Quá trình khẩn hoang lập làng ở vùng đất tân uyên từ thế kỉ xvii đến nữa đầu thế kỉ xix

Tài liệu nghiên cứu Quá trình khẩn hoang lập làng ở vùng đất tân uyên từ thế kỉ xvii đến nữa đầu thế kỉ xix, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Sư Phạm Lịch Sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2016

67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Khẩn Hoang Lập Làng Tân Uyên xưa

Nghiên cứu về quá trình khẩn hoang lập làngTân Uyên từ thế kỷ XVII đến XIX là một chủ đề quan trọng. Bối cảnh lịch sử Việt Nam thời kỳ này đầy biến động, với cuộc chiến Trịnh - Nguyễn gây ảnh hưởng lớn đến đời sống nhân dân. Nhiều người dân từ miền Trung đã di cư vào Nam để tìm kiếm vùng đất mới. Tân Uyên với tiềm năng về đất đai và giao thông thuận lợi đã thu hút sự chú ý của nhiều người. Tuy nhiên, việc khai phá đất đai ở vùng đất mới này gặp nhiều khó khăn do thiên tai, dịch bệnh và thú dữ. Nghiên cứu này giúp hiểu rõ hơn về quá trình hình thành và phát triển của Tân Uyên, cũng như những đóng góp của nó cho sự phát triển của Nam Bộ.

1.1. Bối Cảnh Lịch Sử Khẩn Hoang Nam Bộ Thế Kỷ XVII

Cuộc chiến tranh Trịnh - Nguyễn kéo dài đã gây ra nhiều khó khăn cho người dân miền Trung. Họ phải rời bỏ quê hương để tìm kiếm cuộc sống mới ở phương Nam. Chính sách khẩn hoang của nhà nước cũng tạo điều kiện cho người dân di cư và khai phá đất đai. Quá trình khai phá diễn ra mạnh mẽ ở nhiều vùng đất, trong đó có Tân Uyên.

1.2. Vị Trí Địa Lý Tân Uyên và Tiềm Năng Phát Triển

Tân Uyên có vị trí địa lý thuận lợi, với đất đai màu mỡ và hệ thống sông ngòi phong phú. Điều này tạo điều kiện cho phát triển nông nghiệp và giao thương. Tài nguyên thiên nhiên dồi dào cũng là một yếu tố quan trọng thu hút người dân đến khai phá và lập nghiệp. Địa lý lịch sử Tân Uyên đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển.

II. Thách Thức Khẩn Hoang Lập Làng ở Tân Uyên Thế Kỷ XVII

Việc khẩn hoang lập làngTân Uyên vào thế kỷ XVII đối mặt với nhiều thách thức lớn. Vùng đất này còn hoang sơ, với nhiều rừng rậm và đầm lầy. Người dân phải đối mặt với thiên tai, dịch bệnh và sự tấn công của thú dữ. Đời sống người dân Tân Uyên xưa vô cùng khó khăn, thiếu thốn. Tuy nhiên, với tinh thần kiên trì và quyết tâm, họ đã vượt qua mọi khó khăn để xây dựng cuộc sống mới. Quá trình khai phá Tân Uyên là một minh chứng cho ý chí và nghị lực của người Việt.

2.1. Điều Kiện Tự Nhiên Khắc Nghiệt và Dịch Bệnh

Thời tiết khắc nghiệt, với mùa mưa kéo dài và lũ lụt thường xuyên gây khó khăn cho việc canh tác. Dịch bệnh hoành hành, cướp đi sinh mạng của nhiều người. Môi trường Tân Uyên xưa đầy rẫy những nguy hiểm tiềm tàng. Người dân phải tìm cách thích nghi và đối phó với những thách thức này.

2.2. An Ninh và Sự Xâm Hại của Thú Dữ

An ninh trật tự chưa được đảm bảo, với sự xuất hiện của các băng nhóm cướp bóc. Thú dữ tấn công, gây thiệt hại về người và tài sản. Người dân phải tự bảo vệ mình và xây dựng hệ thống phòng thủ để chống lại các mối đe dọa. Tái định cư và bảo vệ cuộc sống là ưu tiên hàng đầu.

