Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Võ Khắc Thường có tiêu đề "Hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính trong nền kinh tế thị trường", được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), thuộc chuyên ngành Tài chính, Lưu thông tiền tệ và Tín dụng (mã số: 5.09). Công trình được hoàn thành năm 1999 dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. PTS. Nguyễn Thanh Tuyền (Hiệu trưởng Trường Đại học Kinh tế) và PGS. PTS. Nguyễn Đức Khương. Khối lượng toàn bộ luận án gồm 144 trang đánh máy, 24 bảng biểu, hình vẽ và hệ thống danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành.

+---------------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN TỔNG QUAN LUẬN ÁN                                                          |
+---------------------+-----------------------------------------------------------------+
| Tên luận án         | Hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính trong nền kinh tế thị trường|
| Tác giả             | Võ Khắc Thường                                                  |
| Cơ sở đào tạo       | Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh       |
| Chuyên ngành        | Tài chính, Lưu thông tiền tệ và Tín dụng                        |
| Mã số chuyên ngành  | 5.09                                                            |
| Người hướng dẫn     | GS. PTS. Nguyễn Thanh Tuyền; PGS. PTS. Nguyễn Đức Khương        |
| Năm hoàn thành      | 1999                                                            |
| Quy mô công trình   | 144 trang, 24 bảng biểu và hình vẽ                              |
+---------------------+-----------------------------------------------------------------+
  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Sau hơn 10 năm thực hiện đường lối Đổi mới và mở cửa (1986–1998), nền kinh tế Việt Nam đã thoát khỏi khủng hoảng và đạt được sự ổn định. Tốc độ tăng trưởng kinh tế qua các giai đoạn được ghi nhận: giai đoạn 1976–1985 đạt 3,7%/năm; giai đoạn 1986–1991 đạt 4,7%/năm; giai đoạn cao điểm 1992–1995 đạt 8,86%. Việc vận dụng cơ chế và chính sách tài chính – tiền tệ đã góp phần đưa lạm phát từ mức ba con số xuống một con số, đưa ngân sách Nhà nước (NSNN) thoát khỏi tình trạng thâm hụt triền miên lệ thuộc vào ngoại viện, ổn định tỷ giá hối đoái và thúc đẩy xuất khẩu tăng trên 25%/năm. Tuy nhiên, yêu cầu phát triển bền vững đặt ra đòi hỏi phải hoàn thiện một cơ chế quản lý tài chính đồng bộ. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả chỉ rõ là: Việt Nam còn thiếu một hệ thống lý luận hoàn chỉnh về cơ chế quản lý tài chính; trong thực tiễn, các bộ phận cấu thành của cơ chế này vận hành thiếu đồng bộ, thiếu sự gắn kết hữu cơ và chưa được xây dựng theo các định hướng mang tính chiến lược dài hạn.

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Xác lập cơ sở lý luận khoa học về bản chất, chức năng và các bộ phận cấu thành của cơ chế quản lý tài chính trong nền kinh tế thị trường.
    2. Đánh giá toàn diện thực trạng vận hành của cơ chế quản lý tài chính tại Việt Nam từ năm 1986 đến năm 1998 trên các lĩnh vực: huy động vốn trong nước và nước ngoài, thị trường tài chính – tiền tệ, quản lý ngân sách Nhà nước, chính sách thuế và tài chính doanh nghiệp.
    3. Đề xuất hệ thống quan điểm, nguyên tắc định hướng và các nhóm giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính thích ứng với yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) và hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Cơ chế quản lý tài chính và phương thức tác động của Nhà nước vào các quan hệ kinh tế – tài chính thông qua hệ thống công cụ quản lý vĩ mô và vi mô.
    • Phạm vi không gian: Nền kinh tế Việt Nam trong mối quan hệ so sánh, đối chiếu với thông lệ quốc tế và các tổ chức kinh tế khu vực, toàn cầu.
    • Phạm vi thời gian: Khảo sát thực trạng giai đoạn Đổi mới từ năm 1986 đến năm 1998, định hình các giải pháp ứng dụng cho giai đoạn 1999–2000 và tầm nhìn chiến lược đến các năm 2006, 2010, 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật có hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến quản lý kinh tế, tài chính công, lý thuyết tài chính doanh nghiệp và lưu chuyển vốn quốc tế:

