Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nấm ăn và nấm dược liệu đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và các hợp chất có hoạt tính sinh học điều trị bệnh. Nấm không chứa cholesterol, giàu protein thực vật, khoáng chất, vitamin và các hoạt chất sinh học hỗ trợ điều trị các bệnh tim mạch, tiểu đường, cao huyết áp, ung thư và béo phì. Tại Việt Nam, nguồn phế phụ phẩm từ nông - lâm nghiệp (như mùn cưa, rơm rạ, bã mía, thân ngô, lõi ngô...) ước tính đạt trên 40 triệu tấn mỗi năm. Nguồn phụ phẩm dồi dào kết hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa là tiền đề thuận lợi để phát triển ngành công nghệ nuôi trồng nấm, phục vụ chuyển dịch cơ cấu cây trồng nông nghiệp và nâng cao thu nhập cho người dân.

Nấm Đầu Khỉ (Hericium erinaceus (Bull.: Fr.) Pers.) là loài nấm dược liệu và thực phẩm quý. Các công trình khoa học đã chứng minh nấm Đầu Khỉ chứa các hợp chất có khả năng hỗ trợ điều trị bệnh Alzheimer, làm chậm quá trình lão hóa, phục hồi nơron thần kinh, nâng cao hệ miễn dịch, ức chế tế bào ung thư đường tiêu hóa và giảm mỡ máu. Nhằm tận dụng nguồn phế phụ phẩm nông nghiệp tại địa phương và hoàn thiện quy trình kỹ thuật nuôi trồng nấm Đầu Khỉ tại miền Bắc Việt Nam, đề tài “Nghiên cứu sự sinh trưởng, phát triển và năng suất của nấm Đầu Khỉ (Hericium erinaceus) He2 trên một số môi trường cơ chất tổng hợp” được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Thanh Quyên dưới sự hướng dẫn của TS. Ngô Xuân Nghiễn tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (2021).

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Đánh giá ảnh hưởng của cơ chất nuôi trồng đến sự sinh trưởng, phát triển và năng suất của chủng nấm Đầu Khỉ He2.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của độ ẩm nguyên liệu đến tốc độ sinh trưởng và phát triển của chủng nấm Đầu Khỉ He2.
  3. Đánh giá ảnh hưởng của kích thước bịch đến sinh trưởng, phát triển và năng suất thu hoạch nấm Đầu Khỉ He2.

Nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Xác định các nguồn nguyên liệu thích hợp bổ sung vào cơ chất mùn cưa trong công thức nuôi trồng.
  2. Xác định độ ẩm nguyên liệu phù hợp cho sinh trưởng của hệ sợi nấm Đầu Khỉ He2.
  3. Xác định kích thước và khối lượng bịch cơ chất phù hợp cho năng suất thu hoạch nấm Đầu Khỉ He2 cao nhất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Chủng nấm Đầu Khỉ Hericium erinaceus He2 nhập nội, được phân lập và lưu giữ tại phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Vi sinh, Trung tâm Đào tạo, Nghiên cứu và Phát triển nấm - Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Giống sử dụng nuôi trồng là giống cấp 2 trên cơ chất thóc hạt.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trung tâm Đào tạo, Nghiên cứu và Phát triển nấm, Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 12/2020 đến tháng 06/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở sinh học và lý thuyết nuôi trồng nấm Đầu Khỉ

Nấm Đầu Khỉ (Hericium erinaceus) thuộc chi Hericium, họ Hericiaceae, bộ Hericiales, lớp Hymenomycetes, ngành phụ Basidiomycotina, ngành Eumycota. Chu trình sống của nấm trải qua các giai đoạn: đảm bào tử nảy mầm hình thành hệ sợi sơ cấp đơn nhân, hai sợi sơ cấp dung hợp tạo hệ sợi thứ cấp song nhân, hệ sợi thứ cấp tích lũy dinh dưỡng tạo mầm quả thể (primordia), sau đó phát triển thành quả thể thành thục mang các tua nấm chứa cấu trúc sinh sản (đảm và đảm bào tử).

