Nghiên cứu sự biến đổi hpv dna và tế bào học cổ tử cung ở phụ nữ 18 69 tuổi nhiễm hpv tại thành phố cần thơ

Nghiên cứu biến đổi HPV DNA, tế bào học cổ tử cung ở phụ nữ 18-69 tuổi nhiễm HPV tại Cần Thơ. Phân tích chuyên sâu về ảnh hưởng của HPV.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2022

54
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Human papillomavirus và sinh bệnh học ung thư cổ tử cung

1.1.1. Human papillomavirus

1.1.2. Sinh bệnh học ung thư cổ tử cung do nhiễm HPV

1.2. Biến đổi HPV-DNA và biến đổi tế bào học cổ tử cung

1.2.1. Biến đổi HPV-DNA

1.2.2. Biến đổi tế bào học cổ tử cung

1.3. Một số yếu tố liên quan đến biến đổi HPV-DNA và biến đổi tế bào học cổ tử cung

1.3.1. Hành vi tình dục của phụ nữ và bạn tình

1.3.2. Hút thuốc lá

1.3.3. Sử dụng thuốc tránh thai đường uống

1.3.4. Nhóm tuổi của phụ nữ

1.3.5. Các nghiên cứu có liên quan ở trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. Thời gian nghiên cứu và địa điểm nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Thiết kế nghiên cứu

2.3.2. Cỡ mẫu

2.3.3. Phương pháp chọn mẫu

2.3.4. Nội dung nghiên cứu

2.3.4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
2.3.4.2. Tỷ lệ biến đổi HPV-DNA, các type HPV nhiễm, biến đổi tế bào học và các mối liên quan giữa biến đổi HPV với biến đổi tế bào học cổ tử cung
2.3.4.3. Một số yếu tố nguy cơ biến đổi HPV-DNA và biến đổi tế bào học cổ tử cung

2.4. Phương pháp thu thập số liệu

2.4.1. Phương tiện nghiên cứu

2.4.2. Các bước tiến hành cụ thể năm 2018

2.4.3. Các bước tiến hành cụ thể năm 2020

2.5. Quản lý và phân tích số liệu

2.6. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Biến Đổi HPV DNA Tế Bào Học 55 Ký Tự

Ung thư cổ tử cung (UTCTC) là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng đối với phụ nữ trên toàn thế giới. Theo các y văn, có đến 99% các bệnh nhân ung thư cổ tử cung dương tính với một trong các loại Human papillomavirus (HPV) nguy cơ cao. Mặc dù hầu hết các nhiễm trùng HPV đều tự khỏi, nhưng nhiễm trùng kéo dài với các loại HPV nguy cơ cao có thể dẫn đến tổn thương tiền ung thư. Các xét nghiệm tầm soát như PAP và VIA có chi phí thấp và dễ thực hiện, nhưng tỷ lệ phát hiện tổn thương cổ tử cung còn thấp. Nghiên cứu này tập trung vào sự biến đổi HPV DNAtế bào học cổ tử cungphụ nữ 18-69 tuổi tại thành phố Cần Thơ để hiểu rõ hơn về quá trình tiến triển bệnh và xác định các yếu tố nguy cơ. Dựa trên nghiên cứu của Trần Ngọc Dung (2016), tỉ lệ nhiễm HPV còn thấp, cần có những nghiên cứu chuyên sâu hơn về vấn đề này.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về HPV Ung Thư Cổ Tử Cung

Nghiên cứu về HPV DNAtế bào học cổ tử cung đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các chiến lược tầm soát và phòng ngừa UTCTC hiệu quả hơn. Việc xác định các yếu tố nguy cơ liên quan đến sự biến đổi HPV DNAtế bào học giúp các nhà hoạch định chính sách và chuyên gia y tế đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp cho từng đối tượng phụ nữ. Tóm lại, nghiên cứu này cung cấp những thông tin giá trị để giảm tỷ lệ mắc và tử vong do UTCTC.