  • Các công trình nghiên cứu trong nước: Tác giả kế thừa và đối thoại với các công trình tiêu biểu: nghiên cứu về dòng vốn nước ngoài của Lê Văn Châu (1995); thực trạng và triển vọng đổi mới kinh tế của Đặng Đức Đạm (1997); các phân tích về chính sách tài chính phục vụ CNH, HĐH của Võ Đình Hảo (1991, 1996); công trình dịch thuật về kinh tế các nguồn lực tài chính của Doãn Văn Kính, Quách Nhan Cương, Uông Tổ Đỉnh (1996); các quan điểm đổi mới chính sách kinh tế của Phạm Văn Nghiên (1993); nghiên cứu về tỷ giá hối đoái và chính sách tăng trưởng của Nguyễn Công Nghiệp, Lê Hải Mơ, Vũ Đình Ánh (1996, 1997); công trình đổi mới ngân sách Nhà nước của Tào Hữu Phùng, Nguyễn Công Nghiệp (1993); đề tài cấp Bộ về cơ chế kiểm tra, giám sát tài chính doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài của nhóm tác giả Nguyễn Ngọc Thanh, Nguyễn Thị Liên Hoa, Bành Thúy Sơn, Cao Sĩ Kiêm, Phan Hiển Minh, Nguyễn Ngọc Định, Phan Bích Nguyệt, Nguyễn Thị Uyên Uyên, Võ Khắc Thường (1998); và bài viết của tác giả Võ Khắc Thường trên Tạp chí Phát triển Kinh tế (1998).

  • Các lý thuyết và tài liệu quốc tế: Luận án tiếp cận hệ thống lý thuyết tài chính hiện đại qua các tác phẩm: Public Finance của Otto Eckstein (1997); Macroeconomics for Developing Countries của Paul Cook và Colin Kirkpatrick; Economic Growth của Robert Barro và Xavier Sala-i-Martin (1995); The New Palgrave Dictionary of Money and Finance của Michael Adler và Philippe Jorion (1992). Đặc biệt, trong phần phân tích đầu tư nước ngoài gián tiếp (FII) và danh mục đầu tư quốc tế, tác giả tổng thuật các mô hình kinh tế học lượng hóa và kinh tế học tài chính: mô hình lựa chọn danh mục đầu tư quốc tế của Solnik (1974); các nhận định về lưu lượng đầu tư của Fischer Black (1978) và Robert Lucas (1982); lý thuyết ưu tiên tài sản nội địa của Paul Krugman (1981); lý thuyết rào cản tiêu thụ và biến số Nhà nước của René Stulz (1981, 1983); kiểm định thực nghiệm danh mục phòng ngừa rủi ro của Michael Adler và Bernard Dumas (1983); lý thuyết chi phí giao dịch của Ian Cooper và Evi Kaplanis (1986); các nghiên cứu về tính phi đối xứng và hành vi nhà đầu tư của Kenneth French và James Poterba (1991), Robert Shiller, Fumiko Kon-Ya và Yoshiro Tsutsui (1991); mô hình hàng hóa phi mậu dịch của Rafi Eldor, David Pines và Aba Schwartz (1988), Alan Stockman và Harris Dellas (1989); và nghiên cứu về phân đoạn thị trường vốn của Philippe Jorion và Eduardo Schwartz (1986).

  • Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Tại thời điểm nghiên cứu, phần lớn tài liệu trong nước sử dụng đồng nhất hoặc chưa phân định rạch ròi giữa hai khái niệm "cơ chế tài chính" và "cơ chế quản lý tài chính". Luận án tập trung giải quyết khoảng trống này bằng cách xác lập ranh giới học thuật rõ ràng, đồng thời xây dựng một khung phân tích tích hợp bao quát toàn bộ các cấu phần của cơ chế quản lý tài chính trong điều kiện chuyển đổi sang kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập quốc tế (AFTA, APEC, WTO).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng nền tảng lý luận dựa trên học thuyết kinh tế chính trị Mác - Lênin về tái sản xuất xã hội và phân phối tổng sản phẩm quốc dân, kết hợp với các lý thuyết tài chính công và kinh tế học hiện đại:

  • Bản chất và chức năng của tài chính: Tài chính là một phạm trù kinh tế mang tính lịch sử, xuất hiện gắn liền với sự hình thành nền kinh tế hàng hóa và sự ra đời của Nhà nước. Tài chính thực hiện 2 chức năng cơ bản:

    1. Chức năng phân phối: Phân phối tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân dưới hình thái giá trị (tiền tệ), bao gồm phân phối lần đầu (trong lĩnh vực sản xuất vật chất) và phân phối lại (đáp ứng nhu cầu ngoài sản xuất vật chất, điều hòa thu nhập, huy động vốn).
    2. Chức năng giám đốc: Giám sát bằng tiền đối với các hoạt động kinh tế trong toàn bộ quá trình hình thành và sử dụng các quỹ tiền tệ, thực hiện trước, trong và sau chu kỳ vận động của vốn.
  • Phân định "Cơ chế tài chính" và "Cơ chế quản lý tài chính":

    • Cơ chế tài chính: Là phạm trù kinh tế khách quan, phản ánh cơ cấu hệ thống tài chính, các quan hệ phân phối thuộc phạm trù tài chính và phương thức vận hành của chúng dưới sự chi phối trực tiếp của chế độ sở hữu và quan hệ sản xuất.
    • Cơ chế quản lý tài chính: Là hệ thống các hình thức, phương pháp và biện pháp được Nhà nước sử dụng có chủ đích để tác động vào quá trình vận hành của các quan hệ kinh tế nhằm đạt được các mục tiêu quản lý đã xác định. Cơ chế này đảm nhận 3 chức năng: kích thích kinh tế, điều tiết các quan hệ kinh tế và kiểm soát các hoạt động kinh doanh.
  • Hệ thống công cụ quản lý tài chính:

    • Công cụ tầm vĩ mô: Ngân sách Nhà nước, thuế, tỷ giá hối đoái, giá nhà nước, tài trợ quốc gia, lãi suất tín dụng, dự trữ quốc gia và hệ thống pháp luật tài chính.
    • Công cụ tầm vi mô: Doanh lợi, giá kinh doanh, tiền lương, tiền thưởng trong quản trị doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp luận: Sử dụng phương pháp duy vật biện chứng xuyên suốt toàn bộ công trình, xem xét cơ chế quản lý tài chính là một hệ thống luôn vận động, biến đổi và cần được hoàn thiện liên tục theo sự thay đổi của cơ sở kinh tế.
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể: Kết hợp nguyên tắc khách quan, nguyên tắc toàn diện, nguyên tắc thống nhất giữa lịch sử và logic, nguyên tắc đi từ trừu tượng đến cụ thể; vận dụng phương pháp diễn dịch – quy nạp, phương pháp hệ thống, phương pháp phân tích – tổng hợp, phương pháp thống kê mô tả và so sánh đối chiếu kinh tế.
  • Nguồn tư liệu và dữ liệu:
    • Số liệu thống kê chính thức từ Tổng cục Thống kê (Niên giám Thống kê 1986–1997), Bộ Tài chính (Báo cáo số liệu thống kê năm 1997, Kỷ yếu khoa học 1996, 1998).
    • Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI, VII, VIII; Nghị quyết Ban Chấp hành Trung ương Đảng và Nghị quyết Quốc hội khóa IX, X (1997, 1998).
    • Dữ liệu quốc tế từ Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD Report 1992), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Morgan Stanley Capital International, InterSec Research, Ibbotson and Associates, Salomon Brothers.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về cơ chế quản lý tài chính

Chương 1 thiết lập khung lý luận cơ bản về tài chính và cơ chế quản lý tài chính, phân tích bản chất 4 nhóm quan hệ tài chính chủ yếu:

  1. Quan hệ giữa Nhà nước với các tổ chức kinh tế (quan hệ trung tâm);
  2. Quan hệ giữa Nhà nước với các cơ quan chức năng Nhà nước;
  3. Quan hệ giữa Nhà nước và các tầng lớp dân cư;
  4. Quan hệ giữa các tổ chức kinh tế với các thành viên nội bộ.

