Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo số liệu từ Hiệp hội Mía đường Việt Nam được trích dẫn trong đồ án, diện tích canh tác mía trên cả nước giai đoạn 2023 - 2024 đạt gần 160 ha, sản lượng bã mía (Sugarcane Bagasse - SCB) chế biến đạt gần 11 triệu tấn/năm, với năng suất mía năm 2022 - 2023 đạt 69,3 tấn/ha. Sau quá trình ép lấy nước phục vụ sản xuất đường và giải khát, lượng bã mía thải ra chiếm từ 25% đến 30% tổng trọng lượng cây mía. Nguồn phụ phẩm khổng lồ này chủ yếu được các nhà máy tận dụng làm chất đốt lò hơi đồng phát điện hoặc bị chôn lấp tại các bãi rác ở các nước đang phát triển. Hoạt động đốt hở các phụ phẩm sinh khối có giá trị thấp diễn ra thường xuyên ở các vùng ven đô thị gây ra tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng. Tuy nhiên, bã mía là nguồn sinh khối giàu carbon, thân thiện với môi trường, giá thành rẻ và trữ lượng dồi dào, rất thích hợp để chuyển đổi nhiệt hóa thành than sinh học (biochar).

Tại thị trường Việt Nam, các loại than sinh học thương mại khá đa dạng nhưng chưa có sản phẩm than sinh học chuyên dụng sản xuất trực tiếp từ bã mía phục vụ ngành dịch vụ ăn uống. Than sinh học chế tạo từ bã mía qua khảo sát ban đầu cho thấy các đặc tính thuận lợi: khả năng bắt cháy tốt, nhiệt trị cao, tỏa nhiệt đều, gần như không phát sinh khói đen và giữ được mùi thơm nhẹ tự nhiên của mía, giúp thực phẩm khi nướng không bị ám khói độc hại.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Tạo ra sản phẩm than sinh học từ SCB phục vụ dịch vụ ăn uống dưới dạng than nướng sạch.
  2. Đánh giá khả năng ứng dụng thực tiễn của than sinh học sản xuất từ bã mía.
  3. Khảo sát các tiềm năng ứng dụng mở rộng khác của than sinh học SCB trong đời sống và kỹ thuật.
  4. Xây dựng tài liệu kỹ thuật làm tiền đề tham khảo cho sinh viên và các nhà nghiên cứu quan tâm đến lĩnh vực tái chế phụ phẩm sinh khối.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Vật liệu sinh khối bã mía (SCB), quy trình công nghệ nhiệt phân chậm (Slow Pyrolysis), và sản phẩm than sinh học (TSH) dạng viên nén.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tiến hành trong khuôn khổ thực nghiệm tại Phòng thí nghiệm vật liệu học thuộc Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Nguồn nguyên liệu bã mía sạch được thu gom trực tiếp vào cuối ngày tại các cơ sở kinh doanh nước mía trên địa bàn thành phố Thủ Đức và khu vực lân cận.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cây mía (tên khoa học: Saccharum officinarum, thuộc họ Hòa thảo Poaceae) có cấu trúc thân thẳng cao từ 2 đến 6 m, đường kính 2 đến 5 cm. Thân cây chứa 1% - 10% sacaroza, 0,5% chất béo, 0,5% tro và 0,22% protein. Vỏ mía chứa các hợp chất sáp (axit xerotinic, rượu myrixylic) và các axit béo (axit oleic, axit linolic, axit panmatic, axit stearic, axit capronic). Nước mía chứa khoảng 20% sacaroza, glucoza, axit xitric, axit malic, axit tactric, axit aconitic, galactoxylan và $K_2O$. Sau khi chiết xuất nước, phần xơ bã mía còn lại gồm trung bình 49% nước, 48% chất xơ (trong đó cellulose chiếm 45% - 55%, còn lại là hemicellulose và lignin) cùng 2,5% chất hòa tan (đường sót).

