Nghiên cứu sinh trưởng và năng suất nấm Đầu Khỉ trên cơ chất tổng hợp

Nghiên cứu sự sinh trưởng và năng suất của nấm đầu khỉ Hericium erinaceus HE2 trên các môi trường cơ chất tổng hợp, mang lại thông tin hữu ích cho ngành nấm.

Người đăng

Ẩn danh
63
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng dược liệu của nấm đầu khỉ Hericium

Nấm đầu khỉ, hay còn gọi là nấm Hầu Thủ với tên khoa học Hericium erinaceus, là một loại nấm dược liệu quý được công nhận trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, với nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào, tiềm năng phát triển ngành nuôi trồng nấm hầu thủ là rất lớn. Loại nấm này không chỉ là một thực phẩm bổ dưỡng mà còn chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao, mang lại giá trị kinh tế và y học đáng kể. Các nghiên cứu đã chứng minh dược tính của nấm hầu thủ trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh liên quan đến hệ thần kinh, tiêu hóa và tăng cường miễn dịch. Việc nghiên cứu và hoàn thiện kỹ thuật trồng nấm đầu khỉ trên các nguồn cơ chất trồng nấm dược liệu sẵn có là một hướng đi cần thiết, giúp khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên bản địa, tạo ra sản phẩm giá trị cao và đáp ứng nhu cầu thị trường. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích nghiên cứu về giống nấm Hericium erinaceus HE2, tập trung vào việc đánh giá sự sinh trưởng, phát triển và năng suất trên các môi trường cơ chất tổng hợp khác nhau, từ đó tìm ra công thức tối ưu cho việc sản xuất quy mô lớn.

1.1. Giới thiệu chung về nấm Hầu Thủ Hericium erinaceus

Nấm Đầu Khỉ (Hericium erinaceus) là một loài nấm hoại sinh, thường mọc trên các thân cây gỗ lá rộng đã mục nát. Đặc điểm hình thái nấm đầu khỉ rất độc đáo, với quả thể hình cầu hoặc bán cầu, màu trắng đến trắng ngà, được bao phủ bởi các tua nấm mềm, dài rủ xuống trông như bờm sư tử hay đầu khỉ. Trong y học cổ truyền Trung Quốc và Nhật Bản, nấm Hầu Thủ đã được sử dụng hàng trăm năm để bồi bổ sức khỏe và hỗ trợ tiêu hóa. Ngày nay, khoa học hiện đại đã xác định trong nấm có các hợp chất quý như Hericenones và Erinacines, có khả năng kích thích yếu tố tăng trưởng thần kinh (NGF), mở ra tiềm năng lớn trong việc bảo vệ hệ thần kinh và hỗ trợ điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh.

1.2. Giá trị dược liệu và tiềm năng kinh tế từ Hericium erinaceus

Giá trị của nấm đầu khỉ không chỉ nằm ở thành phần dinh dưỡng mà còn ở các dược tính của nấm hầu thủ. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra khả năng chống ung thư, điều hòa miễn dịch, hạ đường huyết và chống oxy hóa của các polysaccharide chiết xuất từ nấm. Đặc biệt, khả năng bảo vệ và tái tạo tế bào thần kinh làm cho Hericium erinaceus cultivation trở thành một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Tại Việt Nam, việc phát triển nuôi trồng thành công loài nấm này không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước về thực phẩm chức năng và dược phẩm mà còn mở ra cơ hội xuất khẩu, mang lại hiệu quả kinh tế cao, tận dụng được nguồn phế phẩm nông nghiệp như mùn cưa cao su, lõi ngô, bã mía.

