Chương 1 của đề tài đã giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu. Chương 2 sẽ giới thiệu những nội dung cơ bản về các khái niệm thế hệ Y, thế hệ Z, các yếu tố ảnh hưởng đến dự định nghỉ việc đã được phát triển trên thế giới, các lý thuyết nền và tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến vấn đề nghiên cứu. Từ đó xây dựng mô hình và đặt ra các giả thuyết nghiên cứu.1 Các khái niệm nghiên cứu 2.1 Gen Y và đặc điểm của thế hệ Y tại nơi làm việc Thế hệ thiên niên kỷ (tên tiếng Anh: Millennials hoặc Generation Y, viết tắt: Gen Y) là nhóm nhân khẩu học được sinh ra trong khoảng thời gian từ đầu thập niên 1980 đến giữa thập niên 1990. Một cách gọi khác của thế hệ Y là “Echo boomers” vì sự gia tăng đột biến của tỷ lệ sinh trong giai đoạn này và đa số họ là con cái của thế hệ bùng nổ dân số.
Việc sử dụng các thiết bị kỹ thuật số và thời đại thông tin có mối liên hệ chặt chẽ với sự trưởng thành của thế hệ hiện tại. Theo ghi nhận của Schaffer (2012), thế hệ Y là thế hệ đầu tiên được tiếp xúc với công nghệ ngay từ khi sinh ra, khiến họ rất thành thạo trong việc sử dụng các công cụ công nghệ thông tin, thiết bị di động và tương tác với mạng xã hội (Nidhi Arora và Vijay Dhole, 2019). Aziza Lewis và cộng sự (2012) cho rằng việc đưa công nghệ vào môi trường làm việc không chỉ mang lại sự hài lòng cho nhân viên Gen Y mà còn hỗ trợ thu hút và giữ chân nhân tài từ thế hệ này. Sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội đã mở ra cơ hội toàn cầu cho Gen Y.
Họ có thể học tập, làm việc và giao tiếp trực tuyến với những người từ các quốc gia khác, tham gia vào các dự án quốc tế và góp phần giải quyết các vấn đề toàn cầu. Tương tự, Keith Coats (2011) cung cấp bằng chứng cho thấy thế hệ Y sở hữu các kỹ năng học tập và hòa nhập đặc biệt, dẫn đến kỳ vọng cao hơn cũng như việc ra quyết định và luân chuyển công việc thường xuyên hơn. Theo Gilburg (2007), nhân viên thuộc Thế hệ Y không chỉ thể hiện hiệu suất vượt trội trong môi trường chuyên nghiệp mà còn sở hữu những ý tưởng đổi mới và trải nghiệm cảm giác nhiệt tình khi tham gia vào công việc mà họ đam mê (Schaffer, 2012; Olsovska et al. Ngược lại, nếu họ nhận thấy những hạn chế trong công việc và tổ chức hiện tại, điều đó sẽ ảnh hưởng lớn đến quyết định tìm kiếm việc làm ở nơi khác của họ.
Theo Tari (2010), Gen Y tin tưởng mạnh mẽ rằng thu nhập đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy họ làm việc. Họ coi thu nhập cao hơn là yếu tố quyết định thành công trong sự nghiệp. Trong một nghiên cứu được thực hiện bởi Bencsik Andrea và cộng sự (2016), thu nhập và cơ hội nghề nghiệp được xác định là yếu tố quan trọng thúc đẩy nhân viên trẻ ở lại với công ty của họ. Thế hệ Gen Y có sự đam mê với nghệ thuật, âm nhạc, văn hóa, và truyền thông.
