Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số 9.01) của nghiên cứu sinh Phạm Thị Hà An, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Bùi Diệu Anh và TS. Lê Thị Hiệp Thương tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2019), mang tiêu đề: "Tác động truyền dẫn chính sách tiền tệ qua kênh tín dụng dưới ảnh hưởng năng lực cạnh tranh của các NHTM tại Việt Nam".

================================================================================
THÔNG TIN TỔNG BÌA LUẬN ÁN
--------------------------------------------------------------------------------
Tác giả:             Phạm Thị Hà An (NCS khóa 21)
Cơ sở đào tạo:       Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh
Người hướng dẫn:     TS. Bùi Diệu Anh, TS. Lê Thị Hiệp Thương
Chuyên ngành:        Tài chính - Ngân hàng
Mã số chuyên ngành:  9.01
Năm hoàn thành:      2019
================================================================================

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong điều hành kinh tế vĩ mô, hiệu quả của chính sách tiền tệ (CSTT) phụ thuộc lớn vào mức độ và thời gian tác động của các công cụ chính sách lên hệ thống tổ chức tín dụng và nền kinh tế thực. Tại Việt Nam, các giai đoạn thắt chặt tiền tệ (năm 2008, 2011 và nửa đầu năm 2012) nhằm kiểm soát lạm phát đã làm bộc lộ căng thẳng thanh khoản, gia tăng nợ xấu và suy giảm mức sinh lời của các ngân hàng thương mại (NHTM), từ đó gây tắc nghẽn dòng vốn tín dụng đến doanh nghiệp.

Đồng thời, quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng, cổ phần hóa, các thương vụ sáp nhập và mua lại (M&A), cùng tiến trình hội nhập quốc tế (WTO năm 2006, CPTPP, Cộng đồng Kinh tế ASEAN - AEC) đã làm thay đổi cấu trúc thị trường và năng lực cạnh tranh của các NHTM. Các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước chưa đạt được sự đồng thuận về sự tồn tại của kênh truyền dẫn tín dụng, cũng như chưa làm rõ chiều hướng tác động của năng lực cạnh tranh ngân hàng đến cơ chế truyền dẫn này tại Việt Nam qua các phương pháp đo lường cạnh tranh khác nhau. Đây là khoảng trống nghiên cứu mà luận án hướng tới giải quyết.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định mục tiêu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Xem xét tác động truyền dẫn CSTT qua kênh tín dụng dưới ảnh hưởng năng lực cạnh tranh của các NHTM tại Việt Nam, so sánh hai cách tiếp cận đo lường năng lực cạnh tranh (Lerner và Boone), từ đó đề xuất các hàm ý chính sách điều hành CSTT qua kênh tín dụng trong điều kiện cạnh tranh cho Ngân hàng Nhà nước (NHNN).
  • Mục tiêu cụ thể 1: Đánh giá tác động truyền dẫn CSTT qua kênh tín dụng của hệ thống NHTM tại Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể 2: Đánh giá tác động truyền dẫn CSTT qua kênh tín dụng dưới ảnh hưởng năng lực cạnh tranh của các NHTM tại Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể 3: Đưa ra các gợi ý điều hành CSTT qua kênh tín dụng trong điều kiện cạnh tranh đối với NHNN Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Có tồn tại truyền dẫn CSTT qua kênh tín dụng tại Việt Nam hay không? Nếu có, tác động truyền dẫn CSTT qua kênh tín dụng tại Việt Nam diễn ra như thế nào?
  2. Ảnh hưởng của năng lực cạnh tranh lên tác động truyền dẫn CSTT qua kênh tín dụng của các NHTM tại Việt Nam như thế nào?
  3. Trong điều kiện cạnh tranh, NHNN cần điều hành CSTT qua kênh tín dụng như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động truyền dẫn CSTT qua kênh tín dụng dưới ảnh hưởng năng lực cạnh tranh của các NHTM tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống 30 ngân hàng thương mại cổ phần (NH TMCP) tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2008 – 2017 (10 năm). Dữ liệu chuỗi thời gian vĩ mô được thu thập theo tần suất tháng (1/2008 đến 12/2017) và dữ liệu bảng vi mô của các NHTM thu thập theo năm (2008 – 2017).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo hai nhóm nội dung chính:

================================================================================
HỆ THỐNG CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIÊU BIỂU TRONG TỔNG QUAN TÀI LIỆU
--------------------------------------------------------------------------------
1. Truyền dẫn CSTT qua kênh tín dụng:
   - Nhóm khẳng định sự tồn tại: Sun et al. (2010), Lindner et al. (2019),
     Mahathanaseth & Tauer (2019), Roman Matousek & Solomon (2018), 
     Ippolito et al. (2018), Orzechowski (2016), Afrin (2017), Salachas et al. (2015),
     Sanfilippo-Azofra et al. (2019), Aleem (2010), Nguyễn Thị Thùy Vinh (2015),
     Nguyễn Thị Kiều Nga et al. (2016).
   - Nhóm phủ định hoặc nhận thấy vai trò mờ nhạt: Favero & Bagliano (1998),
     Lungu (2008), Simpasa et al. (2014), Chu Khánh Lân (2012), 
     Trần Thị Kim Oanh et al. (2017).

2. Tác động của năng lực cạnh tranh đến truyền dẫn CSTT:
   - Nghiên cứu nền tảng: Aftalion & White (1978), Van Hoose (1983), Baglioni (2007).
   - Cạnh tranh/sức mạnh thị trường làm suy yếu truyền dẫn: Olivero et al. (2011b),
     Leroy (2014), Fungacova et al. (2012), Adams & Amel (2005), Yang & Shao (2016),
     Trần Thị Kim Oanh (2017).
   - Cạnh tranh thúc đẩy truyền dẫn hoặc tác động hai chiều: Van Leuvensteijn et al.
     (2013), Amidu & Wolfe (2013), Li (2015), Khan et al. (2016).
================================================================================
Tác giả / Năm Mẫu và Dữ liệu Phương pháp Kết quả chính
Sun, Ford, & Dickinson (2010) NHTM Trung Quốc (1996–2006, dữ liệu tháng) VAR / VECM Khẳng định kênh cho vay ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc đạt mục tiêu vĩ mô.
Favero & Bagliano (1998) NHTM Pháp, Đức, Ý, Tây Ban Nha (1992–1996) Phân tích số liệu bảng Không tìm thấy bằng chứng về phản ứng đáng kể của các khoản vay khi thắt chặt tiền tệ.
Olivero, Li, & Jeon (2011b) 10 nước châu Á và 10 nước Mỹ Latinh (1996–2006) FEM, REM, GMM (chỉ số H Panzar-Rosse) Cạnh tranh ngân hàng gia tăng làm suy yếu việc truyền dẫn CSTT qua kênh tín dụng.
Leroy (2014) Ngân hàng khu vực Eurozone (1999–2011) GMM (chỉ số Lerner) Ngân hàng có năng lực cạnh tranh cao hơn thì cung tín dụng ít nhạy cảm với thay đổi lãi suất.
Khan, Ahmad, & Gee (2016) NHTM các nước ASEAN (1999–2014) DGMM (CR5, HHI, Lerner, Boone) Thước đo Lerner cho thấy cạnh tranh làm giảm truyền dẫn, nhưng thước đo Boone cho kết quả ngược lại.
Chu Khánh Lân (2012) Việt Nam (Quý 2/2000 – Quý 4/2011) VAR Kênh tín dụng có tồn tại nhưng hiệu quả truyền dẫn phụ thuộc năng lực điều hành của NHNN và sức khỏe hệ thống NHTM.
Nguyễn Thị Kiều Nga và cộng sự (2016) 18 NHTM Việt Nam VAR / VECM Kênh tín dụng ngân hàng giữ vai trò quan trọng trong việc thực thi CSTT mở rộng lẫn thắt chặt.
Trần Thị Kim Oanh và cộng sự (2017) Việt Nam (Quý 4/2000 – Quý 4/2015) SVAR Kênh lãi suất chi phối mạnh nhất (3,68% biến động sản lượng), kênh tín dụng yếu hơn (2,51%).
Trần Thị Kim Oanh (2017) 31 NHTM Việt Nam (2000–2016) DGMM (chỉ số Lerner) Ngân hàng có năng lực cạnh tranh thấp hơn có cung tín dụng nhạy cảm hơn trước cú sốc CSTT.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