II. Thách thức trong kỹ thuật trồng nấm đầu khỉ tại Việt Nam

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc nuôi trồng nấm hầu thủ tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt trong việc chuẩn hóa quy trình kỹ thuật để đạt năng suất ổn định và chất lượng cao. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc tối ưu hóa môi trường nuôi cấy nấm. Mỗi giống nấm Hericium erinaceus HE2 có những yêu cầu riêng về dinh dưỡng, độ ẩm, nhiệt độ và pH. Việc lựa chọn sai giá thể trồng nấm đầu khỉ hoặc phối trộn không đúng tỷ lệ các thành phần dinh dưỡng có thể dẫn đến hệ sợi phát triển chậm, dễ bị nhiễm bệnh và cho năng suất sinh học của nấm thấp. Hơn nữa, việc kiểm soát các điều kiện ngoại cảnh trong nhà trồng cũng đòi hỏi sự đầu tư và kiến thức chuyên môn. Do đó, các nghiên cứu thực nghiệm nhằm xác định công thức cơ chất và điều kiện nuôi cấy tối ưu là vô cùng quan trọng để tháo gỡ những nút thắt này, tạo tiền đề cho việc nhân rộng mô hình sản xuất.

2.1. Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy nấm cho năng suất cao

Để đạt năng suất cao, việc tối ưu hóa môi trường nuôi cấy nấm là yêu cầu bắt buộc. Môi trường nuôi cấy không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn phải đảm bảo độ tơi xốp, khả năng giữ ẩm và độ thoáng khí phù hợp. Ảnh hưởng của dinh dưỡng đến nấm là rất rõ rệt; tỷ lệ C/N, nguồn khoáng và vitamin phải được cân bằng. Ví dụ, trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Quyên (2021), việc sử dụng môi trường PDAmôi trường PDB trong giai đoạn nhân giống là cần thiết, nhưng để sản xuất quả thể, cần một cơ chất trồng nấm dược liệu phức tạp hơn. Thách thức đặt ra là tìm ra công thức phối trộn từ các nguyên liệu rẻ tiền, sẵn có như mùn cưa, cám bắp, lõi ngô để tạo ra một môi trường lý tưởng cho sự hình thành quả thể nấm.

2.2. Ảnh hưởng của dinh dưỡng đến sự phát triển hệ sợi nấm

Giai đoạn phát triển hệ sợi nấm Hericium là giai đoạn nền tảng, quyết định đến thời gian và sản lượng của vụ trồng. Hệ sợi nấm khỏe mạnh sẽ lan nhanh, phủ kín cơ chất và hạn chế sự xâm nhập của nấm mốc gây hại. Dinh dưỡng trong cơ chất trực tiếp ảnh hưởng đến tốc độ phát triển này. Nguồn carbon (từ cellulose, lignin trong mùn cưa) và nguồn nitơ (từ bổ sung cám gạo, cám bắp) là hai yếu tố cốt lõi. Nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ C/N thích hợp cho giai đoạn ươm sợi là khoảng 20:1. Nếu thiếu dinh dưỡng, hệ sợi sẽ yếu, mật độ thưa. Ngược lại, nếu dinh dưỡng quá cao, đặc biệt là nitơ, có thể ức chế sự hình thành quả thể nấm, dù hệ sợi phát triển rất tốt. Do đó, việc cân đối các thành phần là một bài toán cần giải quyết.

III. Phương pháp tối ưu cơ chất trồng nấm dược liệu Hericium

Để giải quyết các thách thức về dinh dưỡng, nghiên cứu đã tiến hành đánh giá hiệu quả của nhiều công thức giá thể trồng nấm đầu khỉ khác nhau. Nền tảng của các công thức này là mùn cưa cao su, một phụ phẩm nông nghiệp phổ biến. Mục tiêu là tìm ra nguồn nguyên liệu bổ sung phù hợp để cải thiện cấu trúc cơ chất và tăng cường hàm lượng dinh dưỡng, từ đó thúc đẩy chu kỳ sinh trưởng của nấm đầu khỉ và tối đa hóa năng suất. Các thí nghiệm được bố trí một cách khoa học, so sánh công thức đối chứng (chỉ dùng mùn cưa và cám) với các công thức có bổ sung thêm bông phế loại, lõi ngô và vỏ trấu. Việc phân tích thành phần cơ chất và theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng của giống nấm Hericium erinaceus HE2 đã cung cấp những dữ liệu quý giá. Kết quả không chỉ xác định được công thức vượt trội mà còn làm rõ vai trò của từng thành phần bổ sung đối với sự phát triển của nấm.

