Đặc Điểm Kiểu Hình, Nội Tiết Sinh Sản, Chuyển Hóa Ở Phụ Nữ Vô Sinh Có Hội Chứng Buồng Trứng Đa Nang

Tìm hiểu tác động của metformin và inositol đối với phụ nữ vô sinh mắc hội chứng buồng trứng đa nang qua đặc điểm kiểu hình nội tiết sinh sản.

Chuyên ngành

Sản Phụ Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2023

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. ĐẠI CƯƠNG VỀ HỘI CHỨNG BUỒNG TRỨNG ĐA NANG

1.1.1. NGUYÊN NHÂN VÀ CƠ CHẾ BỆNH SINH

1.1.2. CÁC TRIỆU CHỨNG CỦA HỘI CHỨNG BUỒNG TRỨNG ĐA NANG

1.1.2.1. Các triệu chứng lâm sàng: Rối loạn phóng noãn, cường Androgen, béo phì, đề kháng insulin và hội chứng chuyển hóa
1.1.2.2. Cận lâm sàng: thay đổi nội tiết trong máu ngoại vi (tăng nồng độ androgen, tăng LH và tỷ số LH/FSH, giảm SHBG, tăng Prolactin, tăng AMH; hình ảnh buồng trứng đa nang trên siêu âm)

1.1.3. CHẨN ĐOÁN, KIỂU HÌNH VÀ KHÍA CẠNH DI TRUYỀN HỘI CHỨNG BUỒNG TRỨNG ĐA NANG

1.1.3.1. Chẩn đoán hội chứng buồng trứng đa nang
1.1.3.2. Các tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng buồng trứng đa nang
1.1.3.2.1. Tiêu chuẩn NIH 1990
1.1.3.2.2. Tiêu chuẩn Rotterdam 2003
1.1.3.2.3. Tiêu chuẩn AES 2005, AE/PCOS 2009
1.1.3.3. Loại trừ các rối loạn khác
1.1.3.4. Các kiểu hình hội chứng buồng trứng đa nang
1.1.3.4.1. Kiểu hình A: cường androgen, không phóng noãn mạn tính và hình ảnh buồng trứng đa nang
1.1.3.4.2. Kiểu hình B: cường androgen và không phóng noãn mạn tính
1.1.3.4.3. Kiểu hình C: cường androgen và hình ảnh buồng trứng đa nang
1.1.3.4.4. Kiểu hình D: không phóng noãn mạn tính và hình ảnh buồng trứng đa nang
1.1.3.5. Khía cạnh di truyền của hội chứng buồng trứng đa nang

1.1.4. VÔ SINH VÀ HỘI CHỨNG BUỒNG TRỨNG ĐA NANG

1.1.4.1. Ảnh hưởng của hội chứng buồng trứng đa nang lên giảm khả năng sinh sản
1.1.4.2. Ảnh hưởng của hội chứng buồng trứng đa nang lên sự phát triển nang noãn
1.1.4.3. Tác động của HCBTĐN lên chất lượng phôi
1.1.4.4. Ảnh hưởng của hội chứng buồng trứng đa nang lên sự làm tổ của phôi và thất bại làm tổ liên tiếp

1.1.5. MỘT SỐ BIỆN PHÁP ĐIỀU TRỊ VÔ SINH Ở PHỤ NỮ HỘI CHỨNG BUỒNG TRỨNG ĐA NANG

1.1.5.1. Các thuốc tăng nhạy cảm insulin
1.1.5.1.1. Inositol
1.1.5.1.2. Metformin
1.1.5.2. Các liệu pháp kích thích phóng noãn ở hội chứng buồng trứng đa nang
1.1.5.2.1. Aromatase inhibitors
1.1.5.2.2. Gonadotrophin
1.1.5.3. Điều trị ngoại khoa
1.1.5.4. Thụ tinh trong ống nghiệm
1.1.5.5. Nuôi cấy trứng non

