NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM RỐI LOẠN TRẦM CẢM Ở NGƯỜI BỆNH CAO TUỔI TĂNG HUYẾT ÁP

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm rối loạn trầm cảm ở người cao tuổi mắc tăng huyết áp. Phân tích yếu tố liên quan, hỗ trợ điều trị hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nội khoa (Tâm thần)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

2023

195
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Người cao tuổi

1.2. Giới thiệu về người cao tuổi

1.3. Sự lão hóa và sức khỏe thể chất ở người cao tuổi

1.4. Sức khỏe tâm thần ở người cao tuổi

1.5. Khía cạnh tâm lý xã hội ở người cao tuổi

1.6. Tăng huyết áp ở người cao tuổi. Giới thiệu và tăng huyết áp

1.7. Chẩn đoán tăng huyết áp

1.8. Tăng huyết áp ở người cao tuổi

1.9. Tiến triển và điều trị tăng huyết áp

1.10. Rối loạn trầm cảm ở người cao tuổi tăng huyết áp

1.10.1. Giới thiệu về rối loạn trầm cảm

1.10.2. Cơ chế bệnh sinh rối loạn trầm cảm

1.10.3. Đặc điểm lâm sàng của trầm cảm

1.10.4. Chẩn đoán trầm cảm theo ICD-10

1.10.5. Rối loạn trầm cảm ở người cao tuổi

1.10.6. Các yếu tố liên quan đến trầm cảm ở người bệnh cao tuổi tăng huyết áp

1.10.6.1. Giới thiệu về các yếu tố liên quan
1.10.6.2. Các yếu tố liên quan đến trầm cảm ở người bệnh cao tuổi tăng huyết áp
1.10.6.3. Tình hình nghiên cứu liên quan trầm cảm ở người cao tuổi tăng huyết áp
1.10.6.4. Khung lý thuyết và các yếu tố liên quan đến trầm cảm ở người cao tuổi tăng huyết áp

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Các biến số và phương pháp đo lường

2.5. Công cụ và phương pháp thu thập dữ liệu

2.6. Các bước tiến hành

2.7. Phương pháp kiểm soát sai số

2.8. Phương pháp nhập và phân tích số liệu

2.9. Tính tự nguyện

2.10. Tính minh bạch

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thông tin đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm nhân khẩu xã hội

3.3. Đặc điểm liên quan cơ thể và tâm lý người cao tuổi

3.4. Đặc điểm liên quan tăng huyết áp

3.5. Đặc điểm lâm sàng rối loạn trầm cảm và kết quả ứng dụng thang đo GDS-30 ở người bệnh cao tuổi tăng huyết áp

3.6. Đặc điểm lâm sàng rối loạn trầm cảm

3.7. Kết quả ứng dụng thang đo GDS-30 đánh giá trầm cảm ở người bệnh cao tuổi tăng huyết áp

3.8. Mối số yếu tố liên quan đến rối loạn trầm cảm ở người bệnh cao tuổi tăng huyết áp

3.9. Mối liên quan giữa trầm cảm với đặc điểm nhân khẩu xã hội

3.10. Trầm cảm với yếu tố tăng huyết áp

3.11. Trầm cảm với biến chứng tăng huyết áp, đặc điểm cơ thể và tâm lý

3.12. Mô hình đa biến mối liên quan giữa trầm cảm với các yếu tố

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Thông tin đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm nhân khẩu xã hội

4.3. Đặc điểm liên quan cơ thể và tâm lý người cao tuổi

4.4. Đặc điểm liên quan tăng huyết áp

4.5. Đặc điểm lâm sàng rối loạn trầm cảm và kết quả ứng dụng thang đo GDS-30 ở người bệnh cao tuổi tăng huyết áp