3.1. So sánh hiệu quả khi bổ sung cám gạo cám bắp lõi ngô

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Quyên (2021) đã thực hiện so sánh 4 công thức cơ chất. Công thức đối chứng (CT1) gồm 87% mùn cưa. Các công thức còn lại thay thế 20% mùn cưa bằng bông phế loại (CT2), lõi ngô (CT3) và vỏ trấu (CT4). Kết quả cho thấy, công thức bổ sung lõi ngô (CT3) mang lại hiệu quả cao nhất. Cụ thể, tốc độ sinh trưởng hệ sợi ở CT1 là nhanh nhất (3,29 mm/ngày), nhưng xét về năng suất, CT3 lại vượt trội. Lõi ngô, với hàm lượng cellulose cao (55,2%) và cấu trúc tơi xốp, đã tạo điều kiện thuận lợi cho cả giai đoạn phát triển hệ sợi nấm Hericiumsự hình thành quả thể nấm.

3.2. Công thức giá thể trồng nấm đầu khỉ cho hiệu suất tốt nhất

Dựa trên các chỉ tiêu về thời gian ra quả thể và hiệu suất sinh học (BE), công thức CT3 (67% mùn cưa cao su + 20% lõi ngô + 8% cám mạch + 4% cám bắp + 1% CaCO3) được xác định là tối ưu nhất. Công thức này cho thời gian thu hoạch quả thể trưởng thành nhanh nhất (46 ngày) và đạt hiệu suất sinh học (BE) cao nhất là 39%. Trong khi đó, công thức sử dụng vỏ trấu (CT4) cho kết quả kém nhất, hệ sợi phát triển chậm và BE chỉ đạt 32,5%. Điều này chứng tỏ việc lựa chọn nguyên liệu bổ sung có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất sinh học của nấm.

IV. Hướng dẫn kiểm soát độ ẩm cho năng suất sinh học nấm cao

Bên cạnh dinh dưỡng, độ ẩm là yếu tố môi trường có vai trò sống còn trong kỹ thuật trồng nấm đầu khỉ. Độ ẩm cơ chất không phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của hệ enzyme, quá trình hấp thụ dinh dưỡng và toàn bộ chu kỳ sinh trưởng của nấm đầu khỉ. Nếu độ ẩm quá thấp, hệ sợi sẽ phát triển chậm hoặc ngừng lại. Ngược lại, độ ẩm quá cao sẽ gây tình trạng yếm khí, tạo điều kiện cho nấm mốc và vi khuẩn có hại phát triển, làm hỏng bịch phôi. Do đó, việc xác định và duy trì một ngưỡng độ ẩm lý tưởng trong suốt quá trình từ ươm sợi đến khi thu hoạch là chìa khóa để đạt được năng suất sinh học của nấm ở mức tối đa. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát ảnh hưởng của các mức độ ẩm khác nhau (55%, 60%, 65%, 70%) trên cùng một công thức cơ chất nền để tìm ra con số tối ưu cho giống nấm Hericium erinaceus HE2.

