Nghiên Cứu Sinh Trưởng Keo Tai Tượng (Acacia Mangium Wild) Tại Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên

Nghiên cứu ảnh hưởng của keo tai tượng Acacia mangium tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên, mang lại thông tin quý giá cho phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2013

93
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan tài liệu nghiên cứu

1.1.1. Tổng quan về đối tượng nghiên cứu

1.1.1.1. Phân loại khoa học
1.1.1.2. Đặc điểm sinh thái
1.1.1.3. Đặc điểm hình thái
1.1.1.4. Phân bố địa lý
1.1.1.5. Giá trị kinh tế

1.1.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.1.2.1. Nghiên cứu sinh trưởng
1.1.2.1.1. Nghiên cứu toàn lâm phần
1.1.2.1.2. Nghiên cứu theo phân bố kích cỡ
1.1.2.1.3. Nghiên cứu theo cây lẻ
1.1.2.2. Nghiên cứu về cây Keo tai tượng (Acacia mangium Wild)
1.1.2.3. Nghiên cứu về trồng rừng và năng suất rừng trồng nguyên liệu
1.1.2.4. Ảnh hưởng của một số nhân tố đến sinh trưởng và chất lượng rừng trồng
1.1.2.4.1. Ảnh hưởng của điều kiện lập địa

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp kế thừa

2.3.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm

2.3.3. Phương pháp thu thập số liệu

2.3.4. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả đánh giá thực trạng công tác trồng rừng Keo tai tượng (Acacia mangium Wild)

3.2. Kết quả nghiên cứu tình hình sinh trưởng của Keo tai tượng (Acacia mangium Wild) thông qua một số nhân tố điều tra

3.2.1. Sinh trưởng về chiều cao vút ngọn

3.2.2. Sinh trưởng về đường kính tán

3.2.3. Sinh trưởng về đường kính ngang ngực

3.2.4. Đánh giá chất lượng các lâm phần Keo tai tượng

3.2.5. Xác định mật độ tối ưu cho từng độ tuổi

3.2.6. Dự tính năng suất, trữ lượng rừng trồng Keo tai tượng (Acacia mangium Wild)

3.2.7. Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng của Keo tai tượng (Acacia mangium Wild)

3.2.7.1. Đặc điểm đất đai
3.2.7.2. Tác động của người dân tham gia trồng rừng

3.2.8. Đề xuất một số biện pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm nuôi dưỡng rừng trồng Keo tai tượng (Acacia mangium Wild)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Sinh Trưởng Keo Tai Tượng Phú Lương

Keo tai tượng (Acacia mangium Wild) đóng vai trò quan trọng trong phát triển lâm nghiệp, đặc biệt tại Phú Lương, Thái Nguyên. Nghiên cứu này tập trung đánh giá sinh trưởng keo tai tượng nhằm đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp. Mục tiêu là nâng cao năng suất và chất lượng gỗ, đáp ứng nhu cầu thị trường và góp phần phát triển kinh tế địa phương. Keo tai tượng Phú Lương có tiềm năng lớn, cần được khai thác và quản lý hiệu quả. Nghiên cứu này sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển bền vững keo tai tượng Thái Nguyên.

1.1. Phân loại khoa học và đặc điểm sinh thái keo tai tượng

Keo tai tượng (Acacia mangium Willd) thuộc họ Đậu (Fabaceae), chi Keo (Acacia). Đây là cây ưa sáng, mọc nhanh, có khả năng tái sinh bằng hạt và chồi. Cây thích hợp với khí hậu nhiệt đới ẩm, lượng mưa từ 1000-4500 mm/năm. Đặc điểm sinh thái keo tai tượng cho thấy khả năng thích ứng rộng, phù hợp với nhiều loại đất, từ vùng cát ven biển đến vùng núi thấp. Cây có khả năng cố định đạm nhờ nốt sần ở rễ.