1.2. Mục Tiêu Đóng Góp Mới Của Luận Án Về HPV Tại Cần Thơ

Luận án tiến sĩ này có hai mục tiêu chính: xác định tỷ lệ biến đổi HPV DNA, các type HPV nhiễm, biến đổi tế bào học cổ tử cung và các mối liên quan giữa chúng ở phụ nữ 18-69 tuổi tại thành phố Cần Thơ từ năm 2013 đến năm 2020; xác định một số yếu tố nguy cơ liên quan đến sự biến đổi HPV DNAtế bào học. Kết quả nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ biến đổi theo chiều hướng xấu và tốt. Đồng thời, các type HPV phổ biến nhất là type 16 và 52, cùng chiếm 19,1%; type 18 chiếm 12,8%.

II. Vấn Đề Sự Biến Đổi HPV DNA Tế Bào Học 57 Ký Tự

Nghiên cứu này tập trung vào việc giải quyết vấn đề về sự biến đổi HPV DNAtế bào học cổ tử cungphụ nữ 18-69 tuổi nhiễm HPV tại thành phố Cần Thơ. Vấn đề đặt ra là phụ nữ nhiễm HPV sẽ có sự thay đổi HPV-DNA ở tế bào biểu mô cổ tử cung như thế nào theo thời gian. Cũng như chúng có liên quan gì trong việc gây biến chuyển ác tính các tế bào biểu mô cổ tử cung? Nghiên cứu nhằm xác định tỷ lệ biến đổi, các type HPV nhiễm, biến đổi tế bào học cổ tử cung và các mối liên quan giữa các biến đổi này. Từ đó, các yếu tố nguy cơ liên quan sẽ được xác định để có các giải pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn.

2.1. Tại Sao Cần Nghiên Cứu Sự Biến Đổi HPV DNA Theo Thời Gian

Việc theo dõi sự biến đổi HPV DNA theo thời gian giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về quá trình phát triển của bệnh UTCTC. Nó cũng cho phép xác định các yếu tố có thể thúc đẩy hoặc làm chậm quá trình này. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các phương pháp tầm soát và điều trị cá nhân hóa hơn, dựa trên đặc điểm di truyền và tình trạng nhiễm HPV của từng phụ nữ.

2.2. Mối Liên Hệ Giữa Nhiễm HPV Kéo Dài Ung Thư Cổ Tử Cung

Nhiễm HPV kéo dài là một yếu tố nguy cơ quan trọng cho sự phát triển của UTCTC. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định mối liên hệ giữa nhiễm HPV kéo dài và sự biến đổi tế bào học cổ tử cung. Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp các bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị phù hợp hơn cho phụ nữ nhiễm HPV, từ đó giảm nguy cơ tiến triển thành UTCTC. Phụ nữ nhiễm HPV kéo dài làm tăng nguy cơ biến đổi mô bệnh học gấp 18 lần so với không nhiễm HPV kéo dài.

III. Cách Xác Định Tỷ Lệ Biến Đổi HPV Các Yếu Tố 56 Ký Tự

Nghiên cứu sử dụng thiết kế đoàn hệ gồm hai giai đoạn: từ năm 2013 đến năm 2018 và từ năm 2018 đến năm 2020. Đối tượng nghiên cứu là phụ nữ cư trú tại thành phố Cần Thơ từ 18 đến 69 tuổi đã có quan hệ tình dục. Các mẫu được chọn theo tiêu chí và loại trừ cụ thể. Cỡ mẫu được tính toán dựa trên công thức với các giả định về tỷ lệ biến đổi HPV-DNA theo chiều hướng tốt và xấu. Các phương pháp xét nghiệm HPV-DNA, PAP, VIA và mô bệnh học được sử dụng để đánh giá sự biến đổi HPV DNAtế bào học. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS 18.3.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Đoàn Hệ Hai Giai Đoạn Thu Thập Dữ Liệu

Thiết kế nghiên cứu đoàn hệ cho phép theo dõi sự biến đổi HPV DNAtế bào học cổ tử cung theo thời gian ở cùng một nhóm đối tượng. Việc chia thành hai giai đoạn thu thập dữ liệu giúp xác định xu hướng biến đổi và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này. Thiết kế này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn so với các nghiên cứu cắt ngang trong việc xác định mối liên hệ giữa các yếu tố nguy cơ và sự phát triển của UTCTC.