Than sinh học (Biochar - TSH) là sản phẩm chất rắn giàu carbon hình thành qua quá trình biến đổi nhiệt hóa sinh khối trong môi trường yếm khí (thiếu hoặc không có oxy) ở dải nhiệt độ từ 450°C đến 550°C. Về thành phần hóa học, TSH chứa từ 50% đến 90% carbon (dưới dạng cấu trúc vô định hình và graphitic có tính ổn định cao, khó phân hủy), 1% - 5% hydro, 1% - 30% oxy, cùng một lượng nhỏ nitơ, phốt pho, kali, mangan, sắt và khoáng chất vô cơ. Nhờ cấu trúc mạng lưới rỗng xốp, diện tích bề mặt tiếp xúc lớn và khả năng trao đổi cation cao, than sinh học có khả năng giữ ẩm, lưu giữ dinh dưỡng và hấp phụ khí, chất ô nhiễm.

Đồ án tổng hợp và so sánh 4 phương pháp chuyển hóa nhiệt hóa sinh khối chính:

  • Nhiệt phân chậm (Slow Pyrolysis): Gia nhiệt ở nhiệt độ 450°C - 550°C với tốc độ tăng nhiệt thấp và thời gian lưu dài; sản phẩm rắn thu được tối đa chính là than sinh học.
  • Nhiệt phân nhanh (Fast Pyrolysis): Gia nhiệt với tốc độ cực cao trong thời gian rất ngắn nhằm tối ưu hóa việc thu hồi dầu sinh học (bio-oil).
  • Carbon hóa thủy nhiệt (Hydrothermal Carbonization - HTC): Sinh khối cùng môi trường nước được đun nóng trong bình kín chịu áp suất cao (2 - 10 MPa) ở nhiệt độ 180°C - 250°C (hoặc 250°C - 310°C) trong vài giờ nhằm chuyển đổi cellulose thành vật liệu giàu carbon.
  • Khí hóa (Gasification): Chuyển hóa sinh khối ở nhiệt độ cao 700°C - 1000°C với sự tham gia của tác nhân khí hóa nhằm thu hồi hỗn hợp khí tổng hợp (syngas: $H_2$, $CO$, $CO_2$, $CH_4$); than rắn và hắc ín chỉ đóng vai trò sản phẩm phụ.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được lựa chọn là phương pháp nhiệt phân chậm. Nhóm tác giả sử dụng bã mía sấy khô, ép nén định hình trong hộp kim loại kín và nung trong lò ở dải nhiệt độ 450°C và 500°C (sai số ±10°C) với các mốc thời gian 20 phút, 25 phút và 60 phút.

Các tiêu chuẩn kỹ thuật được áp dụng trong quá trình thực nghiệm và kiểm nghiệm gồm:

  • TCVN 7035 : 2002: Tiêu chuẩn sấy khô bã mía ở nhiệt độ 105°C về độ ẩm tuyệt đối 0%.
  • ASTM D 2867 - 99: Phương pháp thử nghiệm xác định độ ẩm toàn phần của than sinh học thông qua sấy mẫu ở 140°C - 150°C đến khối lượng không đổi.
  • Hệ thống tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng than: TCVN 251, TCVN 4307, TCVN 173, TCVN 175, TCVN 200 dùng để đánh giá độ ẩm toàn phần, hàm lượng tro (Ash content), hàm lượng chất bốc (Volatile matter content), hàm lượng lưu huỳnh (Sulfur content), hàm lượng carbon cố định (Fixed carbon content) và nhiệt lượng tổng (Gross calorific value).

Thiết kế và chế tạo hộp nung thí nghiệm

Nhằm đáp ứng yêu cầu nén ép tạo hình viên than nướng thương mại (kích thước mục tiêu: đường kính 43 mm, chiều cao 25 mm) và đảm bảo điều kiện yếm khí nghiêm ngặt trong suốt quá trình nung nhiệt độ cao, nhóm nghiên cứu đã thiết kế và chế tạo một cụm hộp nung chuyên dụng.

Kết cấu cơ khí của hộp nung được dựng mô hình 3D và xuất bản vẽ chế tạo bằng phần mềm Creo Parametric 8.0. Toàn bộ các bộ phận chịu lực chính được gia công từ thép kết cấu carbon C45 nhằm đảm bảo độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt ổn định ở dải nhiệt 450°C - 500°C mà không bị biến dạng nhiệt.