Tác giả so sánh sự tương phản giữa cơ chế quản lý tài chính trong thời kỳ kế hoạch hóa tập trung (trước 1986) và trong nền kinh tế thị trường:

+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| SO SÁNH CƠ CHẾ QUẢN LÝ TÀI CHÍNH QUA HAI THỜI KỲ                                                  |
+----------------------+------------------------------------+---------------------------------------+
| Tiêu chí so sánh     | Thời kỳ Kế hoạch hóa tập trung     | Thời kỳ Kinh tế thị trường            |
+----------------------+------------------------------------+---------------------------------------+
| Chế độ sở hữu        | Sở hữu "tập quyền" (Nhà nước)      | Sở hữu "phân quyền", đa sở hữu        |
| Cơ chế vận hành      | "Cấp phát và giao nộp", mệnh lệnh  | Tự chủ, tự chịu trách nhiệm, hạch toán|
| Vai trò NSNN         | "Thủ quỹ", bù giá, bù lỗ, trả lương| Đòn bẩy vĩ mô định hướng đầu tư       |
| Cơ cấu nguồn thu NSNN| Thu quốc doanh chiếm 50–60%; thuế 30% Thuế, phí chiếm chủ yếu (~90%)      |
| Nguyên tắc quản lý   | Hiện vật hóa, kế hoạch là pháp lệnh| Quản lý bằng pháp luật, đòn bẩy kinh tế|
+----------------------+------------------------------------+---------------------------------------+

Chương 1 đi sâu phân tích nội dung cơ chế động viên tài chính, phân loại dòng vốn quốc tế đổ vào các nước đang phát triển (bảng 1.1) và phân tích chuyên sâu về đầu tư nước ngoài gián tiếp (FII), các quỹ hưu bổng (bảng 1.2), quy mô thị trường chứng khoán – trái phiếu thế giới (bảng 1.3) và tỷ lệ thâm nhập nhập khẩu (bảng 1.4).

Bảng 1.1: Tổng nguồn lực ròng đổ vào các nước đang phát triển (Đơn vị: tỷ USD, giá và tỷ giá năm 1990) (Nguồn: OECD Report, December 1992)

Chỉ tiêu 1970 1975 1980 1988 1991
Tổng số 87,4 115,6 184,8 113,0 127,2
Tài trợ phát triển (ODF) 39,1 45,3 54,2 68,3 70,4
Tỷ trọng trong tổng số (%) 44,7% 39,2% 29,3% 60,4% 55,3%
Tín dụng thương mại 11,9 13,9 27,2 -2,8 3,2
Tỷ trọng trong tổng số (%) 13,6% 12,0% 14,7% -2,4% 2,6%
Tài trợ tư nhân (gồm FDI) 36,5 56,4 103,5 47,5 53,6
Tỷ trọng trong tổng số (%) 41,7% 48,8% 56,0% 42,0% 42,1%

Bảng 1.2: Đầu tư nước ngoài bằng quỹ hưu bổng – Tỷ lệ tài sản đầu tư ở nước ngoài (%) (Nguồn: InterSec Research, Stamford, Connecticut)

Quốc gia 1980 1985 1990
Canada 7% 7% 8%
Pháp 1% 8% 5%
Đức 2% 3% 5%
Nhật Bản 1% 4% 8%
Hà Lan 4% 6% 11%
Vương quốc Anh 9% 15% 26%
Mỹ 1% 2% 4%
Tổng số (tỷ USD) 19 95 342

Bảng 1.3: Quy mô các thị trường chứng khoán và trái phiếu chính (tỷ USD) (Nguồn: Morgan Stanley Capital International, Ibbotson & Associates, Salomon Brothers)

Thị trường 1980 1985 1990
Tổng quy mô chứng khoán thế giới 2.430 4.039 8.444
Tổng quy mô thị trường trái phiếu thế giới 2.706 5.933 10.368

