Khảo Sát QRS Phân Đoạn Trên Bệnh Nhân Nhồi Máu Cơ Tim Cấp

Chuyên khảo phân tích Khảo sát qrs phân đoạn trên bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2021

130
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

3.1. Tổng quan về nhồi máu cơ tim

3.1.1. Dịch tễ học

3.1.2. Định nghĩa nhồi máu cơ tim cấp

3.1.3. Cơ chế bệnh sinh nhồi máu cơ tim cấp

3.1.4. Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp

3.1.5. Phân tầng nguy cơ trong nhồi máu cơ tim

3.2. Tổng quan về sóng QRS phân đoạn

3.2.1. Đại cương về sóng QRS phân đoạn

3.2.2. Cơ chế bệnh sinh QRS phân đoạn trong thiếu máu cơ tim cục bộ

3.2.3. Tiêu chuẩn xác định QRS phân đoạn trên phức bộ QRS hẹp

3.2.4. Tiêu chuẩn chẩn đoán QRS phân đoạn trên phức bộ QRS rộng

3.2.5. Sóng QRS phân đoạn trong các bệnh lý cơ tim khác

3.3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về hướng của đề tài

3.3.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

3.3.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

4. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

4.1. Dân số nghiên cứu

4.2. Kỹ thuật chọn mẫu

4.3. Tiêu chuẩn chọn mẫu

5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

5.1. Thiết kế nghiên cứu

5.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

5.3. Kiểm soát sai lệch

5.4. Phương pháp thu thập số liệu

5.4.1. Công cụ thu thập

5.4.2. Người thu thập

5.4.3. Các bước tiến hành nghiên cứu

6. ĐỊNH NGHĨA CÁC BIẾN SỐ TRONG NGHIÊN CỨU

6.1. Định nghĩa sóng QRS phân đoạn

6.2. Định nghĩa các biến cố tim mạch cần theo dõi trong nghiên cứu

6.3. Định nghĩa các biến số được sử dụng trong nghiên cứu

6.3.1. Các biến định lượng

7. THU THẬP VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU

7.1. Phần mềm thống kê

7.2. Phương pháp xử lý số liệu

8. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

9. BÀN LUẬN

10. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu QRS Phân Đoạn Trong Nhồi Máu Cơ Tim

Nhồi máu cơ tim cấp (NMCTC) là nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế và tử vong trên toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam. Theo Hội Tim Hoa Kỳ, cứ mỗi 1 phút 34 giây lại có một ca tử vong do bệnh động mạch vành. Tỷ lệ tử vong ngắn hạn do NMCTC là 5-6% trong thời gian nội viện và 7-18% sau một năm. Việc tiên lượng các biến cố tim mạch và tử vong ở bệnh nhân NMCTC giúp tối ưu hóa điều trị và cải thiện kết cục lâm sàng. Nghiên cứu về QRS phân đoạn trên điện tâm đồ (ECG) có thể là một phương pháp đơn giản, dễ tiếp cận để cải thiện khả năng tiên đoán kết quả ngắn hạn ở bệnh nhân NMCTC. Một phân tích gộp cho thấy tỷ lệ QRS phân đoạn trên ECG là 38,5% và nhóm bệnh nhân có biểu hiện QRS phân đoạn có tỷ lệ tử vong cao hơn đáng kể. Nghiên cứu này nhằm khảo sát QRS phân đoạn trên bệnh nhân NMCTC tại Việt Nam để đánh giá vai trò của nó trong tiên đoán tổn thương động mạch vành.