1.2. Phân bố địa lý và giá trị kinh tế của keo tai tượng

Keo tai tượng có nguồn gốc từ Đông Bắc Australia, Papua New Guinea và Indonesia. Hiện nay, cây được trồng rộng rãi ở Việt Nam, đặc biệt là các tỉnh trung du và miền núi. Giá trị kinh tế keo tai tượng rất lớn, gỗ được sử dụng làm nguyên liệu giấy, ván nhân tạo, xây dựng và trang trí nội thất. Cây còn có tác dụng che phủ đất, cải tạo đất và cung cấp thức ăn cho gia súc. Phát triển keo tai tượng góp phần tạo việc làm và tăng thu nhập cho người dân.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Nghiên Cứu Sinh Trưởng Keo

Mặc dù keo tai tượng được trồng phổ biến, nghiên cứu về sinh trưởng keo tai tượng còn hạn chế, đặc biệt tại Phú Lương, Thái Nguyên. Cần có những nghiên cứu chuyên sâu để hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh trưởng, các yếu tố ảnh hưởng và biện pháp kỹ thuật phù hợp. Việc thiếu thông tin có thể dẫn đến quản lý và khai thác không hiệu quả, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng gỗ. Nghiên cứu sinh trưởng keo tai tượng là cần thiết để giải quyết những thách thức này.

2.1. Hạn chế trong nghiên cứu sinh trưởng keo tai tượng tại Phú Lương

Các nghiên cứu về sinh trưởng keo tai tượng tại Phú Lương còn ít, chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn. Cần có những nghiên cứu cụ thể về ảnh hưởng của điều kiện lập địa, mật độ trồng, biện pháp chăm sóc đến năng suất keo tai tượng. Việc thiếu thông tin chi tiết gây khó khăn cho việc lựa chọn giống, áp dụng kỹ thuật và quản lý rừng trồng hiệu quả.

2.2. Ảnh hưởng của điều kiện lập địa đến sinh trưởng keo tai tượng

Điều kiện lập địa (khí hậu, đất đai, địa hình) có ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng keo tai tượng. Cần xác định các yếu tố lập địa phù hợp để keo tai tượng phát triển tốt nhất. Nghiên cứu cần tập trung vào phân tích đất, đánh giá độ phì nhiêu, độ ẩm và các yếu tố khác để đưa ra khuyến cáo về lựa chọn địa điểm trồng và biện pháp cải tạo đất.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Sinh Trưởng Keo Tai Tượng Hiệu Quả

Nghiên cứu sinh trưởng keo tai tượng cần áp dụng phương pháp khoa học, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Các phương pháp chính bao gồm: kế thừa, bố trí thí nghiệm, thu thập số liệu và xử lý phân tích số liệu. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp giúp thu thập thông tin chính xác, đánh giá khách quan và đưa ra kết luận có giá trị. Phương pháp nghiên cứu sinh trưởng keo tai tượng cần đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy.

3.1. Phương pháp kế thừa và thu thập tài liệu liên quan

Phương pháp kế thừa giúp tổng hợp, phân tích các tài liệu nghiên cứu đã có về keo tai tượng, bao gồm: đặc điểm sinh học, kỹ thuật trồng, kinh nghiệm quản lý. Việc thu thập tài liệu từ các nguồn khác nhau (sách, báo, tạp chí, internet) giúp có cái nhìn tổng quan về đối tượng nghiên cứu và xác định những vấn đề cần tập trung.

3.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm và thu thập số liệu thực địa

Phương pháp bố trí thí nghiệm giúp đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố (mật độ, phân bón, kỹ thuật chăm sóc) đến sinh trưởng keo tai tượng. Cần bố trí các ô thí nghiệm theo nguyên tắc ngẫu nhiên, đảm bảo tính đại diện và khách quan. Việc thu thập số liệu thực địa (chiều cao, đường kính, đường kính tán) cần thực hiện định kỳ, theo dõi sát sao sự phát triển của cây.