Bảng 1.4: Sự thâm nhập của nhập khẩu – Tỷ lệ nhập khẩu / Tổng sản phẩm quốc gia (%) (Nguồn: Quỹ Tiền tệ Quốc tế - IMF)

Quốc gia 1980 1985 1990
Canada 27% 27% 33%
Pháp 23% 33% 23%
Đức 29% 31% 30%
Nhật Bản 16% 13% 13%
Hà Lan 53% 59% 54%
Vương quốc Anh 25% 28% 27%
Mỹ 10% 10% 11%

Chương này cũng phân tích Luật NSNN thông qua ngày 20/3/1996, xác lập cơ cấu hệ thống ngân sách 4 cấp tương ứng với 4 cấp hành chính: Ngân sách trung ương, Ngân sách cấp tỉnh, Ngân sách cấp huyện và Ngân sách cấp xã.


Chương 2: Tình hình và thực trạng áp dụng cơ chế mới về quản lý tài chính từ khi thực hiện đường lối đổi mới đến nay ở nước ta (1986–1998)

Chương 2 phân tích thực trạng kinh tế – tài chính Việt Nam sau 12 năm đổi mới:

  1. Đánh giá tổng quan: Nền kinh tế chuyển dịch tích cực, lạm phát được kiềm chế, tỷ giá hối đoái tiến sát tỷ giá thực tế, cán cân thanh toán quốc tế được cải thiện rõ nét.
  2. Thực trạng 6 lĩnh vực quản lý tài chính:
    • Cơ chế huy động vốn trong nước: Bước đầu hình thành thị trường tín phiếu, trái phiếu kho bạc nhưng dung lượng vốn huy động còn thấp, kênh dẫn vốn qua thị trường chứng khoán chưa hình thành.
    • Cơ chế huy động vốn nước ngoài: Khối lượng FDI và ODA cam kết tăng nhanh, tuy nhiên tỷ lệ giải ngân còn chậm do vướng mắc thủ tục hành chính và đền bù giải phóng mặt bằng.
    • Thị trường tài chính – tiền tệ: Hệ thống ngân hàng thương mại được tổ chức lại theo mô hình hai cấp, lãi suất bắt đầu được điều hành linh hoạt nhưng thị trường vốn trung và dài hạn chưa phát triển.
    • Quản lý và điều hành ngân sách Nhà nước: Luật NSNN 1996 đi vào cuộc sống, phân định rõ thẩm quyền của Quốc hội, Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân các cấp; tuy vậy, tình trạng phân tán nguồn lực và lãng phí chi ngân sách vẫn tồn tại.
    • Vận dụng cơ chế và chính sách thuế: Hệ thống thuế bước đầu bao quát các thành phần kinh tế, đóng góp khoảng 90% tổng thu NSNN, nhưng cơ cấu thuế gián thu còn phức tạp và tình trạng thất thu thuế còn phổ biến.
    • Cơ chế tài chính doanh nghiệp và hiện tượng chuyển giá: Tác giả chỉ ra hiện tượng kê khai lỗ bất thường và chuyển giá có hệ thống tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).

Bảng tổng hợp: Tình hình kê khai lỗ của doanh nghiệp FDI tại TP. Hồ Chí Minh (1996–1998) (Số liệu do tác giả tổng hợp và trình bày tại trang 97 và 140 của luận án)

Năm Số DN FDI khai lỗ / Tổng số DN Tỷ lệ DN khai lỗ (%) Tổng số tiền lỗ khai báo
1996 310 / 451 68,70% Khoảng 4,6 ngàn tỷ đồng
1997 358 / 510 71,20% Khoảng 1,3 ngàn tỷ đồng
1998 260 / 368 (chưa đầy đủ, tính đến 31/12) 70,65% Khoảng 1,852 ngàn tỷ đồng

Luận án chỉ ra các thủ đoạn chuyển giá chủ yếu của các công ty đa quốc gia: nâng khống giá trị tài sản góp vốn, nguyên vật liệu và chi phí quản lý đầu vào; khai hạ giá bán sản phẩm đầu ra khi xuất khẩu; khai khống các nghiệp vụ chuyển giao nội bộ nhằm chuyển lợi nhuận sang các quốc gia có thuế suất thấp hoặc nơi "trú ẩn an toàn về thuế" (safe harbours).