4.6. Đặc điểm lâm sàng rối loạn trầm cảm

4.7. Kết quả ứng dụng thang đo GDS-30 đánh giá trầm cảm ở người bệnh cao tuổi tăng huyết áp

4.8. Mối số yếu tố liên quan đến rối loạn trầm cảm ở người bệnh cao tuổi tăng huyết áp

4.9. Trầm cảm với đặc điểm nhân khẩu xã hội

4.10. Trầm cảm với yếu tố tăng huyết áp

4.11. Trầm cảm với biến chứng tăng huyết áp, đặc điểm cơ thể và tâm lý

4.12. Mô hình đa biến mối liên quan giữa trầm cảm với các yếu tố

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Trầm Cảm và THA ở NCT 55

Người cao tuổi (NCT) là nhóm dân số có số lượng ngày càng tăng trên toàn cầu, đặt ra nhiều thách thức về sức khỏe, đặc biệt là các bệnh mạn tính như tăng huyết áp (THA) và rối loạn trầm cảm. THA là một bệnh lý tim mạch phổ biến ở NCT, ảnh hưởng đến hàng tỷ người trên thế giới và gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Trầm cảm, một rối loạn sức khỏe tâm thần phổ biến, cũng có tỷ lệ mắc cao ở NCT, đặc biệt là những người có bệnh lý cơ thể như THA. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng trầm cảm thường không được chẩn đoán hoặc điều trị đầy đủ ở NCT, dẫn đến chất lượng cuộc sống giảm sút và tăng tỷ lệ tử vong. Sự kết hợp giữa THA và trầm cảm ở NCT tạo ra một gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và xã hội.

1.1. Dịch Tễ Học Trầm Cảm Người Cao Tuổi và THA

Tỷ lệ trầm cảm ở NCT dao động rộng, từ 8,9% đến 62,16% trong các nghiên cứu dựa trên cộng đồng. Tuy nhiên, tỷ lệ này thường cao hơn ở NCT có bệnh lý cơ thể như THA. Nghiên cứu của Kosana Stanetic và cs (2017) cho thấy 55,4% NCT THA mắc trầm cảm, trong khi nghiên cứu của Vishnu Ashok và cs (2019) ghi nhận tỷ lệ này là 47,3%. Những con số này cho thấy sự liên quan chặt chẽ giữa THA và trầm cảm ở NCT và tầm quan trọng của việc sàng lọc và điều trị trầm cảm ở nhóm đối tượng này.

1.2. Đặc Điểm Trầm Cảm ở Người Cao Tuổi Tăng Huyết Áp

Trầm cảm ở NCT có thể biểu hiện khác biệt so với người trẻ, với các triệu chứng thể chất như thay đổi cảm giác thèm ăn, cân nặng, táo bón và rối loạn chức năng tình dục thường gặp hơn. Điều này có thể gây khó khăn cho việc chẩn đoán, do các triệu chứng này có thể bị nhầm lẫn với các triệu chứng của bệnh lý cơ thể. Ngoài ra, các yếu tố tâm lý xã hội như cô đơn, mất mát, và thiếu sự hỗ trợ xã hội cũng có thể góp phần vào sự phát triển của trầm cảm ở NCT THA.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Trầm Cảm ở NCT Bị THA 58

Chẩn đoán trầm cảm ở người cao tuổi mắc tăng huyết áp gặp nhiều thách thức do sự chồng lấp giữa các triệu chứng của trầm cảm và THA, cũng như các bệnh lý đi kèm khác. Các triệu chứng thể chất của trầm cảm, như mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ, và thay đổi khẩu vị, có thể bị nhầm lẫn với các triệu chứng của THA hoặc các bệnh lý khác thường gặp ở người cao tuổi. Hơn nữa, người cao tuổi thường ít khi chủ động chia sẻ các vấn đề tâm lý của mình, đặc biệt là với bác sĩ, do lo ngại về sự kỳ thị hoặc thiếu hiểu biết về trầm cảm. Điều này dẫn đến việc trầm cảm thường không được phát hiện hoặc chẩn đoán muộn, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

2.1. Các Yếu Tố Làm Khó Chẩn Đoán Trầm Cảm ở NCT THA

Nhiều yếu tố có thể làm khó khăn việc chẩn đoán trầm cảm ở NCT THA, bao gồm: Sự chồng lấp giữa các triệu chứng của trầm cảm và THA, các bệnh lý đi kèm khác, sự e ngại của NCT trong việc chia sẻ các vấn đề tâm lý, thiếu kiến thức về trầm cảm ở cả NCT và nhân viên y tế, và sự thiếu hụt các công cụ sàng lọc và chẩn đoán phù hợp cho NCT.