Về mặt sinh hóa, nấm Đầu Khỉ chứa các hợp chất hoạt tính quan trọng:

  • Polysaccharide ($\beta$-Glucan, HEP1, HEPF3, Endo-polysaccharide): Tăng cường miễn dịch tế bào (thúc đẩy lympho T và B), dọn gốc tự do, chống oxy hóa, bảo vệ niêm mạc dạ dày và gan.
  • Hericenone (A, B, C, D, E) và Erinacine: Kích thích tổng hợp yếu tố tăng trưởng thần kinh (NGF - Nerve Growth Factor), hỗ trợ tái tạo sợi trục thần kinh và phục hồi bao myelin.
  • Hericenone B: Có tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu qua collagen, phòng ngừa huyết khối và đột quỵ.

Về yêu cầu sinh thái:

  • Nhiệt độ: Giai đoạn nuôi sợi thích hợp ở $21 - 25^\circ\text{C}$; giai đoạn hình thành quả thể thích hợp ở $15 - 22^\circ\text{C}$ (ngừng phát triển khi $> 30^\circ\text{C}$ hoặc $< 14^\circ\text{C}$).
  • Độ ẩm: Độ ẩm cơ chất nuôi sợi đạt $60 - 65%$; độ ẩm không khí phòng nuôi sợi đạt $80 - 85%$, phòng ra quả thể đạt $85 - 90%$.
  • Độ thoáng khí và ánh sáng: Giai đoạn ươm sợi không cần ánh sáng, giai đoạn ra quả thể cần ánh sáng tán xạ đồng đều. Khí trường đòi hỏi nồng độ $\text{CO}_2 < 0{,}1%$. Tỷ lệ C/N thích hợp khi nuôi sợi là 20:1 và khi ra quả thể là 30:1 đến 40:1; pH thích hợp từ 4,0 đến 7,0.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm sinh học đánh giá đặc điểm hệ sợi và sự hình thành quả thể theo Nguyễn Thị Bích Thùy (2018), phương pháp xử lý nguyên liệu theo Nguyễn Hữu Đống (2005).

  • Bố trí thí nghiệm: Các thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn, 3 bịch/công thức/lần nhắc lại, lặp lại 3 lần (tổng số 9 bịch/công thức).
  • Quy trình xử lý cơ chất: Mùn cưa được chỉnh ẩm sạch, ủ từ 3–5 ngày (đảo đống ủ sau 3 ngày); vỏ trấu, lõi ngô và bông phế thải được ngâm ủ trong nước vôi trong ($\text{pH } 10 - 13$) trong 1–3 ngày để làm mềm và tiêu diệt mầm bệnh trước khi vớt ráo, phối trộn phụ gia (cám mạch, bột ngô, $\text{CaCO}_3$). Toàn bộ cơ chất được đóng túi và khử trùng bằng lò hấp thủ công ở $100^\circ\text{C}$ trong 10 giờ.
  • Phương pháp cấy giống: Sử dụng giống nấm cấp 2 trên giá thể hạt thóc, cấy vô trùng trong tủ cấy (box cấy) với lượng giống 8–10 g/bịch.