3.2. Phương Pháp Xét Nghiệm HPV DNA PAP VIA Mô Bệnh Học

Các phương pháp xét nghiệm HPV-DNA, PAP, VIA và mô bệnh học được sử dụng để đánh giá sự biến đổi HPV DNAtế bào học cổ tử cungphụ nữ tham gia nghiên cứu. HPV-DNA xác định sự hiện diện của virus HPV, PAP đánh giá các bất thường tế bào, VIA kiểm tra bằng mắt thường sau khi bôi acid acetic, và mô bệnh học phân tích mẫu mô sinh thiết. Kết hợp các phương pháp này giúp chẩn đoán chính xác và toàn diện hơn về tình trạng nhiễm HPV và nguy cơ phát triển UTCTC.

IV. Kết Quả Tỷ Lệ Biến Đổi HPV Yếu Tố Nguy Cơ 52 Ký Tự

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ biến đổi HPV-DNA theo chiều hướng xấu là 14,3%, theo chiều hướng tốt là 68,5%, và không biến đổi là 67,1%. Tỷ lệ biến đổi PAP theo chiều hướng xấu là 3,3%, theo chiều hướng tốt là 50%, và không biến đổi là 96,2%. Nghiên cứu cũng xác định các type HPV phổ biến nhất là type 16 và 52 (19,1%), và type 18 (12,8%). Ba yếu tố nguy cơ được xác định là nhóm tuổi ≤ 45, thay đổi bạn tình của phụ nữ, và thay đổi bạn tình của chồng.

4.1. Tỷ Lệ Biến Đổi HPV DNA PAP VIA Ở Phụ Nữ Cần Thơ

Nghiên cứu cung cấp số liệu chi tiết về tỷ lệ biến đổi HPV-DNA, PAP và VIA ở phụ nữ 18-69 tuổi tại thành phố Cần Thơ. Các số liệu này có thể được sử dụng để so sánh với các nghiên cứu khác và đánh giá hiệu quả của các chương trình tầm soát và phòng ngừa UTCTC. Sự biến đổi theo chiều hướng tốt cho thấy khả năng tự đào thải HPV của cơ thể.

4.2. Nhóm Tuổi Thay Đổi Bạn Tình Nguy Cơ Biến Đổi HPV DNA

Nghiên cứu xác định nhóm tuổi ≤ 45, thay đổi bạn tình của phụ nữ, và thay đổi bạn tình của chồng là các yếu tố nguy cơ liên quan đến sự biến đổi HPV-DNA. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc giáo dục sức khỏe sinh sản và tình dục an toàn, đặc biệt là ở nhóm tuổi trẻ và những người có quan hệ tình dục với nhiều người. Việc phòng ngừa nhiễm HPV có thể giảm nguy cơ phát triển UTCTC.

V. Ứng Dụng Phòng Ngừa Điều Trị Tầm Soát HPV 54 Ký Tự

Kết quả nghiên cứu có nhiều ứng dụng trong thực tiễn. Thứ nhất, kết quả này có thể được sử dụng để thiết kế các chương trình phòng ngừa UTCTC hiệu quả hơn, tập trung vào việc giáo dục sức khỏe sinh sản và tình dục an toàn. Thứ hai, có thể giúp các bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị cá nhân hóa hơn cho phụ nữ nhiễm HPV. Thứ ba, nó có thể giúp đánh giá hiệu quả của các chương trình tầm soát UTCTC hiện tại và đề xuất các cải tiến.