1.1.6. CÁC BIẾN CHỨNG TRUNG HẠN VÀ DÀI HẠN CỦA HỘI CHỨNG BUỒNG TRỨNG ĐA NANG

1.1.6.1. Các biến chứng thai kỳ liên quan đến hội chứng buồng trứng đa nang
1.1.6.1.1. Sẩy thai và sinh non
1.1.6.1.2. Rối loạn tăng huyết áp thai kỳ
1.1.6.1.3. Đái tháo đường thai kỳ
1.1.6.1.4. Các kết cục thai kỳ bất lợi
1.1.6.2. Các biến chứng dài hạn của hội chứng buồng trứng đa nang
1.1.6.2.1. Đái tháo đường type 2
1.1.6.2.2. Bệnh lý tim mạch
1.1.6.2.3. Trầm cảm và lo âu
1.1.6.2.4. Ung thư nội mạc tử cung

1.1.7. CÁC NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

1.1.7.1. Trên thế giới
1.1.7.1.1. Điều trị với metformin
1.1.7.1.2. Điều trị với inositol
1.1.7.1.3. Kích thích phóng noãn bằng letrozole
1.1.7.2. Tại Việt Nam
1.1.7.2.1. Về xác định kiểu hình hội chứng buồng trứng đa nang
1.1.7.2.2. Các can thiệp bằng thuốc tăng nhạy cảm Insulin
1.1.7.2.3. Kích thích phóng noãn bằng Letrozole

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.1.1. Tiêu chuẩn chọn

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Phương tiện nghiên cứu

2.2.3. Các bước tiến hành

2.2.4. Mục tiêu 1: Khảo sát đặc điểm kiểu hình, nội tiết, chuyển hóa của phụ nữ vô sinh mắc HCBTĐN

2.2.5. Mục tiêu 2: Đánh giá kết quả của một số biện pháp can thiệp Metformin và Inositol; kích thích phóng noãn ở bệnh nhân vô sinh có hội chứng buồng trứng đa nang

2.2.6. Các tiêu chuẩn của biến số nghiên cứu

2.2.7. Thu thập và xử lý số liệu

2.3. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. ĐẶC ĐIỂM KIỂU HÌNH, NỘI TIẾT SINH SẢN, CHUYỂN HÓA Ở PHỤ NỮ VÔ SINH CÓ HỘI CHỨNG BUỒNG TRỨNG ĐA NANG

3.1.1. Đặc điểm lâm sàng của phụ nữ vô sinh mắc HCBTĐN

3.1.2. Đặc điểm nội tiết của phụ nữ vô sinh mắc HCBTĐN

3.1.3. Đặc điểm siêu âm tử cung phần phụ của phụ nữ vô sinh mắc HCBTĐN

3.1.4. Đặc điểm chuyển hóa của phụ nữ vô sinh mắc HCBTĐN

3.1.5. Các yếu tố dự báo hội chứng chuyển hóa ở phụ nữ vô sinh mắc HCBTĐN

3.1.6. Hiệu quả một số biện pháp can thiệp ở phụ nữ vô sinh mắc hội chứng buồng trứng đa nang

3.1.6.1. Thay đổi các đặc điểm lâm sàng sau điều trị với metformin

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Metformin Inositol và PCOS Vô Sinh

Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) là một rối loạn nội tiết phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, ảnh hưởng đến 4-21% dân số này. PCOS không chỉ gây ra các vấn đề về vô sinh do rối loạn phóng noãn mà còn làm tăng nguy cơ sẩy thai sớm, hội chứng chuyển hóa và đái tháo đường type 2. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tác động của MetforminInositol, hai loại thuốc tăng nhạy cảm insulin, đối với phụ nữ vô sinh mắc PCOS. Mục tiêu là làm sáng tỏ hiệu quả của chúng trong việc cải thiện chu kỳ kinh nguyệt, khả năng mang thai, và các rối loạn nội tiết chuyển hóa liên quan. Nghiên cứu này cũng xem xét các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kiểu hình PCOSphụ nữ Việt Nam, từ đó đưa ra các chiến lược điều trị và quản lý phù hợp.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về PCOS và Vô Sinh

Nghiên cứu về PCOSvô sinh là vô cùng quan trọng do tỷ lệ mắc bệnh cao và những biến chứng sức khỏe lâu dài mà nó gây ra cho phụ nữ. Sự đa dạng trong biểu hiện lâm sàng và ảnh hưởng của yếu tố chủng tộc lên kiểu hình PCOS đòi hỏi các nghiên cứu chuyên sâu để xác định các kiểu hình chính và nhóm nguy cơ cụ thể. Điều này giúp các bác sĩ có thể đưa ra các phác đồ điều trị cá nhân hóa và hiệu quả hơn, cải thiện đáng kể sức khỏe sinh sản và chất lượng cuộc sống của phụ nữ.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Metformin Inositol