Cụm hộp nung gồm 5 chi tiết kỹ thuật:

  1. Thân hộp nung: Dạng ống trụ rỗng làm bằng thép C45, đóng vai trò buồng chứa và định hình bã mía.
  2. Cục ép (chày nén): Khối kim loại hình trụ trượt khít bên trong lòng hộp nung để truyền lực ép xuống khối sinh khối.
  3. Nắp ép và vít ép M16: Nắp ren trung gian gắn trên thân hộp, phối hợp với bu-lông M16 để tác động lực ép cơ học thông qua mỏ lết, giúp nén chặt bột bã mía đạt độ nén cần thiết trước khi nung.
  4. Cơ cấu làm kín đa tầng: Gồm tấm sợi thủy tinh phủ trực tiếp lên bề mặt bã mía đã ép, kết hợp lớp lót giấy bạc và vòng đệm làm kín bằng vật liệu amiang chịu nhiệt đặt phía trên miệng buồng ép nhằm ngăn triệt để oxy thâm nhập từ môi trường ngoài.
  5. Nắp hộp nung: Đĩa thép C45 đậy kín toàn bộ cụm ép, liên kết chặt chẽ với thân hộp thông qua 4 bu-lông M10 phân bố đều trên chu vi mặt bích.
Chi tiết kỹ thuật Vật liệu chế tạo Kích thước / Quy cách Chức năng kỹ thuật
Thân hộp nung Thép C45 Đường kính trong ~43 mm Buồng định hình viên than và truyền nhiệt nung
Cục ép (chày nén) Thép C45 Ăn khớp trượt với thân hộp Truyền áp lực trực tiếp nén phẳng bột bã mía
Vít ép cơ học Thép hợp kim Bu-lông M16 Tạo lực ép sinh khối thông qua siết cơ khí bằng mỏ lết
Nắp ép trung gian Thép C45 Lắp ren chịu lực M16 Điểm tựa tựa ren cho bu-lông ép M16
Nắp hộp nung Thép C45 Liên kết 4 lỗ bu-lông M10 Đóng kín toàn bộ hộp nung, chịu áp suất nhiệt
Đệm làm kín Amiang chịu nhiệt Theo biên dạng miệng hộp Làm kín kín khít mặt bích, ngăn oxy lọt vào buồng nung
Lớp ngăn cách phụ Sợi thủy tinh, giấy bạc Tấm phủ bề mặt Cách ly hoàn toàn sinh khối với lượng khí sót trong hộp

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày tổng quan tình hình nghiên cứu về phụ phẩm bã mía và than sinh học trong và ngoài nước. Tác giả dẫn chứng số liệu bã mía thải ra tại Việt Nam đạt gần 11 triệu tấn/năm từ diện tích gần 160 ha trồng mía, phần lớn bị đốt thủ công gây khói bụi ô nhiễm nghiêm trọng. Tại Việt Nam, các công trình đi trước đã thử nghiệm sử dụng bã mía làm chất hấp phụ lọc mangan và thuốc nhuộm trong nước, sản xuất tro bã mía thay thế một phần xi măng trong bê tông xây dựng, hoặc ủ phân bón hữu cơ cải thiện đất phèn. Trên thế giới, các quốc gia có ngành mía đường quy mô lớn như Brazil, Thái Lan và Ấn Độ đã phát triển các công nghệ sinh học chuyển đổi bã mía thành khí sinh học (biogas), xử lý kim loại nặng trong nước thải công nghiệp mía đường và phục hồi đất thoái hóa. Từ thực tiễn đó, chương này khẳng định tính cấp thiết của đề tài mã số CKM-67, thiết lập mục tiêu chế tạo than nướng sạch từ bã mía bằng công nghệ nhiệt phân chậm, xác định rõ đối tượng và phương pháp tiếp cận trong phòng thí nghiệm.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 cung cấp nền tảng khoa học chi tiết về cây mía và quá trình nhiệt hóa sinh khối. Về sinh học, mía là loại cây thân thảo có nguồn gốc từ vùng New Guinea, sản lượng đường thô toàn cầu đạt 160 triệu tấn/năm (chiếm 60% - 70% tổng lượng đường thế giới). Tại Việt Nam, diện tích vùng nguyên liệu khoảng 250.000 ha tập trung ở Tây Ninh, Đồng Nai, Long An, Quảng Ngãi, Bình Định với sản lượng từ 1,2 đến 1,5 triệu tấn đường/năm. Thân cây mía chứa các chất hữu cơ phức tạp, trong đó bã mía sau ép chiếm 25% - 30% khối lượng, bao gồm 49% nước, 48% chất xơ (45% - 55% là cellulose) và 2,5% chất hòa tan. Chương này đi sâu phân tích cấu trúc xốp vi mô và các đặc tính hóa lý của than sinh học (diện tích bề mặt BET, dung lượng trao đổi cation, hàm lượng carbon cố định). Đồng thời, tác giả phân tích bản chất cơ chế của 4 phương pháp nhiệt hóa: nhiệt phân chậm (tối ưu hóa lượng than rắn), nhiệt phân nhanh (thu dầu sinh học), carbon hóa thủy nhiệt HTC (ở 180°C - 250°C, áp suất 2 - 10 MPa), và khí hóa sinh khối (ở 700°C - 1000°C để tạo syngas).

