Tài liệu: Nghiên cứu sự ảnh hưởng của tính chất cảm quan đến thị hiếu của

Nghiên cứu phân tích mối liên hệ giữa các đặc tính cảm quan như màu sắc, mùi vị, kết cấu với sở thích tiêu dùng xúc xích tại thị trường Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2022

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá bí mật thị hiếu người tiêu dùng với xúc xích

Trong bối cảnh ngành F&B phát triển mạnh mẽ, việc hiểu rõ thị hiếu tiêu dùng là chìa khóa để chiếm lĩnh thị trường. Đối với sản phẩm xúc xích, một mặt hàng phổ biến tại Việt Nam, các yếu tố cảm quan như màu sắc, mùi vị, và cấu trúc đóng vai trò quyết định đến hành vi mua hàng. Nghiên cứu về sự ảnh hưởng của các tính chất này không chỉ là một đề tài học thuật mà còn là yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn. Mục tiêu chính của các nghiên cứu này là xây dựng một hệ thống dữ liệu chi tiết về các đặc tính cảm quan đặc trưng, từ đó xác định mối tương quan giữa chúng và mức độ ưa thích của người tiêu dùng. Thông qua việc áp dụng các phương pháp khoa học như đánh giá cảm quan thực phẩm và phân tích công cụ, các nhà sản xuất có thể định hình chiến lược phát triển sản phẩm mới hoặc cải thiện chất lượng sản phẩm hiện có. Các thuộc tính như màu sắc xúc xích, hương vị xúc xích, và đặc biệt là độ dai giòn của xúc xích đều được xem xét kỹ lưỡng. Việc giải mã được những yếu tố này giúp doanh nghiệp tạo ra sản phẩm không chỉ ngon miệng mà còn đáp ứng chính xác kỳ vọng của khách hàng, qua đó nâng cao lợi thế cạnh tranh một cách bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát các sản phẩm xúc xích thương mại, sử dụng các phương pháp phân tích hiện đại để lượng hóa các đặc tính và tìm ra mối liên hệ trực tiếp đến sự chấp nhận của thị trường.

1.1. Vai trò của đánh giá cảm quan thực phẩm trong ngành F B

Đánh giá cảm quan thực phẩm được định nghĩa là một phương pháp khoa học dùng để đo lường, phân tích và diễn giải các phản ứng của con người đối với sản phẩm thông qua các giác quan. Theo Stone & Sidel (1993), đây là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu thị trường F&B, giúp các doanh nghiệp hiểu sâu hơn về sở thích người tiêu dùng. Thay vì chỉ dựa vào các chỉ tiêu hóa lý, việc phân tích cảm quan cung cấp cái nhìn toàn diện về cách sản phẩm được cảm nhận trong thực tế. Các yếu tố như mùi thơm, vị, hậu vị và cảm giác trong miệng quyết định trực tiếp đến sự thành công của một sản phẩm. Do đó, việc đầu tư vào các phương pháp phân tích cảm quan chuyên sâu là một bước đi chiến lược, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa công thức, từ quy trình sản xuất xúc xích đến việc lựa chọn phụ gia thực phẩm phù hợp.

1.2. Tổng quan về thị trường và sản phẩm xúc xích tại Việt Nam

Xúc xích là một sản phẩm chế biến từ thịt đã trở nên vô cùng quen thuộc trong bữa ăn của người Việt, từ bữa ăn chính đến món ăn vặt. Thị trường sản phẩm xúc xích tại Việt Nam rất đa dạng, với nhiều loại nguyên liệu khác nhau như thịt heo, bò, gà, cá và cả xúc xích chay. Sự đa dạng này tạo ra một không gian cạnh tranh lớn, nơi mà các tính chất cảm quan trở thành yếu tố khác biệt hóa quan trọng. Mặc dù tiềm năng thị trường rất lớn, các nghiên cứu chuyên sâu về thị hiếu tiêu dùng đối với xúc xích tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Điều này tạo ra một khoảng trống kiến thức, khiến việc cải thiện chất lượng sản phẩm đôi khi chỉ dựa trên kinh nghiệm thay vì dữ liệu khoa học, dẫn đến rủi ro không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.

