Tổng Hợp và Nghiên Cứu Phức Chất Của Fe(II) và Co(II) Với Thiosemicacbazon

Luận văn thạc sĩ phân tích tổng hợp nghiên cứu các phức chất của feii và coii với một số dẫn xuất của thiosemicacbazon, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả

Chuyên ngành

Hóa vô cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Khoa học

2014

70
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: THIOSEMICACBAZIT VÀ DẪN XUẤT CỦA NÓ

1.1. Thiosemicacbazit và thiosemicacbazon

1.2. Phức chất của kim loại chuyển tiếp với các thiosemicacbazon

1.3. MỘT SỐ ỨNG DỤNG CỦA THIOSEMICACBAZON VÀ PHỨC CHẤT CỦA CHÚNG

2. GIỚI THIỆU VỀ SẮT, COBAN VÀ CÁC HỢP CHẤT CỦA SẮT VÀ COBAN

2.1. Sắt và coban kim loại

2.2. Hợp chất Fe(II), Co(II) và khả năng tạo phức

3. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU PHỨC CHẤT

3.1. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại

3.2. Phương pháp phổ hấp thụ electron (UV – Vis)

3.3. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân

3.4. Phương pháp phổ khối lượng

3.5. Phương pháp nghiên cứu

4. TỔNG HỢP PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT

4.1. Tổng hợp các phối tử Hthbz, Hpthbz

4.2. Tổng hợp các phức chất

4.3. KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM

4.4. Các điều kiện ghi phổ. Xác định hàm lượng kim loại trong phức chất

4.5. Thăm dò khả năng kháng khuẩn, kháng nấm của các phối tử và các phức chất

5. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

5.1. Kết quả phân tích hàm lượng kim loại trong phức chất M(thbz)2, M(pthbz)2 (M: Fe, Co)

5.2. Phổ hấp thụ hồng ngoại của các phối tử Hthbz, Hpthbz và các phức chất của chúng với Fe(II) và Co(II)

5.3. Phổ hấp thụ electron của phối tử Hthbz, Hpthbz và các phức chất Co(thbz)2, Co(pthbz)2

5.4. Phổ khối lượng của các phức chất M(thbz)2, M(pthbz)2 (M: Fe(II), Co(II))

5.5. Kết quả nghiên cứu hoạt tính kháng sinh của các phối tử Hthbz, Hpthbz và các phức chất Co(thbz)2, M(pthbz)2 (M: Fe, Co)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Phức Chất Fe II và Co II Thiosemicacbazon

Nghiên cứu phức chất đã thu hút sự quan tâm lớn của giới khoa học do tiềm năng ứng dụng rộng rãi, đặc biệt trong lĩnh vực y học, bao gồm khả năng chống lại vi khuẩn và virus. Sau phát hiện về hoạt tính ức chế ung thư của cis-platin, các nhà hóa học và dược học đã tập trung nghiên cứu hoạt tính sinh học của phức chất kim loại chuyển tiếp. Trong số đó, phức chất của kim loại chuyển tiếp với phối tử hữu cơ đa chức, đa càng, có cấu trúc tương tự các hợp chất trong cơ thể sống, được quan tâm đặc biệt. Thiosemicacbazon và các dẫn xuất của nó là một trong những phối tử quan trọng này. Nghiên cứu về phức chất thiosemicacbazon với kim loại chuyển tiếp thu hút nhiều nhà khoa học trên thế giới. Các nghiên cứu tập trung vào tổng hợp, cấu trúc và hoạt tính sinh học, bao gồm cả hoạt tính chống ung thư. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính cao, không độc hại và không gây tác dụng phụ, để sử dụng làm thuốc chữa bệnh. Các công trình nghiên cứu được công bố trên các tạp chí uy tín như Polyhedron, Inorganica Chimica Acta, và European Journal of Medicinal Chemistry.

1.1. Giới thiệu về Thiosemicacbazon và Dẫn Xuất Liên Quan

Thiosemicacbazon là một loại phối tử hữu cơ quan trọng, có khả năng tạo phức chất với nhiều kim loại chuyển tiếp. Cấu trúc của thiosemicacbazit bao gồm các nguyên tử N(1), N(2), N(4), C, S nằm trên cùng một mặt phẳng. Các dẫn xuất của thiosemicacbazit được tạo ra bằng cách thay thế một nguyên tử hydro của nhóm N(4)H2 bằng các gốc hiđrocacbon. Thiosemicacbazit hoặc các dẫn xuất của nó có thể ngưng tụ với các hợp chất cacbonyl để tạo thành các hợp chất thiosemicacbazon. Phản ứng này thường xảy ra trong môi trường axit và được sử dụng để nhận biết và phát hiện các hợp chất cacbonyl.