3.3. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu thống kê

Số liệu thu thập được cần xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng (SPSS, Excel) để phân tích, so sánh và đánh giá. Các chỉ số thống kê (trung bình, độ lệch chuẩn, phương sai) giúp xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến sinh trưởng keo tai tượng. Kết quả phân tích là cơ sở để đưa ra kết luận và khuyến nghị.

IV. Đánh Giá Thực Trạng Trồng Keo Tai Tượng Tại Phú Lương

Đánh giá thực trạng công tác trồng rừng keo tai tượng tại Phú Lương là bước quan trọng để xác định những tồn tại, hạn chế và đề xuất giải pháp khắc phục. Cần đánh giá về quy mô, chất lượng, kỹ thuật trồng, chăm sóc và quản lý rừng trồng. Thực trạng trồng keo tai tượng ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và hiệu quả kinh tế.

4.1. Quy mô và diện tích trồng keo tai tượng tại Phú Lương

Cần thống kê diện tích trồng keo tai tượng theo từng năm, từng xã, từng loại đất. Phân tích sự biến động về diện tích, xác định nguyên nhân tăng giảm. So sánh với các địa phương khác để đánh giá tiềm năng và lợi thế của Phú Lương trong phát triển keo tai tượng.

4.2. Kỹ thuật trồng và chăm sóc keo tai tượng hiện nay

Đánh giá kỹ thuật trồng keo tai tượng đang áp dụng tại Phú Lương, từ khâu chọn giống, làm đất, trồng cây đến chăm sóc, bón phân, phòng trừ sâu bệnh. Xác định những điểm mạnh, điểm yếu của kỹ thuật hiện tại và đề xuất cải tiến để nâng cao hiệu quả.

4.3. Quản lý và khai thác rừng trồng keo tai tượng

Đánh giá công tác quản lý rừng trồng keo tai tượng, bao gồm: bảo vệ rừng, phòng cháy chữa cháy, theo dõi sinh trưởng, khai thác và chế biến gỗ. Xác định những vấn đề tồn tại trong quản lý và đề xuất giải pháp để đảm bảo rừng phát triển bền vững.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Sinh Trưởng Keo Tai Tượng Phú Lương

Nghiên cứu sinh trưởng keo tai tượng tại Phú Lương cho thấy sự khác biệt về chiều cao, đường kính và đường kính tán giữa các độ tuổi và vị trí trồng. Các yếu tố như đất đai, mật độ trồng và tác động của người dân ảnh hưởng đến năng suất keo tai tượng. Kết quả này là cơ sở để đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp.

5.1. Sinh trưởng về chiều cao vút ngọn của keo tai tượng

Phân tích sinh trưởng chiều cao vút ngọn của keo tai tượng ở các độ tuổi khác nhau. So sánh chiều cao trung bình, chiều cao tối đa và chiều cao tối thiểu. Xác định tốc độ tăng trưởng chiều cao theo thời gian và đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố đến chiều cao cây.

5.2. Sinh trưởng về đường kính tán và đường kính ngang ngực

Phân tích sinh trưởng đường kính tánđường kính ngang ngực của keo tai tượng. So sánh đường kính trung bình, đường kính tối đa và đường kính tối thiểu. Xác định mối tương quan giữa đường kính và chiều cao. Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố đến đường kính cây.

5.3. Đánh giá chất lượng lâm phần keo tai tượng và mật độ tối ưu

Đánh giá chất lượng lâm phần keo tai tượng dựa trên các tiêu chí: độ đồng đều, độ khép tán, số lượng cây sống. Xác định mật độ tối ưu cho từng độ tuổi để đạt năng suất cao nhất. Đề xuất biện pháp tỉa thưa để cải thiện chất lượng lâm phần.