Họ có cơ hội tham gia và phát triển trong các lĩnh vực như điện ảnh, âm nhạc, nhiếp ảnh, viết lách và truyền thông số. Nidhi Arora và Vijay Dhole (2019) nhận thấy rằng sự hài lòng của nhân viên Gen Y bị ảnh hưởng bởi mong muốn học hỏi từ các nhà quản lý, nhưng họ phải đối mặt với những thách thức trong việc xây dựng mối quan hệ với đồng nghiệp, như Elmore (2014) đã nhấn mạnh. Các cá nhân thuộc Thế hệ Y phụ thuộc rất nhiều vào mạng xã hội trong cuộc sống cá nhân, điều này có thể khiến họ gặp khó khăn trong việc hòa nhập với môi trường làm việc thực tế (Tari, 2011). Ngoài ra, Nidhi Arora và Vijay Dhole (2019) nhấn mạnh rằng cân bằng giữa công việc và cuộc sống là ưu tiên hàng đầu của nhân viên Gen Y.
Tương tự, Bencsik Andrea và cộng sự (2016) phát hiện lối sống và hành vi của Gen Y đều tập trung vào gia đình.2 Gen Z và đặc điểm của thế hệ Z tại nơi làm việc 16 Nhóm thuần tập được gọi là Gen Z, hay Thế hệ Z, bao gồm các cá nhân sinh từ cuối những năm 1990 đến đầu những năm 2010. Nói một cách đơn giản, Thế hệ Z bao gồm con cháu của những người thuộc Thế hệ X. Thế hệ đặc biệt này ra đời và trưởng thành trong thời đại Internet, trùng hợp với những tiến bộ nhanh chóng của công nghệ kỹ thuật số và thiết bị điện tử. Trong cuốn sách "Gen Z @Work: How the Next Generation Is Transforming the Workplace" David Stillman và Jonah Stillman (2017) đã trình bày những đặc điểm chính của thế hệ Z đó là: nhận thức về thế giới kỹ thuật số, mức độ cá nhân hoá cao, khả năng phân tích và ứng dụng phát triển, khả năng tự lập và cạnh tranh mạnh hơn các thế hệ khác.
Trong tạp chí Lý Luận Chính trị và Truyền thông điện tử, Ngô Bích Ngọc và cộng sự (2022) đã đưa ra quan điểm khi nhận xét về Gen Z như sau: về công nghệ và tài chính thế hệ Z có tư duy tốt hơn thế hệ trước. Bên cạnh đó, thế hệ này sống cá tính, thích mạo hiểm, thường xuyên cập nhật xu hướng…Nổi bật nhất là đặc điểm gắn bó với mạng xã hội của Gen Z. Tari (2011) thì cho rằng nhân viên gen Z là những người thực tế, thông minh nhưng lại thiếu kiên nhẫn hơn so với các thế hệ trước tại nơi làm việc. Họ sẽ tìm cách giải quyết vấn đề bằng việc tham khảo các giải pháp trên mạng Internet (Tari, 2011).
Mục tiêu nghề nghiệp của Gen Z cũng chịu ảnh hưởng từ các xu hướng của thị trường. Đa số các bạn trẻ gen Z ưa thích lựa chọn ngành nghề đang bùng nổ như: thương mại điện tử, công nghệ thông tin, thiết kế thời trang, du lịch. với kỳ vọng thu nhập cao. Khảo sát Xu hướng Nhân tài giữa và cuối năm 2023 của Anphabe với 63.878 người đi làm và 9.638 sinh viên trên toàn quốc cho thấy: TOP 5 các mục tiêu nghề nghiệp Gen Z đặt ra trong vòng 1 năm tới khá tương đồng với xu hướng chung của người đi làm Việt Nam.
Trong đó nhu cầu về thu nhập đủ sống thoải mái và tiết kiệm được (56%) & Công việc ổn định, đảm bảo (53%) là những mục tiêu hàng đầu mà Gen Z hướng tới trong bối cảnh hiện nay. Trong báo cáo “Thế hệ Z đã sẵn sàng cho kỷ nguyên số?” của PwC Việt Nam (2021), Gen Z đón nhận các phương thức làm việc linh hoạt theo hướng tích cực và đạt hiệu quả làm việc từ xa tốt nhất so với các thế hệ khác. Khảo sát 461 đại diện Gen Z ghi nhận 80% người tham gia lao động dự đoán phương thức hoạt động mới của doanh nghiệp là làm việc thông qua công nghệ và trong đó 57% gen Z cho biết họ cảm thấy hiệu quả khi làm việc tại nhà. Tracy Francis và Fernanda Hoefel (2018) đồng quan điểm Gen Z thoải mái làm việc độc lập và mặt khác họ tin rằng đối thoại là công cụ để giải quyết mâu thuẫn.