II. Thách thức khi cải thiện chất lượng sản phẩm xúc xích

Việc cải thiện chất lượng sản phẩm xúc xích đối mặt với nhiều thách thức, trong đó lớn nhất là sự phức tạp và đa dạng trong sở thích người tiêu dùng. Mỗi phân khúc khách hàng có thể có những tiêu chí đánh giá khác nhau về một sản phẩm xúc xích lý tưởng. Một số người ưu tiên hương vị xúc xích đậm đà, trong khi những người khác lại chú trọng đến cấu trúc sản phẩm, cụ thể là độ dai giòn của xúc xích. Thêm vào đó, các yếu tố phi cảm quan như thương hiệu, bao bì, và giá cả cũng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Một thách thức khác đến từ quy trình sản xuất xúc xích. Việc thay đổi một thành phần, dù là nhỏ, như một loại phụ gia thực phẩm hay tỉ lệ nguyên liệu, đều có thể tác động đến toàn bộ hồ sơ cảm quan của sản phẩm. Điều này đòi hỏi các nhà sản xuất phải tiến hành các thử nghiệm và đánh giá cảm quan thực phẩm một cách cẩn trọng. Việc thiếu các công trình nghiên cứu bài bản về thị hiếu tiêu dùng tại thị trường Việt Nam càng làm tăng thêm khó khăn. Các doanh nghiệp thường phải tự mình thực hiện các cuộc nghiên cứu thị trường F&B tốn kém hoặc đối mặt với rủi ro khi tung ra sản phẩm mới mà không có dữ liệu tin cậy để dự báo sự chấp nhận của người tiêu dùng.

2.1. Sự khác biệt trong sở thích người tiêu dùng đối với xúc xích

Sở thích người tiêu dùng không đồng nhất. Các yếu tố như độ tuổi, giới tính, và vùng miền tạo ra những kỳ vọng khác nhau. Ví dụ, trẻ em có thể thích xúc xích có vị ngọt hơn và cấu trúc mềm hơn, trong khi người lớn lại ưa chuộng sản phẩm có vị mặn cân bằng và cấu trúc chắc, dai. Nghiên cứu cho thấy các thuộc tính như "mặt cắt mịn", "mùi thịt heo", và "vị mặn" có ảnh hưởng tích cực đến mức độ ưa thích, trong khi các tính chất như "bở", "bột", hay "màu nâu tối" lại làm giảm sự yêu thích. Việc cân bằng các yếu tố này để tạo ra một sản phẩm hấp dẫn được số đông là một bài toán khó.

2.2. Hạn chế trong nghiên cứu và ảnh hưởng đến hành vi mua hàng

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về xúc xích chủ yếu tập trung vào các chỉ tiêu hóa học, vật lý và vi sinh để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về phân tích cảm quan và mối liên hệ với hành vi mua hàng vẫn còn rất ít. Sự thiếu hụt dữ liệu này khiến các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xác định đâu là "drivers of liking" – những yếu tố cảm quan then chốt thúc đẩy sự yêu thích. Nếu không hiểu rõ những yếu tố này, chiến lược phát triển sản phẩm mới có thể đi sai hướng, dẫn đến lãng phí nguồn lực và không đạt được mục tiêu kinh doanh.

III. Phương pháp phân tích cấu trúc xúc xích TPA chính xác

Để lượng hóa các đặc tính vật lý của thực phẩm, phương pháp Phân tích Cấu trúc (Texture Profile Analysis - TPA) được xem là một công cụ hiệu quả và khách quan. TPA sử dụng thiết bị chuyên dụng để mô phỏng lại quá trình nhai của con người, bằng cách nén mẫu hai lần liên tiếp. Quá trình này giúp đo lường chính xác các thông số quan trọng liên quan đến cấu trúc sản phẩm, vốn có ảnh hưởng lớn đến cảm nhận của người dùng. Các chỉ số chính thu được từ TPA bao gồm độ cứng (Hardness), độ cố kết (Cohesiveness), độ phục hồi (Springiness), độ dính (Adhesiveness), độ dai (Chewiness) và độ dẻo (Gumminess). Trong nghiên cứu về xúc xích, kết quả TPA cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các mẫu làm từ nguyên liệu khác nhau. Ví dụ, các mẫu xúc xích từ thịt heo và bò có độ cứng và độ dai giòn của xúc xích vượt trội so với xúc xích chay. Các thông số này không chỉ cung cấp dữ liệu khách quan mà còn có thể tương quan hóa với kết quả từ đánh giá cảm quan thực phẩm. Việc kết hợp TPA và phân tích cảm quan giúp các nhà phát triển sản phẩm hiểu rõ hơn về cách những thay đổi trong quy trình sản xuất xúc xích ảnh hưởng đến cảm nhận cuối cùng của người tiêu dùng, từ đó đưa ra những điều chỉnh phù hợp để đạt được cấu trúc sản phẩm mong muốn.