VI. Giải Pháp Nâng Cao Sinh Trưởng Keo Tai Tượng Phú Lương

Để nâng cao sinh trưởng keo tai tượng tại Phú Lương, cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp, từ khâu chọn giống, làm đất, trồng cây đến chăm sóc, bón phân và quản lý rừng trồng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, người dân và doanh nghiệp để đảm bảo hiệu quả.

6.1. Lựa chọn giống keo tai tượng chất lượng cao

Sử dụng giống keo tai tượng có nguồn gốc rõ ràng, chất lượng đảm bảo, khả năng sinh trưởng tốt và chống chịu sâu bệnh. Ưu tiên sử dụng các giống đã được khảo nghiệm và chứng nhận. Xây dựng vườn ươm giống tại địa phương để chủ động nguồn giống.

6.2. Áp dụng kỹ thuật trồng và chăm sóc tiên tiến

Áp dụng kỹ thuật làm đất, bón phân, tưới nước và phòng trừ sâu bệnh phù hợp với điều kiện địa phương. Sử dụng phân bón hữu cơ để cải tạo đất và tăng độ phì nhiêu. Tăng cường công tác khuyến nông, chuyển giao kỹ thuật cho người dân.

6.3. Quản lý và bảo vệ rừng trồng keo tai tượng bền vững

Tăng cường công tác quản lý và bảo vệ rừng trồng keo tai tượng, phòng cháy chữa cháy, ngăn chặn khai thác trái phép. Xây dựng quy chế quản lý rừng cộng đồng, phát huy vai trò của người dân trong bảo vệ rừng. Khuyến khích chế biến gỗ tại địa phương để tăng giá trị gia tăng.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng keo tai tượng acacia mangium wild tại huyện phú lương tỉnh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan tài liệu nghiên cứu 1. Tổng quan về đối tượng nghiên cứu 1. Phân loại khoa học Giới (regnum): Thực vật (Plantate) Bộ (ordo): Đậu (Fabales) Họ (familia): Đậu (Fabaceae) Phân họ (subfamilia): Trinh nữ (Mimosoideae) Chi (genus): Keo (Acacia) Loài (species): Keo tai tượng (Acacia mangium) Danh pháp hai phần: Acacia mangium Willd Tên khác: Keo lá to, Keo đại, Keo mỡ.

Đặc điểm sinh thái Keo tai tượng là cây ưa sáng mọc nhanh. Cây gỗ nhỡ, vỏ màu xám nâu, nứt dọc, tán hình trứng hoặc hình tháp, thường phân cành thấp. Cây ở tuổi 20 trở đi tốc độ sinh trưởng chậm dần. Cây ra hoa vào tháng 9 - 10, quả chín tháng 2 - 3 năm sau.

Cây 2 tuổi có thể ra hoa và kết quả. Keo tai tượng là cây ưa sáng, sinh trưởng nhanh, rễ có nốt sần, có khả năng tái sinh bằng hạt và chồi tốt. Cây thích hợp khí hậu nhiệt đới ẩm, nhiệt độ bình quân 29 - 30 oC, chỉ chịu được sương giá nhẹ, lượng mưa 1000 - 4500 mm/năm và không có mùa khô kéo dài. Đặc điểm hình thái Keo tai tượng là cây gỗ trung bình, tuổi thành thục thường cao trên 15 m, đường kính 40- 50 cm, cây non mới mọc lúc đầu (khoảng 1- 2 tuần tuổi) có lá kép lông chim 2 lần, sau đó mới ra lá thật, lá đơn mầu trắng hoặc mầu vàng nhạt, lá Keo tai tượng to, rộng khoảng 10 cm.