Chương 3: Các giải pháp hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính trong điều kiện kinh tế thị trường ở nước ta

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính trên 4 phân hệ chính:

+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CƠ CHẾ QUẢN LÝ TÀI CHÍNH                                            |
+-----------------------+---------------------------------------------------------------------------+
| Phân hệ quản lý       | Các giải pháp trọng tâm                                                   |
+-----------------------+---------------------------------------------------------------------------+
| 1. Quản lý & Điều hành| • Xã hội hóa giáo dục, y tế, văn hóa: đạt tối thiểu 20% đến năm 2000      |
|    Ngân sách Nhà nước | • Trả nợ định kỳ: bố trí hàng năm tương đương 3,5% GDP                    |
|                       | • Dự phòng NSNN: 3–5% tổng chi; Quỹ dự trữ tài chính: tối thiểu 500 tỷ/năm|
|                       | • Thành lập các quỹ phát triển chuyên ngành ngoài NSNN                     |
+-----------------------+---------------------------------------------------------------------------+
| 2. Chính sách & Cơ chế| • Nâng tỷ lệ động viên qua thuế, phí lên mức 20–21% GDP                   |
|    Quản lý Thuế       | • Thuế GTGT: rút gọn còn 2 mức thuế suất (0% cho xuất khẩu, 10% cho lại)  |
|                       | • Thuế TNDN: áp dụng thống nhất một mức thuế suất từ 30% đến 32%          |
|                       | • Ban hành Luật Thuế TNCN; nghiên cứu Thuế tài sản, Thuế chống bán phá giá|
|                       | • Cắt giảm thuế quan theo lộ trình AFTA (2006), APEC (2020), WTO          |
+-----------------------+---------------------------------------------------------------------------+
| 3. Quản lý Tài chính  | • Doanh nghiệp Nhà nước: chuyển thành công ty TNHH một chủ sở hữu;        |
|    Doanh nghiệp       |   áp dụng mô hình Tổng công ty mẹ – con; bãi bỏ thu tiền sử dụng vốn;     |
|                       |   xử lý nợ giai đoạn II; kiểm kê định giá tài sản đến 1/1/2000; ban hành  |
|                       |   Luật Kế toán, Luật Kiểm toán và chuẩn mực quốc gia                      |
|                       | • Doanh nghiệp FDI: triển khai 3 phương pháp chống chuyển giá (CUP,       |
|                       |   Resale Price Method, Cost Plus Method)                                  |
+-----------------------+---------------------------------------------------------------------------+
| 4. Động viên Tài chính| • Đa dạng hóa các công cụ nợ, phát triển thị trường vốn và chứng khoán    |
+-----------------------+---------------------------------------------------------------------------+
  • Chi tiết giải pháp về hội nhập quốc tế: Luận án phân tích lộ trình cắt giảm thuế quan và nghĩa vụ cam kết:

    • Hiệp định AFTA/CEPT: Hoàn thành cắt giảm thuế xuất nhập khẩu xuống 0–5% vào năm 2006 (đối với Việt Nam).
    • Diễn đàn APEC: Mục tiêu cắt giảm thuế quan hoàn toàn vào năm 2020 đối với các nền kinh tế đang phát triển.
    • Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO): Cam kết cắt giảm thuế nhập khẩu bình quân và xóa bỏ hàng rào phi thuế quan.
    • Nguyên tắc bảo hộ: Chỉ bảo hộ có chọn lọc đối với các ngành hàng có ưu thế nguyên liệu nội địa, công nghệ và khả năng cạnh tranh; kiên quyết không bảo hộ tràn lan các sản phẩm phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên liệu nhập khẩu.
  • Chi tiết 3 phương pháp chống chuyển giá quốc tế:

    1. Phương pháp giá tự do có thể so sánh được (Comparable Uncontrolled Price Method – CUP);
    2. Phương pháp giá bán lại (Resale Price Method);
    3. Phương pháp giá phí cộng thêm (Cost Plus Method).