Các công thức tính toán và xử lý số liệu

  • Tốc độ sinh trưởng của hệ sợi ($V$): $$V = \frac{D}{T} \quad (\text{mm/ngày})$$ (Trong đó: $D$ là chiều dài bịch cơ chất hệ sợi ăn kín trắng tính bằng mm; $T$ là thời gian mọc sợi tính bằng ngày).
  • Hiệu suất sinh học ($\text{HSSH}$): $$\text{HSSH } (%) = \frac{\text{Khối lượng nấm tươi thu được (g)}}{\text{Khối lượng nguyên liệu khô ban đầu (g)}} \times 100$$
  • Phương pháp thống kê: Số liệu thô được tổng hợp và phân tích phương sai (ANOVA), kiểm tra sai khác có ý nghĩa thống kê bằng trắc nghiệm $\text{LSD}_{0{,}05}$ và hệ số biến động $\text{CV}%$ trên phần mềm MS Excel và IRRISTART 5.0.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển nấm ăn và nấm dược liệu tại Việt Nam. Khái quát giá trị dược học nổi bật của nấm Đầu Khỉ trong hỗ trợ điều trị thần kinh và ung bướu. Xác định mục tiêu tổng thể, yêu cầu kỹ thuật và phạm vi triển khai của đề tài nghiên cứu.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Tổng quan tài liệu cung cấp bức tranh toàn diện về tình hình sản xuất nấm trên thế giới (sản lượng khoảng 25 triệu tấn/năm, đứng đầu là Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc) và tại Việt Nam (sản lượng trên 250.000 tấn/năm, kim ngạch xuất khẩu 25–30 triệu USD). Phần này tổng hợp chi tiết vị trí phân loại học, hình thái quả thể, chu trình sống của nấm đảm, các công bố về thành phần sinh hóa (protein thô 27,67–29,3 g/100g, glucid 18,66–50,02 g/100g, các khoáng vi lượng P, Fe, Ca, K, Mg, Zn, vitamin nhóm B và 17 loại acid amin thiết yếu). Tác giả phân tích các nghiên cứu trong và ngoài nước về giá trị dược liệu (kháng ung thư, kích thích NGF, ức chế kết tập tiểu cầu) và điều kiện ngoại cảnh thích hợp trong nuôi trồng nhân tạo.

Phần III: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chi tiết hóa đối tượng nghiên cứu (chủng He2), các vật liệu (mùn cưa, thóc, vỏ trấu, lõi ngô, bông phế thải, bột nhẹ $\text{CaCO}_3$, cám mạch, bột ngô) và trang thiết bị (phòng nuôi lạnh $22 - 25^\circ\text{C}$, lò hấp, tủ cấy). Thiết lập 3 nội dung thí nghiệm:

  1. Thí nghiệm 1: Khảo sát 4 công thức cơ chất phối trộn (CT1 đối chứng: 87% mùn cưa; CT2: 67% mùn cưa + 20% bông; CT3: 67% mùn cưa + 20% lõi ngô; CT4: 67% mùn cưa + 20% trấu; tất cả đều có 8% cám mạch + 4% cám ngô + 1% $\text{CaCO}_3$).
  2. Thí nghiệm 2: Đánh giá 4 mức độ ẩm cơ chất mùn cưa (55%, 60%, 65%, 70%).
  3. Thí nghiệm 3: Đánh giá ảnh hưởng của 2 loại kích thước túi nilon ($25 \times 35\text{ cm}$ và $19 \times 37\text{ cm}$) kết hợp 2 mức khối lượng cơ chất (1,0 kg và 0,7 kg).

Phần IV: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung trình bày và bàn luận các số liệu thu được từ 3 thí nghiệm thực nghiệm:

1. Đánh giá sinh trưởng và phát triển trên các giá thể phối trộn khác nhau

  • Tỷ lệ nhiễm bệnh: Tỷ lệ nhiễm bệnh trong quá trình ươm sợi ở CT1 là 22,2% (2 bịch); CT2 là 11,1% (1 bịch); CT3 là 22,2% (2 bịch); cao nhất là CT4 với 44,4% (4 bịch). Các tác nhân gây nhiễm chính gồm nấm nhầy, mốc xanh và mốc đen do sự phân giải cơ chất chậm tạo điều kiện cho vi sinh vật cạnh tranh dinh dưỡng.
  • Tốc độ sinh trưởng hệ sợi: Hệ sợi ở CT1 (đối chứng) mọc nhanh nhất đạt 3,29 mm/ngày, sợi trắng dày, đồng đều. CT4 (bổ sung trấu) có tốc độ sinh trưởng thấp nhất đạt 2,79 mm/ngày, sợi trắng mờ và mọc thưa.
  • Thời gian hình thành quả thể và năng suất:
Công thức Tốc độ sợi (mm/ngày) Thời gian mầm quả thể (ngày) Thời gian quả thể trưởng thành (ngày) Kích thước quả thể (Dài $\times$ Rộng, mm) Năng suất nấm tươi (g/bịch) Hiệu suất sinh học (%)
CT1 (ĐC - Mùn cưa) 3,29 43,3 48,4 $95{,}40 \times 43{,}47$ 71,46 35,0
CT2 (20% Bông) 3,06 41,5 47,5 $97{,}48 \times 44{,}48$ 73,56 37,0
CT3 (20% Lõi ngô) 2,86 40,3 46,0 $101{,}40 \times 48{,}42$ 78,94 39,0
CT4 (20% Trấu) 2,79 45,7 50,4 $91{,}37 \times 40{,}37$ 68,84 32,5
$\text{LSD}_{0{,}05}$ 0,14 1,2 0,8 $0{,}60 \times 0{,}40$ 3,4
$\text{CV}%$ 2,7 1,7 1,0 $0{,}4 \times 0{,}7$ 5,5