1.2. Ứng Dụng Tiềm Năng của Phức Chất Thiosemicacbazon

Phức chất thiosemicacbazon có nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong y học. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng phức chất thiosemicacbazon có hoạt tính kháng khuẩn, kháng virus và kháng ung thư. Ngoài ra, chúng còn có thể được sử dụng làm chất xúc tác trong các phản ứng hóa học và chất ức chế ăn mòn kim loại. Việc nghiên cứu và phát triển các ứng dụng của phức chất thiosemicacbazon đang được tiến hành rộng rãi trên toàn thế giới.

II. Tổng Hợp Phức Chất Fe II và Co II với Thiosemicacbazon

Nghiên cứu này tập trung vào tổng hợp hai phối tử: thiosemicacbazon benzanđehit và N(4)-phenyl thiosemicacbazon benzanđehit. Sau đó, tiến hành tổng hợp các phức chất của hai phối tử này với Fe(II) và Co(II). Hàm lượng kim loại trong các phức chất được phân tích để xác định thành phần hóa học. Các hợp chất tổng hợp được nghiên cứu bằng các phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại (IR), phổ khối lượng (MS), phổ UV-Vis, phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H và 13C để xác định công thức phân tử, cách phối trí của các phối tử và công thức cấu tạo của các phức chất. Khả năng kháng khuẩn và kháng nấm của các phối tử và phức chất cũng được thử nghiệm để tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học cao.

2.1. Quy Trình Tổng Hợp Phối Tử Thiosemicacbazon

Quá trình tổng hợp phối tử thiosemicacbazon bao gồm phản ứng ngưng tụ giữa thiosemicacbazit hoặc các dẫn xuất của nó với các hợp chất cacbonyl. Phản ứng này thường được thực hiện trong môi trường axit để tăng tốc độ phản ứng và hiệu suất. Các điều kiện phản ứng như nhiệt độ, dung môi và thời gian phản ứng cần được tối ưu hóa để thu được sản phẩm với độ tinh khiết cao. Các phương pháp tinh chế như kết tinh lại hoặc sắc ký cột có thể được sử dụng để loại bỏ các tạp chất.

2.2. Phương Pháp Tổng Hợp Phức Chất Kim Loại

Việc tổng hợp phức chất kim loại thường được thực hiện bằng cách cho phối tử thiosemicacbazon phản ứng với muối kim loại trong dung môi phù hợp. Tỷ lệ mol giữa phối tử và kim loại, pH của dung dịch và nhiệt độ phản ứng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình tạo phức chất. Sau khi phản ứng hoàn tất, phức chất được tách ra khỏi dung dịch bằng cách lọc, kết tủa hoặc chiết. Các phương pháp làm khô và bảo quản phức chất cũng cần được chú ý để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.

2.3. Kỹ Thuật Phân Tích Hàm Lượng Kim Loại Trong Phức Chất

Để xác định hàm lượng kim loại trong phức chất, các phương pháp phân tích như quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) hoặc phương pháp chuẩn độ complexon có thể được sử dụng. Mẫu phức chất cần được hòa tan hoàn toàn trong dung môi phù hợp trước khi tiến hành phân tích. Kết quả phân tích hàm lượng kim loại giúp xác định công thức phân tử của phức chất và đánh giá độ tinh khiết của sản phẩm.

III. Nghiên Cứu Cấu Trúc Phức Chất Fe II và Co II Thiosemicacbazon

Các phương pháp phổ, bao gồm phổ hấp thụ hồng ngoại (IR), phổ khối lượng (MS), phổ UV-Vis, và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cấu trúc của phức chất. Phổ IR cung cấp thông tin về các nhóm chức có trong phân tử và cách phối trí của phối tử với kim loại. Phổ MS giúp xác định khối lượng phân tử của phức chất và các mảnh ion. Phổ UV-Vis cung cấp thông tin về các chuyển dời điện tử và cấu trúc điện tử của phức chất. Phổ NMR cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử và môi trường xung quanh các nguyên tử trong phức chất.