Chương 3: Thí nghiệm

Chương 3 mô tả hệ thống trang thiết bị thí nghiệm và quy trình 8 bước triển khai thực nghiệm chế tạo than sinh học:

  • Trang thiết bị: Đĩa petri, muỗng, máy xay, rây mắt lưới 200 μm, cân điện tử phân tích (độ chính xác 0,001 g), bình hút ẩm, khay inox, lò sấy, cốc nung thủy tinh, hộp nung thí nghiệm thép C45, lò tôi/nhiệt phân.
  • Quy trình tiền xử lý: Bã mía tươi thu gom cuối ngày được cắt ngắn thành từng đoạn 1 - 3 cm (hoặc 3 - 5 cm) để tránh bám bẩn. Sau khi xay thô lần thứ nhất, nguyên liệu được trải đều trên khay inox đưa vào lò sấy ở nhiệt độ 105°C trong 4 giờ (cứ sau mỗi 1 giờ tiến hành đảo bã mía một lần) để đưa độ ẩm về 0% theo tiêu chuẩn TCVN 7035 : 2002. Tiếp theo, bã mía khô được xay mịn lần thứ hai và sàng qua rây kích thước mắt lưới 200 μm nhằm đạt cỡ hạt đồng nhất, sau đó bảo quản trong túi zip kín.
  • Quy trình nén và nung:
    1. Cân chính xác 23 - 24 g bột bã mía khô (định mức khoảng 200 ml tương ứng 24 - 25 g) bằng cân phân tích.
    2. Nạp bã mía vào lòng hộp nung thép C45 và tiến hành nén ép ban đầu.
    3. Lắp cụm chày ép, nắp ép và dùng mỏ lết siết chặt bu-lông M16 để nén khối bã mía.
    4. Đặt tấm sợi thủy tinh phủ trực tiếp lên mặt bã mía đã nén nhằm tạo lớp cách ly khí.
    5. Đặt tiếp lớp giấy bạc và chèn vòng đệm bằng vật liệu amiang lên trên.
    6. Đậy nắp hộp nung và siết chặt 4 bu-lông M10 định vị.
    7. Đưa toàn bộ hộp nung vào lò nung nhiệt độ cao đã được cài đặt nhiệt độ ổn định ở 450°C hoặc 500°C (sai số nhiệt ±10°C), nung theo các mốc thời gian quy định (20 phút, 25 phút hoặc 60 phút).
    8. Kết thúc thời gian nung, lấy hộp ra để làm nguội trong 1 giờ 30 phút hoặc để nguội hoàn toàn (NHT) về nhiệt độ phòng trong 8 giờ trước khi mở nắp lấy mẫu.
  • Công thức xác định hiệu suất tạo than ($H$): $$H = \frac{m_s}{m_t} \times 100%$$ (Trong đó: $m_s$ là khối lượng than sau khi nung; $m_t$ là khối lượng bã mía khô ban đầu; đo bằng cân chính xác 0,001 g).
  • Công thức kiểm tra độ ẩm toàn phần theo tiêu chuẩn ASTM D 2867 - 99: $$\text{Độ ẩm theo khối lượng (%)} = \frac{m_t - m_s}{m_t - m} \times 100%$$ (Trong đó: $m$ là khối lượng cốc; $m_t$ là khối lượng cốc và than trước khi sấy ở 140°C - 150°C; $m_s$ là khối lượng cốc và than sau khi sấy).