2.3. Thiếu Thốn Cơ Sở Vật Chất và Kinh Nghiệm

Thiếu thốn về cơ sở vật chất, như nhà ở, công cụ sản xuất và lương thực. Người dân thiếu kinh nghiệm trong việc khai phá đất đai và xây dựng làng xã. Họ phải học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm lẫn nhau để vượt qua khó khăn. Kinh tế Tân Uyên xưa còn rất lạc hậu và phụ thuộc vào tự cung tự cấp.

III. Phương Pháp Khẩn Hoang Lập Làng ở Tân Uyên xưa

Người dân Tân Uyên đã áp dụng nhiều phương pháp khẩn hoang khác nhau để khai phá đất đai. Họ sử dụng các công cụ thô sơ để phát quang rừng rậm, đào kênh mương và xây dựng hệ thống thủy lợi. Khai phá đất đai được thực hiện theo hình thức cá nhân hoặc tập thể. Lập làng Tân Uyên được tiến hành theo nguyên tắc tự nguyện và dân chủ. Người dân cùng nhau xây dựng nhà cửa, đình chùa và các công trình công cộng. Quá trình khai phá đòi hỏi sự đoàn kết và hợp tác của cộng đồng.

3.1. Khai Phá Đất Đai Bằng Phương Pháp Thủ Công

Sử dụng các công cụ thô sơ như rìu, cuốc, xẻng để phát quang rừng rậm và đào kênh mương. Người khai hoang phải làm việc vất vả, đổ mồ hôi sôi nước mắt để biến vùng đất hoang sơ thành đồng ruộng màu mỡ. Tài nguyên thiên nhiên Tân Uyên xưa được khai thác một cách triệt để.

3.2. Xây Dựng Hệ Thống Thủy Lợi và Giao Thông

Đào kênh mương để dẫn nước tưới tiêu cho đồng ruộng. Xây dựng đường sá để giao thông thuận tiện. Hệ thống thủy lợi và giao thông đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế và xã hội của Tân Uyên. Bản đồ Tân Uyên xưa cho thấy sự phát triển của hệ thống này.

3.3. Tổ Chức Sản Xuất Nông Nghiệp và Thủ Công Nghiệp

Trồng lúa, hoa màu và các loại cây ăn quả. Phát triển các nghề thủ công như dệt vải, làm gốm và rèn đúc. Kinh tế Tân Uyên xưa dần dần phát triển và đa dạng hóa. Văn hóa Tân Uyên xưa cũng được hình thành và phát triển gắn liền với hoạt động sản xuất.

IV. Kết Quả Khẩn Hoang và Phát Triển Làng Xã Tân Uyên

Sau nhiều năm khẩn hoang, Tân Uyên đã trở thành một vùng đất trù phú và phát triển. Nhiều làng xã được thành lập, với dân cư đông đúc và kinh tế phát triển. Sự phát triển của Tân Uyên đã góp phần quan trọng vào sự phát triển của Nam Bộ. Biến đổi xã hội Tân Uyên diễn ra mạnh mẽ, với sự hình thành của các tầng lớp xã hội khác nhau. Tín ngưỡng Tân Uyên xưa cũng được hình thành và phát triển, với sự thờ cúng các vị thần và tổ tiên.

4.1. Hình Thành Nhiều Làng Xã và Cộng Đồng Dân Cư

Nhiều làng xã được thành lập, với dân cư đông đúc và kinh tế phát triển. Các làng xã có tổ chức chặt chẽ, với hệ thống quản lý và luật lệ riêng. Dân cư Tân Uyên xưa chủ yếu là người Kinh, nhưng cũng có sự tham gia của các dân tộc khác.

4.2. Phát Triển Kinh Tế Nông Nghiệp và Thủ Công Nghiệp

Nông nghiệp trở thành ngành kinh tế chủ lực, với sản lượng lúa gạo ngày càng tăng. Thủ công nghiệp cũng phát triển, với nhiều sản phẩm nổi tiếng như gốm sứ và dệt vải. Kinh tế Tân Uyên xưa dần dần hội nhập vào nền kinh tế của Nam Bộ.