4.1. Ảnh hưởng của độ ẩm đến chu kỳ sinh trưởng của nấm

Kết quả thí nghiệm cho thấy độ ẩm cơ chất ảnh hưởng rõ rệt đến cả tốc độ phát triển hệ sợi và thời gian hình thành quả thể. Ở độ ẩm 60%, hệ sợi nấm đạt tốc độ sinh trưởng nhanh nhất (4,4 mm/ngày) và thời gian từ lúc cấy giống đến khi thu hoạch quả thể trưởng thành là ngắn nhất (36 ngày). Trong khi đó, ở độ ẩm 70%, tốc độ sinh trưởng sợi chậm nhất (2,9 mm/ngày) và thời gian thu hoạch kéo dài đến 43 ngày. Điều này cho thấy sự dư thừa nước trong cơ chất gây ức chế quá trình phát triển của nấm, có thể do làm giảm độ thoáng khí cần thiết cho quá trình hô hấp của hệ sợi.

4.2. Xác định độ ẩm lý tưởng cho hệ sợi nấm Hericium và năng suất

Về mặt năng suất, độ ẩm 60% tiếp tục khẳng định sự vượt trội. Ở mức độ ẩm này, hiệu suất sinh học (BE) đạt cao nhất là 39,5%. Các quả thể nấm cũng có kích thước lớn và đồng đều nhất. Mức độ ẩm 65% cũng cho kết quả khá tốt với BE đạt 37,9%. Tuy nhiên, khi độ ẩm giảm xuống 55% hoặc tăng lên 70%, năng suất giảm đáng kể, lần lượt là 31,2% và 29,2%. Như vậy, có thể kết luận rằng, đối với giống nấm Hericium erinaceus HE2 nuôi trồng trên cơ chất mùn cưa, việc duy trì độ ẩm nguyên liệu ban đầu ở mức 60% là điều kiện lý tưởng để tối ưu hóa môi trường nuôi cấy nấm và đạt năng suất cao nhất.

V. Kết quả nghiên cứu năng suất nấm đầu khỉ Hericium HE2

Nghiên cứu đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất nấm đầu khỉ Hericium erinaceus HE2. Các kết quả thực nghiệm không chỉ dừng lại ở việc xác định công thức cơ chất và độ ẩm tối ưu mà còn khảo sát cả ảnh hưởng của yếu tố vật lý như kích thước bịch phôi. Tổng hợp các dữ liệu về hiệu suất sinh học (BE), đặc điểm hình thái nấm đầu khỉ và thời gian thu hoạch cho phép đưa ra những khuyến nghị thực tiễn cho người nuôi trồng nấm hầu thủ. Kết quả cuối cùng là một bộ thông số kỹ thuật đã được kiểm chứng, giúp người trồng nấm có thể tự tin áp dụng vào sản xuất, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả kinh tế. Đây là những thông tin nền tảng quan trọng, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành trồng nấm dược liệu tại Việt Nam, đặc biệt là với đối tượng nhiều tiềm năng như nấm đầu khỉ.

5.1. Đánh giá hiệu suất sinh học BE trên các môi trường

Tổng kết từ các thí nghiệm, hiệu suất sinh học (BE), chỉ số quan trọng nhất để đánh giá năng suất, của giống nấm Hericium erinaceus HE2 dao động trong khoảng từ 29,2% đến 39,5% tùy thuộc vào điều kiện nuôi cấy. Môi trường tối ưu được xác định là cơ chất có bổ sung 20% lõi ngô, độ ẩm 60%, cho BE cao nhất. Kết quả này cho thấy giống nấm HE2 có khả năng chuyển hóa cơ chất rất tốt, mang lại năng suất cao khi được cung cấp điều kiện phù hợp. So với công thức đối chứng (BE 35%), việc cải tiến cơ chất và kiểm soát độ ẩm có thể giúp tăng năng suất lên đáng kể.