3.1. Tìm hiểu về phân tích TPA và các chỉ số cấu trúc sản phẩm

Phân tích TPA cung cấp một bộ dữ liệu phong phú về các đặc tính cơ lý của xúc xích. Độ cứng (Hardness) là lực cần thiết để nén mẫu, phản ánh cảm giác "chắc" khi cắn. Độ cố kết (Cohesiveness) thể hiện lực liên kết bên trong sản phẩm. Độ phục hồi (Springiness) đo lường khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị nén, liên quan đến tính "đàn hồi". Độ dai (Chewiness) là chỉ số tổng hợp, phản ánh năng lượng cần thiết để nhai một sản phẩm bán rắn đến khi sẵn sàng để nuốt. Những thông số này giúp định lượng chính xác những gì người tiêu dùng cảm nhận một cách chủ quan, tạo ra một cầu nối giữa kỹ thuật sản xuất và sở thích người tiêu dùng.

3.2. Mối tương quan giữa độ dai giòn của xúc xích và đo lường

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh mối tương quan chặt chẽ giữa các thông số TPA và cảm nhận của người tiêu dùng. Cụ thể, các mẫu xúc xích có giá trị độ cứng, độ cố kết và độ dai cao trong phép đo TPA thường được người tiêu dùng mô tả là "chắc", "dai" và "đàn hồi". Ngược lại, những mẫu có chỉ số TPA thấp lại bị đánh giá là "mềm", "bở", "bột". Sự tương quan này khẳng định TPA là một công cụ dự báo hiệu quả, giúp các nhà sản xuất kiểm soát chất lượng và điều chỉnh công thức để tạo ra sản phẩm xúc xích có cấu trúc được ưa chuộng nhất trên thị trường.

IV. Cách đánh giá cảm quan để giải mã thị hiếu tiêu dùng

Bên cạnh các phép đo công cụ khách quan, việc đánh giá cảm quan thực phẩm trực tiếp từ người tiêu dùng là không thể thiếu để giải mã thị hiếu tiêu dùng. Các phương pháp hiện đại như Flash Profile (FP) và Check-All-That-Apply (CATA) đã được áp dụng hiệu quả trong nghiên cứu này. Phương pháp FP cho phép hội đồng đánh giá tự do sử dụng từ vựng riêng để mô tả sản phẩm, giúp thu thập một danh sách thuật ngữ phong phú và chân thực về hương vị xúc xích, màu sắc xúc xích và cấu trúc. Sau đó, phương pháp CATA được sử dụng với một lượng lớn người tiêu dùng. Họ được cung cấp một danh sách các thuật ngữ cảm quan và được yêu cầu chọn tất cả những từ mô tả đúng nhất cho từng mẫu sản phẩm. Phương pháp này rất hiệu quả vì nó nhanh chóng, trực quan và không gây áp lực cho người tham gia. Kết hợp với CATA là việc đo lường mức độ ưa thích bằng thang đo 9 điểm hedonic, một công cụ kinh điển trong khoa học cảm quan. Sự kết hợp này không chỉ cho biết người tiêu dùng thích sản phẩm nào nhất mà còn lý giải được tại sao họ lại thích sản phẩm đó, thông qua việc liên kết điểm số ưa thích với các thuật ngữ cảm quan được lựa chọn.

4.1. Ứng dụng phương pháp Flash Profile FP và CATA hiệu quả

Phương pháp Flash Profile (FP) giúp nhanh chóng xây dựng một hồ sơ cảm quan cho bộ sản phẩm mà không cần quá trình đào tạo hội đồng kéo dài. Kết quả từ FP cung cấp một bản đồ cảm quan sơ bộ, xác định sự khác biệt giữa các mẫu. Dựa trên đó, một danh sách thuật ngữ CATA được tinh lọc, bao gồm các từ mô tả ngoại hình ("màu hồng", "mặt cắt mịn"), mùi hương ("mùi heo", "mùi khói"), vị ("mặn", "ngọt", "umami"), và cấu trúc ("dai", "chắc", "bở"). Phương pháp CATA sau đó được triển khai trên quy mô lớn để xác nhận và lượng hóa nhận thức này từ một mẫu người tiêu dùng đại diện.