Nghiên cứu này đặt ra hai mục tiêu chính: (1) Khảo sát đặc điểm kiểu hình, nội tiết sinh sản, chuyển hóa và hình ảnh siêu âm của phụ nữ vô sinh mắc PCOS. (2) Đánh giá kết quả của các biện pháp can thiệp bằng MetforminInositol, cũng như kích thích phóng noãn ở bệnh nhân vô sinhPCOS. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu lâm sàng, xét nghiệm nội tiết, siêu âm và theo dõi kết quả điều trị trong một khoảng thời gian nhất định. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của MetforminInositol trong điều trị vô sinh do PCOS.

II. Thách Thức Điều Trị Vô Sinh PCOS Metformin Inositol

Điều trị vô sinhphụ nữ mắc PCOS đặt ra nhiều thách thức do sự phức tạp của bệnh lý và các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Các phương pháp điều trị hiện tại, bao gồm cả MetforminInositol, có thể không mang lại hiệu quả như mong đợi ở tất cả bệnh nhân. Một số nghiên cứu cho thấy sự khác biệt về hiệu quả điều trị giữa các nhóm chủng tộc và kiểu hình PCOS khác nhau. Ngoài ra, các tác dụng phụ của thuốc và chi phí điều trị cũng là những yếu tố cần cân nhắc. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả hơn và cá nhân hóa phác đồ điều trị là rất quan trọng để cải thiện tỷ lệ mang thaisức khỏe sinh sản của phụ nữ mắc PCOS.

2.1. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Điều Trị Hiện Tại PCOS

Các phương pháp điều trị PCOS hiện tại, như sử dụng Metformin, Inositol, hoặc kích thích phóng noãn, có những hạn chế nhất định. Metformin có thể gây ra các tác dụng phụ về tiêu hóa, trong khi Inositol có thể không hiệu quả ở một số bệnh nhân. Kích thích phóng noãn có thể dẫn đến đa thai hoặc hội chứng quá kích buồng trứng. Ngoài ra, các phương pháp này không giải quyết triệt để các vấn đề nội tiết và chuyển hóa cơ bản của PCOS, dẫn đến tỷ lệ thành công mang thai còn hạn chế.

2.2. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Điều Trị Vô Sinh PCOS

Hiệu quả điều trị vô sinh do PCOS bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm tuổi tác, chỉ số BMI, kiểu hình PCOS, mức độ kháng insulin, và các bệnh lý đi kèm. Phụ nữ lớn tuổi hoặc có BMI cao thường có tỷ lệ thành công thấp hơn. Các yếu tố di truyền và lối sống cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định hiệu quả điều trị. Do đó, việc đánh giá toàn diện các yếu tố này là cần thiết để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và tối ưu hóa cơ hội mang thai.

III. Metformin và Inositol Cách Cải Thiện Rụng Trứng PCOS

MetforminInositol là hai chất được sử dụng rộng rãi trong điều trị PCOS nhờ khả năng cải thiện độ nhạy insulin và điều hòa chức năng buồng trứng. Metformin hoạt động bằng cách giảm sản xuất glucose ở gan và tăng cường sử dụng glucose ở các mô ngoại vi, từ đó giảm nồng độ insulin trong máu. Inositol, một loại vitamin B, đóng vai trò là chất trung gian truyền tín hiệu insulin và có thể cải thiện chất lượng trứng và rụng trứng. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của MetforminInositol trong việc cải thiện chu kỳ kinh nguyệt, rụng trứng, và khả năng mang thaiphụ nữ vô sinh mắc PCOS.

3.1. Cơ Chế Tác Động Của Metformin Đối Với PCOS

Metformin cải thiện độ nhạy insulin bằng cách ức chế sản xuất glucose ở gan và tăng cường hấp thu glucose ở các mô ngoại vi. Điều này giúp giảm nồng độ insulin trong máu, từ đó giảm kích thích sản xuất androgen ở buồng trứng. Kết quả là, Metformin có thể cải thiện chu kỳ kinh nguyệt, rụng trứng, và giảm các triệu chứng cường androgen như mụn trứng cá và rậm lông. Metformin cũng có thể cải thiện chất lượng trứng và tăng cơ hội mang thai.