Chương 4: Kết quả - Thảo luận

Chương 4 công bố các kết quả thực nghiệm thu được từ các mẫu than sinh học. Sản phẩm than sau nung có dạng viên nén hình trụ nguyên vẹn, bề mặt ngoài màu đen bóng, cấu trúc chắc đặc, không bị nứt vỡ nghiêm trọng. Khi tiến hành đốt thử nghiệm, than bén lửa tốt, cháy đều và tỏa nhiệt lượng ổn định trong thời gian dài, gần như không có khói đen và tỏa ra mùi thơm nhẹ của mía. Về hiệu suất tạo than, số liệu thực nghiệm bước đầu cho thấy Mẫu A (chế độ nung 450°C trong thời gian 25 phút, thời gian làm nguội 1,5 giờ) đạt hiệu suất tạo than trung bình là 32.x%. Đồ án tiến hành phân tích mối tương quan giữa hai thông số công nghệ cốt lõi: nhiệt độ và thời gian nung. Nhiệt độ và thời gian có mối quan hệ tỷ lệ nghịch đối với chất lượng than. Khi nhiệt độ gia nhiệt tăng lên 500°C hoặc thời gian nung kéo dài lên 60 phút, hàm lượng chất bốc giảm dần do quá trình phân hủy nhiệt các hợp chất hữu cơ diễn ra triệt để hơn, hàm lượng carbon cố định tăng lên, tuy nhiên hiệu suất thu hồi than rắn $H$ (%) giảm xuống. Tác giả lưu ý nếu nhiệt độ quá cao hoặc thời gian nung quá dài trong điều kiện buồng nung làm kín không tuyệt đối, lượng carbon sẽ bị đốt cháy hoàn toàn thành tro xỉ phế phẩm. Chương này cũng phân tích các biểu đồ đo đạc chỉ tiêu kỹ thuật gồm: độ ẩm toàn phần trung bình, hàm lượng tro, hàm lượng chất bốc, hàm lượng lưu huỳnh (ghi nhận ở mức rất thấp, an toàn cho sức khỏe và môi trường), hàm lượng carbon cố định và nhiệt lượng tổng toàn phần ($kcal/kg$).

Chương 5: Kết luận – Hướng phát triển

Chương 5 tóm kết toàn bộ quy trình công nghệ chế tạo than sinh học từ bã mía quy mô phòng thí nghiệm và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kỹ thuật trong tương lai. Tác giả khẳng định quy trình nung nhiệt phân chậm bằng hộp nung tự chế tạo hoàn toàn đáp ứng được các tiêu chí kỹ thuật của than nướng sạch. Về hướng phát triển, đề tài đề xuất:

  • Cải tiến cơ cấu ép: thay thế lực siết tay bằng mỏ lết trên bu-lông M16 bằng hệ thống ép thủy lực hoặc khuôn ép cơ giới có kiểm soát lực nén, giúp viên than đạt mật độ nén đồng đều hơn.
  • Nghiên cứu tỷ lệ phối trộn chất kết dính sinh học hữu cơ nhằm tăng khả năng chịu va đập khi đóng gói và vận chuyển thương mại.
  • Rút ngắn chu kỳ làm nguội hoặc nghiên cứu cơ cấu trao đổi nhiệt phụ trợ để tăng năng suất mẻ nung.
  • Tiếp tục mở rộng các xét nghiệm phân tích diện tích bề mặt riêng (BET) và cấu trúc mao quản để ứng dụng than bã mía vào lĩnh vực xử lý nước thải và cải tạo đất phèn nông nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Các kết quả định lượng cụ thể thu được trong văn bản đồ án:

  • Kích thước hạt nguyên liệu: Bã mía sấy khô ở 105°C về độ ẩm 0% được rây qua cỡ hạt đồng nhất 200 μm.
  • Khối lượng nạp mỗi mẻ: 23 - 24 g bã mía khô cho một lần ép và nung trong hộp nung C45.
  • Kích thước viên than thành phẩm: Đường kính đạt 43 mm, chiều cao đạt 25 mm theo đúng kích thước thiết kế.
  • Chế độ nung nhiệt phân: Khảo sát ở các mức nhiệt độ 450°C và 500°C; thời gian nung gồm các mốc 20 phút, 25 phút và 60 phút; chế độ làm nguội gồm 1 giờ 30 phút và 8 giờ (làm nguội hoàn toàn - NHT).
  • Hiệu suất tạo than sinh học ($H$): Mẫu A (nung ở 450°C trong 25 phút, làm nguội 1,5 giờ) đạt hiệu suất 32.x%.
Thông số công nghệ / Chỉ tiêu kỹ thuật Giá trị thực nghiệm trong đồ án Tiêu chuẩn tham chiếu / Phương pháp
Kích thước đoạn bã mía cắt thô 1 - 3 cm (hoặc 3 - 5 cm) Cắt cơ học
Nhiệt độ và thời gian sấy bã mía 105°C trong 4 giờ (đảo mẫu mỗi 1 giờ) TCVN 7035 : 2002 (về độ ẩm 0%)
Kích thước mắt rây bột bã mía 200 μm Sàng rây cơ học
Khối lượng bã mía nạp mỗi hộp nung 23 - 24 g (định mức lọ 200 ml: 24 - 25 g) Cân phân tích (sai số 0,001 g)
Kích thước viên than thành phẩm Đường kính 43 mm, chiều cao 25 mm Thiết kế hộp nung C45
Nhiệt độ nung nhiệt phân chậm 450°C và 500°C (sai số ±10°C) Lò nung thí nghiệm
Thời gian nung khảo sát 20 phút, 25 phút, 60 phút Đồng hồ bấm giờ thực nghiệm
Thời gian làm nguội buồng nung 1 giờ 30 phút hoặc 8 giờ (nguội hoàn toàn) Làm nguội tự nhiên ngoài không khí
Hiệu suất tạo than Mẫu A (450°C, 25 phút) 32.x% Công thức: $H = (m_s / m_t) \times 100%$
Phương pháp thử độ ẩm than thành phẩm Sấy mẫu than ở 140°C - 150°C Tiêu chuẩn ASTM D 2867 - 99

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật từ tác giả:

  • Bột bã mía bắt buộc phải qua rây sàng 200 μm để các hạt có độ mịn đồng nhất, giúp cấu trúc viên than sau nung liên kết chặt chẽ và ổn định.
  • Quy trình làm kín là yếu tố quyết định chất lượng sản phẩm trong nhiệt phân chậm: Phải kết hợp chặt chẽ việc ép chặt bằng bu-lông M16, phủ tấm sợi thủy tinh, lót giấy bạc, chèn vòng đệm amiang và siết đều 4 bu-lông M10 ở nắp hộp. Nếu để lọt oxy vào trong, than sẽ bị oxy hóa bốc cháy tự do ngay trong giai đoạn làm nguội, biến thành tro xỉ phế phẩm.
  • Kiểm soát tương quan nhiệt độ và thời gian: Nhiệt độ nung và thời gian nung là hai đại lượng tỷ lệ nghịch. Tăng nhiệt độ cho phép rút ngắn thời gian nung nhưng cần khống chế trong ngưỡng 450°C - 500°C để tránh tiêu hao hàm lượng carbon cố định.

