Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa, nhu cầu tối ưu hóa không gian lưu trữ và nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng trong các doanh nghiệp ngày càng trở nên cấp thiết. Mật độ hàng hóa lưu kho gia tăng đòi hỏi việc quản lý phải chuyển dịch từ các mô hình thủ công truyền thống sang các hệ thống tự động hóa nhằm giảm thiểu chi phí nhân công, rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và hạn chế sai sót trong kiểm kê. Việc ứng dụng hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động (AS/RS - Automated Storage and Retrieval System) kết hợp cùng các công nghệ như Internet vạn vật (IoT) và Trí tuệ nhân tạo (AI) giúp doanh nghiệp kiểm soát hàng hóa theo thời gian thực và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Khóa luận tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh đã xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Về Cơ khí – Tự động hóa: Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo cơ cấu robot di chuyển 3 trục (X-Y-Z) có độ chính xác cao, vận chuyển hàng hóa hiệu quả trong không gian xác định; đảm bảo khả năng chịu tải trọng tối đa 500 g cho mỗi kiện hàng và duy trì thời gian xuất/nhập dưới 20 giây cho mỗi ô hàng.
  2. Về Điện – Điều khiển: Xây dựng hệ thống điều khiển tự động hóa ổn định, an toàn và tin cậy dựa trên bộ điều khiển logic khả trình (PLC) để vận hành các chuyển động cơ khí liên tục.
  3. Về AI và Web Server: Xây dựng hệ thống giám sát, điều khiển từ xa thông qua giao diện Web Server; tích hợp mô hình AI và xử lý ảnh nhằm nhận diện, đọc dữ liệu mã QR và tự động xử lý ký tự khi mã QR bị lỗi với hiệu suất phát hiện đạt trên 95%.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động AS/RS thu nhỏ tích hợp công nghệ AI và máy chủ web. Phạm vi không gian nghiên cứu tập trung vào mô hình kho thử nghiệm hai dãy kệ gồm 14 ô hàng (12 ô lưu trữ và 2 ô phục vụ nhập/xuất), kích thước kiện hàng quy chuẩn là 120 x 70 x 70 mm, tải trọng giới hạn dưới 500 g. Về mặt chức năng, nghiên cứu tập trung vào cải tiến thuật toán điều khiển chuyển động và ứng dụng mô hình thị giác ngôn ngữ lớn để nhận diện ký tự thay thế khi nhãn QR bị hư hại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các nội dung chính về tổ chức kho bãi, cơ học truyền động, lý thuyết điều khiển tự động và mô hình trí tuệ nhân tạo:

  • Khung lý thuyết kho bãi: Tác giả phân tích cấu trúc của ba nhóm nhà kho: kho truyền thống (sử dụng kệ Selective vận hành theo FIFO/LIFO hoặc kệ Drive-In theo nguyên lý LIFO), kho bán tự động và kho tự động hoàn toàn (AS/RS). Cấu trúc hệ thống AS/RS được chuẩn hóa thành ba phân hệ chính: hệ thống vận chuyển (robot 3 trục), hệ thống xuất nhập (đọc mã QR, camera xử lý ảnh) và hệ thống lưu trữ (quản lý trạng thái ô hàng bằng khối dữ liệu PLC và cơ sở dữ liệu web).
  • Mô hình toán học nội suy vận tốc tuyến tính: Nhằm đảm bảo chuyển động của bàn nâng đi theo đường thẳng nối hai điểm $A(x_0, z_0)$ và $B(x_1, z_1)$ trong mặt phẳng X-Z, tác giả áp dụng công thức khoảng cách Pythagoras:

$$L = \sqrt{\Delta x^2 + \Delta z^2}$$

Trong đó $\Delta x = x_1 - x_0$ và $\Delta z = z_1 - z_0$. Để ổn định cơ khí cho trục Z (trục chịu tải trọng nâng chính và chịu ảnh hưởng của quán tính), nhóm nghiên cứu sử dụng giải pháp nội suy vận tốc trục X phụ thuộc theo vận tốc định trước của trục Z theo thời gian di chuyển đồng thời $T = t_x = t_z$:

$$v_x = \frac{\Delta x}{T}$$

  • Mô hình Trí tuệ nhân tạo (AI): Hệ thống tích hợp hai kiến trúc học sâu chuyên biệt:
    • Mô hình YOLOv8n: Sử dụng kiến trúc CSPYOLOv8 làm Backbone, PAFPN làm Neck và Decoupled Head để phát hiện, định vị vùng chứa nhãn dán hoặc mã QR từ camera theo thời gian thực.
    • Mô hình Vintern-1B-v3.5: Mô hình ngôn ngữ lớn đa phương thức (MLLM) 1 tỷ tham số tối ưu hóa cho tiếng Việt. Cấu trúc mô hình gồm bộ mã hóa hình ảnh InternViT-300M-448px (được chưng cất từ InternViT-6B), bộ chiếu hai tầng (Two-layer MLP Projector) và mô hình ngôn ngữ Qwen2-0.5B-Instruct. Pipeline huấn luyện trải qua ba giai đoạn: Khởi động MLP (MLP Warmup), Học tăng cường ViT (ViT Incremental Learning) và Huấn luyện đa phương thức (Multimodal Training).
  • Hạ tầng Web Server: Ứng dụng mô hình client-server truyền thông qua giao thức HTTP, kết nối máy chủ tự động hóa (Automation Server/PLC) thông qua API để giám sát trạng thái thời gian thực và điều khiển từ xa.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm phương pháp nghiên cứu lý thuyết (thu thập, phân tích tài liệu kỹ thuật về PLC, chuẩn truyền thông công nghiệp, kiến trúc mạng nơ-ron) và phương pháp thực nghiệm (thiết kế 3D trên phần mềm SolidWorks, tính toán thông số động học, lắp ráp phần cứng, lập trình điều khiển trên TIA Portal và đo đạc thông số thực tế). Nguồn dữ liệu sử dụng là dữ liệu hình ảnh thực nghiệm chụp trực tiếp từ camera của mô hình kho và các tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất thiết bị.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế và chế tạo hoàn chỉnh từ phần cứng cơ khí, tủ điện điều khiển đến kiến trúc phần mềm tích hợp.

Thiết kế phần cứng cơ khí và điện

Khung mô hình có kích thước tổng thể 700 x 460 x 660 mm, được định hình từ nhôm định hình 30 x 30 mm; hệ thống ô chứa hàng sử dụng nhôm 20 x 20 mm kết hợp các tấm mica chịu lực dày 5 mm. Cơ cấu chấp hành gồm robot 3 trục độc lập:

  • Trục X: Chuyển động tịnh tiến dọc theo lối đi giữa hai dãy kệ, mang toàn bộ cụm trục Z và bàn nâng.
  • Trục Z: Chuyển động thẳng đứng vuông góc với trục X để nâng hạ bàn lấy hàng đến các tầng kệ.
  • Trục Y: Bàn nâng hai chiều, có khả năng vươn sang trái hoặc sang phải để cất hoặc lấy kiện hàng từ hai dãy kệ đối xứng.

Để lựa chọn cơ cấu truyền động tối ưu cho mô hình, nhóm nghiên cứu đã tiến hành so sánh các giải pháp kỹ thuật:

Phương pháp truyền động Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá lựa chọn
Vít me bi Độ chính xác cao, khả năng chịu tải trọng lớn, kết cấu cơ khí đơn giản. Tốc độ truyền động thấp, kích thước cơ khí lớn, chi phí gia công cao, dễ mài mòn. Không phù hợp do yêu cầu tối ưu thời gian xuất nhập (< 20 s).
Thanh ray - Con trượt Khả năng tự định vị tốt, độ ổn định cao, giảm rung chấn, chuyển động chính xác. Chi phí đầu tư cao, chiếm không gian dẫn hướng, bảo trì phức tạp. Dùng làm cơ cấu dẫn hướng phụ trợ cho các trục.
Dây đai răng (Timing belt) Tốc độ cao, vận hành êm ái, giảm rung động và tiếng ồn, trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt. Độ chính xác thấp hơn vít me, có nguy cơ trượt nếu căng sai kỹ thuật, giới hạn tải trọng. Được lựa chọn cho trục X, Y, Z nhờ đáp ứng tốt tốc độ và tải trọng 500 g.

Các thông số tính toán động lực học cho trục X và trục Z được xác định cụ thể:

Thông số thiết kế Cơ cấu trục X Cơ cấu trục Z
Vận tốc mong muốn ($V$) 0,5 – 20 mm/s 0,5 – 30 mm/s
Đường kính Pulley ($D$) 12 mm 12 mm
Khối lượng tải ($m_1$) 3,0 kg 1,5 kg
Khối lượng Pulley ($m_2$) 6 g 6 g
Hệ số ma sát trượt ($\mu$) 0,9 0,9
Ngoại lực ($F_A$) 0 N 0 N
Yêu cầu động cơ lựa chọn Động cơ bước có moment xoắn cực đại $\ge 0,3\text{ N}\cdot\text{m}$ Động cơ bước có moment xoắn cực đại $\ge 0,3\text{ N}\cdot\text{m}$