2.2. Tầm Quan Trọng của Sàng Lọc Trầm Cảm ở NCT Tăng Huyết Áp

Sàng lọc trầm cảm định kỳ là rất quan trọng để phát hiện sớm và điều trị kịp thời trầm cảm ở NCT THA. Các công cụ sàng lọc đơn giản và dễ sử dụng như Thang đo Trầm cảm Lão khoa (GDS) có thể được sử dụng để sàng lọc trầm cảm ở NCT trong các cơ sở y tế và cộng đồng. Việc sàng lọc trầm cảm nên được thực hiện thường xuyên, đặc biệt là ở những NCT có các yếu tố nguy cơ như THA, bệnh lý đi kèm khác, cô đơn, và thiếu sự hỗ trợ xã hội.

III. Phương Pháp Điều Trị Trầm Cảm Hiệu Quả cho NCT THA 57

Điều trị trầm cảm ở người cao tuổi tăng huyết áp đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa điều trị dược lý, tâm lý trị liệu, và các biện pháp hỗ trợ xã hội. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cần được cá nhân hóa dựa trên mức độ nghiêm trọng của trầm cảm, các bệnh lý đi kèm, và các yếu tố cá nhân khác của người bệnh. Mục tiêu của điều trị là giảm các triệu chứng trầm cảm, cải thiện chất lượng cuộc sống, và ngăn ngừa các biến chứng.

3.1. Thuốc Điều Trị Trầm Cảm An Toàn cho Người Cao Tuổi

Có nhiều loại thuốc điều trị trầm cảm an toàn và hiệu quả cho người cao tuổi, bao gồm các thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI), các thuốc ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine (SNRI), và các thuốc chống trầm cảm khác. Việc lựa chọn thuốc cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa tâm thần, và cần theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ có thể xảy ra. Điều quan trọng là bắt đầu với liều thấp và tăng dần liều lượng để giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ.

3.2. Tâm Lý Trị Liệu và Can Thiệp Tâm Lý Hỗ Trợ NCT

Tâm lý trị liệu, như liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) và liệu pháp tương tác cá nhân (IPT), có thể giúp người cao tuổi THA đối phó với các triệu chứng trầm cảm, cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề, và tăng cường sự hỗ trợ xã hội. Các can thiệp tâm lý khác, như liệu pháp nhóm và liệu pháp gia đình, cũng có thể hữu ích trong việc hỗ trợ người cao tuổi và gia đình của họ đối phó với trầm cảm.

3.3. Biện Pháp Không Dùng Thuốc Hỗ Trợ Điều Trị Trầm Cảm

Bên cạnh điều trị dược lý và tâm lý, các biện pháp không dùng thuốc như tập thể dục thường xuyên, chế độ ăn uống lành mạnh, ngủ đủ giấc, và tham gia các hoạt động xã hội cũng có thể giúp cải thiện các triệu chứng trầm cảm ở người cao tuổi THA. Việc tạo ra một môi trường sống an toàn và hỗ trợ, cũng như khuyến khích người cao tuổi tham gia các hoạt động ý nghĩa, có thể giúp tăng cường sức khỏe tâm thần và cải thiện chất lượng cuộc sống.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Đặc Điểm và Yếu Tố Liên Quan RLTC 56

Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả đặc điểm lâm sàng của rối loạn trầm cảm (RLTC) và phân tích các yếu tố liên quan ở người bệnh cao tuổi tăng huyết áp (THA). Việc hiểu rõ hơn về các đặc điểm và yếu tố này có thể giúp các bác sĩ lâm sàng chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả hơn RLTC ở NCT THA. Nghiên cứu được thực hiện tại Khoa Nội Lão học, Bệnh viện đa khoa Trung Ương Cần Thơ, trên một mẫu NCT THA.