4.2. Sử dụng phương pháp hédonique để đo lường mức độ ưa thích

Phương pháp hédonique, đặc biệt là thang đo 9 điểm hedonic, là tiêu chuẩn vàng để đo lường sự chấp nhận của người tiêu dùng. Thang đo này chạy từ 1 ("cực kỳ không thích") đến 9 ("cực kỳ thích"), với điểm trung tính là 5 ("không thích cũng không ghét"). Bằng cách yêu cầu người tham gia cho điểm từng sản phẩm trên thang đo này, nghiên cứu có thể xác định được mẫu xúc xích nào được yêu thích nhất. Kết quả từ nghiên cứu cho thấy mẫu xúc xích tiệt trùng từ thịt heo nhận được điểm ưa thích cao nhất, trong khi mẫu xúc xích chay tiệt trùng có điểm thấp nhất. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng cho chiến lược phát triển sản phẩm mới.

V. Kết quả về ảnh hưởng của cảm quan đến thị hiếu xúc xích

Kết quả phân tích tổng hợp từ các phương pháp TPA, CATA và đánh giá thị hiếu đã vẽ nên một bức tranh rõ ràng về các yếu tố cảm quan quyết định đến thị hiếu tiêu dùng đối với sản phẩm xúc xích. Nghiên cứu chỉ ra rằng các tính chất cơ lý và sự đồng nhất của sản phẩm có ảnh hưởng tích cực và mạnh mẽ nhất đến mức độ ưa thích. Cụ thể, các thuộc tính như "chắc", "dai", "đàn hồi", đi kèm với "mặt cắt mịn" và "mặt cắt đặc" là những yếu tố được người tiêu dùng đánh giá cao. Về hương vị, mùi thơm đặc trưng của thịt heo và "vị mặn" hài hòa cũng là những điểm cộng lớn. Ngược lại, những tính chất thể hiện cấu trúc kém như "bở", "bột" cùng với các đặc điểm ngoại quan không hấp dẫn như "màu nâu tối" hay "mặt cắt sần sùi" đã được chứng minh là làm giảm đáng kể điểm ưa thích. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, giúp các nhà sản xuất nhận diện chính xác các thuộc tính cần tập trung để cải thiện chất lượng sản phẩm. Việc tối ưu hóa các yếu tố tích cực và loại bỏ hoặc giảm thiểu các yếu tố tiêu cực sẽ là chìa khóa để chinh phục sở thích người tiêu dùng và thành công trên thị trường.

5.1. Các yếu tố then chốt hương vị xúc xích và cấu trúc đàn hồi

Phân tích thiệt hại (penalty analysis) đã xác định rõ các "drivers of liking". Các thuộc tính "chắc", "đàn hồi", và "mặt cắt mịn" được xác định là những yếu tố nên có. Điều này cho thấy người tiêu dùng Việt Nam ưa chuộng một cấu trúc sản phẩm chắc chắn, có độ đàn hồi tốt khi nhai. Về hương vị xúc xích, "mùi heo" và "vị mặn" là hai yếu tố quan trọng. Kết quả này định hướng cho việc lựa chọn nguyên liệu và phụ gia thực phẩm trong quá trình xây dựng công thức sản phẩm, nhằm tạo ra một hồ sơ cảm quan được yêu thích.

5.2. Thuộc tính tiêu cực làm giảm mức độ ưa thích của người mua

Ngược lại, các thuộc tính như "bở", "bột", "mặt cắt sần sùi", "màu nâu tối" được xác định là những yếu tố không nên có. Cảm giác "bột" hay "bở" trong miệng tạo ra trải nghiệm tiêu cực, thường liên quan đến việc sử dụng quá nhiều tinh bột hoặc chất độn trong quy trình sản xuất xúc xích. Những thuộc tính này làm giảm đáng kể điểm số thị hiếu và cần được loại bỏ thông qua việc cải tiến công thức và công nghệ chế biến để nâng cao hành vi mua hàng tích cực.