1.1. Dịch Tễ Học Nhồi Máu Cơ Tim Cấp Toàn Cầu và Việt Nam

Dân số thế giới đang già hóa nhanh chóng, kéo theo sự gia tăng các bệnh lý mạn tính, đặc biệt là bệnh tim mạch. Số lượng bệnh lý tim mạch đã tăng gấp đôi từ năm 1990 đến 2019. Gánh nặng kinh tế do NMCTC rất lớn, bao gồm chi phí điều trị, phục hồi chức năng và tàn tật. Tại Việt Nam, các bệnh lý không lây nhiễm đang chiếm ưu thế, trong đó bệnh tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong sớm. Tỷ lệ bệnh tim thiếu máu cục bộ tăng nhanh nhất, và tỷ lệ hội chứng mạch vành cấp phải nhập viện cũng gia tăng. Nghiên cứu của Nguyễn Lân Việt cho thấy tỷ lệ bệnh tim thiếu máu cục bộ tăng từ 11,2% lên 24%.

1.2. Định Nghĩa và Phân Loại Nhồi Máu Cơ Tim Cấp Hiện Nay

Nhồi máu cơ tim cấp được định nghĩa bởi tổn thương cơ tim cấp tính, được phát hiện bởi bất thường trong nồng độ chất chỉ điểm sinh học cơ tim và bằng chứng của thiếu máu cục bộ cơ tim cấp tính. NMCTC được phân loại thành hai loại chính: NMCTC ST chênh lên (NMCTCSTCL) và NMCTC không ST chênh lên (NMCTCKSTCL). Sự phân loại này dựa trên sự hiện diện hoặc vắng mặt của đoạn ST chênh lên trên điện tâm đồ (ECG). Việc phân loại này rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến chiến lược điều trị.

1.3. Cơ Chế Bệnh Sinh Phức Tạp Của Nhồi Máu Cơ Tim Cấp

Nhồi máu cơ tim cấp xảy ra do hiện tượng chết của tế bào cơ tim do tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim kéo dài. Điều này dẫn đến sụt giảm dự trữ glycogen nội bào, phá hoại màng sinh chất và bất thường hoạt động của ti thể. Hiện tượng hoại tử cơ tim lan dần từ lớp cơ tim dưới nội tâm mạc đến lớp cơ tim dưới ngoại tâm mạc nếu không được tái tưới máu kịp thời. Vỡ mảng xơ vữa mạch vành chiếm hơn 90% các trường hợp NMCTC, dẫn đến kết dính tiểu cầu, hoạt hóa đông máu và hình thành huyết khối nội mạch cấp tính.

II. Thách Thức Chẩn Đoán và Tiên Lượng NMCT Cấp Vai Trò QRS

Chẩn đoán NMCTC dựa trên các dấu ấn sinh học, ECG và các kỹ thuật hình ảnh. Tuy nhiên, việc tiên lượng chính xác các biến cố tim mạch vẫn là một thách thức. Các thang điểm như TIMI và GRACE đã được sử dụng để đánh giá nguy cơ, nhưng vẫn cần các phương pháp đơn giản, dễ tiếp cận hơn. Sóng QRS phân đoạn trên ECG có thể cung cấp thông tin tiên lượng quan trọng. Thiếu máu cơ tim cục bộ có thể dẫn đến hình thành các "đảo tế bào" gồm các tế bào cơ tim bình thường xen kẽ các dải mô xơ, làm thay đổi quá trình dẫn truyền điện và tạo ra hình ảnh sóng QRS phân đoạn.

2.1. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Nhồi Máu Cơ Tim Cấp Hiện Đại

Những năm gần đây chứng kiến sự phát triển vượt bậc các công cụ hữu ích trong việc chẩn đoán nhồi máu cơ tim, bao gồm: các dấu ấn sinh học huyết thanh với độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn, các kỹ thuật hình ảnh xâm lấn giúp xác định và đánh giá chính xác mức độ tổn thương động mạch vành. Chính vì vậy, vào năm 2018 Liên hiệp các tổ chức chuyên môn – Uỷ ban liên kết Hội tim Châu Âu/ Trường môn tim và Hội tim Hoa Kỳ/ Liên đoàn tim mạch Thế giới/ Tổ chức Y tế Thế giới đã đưa ra định nghĩa toàn cầu lần thứ tư về nhồi máu cơ tim.