5.1. Giáo Dục Sức Khỏe Sinh Sản Tình Dục An Toàn Cho Phụ Nữ

Giáo dục sức khỏe sinh sản và tình dục an toàn là một phần quan trọng của các chương trình phòng ngừa UTCTC. Thông tin chính xác và dễ hiểu về HPV, các yếu tố nguy cơ, và các biện pháp phòng ngừa có thể giúp phụ nữ đưa ra các quyết định sáng suốt về sức khỏe của mình. Các chương trình này nên tập trung vào nhóm tuổi trẻ và những người có quan hệ tình dục với nhiều người.

5.2. Tầm Soát Ung Thư Cổ Tử Cung Theo Dõi Sau Điều Trị HPV

Tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ là một phương pháp hiệu quả để phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư và điều trị kịp thời. Các chương trình tầm soát nên sử dụng các phương pháp xét nghiệm HPV-DNA và PAP để phát hiện các bất thường tế bào học. Theo dõi sau điều trị HPV là rất quan trọng để đảm bảo rằng các tổn thương không tái phát và để phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu nào của UTCTC.

VI. Kết Luận Nghiên Cứu HPV Cần Thơ Hướng Phát Triển 58 Ký Tự

Nghiên cứu này cung cấp những thông tin giá trị về sự biến đổi HPV DNAtế bào học cổ tử cungphụ nữ 18-69 tuổi nhiễm HPV tại thành phố Cần Thơ. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để thiết kế các chương trình phòng ngừa và điều trị UTCTC hiệu quả hơn. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về các yếu tố di truyền và môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của UTCTC.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Tiếp Theo Về HPV Genotype

Nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc phân tích genotype HPV và mối liên hệ của chúng với sự phát triển UTCTC. Việc xác định các type HPV nguy cơ cao và thấp có thể giúp các bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị chính xác hơn. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu về các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến sự nhạy cảm của phụ nữ với nhiễm HPV.

6.2. Nghiên Cứu Mở Rộng Ảnh Hưởng Yếu Tố Môi Trường Đến HPV

Cần có thêm nghiên cứu về các yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của UTCTC, như chế độ ăn uống, thói quen sinh hoạt, và tiếp xúc với các chất độc hại. Việc hiểu rõ vai trò của các yếu tố này có thể giúp phát triển các biện pháp phòng ngừa toàn diện hơn. Điều này giúp phụ nữ trong độ tuổi 18-69 có thêm kiến thức về cách tự bảo vệ và chăm sóc sức khỏe bản thân.

19/05/2025
Nghiên cứu sự biến đổi hpv dna và tế bào học cổ tử cung ở phụ nữ 18 69 tuổi nhiễm hpv tại thành phố cần thơ

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề 2 trang, tổng quan tài liệu 30 trang, đối tượng và phương pháp nghiên cứu 24 trang, kết quả nghiên cứu 30 trang, bàn luận 30 trang, kết luận 2 trang, kiến nghị 1 trang. Luận án có 45 bảng (kết quả 43 bảng), 1 biểu đồ, 2 hình, 2 sơ đồ, có 136 tài liệu tham khảo, trong đó 27 tiếng Việt, 109 tiếng Anh. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Human papillomavirus và sinh bệnh học ung thư cổ tử cung 1.1 Human papillomavirus Human papillomavirus là loại virus có cấu trúc DNA thuộc họ Papovaviridae, thuộc nhánh Papillomavirus. HPV không thể phát triển trong thực nghiệm và không có xét nghiệm huyết thanh nào có thể phát hiện chúng, nên sự nhận diện và định type HPV căn cứ vào sự có mặt acid nucleic của virus trong mẫu bệnh phẩm.