3.1. Phân Tích Phổ Hấp Thụ Hồng Ngoại IR của Phức Chất

Phổ IR của phức chất cung cấp thông tin về sự thay đổi tần số dao động của các nhóm chức trong phối tử sau khi tạo liên kết với kim loại. Sự dịch chuyển hoặc biến mất của các pic đặc trưng cho thấy sự phối trí của phối tử với kim loại. Phân tích phổ IR giúp xác định các vị trí phối trí và kiểu liên kết giữa phối tử và kim loại.

3.2. Phân Tích Phổ Khối Lượng MS để Xác Định Khối Lượng Phân Tử

Phổ MS của phức chất cung cấp thông tin về khối lượng phân tử của phức chất và các mảnh ion được tạo ra trong quá trình ion hóa. So sánh khối lượng phân tử thực nghiệm với khối lượng phân tử lý thuyết giúp xác định công thức phân tử của phức chất. Phân tích các mảnh ion giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc và độ bền của phức chất.

3.3. Ứng Dụng Phổ UV Vis trong Nghiên Cứu Phức Chất

Phổ UV-Vis của phức chất cung cấp thông tin về các chuyển dời điện tử và cấu trúc điện tử của phức chất. Vị trí và cường độ của các pic hấp thụ phụ thuộc vào bản chất của kim loại, phối tử và cấu trúc của phức chất. Phân tích phổ UV-Vis giúp xác định các trạng thái oxy hóa của kim loại và sự tương tác giữa kim loại và phối tử.

IV. Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học Phức Chất Fe II và Co II

Khả năng kháng khuẩn và kháng nấm của các phối tử và phức chất được đánh giá bằng các phương pháp thử nghiệm sinh học. Các kết quả thử nghiệm giúp xác định các hợp chất có hoạt tính sinh học cao và tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực y học. Các hợp chất có hoạt tính sinh học cao có thể được nghiên cứu sâu hơn để phát triển thành thuốc chữa bệnh.

4.1. Phương Pháp Thử Nghiệm Khả Năng Kháng Khuẩn

Khả năng kháng khuẩn của các hợp chất được đánh giá bằng phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch hoặc phương pháp pha loãng. Các chủng vi khuẩn thử nghiệm bao gồm các vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Đường kính vòng vô khuẩn hoặc nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) được sử dụng để đánh giá hoạt tính kháng khuẩn.

4.2. Đánh Giá Hoạt Tính Kháng Nấm của Phức Chất

Khả năng kháng nấm của các hợp chất được đánh giá bằng phương pháp tương tự như phương pháp thử nghiệm kháng khuẩn. Các chủng nấm thử nghiệm bao gồm các nấm gây bệnh thường gặp. Đường kính vòng vô khuẩn hoặc nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) được sử dụng để đánh giá hoạt tính kháng nấm.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Thảo Luận Phức Chất Fe II Co II

Kết quả phân tích hàm lượng kim loại trong phức chất M(thbz)2, M(pthbz)2 (M: Fe, Co) cho thấy sự phù hợp với công thức phân tử dự kiến. Phổ hấp thụ hồng ngoại của các phối tử Hthbz, Hpthbz và các phức chất của chúng với Fe(II) và Co(II) cho thấy sự thay đổi tần số dao động của các nhóm chức sau khi tạo liên kết với kim loại. Phổ hấp thụ electron của phối tử Hthbz, Hpthbz và các phức chất Co(thbz)2, Co(pthbz)2 cung cấp thông tin về các chuyển dời điện tử và cấu trúc điện tử của phức chất. Phổ khối lượng của các phức chất M(thbz)2, M(pthbz)2 (M: Fe(II), Co(II)) xác nhận khối lượng phân tử của phức chất. Kết quả nghiên cứu hoạt tính kháng sinh của các phối tử Hthbz, Hpthbz và các phức chất Co(thbz)2, M(pthbz)2 (M: Fe, Co) cho thấy một số hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm.

5.1. Phân Tích Kết Quả Phổ Hấp Thụ Hồng Ngoại IR

Phân tích phổ IR cho thấy sự dịch chuyển của các pic đặc trưng cho nhóm C=S và N-H sau khi tạo phức chất, chứng tỏ sự phối trí của phối tử thông qua nguyên tử lưu huỳnh và nitơ. Sự xuất hiện của các pic mới tương ứng với liên kết M-N và M-S cũng xác nhận sự tạo thành phức chất.