5.2. Đặc điểm hình thái và thời gian thu hoạch nấm đầu khỉ

Trong điều kiện nuôi trồng tối ưu, quả thể nấm đầu khỉđặc điểm hình thái tốt: kích thước lớn, trung bình đạt 102,47 mm x 50,37 mm, quả thể chắc, cân đối, màu trắng đẹp. Chu kỳ sinh trưởng của nấm đầu khỉ từ khi cấy giống đến khi thu hoạch lứa đầu tiên dao động từ 36 đến 50 ngày. Thời gian này phụ thuộc chặt chẽ vào thành phần cơ chất và độ ẩm. Việc nhận biết thời điểm thu hoạch phù hợp (khi các tua gai bắt đầu phát triển dài và trước khi quả thể chuyển sang màu vàng) cũng rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và dược tính của nấm hầu thủ.

5.3. Ảnh hưởng của kích thước bịch phôi đến sản lượng cuối

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng kích thước và khối lượng bịch phôi có ảnh hưởng đến năng suất. Thí nghiệm so sánh túi 25x35cm và 19x37cm với hai mức khối lượng 1kg và 0,7kg. Kết quả cho thấy, bịch 1kg luôn cho năng suất cao hơn bịch 0,7kg do cung cấp nhiều dinh dưỡng hơn. Cụ thể, bịch có kích thước 25x35cm, khối lượng 1kg cho hiệu suất sinh học (BE) cao nhất là 35%. Điều này cho thấy để tối ưu hóa sản xuất, việc lựa chọn kích thước và khối lượng bịch phù hợp với vòng đời và nhu cầu dinh dưỡng của nấm là một yếu tố cần được quan tâm trong kỹ thuật trồng nấm đầu khỉ.

15/07/2025
Nghiên cứu sự sinh trưởng phát triển và năng suất của nấm đầu khỉ hericium erinaceus he2 trên một số môi trường cơ chất tổng hợp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Nấm là một loại thực phẩm quý có giá trị dinh dưỡng và giá trị dược liệu cao, không chứa choresteron, giàu đạm, và giàu các biệt dược quý để chữa bệnh tim mạch, đường huyết, cao huyết áp, chữa ung thư, béo phì.Vì thế ngành trồng nấm đang rất phát triển trên thế giới, tiêu biểu là ở các nước Hàn Quốc, Thái Lan, Trung Quốc, Ấn Độ. Việt Nam là một nước nông nghiệp, giàu tiềm năng nông lâm nghiệp do có nguồn phế phụ phẩm từ nông, lâm nghiệp (rơm, rạ, mùn cưa, bã mía, thân ngô, lõi ngô…) đạt mức trên 40 triệu tấn/năm, đây là nguồn nguyên liệu thích hợp để trồng nấm. Bên cạnh đó, điều kiện tự nhiên (nhiệt độ, độ ẩm…) của nước ta rất phù hợp với việc trồng nhiều loài nấm. Hiện nay việc nuôi trồng nấm đang được đẩy mạnh ở các địa phương trong cả nước và là nguồn thu nhập đáng kể trong quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng nông nghiệp, nông thôn.

Nấm Đầu Khỉ là một trong những loại thảo dược quý. Nhiều nghiên cứu của các nhà khoa học đã chứng minh rằng nấm Đầu Khỉ có hiệu quả điều trị tốt trên bệnh Alzheimer, ngăn cản quá trình lão hoá và phục hồi các nơron thần kinh, tăng cường hệ miễn dịch, các chất chiết xuất từ nấm Đầu Khỉ có khả năng hỗ trợ điều trị sự hình thành các khối u, ức chế tế bào ung thư gan, ung thư dạ dày…Ngoài ra, hiện nay nấm Đầu Khỉ còn được sử dụng rộng rãi nấm Đầu Khỉ để cải thiện các triệu chứng chán ăn, khó tiêu hay rối loạn tiêu hóa. Để góp phần khai thác nguồn dinh dưỡng và dược liệu quí này, do đó việc tiến hành đề tài “Nghiên cứu sự sinh trưởng, phát triển và năng suất của nấm Đầu Khỉ(Hericium erinaceus) He2 trên một số môi trường cơ chất tổng hợp” rất cần thiết và có ứng dụng thực tế cao. Mục đích, yêu cầu đề tài 1.