5.3. Hướng dẫn phát triển sản phẩm mới dựa trên dữ liệu cảm quan

Dữ liệu từ nghiên cứu này là một kim chỉ nam giá trị cho hoạt động phát triển sản phẩm mới. Thay vì phỏng đoán, các nhà sản xuất có thể xây dựng một sản phẩm xúc xích lý tưởng dựa trên các thuộc tính cảm quan đã được chứng minh là có ảnh hưởng tích cực. Ví dụ, một sản phẩm mục tiêu nên có cấu trúc sản phẩm chắc, dai, màu hồng sáng, mặt cắt mịn, đi kèm với mùi thịt heo và vị mặn cân bằng. Việc áp dụng những thông tin này giúp giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thành công cho sản phẩm mới khi ra mắt thị trường.

09/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Tại Việt Nam, sản phẩm xúc xích ngày càng đa dạng và được tiêu thụ nhiều. Tuy nhiên, hiện nay các sản phẩm xúc xích chỉ được đánh giá về chất lượng theo các chỉ tiêu hoá học, vật lý, vi sinh mà chưa được nghiên cứu nhiều về mặt cảm quan để xây dựng một dữ liệu về các tính chất cảm quan đặc trưng. Xúc xích được du nhập vào Việt Nam từ năm 1994, xúc xích ngày càng được ưa chuộng, được sử dụng không những trong bữa ăn hàng ngày mà là món ăn vặt được mọi đối tượng ưa chuộng. Ngày càng có nhiều doanh nghiệp và công ty sản xuất thực phẩm tham gia vào lĩnh vực sản xuất xúc xích.

Xúc xích có nhiều hương vị, thành phần nguyên liệu và chế biến bằng nhiều cách khác nhau, được sản xuất với số lượng lớn và tiêu thụ nhiều. Tiềm năng thị trường đối với sản phẩm xúc xích là rất lớn, do đó việc đầu tư nghiên cứu và cải tiến các sản phẩm để thu hút người tiêu dùng là trọng tâm của ngành này. Đối với sản phẩm xúc xích, các tính chất cảm quan có sự khác biệt rất lớn làm phát sinh nhiều khó khăn trong công tác đánh giá cảm quan. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để xác định tính chất cảm quan của sản phẩm xúc xích ảnh hưởng đến thị hiếu người tiêu dùng, tuy nhiên chưa nhiều nghiên cứu trên nguyên liệu xúc xích Việt Nam.

Trên cơ sở đáp ứng yêu cầu cấp thiết, nghiên cứu này được thực hiện nhằm khảo sát mức độ ưa thích của người tiêu dùng đối với sản phẩm xúc xích thương mại, tương quan giữa phân tích cấu trúc bằng công cụ với các tính chất cảm quan cấu trúc và tương quan giữa cấu trúc và mức độ ưa thích. 1 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP CNTP CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2. Tổng quan về sản phẩm xúc xích Xúc xích là một loại thực phẩm chế biến từ thịt heo, bò, gà… Kết hợp với các loại nguyên liệu khác như muối, tiêu, tỏi và hàng trăm loại gia vị khác để tạo thành hệ nhũ tương. Khối nhũ tương sau đó được chế biến để hình thành cấu trúc và mùi vị đặc trưng.

Mỗi nền văn hoá khác nhau sẽ điều chỉnh công thức phối trộn hoặc thay đổi phương pháp chế biến để tạo cấu trúc và mùi vị riêng. Thế giới có nhiều sản phẩm chế biến từ hệ nhũ tương nổi tiểng như frankfurther (Đức), salchichón (Tây Ban Nha), mortadella (Ý),… Xúc xích ở Việt Nam thường được sản xuất bằng cách xay thịt có cả nạc và mỡ. Quá trình xay giúp tạo ra nhũ tương thịt, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hình dạng và kết cấu sản phẩm. Lớp nhũ tương thịt này tạo nên độ đặc và khó vỡ cho xúc xích.