Hoa nhỏ mầu trắng hoặc 5 vàng, cụm hoa dạng bông ở nách lá. Quả đậu, dài, xoắn lại nhiều vòng, màu nâu đậm [2]. Phân bố địa lý Keo tai tượng phân bố tự nhiên ở Đông Bắc Australia, PaPua Newghine, Đông Inđônêsia, ở độ cao dưới 100 m so với mực nước biển, thường mọc ven sông, vùng đồng cỏ. Ở Việt Nam, hiện nay đang mở rộng trồng ở hầu hết các tỉnh đồng bằng cũng như trung du đến độ cao 400 - 500 m so với mặt nước biển, trên nhiều loại đất khác nhau: Đồi bị xói mòn, chua, nghèo, xấu, khô hạn.

nó vẫn sinh trưởng bình thường và ra hoa kết quả [2].5 Giá trị kinh tế Gỗ Keo tai tượng có nhiều tác dụng, gỗ có giác, lõi phân biệt, có thể làm nguyên liệu giấy, bao bì, củi đun. Keo tai tượng là cây mọc nhanh, tán rậm, thường xanh, rễ phát triển mạnh, dùng làm cây che phủ đất, cải tạo và bảo vệ ở vùng đất trống đồi núi trọc, làm cây trồng trong công viên, đường phố, lá có thể làm thức ăn cho gia súc như Dê, Hươu… [2]. Tình hình nghiên cứu trên thế giới 1. Nghiên cứu sinh trưởng Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng, đời sống cây rừng, lâm phần rừng được chia thành 5 giai đoạn: non, sào, trung niên, thành thục, quá thành thục và ở mỗi giai đoạn khác nhau thì cây rừng sẽ có sức sinh trưởng và phát triển rất khác nhau, Burkhat 1974, tổng kết có ba hướng nghiên cứu sinh trưởng cho rừng đồng tuổi (dẫn theo Trịnh Đức Huy, 1988) [16] như sau: * Nghiên cứu toàn lâm phần Theo hướng này, ta có thể nghiên cứu mối quan hệ giữa các chỉ tiêu sinh trưởng lâm phần như trữ lượng/ha, sản lượng/ha,… với các nhân tố tạo thành nó như tuổi lâm phần, chiều cao, đường kính bình quân lâm phần, tổng tiết diện ngang/ha, mật độ, chỉ số cấp đất… rất được quan tâm.

Đầu thế kỷ XX, đã có những biểu sản lượng được xây dựng bằng phương pháp đồ thị. 6 * Nghiên cứu theo phân bố kích cỡ Việc nghiên cứu phân phối trữ lượng rừng theo kích cỡ, thường áp dụng cho cỡ đường kính. Hướng nghiên cứu này phát triển mạnh từ những năm 60 trở lại đây với nhiều tác giả tiêu biểu như: Cluter (1967, 1971), Lekhart (1971, 1972), Burkhart (1974)… Trên mỗi cỡ kính thì lấy các giá trị về chiều cao, thể tích, số cây… bằng những quy luật tương quan hay thống kê trị số trung bình hoặc sử dụng các mẫu biểu lập sẵn. Vấn đề cốt lõi của phương pháp nghiên cứu này là xác định được hàm phân phối mật độ cho các cỡ đường kính trong quá trình vận động theo thời gian của rừng.

* Nghiên cứu theo cây lẻ Một số tác giả đã tập trung vào nghiên cứu quy luật sinh trưởng của các cây đại diện lâm phần như: cây trung bình, cây sinh trưởng tốt nhất… từ đó, ta thấy rằng có hai cách nghiên cứu cây đó là: xem như các cây sinh trưởng độc lập với nhau (Distance independent) và có xem xét với các cây bạn trong lâm phần (Distance dependent). Trong trường hợp thứ hai, mỗi cây được gắn một chỉ số cạnh tranh và coi chỉ số này là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng của nó (Trịnh Đức Huy, 1988) [16]. Nghiên cứu về cây Keo tai tượng (Acacia mangium Wild) Keo tai tượng (Acacia mangium Wild) là loài cây nguyên sản ở phía Bắc Queensland (Australia), có ở Irian Jaya, Maluku của Indonesia (Doran và Skelton, 1982) [39]. Đây là loài cây sinh trưởng nhanh, cây được sử dụng rộng rãi cho các mục đích khác nhau như lấy gỗ, củi, ta nanh, trồng nông lâm kết hợp, trồng cây đường phố và là cây cải tạo đất (Turnbull, 1986) [46].