Dựa trên mối liên quan giữa tần suất của các type HPV lây nhiễm và sự xuất hiện ung thư cổ tử cung (UTCTC) ở phụ nữ, HPV được phân làm 3 nhóm type: - Type HPV nhóm nguy cơ thấp: gây tổn thương mụn cóc ở bộ phận sinh dục ngoài, hoặc những khối u lành tính gồm các type 6, 11, 13, 34, 40, 42, 43, 44, 57, 61, 71, 81. 4 - Type HPV nhóm nguy cơ cao: gồm các type 16, 18, 31, 33, 34, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66, 68, 70. Những chủng này gây ra những rối loạn phát triển tế bào và hình thành các khối u ác tính. - Type HPV chưa xác định nguy cơ: type HPV 2a, 3, 7, 10, 13, 27, 28, 29, 30, 32, 34, 55, 57, 62, 67, 69, 71, 74, 77, 83, 84, 85, 86, 87, 90, 91.2 Sinh bệnh học ung thư cổ tử cung do nhiễm HPV Một số gen của HPV được phát hiện có tính sinh miễn dịch (L1, L2) hay gây ung thư (E6, E7).

Khi lây nhiễm, HPV xâm nhập chủ yếu vào các tế bào biểu mô lát tầng không sừng hóa của cổ tử cung tại vùng chuyển tiếp. Virus sẽ tấn công vào lớp tế bào đáy của biểu mô, vốn có khả năng sinh sản cao và gây ra hiện tượng phát triển tế bào mạnh hơn bình thường của lớp tế bào đầu tiên, sau đó là các lớp tế bào bên dưới và gây biến đổi tế bào bất thường. Khi số tế bào bất thường chiếm toàn bộ các lớp tế bào của biểu mô lát, sẽ gây ra tình trạng loạn sản nặng xuất hiện UTCTC tại chỗ, sau đó tổ chức này có khả năng phát triển lan rộng, xâm lấn ra khỏi màng đáy, vào các lớp sâu hơn của biểu mô lát và hình thành UTCTC xâm lấn. Tổn thương loạn sản hay UTCTC có một thời gian dài phát triển tại biểu mô cổ tử cung, trung bình kéo dài khoảng từ 10 đến 20 năm cho sự tiến triển từ dị sản đến UTCTC.2 Biến đổi HPV-DNA và biến đổi tế bào học cổ tử cung 1.1 Biến đổi HPV-DNA HPV được xác định là nguyên nhân của 99% trường hợp UTCTC với khoảng 14 type HPV thuộc nhóm nguy cơ cao gây UTCTC, trong đó, HPV16 và 18 được tìm thấy trong khoảng > 70% trường hợp mắc UTCTC và các type HPV31, 33, 35, 45, 52 và 58 chiếm khoảng 20% phụ nữ mắc UTCTC trên thế giới.

Theo Javid Sadri Nahand (2020) sự lẫn tránh hệ miễn dịch là nguyên nhân quan trọng giúp HPV có thể tồn tại dai dẳng trong cơ thể. Ở giai đoạn sớm, HPV-DNA không gây phản 5 ứng viêm và không hoạt hóa đáp ứng miễn dịch tự nhiên nhưng khi HPV tồn tại dai dẳng thì dẫn đến sự tiết ra các cytokines gây viêm mở đường cho sự tẩm nhuận các tế bào miễn dịch và các cytokines gây viêm càng tăng thì mức độ đáp ứng miễn dịch càng tăng kể cả đáp ứng miễn dịch tự nhiên chống lại tình trạng nhiễm HPV nhưng càng về sau thì có hiện tượng rối loạn bài tiết cytokine có thể gây ra phản ứng miễn dịch kém ở giai đoạn cuối tổn thương tạo ra sự biểu hiện quá mức của các gen sinh ung thư E6 và E7 của HPV.2 Biến đổi tế bào học cổ tử cung Có một tỷ lệ các tổn thương tân sinh tế bào biểu mô cổ tử cung (CIN) không được điều trị sẽ tiến triển thành UTCTC. Tuy nhiên, dự đoán thực sự chính xác về tỷ lệ tiến triển và thoái triển của CIN thường bị giới hạn bởi nhiều yếu tố. Thường các tổn thương mức độ thấp sẽ có tỷ lệ tiến triển thấp hơn so với các tổn thương mức độ cao.