4.3. Xây Dựng Cơ Sở Hạ Tầng và Thiết Chế Văn Hóa

Xây dựng trường học, bệnh viện và các công trình công cộng khác. Thành lập các thiết chế văn hóa như đình chùa, miếu mạo và nhà hát. Văn hóa Tân Uyên xưa mang đậm bản sắc dân tộc và có sự giao thoa với các nền văn hóa khác.

V. Dấu Ấn Khẩn Hoang Lập Làng Tân Uyên Đến Ngày Nay

Những dấu ấn của quá trình khẩn hoang lập làng từ thế kỷ XVII đến XIX vẫn còn in đậm trên vùng đất Tân Uyên ngày nay. Các di tích lịch sử, văn hóa và kiến trúc cổ vẫn được bảo tồn và phát huy giá trị. Phong tục tập quán Tân Uyên xưa vẫn được lưu giữ và truyền lại cho các thế hệ sau. Nghiên cứu lịch sử Tân Uyên giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cội nguồn và bản sắc văn hóa của vùng đất này.

5.1. Bảo Tồn Di Tích Lịch Sử và Văn Hóa

Các di tích lịch sử như đình chùa, miếu mạo và nhà cổ được bảo tồn và trùng tu. Các lễ hội truyền thống được tổ chức thường xuyên để gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc. Di tích lịch sử Tân Uyên là những chứng nhân cho quá trình hình thành và phát triển của vùng đất này.

5.2. Phát Huy Giá Trị Văn Hóa Truyền Thống

Các nghề thủ công truyền thống như làm gốm, dệt vải và đan lát được khôi phục và phát triển. Các món ăn đặc sản của Tân Uyên được quảng bá và giới thiệu đến du khách. Văn hóa Tân Uyên là một phần quan trọng của di sản văn hóa Việt Nam.

5.3. Giáo Dục và Nghiên Cứu Lịch Sử Địa Phương

Đưa lịch sử địa phương vào chương trình giảng dạy ở các trường học. Tổ chức các hoạt động nghiên cứu và tìm hiểu về lịch sử Tân Uyên. Tư liệu lịch sử Tân Uyên được thu thập và lưu trữ để phục vụ cho công tác nghiên cứu và giáo dục.

VI. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Khẩn Hoang Tân Uyên Thế Kỷ XVII

Nghiên cứu về quá trình khẩn hoang lập làngTân Uyên từ thế kỷ XVII đến XIX mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho công cuộc xây dựng và phát triển nông thôn mới hiện nay. Tinh thần đoàn kết, ý chí kiên cường và sự sáng tạo của người dân Tân Uyên là những yếu tố quan trọng để vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Sự phát triển của Tân Uyên là một minh chứng cho sức mạnh của cộng đồng và tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống.

6.1. Tinh Thần Đoàn Kết và Hợp Tác Cộng Đồng

Sự đoàn kết và hợp tác của cộng đồng là yếu tố quan trọng để vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Các thành viên trong cộng đồng chia sẻ kinh nghiệm, giúp đỡ lẫn nhau và cùng nhau xây dựng cuộc sống mới. Xã hội Tân Uyên xưa đề cao tinh thần tương thân tương ái.

6.2. Ý Chí Kiên Cường và Quyết Tâm Vượt Khó

Ý chí kiên cường và quyết tâm vượt khó là động lực để người dân Tân Uyên đối mặt với những thách thức và khó khăn. Họ không ngại gian khổ, không lùi bước trước khó khăn và luôn tìm cách để cải thiện cuộc sống. Dòng họ khai hoang Tân Uyên là những tấm gương sáng về ý chí và nghị lực.