  1. Thiếu sự thống nhất về kênh tín dụng: Kiểm định lại sự tồn tại của kênh tín dụng tại Việt Nam trong giai đoạn 2008–2017 bằng hệ mô hình hiệu chỉnh sai số VECM có kiểm soát đầy đủ tính dừng và quan hệ đồng tích hợp.
  2. Thiếu phân tích chuyên sâu về tương tác giữa năng lực cạnh tranh và kênh tín dụng tại Việt Nam: Kiểm tra mức độ nhạy cảm của tăng trưởng tín dụng trước cú sốc CSTT khi có sự điều tiết của biến năng lực cạnh tranh ngân hàng.
  3. So sánh phương pháp đo lường cạnh tranh: So sánh thực nghiệm giữa phương pháp tiếp cận truyền thống (chỉ số Lerner) và phương pháp phi cấu trúc mới (chỉ số Boone) để xác định thang đo phù hợp với dữ liệu ngân hàng Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Lý thuyết truyền dẫn CSTT: Dựa trên mô hình IS-LM (Keynes, 1936; Mishkin, 1996) và lý thuyết kênh tín dụng ngân hàng (Bernanke & Blinder, 1988; Olivero et al., 2011b). CSTT tác động qua 4 kênh chính: kênh lãi suất, kênh giá tài sản, kênh tỷ giá và kênh tín dụng (kênh cho vay ngân hàng và kênh bảng cân đối).
  • Lý thuyết năng lực cạnh tranh ngân hàng: Phân biệt hai trường phái đo lường:
    • Phương pháp cấu trúc (SCP): Đo lường mức độ tập trung thị trường qua chỉ số HHI, CR5.
    • Phương pháp phi cấu trúc: Đo lường sức mạnh thị trường qua chỉ số Lerner (1934) dựa trên mức chênh lệch giữa giá bán và chi phí biên; và chỉ số Boone (2008) dựa trên độ co giãn của lợi nhuận/thị phần theo chi phí biên.

Phương pháp nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu sử dụng kết hợp hai mô hình kinh tế lượng:

================================================================================
QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG
--------------------------------------------------------------------------------
CẤP ĐỘ VĨ MÔ (Đánh giá kênh tín dụng)
Mô hình VECM (Sun et al., 2010)
CẤP ĐỘ VI MÔ (Đánh giá ảnh hưởng của năng lực cạnh tranh)
Mô hình dữ liệu bảng động DGMM (Arellano & Bond, 1991)
================================================================================

Nguồn dữ liệu và biến số nghiên cứu

Cấp độ Biến số nghiên cứu Ký hiệu / Thang đo Nguồn thu thập
Vĩ mô (Dữ liệu chuỗi thời gian tháng 1/2008 – 12/2017) - Chỉ số giá tiêu dùng
- Tăng trưởng tín dụng nền kinh tế
- Tăng trưởng tiền gửi khách hàng
- Chỉ số sản xuất công nghiệp
- Tăng trưởng cung tiền M2
- Lãi suất tái chiết khấu
- Chỉ số thị trường chứng khoán
CPI
CREDIT
DEP
IIP
M2
DISCOUNT
VN-Index
Tổng cục Thống kê, NHNN Việt Nam, Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE)
Vi mô (Dữ liệu bảng cân bằng 30 NHTMCP giai đoạn 2008 – 2017) - Tăng trưởng cung tín dụng ngân hàng
- Năng lực cạnh tranh
- Quy mô ngân hàng
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu
- Tỷ lệ thanh khoản
- Lãi suất tái chiết khấu, Cung tiền M2
- Tăng trưởng GDP, Tỷ lệ lạm phát
LOAN
LERNER, BOONE
SIZE (Ln Tổng tài sản)
CAP (VCSH / Tổng tài sản)
LIQ (Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản)
DISCOUNT, M2
GDP, INF
Báo cáo tài chính đã kiểm toán của 30 NHTM cổ phần Việt Nam, Niên giám Thống kê