4.1. Kết Quả Ứng Dụng Thang Đo GDS 30 Đánh Giá Trầm Cảm

Thang đo GDS-30 được sử dụng để đánh giá mức độ trầm cảm ở NCT THA tham gia nghiên cứu. Kết quả cho thấy tỷ lệ trầm cảm ở nhóm đối tượng này là khá cao. Phân tích chi tiết về các mục trong thang đo GDS-30 giúp xác định các triệu chứng trầm cảm phổ biến nhất ở NCT THA, từ đó có thể định hướng các biện pháp can thiệp phù hợp.

4.2. Phân Tích Các Yếu Tố Liên Quan Đến Rối Loạn Trầm Cảm

Nghiên cứu đã phân tích một số yếu tố nhân khẩu xã hội, yếu tố liên quan đến THA, và yếu tố liên quan đến sức khỏe thể chất và tâm lý để xác định các yếu tố liên quan đến RLTC ở NCT THA. Các yếu tố có thể bao gồm tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân, tình trạng kinh tế, thời gian mắc THA, mức độ kiểm soát huyết áp, và sự hiện diện của các bệnh lý đi kèm.

V. Kết Luận Phòng Ngừa Trầm Cảm ở NCT Tăng Huyết Áp 55

Nghiên cứu về rối loạn trầm cảm ở người cao tuổi tăng huyết áp là một vấn đề quan trọng và cần thiết. Việc hiểu rõ các đặc điểm lâm sàng và các yếu tố liên quan đến RLTC ở NCT THA có ý nghĩa lớn trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm tỷ lệ tử vong ở nhóm đối tượng này. Cần tăng cường công tác sàng lọc, chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả RLTC ở NCT THA. Đồng thời, cần chú trọng đến việc phòng ngừa RLTC thông qua các biện pháp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần, tăng cường sự hỗ trợ xã hội, và tạo ra một môi trường sống an toàn và thoải mái cho NCT.

5.1. Biện Pháp Phòng Ngừa Trầm Cảm Hiệu Quả cho NCT THA

Các biện pháp phòng ngừa trầm cảm ở NCT THA bao gồm: Duy trì một lối sống lành mạnh với chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên, ngủ đủ giấc; tham gia các hoạt động xã hội và duy trì các mối quan hệ tích cực; kiểm soát tốt huyết áp và các bệnh lý đi kèm; tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý khi cần thiết; và tạo ra một môi trường sống an toàn và thoải mái.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Trầm Cảm và THA ở NCT trong Tương Lai

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về rối loạn trầm cảm ở NCT THA, đặc biệt là các nghiên cứu can thiệp để đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa và điều trị. Cần tập trung vào việc phát triển các công cụ sàng lọc và chẩn đoán phù hợp cho NCT, cũng như các phương pháp điều trị cá nhân hóa dựa trên đặc điểm của từng người bệnh. Ngoài ra, cần tăng cường công tác đào tạo cho nhân viên y tế về RLTC ở NCT để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho nhóm đối tượng này.