2.2. Phân Tầng Nguy Cơ và Tiên Lượng Trong Nhồi Máu Cơ Tim Cấp

Việc phân tầng nguy cơ ở bệnh nhân NMCTC là rất quan trọng để xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao gặp các biến cố bất lợi và cần điều trị tích cực hơn. Các thang điểm như TIMI và GRACE được sử dụng rộng rãi để đánh giá nguy cơ tử vong và các biến cố tim mạch khác. Tuy nhiên, các thang điểm này có những hạn chế nhất định và cần được sử dụng kết hợp với các thông tin lâm sàng khác.

III. Phân Tích Sóng QRS Phân Đoạn Cơ Chế và Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán

Sóng QRS phân đoạn là một biểu hiện trên ECG có thể phản ánh sự bất thường trong quá trình khử cực tâm thất. Cơ chế bệnh sinh của QRS phân đoạn trong thiếu máu cơ tim cục bộ liên quan đến sự hình thành các "đảo tế bào" và sự thay đổi trong quá trình dẫn truyền điện. Tiêu chuẩn xác định QRS phân đoạn trên phức bộ QRS hẹp và rộng đã được mô tả. QRS phân đoạn cũng có thể xuất hiện trong các bệnh lý cơ tim khác, do đó cần phân biệt với NMCTC.

3.1. Cơ Chế Bệnh Sinh Của QRS Phân Đoạn Trong Thiếu Máu Cơ Tim

Hậu quả của việc thiếu máu cơ tim cục bộ sẽ dẫn đến sự hình thành các “đảo tế bào” gồm những tế bào cơ tim bình thường xen kẽ các dải mô xơ, quá trình dẫn truyền giữa các tế bào cơ tim lúc này diễn ra theo hướng zig zag, điện thế dẫn truyền sẽ đi từ “đảo tế bào” này sang “đảo tế bào” khác từ đó tạo nên hình ảnh sóng dạng đỉnh, lăn tăn trên phức bộ QRS, cơ sở hình thành nên sóng QRS phân đoạn.

3.2. Tiêu Chuẩn Xác Định QRS Phân Đoạn Trên ECG

Tiêu chuẩn xác định QRS phân đoạn trên phức bộ QRS hẹp và rộng đã được mô tả. Cần phân biệt QRS phân đoạn trong NMCTC với QRS phân đoạn trong các bệnh lý cơ tim khác. Các dạng sóng QRS phân đoạn trên sóng Q, sóng R, sóng S và các hình dạng RSR' và RSr' cũng cần được nhận diện.

IV. Ứng Dụng QRS Phân Đoạn Nghiên Cứu Trong và Ngoài Nước

Nhiều nghiên cứu đã đánh giá giá trị của sóng QRS phân đoạn trong các bệnh lý tim mạch khác nhau, đặc biệt là NMCTC. Một phân tích gộp cho thấy tỷ lệ QRS phân đoạn trên ECG là 38,5% và nhóm bệnh nhân có biểu hiện QRS phân đoạn có tỷ lệ bệnh ba nhánh mạch vành và tử vong cao hơn. Tuy nhiên, hiện tại vẫn chưa có công trình nghiên cứu nào khảo sát tỷ lệ biểu hiện và hình dạng của sóng QRS phân đoạn trên nhóm dân số Việt Nam trong tiên đoán tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân NMCTC.

4.1. Tình Hình Nghiên Cứu QRS Phân Đoạn Trên Thế Giới

Thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về sóng QRS phân đoạn trên nhóm bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Các nghiên cứu này đã đánh giá tỷ lệ, hình dạng và giá trị tiên lượng của sóng QRS phân đoạn trong các bệnh lý tim mạch khác nhau, đặc biệt là NMCTC.

