Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp đại học "Nghiên cứu sản xuất dầu gấc và tinh dầu gấc từ quả gấc trong nông hộ tại Quảng Nam" được thực hiện bởi sinh viên Trần Thị Thanh Thúy (chuyên ngành Sư phạm Sinh - Kỹ thuật Nông nghiệp, Khoa Lý - Hóa - Sinh, Trường Đại học Quảng Nam) dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thanh Dũng vào tháng 5 năm 2019.
- Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Cây gấc (Momordica cochinchinensis Spreng) là loại cây trồng truyền thống nhiệt đới tại Việt Nam và Đông Nam Á. Màng hạt gấc chứa hàm lượng cao các hợp chất carotenoid có giá trị sinh học quan trọng, điển hình là $\beta$-caroten (tiền chất của vitamin A, hàm lượng theo khối lượng gấp khoảng 10 lần quả đu đủ) và lycopen (chất chống oxy hóa mạnh, đạt 380 $\mu$g/g ở màng hạt, cao vượt trội so với cà chua 31 $\mu$g/g, dưa hấu 41 $\mu$g/g và bưởi 51 $\mu$g/g). Dù nguồn nguyên liệu gấc tại huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam dồi dào, tập quán canh tác của người dân chủ yếu phục vụ nhu cầu đồ xôi nhỏ lẻ, chưa tận dụng để chế biến các sản phẩm có giá trị gia tăng cao như dầu gấc và tinh dầu gấc. Việc thiếu quy trình chế biến phù hợp với điều kiện trang thiết bị nông hộ dẫn đến lãng phí nguồn dược liệu và hạn chế tiềm năng kinh tế địa phương.
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Đưa ra được quy trình sản xuất dầu gấc và tinh dầu gấc phù hợp với quy mô nông hộ có chất lượng cao.
- Sơ lược được chất lượng của dầu gấc và tinh dầu gấc.
- Đánh giá được hiệu quả kinh tế khi sản xuất dầu gấc và tinh dầu gấc.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các phương pháp điều chế dầu gấc (bằng dung môi không bay hơi) và tinh dầu gấc (bằng dung môi dễ bay hơi) từ quả gấc nếp tươi.
- Phạm vi không gian: Thu thập mẫu quả gấc tại huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam; thực hiện các công đoạn thực nghiệm tại phòng thí nghiệm Khoa Lý - Hóa - Sinh, Trường Đại học Quảng Nam.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
- Khung lý thuyết và cơ sở khoa học:
- Đặc điểm thực vật học và dinh dưỡng: Quả gấc gồm vỏ quả, thịt quả, múi quả, lõi quả, màng hạt và hạt. Màng đỏ hạt gấc có thành phần gồm: nước (77%), lipid (7,9 g), protein (2,1 g), glucid (10,5 g), cellulose (1,8 g), tro (0,7 g), canxi (56 mg), photpho (6,4 mg), cung cấp năng lượng 125 Kcal/100g. Màng gấc tươi chứa 59,4–80,2 mg lycopen/100g và 38 mg $\beta$-caroten/100g.
- Cấu tạo chất béo và axit béo: Thành phần chất béo chủ yếu là triglyceride (chiếm 95–98%). Các axit béo quan trọng gồm axit palmitic (16:0), axit stearic (18:0), axit oleic (18:1, omega-9), axit linoleic (18:2, omega-6), axit linolenic (18:3) và axit arachidonic (20:4).
- Tính chất lý - hóa học của dầu gấc: Dạng lỏng màu đỏ sẫm, nhẹ hơn nước, chỉ số khúc xạ $\eta_D = 1,748$, tan tốt trong ether dầu hỏa, chlorofom, aceton; không tan trong nước và cồn lạnh. Dầu dễ tham gia phản ứng thủy phân, oxy hóa và hydro hóa.
- Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
- Phương pháp tẩm trích dung môi không bay hơi (sản xuất dầu gấc): Dựa trên nguyên lý hòa tan các hợp chất tan trong dầu vào chất béo thực vật. Dầu nền sử dụng gồm: dầu phụng nguyên chất, dầu dừa nguyên chất và dầu ăn Simply. Tỷ lệ phối trộn: 500 g màng gấc tươi phối với 200 ml dầu nền. Quá trình trích ly gia nhiệt ở nhiệt độ 70°C trong thời gian tối ưu 1 giờ.
- Phương pháp tẩm trích dung môi dễ bay hơi (sản xuất tinh dầu gấc): Dựa trên sự chênh lệch hằng số điện môi giữa dung môi hữu cơ (1,5–2) và tinh dầu (2–5). Màng gấc được sấy ở 60–80°C (tối ưu 65°C trong 10 giờ đến độ ẩm dưới 10%), nghiền nhỏ và rây qua cỡ mắt lưới 0,5–1,0 mm. Tỷ lệ phối trộn: 50 g bột gấc khô phối với 650 ml dung môi (rượu gạo 45° hoặc cồn thực phẩm 98°). Quá trình đun chiết diễn ra ở 70°C trong 1,5–2 giờ để dung môi bay hơi, để lại tinh dầu.
- Phương pháp xác định chỉ tiêu cảm quan lý học: Đánh giá trạng thái vật lý; xác định màu sắc qua ống nghiệm so với bảng màu; ngửi mùi trên giấy lọc/mu bàn tay ở khoảng cách 20–30 mm; nếm vị trực tiếp để ghi nhận độ béo, dịu hoặc gắt.
- Phương pháp tính toán hiệu quả kinh tế: Hạch toán theo công thức
Hiệu quả kinh tế = Tổng thu - Tổng chi, trong đó tổng chi bao gồm chi phí nguyên liệu gấc, dầu nền/dung môi, tiền công lao động (25.000 VNĐ/giờ cho dầu gấc; 37.500 VNĐ/1,5 giờ cho tinh dầu gấc) và điện năng tiêu thụ (3 kWh điện = 9.000 VNĐ cho dầu gấc; 4 kWh điện = 12.000 VNĐ cho tinh dầu gấc). Tính toán đối chiếu giữa giá gấc mua tại vườn (10.000 VNĐ/kg) và mua tại chợ (35.000 VNĐ/kg).
- Vật liệu và thiết bị nghiên cứu: Quả gấc nếp tươi chín đỏ tại Quế Sơn; dầu phụng, dầu dừa, dầu Simply; rượu gạo 45°, cồn thực phẩm 98°; tủ sấy, máy xay, máy nghiền, rây mắt lưới 0,5–1 mm, cân định lượng, bình định mức, bếp điện, nồi chống dính, phễu lọc và gạc y tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa đặc điểm thực vật học, sinh thái của cây gấc (Momordica cochinchinensis), phân loại các giống gấc phổ biến (gấc nếp, gấc tẻ, gấc lai), kỹ thuật canh tác (mật độ 400–500 trụ/ha, khoảng cách 4m $\times$ 5m hoặc 5m $\times$ 5m, độ ẩm đất 65–75%, nhiệt độ phát triển 25–32°C, chế độ bón phân N-P-K kết hợp phân hữu cơ sinh học). Tổng quan tình hình trồng gấc tại các tỉnh phía Bắc (Hải Dương 500 ha, Hưng Yên 200 ha, Bắc Giang 120 ha, Thái Bình trên 100 ha; thu hoạch mùa đông) và phía Nam (Tây Ninh 170 ha, Đắk Nông 67 ha, Long An 30 ha, Tiền Giang 20 ha, Đồng Nai 17 ha; cho quả quanh năm).