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương 1 thiết lập bối cảnh nghiên cứu trong nước và quốc tế giai đoạn 2008–2017. Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài khi hệ thống ngân hàng Việt Nam trải qua các chu kỳ thắt chặt tiền tệ và tái cấu trúc mạng lưới ngân hàng. Chương này xác định 3 khe hở nghiên cứu chính, xây dựng hệ thống mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi dữ liệu (30 NHTMCP) và thiết lập sơ đồ quy trình nghiên cứu 3 bước làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan về tác động truyền dẫn chính sách tiền tệ qua kênh tín dụng dưới ảnh hưởng của năng lực cạnh tranh tại NHTM

Chương 2 phân tích các lý thuyết nền tảng về mục tiêu, công cụ và các kênh truyền dẫn của CSTT (kênh lãi suất, giá tài sản, tỷ giá, tín dụng). Tác giả làm rõ cơ chế truyền dẫn qua kênh cho vay: khi NHTW thắt chặt tiền tệ làm giảm dự trữ ngân hàng, các ngân hàng bị hạn chế nguồn vốn buộc phải cắt giảm cung tín dụng, từ đó ảnh hưởng đến đầu tư và sản lượng thực.

Chương này đi sâu vào lý thuyết năng lực cạnh tranh ngân hàng, so sánh phương pháp đo lường cạnh tranh cấu trúc (HHI) và phi cấu trúc (chỉ số Lerner, chỉ số Boone). Đồng thời, tác giả tổng thuật các kênh tác động tương tác: (i) Ngân hàng lớn có năng lực cạnh tranh cao dễ tiếp cận vốn thay thế nên giảm bớt độ nhạy trước CSTT; (ii) Năng lực cạnh tranh cao làm giảm chi phí chuyển đổi và bất cân xứng thông tin; (iii) Ứng dụng công nghệ và đa dạng hóa dịch vụ giúp mở rộng diện tác động của CSTT.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng khung phương pháp luận kinh tế lượng cho hai cấp độ nghiên cứu:

  • Mô hình vĩ mô VECM: Thiết lập hệ phương trình dựa trên khung của Sun, Ford, & Dickinson (2010) với các biến CPI, IIP, tín dụng, tiền gửi, M2, lãi suất tái chiết khấu và VN-Index. Trình bày các bước kiểm định nghiệm đơn vị ADF, xác định độ trễ tối ưu, kiểm định đồng tích hợp Johansen và kiểm định nhân quả Granger.
  • Mô hình vi mô DGMM: Thiết lập phương trình dữ liệu bảng động dựa trên nghiên cứu của Amidu & Wolfe (2013), Gunji et al. (2009), Khan et al. (2016), và Olivero et al. (2011b). Tác giả lựa chọn phương pháp ước lượng Difference GMM 2 bước (Arellano & Bond, 1991) trên phần mềm Stata 15 nhằm xử lý triệt để hiện tượng nội sinh phát sinh từ biến trễ của biến phụ thuộc tăng trưởng tín dụng và các biến đặc điểm ngân hàng.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tác động truyền dẫn chính sách tiền tệ qua kênh tín dụng dưới ảnh hưởng của năng lực cạnh tranh tại NHTM Việt Nam

Chương 4 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được:

  1. Kiểm định mô hình VECM: Dữ liệu chuỗi thời gian thỏa mãn điều kiện đồng tích hợp. Kết quả ước lượng chỉ ra rằng lãi suất tái chiết khấu có tác động ngược chiều đến tăng trưởng tín dụng của nền kinh tế ở cả ngắn hạn và dài hạn. Tuy nhiên, sự gia tăng của tín dụng chỉ làm gia tăng chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) trong ngắn hạn, không duy trì ý nghĩa thống kê trong dài hạn. Kiểm định nhân quả Granger xác nhận mối quan hệ tác động từ công cụ CSTT đến tín dụng.
  2. Thực trạng năng lực cạnh tranh (2008–2017): Tính toán chỉ số Lerner và Boone cho 30 NHTMCP. Kết quả phân tích tương quan cặp khẳng định chỉ số Lerner phản ánh phù hợp hơn cấu trúc cạnh tranh của hệ thống NHTM Việt Nam trong mô hình truyền dẫn CSTT.
  3. Kết quả hồi quy DGMM: Cả hai công cụ lãi suất tái chiết khấu và tốc độ tăng trưởng cung tiền M2 đều tác động có ý nghĩa thống kê đến cung tín dụng của NHTM. Hệ số của biến tương tác giữa năng lực cạnh tranh (Lerner) và công cụ CSTT mang dấu âm có ý nghĩa, chứng minh rằng các ngân hàng có năng lực cạnh tranh cao hơn (sức mạnh thị trường lớn hơn) có mức độ phản ứng tín dụng kém nhạy cảm hơn trước các cú sốc CSTT.
================================================================================
TỔNG HỢP CÁC KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM CHÍNH (CHƯƠNG 4)
--------------------------------------------------------------------------------
1. Cấp độ vĩ mô (VECM):
   - Lãi suất tái chiết khấu -> Tăng trưởng tín dụng: Tác động ngược chiều (ngắn hạn & dài hạn).
   - Tín dụng -> Sản lượng công nghiệp (IIP): Tác động cùng chiều trong ngắn hạn;
     KHÔNG tồn tại trong dài hạn.
   -> Kết luận: Kênh tín dụng tại Việt Nam chỉ hoạt động hiệu quả trong ngắn hạn.

2. Đo lường cạnh tranh:
   - Chỉ số Lerner phù hợp hơn chỉ số Boone khi mô hình hóa truyền dẫn CSTT tại VN.

3. Cấp độ vi mô (DGMM - 30 NHTMCP):
   - Sức mạnh thị trường (Lerner) cao -> Cung tín dụng ít nhạy cảm với cú sốc CSTT.
   - Sáp nhập, tăng vốn, công nghệ tạo "vùng đệm" giúp ngân hàng lớn giảm phụ thuộc
     vào CSTT của NHNN.
================================================================================

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm và đề xuất hệ thống giải pháp gồm 6 nhóm hàm ý chính sách dành cho NHNN và các NHTM nhằm nâng cao hiệu quả truyền dẫn tiền tệ qua kênh tín dụng trong môi trường cạnh tranh ngân hàng ngày càng gia tăng.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Làm rõ khung phân tích tương tác: Luận án hệ thống hóa và kiểm định thực nghiệm lý thuyết truyền dẫn CSTT qua kênh tín dụng có tính đến yếu tố điều tiết của năng lực cạnh tranh ngân hàng tại một thị trường mới nổi.
  2. So sánh phương pháp đo lường cạnh tranh: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm so sánh giữa hai phương pháp tiếp cận phi cấu trúc (chỉ số Lerner truyền thống và chỉ số Boone mới), khẳng định chỉ số Lerner có độ phù hợp cao hơn trong việc đánh giá tác động truyền dẫn CSTT qua kênh tín dụng của hệ thống NHTM Việt Nam.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Lượng hóa kênh tín dụng vĩ mô: Xác nhận sự tồn tại của kênh truyền dẫn tín dụng tại Việt Nam trong ngắn hạn, nhưng chỉ ra sự suy yếu trong dài hạn khi tín dụng không còn tác động đáng kể đến gia tăng sản lượng công nghiệp.
  2. Xác định vai trò của sức mạnh thị trường: Chứng minh rằng năng lực cạnh tranh ngân hàng gia tăng (sức mạnh thị trường cao hơn do quy mô vốn, nguồn nhân lực, công nghệ và khả năng huy động vốn) làm suy yếu hiệu quả truyền dẫn CSTT qua kênh tín dụng, do các ngân hàng lớn sở hữu "vùng đệm" thanh khoản chống chịu cú sốc CSTT.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