Nhận xét: CT3 bổ sung 20% lõi ngô cho quả thể xuất hiện sớm nhất (40,3 ngày mầm quả thể, 46 ngày thu hái), kích thước quả thể lớn nhất ($101{,}40 \times 48{,}42\text{ mm}$), khối lượng nấm tươi đạt 78,94 g/bịch và hiệu suất sinh học cao nhất (39,0%).

2. Đánh giá ảnh hưởng của độ ẩm cơ chất

Thí nghiệm sử dụng nền cơ chất chuẩn (87% mùn cưa + 8% cám mạch + 4% cám ngô + 1% $\text{CaCO}_3$) ở các mức ẩm 55%, 60%, 65%, 70%:

Công thức ẩm Tốc độ sợi (mm/ngày) Thời gian mầm quả thể (ngày) Thời gian quả thể trưởng thành (ngày) Kích thước quả thể (Dài $\times$ Rộng, mm) Năng suất tươi (g/bịch) Hiệu suất sinh học (%)
CT1 (55%) 3,5 35,0 40,0 $92{,}42 \times 45{,}47$ 90,53 31,2
CT2 (60%) 4,4 31,0 36,0 $102{,}47 \times 50{,}37$ 96,43 39,5
CT3 (65%) 3,6 33,0 38,0 $96{,}40 \times 47{,}47$ 94,55 37,9
CT4 (70%) 2,9 38,0 43,0 $90{,}37 \times 43{,}43$ 88,50 29,2
$\text{LSD}_{0{,}05}$ 0,19 1,2 1,1 $7{,}90 \times 3{,}90$ 4,5
$\text{CV}%$ 2,9 2,1 1,7 $5{,}2 \times 5{,}2$ 6,4

Nhận xét: Độ ẩm cơ chất 60% (CT2) là ngưỡng tối ưu, cho tốc độ lan sợi cao nhất (4,4 mm/ngày), thời gian ra quả thể nhanh nhất (31 ngày xuất hiện mầm, 36 ngày thu hoạch), nấm tươi đạt 96,43 g/bịch và hiệu suất sinh học đạt đỉnh 39,5%. Ngược lại, mức ẩm quá cao (70%) gây hiện tượng ứ đọng nước, thiếu khí, làm sợi mọc chậm (2,9 mm/ngày) và hiệu suất sinh học giảm xuống 29,2%.

3. Đánh giá ảnh hưởng của kích thước và khối lượng bịch cơ chất

Công thức Kích thước túi (cm) Khối lượng bịch (kg) Kích thước quả thể (Dài $\times$ Rộng, mm) Khối lượng tươi (g/bịch) Hiệu suất sinh học (%)
CT1 $25 \times 35$ 1,0 $97{,}47 \times 48{,}53$ 88,53 35,0
CT2 $25 \times 35$ 0,7 $90{,}23 \times 43{,}33$ 82,17 29,3
CT3 $19 \times 37$ 1,0 $95{,}50 \times 45{,}43$ 86,42 32,5
CT4 $19 \times 37$ 0,7 $92{,}40 \times 42{,}57$ 78,37 27,9
$\text{LSD}_{0{,}05}$ $0{,}20 \times 0{,}10$ 5,4
$\text{CV}%$ $0{,}1 \times 0{,}2$ 6,5

Nhận xét: Bịch cơ chất khối lượng 1,0 kg đóng trong túi kích thước $25 \times 35\text{ cm}$ cho quả thể phát triển cân đối nhất, năng suất tươi đạt 88,53 g/bịch và hiệu suất sinh học đạt 35,0%. Ở các bịch có khối lượng 0,7 kg, nguồn dự trữ dinh dưỡng bị cạn kiệt trong giai đoạn nuôi sợi khiến quả thể hình thành nhỏ, năng suất và hiệu suất sinh học thấp hơn rõ rệt.