Chương này đi sâu phân tích thành phần hóa học của màng gấc tươi (chứa 77% nước, 7,9 g lipid, năng lượng 125 Kcal/100g, carotenoid, tocopherol), cấu trúc các axit béo, vai trò sinh học của $\beta$-caroten và lycopen trong việc chống gốc tự do, bảo vệ thị lực và ngăn ngừa biến đổi tế bào. Tác giả cũng phân tích cơ chế chiết xuất và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất thu hồi: độ ẩm màng gấc (tối ưu 8–10%), kích thước bột nghiền (0,5–1,0 mm), nhiệt độ và thời gian gia nhiệt, tỷ lệ dung môi/nguyên liệu.
Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu gấc nếp chín đỏ từ 2/3 vỏ trở lên, gai nở đều, không dập thối tại huyện Quế Sơn. Thiết lập quy trình 4 bước điều chế dầu gấc gồm: (1) Chuẩn bị nguyên liệu quả gấc; (2) Xử lý màng gấc (sấy 60–70°C trong 90 phút hoặc để ngăn mát tủ lạnh 2–3 tiếng để se màng rồi bóc hạt, xay nhuyễn); (3) Trích ly cùng dầu nền ở tỷ lệ 500 g màng tươi : 200 ml dầu nền ở 70°C trong 1–1,5 giờ; (4) Lọc qua rây và gạc sạch, đóng lọ thủy tinh.
Quy trình 7 bước điều chế tinh dầu gấc được chuẩn hóa gồm: (1) Chuẩn bị quả gấc; (2) Tách màng hạt; (3) Phơi sấy ở 60–80°C (tối ưu 65°C trong 10 giờ đến độ ẩm <10%, hao hụt từ 500 g màng tươi xuống còn 50 g màng khô); (4) Nghiền nhỏ thịt gấc khô; (5) Rây lấy bột kích thước 0,5–1,0 mm; (6) Trích ly bột gấc với rượu gạo 45° hoặc cồn 98° ở tỷ lệ 50 g bột : 650 ml dung môi, đun 70°C trong 1,5–2 giờ đến khi bay hơi hết dung môi; (7) Lọc cặn và bảo quản. Mô tả chi tiết phương pháp xác định cảm quan màu - mùi - vị và các công thức hạch toán kinh tế.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Trình bày các dữ liệu thực nghiệm lặp lại 3 lần cho từng thí nghiệm trích ly dầu gấc và tinh dầu gấc, kèm theo đánh giá cảm quan và hiệu quả tài chính.
Bảng 1: So sánh kết quả chiết xuất dầu gấc từ 500 g màng gấc tươi và 200 ml dầu nền (qua 3 lần lặp)
| Loại dầu nền sử dụng | Thể tích lần 1 (ml) | Thể tích lần 2 (ml) | Thể tích lần 3 (ml) | Thể tích trung bình (ml) |
|---|---|---|---|---|
| Dầu phụng | 182 | 179 | 180 | 180,33 |
| Dầu dừa | 181 | 179 | 183 | 181,00 |
| Dầu ăn Simply | 180 | 178 | 179 | 179,00 |
Bảng 2: Đặc điểm cảm quan của dầu gấc theo từng loại dầu nền
| Loại dầu nền | Trạng thái | Màu sắc | Mùi | Vị |
|---|---|---|---|---|
| Dầu phụng | Lỏng | Đỏ đậm | Mùi thơm nhẹ, đặc trưng mùi gấc | Vị béo |
| Dầu dừa | Lỏng | Đỏ đậm (hơi nhạt hơn mẫu dầu phụng) | Mùi thơm nhẹ, đặc trưng mùi gấc | Vị béo |
| Dầu ăn Simply | Lỏng | Đỏ tươi | Mùi thơm nhẹ, đặc trưng mùi gấc | Vị béo |
Bảng 3: So sánh kết quả chiết xuất tinh dầu gấc từ 50 g bột màng gấc khô và 650 ml dung môi (qua 3 lần lặp)
| Dung môi sử dụng | Thể tích lần 1 (ml) | Thể tích lần 2 (ml) | Thể tích lần 3 (ml) | Thể tích trung bình (ml) |
|---|---|---|---|---|
| Rượu gạo 45° | 29 | 30 | 32 | 30,33 |
| Cồn thực phẩm 98° | 26 | 24 | 25 | 25,00 |