5.2. Thảo Luận Về Kết Quả Phổ UV Vis và Cấu Trúc Điện Tử

Phân tích phổ UV-Vis cho thấy sự xuất hiện của các dải hấp thụ mới trong vùng khả kiến, cho thấy sự chuyển dời điện tích từ phối tử sang kim loại (LMCT). Vị trí và cường độ của các dải hấp thụ này phụ thuộc vào bản chất của kim loại và phối tử, cung cấp thông tin về cấu trúc điện tử của phức chất.

5.3. Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học Dựa Trên Kết Quả Thử Nghiệm

Kết quả thử nghiệm hoạt tính sinh học cho thấy một số phức chất có hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm cao hơn so với phối tử tự do. Điều này có thể là do sự tăng cường khả năng xâm nhập vào tế bào vi sinh vật của phức chất so với phối tử tự do.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Phức Chất Fe II Co II

Nghiên cứu này đã tổng hợp thành công các phức chất của Fe(II) và Co(II) với thiosemicacbazon và các dẫn xuất của nó. Cấu trúc của các phức chất đã được xác định bằng các phương pháp phổ. Một số phức chất cho thấy hoạt tính sinh học tiềm năng. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu là tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc của phức chất để tăng cường hoạt tính sinh học và giảm độc tính, cũng như nghiên cứu cơ chế tác dụng của các phức chất này.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Nghiên cứu đã tổng hợp và xác định cấu trúc của các phức chất Fe(II) và Co(II) với thiosemicacbazon. Các phức chất này thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm tiềm năng. Các phương pháp phổ đã được sử dụng để xác định cấu trúc của các phức chất.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc của phức chất để tăng cường hoạt tính sinh học và giảm độc tính. Nghiên cứu cơ chế tác dụng của các phức chất này cũng là một hướng đi quan trọng. Ngoài ra, việc thử nghiệm hoạt tính của các phức chất trên các dòng tế bào ung thư cũng có thể mang lại những kết quả thú vị.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ tổng hợp nghiên cứu các phức chất của feii và coii với một số dẫn xuất của thiosemicacbazon

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. THIOSEMICACBAZIT VÀ DẪN XUẤT CỦA NÓ 1. Thiosemicacbazit và thiosemicacbazon Thiosemicacbazit là chất kết tinh màu trắng, nhiệt độ nóng chảy 181-183oC, có công thức cấu tạo: (1) H2N Gãc liªn kÕt MËt ®é ®iÖn tÝch (2) N(1) = -0.306 b (4) Trong đó các nguyên tử N(1), N(2), N(4), C, S nằm trên cùng một mặt phẳng. Ở trạng thái rắn, nguyên tử S nằm ở vị trí trans so với nhóm NH2.

Khi thay thế một nguyên tử hiđro của nhóm N(4)H2 bằng các gốc hiđrocacbon ta thu được các dẫn xuất của thiosemicacbazit. Ví dụ như: N(4)-metyl thiosemicacbazit, N(4)-allyl thiosemicacbazit, N(4)-phenyl thiosemicacbazit… Thiosemicacbazit hay các dẫn xuất của nó ngưng tụ với các hợp chất cacbonyl sẽ tạo thành các hợp chất thiosemicacbazon theo sơ đồ: Sơ đồ 1. Cơ chế của phản ứng ngưng tụ tạo thành thiosemicacbazon trong trường hợp cộng bình thường Trang 3 z Sơ đồ 1. Cơ chế của phản ứng ngưng tụ tạo thành thiosemicacbazon trong trong môi trường axit Phản ứng này xảy ra trong môi trường axit, theo cơ chế AN.

Trong hai nhóm NH2 của phân tử thiosemicacbazit, chỉ có nguyên tử N(1) là mang điện tích âm nên chỉ có nhóm N(1)H2 tham gia ngưng tụ với nhóm cacbonyl. Phản ứng này dễ xảy ra đến mức thường được ứng dụng để nhận biết và phát hiện các hợp chất cacbonyl [7]. Phức chất của kim loại chuyển tiếp với các thiosemicacbazon Jensen là người đầu tiên tổng hợp và nghiên cứu các phức chất của thiosemicacbazit. Ông đã tổng hợp, nghiên cứu phức chất của thiosemicacbazit với Cu(II), Ni(II), Co(II) và đã chứng minh rằng trong các hợp chất này, thiosemicacbazit phối trí hai càng qua nguyên tử lưu huỳnh và nitơ của nhóm hiđrazin (N(1)H2).