18/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O Bà Y TÀ TR¯äNG Đ¾I HÌC Y HÀ NàI NGUYÄN VN THÐNG NGHIÊN CĆU Đ¾C ĐIÂM RÐI LO¾N TRÄM CÀM æ NG¯äI BÆNH CAO TUÞI TNG HUY¾T ÁP LUÀN ÁN TI¾N SĨ Y HÌC HÀ NàI – 2023 Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O Bà Y TÀ TR¯äNG Đ¾I HÌC Y HÀ NàI NGUYÄN VN THÐNG NGHIÊN CĆU Đ¾C ĐIÂM RÐI LO¾N TRÄM CÀM æ NG¯äI BÆNH CAO TUÞI TNG HUY¾T ÁP Ngành: Nái khoa (Tâm thần) Mã sá: 9720107 LUÀN ÁN TI¾N SĨ Y HÌC Ng°ßi h°ớng dẫn khoa học: 1. JOHN SNOWDON HÀ NàI – 2023 LäI CÀM ¡N Tôi xin gửi lßi cÁm ¡n đÁn Tr°ßng Đ¿i học Y Hà Nái và đÁc biệt xin chân thành cÁm ¡n Thầy Phó giáo s° TiÁn sĩ Nguyễn Vn TuÃn, Thầy Giáo s° John Snowdon đã tận tình h°ớng dẫn và t¿o đißu kiện đá tôi đ°ÿc thực hiện đß tài nghiên cąu khoa học này. Tôi xin trân trọng cÁm ¡n sự giúp đỡ căa Bệnh viện Đa khoa Trung ¯¡ng Cần Th¡ và Khoa Nái Lão học đã t¿o đißu kiện thuận lÿi đá chúng tôi có thá thu thập dữ liệu và hoàn thành nghiên cąu. Trong quá trình thực hiện và hoàn chỉnh đß tài có thá có nhißu sai sót, chúng tôi mong nhận đ°ÿc ý kiÁn đóng góp từ quý Thầy Cô và các đồng nghiệp.

Tác giÁ luÁn án NguyÅn Vn ThÑng LäI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Vn Tháng, nghiên cąu sinh khóa 38 căa Tr°ßng Đ¿i học Y Hà Nái, chuyên ngành Tâm thần, xin cam đoan: 1. Đây là quyán luận án nghiên cąu sinh do bÁn thân tôi trực tiÁp thực hiện d°ới sự h°ớng dẫn căa Thầy Phó giáo s° TiÁn sĩ Nguyễn Vn TuÃn. Công trình này không trùng lÁp với bÃt kỳ nghiên cąu nào khác đã đ°ÿc công bá t¿i Việt Nam. Các sá liệu và thông tin trong luận án là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đ°ÿc xác nhận và chÃp thuận căa c¡ sá n¡i nghiên cąu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm tr°ớc pháp luật vß những cam kÁt này. Hà Nái, ngày tháng nm 2023 Tác giÁ luÁn án NguyÅn Vn ThÑng MĂC LĂC Đ¾T VÂN ĐÀ. 1 Ch°¢ng 1: TÞNG QUAN TÀI LIÆU. Ng°ßi cao tuổi.

Giới thiệu vß ng°ßi cao tuổi. Sự lão hoá và sąc khße thá chÃt á ng°ßi cao tuổi. Sąc khße tâm thần á ng°ßi cao tuổi. Khía c¿nh tâm lý xã hái á ng°ßi cao tuổi.

Tng huyÁt áp á ng°ßi cao tuổi. Giới thiệu vß tng huyÁt áp. Chẩn đoán tng huyÁt áp. Tng huyÁt áp á ng°ßi cao tuổi.

TiÁn trián và đißu trị tng huyÁt áp. Rái lo¿n trầm cÁm á ng°ßi cao tuổi tng huyÁt áp. Giới thiệu vß rái lo¿n trầm cÁm. C¡ chÁ bệnh sinh rái lo¿n trầm cÁm.

ĐÁc điám lâm sàng căa trầm cÁm. Chẩn đoán trầm cÁm theo ICD-104. Rái lo¿n trầm cÁm á ng°ßi cao tuổi. Các yÁu tá liên quan đÁn trầm cÁm á ng°ßi bệnh cao tuổi THA .Giới thiệu vß yÁu tá liên quan.

Các yÁu tá liên quan đÁn trầm cÁm á ng°ßi bệnh cao tuổi THA. Tình hình nghiên cąu liên quan trầm cÁm á ng°ßi cao tuổi THA. Khung lý thuyÁt vß các yÁu tá liên quan đÁn trầm cÁm á ng°ßi cao tuổi THA. 38 Ch°¢ng 2: ĐÐI T¯ĀNG VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU.