Bảng 4: Đặc điểm cảm quan của tinh dầu gấc theo loại dung môi
| Dung môi sử dụng | Trạng thái | Màu sắc | Mùi | Vị |
|---|---|---|---|---|
| Rượu gạo 45° | Lỏng | Đỏ sẫm nhạt | Mùi thơm nhẹ, đặc trưng mùi gấc | Cảm giác gắt khi nuốt |
| Cồn thực phẩm 98° | Lỏng | Đỏ sẫm | Mùi thơm nhẹ, đặc trưng mùi gấc | Cảm giác gắt khi nuốt |
Bảng 5: Hạch toán hiệu quả kinh tế chiết xuất dầu gấc (tính trên 4.500 g quả gấc tươi = 1.500 g màng tươi)
| Chỉ tiêu tính toán | Mẫu dầu phụng | Mẫu dầu dừa | Mẫu dầu Simply |
|---|---|---|---|
| Khối lượng gấc tươi sử dụng (g) | 4.500 | 4.500 | 4.500 |
| Chi phí gấc (giá vườn 10.000 đ/kg) | 45.000 VNĐ | 45.000 VNĐ | 45.000 VNĐ |
| Thể tích dầu nền phối trộn (ml) | 600 | 600 | 600 |
| Chi phí dầu nền | 72.000 VNĐ | 89.700 VNĐ | 26.000 VNĐ |
| Chi phí nhân công (1 giờ) | 25.000 VNĐ | 25.000 VNĐ | 25.000 VNĐ |
| Chi phí điện năng (3 kWh) | 9.000 VNĐ | 9.000 VNĐ | 9.000 VNĐ |
| Tổng chi phí sản xuất | 151.000 VNĐ | 168.700 VNĐ | 105.000 VNĐ |
| Thể tích dầu gấc thu được (ml) | 541 | 543 | 538 |
| Đơn giá bán tính toán (VNĐ/100ml) | 55.000 | 55.000 | 55.000 |
| Tổng doanh thu | 297.550 VNĐ | 298.650 VNĐ | 269.000 VNĐ |
| Hiệu quả kinh tế (Lợi nhuận) | +146.550 VNĐ | +129.950 VNĐ | +164.000 VNĐ |
Bảng 6: Hạch toán hiệu quả kinh tế chiết xuất tinh dầu gấc (tính trên 4.500 g quả gấc tươi = 150 g bột khô)
| Chỉ tiêu tính toán | Mẫu rượu gạo 45° | Mẫu cồn 98° |
|---|---|---|
| Khối lượng gấc tươi sử dụng (g) | 4.500 | 4.500 |
| Chi phí gấc (giá vườn 10.000 đ/kg) | 45.000 VNĐ | 45.000 VNĐ |
| Thể tích dung môi phối trộn (ml) | 1.950 | 1.950 |
| Chi phí dung môi | 58.000 VNĐ | 22.000 VNĐ |
| Chi phí nhân công (1,5 giờ) | 37.500 VNĐ | 37.500 VNĐ |
| Chi phí điện năng (4 kWh) | 12.000 VNĐ | 12.000 VNĐ |
| Tổng chi phí sản xuất | 152.500 VNĐ | 116.500 VNĐ |
| Thể tích tinh dầu thu được (ml) | 91 | 75 |
| Đơn giá bán tính toán (VNĐ/100ml) | 220.000 | 220.000 |
| Tổng doanh thu | 200.200 VNĐ | 165.000 VNĐ |
| Hiệu quả kinh tế (Lợi nhuận) | +47.700 VNĐ (văn bản nêu: 45.000 - 45.300) | +48.500 VNĐ (văn bản nêu: 52.500 - 54.000) |
Tác giả thảo luận rằng khi mua gấc tại chợ với giá bán lẻ 35.000 VNĐ/kg (4,5 kg quả gấc có giá 157.500 VNĐ), lợi nhuận sản xuất dầu gấc giảm mạnh và sản xuất tinh dầu gấc hoàn toàn không có lãi. Do đó, việc thu mua nguyên liệu theo giá sỉ tại vườn là yếu tố quyết định hiệu quả tài chính của mô hình nông hộ.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả chính kèm số liệu thực nghiệm:
- Đã xác lập chế độ công nghệ tối ưu cho quy mô nông hộ: Nhiệt độ sấy màng gấc tối ưu là 65–70°C (duy trì dưới 80°C để bảo vệ $\beta$-caroten), thời gian sấy 8–10 giờ đến khi độ ẩm đạt dưới 10%. Kích thước hạt bột gấc sau nghiền rây đạt 0,5–1,0 mm. Nhiệt độ trích ly thích hợp cho cả hai phương pháp là 70°C; thời gian trích ly dầu gấc là 1 giờ, tinh dầu gấc là 1,5–2 giờ.