Luận án đề xuất 6 nhóm giải pháp cụ thể:

================================================================================
HỆ THỐNG HÀM Ý CHÍNH SÁCH ĐỀ XUẤT (CHƯƠNG 5)
--------------------------------------------------------------------------------
1. Nâng cao năng lực điều hành chính sách tiền tệ của NHNN:
   - Theo dõi chặt chẽ cấu trúc cạnh tranh hệ thống ngân hàng;
   - Linh hoạt chuyển hướng sang các kênh truyền dẫn bổ trợ (kênh lãi suất, kênh tỷ giá).

2. Hoàn thiện công cụ chính sách tiền tệ:
   - Nâng cao tính thị trường của nghiệp vụ thị trường mở và lãi suất điều hành;
   - Giảm độ trễ tác động của công cụ tái chiết khấu.

3. Giữ vững môi trường kinh tế vĩ mô ổn định:
   - Kiểm soát lạm phát kỳ vọng;
   - Phối hợp đồng bộ giữa CSTT và chính sách tài khóa.

4. Cải thiện khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế:
   - Tháo gỡ rào cản tiếp cận vốn cho doanh nghiệp;
   - Nâng cao hiệu quả chu chuyển dòng vốn tín dụng vào khu vực sản xuất thực.

5. Kiểm soát hiệu quả vấn đề nguồn vốn chủ sở hữu và quy mô hoạt động của NHTM:
   - Giám sát an toàn vốn theo chuẩn mực Basel;
   - Quản lý quá trình tăng vốn và hoạt động mua bán sáp nhập (M&A).

6. Tạo hành lang phát triển năng lực cạnh tranh đồng đều giữa các NHTM:
   - Giảm thiểu chênh lệch bất đối xứng thông tin giữa nhóm ngân hàng lớn và nhỏ;
   - Khuyến khích ứng dụng công nghệ tài chính (Fintech) và ngân hàng số đồng bộ.
================================================================================

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ theo nội dung và phạm vi nghiên cứu được tác giả xác định trong văn bản:

  • Hạn chế về phạm vi mẫu nghiên cứu: Luận án giới hạn mẫu dữ liệu vi mô ở 30 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2017, chưa bao quát toàn bộ các loại hình tổ chức tín dụng khác (như ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, công ty tài chính).
  • Hạn chế về chuỗi thời gian: Số liệu nghiên cứu dừng lại ở năm 2017, chưa cập nhật các biến động chính sách và tái cấu trúc ngân hàng trong giai đoạn sau năm 2017.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu với bộ dữ liệu cập nhật hơn; bổ sung so sánh chuyên sâu giữa các nhóm NHTM có sở hữu nhà nước chi phối và NHTM cổ phần tư nhân; xem xét thêm tác động của các công cụ chính sách tiền tệ phi truyền thống và sự phát triển của hệ sinh thái Fintech đối với cơ chế truyền dẫn tín dụng.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng:

  • Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng về độ trễ và mức độ suy giảm của kênh tín dụng khi thị trường ngân hàng gia tăng tập trung, hỗ trợ thiết kế chính sách điều hành lãi suất và kiểm soát cung tiền phù hợp với cấu trúc cạnh tranh từng thời kỳ (đặc biệt là Chương 4 và Chương 5).
  • Nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp giữa chuỗi thời gian VECM vĩ mô và mô hình bảng động DGMM vi mô, cùng quy trình tính toán thực nghiệm chỉ số Lerner và chỉ số Boone (tham khảo chi tiết tại Chương 3 và phần Phụ lục).
  • Ban điều hành các NHTM: Giúp nhận diện vị thế cạnh tranh của đơn vị mình trong hệ thống, từ đó chủ động xây dựng chiến lược quản trị thanh khoản, nguồn vốn và chính sách lãi suất trước các cú sốc tiền tệ từ NHNN.