4.2. Thiếu Hụt Nghiên Cứu Về QRS Phân Đoạn Tại Việt Nam

Hiện tại vẫn chưa có công trình nghiên cứu, khảo sát tỷ lệ biểu hiện, hình dạng của sóng QRS phân đoạn và đánh giá vai trò của sóng QRS phân đoạn trên nhóm dân số Việt Nam trong tiên đoán động mạch vành bị tổn thương trên nhóm bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Vì vậy, cần thiết tiến hành nghiên cứu để đánh giá vai trò của QRS phân đoạn trong tiên đoán tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân NMCTC tại Việt Nam.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ và Hình Thái QRS Phân Đoạn

Nghiên cứu này xác định tỷ lệ và hình dạng sóng QRS phân đoạn ở bệnh nhân NMCTC. Kết quả cho thấy tỷ lệ QRS phân đoạn là [điền kết quả]. Các hình thái QRS phân đoạn thường gặp bao gồm [điền kết quả]. Nghiên cứu cũng đánh giá mối liên quan giữa QRS phân đoạn và mức độ tổn thương động mạch vành. Kết quả cho thấy QRS phân đoạn có giá trị tiên đoán tổn thương động mạch vành [điền kết quả].

5.1. Tần Suất và Hình Thái QRS Phân Đoạn Trong Nhóm Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã xác định tần suất và hình thái QRS phân đoạn trong nhóm dân số nghiên cứu. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm của QRS phân đoạn ở bệnh nhân NMCTC tại Việt Nam.

5.2. Mối Liên Quan Giữa QRS Phân Đoạn và Tổn Thương Động Mạch Vành

Nghiên cứu đã đánh giá mối liên quan giữa QRS phân đoạn và mức độ tổn thương động mạch vành. Các kết quả này giúp xác định giá trị tiên đoán tổn thương động mạch vành của sóng QRS phân đoạn.

VI. Kết Luận QRS Phân Đoạn và Tiềm Năng Ứng Dụng Lâm Sàng

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về vai trò của QRS phân đoạn trong tiên đoán tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân NMCTC. QRS phân đoạn có thể là một công cụ hữu ích để cải thiện việc tiên lượng và quản lý bệnh nhân NMCTC. Cần có thêm các nghiên cứu để xác nhận kết quả này và đánh giá tiềm năng ứng dụng lâm sàng của QRS phân đoạn.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Ý Nghĩa Lâm Sàng

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ, hình thái và giá trị tiên đoán tổn thương động mạch vành của sóng QRS phân đoạn ở bệnh nhân NMCTC. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện việc tiên lượng và quản lý bệnh nhân NMCTC.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Ứng Dụng Thực Tiễn

Cần có thêm các nghiên cứu để xác nhận kết quả này và đánh giá tiềm năng ứng dụng lâm sàng của QRS phân đoạn. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá giá trị của QRS phân đoạn trong việc hướng dẫn điều trị và cải thiện kết cục lâm sàng ở bệnh nhân NMCTC.

07/06/2025
Khảo sát qrs phân đoạn trên bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Nhồi máu cơ tim cấp là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế và tử vong ở các quốc gia phát triển và đang tăng lên nhanh chóng ở các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Theo ước đoán của Hội tim Hoa Kỳ, cứ mỗi 1 phút 34 giây sẽ có một bệnh nhân tử vong do biến cố của bệnh động mạch vành. Tỷ lệ tử vong ngắn hạn do nhồi máu cơ tim cấp là 5 − 6% trong thời gian nội viện và 7 − 18% sau một năm. Trong nhóm dân số còn sống sót sau nhồi máu cơ tim cấp, cứ 25 bệnh nhân thì có 1 bệnh nhân tử vong trong vòng một năm sau đó [14].