3.2. Vai Trò Của Inositol Trong Cải Thiện Chất Lượng Trứng

Inositol đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu insulin và điều hòa chức năng buồng trứng. Nó có thể cải thiện chất lượng trứng bằng cách tăng cường sản xuất các chất cần thiết cho sự phát triển của nang trứng. Inositol cũng có thể cải thiện rụng trứng và giảm nguy cơ sẩy thai sớm. Một số nghiên cứu cho thấy rằng Inositol có thể hiệu quả tương đương với Metformin trong việc cải thiện chu kỳ kinh nguyệtrụng trứngphụ nữ mắc PCOS.

IV. So Sánh Metformin và Inositol Lựa Chọn Tối Ưu PCOS

Việc lựa chọn giữa MetforminInositol trong điều trị PCOS phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kiểu hình PCOS, mức độ kháng insulin, và các tác dụng phụ của thuốc. Metformin thường được ưu tiên ở phụ nữ có kháng insulin nặng hoặc có nguy cơ cao mắc đái tháo đường type 2. Inositol có thể là lựa chọn tốt hơn cho phụ nữ không dung nạp Metformin hoặc muốn cải thiện chất lượng trứng. Nghiên cứu này so sánh hiệu quả và độ an toàn của MetforminInositol trong việc điều trị vô sinh do PCOS, từ đó đưa ra khuyến nghị về lựa chọn tối ưu cho từng bệnh nhân.

4.1. Ưu và Nhược Điểm Của Metformin Trong Điều Trị PCOS

Metformin có ưu điểm là hiệu quả trong việc cải thiện độ nhạy insulin và giảm nguy cơ đái tháo đường type 2. Tuy nhiên, nó có thể gây ra các tác dụng phụ về tiêu hóa như buồn nôn, tiêu chảy và đau bụng. Metformin cũng có thể gây ra thiếu vitamin B12 ở một số bệnh nhân. Do đó, cần theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ và bổ sung vitamin B12 nếu cần thiết.

4.2. Lợi Ích và Hạn Chế Của Inositol Đối Với Phụ Nữ PCOS

Inositol có lợi ích là cải thiện chất lượng trứng và rụng trứng mà không gây ra nhiều tác dụng phụ như Metformin. Tuy nhiên, hiệu quả của Inositol có thể không cao bằng Metforminphụ nữ có kháng insulin nặng. Inositol cũng có thể tương tác với một số loại thuốc khác, do đó cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Metformin Inositol Đến PCOS

Nghiên cứu này đã thu thập dữ liệu từ 171 phụ nữ vô sinh mắc PCOS và đánh giá tác động của MetforminInositol lên các đặc điểm lâm sàng, nội tiết và chuyển hóa. Kết quả cho thấy rằng cả MetforminInositol đều có thể cải thiện chu kỳ kinh nguyệt, giảm nồng độ androgen, và cải thiện độ nhạy insulin. Tuy nhiên, Metformin có hiệu quả hơn trong việc giảm cân và cải thiện các thông số chuyển hóa, trong khi Inositol có hiệu quả hơn trong việc cải thiện chất lượng trứng. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố dự báo hiệu quả điều trị và đưa ra khuyến nghị về phác đồ điều trị cá nhân hóa.

5.1. Thay Đổi Lâm Sàng Sau Điều Trị Metformin và Inositol

Sau 3 tháng điều trị bằng Metformin, phụ nữ có sự cải thiện đáng kể về chu kỳ kinh nguyệt, cân nặng, và vòng bụng. Inositol cũng mang lại những cải thiện tương tự, nhưng hiệu quả giảm cân có thể không rõ rệt bằng Metformin. Cả hai chất đều có thể giảm các triệu chứng cường androgen như mụn trứng cá và rậm lông, nhưng hiệu quả có thể khác nhau tùy thuộc vào từng bệnh nhân.

5.2. Ảnh Hưởng Của Metformin Inositol Đến Nội Tiết và Chuyển Hóa

MetforminInositol đều có thể giảm nồng độ insulin trong máu và cải thiện độ nhạy insulin. Metformin có hiệu quả hơn trong việc giảm nồng độ glucose và lipid máu, trong khi Inositol có thể cải thiện chất lượng trứng và tăng cơ hội rụng trứng. Cả hai chất đều có thể điều hòa nồng độ hormone sinh dục và giảm nguy cơ sẩy thai sớm.