6.3. Bảo Tồn và Phát Huy Giá Trị Văn Hóa Truyền Thống

Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống là cách để giữ gìn bản sắc dân tộc và tạo nên sự khác biệt. Các giá trị văn hóa truyền thống như lòng yêu nước, tinh thần hiếu học và sự tôn trọng người lớn tuổi cần được truyền lại cho các thế hệ sau. Văn bản cổ Tân Uyên là những di sản văn hóa vô giá cần được bảo tồn.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 QUÁ TRÌNH KHẨN HOANG, LẬP LÀNG Ở VÙNG ĐẤT TÂN UYÊN TỪ THẾ KỶ XVII ĐẾN CUỐI THẾ KỶ XVIII 1. Vài nét về địa danh Tân Uyên trong lịch sử 10 Địa danh Tân Uyên xuất hiện trên bản đồ hành chính triều Nguyễn từ năm 1836, lúc đó Tân Uyên là một xã thuộc tổng Chánh Mỹ Trung, huyện Phước Chánh, phủ Phước Long. Từ lúc này cho đến trước năm 1955 địa giới hành chính Tân Uyên có sự thay đổi nhưng không đáng kể và Tân Uyên vẫn thuộc vào tổng Chánh Mỹ Trung. Năm 1956, Tân Uyên là một đơn vị hành chính cấp huyện (quận Tân Uyên), thuộc tỉnh Biên Hòa.

Cũng trong thời điểm đó, chính quyền cách mạng chia Tân Uyên thành một huyện thuộc tỉnh Thủ Biên. Sau giải phóng, Tân Uyên là một huyện thuộc địa phận tỉnh Sông Bé. Lúc này tỉnh Sông Bé gồm có: Thị xã Thủ Dầu Một, huyện Phước Long, huyện Lộc Ninh, huyện Bù Đăng, huyện Bình Long, huyện Đồng Phú, huyện Bến Cát, huyện Tân Uyên, huyện Thuận An với 135 xã, phường, thị trấn. Đến ngày 6 tháng 11 năm 1996, tỉnh Sông Bé được tách ra thành 2 tỉnh Bình Dương và Bình Phước, lúc này huyện Tân Uyên thuộc tỉnh Bình Dương.

Đến ngày 29 tháng 12 năm 2013 (ngày chính thức 01/4/2014) đến nay, huyện Tân Uyên được tách thành Thị xã Tân Uyên và Huyện Bắc Tân Uyên. Lược sử vùng đất Tân Uyên trước thế kỷ XVII Lịch sử vùng đất Tân Uyên xưa trước khi người Việt đến định canh định cư, do tư liệu tìm được về vấn này còn hạn chế nên chưa đủ cơ sở để minh định. Tuy nhiên, dựa trên các khảo sát, điều tra, nghiên cứu của các nhà khảo cổ học cùng kết quả của các cuộc khai quật khảo cổ giúp chúng ta có thể hình chung một cách sơ bộ và khái quát về vùng đất này. Tân Uyên là một địa danh gắn liền với mảnh đất Đồng Nai- Gia Định xưa, là một huyện phía nam của tỉnh Bình Dương hiện nay.

Vốn là vùng đất được thiên nhiên ưu đãi, nên ngay từ thời tiền - sơ sử, nơi đây đã có con người đến tụ cư, sinh sống. Vết tích của những lớp người đi trước để lại khá nhiều trên địa phận huyện Tân Uyên ngày nay. Đó là những địa điểm cư trú và mộ táng với hàng ngàn hiện vật đã được các nhà khảo cổ tìm thấy như: thời đại cuối đá cũ đầu đá mới có lớp cư dân Vườn Dũ, bước sang thời đại đá mới - đầu đồ đồng thì có cư dân Cù lao Rùa - Gò Đá và chuyển sang thời đại kim khí hoàn toàn với sự tồn tại lớp cư dân Dốc Chùa, Phú Chánh… cư dân vùng đất Tân Uyên tiền - sơ sử với những mốc phát triển trên 11 đây là một bộ phận chủ nhân của một trong ba nền văn hoá kim khí nổi tiếng ở nước ta là văn hoá Đồng Nai (cùng văn hóa Đông Sơn, văn hóa Sa Huỳnh). Qua các di tích khảo cổ học ở Tân Uyên đã cho thấy cách đây hàng ngàn năm, con người nguyên thuỷ đã cùng nhau sinh sống và không ngừng lao động, sáng tạo.