Tại Việt Nam vẫn chưa có những số liệu thống kê cụ thể, tuy nhiên theo ước tính: số người mắc các bệnh lý tim mạch, đặc biệt tỷ lệ nhồi máu cơ tim cấp ngày càng gia tăng theo các năm. Theo nghiên cứu của Nguyễn Lân Việt cùng cộng sự, tỷ lệ các bệnh lý tim mạch tại Việt Nam đã có nhiều sự thay đổi với số lượng bệnh tim thiếu máu cục bộ tăng với tốc độ nhanh nhất [8]. Việc tiên lượng các biến cố tim mạch và tử vong ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp giúp tối ưu hoá điều trị cũng như cải thiện kết cục lâm sàng. Những năm gần đây, nhờ sự tiến bộ trong kỹ thuật điều trị và sự phát triển các dấu ấn sinh học như: nồng độ troponin, NT−proBNP, và sự ra đời của những thang điểm như: TIMI, GRACE trong tiên đoán kết cục lâm sàng mà tỷ lệ tử vong, tàn tật do nhồi máu cơ tim cấp đã được cải thiện đáng kể.

Tuy nhiên vẫn còn đó những phương pháp mới, đơn giản hơn, có thể tiếp cận dễ dàng và lặp lại nhiều lần ở tuyến y tế cơ sở với trang thiết bị y tế không đầy đủ nhưng vẫn mang trong mình tiềm năng giúp cải thiện khả năng tiên đoán kết quả ngắn hạn ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Một trong những biểu hiện trên điện tâm đồ dường như đã bị lãng quên chính là sóng QRS phân đoạn. Một số nghiên cứu cho thấy hậu quả của việc thiếu máu cơ tim cục bộ sẽ dẫn đến sự hình thành các “đảo tế bào” gồm những tế bào cơ tim bình thường xen kẽ các dải mô xơ, quá trình dẫn truyền giữa các tế bào cơ tim lúc này diễn ra theo hướng zig zag, điện thế dẫn truyền sẽ đi từ “đảo tế bào” này sang “đảo tế bào” khác từ đó tạo nên hình ảnh sóng dạng đỉnh, lăn tăn trên phức bộ QRS, cơ sở hình. 2 thành nên sóng QRS phân đoạn.

Kể từ khi được đề cập, mô tả trong một nghiên cứu chính thức vào năm 2006 được thực hiện bởi Das cùng cộng sự [34], giá trị của sóng QRS phân đoạn đã được đánh giá trong nhiều nghiên cứu và ứng dụng trong nhiều bệnh lý tim mạch khác nhau, đặc biệt trên nhóm bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Trong một phân tích gộp của tác giả Baris Gungor cùng cộng sự [55] với hơn 10 nghiên cứu, trên tổng số 1626 bệnh nhân nhồi máu cơ tim ST chênh lên và 1140 bệnh nhân nhồi máu cơ tim không ST chênh lên. Kết quả từ nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sóng QRS phân đoạn trên điện tâm đồ là 38,5%, trong đó nhóm bệnh nhân có biểu hiện sóng QRS phân đoạn có tỷ lệ bệnh ba nhánh mạch vành, số lượng động mạch vành tổn thương đáng kể và đặc biệt tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân cao hơn đáng kể so với nhóm không có biểu hiện sóng QRS phân đoạn (13,5% so với 3,6%; OR: 4,03; khoảng tin cậy 95%: 1,81 − 8,94; p = 0,006). Thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về sóng QRS phân đoạn trên nhóm bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.

Tuy nhiên hiện tại vẫn chưa có công trình nghiên cứu, khảo sát tỷ lệ biểu hiện, hình dạng của sóng QRS phân đoạn và đánh giá vai trò của sóng QRS phân đoạn trên nhóm dân số Việt Nam trong tiên đoán động mạch vành bị tổn thương trên nhóm bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu: “Khảo sát QRS phân đoạn trên bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp”. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát Xác định đặc điểm, mối liên quan giữa sóng QRS phân đoạn và mức độ tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Mục tiêu cụ thể 1.

Xác định tỷ lệ và hình dạng sóng QRS phân đoạn ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Xác định mức độ tổn thương động mạch vành và giá trị tiên đoán động mạch vành bị tổn thương của sóng QRS phân đoạn. 4 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về nhồi máu cơ tim 1.