VI. Ứng Dụng Thực Tiễn và Tương Lai Nghiên Cứu PCOS Vô Sinh

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện quản lý và điều trị PCOSvô sinh. Việc sử dụng MetforminInositol có thể giúp cải thiện sức khỏe sinh sản và chất lượng cuộc sống của phụ nữ mắc PCOS. Nghiên cứu cũng mở ra hướng đi mới trong việc tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả hơn và cá nhân hóa phác đồ điều trị. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và đa trung tâm để xác nhận kết quả và đánh giá hiệu quả lâu dài của MetforminInositol.

6.1. Khuyến Nghị Về Sử Dụng Metformin và Inositol Trong Lâm Sàng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể khuyến nghị sử dụng Metformin cho phụ nữ mắc PCOS có kháng insulin nặng hoặc có nguy cơ cao mắc đái tháo đường type 2. Inositol có thể là lựa chọn tốt hơn cho phụ nữ không dung nạp Metformin hoặc muốn cải thiện chất lượng trứng. Cần theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ và điều chỉnh liều lượng phù hợp với từng bệnh nhân.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về PCOS và Vô Sinh

Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu về cơ chế tác động của MetforminInositol ở cấp độ phân tử. Các nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc xác định các yếu tố di truyền và môi trường ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu so sánh hiệu quả của MetforminInositol với các phương pháp điều trị mới như liệu pháp gen và liệu pháp tế bào gốc.

06/06/2025
Tóm tắt đặc điểm kiểu hình nội tiết sinh sản chuyển hóa tác động của metformin và inositol ở phụ nữ vô sinh có hội chứng buồng trứng đa nang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề 2 trang, tổng quan tài liệu 41 trang, đối tượng và phương pháp nghiên cứu 21 trang, kết quả nghiên cứu 39 trang, bàn luận 41 trang, kết luận 2 trang, kiến nghị 1 trang. Luận án có 31 bảng, 16 hình, 1 sơ đồ, 10 biểu đồ, 201 tài liệu tham khảo, trong đó có 16 tài liệu tiếng Việt và 185 tài liệu tiếng Anh. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ĐẠI CƯƠNG VỀ HỘI CHỨNG BUỒNG TRỨNG ĐA NANG 1.

NGUYÊN NHÂN VÀ CƠ CHẾ BỆNH SINH Vai trò kháng Insulin trong cơ chế bệnh sinh 1. CÁC TRIỆU CHỨNG CỦA HỘI CHỨNG BUỒNG TRỨNG ĐA NANG 1. Các triệu chứng lâm sàng: Rối loạn phóng noãn, cường Androgen, béo phì, đề kháng insulin và hội chứng chuyển hóa… 1. Cận lâm sàng: thay đổi nội tiết trong máu ngoại vi (tăng nồng độ androgen, tăng LH và tỷ số LH/FSH, giảm SHBG, tăng Prolactin, tăng AMH; hình ảnh buồng trứng đa nang trên siêu âm.

CHẨN ĐOÁN, KIỂU HÌNH VÀ KHÍA CẠNH DI TRUYỀN HỘI CHỨNG BUỒNG TRỨNG ĐA NANG 1. Chẩn đoán hội chứng buồng trứng đa nang 1. Các tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng buồng trứng đa nang - Tiêu chuẩn NIH 1990 - Tiêu chuẩn Rotterdam 2003 - Tiêu chuẩn AES 2005, AE/PCOS 2009 1. Loại trừ các rối loạn khác 1.

Các kiểu hình hội chứng buồng trứng đa nang Sử dụng các tổ hợp có thể có của các tiêu chuẩn Rotterdam: - Kiểu hình A: cường androgen, không phóng noãn mạn tính và hình ảnh buồng trứng đa nang. - Kiểu hình B: cường androgen và không phóng noãn mạn tính. - Kiểu hình C: cường androgen và hình ảnh buồng trứng đa nang - Kiểu hình D: không phóng noãn mạn tính và hình ảnh buồng trứng đa nang. Khía cạnh di truyền của hội chứng buồng trứng đa nang 1.