Phần V: Kết luận và kiến nghị

Tác giả đúc kết các thông số kỹ thuật tối ưu về thành phần phối trộn, độ ẩm và kích cỡ bịch phôi; đồng thời đề xuất khuyến nghị lựa chọn công thức phục vụ sản xuất thực tiễn.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Công thức cơ chất tối ưu: Công thức phối trộn gồm 67% mùn cưa + 20% lõi ngô + 8% cám mạch + 4% cám ngô + 1% $\text{CaCO}_3$ giúp rút ngắn thời gian thu hoạch xuống 46 ngày, quả thể đạt kích thước $101{,}40 \times 48{,}42\text{ mm}$ và hiệu suất sinh học đạt cao nhất (39,0%).
  2. Độ ẩm cơ chất thích hợp: Độ ẩm mùn cưa ở mức 60% giúp hệ sợi nấm He2 tăng trưởng nhanh nhất (4,4 mm/ngày), cho quả thể lớn ($102{,}47 \times 50{,}37\text{ mm}$), khối lượng nấm tươi 96,43 g/bịch và hiệu suất sinh học đạt 39,5%.
  3. Kích thước và tải lượng bịch phôi: Bịch có khối lượng 1,0 kg đóng trong túi kích thước $25 \times 35\text{ cm}$ cho hiệu suất sinh học cao nhất (35,0%), quả thể to và đồng đều.

Kiến nghị của tác giả

  • Ứng dụng công thức cơ chất bổ sung 20% lõi ngô nghiền kết hợp kiểm soát độ ẩm ban đầu ở mức 60% trong quy trình nuôi trồng nấm Đầu Khỉ He2.
  • Sử dụng quy cách đóng túi kích thước $25 \times 35\text{ cm}$ hoặc $19 \times 37\text{ cm}$ với khối lượng đóng bịch 1,0 kg để đảm bảo dinh dưỡng cho quá trình tạo quả thể và nâng cao hiệu quả kinh tế.

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận đã xác lập cơ sở dữ liệu thực nghiệm cụ thể về việc tái sử dụng phụ phẩm lõi ngô nghiền và mùn cưa địa phương, chứng minh khả năng thay thế một phần mùn cưa bằng lõi ngô để nâng cao hiệu suất sinh học của nấm Đầu Khỉ He2 trong điều kiện phòng nuôi kiểm soát nhiệt độ tại miền Bắc Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Tỷ lệ nhiễm nấm mốc (nấm nhầy, mốc xanh, mốc đen) ở một số công thức còn cao (từ 11,1% đến 44,4%), phản ánh sự phụ thuộc vào phương pháp khử trùng bằng lò hấp thủ công và các thao tác thủ công trong đóng bịch, cấy giống.
    • Nghiên cứu chỉ theo dõi đợt thu hái đầu tiên, chưa đánh giá tổng năng suất và hiệu suất sinh học tích lũy qua các đợt thu hái thứ 2 và thứ 3 của bịch nấm.
  • Hướng mở rộng:
    • Cải tiến quy trình thanh trùng/tiệt trùng cơ chất để giảm triệt để tỷ lệ nhiễm tạp ở các công thức chứa phụ phẩm thô như trấu và lõi ngô.
    • Nghiên cứu kéo dài chu kỳ thu hái qua nhiều đợt và khảo sát hàm lượng hoạt chất sinh học (polysaccharide, hericenone) trong quả thể nấm thu hoạch trên từng công thức cơ chất khác nhau.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học ngành Công nghệ Sinh học, Vi sinh vật học, Nông học, Trồng trọt và Công nghệ sau thu hoạch; các kỹ thuật viên và chủ trang trại sản xuất nấm dược liệu.
  • Nội dung giá trị:
    • Phương pháp luận bố trí thí nghiệm khảo nghiệm cơ chất nấm dược liệu theo khối ngẫu nhiên có xử lý thống kê bằng IRRISTART.
    • Tỷ lệ phối trộn cụ thể của các nguồn phế phụ phẩm (lõi ngô, bông phế thải, trấu) và các thông số độ ẩm, kích thước bịch ứng dụng trực tiếp vào sản xuất giống và nấm thương phẩm Hericium erinaceus.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao công thức bổ sung 20% lõi ngô (CT3) lại cho năng suất và hiệu suất sinh học cao hơn mùn cưa đơn thuần?