Tuy nhiên so với nhân viên thế hệ trước, Gen Z quan tâm hơn về sức khoẻ tâm thần (Hays, 2019); lương, thưởng hay những thử thách tại nơi làm việc không phải là yếu tố hàng đầu để thúc đẩy nhân viên thế hệ mới này (Gaidhani và cộng sự, 2019; Deloitte, 2019). Nghiên cứu của Hays (2019) còn chỉ ra rằng nhân viên gen Z sẽ đánh mất động lực làm việc khi bị khiển trách và chỉ trích. Đối với thế hệ Z, Andrey Safarov (2020) còn chỉ ra tổ chức tìm cách tạo động lực cho nhân viên gen Z hoặc tạo mối quan hệ với nhân viên trong vai trò là người cố vấn sẽ góp phần thúc đẩy nhân viên Gen Z gắn bó hoặc ở lại nơi làm việc. Thế hệ Z tìm kiếm sự hiểu biết từ nhà quản lý cũng như sự công nhận giá trị cá nhân đến từ các cấp lãnh đạo là một yếu tố tạo động lực và là cách tiếp cận nhẹ nhàng mang lại hiệu quả nhất đối với nhân viên thế hệ Z (Safarov, 2020).3 Quyết định nghỉ việc Hành động của một nhân viên chấm dứt công việc của họ thường được gọi là nghỉ việc.
Các học giả đã phân loại hành động này thành hai loại: chuyển nhượng không tự nguyện và chuyển giao tự nguyện. Luân chuyển không tự nguyện đề cập đến tình huống trong đó một cá nhân cấp cao hơn, người nắm quyền tác động đến quyết định của nhân viên, buộc họ phải từ chức (McPherson, 1976). Về cơ bản, nhân viên có thể buộc phải nghỉ việc do làm việc kém hoặc có hành vi sai trái (Bebe, I. Mặt khác, việc tự nguyện nghỉ việc xảy ra khi nhân viên tự mình đưa ra quyết định nghỉ việc.
Họ có quyền tự do lựa chọn ở lại hay rời bỏ tổ chức hiện tại của mình. Quá trình ra quyết định liên quan đến việc nghỉ việc được các nhà nghiên cứu gọi là quyết định 17 nghỉ việc. Quyết định này đóng vai trò như một chỉ báo về khả năng nhân viên rời bỏ vị trí hiện tại của họ. Khi nhân viên cảm thấy không hài lòng hoặc do dự về công việc hiện tại, họ sẽ chọn nghỉ việc (Chang và cộng sự, 2013), (Hussein Alkahtani, A.
Các nhà quản lý có thể dự đoán hiệu quả hành vi luân chuyển và thực hiện các giải pháp nhân sự phù hợp cho doanh nghiệp của mình bằng cách tiến hành nghiên cứu về các quyết định về doanh thu (Price và Muller, 1981). Nhiều nghiên cứu trong nước và quốc tế đã xem xét các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến quyết định từ chức của nhân viên. Phần lớn các nghiên cứu này đã xác định căng thẳng, lương thưởng, lợi ích và cam kết với tổ chức là những yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến quyết định nghỉ việc của nhân viên. Qureshi và đồng nghiệp (2013) đã tiến hành nghiên cứu chứng minh rằng các yếu tố nội bộ như giao tiếp tại nơi làm việc, môi trường, công việc được giao và tiền lương có tác động đến sự hài lòng của nhân viên, từ đó ảnh hưởng đến quyết định rời bỏ tổ chức của họ nếu sự hài lòng không được đáp ứng.
Ngoài ra, các yếu tố bên ngoài, bao gồm đặc điểm công ty, mối quan tâm tài chính, xung đột cá nhân và cơ hội thăng tiến nghề nghiệp, cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định nghỉ việc (Chế biến vật liệu & Chăm sóc sau, 2015).