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Về mặt lý luận:

    • Phân biệt rõ bản chất học thuật giữa hai khái niệm "cơ chế tài chính" (phạm trù kinh tế khách quan gắn với quan hệ sở hữu) và "cơ chế quản lý tài chính" (hệ thống phương thức tác động chủ quan có mục đích của Nhà nước).
    • Hệ thống hóa các dòng lưu chuyển vốn quốc tế, làm rõ cơ chế vận hành của đầu tư nước ngoài gián tiếp (FII) và giải thích hiện tượng "ưu tiên tài sản nội địa" (home asset preference) thông qua các mô hình tài chính quốc tế.
  2. Về mặt thực tiễn:

    • Đánh giá có căn cứ khoa học bức tranh tài chính vĩ mô Việt Nam qua 12 năm Đổi mới (1986–1998), chỉ rõ những nút thắt trong điều hành NSNN, phân cấp quản lý và vận hành thị trường vốn.
    • Nhận diện, phân loại và lượng hóa quy mô tình trạng chuyển giá, kê khai lỗ tại các doanh nghiệp FDI thông qua số liệu điều tra thực tế tại TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 1996–1998.
    • Đề xuất các chỉ tiêu định lượng cụ thể: nâng tỷ lệ động viên thuế/GDP lên 20–21%; chuẩn hóa cơ cấu thuế GTGT (0% và 10%) và thuế TNDN (30–32%); trần trả nợ công 3,5% GDP; dự phòng NSNN 3–5% và mức trích quỹ dự trữ tài chính tối thiểu 500 tỷ đồng/năm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của công trình:

    • Luận án hoàn thành năm 1999, thời điểm thị trường chứng khoán Việt Nam chưa chính thức khai trương hoạt động giao dịch, do đó các đánh giá về thị trường vốn cổ phần nội địa chủ yếu dừng ở mức phân tích tiềm năng và chuẩn bị thể chế.
    • Dữ liệu thực nghiệm về chuyển giá của khu vực FDI mới chỉ tập trung khảo sát trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, chưa có điều kiện mở rộng khảo sát thống kê đầy đủ trên phạm vi toàn quốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Theo dõi, đánh giá tác động thực tế của Luật Thuế GTGT và Luật Thuế TNDN sau khi đi vào thực thi đồng bộ trong nền kinh tế.
    • Nghiên cứu hoàn thiện cơ chế giám sát tài chính và định giá chuyển giao khi Việt Nam chính thức thực hiện đầy đủ các cam kết gia nhập WTO và các hiệp định thương mại tự do song phương.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị cho:

  • Cơ quan quản lý Nhà nước: Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, Ủy ban Kế hoạch Nhà nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), các cơ quan quản lý ngân sách địa phương trong việc xây dựng quy chế phân cấp ngân sách, cải cách chính sách thuế và hoạch định lộ trình hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Cơ sở nghiên cứu và đào tạo: Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học thuộc các khối ngành Kinh tế học, Tài chính – Ngân hàng, Quản lý kinh tế tham khảo khung lý thuyết phân định cơ chế tài chính, lý thuyết danh mục đầu tư quốc tế và kỹ thuật quản lý thuế chống chuyển giá.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm: Hệ thống phân tích công cụ tài chính vĩ mô (Chương 1); Số liệu thực chứng về chuyển giá của khối FDI (Chương 2); Khung giải pháp điều hành ngân sách và phương pháp định giá chuyển giao (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả luận án phân biệt "cơ chế tài chính" và "cơ chế quản lý tài chính" như thế nào?
Luận án khẳng định hai khái niệm này có mối quan hệ hữu cơ nhưng không đồng nhất. "Cơ chế tài chính" là một phạm trù kinh tế khách quan phản ánh cơ cấu hệ thống tài chính, các quan hệ phân phối chịu sự chi phối trực tiếp của quan hệ sản xuất và chế độ sở hữu. Trong khi đó, "cơ chế quản lý tài chính" là hệ thống các hình thức, phương pháp và biện pháp tài chính được con người (Nhà nước) sử dụng có ý thức để tác động vào quá trình vận hành của các quan hệ kinh tế nhằm đạt được các mục tiêu quản lý xác định.