Tiêu chuẩn chọn mẫu. Tiêu chuẩn lo¿i trừ. Ph°¡ng pháp nghiên cąu. Các biÁn sá và ph°¡ng pháp đo l°ßng.

Công cā và ph°¡ng pháp thu thập dữ liệu. Các b°ớc tiÁn hành. Ph°¡ng pháp kiám soát sai sá. Ph°¡ng pháp nhập và phân tích sá liệu.

Tính tự nguyện. Tính minh b¿ch. 60 Ch°¢ng 3: K¾T QUÀ NGHIÊN CĆU. Thông tin đái t°ÿng nghiên cąu.

ĐÁc điám nhân khẩu xã hái học. ĐÁc điám liên quan c¡ thá và tâm lý ng°ßi cao tuổi. ĐÁc điám liên quan tng huyÁt áp. ĐÁc điám lâm sàng rái lo¿n trầm cÁm và kÁt quÁ ąng dāng thang đo GDS-30 á ng°ßi bệnh cao tuổi tng huyÁt áp.

ĐÁc điám lâm sàng rái lo¿n trầm cÁm. KÁt quÁ ąng dāng thang đo GDS-30 đánh giá trầm cÁm á ng°ßi bệnh cao tuổi tng huyÁt áp. Mát sá yÁu tá liên quan đÁn rái lo¿n trầm cÁm á ng°ßi bệnh cao tuổi tng huyÁt áp. Mái liên quan giữa trầm cÁm với đÁc điám nhân khẩu xã hái học 76 3.

Trầm cÁm với yÁu tá tng huyÁt áp. Trầm cÁm với biÁn chąng tng huyÁt áp, đÁc điám c¡ thá và tâm lý. Mô hình đa biÁn mái liên quan giữa trầm cÁm với các yÁu tá. 89 Ch°¢ng 4: BÀN LUÀN.

Thông tin đái t°ÿng nghiên cąu. ĐÁc điám nhân khẩu xã hái học. ĐÁc điám liên quan c¡ thá và tâm lý ng°ßi cao tuổi. ĐÁc điám liên quan tng huyÁt áp.

ĐÁc điám lâm sàng rái lo¿n trầm cÁm và kÁt quÁ ąng dāng thang đo GDS-30 á ng°ßi bệnh cao tuổi tng huyÁt áp. ĐÁc điám lâm sàng rái lo¿n trầm cÁm. KÁt quÁ ąng dāng thang đo GDS-30 đánh giá trầm cÁm á ng°ßi bệnh cao tuổi tng huyÁt áp. Mát sá yÁu tá liên quan đÁn rái lo¿n trầm cÁm á ng°ßi bệnh cao tuổi tng huyÁt áp.

Trầm cÁm với đÁc điám nhân khẩu xã hái học. Trầm cÁm với yÁu tá tng huyÁt áp. Trầm cÁm với biÁn chąng tng huyÁt áp, đÁc điám c¡ thá và tâm lý 120 4. Mô hình đa biÁn mái liên quan giữa trầm cÁm với các yÁu tá.