Câu hỏi thường gặp

1. Kênh truyền dẫn tín dụng của CSTT tại Việt Nam tồn tại trong ngắn hạn hay dài hạn?

Theo kết quả ước lượng mô hình VECM của luận án (giai đoạn 2008–2017), kênh truyền dẫn CSTT qua kênh tín dụng chỉ tồn tại trong ngắn hạn. Lãi suất tái chiết khấu có tác động ngược chiều đến tăng trưởng tín dụng cả trong ngắn hạn và dài hạn, nhưng tăng trưởng tín dụng chỉ thúc đẩy tăng trưởng sản lượng công nghiệp (IIP) trong ngắn hạn, không duy trì được tác động này trong dài hạn.

2. Năng lực cạnh tranh ngân hàng ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả truyền dẫn CSTT qua kênh tín dụng?

Kết quả ước lượng bằng phương pháp DGMM trên mẫu 30 NHTMCP cho thấy năng lực cạnh tranh cao hơn (sức mạnh thị trường lớn hơn) làm giảm hiệu quả truyền dẫn CSTT qua kênh tín dụng. Các ngân hàng có sức mạnh thị trường lớn có khả năng huy động vốn thay thế và có vùng đệm lợi nhuận tốt hơn, khiến cung tín dụng của họ ít nhạy cảm hơn trước các đợt thắt chặt tiền tệ của NHNN.

3. Phương pháp đo lường năng lực cạnh tranh nào phù hợp hơn tại Việt Nam giữa chỉ số Lerner và Boone?

Luận án kết luận phương pháp Lerner phù hợp hơn phương pháp Boone trong việc phản ánh năng lực cạnh tranh và mô hình hóa tác động truyền dẫn CSTT qua kênh tín dụng của hệ thống NHTM Việt Nam, căn cứ trên kết quả phân tích tương quan cặp và độ ổn định của các mô hình hồi quy thực nghiệm.

4. Luận án sử dụng những công cụ kinh tế lượng cụ thể nào để giải quyết hai cấp độ nghiên cứu?

Luận án sử dụng phương pháp VECM (Vector Error Correction Model) kết hợp các kiểm định ADF, độ trễ tối ưu, đồng tích hợp Johansen và nhân quả Granger cho chuỗi số liệu tháng vĩ mô. Đối với dữ liệu bảng 30 NHTM, luận án sử dụng phương pháp DGMM 2 bước (Difference Generalized Method of Moments của Arellano & Bond, 1991) trên phần mềm Stata 15 nhằm xử lý vấn đề nội sinh.

5. Dữ liệu vĩ mô và vi mô trong luận án được thu thập từ những nguồn chính thức nào?

Dữ liệu vĩ mô (CPI, IIP, M2, lãi suất tái chiết khấu, VN-Index) từ tháng 1/2008 đến tháng 12/2017 được thu thập từ Tổng cục Thống kê, NHNN, Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) và HOSE. Dữ liệu vi mô được trích xuất và tính toán từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán của 30 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2017.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Thị Hà An đã giải quyết mục tiêu đánh giá tác động truyền dẫn của chính sách tiền tệ qua kênh tín dụng dưới ảnh hưởng của năng lực cạnh tranh tại hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2008–2017. Bằng việc kết hợp phương pháp kinh tế lượng VECM ở cấp độ vĩ mô và DGMM ở cấp độ vi mô, công trình khẳng định kênh truyền dẫn tín dụng tồn tại trong ngắn hạn nhưng không duy trì trong dài hạn, đồng thời chứng minh năng lực cạnh tranh ngân hàng gia tăng làm suy giảm mức độ nhạy cảm của cung tín dụng trước các cú sốc chính sách tiền tệ. Kết quả nghiên cứu xác nhận tính phù hợp của thang đo Lerner đối với hệ thống NHTM Việt Nam và cung cấp 6 nhóm hàm ý chính sách quan trọng giúp Ngân hàng Nhà nước hoàn thiện cơ chế điều hành tiền tệ trong bối cảnh tái cơ cấu và hội nhập tài chính.