Mục tiêu Đánh giá ảnh hưởng của cơ chất nuôi trồng đến sự sinh trưởng, phát triển và năng suất của chủng nấm Đầu Khỉ He2. Đánh giá ảnh hưởng của độ ẩm nguyên liệu đến tốc độ sinh trưởng và phát triển của chủng nấm Đầu Khỉ He2. Đánh giá ảnh hưởng của kích thước bịch đến sinh trưởng, phát triển và năng suất thu hoạch nấm Đầu Khỉ He2. Yêu cầu Xác định các nguồn nguyên liệu thích hợp bổ sung vào cơ chất mùn cưa trong công thức nuôi trồng.

Xác dịnh được độ ẩm nguyên liệu phù hợp cho sinh trưởng của hệ sợi nấm Đầu Khỉ He2. Xác định được kích thước phù hợp cho năng suất thu hoạch nấm Đầu Khỉ He2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Tình hình nghiên cứu, sản xuất nấm ăn và nấm dược liệu trên thế giới Hiện nay, nghề trồng nấm phát triển ở mọi Châu lục; có gần 80 nước nuôi trồng các loại nấm Mỡ, nấm Hương, nấm Sò, Mộc Nhĩ … trong đó ở các nước công nghiệp phát triển như Mỹ, Đức, Pháp, Nhật Bản.… đã nuôi trồng nhiều loại nấm và lượng tiêu dùng hàng năm cũng rất lớn, qui mô sản xuất nấm đã được cơ giới hoá từ khâu xử lý nguyên liệu đến thu hái; năng suất nấm tươi trung bình đạt 45-50% so với khối lượng nguyên liệu khô ban đầu (Trịnh Tam Kiệt, 2013).

Nhiều nước ở châu Á trồng nấm còn mang tính chất thủ công, năng suất không cao, nhưng sản xuất gia đình, trang trại với số đông nên tổng sản lượng rất lớn chiếm 70% tổng sản lượng nấm ăn toàn thế giới. Từ thập kỉ 80 của thế kỉ 20, việc trồng nấm đã phát triển mạnh vì đầu tư ít, chu kì ngắn, hiệu quả nhanh, dễ làm giàu, có một thời kì cung cũng không đủ cầu. Nghề trồng nấm ăn và nấm dược liệu là một đề tài phát triển nông thôn nhanh có hiệu ích kinh tế, hiệu ích sinh thái, hiệu ích xã hội. Một số nước đã xây dựng các xưởng trồng nấm sản xuất trên hàng nghìn tấn nấm tươi, có nơi còn phát triển vừa làm cảnh vừa làm nấm ăn.

Thế kỉ 21 đã dùng kỹ thuật trồng nấm ăn và phát triển thể sợi nấm lên men để làm gia vị thực phẩm chủ yếu là thực phẩm chứa protein (Trần Văn Mão, Trần Tuấn Kha, 2014). Sản lượng nấm thế giới đạt khoảng 25 triệu tấn/năm, tăng từ 7%-10%/năm. Trung Quốc là nơi sản xuất nấm hàng đầu thế giới, rồi đến Mỹ, Nhật Bản, Pháp, Indonesia, Hàn Quốc. Lãnh thổ Đài Loan và Hàn Quốc đã công nghiệp hóa nghề nấm với việc áp dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến nên đã tạo ra mức tăng trưởng gấp trăm lần trong hơn thập niên qua.