Với những đặc điểm ưu việt như vậy, loài cây này đã được đưa vào trồng ở nhiều quốc gia khác nhau, đặc biệt là ở Indonesia, Malaysia và Thái Lan. Ở Australia, Keo tai tượng được tìm thấy tự nhiên trong 2 vùng là khu vực từ Jardine đến Claudie River (từ 11o20’ - 12o44’ vĩ độ Nam) và vùng từ 7 Ayton đến Nam Ingham (từ 15o54’ - 18o30’ vĩ độ Nam). Hầu hết đó là vùng nhiệt đới duyên hải thấp với độ cao 800 m trên mực nước biển. Keo tai tượng còn phân bố kéo dài tới các tỉnh miền tây Papua Newguinea và tỉnh Irian Jaya thuộc Indonesia (Awang and Taylor 1993).

Vùng sinh thái keo tai tượng thường là nhiệt đới ẩm, với mùa khô ngắn (4 - 6 tháng), lượng mưa trung bình từ 1446 - 2970 mm. Nhiệt độ trung bình tháng thấp nhất là 13 - 21 oC, nhiệt độ trung bình tháng cao nhất là 25 -32 oC. Việc gây trồng Keo tai tượng đã được thực hiện ở hầu hết các quốc gia trong khu vực (Awang và Bhuimibhamon, 1993) [36]. Kết quả của các khảo nghiệm được thiết lập vào những năm 1980 đã được báo cáo từ các quốc gia như Trung Quốc (Chung et al, 1990) [38].

Phần lớn các báo cáo này đều cho thấy sự khác biệt về khả năng sinh trưởng của các xuất xứ khác nhau. Hạt keo tai tượng chất lượng tốt có thể lấy từ cây có độ tuổi 4 trở lên, do vỏ hạt cứng nên có thể bảo quản trong vài năm. Hạt sau khi xử lý có thể cho tỷ lệ nảy mầm đạt trên 75 %. Cây con mới nảy mầm cần che bóng 50 % ánh sáng sau đó cần ánh sáng 100 %.

Cây có thể đem trồng sau 3 - 4 tháng với chiều cao đạt tối thiểu 25 cm. Việc áp dụng biện pháp kỹ thuật lâm sinh tuỳ vào mục đích trồng rừng. Thông thường rừng Keo tai tượng thường được trồng bằng cây con có bầu, việc trồng bằng cây con rễ trần cho kết quả rất khác nhau, mật độ trồng khoảng từ 1075 đến 1680 cây/ha. Nghiên cứu về trồng rừng và năng suất rừng trồng nguyên liệu Nằm trong chương trình trồng rừng của bang Sao Paulo (Brazil), 60 dòng vô tính của các loài Eucalyptus grandis, Eucalyptus urophylla, và Eucalyptus grandis × Eucalyptus urophylla đã được chọn để xác định các giống sinh trưởng nhanh và kháng được bệnh.

Kết hợp với lựa chọn lập địa thích hợp, năng suất rừng trồng ở đây đã tăng từ 27 m3/ha/năm lên 60 m3/ha/năm, tăng thu di truyền đạt 122 % (Lal, 1994) [44]. 8 Theo Bell (1978), thì diện tích rừng trồng Thông caribaea bằng cây hom ở Công Gô từ 1978 đến 1986 là 23.407 ha, trong đó năm ít nhất 1978 là 61 ha, năm cao nhất 1984 là 5096 ha. Tăng trưởng bình quân năm ở tuổi 6 của các dòng vô tính được chọn là 35 m3/ha/năm so với 12 m3/ha/năm ở các lô hạt chưa được tuyển chọn và 25 m3/ha/năm của các xuất xứ đã được chọn. Như vậy tăng thu từ 40 % lên tới 192 %, tức là gần 3 lần so với rừng trồng chưa được cải thiện [37].