Tinh bột, gia vị và phụ gia được thêm vào trong quá trình xay nhuyễn để tạo cho sản phẩm những tính chất đặc trưng, tăng hương vị, độ dai, đàn hồi cho sản phẩm xúc xích. Hệ nhũ tương sau đó được nhồi vào ruột heo, ruột cừu, vỏ collagen hoặc bao gói. Sau đó, xúc xích có thể đem đi hấp, xông khói có thể xem như xúc xích tươi hoặc tiệt trùng tạo thành xúc xích tiệt trùng. Xúc xích ở Việt Nam được sản xuất từ nhiều nguyên liệu khác nhau.

Nguyên liệu chính để sản xuất xúc xích thịt là thịt heo, thịt bò, thịt gà, cá, tôm,… Xúc xích chay được sản xuất chủ yếu từ protein đậu nành, protein lúa mì hoặc protein đậu Hà Lan. Ngoài ra, ruột cừu hoặc vỏ collagen giúp định hình cho xúc xích trong quá trình hấp hoặc xông khói. Ngoài các nguyên liệu chính, các phụ liệu được sử dụng trong sản xuất xúc xích với lượng ít, dùng để làm tăng giá trị cảm quan cho sản phẩm, nhất là về hương vị. Các gia vị thường được sử dụng là muối, đường, bột ngọt, tiêu, ớt, ngoài ra còn có sả, quế, hồi,… Các loại gia vị này có vai trò tạo ra các hương vị đặc trưng riêng cho mỗi sản phẩm, nhằm tăng tính cạnh tranh và nâng cao sự đa dạng cho sản phẩm.

Ngoài ra, một số gia vị còn có chức năng bảo quản như muối, tiêu, tỏi,… 2 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP CNTP Ngoài gia vị, việc sản xuất xúc xích còn sử dụng một số phụ gia nhằm mục đích ổn định cấu trúc sản phẩm, tăng thời gian bảo quản hay tăng cường các đặc tính cảm quan (cấu trúc, màu, mùi, vị). Các nhà sản xuất thường sử dụng nhiều loại phụ gia, thường dùng là các muối polyphosplate. Polyphosphate có công cụng cải thiện khả năng giữ nước và nhũ hoá của protein. Muối polyphosphate còn có công dụng ức chế sự hoạt động của các vi sinh vật, làm tăng thời gian bảo quản cho sản phẩm xúc xích.

Tổng quan về phương pháp đánh giá cảm quan 2. Giới thiệu về phương pháp đánh giá cảm quan Phương pháp khoa học được sử dụng để gợi lên, đo đạc, phân tích và giải thích cảm giác của người sử dụng đối với các sản phẩm vốn được nhận biết thông qua các giác quan thị giác, khứu giác, xúc giác, vị giác và thính giác (nhìn, quan sát, nghe, sờ, ngửi, vị và hậu vị, cảm giác trigeminal) [1]. “A scientific method used to evoke, measure, analyse and interpret those responses to product as perceived through the senses of sight, smell, touch, taste and hearing” (Stone & Sidel, 1993). Đánh giá cảm quan bao gồm các kỹ thuật liên quan đến tâm lý học, thống kê, khoa học thực phẩm, vật lý, kỹ thuật, xã hội học, toán học, nhân văn và các ngành sinh học khác.

Đánh giá cảm quan không chính xác được phân loại thành đánh giá khách quan và chủ quan. Lĩnh vực phản hồi sự ưa thích phát triển nhanh trong thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của các ngành chế biến thực phẩm. Kể từ khi ra đời vào những năm 1940, đánh giá cảm quan trở thành một lĩnh vực thú vị, năng động, phát triển liên tục và nổi lên như một lĩnh vực khoa học theo cách riêng. Những thách thức mà các chuyên gia đối mặt khi phải làm việc với các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau như sinh học, tâm lý học và thống kê.

Đồng thời, khó khăn khi làm việc với con người bởi đây là công cụ đo lường thay đổi liên tục. Xã hội ngày càng phát triển, sự cạnh tranh giữa các ngành chế biến thực phẩm để có chỗ đứng trên thị trường. Do đó, khoa học cảm quan nổi lên như một phần thiết yếu của phát triển sản phẩm thực phẩm [2]. 3 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP CNTP 2.