Dịch tễ học Dân số thế giới đang có xu hướng già hoá với tốc độ nhanh chóng. Theo thống kê mới nhất, số lượng người trên 65 tuổi chiếm 727 triệu người vào năm 2020 và ước tính sẽ tăng gấp đôi vào năm 2050, tương ứng 9,3% tăng lên 16% [44]. Việc già hoá dân số đi cùng với sự phát triển nhanh chóng các bệnh lý mạn tính. Theo thống kê của Hội tim Hoa Kỳ từ nghiên cứu GBD [94], số lượng bệnh lý tim mạch tăng gấp đôi từ năm 1990 đến 2019 tương ứng với 271 triệu tăng lên 523 triệu bệnh nhân.

Đi cùng với đó là số bệnh nhân tử vong do bệnh lý tim mạch tăng dần, từ 12,1 triệu người lên đến 18,6 triệu bệnh nhân. Nghiên cứu của tác giả Bishu cùng cộng sự [24], từ năm 2003 − 2014, trên 324869 bệnh nhân tại Mỹ cho thấy gánh nặng kinh tế dành riêng cho nhồi máu cơ tim cấp trong năm 2016 lên đến 84,9 tỷ USD. Trong đó chi phí cho việc điều trị, phục hồi chức năng chiếm 35% tương đương 29,8 tỷ USD và gánh nặng do tàn tật, mất sức lao động lên tới 17% tương đương 14,6 tỷ USD. Phân tích hồi quy sau đó ghi nhận bệnh nhân nhồi máu cơ tim có số ngày nghỉ hàng năm cao hơn so với nhóm không có nhồi máu cơ tim là 5,9 ngày (khoảng tin cậy 95%: 3,6 − 8,3, p = 0,004) cũng như tổng số tiền lương thấp hơn hàng năm 10166 USD (khoảng tin cậy 95%: 7347 USD − 12985 USD, p < 0,05).

Không chỉ riêng các nước đã phát triển, gánh nặng do bệnh lý tim mạch đang chuyển dịch dần sang các nước có thu nhập thấp − trung bình. Một nghiên cứu khảo sát gánh nặng bệnh tật tại Việt Nam vào năm 2008 cho thấy các bệnh lý không lây nhiễm đang chiếm ưu thế với 71%. Trong đó các bệnh lý tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong sớm [84]. Theo nghiên cứu của Nguyễn Lân Việt [8], tỷ lệ các bệnh lý tim mạch tại Việt Nam đã có nhiều sự thay đổi khi tỷ lệ bệnh tim thiếu máu cục bộ tăng với tốc độ nhanh nhất từ 11,2% lên đến 24% và tỷ lệ hội chứng mạch vành cấp phải nhập viện tại Viện Tim mạch Quốc Gia Việt Nam chiếm 4,6% các trường hợp.

Nghiên cứu sau đó của tác giả Nguyễn Thị Hồng Huệ [4] trên 7421 bệnh. 5 nhân nhập viện vì triệu chứng đau ngực tại bệnh viện Chợ Rẫy ghi nhận 1538 bệnh nhân phải nhập viện và điều trị vì hội chứng mạch vành cấp chiếm tỷ lệ 20,7% các trường hợp. Vì vậy các bệnh lý tim mạch, đặc biệt các bệnh lý cấp tính như nhồi máu cơ tim đã, đang và sẽ chiếm tỷ lệ hàng đầu trên Thế giới cũng như tại Việt Nam. Đi cùng với những gánh nặng về chi phí trong chẩn đoán, điều trị, phục hồi chức năng sẽ là những gánh nặng lên bệnh nhân, gia đình và toàn xã hội.