- Định mức tiêu hao nguyên liệu: Cứ 3.013 g quả gấc tươi tách được 1.000 g màng gấc tươi; 500 g màng tươi sấy thu được 50 g màng khô. Để sản xuất 1 lít dầu gấc cần khoảng 2,5–3,0 kg màng gấc tươi (tương đương khoảng 9 kg quả gấc tươi). Để sản xuất 1 lít tinh dầu gấc cần 20–28 kg màng gấc khô (tương đương 51–60 kg quả gấc tươi).
- So sánh hiệu quả kinh tế: Chiết xuất dầu gấc bằng dầu Simply mang lại lợi nhuận cao nhất (164.000 VNĐ/mẻ 4,5 kg quả) do chi phí dầu nền thấp, kế đến là dầu phụng (146.550 VNĐ) và dầu dừa (129.950 VNĐ). Đối với tinh dầu gấc, chiết xuất bằng cồn 98° cho hiệu quả kinh tế cao hơn (54.000 VNĐ/mẻ) so với rượu gạo (45.300 VNĐ/mẻ) do chi phí cồn thấp hơn.
- Giải pháp và kiến nghị ứng dụng:
- Tùy mục đích sử dụng để chọn loại dầu nền: Dầu gấc chiết xuất bằng dầu Simply và dầu phụng thích hợp dùng trong chế biến thực phẩm ăn uống hàng ngày; dầu gấc chiết xuất bằng dầu dừa phù hợp cho ứng dụng làm đẹp chăm sóc da và tóc.
- Để sản xuất có lãi, nông hộ bắt buộc phải tổ chức liên kết thu mua quả gấc tận vườn với giá sỉ (10.000 VNĐ/kg), không thu mua lẻ tại chợ (35.000 VNĐ/kg).
- Đóng góp của đề tài:
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về thông số kỹ thuật (tỷ lệ phối trộn, nhiệt độ, thời gian) và định mức tiêu hao nguyên liệu thực tế khi sản xuất dầu gấc và tinh dầu gấc bằng dụng cụ đơn giản (nồi gia nhiệt, máy xay, rây cơ học).
- Chứng minh tính khả thi của việc chuyển giao kỹ thuật chế biến dầu gấc cho các nông hộ tại huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam nhằm nâng cao chuỗi giá trị quả gấc địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Đề tài mới chỉ đánh giá chất lượng sản phẩm dầu gấc và tinh dầu gấc thông qua các chỉ tiêu cảm quan lý học sơ bộ (trạng thái lỏng, màu sắc, mùi thơm, vị béo/gắt).
- Chưa tiến hành phân tích định lượng chính xác hàm lượng các hoạt chất sinh học quan trọng ($\beta$-caroten, lycopen, vitamin E) và các chỉ số hóa lý tiêu chuẩn (chỉ số axit, chỉ số iod, chỉ số peroxyt) trong sản phẩm cuối do giới hạn về điều kiện trang thiết bị phân tích chuyên sâu.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo (do tác giả đề xuất):
- Tiến hành thêm các thí nghiệm chuyên sâu để đánh giá đầy đủ, toàn diện các tính chất vật lý và hóa học của dầu gấc và tinh dầu gấc sản xuất theo quy trình.