“Người Vườn Dũ” là lớp người đầu tiên khai phá vùng đất Đông Nam bộ nói chung, Tân Uyên - Bình Dương nói riêng, cách ngày nay đã gần chục ngàn năm. “ Cộng đồng cư dân Vườn Dũ sống trong thời hậu kì đá cũ khi con người vừa thoát khỏi trạng thái người vượn và trở thành người “ khôn ngoan”. Với cuộc sống chủ yếu dựa vào săn bắt và hái lượm tài nguyên tự nhiên sẵn có, họ đã sử dụng công cụ đơn giản để chặt cây, đào rễ, bới cũ, lột da, xẻ thịt đồng thời làm sạch thực phẩm tự nhiên kiếm được…” [3; 138]. Cũng trên vùng đất này vào giai đoạn cường thịnh của người tiền sử - thời đại kim khí, di chỉ Dốc Chùa và cư dân sinh sống ở đây, có thể được coi là vị trí thuận lợi hàng đầu cho sự phát triển kinh tế, xã hội của cả vùng hạ lưu châu thổ sông Đồng Nai.

Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ở đây là khu cư trú lâu dài, một xưởng thủ công đúc đồng có tầm cỡ, một khu mộ táng lớn có sưu tập di vật đồ đồng khuôn đúc nhiều nhất trong toàn vùng Đông Nam bộ. Trong quá trình nghiên cứu, các nhà khảo cổ học đã xác minh tại di tích Cù Lao Rùa vào giai đoạn này, người cổ xưa đã tạo ra một loại hình nghệ thuật bằng âm nhạc để phục vụ cho đời sống sinh hoạt tinh thần của cộng đồng và làm đẹp cho bản thân bằng trang sức, có nhu cầu thẩm mỹ, thông qua việc phát hiện ra đàn đá và các loại hình trang trí, hoa văn trên đồ gốm. Những di vật hàng ngàn năm bị chôn vùi dưới lòng đất hầu hết đều bị vỡ, bị mục rủn, bị phân hủy,… nhưng những hiện vật đó đã cho chúng ta biết rất nhiều về đời sống của người xưa trên mảnh đất chúng ta đang sống hôm nay. Xét về vị trí địa lí của các di chỉ như: Gò Đá hay còn gọi di chỉ Mỹ Lộc hoặc Gò Chùa ở địa phận thôn Mỹ Lộc (trước gọi là Lộc Dũ), xã Tân Hòa; di chỉ “ Gò Nổi” xưa còn gọi là “Gò Rùa”, “Gò mu Rùa”, “Đồi Rùa” thuộc địa phận xã Thạnh Phước; di chỉ Dốc Chùa hay còn gọi là Cầu Chùa ở xã Tân Mỹ… có thể xác định được cư dân trong giai đoạn này sống tập trung ở lưu vực ven sông Đồng Nai ngày nay.

Điều này chứng minh được sự thông minh và khả năng chinh phục, ứng phó với thiên nhiên của những lớp người đi trước. Họ biết lựa chọn địa điểm cư trú trên những vùng đất cao ở ven sông để không bị ngập nước khi nước sông dâng cao và 12 không bị thiếu nước khi thời tiết khô cạn. Đối với di chỉ ở Gò Đá có vị trí “Cách bờ phải dòng sông Đồng Nai khoảng 1km, cách con rạch nhỏ có dòng chảy đổ ra sông Đồng Nai về phía đông chỉ khoảng vài chục mét. Rõ ràng, nơi đây có địa hình cao thoáng, gần nguồn nước ngọt rất thuận lợi cho sinh hoạt lâu dài của con người” [4; 14].

Như vậy, không phải ngẫu nhiên mà họ lại chọn những vị trí này để sinh sống, do ở gần những con suối là nơi cung cấp nguồn nước vô tận để phục vụ đời sống sinh hoạt và lao động sản xuất, nguồn cung cấp thức ăn vô cùng phong phú như cá, tôm, cua, ốc. Sông mang phù sa bồi đắp vùng đất ven bờ luôn màu mỡ tươi tốt thuân lợi cho việc trồng trọt cây lương thực, rau, củ, quả. Khác một chút so với cư dân ở Gò Đá thì ở Gò Nổi là “địa hình đơn độc nằm giữa dòng chảy ngay tại khúc quanh của con sông Đồng Nai” [4; 20]. Địa hình ở đây tuy có hơi nguy hiểm nhưng cũng có những lí do những thuận lợi mà chọn làm nên tụ cư, có thể hiểu rằng dòng chảy của các con sông là một hệ thống giao thông rất tiện lợi trong việc vận chuyển lương thực, sản phẩm, đặc biệt là giúp con người giao lưu với nhau.