VÔ SINH VÀ HỘI CHỨNG BUỒNG TRỨNG ĐA NANG Các bằng chứng cho thấy tác động của HCBTĐN lên giảm khả năng sinh sản diễn ra ở nhiều cấp độ: trung ương (trục dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng) gây hiện tượng không phóng noãn; trong 3 buồng trứng gây ảnh hưởng có hại đến chất lượng trứng và do đó ảnh hưởng đến chất lượng phôi tạo thành hoặc kết quả của thất bại làm tổ và sẩy thai liên tiếp. Rối loạn phóng noãn gây vô sinh 1. Ảnh hƣởng của hội chứng buồng trứng đa nang lên sự phát triển nang noãn 1. Tác động của HCBTĐN lên chất lƣợng phôi 1.

Ảnh hƣởng của hội chứng buồng trứng đa nang lên sự làm tổ của phôi và thất bại làm tổ liên tiếp 1. MỘT SỐ BIỆN PHÁP ĐIỀU TRỊ VÔ SINH Ở PHỤ NỮ HỘI CHỨNG BUỒNG TRỨNG ĐA NANG 1. Các thuốc tăng nhạy cảm insulin 1. Inositol Có chức năng là tín hiệu thứ hai của insulin và là trung gian của nhiều hoạt động khác nhau của insulin trong cơ thể người.

Khiếm khuyết con đường Phosphastidylinoistol 3 kinase có thể dẫn đến suy giảm tín hiệu insulin và gây ra đề kháng insulin. Metformin Là một biguanid có tác động cải thiện nhạy cảm của mô ngoại vi với insulin, từ đó giảm nồng độ insulin tuần hoàn. Metformin ức chế sự tân tổng hợp glucose tại gan và gia tăng sự hấp thu glucose ở mô ngoại vi và giảm sự oxy hóa các acit béo. Các liệu pháp kích thích phóng noãn ở hội chứng buồng trứng đa nang 1.1 Aromatase inhibitors Ức chế men Aromatase – một enzyme đóng vai trò quan trọng trong sản xuất estrogen hoạt đồng bằng cách xúc tác quá trình chuyển đổi Testosterone thành Estradiol, dẫn đến giảm nồng độ estrogen trong máu và gây cơ chế phản hồi ngược lên sự tiết Gonadotrophin.

Gonadotrophin FSH kích thích các nang noãn buồng trứng phát triển và trưởng thành, kích thích phát triển các lớp tế bào hạt của nang noãn. Các chế phẩm của FSH được cho là mang lại cách tiếp cận sinh lý nhất cho tình trạng gia tăng tương đối LH/FSH tuần hoàn ở những bệnh nhân HCBTĐN. Điều trị ngoại khoa 1. Thụ tinh trong ống nghiệm 1.

Nuôi cấy trứng non 1. CÁC BIẾN CHỨNG TRUNG HẠN VÀ DÀI HẠN CỦA HỘI CHỨNG BUỒNG TRỨNG ĐA NANG 1. Các biến chứng thai kỳ liên quan đến hội chứng buồng trứng đa nang 1. Sẩy thai và sinh non 1.

Rối loạn tăng huyết áp thai kỳ 1. Đái tháo đường thai kỳ 1. Các kết cục thai kỳ bất lợi 1. Các biến chứng dài hạn của hội chứng buồng trứng đa nang - Đái tháo đường type 2.

- Bệnh lý tim mạch - Trầm cảm và lo âu - Ung thư nội mạc tử cung… 1. CÁC NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƢỚC 1. Trên thế giới 1. Điều trị với metformin Phân tích gộp của Morley và cs (2017) báo cáo lợi ích của metformin trên tỷ lệ trẻ sinh ra sống so với giả dược.

Sharpe và cộng sự kết luận metformin có lợi hơn giả dược về tỷ lệ trẻ sinh ra sống nhưng tác dụng phụ liên quan đến đường tiêu hóa xảy ra nhiều hơn. Điều trị với inositol - Morley và cs (2017) báo cáo rằng insoitol có thể cải thiện tỷ lệ phóng noãn (OR 3,57; 96%CI 1,92 – 7,45). - Pundir và cs (2017): inositol liên quan đến cải thiện phóng noãn, điều hòa chu kỳ kinh nguyệt, giảm nồng độ androgen, Testosterone toàn phần, tự do và DHEA huyết thanh so với giả dược. Kích thích phóng noãn bằng letrozole - Phân tích gộp của Franik và cs (2018) trên 42 thử nghiệm lâm sàng kết luận tỷ lệ trẻ sinh ra sống cao hơn, tỷ lệ có thai cao hơn ở nhóm kích thích phóng noãn bằng letrozole so với Clomiphene Citrate.