Đóng góp của đồ án:

  • Về mặt kỹ thuật cơ khí: Thiết kế và chế tạo thành công cụm hộp nung thí nghiệm bằng thép C45 trên phần mềm Creo Parametric 8.0, tích hợp hai chức năng ép định hình viên than và nung yếm khí nhiệt độ cao trên cùng một cơ cấu gá đặt đơn giản.
  • Về mặt quy trình công nghệ: Xây dựng hoàn chỉnh quy trình 8 bước biến đổi phụ phẩm bã mía phế thải thành than sinh học dạng viên nén phục vụ nướng thực phẩm sạch, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc nghiên cứu tái chế sinh khối tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Quy mô thí nghiệm còn nhỏ, tiến hành theo từng mẻ đơn lẻ trong phòng thí nghiệm (khối lượng bã mía mỗi mẻ nạp chỉ đạt 23 - 24 g).
  • Thao tác ép định hình bã mía trong hộp nung sử dụng lực vặn thủ công qua mỏ lết và bu-lông M16 nên áp lực nén giữa các mẻ chưa được kiểm soát đồng đều bằng các chỉ số áp suất định lượng.
  • Chu kỳ làm nguội hộp nung kéo dài (từ 1,5 giờ đến 8 giờ đối với chế độ nguội hoàn toàn) làm hạn chế năng suất và tốc độ lặp lại của chuỗi thí nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được văn bản đề cập:

  • Thiết kế cải tiến cơ cấu nén ép sử dụng hệ thống xi lanh thủy lực hoặc máy ép chuyên dụng có đồng hồ đo áp lực nhằm chuẩn hóa mật độ nén của viên than.
  • Khảo sát phối trộn thêm các chất phụ gia, chất kết dính sinh học thân thiện môi trường để gia tăng độ kết dính và độ bền cơ học của viên than thành phẩm.
  • Nghiên cứu cơ cấu làm mát chủ động cho hộp nung nhằm rút ngắn thời gian chờ giữa các mẻ nhiệt phân.
  • Triển khai phân tích chuyên sâu các chỉ tiêu diện tích bề mặt (BET), cấu trúc vi mô để đánh giá khả năng ứng dụng than sinh học từ bã mía vào việc xử lý nước thải công nghiệp và cải tạo đất nhiễm phèn.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy, Kỹ thuật Cơ khí, Công nghệ Vật liệu, Kỹ thuật Nhiệt và Kỹ thuật Môi trường đang thực hiện đồ án, luận văn liên quan đến thiết kế đồ gá chịu nhiệt và nhiệt phân sinh khối.
  • Các nhóm nghiên cứu về năng lượng tái tạo và tận dụng phế phụ phẩm nông nghiệp (bã mía, rơm rạ, gáo dừa, bã cà phê).
  • Các cơ sở sản xuất than sạch, than BBQ không khói đang tìm kiếm giải pháp công nghệ tận dụng nguồn bã mía dồi dào từ các nhà máy đường và cơ sở giải khát.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong tài liệu gồm:

  • Bản vẽ chi tiết và quy trình chế tạo cụm hộp nung chịu nhiệt yếm khí tích hợp chày nén cơ học bằng thép C45 (thiết kế trên Creo Parametric 8.0).
  • Trình tự 8 bước xử lý nguyên liệu thực tế: từ khâu cắt thô, sấy đạt chuẩn TCVN 7035:2002, nghiền sàng rây 200 μm đến các biện pháp làm kín buồng nung yếm khí bằng vật liệu sợi thủy tinh, giấy bạc và đệm amiang.
  • Dữ liệu thực nghiệm về mối tương quan giữa nhiệt độ (450°C, 500°C), thời gian nung (20, 25, 60 phút) và hiệu suất thu hồi than sinh học bã mía.

Câu hỏi thường gặp

1. Hộp nung thí nghiệm tạo than sinh học được chế tạo bằng vật liệu gì và có kết cấu ra sao?

Hộp nung được chế tạo từ thép kết cấu carbon C45 nhằm đảm bảo khả năng chịu nhiệt cao và không biến dạng ở 450°C - 500°C. Kết cấu gồm 5 chi tiết chính: vỏ thân hộp nung (định hình viên than đường kính 43 mm, cao 25 mm), cục ép (chày nén), nắp ép có ren trung gian, vít ép bu-lông M16 siết bằng mỏ lết, và nắp đậy liên kết bằng 4 bu-lông M10 cùng hệ thống gioăng đệm amiang chịu nhiệt.