128 DANH MĂC CÁC CÔNG TRÌNH Đà CÔNG BÐ CĄA TÁC GIÀ CÓ LIÊN QUAN Đ¾N ĐÀ TÀI LUÀN ÁN. 129 TÀI LIÆU THAM KHÀO PHĂ LĂC DANH MĂC CÁC TĈ VI¾T TÂT Ti¿ng ViÇt CB : Chẹn bêta CKCa : Chẹn kênh canxi CLCS : ChÃt l°ÿng cuác sáng CTTA : Chẹn thā thá angiotensin ĐTĐ :Đái tháo đ°ßng HA : HuyÁt áp HATT :HuyÁt áp tâm thu HATTr :HuyÁt áp tâm tr°¡ng KTC 95% : KhoÁng tin cậy 95% LT : Lÿi tiáu NCT : Ng°ßi cao tuổi PL-UBTVQH10 :Pháp lệnh-Ăy Ban Th°ßng vā Quác hái RHM :Rng Hàm MÁt RLTC :Rái lo¿n trầm cÁm SKTT :Sąc khße tâm thần TBMMN :Tai biÁn m¿ch máu não TC :Trầm cÁm TCYTTG :Tổ chąc Y tÁ ThÁ giới THA :Tng huyÁt áp THPT :Trung học phổ thông TMH :Tai mũi họng ¯CMC : Ąc chÁ men chuyán Ti¿ng Anh 5- HTTLPR :serotonin-transporter-linked promoter region (Vùng khái đáng căa gen vận chuyán serotonin) ADL : Activities of Daily Living (Ho¿t đáng sáng hàng ngày) ACTH :adrenocorticotropic hormone (hormone vß th°ÿng thận) CRF/CRH :corticotropin-releasing factor/Corticotropin-releasing hormone (Hormone giÁi phóng corticotropin) BDI :Beck's Depression Inventory (Thang đo trầm cÁm BECK) BDNF :Brain Derived Neurotrophic Factor (YÁu tá dinh d°ỡng thần kinh có nguồn gác từ não) BMI :Body Mass Index (Chỉ sá khái c¡ thá) CES-D :Center for Epidemiologic Studies Depression Scale (Thang đo trầm cÁm Trung tâm nghiên cąu dịch tễ) DAST :The Drug Abuse Screening Test (Thang tầm soát l¿m dāc chÃt/thuác) DSM-5 : Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (Sổ tay tháng kê và chẩn đoán các rái lo¿n tâm thần lần thą 5) GDS :Geriatric Depression Scale (Thang trầm cÁm tuổi ng°ßi cao tuổi) GMAS :the General Medication Adherence Scale (Thang đo tuân thă thuác tổng quát) HADS :The Hospital Anxiety and Depression Scale (Thang đo trầm cÁm và lo âu bệnh viện) HIV/AIDS :Human immunodeficiency virus infection/acquired immune deficiency syndrome (Nhiễm vi rút suy giÁm miễn dịch á ng°ßi/Hái chąng suy giÁm miễn dịch mắc phÁi) HPA :Hypothalamic pituitary adrenal (Trāc H¿ đồi 3 TuyÁn yên 3 TuyÁn th°ÿng thận) ICD-10 : International Classification of Diseases (BÁng phân lo¿i bệnh quác tÁ lần thą 10) IDI & WPRO : Ikatan Dokter Indonesia and Regional Office for the Western Pacific (Hái Bác sỹ Indonesia và Vn phòng vùng á Đ¿i Tây D°¡ng) JNC 8 :Joint National Committee (Hiệp hái quác gia khớp lần thą 8) PSQI :Pittsburgh Sleep Quality Index (Thang chÃt l°ÿng giÃc ngă Pittsburgh) SSRI :Selective serotonin reuptake inhibitors (Thuác ąc chÁ tái hÃp thu chọn lọc serotonin) UCLA Loneliness Scale :the University of California, Los Angeles Loneliness Scale (Thang đánh giá sự cô đ¡n UCLA [UCLA-3]) WHO :World Health Organization (Tổ chąc Y tÁ ThÁ giới) WHOQoL :World Health Organization Quality of Life (Thang chÃt l°ÿng cuác sáng căa tổ chąc y tÁ thÁ giới) DANH MĂC CÁC BÀNG BÁng 1. Phân lo¿i huyÁt áp nm 2003 căa Tổ chąc Y tÁ thÁ giới. Can thiệp không thuác.

ChiÁn l°ÿc thuác đißu trị THA. Phân lo¿i cân nÁng BMI cho ng°ßi Châu Á tr°áng thành. Phân lo¿i tng huyÁt áp. Chẩn đoán và mąc đá nÁng căa trầm cÁm theo ICD-10.

ĐÁc điám nhân khẩu xã hái học. Chẩn đoán các bệnh đi kèm. ĐÁc điám liên quan đÁn tâm lý xã hái. ĐÁc điám liên quan tng huyÁt áp và biÁn chąng.