Theo Hiệp hội Nấm ăn Hàn Quốc, mỗi năm quốc gia này nhập khẩu lượng nguyên liệu không nhỏ là phụ phẩm trong nông nghiệp như mùn cưa, rơm rạ từ Việt Nam và Trung Quốc để phục vụ ngành công nghiệp trồng nấm, sau đó xuất khẩu nấm sang khoảng 80 quốc gia, trong đó có Việt Nam (Công Phiên, 2012). Tình hình nghiên cứu, sản xuất nấm ăn và nấm dược liệu ở Việt Nam Nước ta sản xuất 16 loại nấm, trong đó các tỉnh phía Nam chủ yếu trồng nấm Rơm, nấm Mộc Nhĩ; các tỉnh phía Bắc trồng nấm Hương, nấm Sò, nấm Linh Chi. Sản lượng nấm cả nước đạt hơn 250. Kim ngạch xuất khẩu nấm đạt từ 25 – 30 3 triệu USD, trong đó xuất khẩu nhiều nhất là nấm Mộc Nhĩ 120.

Từ những năm 2000 trở lại đây việc nghiên cứu về nấm lớn, đặc biệt là nấm dược liệu cũng được các nhà nghiên cứu Việt Nam quan tâm và đã có những kết quả đáng kể. Các vùng sản xuất nấm: Miền Đông Nam bộ và Đồng bằng sông Cửu Long (Đồng Tháp, An Giang, Sóc Trăng, Trà Vinh, Cần Thơ, Đồng Nai.) chiếm 90% sản lượng cả nước. +Nấm Mộc Nhĩ được trồng tập trung ở các tỉnh miền Đông Nam bộ (Đồng Nai, Lâm Đồng, Bình Phước.), chiếm khoảng 70% sản lượng cả nước. +Nấm Mỡ, nấm Sò, nấm Hương được trồng chủ yếu ở các tỉnh phía Bắc, sản lượng khoảng 3.

+Nấm làm dược liệu (Linh Chi, Vân Chi, Đầu Khỉ.) mới được phát triển, trồng ở một số tỉnh/thành phố (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hưng Yên, Vĩnh Phúc, Ninh Bình, Đồng Nai,.), sản lượng khoảng 300 tấn/năm. +Một số loại nấm khác như nấm Trân Châu, nấm Kim Châm, nấm Đùi Gà, nấm Chân Dài, nấm Ngọc Châm. đang nghiên cứu và trồng thử nghiệm thành công tại một số cơ sở, sản lượng khoảng 100 tấn/ năm (Lê Hoàng Vũ, 2013).

Nấm Đầu Khỉ Hericium erinaceus (Bull. Giới thiệu nấm Đầu Khỉ Hericium erinaceus (Bull. Nấm Đầu Khỉ (hay còn gọi là nấm Hầu Thủ) có tên khoa học là Hericium erinaceus là một loài nấm phân bố rộng rãi trên các vùng thuộc Bắc Á: Trung Quốc, Nhật Bản, Châu Âu, Bắc Mỹ. Loại nấm này mọc trên nhiều loại cây gỗ: nhóm sồi dẻ, các loài cây lá rộng đang sống hoặc đã bị mục nát cho đến tận vùng trong cùng (lõi gỗ) của cây, do đó có thể làm chết cây.

Tại Nhật Bản loại nấm này giống như một loại trang sức trên áo của các nhóm thảo khấu lục lâm thời xưa, nên được gọi là Yamabushitake. Tại Trung Quốc loài nấm này quả thể còn non nhỏ trông giống như đầu loài khỉ tay dài nên được gọi là Houtou (nấm Đầu Khỉ-Hầu Thủ). Loài nấm này thường được ngâm trong rượu thành Kim tửu, được dùng như một loại thực phẩm bổ dưỡng, tăng lực và đặc biệt là một loại dược phẩm quý, có giá trị cao trong phòng chống ung thư (Lê Xuân Thám,Ph. Nấm Đầu Khỉ ngoài tự nhiên Nấm Đầu Khỉ hoang dại thường mọc trong rừng sâu rậm rạp trên các cành gỗ đứng hoặc nằm của cây sồi hoặc các loại cây lá rộng khác, là loại nấm hoại sinh trắng, được nuôi trồng lần đầu tiên ở Trung Quốc, sau đó được trồng ở Nhật Bản, các nước Bắc Mỹ và Châu Âu; cho đến nay nó được sử dụng khá phổ biến ở dạng bột khô trong túi lọc với nước sôi như pha trà hay được ngâm trong rượu.