2. Quy trình chuẩn bị nguyên liệu bã mía trước khi nung nhiệt phân diễn ra như thế nào?

Bã mía tươi thu gom từ các quán nước mía được cắt đoạn 1 - 3 cm (hoặc 3 - 5 cm), xay thô lần 1, rồi đưa vào lò sấy ở 105°C trong 4 giờ (đảo mẫu sau mỗi 1 giờ) để đưa độ ẩm về 0% theo tiêu chuẩn TCVN 7035 : 2002. Sau đó, bã mía khô được xay mịn lần 2, cho qua rây mắt lưới 200 μm để đạt cỡ hạt đồng nhất và bảo quản trong túi zip kín.

3. Tại sao trong quá trình nung nhiệt phân chậm bã mía lại cần phải làm kín đa tầng bằng sợi thủy tinh, giấy bạc và amiang?

Phương pháp nhiệt phân chậm bắt buộc phải diễn ra trong môi trường yếm khí (không có oxy). Việc lót tấm sợi thủy tinh phủ trực tiếp lên mặt bã mía đã ép, kết hợp tấm giấy bạc và vòng đệm amiang siết chặt bằng 4 bu-lông M10 giúp ngăn cách triệt để không khí môi trường. Nếu bị hở khí, oxy lọt vào buồng nung sẽ khiến than bốc cháy tự phát trong giai đoạn làm nguội, làm cháy hết carbon và biến sản phẩm thành tro xỉ.

4. Các thông số nhiệt độ, thời gian nung và chế độ làm nguội được khảo sát trong nghiên cứu gồm những giá trị nào?

Thí nghiệm khảo sát nhiệt độ nung ở hai mức 450°C và 500°C (sai số ±10°C); thời gian nung được khảo sát tại các mốc 20 phút, 25 phút và 60 phút. Sau khi nung, hộp được làm nguội theo hai chế độ: làm nguội trong thời gian 1 giờ 30 phút hoặc để nguội hoàn toàn (NHT) về nhiệt độ phòng trong 8 giờ.

5. Than sinh học bã mía trong đồ án được định hướng ứng dụng chính cho lĩnh vực gì và có đặc điểm cảm quan ra sao?

Sản phẩm được định hướng làm than nướng sạch phục vụ ngành dịch vụ ăn uống. Viên than thành phẩm có dạng hình trụ màu đen bóng, kết cấu đặc chắc, không bị nứt vỡ lớn, bắt cháy tốt, nhiệt lượng cao, duy trì nhiệt độ ổn định, gần như không sinh khói đen và tỏa ra mùi thơm ngọt nhẹ tự nhiên của mía, không làm ám mùi khói độc hại vào thực phẩm.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu qui trình thí nghiệm tạo biochar từ bã mía" của sinh viên Thái Gia Khiêm và Nguyễn Phi Khanh (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) đã nghiên cứu thành công quy trình nhiệt phân chậm bã mía ở dải nhiệt độ 450°C - 500°C trong môi trường yếm khí. Nhóm tác giả đã hoàn thiện việc thiết kế và chế tạo hộp nung thí nghiệm bằng thép C45 trên phần mềm Creo Parametric 8.0, giải quyết đồng thời bài toán nén ép cơ học tạo hình viên than kích thước 43 x 25 mm và duy trì độ kín khí cách ly oxy tuyệt đối. Sản phẩm than sinh học thu được đạt hiệu suất trên 32% (ở 450°C trong 25 phút), có độ bắt cháy tốt, nhiệt trị cao, không khói và giữ mùi thơm tự nhiên của mía, chứng minh tính khả thi cao của giải pháp biến phụ phẩm bã mía thành nguồn nhiên liệu nướng sạch thân thiện với môi trường.