- Phân tích định lượng chính xác hàm lượng $\beta$-caroten và lycopen trong dầu gấc và tinh dầu gấc để kiểm chứng mức độ bảo tồn hoạt chất sinh học qua các chế độ gia nhiệt khác nhau.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Sư phạm Sinh học, Kỹ thuật Nông nghiệp, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sau thu hoạch: Nguồn tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp trích ly dung môi không bay hơi và dễ bay hơi áp dụng trên đối tượng dược liệu thực vật.
- Cán bộ khuyến nông và kỹ thuật viên nông nghiệp nông thôn: Cơ sở xây dựng tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chế biến phụ phẩm nông nghiệp cho các vùng trồng gấc tập trung.
- Các hộ nông dân, cơ sở sản xuất quy mô nhỏ tại Quảng Nam: Tham khảo trực tiếp quy trình chế biến, thông số công nghệ và bảng tính định mức chi phí - doanh thu để tự sản xuất dầu gấc tại gia đình.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất: Sơ đồ 4 bước điều chế dầu gấc; sơ đồ 7 bước điều chế tinh dầu gấc; thông số kỹ thuật sấy (65°C, 10 giờ) và trích ly (70°C, 1 giờ); bảng hạch toán chi phí chi tiết theo hai kịch bản giá nguyên liệu.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhiệt độ và thời gian tối ưu để thực hiện quá trình trích ly dầu gấc và tinh dầu gấc trong khóa luận là bao nhiêu? Theo kết quả khảo sát thực nghiệm của tác giả, nhiệt độ thích hợp nhất cho cả hai quá trình điều chế dầu gấc và tinh dầu gấc là 70°C (duy trì lửa nhỏ hoặc chỉnh bếp điện). Thời gian chiết tối ưu đối với dầu gấc là 1 giờ; đối với tinh dầu gấc là từ 1,5 đến 2 giờ. Việc khống chế nhiệt độ ở mức 70°C nhằm đảm bảo hiệu suất tách chiết và tránh làm phân hủy các hoạt chất nhạy cảm với nhiệt như $\beta$-caroten và lycopen.
2. Điểm khác biệt cơ bản giữa quy trình sản xuất dầu gấc và tinh dầu gấc trong nghiên cứu này là gì? Sự khác biệt thể hiện ở 3 khâu chính:
- Nguyên liệu đầu vào: Dầu gấc sử dụng trực tiếp màng gấc tươi xay nhuyễn (500 g màng tươi : 200 ml dầu nền); tinh dầu gấc bắt buộc phải sấy khô màng gấc ở 60–80°C xuống độ ẩm dưới 10%, nghiền nhỏ và rây lấy hạt 0,5–1 mm (50 g bột khô : 650 ml dung môi).
- Bản chất dung môi: Dầu gấc dùng dung môi không bay hơi (dầu phụng, dầu dừa, dầu Simply) hòa tan chất béo và giữ lại toàn bộ dầu nền trong sản phẩm; tinh dầu gấc dùng dung môi dễ bay hơi (rượu gạo 45°, cồn 98°) và đun bay hơi hoàn toàn dung môi để thu tinh dầu nguyên chất.
- Định mức nguyên liệu: Sản xuất 1 lít dầu gấc cần khoảng 9 kg quả gấc tươi (2,5–3 kg màng tươi); trong khi 1 lít tinh dầu gấc đòi hỏi từ 51 đến 60 kg quả gấc tươi (20–28 kg màng khô).