Trong quá trình tạo phức phân tử thiosemicacbazit có sự chuyển từ cấu hình trans sang cấu hình cis, đồng thời xảy ra sự di chuyển nguyên tử H từ nhóm imin sang nguyên tử lưu huỳnh và nguyên tử H này bị thay thế bởi kim loại. Phức dạng cis Cấu hình dạng trans Cấu hình dạng cis của phối tử của phối tử Phức dạng trans Trang 4 z Sơ đồ 1. Sự tạo phức của thiosemicacbazit Sau Jensen, nhiều tác giả khác cũng đã đưa ra kết quả nghiên cứu của mình về sự tạo phức của thiosemicacbazit với kim loại chuyển tiếp khác. Khi nghiên cứu phức chất của thiosemicacbazit với niken(II) và kẽm(II) bằng phương pháp từ hoá, phương pháp phổ hấp thụ electron, phổ hấp thụ hồng ngoại.

các tác giả [15, 25, 29] cũng đưa ra kết luận liên kết giữa phân tử thiosemicacbazit với ion kim loại được thực hiện trực tiếp qua nguyên tử S và nguyên tử N - hiđrazin (N(1)), đồng thời trong phức chất, phân tử thiosemicacbazit tồn tại ở cấu hình cis. Kết luận này cũng được khẳng định khi các tác giả nghiên cứu phức của niken(II), palađi(II) với thiosemicacbazit [18, 42]. Chẳng hạn, trong phức chất Ni(th)2(H2O)2(NO3)2 (th:thiosemicacbazit), thiosemicacbazit tạo liên kết phối trí với ion kim loại qua hai nguyên tử cho là N, S và phức chất này có cấu hình bát diện. Trong đa số các trường hợp, thiosemicacbazit tồn tại ở cấu hình cis và đóng vai trò như một phối tử hai càng.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, do khó khăn về hoá lập thể, thiosemicacbazit đóng vai trò như một phối tử một càng và giữ nguyên cấu hình trans, khi đó liên kết được thực hiện qua nguyên tử S. Một số ví dụ điển hình về kiểu phối trí này là phức của thiosemicacbazit với Pd(II) hay Zn(II) [15, 28]. Như vậy, thiosemicacbazit thường có xu hướng thể hiện dung lượng phối trí bằng hai và liên kết được thực hiện qua nguyên tử S và N của nhóm hiđrazin. Để thực hiện sự phối trí kiểu này cần phải tiêu tốn năng lượng cho quá trình chuyển phân tử từ cấu hình trans sang cấu hình cis và di chuyển nguyên tử H từ N(2) sang nguyên tử S.

Năng lượng này được bù trừ bởi năng lượng dư ra do việc tạo thêm một liên kết và hiệu ứng đóng vòng [1]. Sự đa dạng của các hợp chất cacbonyl làm cho các phức chất thiosemicacbazon trở nên phong phú cả về số lượng và tính chất. Tuỳ thuộc vào số lượng nhóm cho electron có trong phân tử mà các thiosemicacbazon có thể là phối tử 1 càng, 2 càng, 3 càng. Cũng như thiosemicacbazit, các thiosemicacbazon có khuynh hướng thể hiện dung lượng phối trí cực đại.

Trang 5 z Nếu phần hợp chất cacbonyl không chứa thêm những nguyên tử cho electron khác thì liên kết giữa phối tử và ion kim loại được thực hiện qua các nguyên tử cho là N(1), S của phần khung thiosemicacbazit và lúc đó thiosemicacbazon là phối tử hai càng [6, 9]. Sự tạo phức xảy ra theo sơ đồ: dạng thion dạng thiol tạo phức Sơ đồ 1. Mô hình tạo phức của thiosemicacbazon hai càng Cấu tạo của một số phức chất với thiosemicacbazon hai càng đã được đưa ra trong các công trình [10, 21] và sau đây là ví dụ: Hình 1.1 Phức chất của Zn(II) với isatin Hình 1.2 Phức chất của Cu(II) với - 3 – thiosemicacbazon thiosemicacbazon axetophenon Nếu ở phần hợp chất cacbonyl có thêm nguyên tử có khả năng tham gia phối trí (D) và nguyên tử này được nối với nguyên tử N - hiđrazin (N(1)) qua hai hay ba nguyên tử trung gian thì khi tạo phức phối tử này thường là ba càng với bộ nguyên tử cho là D, N(1), S như trong Sơ đồ 1. Mô hình tạo phức của thiosemicacbazon ba càng Một số phối tử loại này là các thiosemicacbazon của axit pyruvic, 2-hyđroxy axetophenon, pyriđin-2-cacbanđehit, 1,2-naphthoquinon.