Phương pháp Flash Profile (FP) Phân tích mô tả là một cách tiếp cận thành công trong việc xác định sự khác biệt về cảm quan giữa các sản phẩm trong đánh giá cảm quan. Các phương pháp phân tích mô tả định lượng (Quantitative Descriptive Analysis, QDA), phương pháp Spectrum và các biến thể trở nên phổ biến trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. Trong phương pháp mô tả thông thường, việc đào tạo hội đồng sẽ hạn chế mâu thuẫn trong việc sử dụng từ vựng giữa các thành viên. Người ta có thể tập trung đào tạo về đặc tính và cách sử dụng thang đo cảm giác hoặc sử dụng các cuộc thảo luận với tài liệu tham khảo.

Các phương pháp này cần có thời gian đào tạo hội đồng để cho kết quả có các mối tương quan, ví dụ tương quan với phân tích công cụ. Tuy nhiên các phương pháp mô tả này thường tốn kém, mất nhiều thời gian và không cần thiết trong mọi trường hợp. Do dó, phương pháp FP là một trong những lựa chọn hấp dẫn để có được các đánh giá cảm quan nhanh về sản phẩm. Phương pháp flash profile khác với các phương pháp thông thường vì cho phép đối tượng sử dụng tự do từ ngữ cảm quan riêng.

Phương pháp này cần ít thời gian hơn để các thành viên có thể đạt được sự đồng thuận về vốn từ vựng và cách sử dụng thang đo cường độ. FP phụ thuộc nhiều vào xử lý số liệu để đạt được sự đồng thuận về không gian trong việc giải thích. FP cung cấp hồ sơ cảm quan nhanh và đáng tin cậy của một bộ sản phẩm dựa trên sự khác biệt về tính chất cảm quan. Phương pháp dựa trên từ vựng riêng lẻ và các đánh giá so sánh để rút ngắn thời gian thực hiện phân tích.

Ưu điểm của phương pháp FP là tiết kiệm thời gian mà vẫn đạt được độ chính xác hợp lý, không cần đào tạo hội đồng vì không cần sự đồng thuận về thuật ngữ giữa các thành viên, việc sử dụng thang đo là trực quan. Thiết kế thí nghiệm dễ dàng, mỗi buổi đánh giá là độc lập nên không gặp khó khăn trong việc tập hợp thành viên. Kết quả phong phú vì người thử đưa ra thuật ngữ và xếp hạng mẫu theo cảm nhận riêng. Tuy nhiên, phương pháp này gặp khó khăn trong việc giải thích các đặc tính cảm quan vì thiếu định nghĩa và số lượng lớn thuật ngữ được tạo thành.

Do yêu cầu phải trình bày mẫu đồng thời nên hạn chế đối với những đánh giá cần kiểm soát nhiệt độ, bên cạnh đó, đối với những thí nghiệm có nhiều mẫu gây khó khăn cho người thử vì khó đánh giá đồng thời. Không có đủ bằng chứng FP có thể thay thế phương pháp 4 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP CNTP mô tả thông thường hoặc trong trường hợp các đặc tính của sản phẩm cần tương quan với phép đo công cụ [3]. Phương pháp check-all-that-apply (CATA) kết hợp với đánh giá thị hiếu Câu hỏi CATA là một dạng câu hỏi trắc nghiệm linh hoạt, người trả lời được yêu cầu chọn tất cả các các từ hoặc cụm từ cho là phù hợp dựa trên danh sách được đưa ra. Dạng câu hỏi CATA được sử dụng rộng rãi và phổ biến trong nghiên cứu tiếp thị vì làm giảm áp lực cho người tham gia.

Câu hỏi CATA được sử dụng trong khoa học cảm quan và người tiêu dùng để thu nhận thông tin về nhận thức của người tiêu dùng đối với sản phẩm. Người tiêu dùng được giới thiệu bộ sản phẩm và bảng câu hỏi CATA để mô tả đặc điểm của sản phẩm, sau đó được yêu cầu dùng thử và lựa chọn tất cả các thuật ngữ được cho là phù hợp với sản phẩm mà không giới hạn về số lượng đặc tính được chọn. Danh sách các thuật ngữ bao gồm các đặc tính cảm quan, hoặc các thuật ngữ thị hiếu, các đặc tính phi cảm quan như thời hạn sử dụng, vị trí và cảm xúc đối với sản phẩm [4]. Phép thử thị hiếu được sử dụng để đánh giá thái độ của người tiêu dùng đối với sản phẩm thực phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