Tại Việt Nam 1. Về xác định kiểu hình hội chứng buồng trứng đa nang Cao Ngọc Thành (2019) thực hiện nghiên cứu trên cỡ mẫu lớn báo cáo dân số HCBTĐN Việt Nam gầy, ít rậm lông, không phóng noãn, nồng độ LH và AMH cao. Kiểu hình phổ biến kiểu hình D. 12,5% các phụ nữ mắc hội chứng chuyển hóa.

Nguyễn Thị Gia Khánh (2021) báo cáo tỷ lệ mắc hội chứng chuyển hóa ở phụ nữ HCBTĐN nói chung là 28,6%. Các can thiệp bằng thuốc tăng nhạy cảm Insulin Hồ Mạnh Tường (2004) báo cáo tỷ lệ có thai tự nhiên 16,2% khi điều trị can thiệp bằng metformin 1000mg/ngày tuy nhiên không đề cập đến tỷ lệ phóng noãn. Vũ Văn Tâm (2009) thực hiện một thử nghiệm lâm sàng sử dụng metformin ở trên 100 phụ nữ HCBTĐN có kháng insulin, kết luận metformin đơn thuần và phối hợp CC giảm nồng độ LH, Insulin, chỉ số HOMA-IR, tăng chỉ số QUICKI. Chưa có thử nghiệm lâm sàng đánh giá toàn diện các thay đổi lâm sàng, nội tiết, chuyển hóa sau điều trị metformin và so sánh với các thuốc tăng nhạy cảm Insulin khác.

Kích thích phóng noãn bằng Letrozole Nguyễn Thanh Tùng báo cáo hiệu quả sử dụng letrozole và IUI trên 40 phụ nữ HCBTĐN. Chƣơng 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU 2. Tiêu chuẩn chọn Các phụ nữ vô sinh được chẩn đoán mắc hội chứng buồng trứng đa nang đến khám và điều trị tại Trung tâm Nội tiết sinh sản và Vô sinh, Trường Đại học Y Dược Huế trong khoảng thời gian từ tháng 05/2018 đến tháng 08/2022, thỏa mãn tiêu chuẩn chọn bệnh: - Chẩn đoán vô sinh theo WHO - Chẩn đoán mắc HCBTĐN theo tiêu chuẩn chẩn đoán đồng thuận Rotterdam 2003 6 - Hai vòi trứng thông tốt - Tinh dịch đồ bình thường - Đồng ý tham gia nghiên cứu 2.

Tiêu chuẩn loại tr - Tăng sản thượng thận bẩm sinh, khối u tiết androgen, Hội chứng Cushing, dưới 18 tuổi và trên 40 tuổi, cường giáp, cường Prolactin, tiền sử sử dụng thuốc tránh thai đường uống trong vòng 3 tháng, đái tháo đường type 1 và type 2, tiền sử phẫu thuật trên buồng trứng, khối u buồng trứng, u lạc nội mạc tử cung buồng trứng. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Thiết kế nghiên cứu: nghiên cứu mô tả cắt ngang và thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có so sánh. C m u: 171 phụ nữ vô sinh mắc HCBTĐN, phù hợp cỡ mẫu ước tính.

Phƣơng tiện nghiên cứu - Phiếu nghiên cứu in sẵn, bệnh án vô sinh - Cân bàn, thước dây có vạch chia centimet. - Máy siêu âm ALOKA Prosound SSD-3500 với đầu dò âm đạo tần số 7 MHz của hãng Hitachi, Nhật. - Máy phân tích xét nghiệm miễn dịch Cobas E (Cobas 6000/8000) của hãng Roche Diagnostic GmbH. - Máy phân tích xét nghiệm Roche/Cobas C (Module Cobas 6000/8000) của hãng Roche Diagnostics, Indianapolis, Hoa Kỳ.

- Kính hiển vi, buồng đếm tinh trùng, các lam kính đậy. - Máy quay ly tâm, tủ cấy 370C và 5% CO2. - Dung dịch Sil-silect 90%; dung dịch Sil-silect 45% (Fertipro, Bỉ) môi trường nuôi cấy FertiCult Flushing (Fertipro, Bỉ). - Bơm tiêm loại 1ml, catheter Smooze Long Gynestics, Bỉ sản xuất.