Trong các phức chất với Cu2+, Co2+, Ni2+, Pt2+. các phối tử loại này tạo liên kết qua bộ nguyên tử cho là O, S, N(1) cùng với sự hình thành vòng 4, 5 hoặc 6 cạnh [27, 31, 34].3 Phức chất của Cu(II) với thiosemicacbazon 1-metyl isatin Các thiosemicacbazon bốn càng có thể được điều chế bằng cách ngưng tụ hai phân tử thiosemicacbazit với một phân tử hợp chất đicacbonyl như Sơ đồ 1. Sự hình thành thiosemicacbazon 4 càng Trang 7 z Các phối tử 4 càng loại này có bộ nguyên tử cho N, N, S, S, có cấu tạo phẳng, và do đó chúng chiếm bốn vị trí trên mặt phẳng xích đạo của phức chất tạo thành [11]. Nếu phần cacbonyl cũng chứa nguyên tử cho thì thiosemicacbazon tạo thành có thể là phối tử 5 càng.

Tác giả [39] đã tổng hợp, nghiên cứu cấu tạo phức chất giữa Mn(II) với bis(N(4) - phenyl thiosemicacbazon) 2,6 - điaxetylpyriđin bằng các phương pháp phổ hấp thụ electron, phổ hấp thụ hồng ngoại, EPR… và đã chỉ ra phức chất được hình thành với bộ nguyên tử cho là N, N, S, S và một nguyên tử N trong vòng pyriđin với công thức cấu tạo: Hình 1.4 Phức chất của Cu (II) với Hình 1.5 Phức chất của Mn(II) với bis(thiosemicacbazon) thiophen -2,3- bis(N(4)-phenyl thiosemicacbazon)-2,6 đicacboxanđehit -điaxetylpyriđin Cũng giống như thiosemicacbazit, trong một số ít trường hợp các thiosemicacbazon cũng có thể đóng vai trò là phối tử 1 càng với nguyên tử cho là N(1) hay S [24, 28],. Chẳng hạn: Trang 8 z Hình 1.6 Phức chất của Cu(II) với Hình 1.7 Phức chất của Pd(II) với N(4)- N(4)-phenyl thiosemicacbazon 2 – etyl thiosemicacbazon 2- benzoyl pyriđin hyđroxiaxetophenon Như vậy, khi tạo phức với các ion kim loại, các thiosemicacbazon có xu hướng thể hiện dung lượng phối trí cực đại và đóng vai trò là phối tử 2 càng hay 3, 4, 5 càng, tạo nên các phức chất chứa vòng 4, 5 hay 6… cạnh. Chính sự đa dạng về kiểu phối trí mà các phức chất của thiosemicacbazit và thiosemicacbazon luôn luôn dành được sự quan tâm của nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước. Hiện nay, người ta tập trung vào nghiên cứu tổng hợp, cấu tạo, cũng như các ứng dụng của thiosemicacbazon và phức chất của chúng với các dẫn xuất thế có bản chất khác nhau ở nguyên tử N(4) như metyl, etyl, allyl và phenyl của các hợp chất cacbonyl khác nhau với mong muốn tìm được nhiều tính chất quí báu, nhất là hoạt tính sinh học để ứng dụng trong cuộc sống.

MỘT SỐ ỨNG DỤNG CỦA THIOSEMICACBAZON VÀ PHỨC CHẤT CỦA CHÚNG Ngày càng có nhiều công trình nghiên cứu công bố kết quả cho thấy thiosemicacbazon và các phức chất của chúng có nhiều tính chất quý báu và được ứng dụng rộng rãi trong thực tế. Trang 9 z Hoạt tính sinh học của các thiosemicacbazon được phát hiện đầu tiên bởi Domagk. Khi nghiên cứu các hợp chất thiosemicacbazon, ông đã nhận thấy một số hợp chất thiosemicacbazon có hoạt tính kháng khuẩn. Sau phát hiện của Domagk, hàng loạt tác giả khác cũng đưa ra kết quả nghiên cứu của mình về hoạt tính sinh học của thiosemicacbazit, thiosemicacbazon cũng như phức chất của chúng [23, 44].