Connor cho thấy 45% các tổn thương CIN sẽ thoái lui, 31% vẫn tồn tại và 23% tiến triển, trong đó chỉ có 14% tiến triển thành UTCTC tại chỗ và 1,4% tiến triển thành ung thư xâm lấn; hầu hết các tổn thương cổ tử cung mức độ thấp sẽ tự thoái triển trong vòng 2 năm. Khoảng 90% phụ nữ nhiễm HPV là thoáng qua, không thể phát hiện được trong vòng 1 đến 2 năm. Phụ nữ nhiễm HPV nhiều lần type nguy cơ cao hoặc nhiễm HPV kéo dài, đặc biệt là HPV16 thì tế bào bị nhiễm có nguy cơ phát triển thành các tổn thương tiền ung thư và sau đó tiến triển thành UTCTC tại chỗ hay xâm lấn.3 Một số yếu tố liên quan đến biến đổi HPV-DNA và biến đổi tế bào học cổ tử cung 1.1 Hành vi tình dục của phụ nữ và bạn tình Quan hệ tình dục (QHTD) sớm là một yếu tố nguy cơ cho nhiễm HPV, bởi vì ở thời điểm này cổ tử cung chưa phát triển hoàn toàn, lớp 6 biểu mô chưa trưởng thành, làm cho virus càng dễ xâm nhập vào lớp biểu mô. Những hành vi như QHTD sớm <16 tuổi, hoặc QHTD với nhiều người, quan hệ ngoài hôn nhân, bạn tình có QHTD với nhiều người, bạn tình bị nhiễm HPV hay mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs) đều là yếu tố nguy cơ của UTCTC, đặc biệt khi những yếu tố này xảy ra ở phụ nữ đã có nhiễm HPV, thì nguy cơ UTCTC sẽ tăng lên từ 2,5 - 5 lần so với phụ nữ không bị nhiễm HPV.2 Hút thuốc lá Ở những phụ nữ hút thuốc lá có sự tích tụ nhiều nicotin trong chất nhầy cổ tử cung.

Mặt khác, tình trạng đáp ứng miễn dịch ở người hút thuốc lá cũng bị kém hơn so với người không hút thuốc. Thuốc lá chứa một lượng lớn chất độc hại gây hoạt hóa chất nitrosamin, làm đứt gãy chuỗi DNA và làm giảm đáp ứng miễn dịch tại biểu mô cổ tử cung, ức chế quá trình đáp ứng miễn dịch thông qua tế bào Th2, tạo điều kiện cho HPV có thể tồn tại dai dẳng trong lớp biểu mô cổ tử cung và gây biến đổi tế bào. Ngoài ra, chúng còn gây ra sự mất cân bằng giữa các cytokin của tế bào Th1 và Th2, bằng cách kích thích tổng hợp interleukin 10 và giảm nồng độ IFN-α, IFN-γ, đây là hai yếu tố hoạt tử u, có tác dụng tiêu diệt tế bào UTCTC.3 Sử dụng thuốc tránh thai đường uống Thuốc tránh thai đường uống cũng được liệt kê trong danh sách các yếu tố liên quan tới UTCTC, nguyên nhân được cho là làm tăng nhẹ tình trạng nhiễm HPV kéo dài và tăng khả năng UTCTC do HPV.4 Nhóm tuổi của phụ nữ Theo trung tâm thông tin về HPV và ung thư: tỷ lệ mắc UTCTC khác nhau giữa các nhóm tuổi, thấp nhất ở nhóm < 20 tuổi, nhóm 40 - 44 tuổi có sự gia tăng tỷ lệ mắc UTCTC rõ rệt và tỷ lệ mắc UTCTC tăng tỷ lệ thuận theo sự tăng của tuổi, nhiều nhất ở phụ nữ sau 70 tuổi.4 Các nghiên cứu có liên quan ở trong và ngoài nước Theo Lijuan Yang (2014), các biến thể di truyền gen E6 và E7 của HPV thuộc các type nguy cơ cao, có liên quan đến sự phát triển của UTCTC. Waren Levinson (2014) cho rằng, quá trình tiến triển từ tổn thương tiền ung thư đến UTCTC, phụ thuộc rất nhiều vào độ tuổi, mức độ tổn thương và kết quả điều trị tiền UTCTC.