Trong khoảng thời gian từ 4000 đến 2000 năm cách ngày nay, một thời gian dài trước khi người Việt đến khai phá vùng đất này thì những lớp người đi trước đã tụ cư sinh sống và bước đầu có quan hệ với nhiều cộng đồng khác nhau vùng lân cận, chính những lớp cư dân bản địa này đã góp phần quan trọng và quyết định tạo dựng nên nền văn hóa Óc Eo nổi tiếng ở Nam Bộ (I-VII). Tân Uyên thời bấy giờ và các vùng lân cận là vùng “đất rộng người thưa”, cho đến thế kỉ VIII - XV từ những di vật được lật lên từ lòng sông Đồng Nai, từ cù lao Tân Thạnh đến Biên Hòa, qua tài liệu khảo cổ học Biên Hòa là một thương cảng lớn, là nơi tụ hợp của nhiều sản phẩm từ xứ Khơme Thái, từ Champa, từ Đại Việt, từ Trung Hoa [3; 52]. Với những biến cố trong lịch sử, sự suy thoái dần của Champa, vùng hạ lưu sông Đồng Nai, sông Sài Gòn trở thành vùng đất sinh sống của nhiều tộc người khác nhau. Theo nhiều tư liệu, vùng đất Tân Uyên - Bình Dương trước thế kỉ XVII đã có hai tộc người sinh sống trên địa bàn cư trú là: người Stiêng và người Mạ… theo địa chí Sông Bé người Stiêng là cư dân bản địa xa xưa họ đã sinh sống tại đây, họ đã mở rộng quan hệ với nhiều cộng đồng khác nhau trong khu vực lân cận vì thế Tân Uyên nằm trên trục lưu thông của văn hóa [2; 18].

Công cuộc khẩn hoang, lập làng vùng đất Tân Uyên trong thế kỷ XVII - XVIII 1. Bối cảnh lịch sử 13 Tân Uyên là vùng đất trước đây thuộc Đồng Nai, nơi được thiên nhiên ưu ái với địa hình bằng phẳng, đất đai trù phú, giao thông thuận lợi… Tuy nhiên đến trước thế kỷ XVII, về cơ bản Tân Uyên vẫn là một vùng đất hoang vu chưa được khai phá. Điều này được Lê Quý Đôn miêu tả “Ở phủ Gia Định, đất Đồng Nai, từ cửa biển Cần Giờ, Soài Rạp, Cửa Đại, Cửa Tiểu trở vào, toàn là rừng rậm hàng ngàn dặm” [12; 345]. Vì vậy đây là vùng đất rất lý tưởng cho những lớp cư dân người Việt vào định cư, sản xuất trong bối cảnh đất nước có nhiều biến động.

Đầu thế kỉ XVII đất nước ta diễn ra cuộc chiến tranh chấp quyền lực giữa hai tập đoàn phong kiến Trịnh - Nguyễn, cuộc giao tranh này kéo dài hơn nữa thế kỷ. Nhằm đáp ứng nhu cầu cần thiết phục vụ cho chiến tranh, chính quyền Trịnh - Nguyễn đã ra sức vơ vét nhân lực, vật lực, tài lực của dân chúng, gây nên cảnh đói khổ lầm than, cùng cực của nhân dân trên khắp cả nước. Về nhân lực: để đảm bảo lực lượng quân đội hùng hậu, cả hai tập đoàn phong kiến đã tiến hành một cách ráo riết và tràn lan việc bắt dân làm lính, việc này gây ảnh hưởng trầm trọng đến cuộc sống của nhân dân, đặc biệt là đối với những người nông dân nghèo khổ trong xã hội và thợ thủ công không có tài sản, thế lực để có điều kiện trốn tránh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