Theo Onyango và cộng sự (2011) được dẫn trong khóa luận, lõi ngô chứa hàm lượng cellulose cao (55,2%) và lượng protein vượt trội so với mùn cưa và bã mía. Đồng thời, cấu trúc mảnh nghiền của lõi ngô tạo độ xốp và khoảng hở thích hợp, giúp hệ sợi nấm bện kết nhanh, kích thích chuyển pha từ sinh trưởng sinh dưỡng sang hình thành mầm quả thể sớm hơn (sau 40,3 ngày) và đạt hiệu suất sinh học 39,0%.

2. Nguyên nhân nào khiến công thức phối trộn 20% vỏ trấu (CT4) có tỷ lệ nhiễm cao và năng suất thấp nhất?

Vỏ trấu có tỷ lệ nhiễm bệnh cao nhất (44,4%), tốc độ mọc sợi chậm (2,79 mm/ngày) và hiệu suất sinh học thấp nhất (32,5%) do hệ enzyme ngoại bào của nấm Đầu Khỉ khó phân giải cấu trúc vỏ trấu. Ngoài ra, tỷ lệ trấu 20% làm cơ chất quá xốp, hệ sợi không thể liên kết chặt chẽ, tạo điều kiện cho các loại nấm mốc tạp (mốc xanh, mốc đen, nấm nhầy) xâm nhiễm cạnh tranh dinh dưỡng.

3. Độ ẩm cơ chất ảnh hưởng như thế nào đến sinh trưởng của chủng He2?

Độ ẩm tối ưu là 60%, cho tốc độ lan sợi đạt 4,4 mm/ngày và hiệu suất sinh học 39,5%. Nếu độ ẩm quá thấp (55%), cơ chất bị khô, hệ sợi phát triển kém. Nếu độ ẩm quá cao (70%), lượng nước ngưng tụ nhiều trong bịch gây ức chế hô hấp (yếm khí), làm sợi mọc chậm (2,9 mm/ngày), kéo dài thời gian tạo quả thể (43 ngày) và làm giảm hiệu suất sinh học xuống 29,2%.

4. Tại sao bịch phôi có khối lượng 1,0 kg lại cho hiệu suất sinh học cao hơn bịch 0,7 kg?

Khối lượng bịch 1,0 kg cung cấp lượng tổng dinh dưỡng đầy đủ và bền vững. Đối với bịch 0,7 kg, hệ sợi nấm tiêu thụ phần lớn dinh dưỡng trong giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng (nuôi sợi), dẫn đến việc thiếu hụt dưỡng chất dự trữ khi chuyển sang giai đoạn hình thành quả thể, làm quả thể phát triển nhỏ và giảm hiệu suất sinh học (chỉ đạt 27,9% – 29,3%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thanh Quyên đã thực hiện thành công việc khảo sát thực nghiệm sinh trưởng, phát triển và năng suất của chủng nấm Đầu Khỉ Hericium erinaceus He2 trên các cơ chất tổng hợp tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Công trình đã xác định công thức phối trộn 67% mùn cưa + 20% lõi ngô + 8% cám mạch + 4% cám ngô + 1% $\text{CaCO}_3$, độ ẩm nguyên liệu 60% và quy cách bịch 1,0 kg ($25 \times 35\text{ cm}$) là các điều kiện kỹ thuật tối ưu nhất, cho hiệu suất sinh học đạt từ 35,0% đến 39,5%. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc cho việc tận dụng phế phụ phẩm nông nghiệp địa phương trong sản xuất nấm dược liệu chất lượng cao.