3. Tại sao chiết xuất tinh dầu gấc bằng cồn 98° cho thể tích thành phẩm thấp hơn rượu gạo 45° nhưng lại có hiệu quả kinh tế cao hơn? Thực nghiệm cho thấy 50 g bột màng gấc khô chiết bằng rượu gạo thu được trung bình 30,33 ml tinh dầu, trong khi chiết bằng cồn 98° thu được 25,00 ml. Tuy nhiên, khi sản xuất mẻ 4,5 kg quả gấc (150 g bột khô), chi phí mua 1.950 ml cồn thực phẩm 98° chỉ mất 22.000 VNĐ, thấp hơn nhiều so với chi phí mua rượu gạo cùng thể tích là 58.000 VNĐ. Chênh lệch chi phí dung môi (giảm 36.000 VNĐ) lớn hơn phần giảm doanh thu do thể tích tinh dầu thấp hơn, giúp mẫu cồn 98° đạt mức lãi ròng cao hơn (54.000 VNĐ so với 45.300 VNĐ).
4. Dầu gấc chiết xuất bằng 3 loại dầu nền khác nhau có sự khác biệt gì về mặt cảm quan và ứng dụng thực tiễn? Trạng thái cả 3 mẫu đều ở dạng lỏng, có mùi thơm nhẹ đặc trưng của gấc và có vị béo. Điểm khác biệt nằm ở màu sắc: mẫu dầu phụng có màu đỏ đậm; mẫu dầu dừa có màu đỏ đậm nhưng nhạt hơn mẫu dầu phụng; mẫu dầu Simply có màu đỏ tươi. Về ứng dụng: dầu gấc chiết bằng dầu phụng và dầu Simply thích hợp dùng trong nấu ăn hàng ngày; dầu gấc chiết bằng dầu dừa vừa dùng được trong ẩm thực vừa có giá trị cao trong chăm sóc da và tóc. Dầu phụng và dầu dừa có ưu thế về độ an toàn và nguồn gốc nguyên chất tại địa phương so với dầu công nghiệp Simply.
5. Yếu tố nào quyết định trực tiếp đến khả năng sinh lời khi sản xuất dầu gấc tại quy mô nông hộ? Yếu tố quyết định là giá thu mua nguyên liệu quả gấc ban đầu. Khi thu mua tại vườn với giá sỉ 10.000 VNĐ/kg, sản xuất dầu gấc đem lại lợi nhuận từ 129.950 đến 164.000 VNĐ trên mẻ 4,5 kg quả, sản xuất tinh dầu gấc lãi từ 45.300 đến 54.000 VNĐ. Nếu thu mua quả gấc tại chợ theo giá bán lẻ 35.000 VNĐ/kg, chi phí nguyên liệu tăng thêm 112.500 VNĐ khiến lợi nhuận dầu gấc giảm sâu và tinh dầu gấc hoàn toàn không có lợi nhuận.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Thị Thanh Thúy đã xây dựng thành công quy trình công nghệ điều chế dầu gấc (bằng dầu phụng, dầu dừa, dầu Simply) và tinh dầu gấc (bằng rượu gạo 45°, cồn 98°) ở nhiệt độ tối ưu 70°C phù hợp với điều kiện trang thiết bị nông hộ. Kết quả thực nghiệm xác lập định mức sản xuất cụ thể: cần khoảng 9 kg quả gấc tươi để thu được 1 lít dầu gấc và 51–60 kg quả gấc tươi để thu được 1 lít tinh dầu gấc. Hạch toán tài chính chứng minh mô hình đạt hiệu quả kinh tế cao nhất khi sử dụng dầu Simply đối với dầu gấc (lãi 164.000 VNĐ/mẻ 4,5 kg quả) và cồn 98° đối với tinh dầu gấc (lãi 54.000 VNĐ/mẻ), với điều kiện tiên quyết là thu mua gấc sỉ tại vườn. Nghiên cứu cung cấp tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao cho việc nâng cao chuỗi giá trị cây gấc tại tỉnh Quảng Nam, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về phân tích định lượng hoạt chất sinh học $\beta$-caroten và lycopen trên thiết bị chuyên sâu.