- Mỏ vịt, Kelly để thực hiệm bơm tinh trùng vào buồng tử cung 2. Các bƣớc tiến hành 2. Mục tiêu 1: Khảo sát đặc điểm kiểu hình, nội tiết, chuyển hóa của 7 phụ nữ vô sinh mắc HCBTĐN - Phỏng vấn các đặc điểm chung: tuổi, nghề nghiệp, địa dư. - Khai thác các yếu tố tiền sử, bệnh sử - Khám đặc điểm lâm sàng vợ: chiều cao, cân nặng, vòng bụng, vòng mông, tính chỉ số BMI, tỷ số eo:hông; đo HATT, HATTr; đánh giá rậm lông, mụn, rụng tóc, gai đen.

- Siêu âm tử cung phần phụ vào đầu chu kỳ kinh nguyệt: siêu âm đo các đường kính của buồng trứng (dài, trước sau, ngang), tính thể tích buồng trứng; xác định hình ảnh buồng trứng đa nang; đo chiều cao tử cung, đường kính trước sau, nội mạc tử cung. - Xét nghiệm máu: nội tiết cơ bản: FSH, LH, Estradiol, Testosterone, Prolactin, AMH; bilan lipid máu: Cholesterol toàn phần, Triglycerid, HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol; đường máu đói, thử nghiệm dung nạp đường và HbA1c. - Xác định kiểu hình của hội chứng buồng trứng đa nang - Xác định hội chứng chuyển hóa và đề kháng Insulin 2. Mục tiêu 2: đánh giá kết quả của một số biện pháp can thiệp Metformin và Inositol; kích thích phóng noãn ở bệnh nhân vô sinh có hội chứng buồng trứng đa nang - Phân ngẫu nhiên vào nhóm can thiệp bằng metformin (Nhóm Met) và nhóm can thiệp bằng inositol (Nhóm Ino) theo tỷ lệ 2:1 sử dụng hàm số ngẫu nhiên trong phần mềm Excel.

 Nhóm Met: Glucophage liều 850mg x 2 viên/ ngày, uống 1 viên trong bữa ăn sáng và 1 viên trong bữa ăn tối trong 3 tháng.  Nhóm Ino: Inositol 500mg x 4 viên/ ngày, uống 2 viên sau ăn sáng và 2 viên sau ăn tối 15 – 30 phút trong 3 tháng - Theo dõi kết quả can thiệp sau 3 tháng: tác dụng không mong muốn, khám lại các đặc điểm lâm sàng, thực hiện lại toàn bộ xét nghiệm máu, theo dõi có thai tự nhiên và theo dõi thai kỳ. - Nếu bệnh nhân không có thai: thực hiện kích thích phóng 8 noãn bằng letrozole đơn thuần hoặc phối hợp với FSH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tác Động Của Metformin Và Inositol Đến Phụ Nữ Vô Sinh Có Hội Chứng Buồng Trứng Đa Nang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của hai loại thuốc này trong việc hỗ trợ điều trị cho phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) và vô sinh. Nghiên cứu chỉ ra rằng Metformin và Inositol không chỉ giúp cải thiện tình trạng sức khỏe sinh sản mà còn có thể điều chỉnh các triệu chứng liên quan đến PCOS, từ đó nâng cao khả năng thụ thai cho phụ nữ.

Đối với những ai quan tâm đến sức khỏe sinh sản, tài liệu này mang lại thông tin quý giá và có thể giúp họ hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị hiện có. Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận án tiến sĩ tri thức của đồng bào chăm về việc chăm sóc sức khỏe sinh sản và kế hoạch hóa gia đình tại Ninh Thuận và An Giang, nơi nghiên cứu về các phương pháp chăm sóc sức khỏe sinh sản trong cộng đồng dân tộc thiểu số, hoặc Luận án tiến sĩ thực trạng chăm sóc sức khỏe sinh sản của phụ nữ người dân tộc và hiệu quả hoạt động của cô đỡ thôn bản tại Ninh Thuận, cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình chăm sóc sức khỏe sinh sản trong khu vực này. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản và các giải pháp hỗ trợ.