Định nghĩa nhồi máu cơ tim cấp Nhồi máu cơ tim cấp được định nghĩa bởi tổn thương cơ tim cấp tính được phát hiện bởi bất thường trong nồng độ chất chỉ điểm sinh học cơ tim và bằng chứng của thiếu máu cục bộ cơ tim cấp tính. Nhồi máu cơ tim cấp được phân loại thành: (1) Nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên (NMCTCSTCL) và (2) Nhồi máu cơ tim cấp không ST chênh lên (NMCTCKSTCL) [102]. Cơ chế bệnh sinh nhồi máu cơ tim cấp Nhồi máu cơ tim cấp được định nghĩa bởi hiện tượng chết của tế bào cơ tim do tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim kéo dài. Từ đó gây sụt giảm dự trữ glycogen nội bào, phá hoại màng sinh chất, bất thường hoạt động của ti thể trong vòng 10 − 15 phút đầu sau khởi phát.

Hiện tượng hoại tử cơ tim sẽ lan dần từ lớp cơ tim dưới nội tâm mạc đến lớp cơ tim dưới ngoại tâm mạc trong vòng vài giờ tiếp theo nếu không được điều trị tái tưới máu kịp thời [104]. Hiện tượng vỡ các mảng xơ vữa mạch vành chiếm hơn 90% các trường hợp nhồi máu cơ tim cấp, từ đó dẫn đến hiện tượng kết dính, kết tập tiểu cầu và hoạt hóa dòng thác đông máu tạo điều kiện thuận lợi cho việc thành lập huyết khối nội mạch cấp tính, làm giảm đáng kể dòng máu chảy trong động mạch vành. Chính hiện tượng này làm mất cân bằng cung cầu oxy cho cơ tim gây nên một loạt các hậu quả nghiêm trọng về sau. 6 Hoạt hoá thứ phát hệ thống đông máu huyết tương.

Mất cân bằng Sự nứt vỡ của cung cầu oxy mảng xơ vữa Hoạt hoá tiểu Co thắt động Nhồi máu cầu, kết cụm và mạch vành cơ tim dính vào thành nội mạch.1: Cơ chế bệnh sinh trong nhồi máu cơ tim cấp “Nguồn: Circulation, Virmani R., 1990” [104] Tùy thuộc vào mức độ tắc nghẽn của động mạch vành mà có các thể nhồi máu cơ tim cấp khác nhau (Bảng 1. Huyết khối gây tắc nghẽn không hoàn toàn động mạch vành sẽ gây ra nhồi máu cơ tim không ST chênh lên, trong trường hợp gây tắc nghẽn hoàn toàn sẽ dẫn đến nhồi máu cơ tim ST chênh lên [74].1: Các thể của nhồi máu cơ tim cấp Các thể nhồi máu cơ tim cấp NMCTCSTCL NMCTCKSTCL Huyết khối Tắc nghẽn hoàn toàn Tắc nghẽn không hoàn toàn động mạch vành động mạch vành Hoại tử tế bài cơ tim Có Có 1. Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp Những năm gần đây chứng kiến sự phát triển vượt bậc các công cụ hữu ích trong việc chẩn đoán nhồi máu cơ tim, bao gồm: các dấu ấn sinh học huyết thanh với độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn, các kỹ thuật hình ảnh xâm lấn giúp xác định và đánh giá chính xác mức độ tổn thương động mạch vành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu QRS Phân Đoạn Trên Bệnh Nhân Nhồi Máu Cơ Tim Cấp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phân đoạn QRS trong điện tâm đồ của bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các đặc điểm điện tâm đồ quan trọng mà còn hỗ trợ trong việc chẩn đoán và điều trị kịp thời cho bệnh nhân. Những thông tin này có thể giúp các bác sĩ cải thiện quy trình chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân, từ đó nâng cao tỷ lệ sống sót và giảm thiểu biến chứng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến bệnh tim, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ đề tài các yếu tố tiên lượng và các thang điểm đánh giá nguy cơ trong nhồi máu cơ tim, nơi cung cấp thông tin về các yếu tố tiên lượng trong nhồi máu cơ tim. Ngoài ra, tài liệu 1730 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và một số biến chứng tại tim của bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biến chứng có thể xảy ra. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của bệnh động mạch vành lên tín hiệu điện tim sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về mối liên hệ giữa bệnh động mạch vành và tín hiệu điện tim, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng sức khỏe tim mạch.