Nấm Đầu Khỉ khác nấm Linh Chi ở chỗ không chỉ là dược liệu quý mà còn là một loại nấm ăn ngon. Các thí nghiệm về độc tính đã được nghiên cứu kĩ lưỡng và cho thấy cả quả thể lẫn sợi nấm đều không hề có độc tính gì đối với con người (Nguyễn Lân Dũng, 2010). Vị trí nấm Đầu Khỉ trong phân loại nấm học Theo tác giả Nguyễn Lân Dũng trong cuốn “Công nghệ nuôi trồng nấm, tập 2”, nấm Đầu Khỉ Hericium erinaceus trong hệ thống phân loại của giới nấm: Giới (kingdom): Mycota (Fungi) Ngành (Division): Eumycota Ngành phụ (Subdivision): Basidiomycotina Lớp (Class): Hymenomycetes Lớp phụ (Subclass): Hymenomycetidae Bộ (Order): Hericiales Họ (Family): Hericiaceae Chi (Genus): Hericium Loài (Species): Hericium erinaceus. Đặc điểm hình thái quả thể và một số đặc tính sinh học của nấm Đầu Khỉ Quả thể nấm Đầu Khỉ dạng đầu, không phân nhánh, màu trắng, có kích thước 5- 20cm, có nhiều sợi dài dạng lông với kích thước khoảng 1-2mm x 1-5cm (Nguyễn Lân Dũng, 2010).

Bào tử nấm Đầu Khỉ Các tua nấm là tổ chức bào tầng (Hymenium) dài từ 0,8–8 cm, trên bề mặt các tua nấm phân bố dày đặc, các đảm bào tử trắng. Dưới kính hiển vi quang học phóng đại 200 – 400 lần có thể thấy rõ các đảm đơn bào. Đảm hình cầu hoặc hình trụ dài 26 – 36 µm, trên đầu tù có 4 gai nhọn (cuống bào tử) mang các bảo tử đảm hình cầu hoặc gần cầu, đường kính 5,5–7,8 µm, chính giữa các bào tử có 1 giọt nội chất hình cầu, rõ sáng. Kích thước bào tử 5,1- 7,6 x 5-7,6 µm (Lê Xuân Thám, 1999).

Theo Giáo trình môn học “Khái quát về nghề nhân giống và sản xuất nấm” của Bộ NN&PTNT năm 2009, ta có chu kỳ sống của đảm bào tử nấm như sau: Hình 2. Chu trình sống của nấm đảm 1. Đảm bào tử 2. Sự kết hợp 2 loại tơ sơ cấp có khả năng dung hợp 4.

Tơ thứ cấp lưỡng bội 5. Tế bào tạo đảm 7. Đảm có các bào tử 6 Quả thể nấm trưởng thành sinh sản và phát tán bào tử vào trong môi trường. Khi đảm bào tử gặp điều kiện thuận lợi (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, pH, dinh dưỡng) sẽ nảy mầm tạo thành hệ sợi nấm sơ cấp (Primary mycelium), đơn nhân (Monokaryons).

Sợi sơ cấp không có khả năng hình thành quả thể. Giai đoạn sợi sơ cấp diễn ra ngắn vì sợi sơ cấp có xu hướng chia nhánh và bắt cặp với nhau tạo thành hệ sợi song nhân (Dikaryons), gọi là hệ sợi thứ cấp (Secondary mycelium). Hệ sợi phát dục hình thành đảm quả thể, hệ sợi thứ cấp chiếm hầu hết chu kỳ sống của nấm đảm. Ở giai đoạn sinh dưỡng này, hệ sợi nấm dễ hấp thu và tích lũy dinh dưỡng để chuẩn bị hình thành quả thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