Zobel và Ikemori (1983), đã đưa ra rằng nhân giống sinh dưỡng nhằm duy trì những đặc tính của cây mẹ được chọn lọc đã góp phần rất lớn vào nâng cao sản lượng rừng trồng. Đối với rừng trồng Eucalyptus grandis ở Brazil, nhân giống sinh dưỡng đã góp phần đưa sản lượng từ 36 m3/ha/năm lên 64 m3/ha/năm [47]. Ảnh hưởng của của một số nhân tố đến sinh trưởng và chất lượng rừng trồng Theo tổng hợp các kết quả nghiên cứu ở các nước vùng nhiệt đới, tổ chức Nông lương thế giới (FAO, 2004) đã chỉ ra rằng khả năng sinh trưởng của rừng trồng, đặc biệt là rừng trồng nguyên liệu công nghiệp phụ thuộc rất rõ vào 4 nhân tố chủ yếu liên quan tới điều kiện lập địa là: Khí hậu, địa hình, loại đất và hiện trạng thực bì, điển hình là các công trình nghiên cứu của Julian Evans (1992) [41], Pendey (1983) [45]. * Ảnh hưởng của điều kiện lập địa Sinh trưởng của cây rừng một phần phụ thuộc vào cơ cấu di truyền và phần khác phụ thuộc vào tác động của điều kiện lập địa.

Mỗi loài cây cần một sự tác động tổng hợp nhất định của lập địa để thỏa mãn các điều kiện sống của nó. Các nhân tố lập địa có thể tác động đến sinh trưởng của cây rừng với nhiều mức độ khác nhau từ tối thiểu đến tối đa.Stevens (1986) đã viết cuốn “Sổ tay để phân hạng lập địa và đánh giá mức độ thích hợp của lập địa áp dụng ở Bangladet” trong đó việc 9 áp dụng lập địa để đề xuất cây trồng và đánh giá độ thích hợp của cây trồng với các dạng lập địa thông qua chỉ tiêu năng suất. Qua đó, Trung tâm lâm nghiệp Quốc tế (CIFOR) đã tiến hành nghiên cứu về quản lý lập địa và sản lượng rừng trồng ở các nước nhiệt đới trên các đối tượng là: Bạch đàn, Thông, Keo trồng thuần loài trên các dạng lập địa ở các nước như: Brazil, Công Gô, Nam Phi, Trung Quốc, Indonesia, và nay bắt đầu nghiên cứu ở Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy các biện pháp xử lý lập địa khác nhau và các loài cây trồng khác nhau đã có ảnh hưởng không giống nhau đến độ phì, cân bằng nước, sự phân huỷ thảm mục và chu trình dinh dưỡng khoáng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sinh Trưởng Keo Tai Tượng Tại Huyện Phú Lương, Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của cây keo tai tượng trong bối cảnh địa phương. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của cây mà còn đề xuất các biện pháp tối ưu hóa quy trình trồng trọt, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế cho người dân. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức cải thiện năng suất cây trồng, cũng như các ứng dụng thực tiễn trong nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu sinh trưởng và hiệu quả kinh tế rừng trồng keo lai acacia auriculiformis x acacia mangium nuôi cấy mô tại huyện Thạch An tỉnh Cao Bằng, nơi cung cấp thông tin về hiệu quả kinh tế của các loại cây trồng tương tự. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái học và nhân giống vô tính loài cây kim ngân lonicera japonice thunb tại viện nghiên cứu và phát triển lâm nghiệp trường đại học nông lâm cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp nhân giống cây trồng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái và thử nghiệm biện pháp phòng trừ bệnh hại chính trên cây keo tai tượng acacia mangium willd tại huyện Trấn Yên tỉnh Yên Bái sẽ cung cấp thêm thông tin về các biện pháp bảo vệ cây trồng khỏi bệnh tật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu cây trồng và phát triển nông nghiệp.