Phân lo¿i trầm cÁm theo ICD-10. Các đÁc điám căa giÁm khí sắc. Các đÁc điám giÁm nng l°ÿng, tng mệt mßi. Các đÁc điám giÁm tập trung và chú ý.

Các đÁc điám giÁm tự trọng và lòng tự tin, khó khn trong việc quyÁt định. Các đÁc điám ý t°áng buác tái và không xąng đáng. Các đÁc điám nhìn vào t°¡ng lai Ám đ¿m và bi quan. Các đÁc điám ý t°áng và hành vi hăy ho¿i hoÁc tự sát.

Các đÁc điám rái lo¿n giÃc ngă. Các đÁc điám triệu chąng sinh học. Trầm cÁm với tuổi. Trầm cÁm với giới tính.

Trầm cÁm với dân tác. Trầm cÁm với trình đá học vÃn. Trầm cÁm với khÁ nng lao đáng. Trầm cÁm với tình tr¿ng hôn nhân.

Trầm cÁm với đÁc điám kinh tÁ xã hái. Trầm cÁm với khu vực sáng. Trầm cÁm với thßi gian tng huyÁt áp. Trầm cÁm với chỉ sá huyÁt áp.

Trầm cÁm với phân đá tng huyÁt áp. Trầm cÁm với sự kiám soát huyÁt áp. Trầm cÁm với sá lo¿i thuác h¿ áp. Trầm cÁm với l¿m dāng thuác/chÃt.

Trầm cÁm với thói quen n nhißu muái. Trầm cÁm với biÁn chąng căa tng huyÁt áp. Trầm cÁm với sá bệnh lý khác đi kèm THA. Trầm cÁm với chỉ sá khái c¡ thá.

Trầm cÁm với ho¿t đáng thá lực. Trầm cÁm với sự cô đ¡n. Trầm cÁm với sự đác lập các ho¿t đáng sáng hàng ngày. Các yÁu tá liên quan đÁn trầm cÁm.

So sánh đÁc điám đái t°ÿng tham gia trong các nghiên cąu có liên quan trầm cÁm ng°ßi cao tuổi THA. 91 DANH MĂC BIÂU ĐÒ Biáu đồ 1. Tỷ lệ hiện mắc toàn cầu căa rái trầm cÁm, theo tuổi và giới 29 Biáu đồ 3. Chẩn đoán bệnh chính khi vào viện.

Tỷ lệ trầm cÁm theo ICD-10. Tỷ lệ các triệu chąng lâm sàng trầm cÁm theo ICD-10. Các đÁc điám giÁm quan tâm thích thú. Các đÁc điám rái lo¿n n uáng (giÁm hoÁc thèm muán n uáng) và thay đổi trọng l°ÿng c¡ thá.

Các đÁc điám triệu chąng đau. Mąc đá nÁng căa trầm cÁm theo ICD-10 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt Nghiên cứu Rối Loạn Trầm Cảm ở Người Cao Tuổi Tăng Huyết Áp

Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu đặc điểm và các yếu tố liên quan đến rối loạn trầm cảm ở người cao tuổi mắc bệnh tăng huyết áp. Đây là một vấn đề sức khỏe đáng lo ngại, bởi sự kết hợp của hai bệnh lý này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và tiên lượng điều trị của bệnh nhân. Nghiên cứu đi sâu vào việc xác định các yếu tố nguy cơ cụ thể, biểu hiện lâm sàng đặc trưng của trầm cảm ở nhóm đối tượng này, từ đó góp phần xây dựng các biện pháp can thiệp hiệu quả hơn.

Nếu bạn quan tâm đến việc tìm hiểu sâu hơn về các đặc điểm lâm sàng của trầm cảm ở người cao tuổi nói chung, bạn có thể tham khảo thêm Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng trầm cảm khởi phát ở người cao tuổi. Tài liệu này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan và chuyên sâu hơn về vấn đề này.