2. Cơ chế quản lý tài chính thời kỳ kế hoạch hóa tập trung (trước năm 1986) có những nhược điểm cơ bản nào được chỉ ra?
Luận án chỉ ra ba nhược điểm lớn: (1) Đề cao tuyệt đối tính kế hoạch và hiện vật hóa nền kinh tế, coi tiền tệ là thứ yếu, làm vô hiệu hóa các công cụ điều tiết vĩ mô; (2) Tài chính bị tước mất chức năng tự hạch toán, NSNN chỉ đóng vai trò "thủ quỹ" bù giá, bù lỗ và trả lương bộ máy, thu quốc doanh chiếm 50–60% chủ yếu là thu chênh lệch giá hàng nhập khẩu bao cấp; (3) Tạo ra nguồn thu ảo (thu quốc doanh ngay cả khi sản phẩm không tiêu thụ được) và tình trạng bội chi ngân sách kéo dài, góp phần làm bùng nổ siêu lạm phát năm 1988.

3. Thực trạng kê khai lỗ của các doanh nghiệp FDI tại TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 1996–1998 được phản ánh ra sao?
Theo số liệu được tác giả dẫn chứng, tỷ lệ doanh nghiệp FDI kê khai lỗ tại TP. Hồ Chí Minh luôn ở mức rất cao: năm 1996 có 310/451 doanh nghiệp khai lỗ (chiếm 68,7%, tổng lỗ khoảng 4,6 ngàn tỷ đồng); năm 1997 có 358/510 doanh nghiệp khai lỗ (chiếm 71,2%, tổng lỗ 1,3 ngàn tỷ đồng); năm 1998 có 260/368 doanh nghiệp khai lỗ (chiếm 70,65%, tổng lỗ 1,852 ngàn tỷ đồng). Luận án xác định nguyên nhân quan trọng xuất phát từ hành vi chuyển giá của các công ty đa quốc gia.

4. Luận án đề xuất các chỉ tiêu định lượng cụ thể nào cho ngân sách Nhà nước và chính sách thuế?
Tác giả đề xuất: nâng tỷ lệ động viên thuế và phí lên mức 20–21% GDP; rút gọn thuế suất thuế GTGT còn 2 mức (0% và 10%); thống nhất thuế suất thuế TNDN ở mức 30–32%; bố trí ngân sách trả nợ hàng năm tương đương 3,5% GDP; trích lập dự phòng ngân sách 3–5% tổng chi NSNN; bổ sung quỹ dự trữ tài chính tối thiểu 500 tỷ đồng mỗi năm; và phấn đấu xã hội hóa tối thiểu 20% đối tượng sự nghiệp y tế, giáo dục, văn hóa vào năm 2000.

5. Những phương pháp chống chuyển giá quốc tế nào được luận án đề xuất áp dụng tại Việt Nam?
Luận án đề xuất áp dụng 3 phương pháp định giá chuyển giao theo chuẩn mực của OECD và các nước phát triển: (1) Phương pháp giá tự do có thể so sánh được (Comparable Uncontrolled Price Method – CUP); (2) Phương pháp giá bán lại (Resale Price Method); (3) Phương pháp giá phí cộng thêm (Cost Plus Method), nhằm thay thế các phương pháp cũ thiếu thực tế và thiếu căn cứ thông tin.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Võ Khắc Thường đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về cơ chế quản lý tài chính trong bối cảnh chuyển đổi kinh tế và hội nhập quốc tế tại Việt Nam giai đoạn 1986–1998. Công trình đã làm rõ sự khác biệt giữa cơ chế tài chính và cơ chế quản lý tài chính, phân tích bản chất các dòng lưu chuyển vốn quốc tế, đồng thời phản ánh sâu sắc thực trạng chuyển giá trong khu vực FDI. Hệ thống giải pháp được luận án đề xuất mang tính hệ thống, bao quát từ tái cơ cấu thu chi ngân sách, cải cách thuế đến đổi mới quản lý tài chính doanh nghiệp Nhà nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.