Nhiều tác giả cho rằng tất cả các thiosemicacbazon của dẫn xuất thế ở vị trí para của benzanđehit đều có khả năng diệt vi trùng lao. Trong đó p- axetaminobenzanđehit thiosemicacbazon (thiacetazon - TB1) được xem là thuốc để chữa bệnh lao rất hiệu nghiệm [1]. Ngoài TB1, các thiosemicacbazon của pyriđin-3, N(4)-etyl sunfobenzanđehit (TB3) và pyriđin, cũng đang được sử dụng trong y học chữa bệnh lao. Thiosemicacbazon isatin được dùng để chữa bệnh cúm, đậu mùa và làm thuốc sát trùng.

Thiosemicacbazon của monoguanyl hiđrazon có khả năng diệt khuẩn gam dương. Phức chất của thiosemicacbazit với các muối clorua của mangan, niken, coban đặc biệt là kẽm được dùng làm thuốc chống thương hàn, kiết lị, các bệnh đường ruột và diệt nấm [1]. Hoạt tính sinh học của các thiosemicacbazon và phức chất của chúng được quan tâm nhiều còn do chúng có khả năng ức chế sự phát triển của các tế bào ung thư. Ở Việt Nam đã có nhiều nghiên cứu về hoạt tính sinh học của các thiosemicacbazon và phức chất của một số kim loại chuyển tiếp như Cu, Ni, Pd… Tác giả [1, 6, 9] đã tổng hợp các phức chất của thiosemicacbazit và một số thiosemicacbazon và thử hoạt tính sinh học của một số sản phẩm tổng hợp được.

Tác giả [1] đã tổng hợp và thăm dò hoạt tính sinh học của thiosemicacbazit (Hth), thiosemicacbazon salixylanđehit (H2thsa), thiosemicacbazon isatin (H2this) và phức chất của chúng. Kết quả thử khả năng ức chế sự phát triển khối u cho thấy cả hai phức chất Cu(Hthis)Cl và Mo(Hth)3Cl3 đều có tác dụng làm giảm mật độ tế bào ung Trang 10 z thư, giảm tổng số tế bào và từ đó đã làm giảm chỉ số phát triển của u. Khả năng ức chế sự phát triển tế bào ung thư SARCOMAR-TG180 trên chuột trắng SWISS của Cu(Hthis)Cl là 43,99% và của Mo(Hth)3Cl3 là 36,8%. Tác giả [6] đưa ra kết luận về các phức chất của platin với N(4)-phenyl thiosemicacbazon isatin, N(4)-phenyl thiosemicacbazon salixilanđehit, N(4)-phenyl thiosemicacbazon điaxetyl-monoxim có độc tính khá mạnh đối với nấm và khuẩn.

Các phức chất của platin với N(4)-phenyl thiosemicacbazon isatin, N(4)-phenyl thiosemicacbazon furanđehit có độc tính mạnh đối với tế bào ung thư gan, ung thư màng tim, ung thư màng tử cung. Trong đó có một chelat đồng là đồng của pyridin 2-cacbandehit thiosemicarbazon (NSC 689.534) và được đánh giá là tốt nhất về khả năng ức chế sự tăng trưởng của khối u.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phức Chất Fe(II) và Co(II) với Thiosemicacbazon" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự tương tác giữa các ion kim loại Fe(II) và Co(II) với thiosemicacbazon, một loại phối tử quan trọng trong hóa học phức chất. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cấu trúc và tính chất của các phức chất mà còn mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng trong lĩnh vực sinh học và y học. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà các phức chất này có thể ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học, từ đó có thể áp dụng trong nghiên cứu và phát triển thuốc.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất axetylsalixylat của một số nguyên tố đất hiếm nhẹ, nơi khám phá các phức chất khác trong cùng lĩnh vực. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tổng hợp nghiên cứu cấu trúc và đánh giá hoạt tính sinh học một số phức chất của ion kim loại co ni với phối tử benzamidine ba càng chứa hợp phần alanine cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về hoạt tính sinh học của các phức chất ion kim loại. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn tổng hợp và nghiên cứu tính chất phức chất hỗn hợp phối tử benzoat và 1 10 phenantrolin của một số nguyên tố đất hiếm nhẹ, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các phối tử khác trong nghiên cứu phức chất. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và khám phá sâu hơn về lĩnh vực này.