Thời gian tiến triển từ loạn sản đến UTCTC, khác nhau tùy vào mức độ tổn thương cổ tử cung. Phạm Văn Hán (2016) phát hiện đột biến D25E/D25K trên motif của gen E6 - HPV16, khiến HPV16 thoát khỏi sự kiểm soát của hệ miễn dịch HLA-A2. Do đó, type HPV này tồn tại dai dẳng và gây tổn thương ác tính cho biểu mô cổ tử cung. Theo ICO/IARC (2019), ghi nhận tỷ lệ nhiễm HPV ở phụ nữ Việt Nam dao động từ 2,5 - 10,2%.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.1 Đối tượng nghiên cứu Phụ nữ cư trú tại thành phố Cần Thơ từ 12 tháng trở lên từ 18 - 69 tuổi đã có quan hệ tình dục.1 Tiêu chuẩn chọn mẫu Phụ nữ đã tham gia đề tài nghiên cứu tại thành phố Cần Thơ năm 2013 và đồng ý tham gia nghiên cứu.2 Tiêu chuẩn loại trừ - Những trường hợp chống chỉ định làm phết tế bào cổ tử cung (PAP), sinh thiết cổ tử cung: thụt rửa âm đạo, đặt thuốc, giao hợp trong vòng 24 giờ qua, đang hành kinh, viêm nhiễm âm đạo - cổ tử cung. - Những trường hợp không liên lạc được, có thai, nghi ngờ có thai. - Những phụ nữ đã được chẩn đoán ung thư cổ tử cung, đã cắt tử cung toàn phần vì bệnh lý tại cổ tử cung hay do nguyên nhân khác. - Phụ nữ đang có bệnh cấp hoặc mãn tính kèm theo đang nằm viện 8 trong thời gian nghiên cứu.4 Thời gian nghiên cứu và địa điểm nghiên cứu Thời gian nghiên cứu: tháng 1 năm 2018 đến tháng 12 năm 2020.

Địa điểm nghiên cứu: các trạm y tế phường/xã thuộc 9 quận/ huyện thành phố Cần Thơ.2 Phương pháp nghiên cứu 2.1 Thiết kế nghiên cứu Thiết kế nghiên cứu đoàn hệ, gồm 2 giai đoạn: giai đoạn 1: từ năm 2013 đến năm 2018. Giai đoạn 2: từ năm 2018 đến năm 2020.2 Cỡ mẫu: cỡ mẫu được tính theo công thức 2 Z 2 P(1  P)  Z 1  P1 (1  P1 )  P2 (1  P2 )   1 2  n  P1  P2 2 - n: số lượng phụ nữ trong mỗi nhóm nghiên cứu. - : Sai số loại I, : Sai số loại II, P = 1/2 (P1 + P2), Z : Hệ số tin cậy. Với giả định lựa chọn trong nghiên cứu là:  = 0,01;  = 0,1 - P1 và P2: 2 tỷ lệ biến đổi kết quả HPV-DNA theo chiều hướng tốt và chiều hướng xấu do các tác giả trước đã tiến hành nghiên cứu.

Theo Nguyễn Vũ Quốc Huy: khả năng tự đào thải HPV ở phụ nữ nhiễm HPV là 90%. Do đó, tỷ lệ biến đổi HPV theo chiều hướng tốt là 90%, P1 = 0,9. Theo Rebecca Siegel: tỷ lệ phụ nữ có quan hệ tình dục nhiễm HPV trong cuộc đời là 50%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