Hệ thống điện được bố trí trong tủ điện công nghiệp gồm: bộ điều khiển PLC Siemens S7-1200 CPU 1214 DC/DC/DC; các mạch điều khiển động cơ bước (Step driver) nhận xung phát PTO (Pulse Train Output); cảm biến quang phát hiện vật cản hồng ngoại E3F-DS30P1; cảm biến tiệm cận Fotek PL-05P (loại cảm ứng từ PNP-NO, khoảng cách phát hiện 5 mm) dùng để xác định vị trí gốc tọa độ và giới hạn hành trình; thiết bị đóng cắt MCB 2P 6kA 16A MP6 MPE và bộ nguồn xung tổ ong 24 VDC – 15 A.

Thiết kế kiến trúc phần mềm và giải thuật

Phần mềm điều khiển được phân chia thành ba khối chức năng hoạt động đồng bộ:

  1. Chương trình PLC: Được lập trình trên nền tảng TIA Portal bằng ngôn ngữ khối hàm công nghệ (Motion Control Function Blocks):
    • MC_Power: Kích hoạt và cấp nguồn điều khiển cho từng trục chuyển động.
    • MC_Reset: Khôi phục trạng thái hoạt động sau khi xử lý sự cố.
    • MC_Home: Định vị gốc tọa độ vật lý cho các trục X, Y, Z dựa trên tín hiệu cảm biến Fotek PL-05P.
    • MC_MoveJog: Điều khiển chuyển động thủ công bằng tay (chế độ Manual).
    • MC_MoveAbsolute: Điều khiển vị trí tuyệt đối đưa bàn nâng đến chính xác tọa độ của từng ô lưu trữ.
    • MC_MoveRelative: Điều khiển chuyển động tương đối dùng trong các chu trình thò/thụt bàn nâng trục Y.
  2. Khối giải mã hình ảnh và Trí tuệ nhân tạo:
    • Ứng dụng phát triển trên ngôn ngữ Python kết nối với camera giám sát đặt tại vị trí cửa nạp hàng.
    • Khi kiện hàng vào vị trí, chương trình tự động đọc mã QR. Nếu mã QR rõ nét, chuỗi dữ liệu định danh hàng hóa lập tức được truyền về PLC qua giao thức truyền thông công nghiệp.
    • Trường hợp mã QR bị trầy xước, rách hoặc mờ (lỗi đọc dữ liệu), camera truyền luồng ảnh về mô hình YOLOv8n để khoanh vùng nhãn văn bản. Sau đó, vùng ảnh được đưa vào mô hình Vintern-1B-v3.5 để trích xuất ký tự chữ và số tiếng Việt trên nhãn dán, thay thế cho mã QR bị hỏng.
  3. Giao diện Web Server:
    • Cung cấp trang đăng nhập phân quyền người dùng, trang tổng quan giới thiệu thông tin và sơ đồ kho.
    • Trang điều khiển chế độ Jog hỗ trợ căn chỉnh vị trí thủ công từng trục.
    • Trang vận hành tự động (Auto Mode) hiển thị bảng trạng thái ô hàng (trống hoặc đã chứa hàng), lịch sử các lần xuất/nhập kho.
    • Hỗ trợ hai chế độ xuất kho linh hoạt: xuất hàng trực tiếp bằng cách chọn vị trí tọa độ ô hàng trên màn hình hoặc xuất hàng tự động thông qua việc quét mã/hình ảnh nhận diện.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 giới thiệu lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn về tối ưu hóa kho hàng và ứng dụng công nghệ 4.0. Tác giả xác lập ba mục tiêu cốt lõi (chế tạo robot 3 trục chịu tải 500 g, thời gian xuất nhập < 20 s/ô; xây dựng hệ thống điều khiển PLC an toàn; tích hợp AI phát hiện lỗi mã QR đạt độ chính xác > 95% qua Web Server). Chương này cũng vạch rõ giới hạn nghiên cứu trên mô hình thu nhỏ và xác định hai phương pháp luận chủ đạo: nghiên cứu lý thuyết và kiểm nghiệm thực nghiệm.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương tập trung hệ thống hóa lý thuyết về kho truyền thống, bán tự động và tự động (AS/RS). Trình bày cấu trúc toán học của thuật toán nội suy vận tốc tuyến tính 2 trục X-Z nhằm duy trì vector vận tốc tiếp tuyến ổn định và tối ưu hóa thời gian chạy máy dựa trên trục Z. Phân tích nguyên lý hoạt động của Web Server công nghiệp (giao thức HTTP, RESTful API, Database, Automation Server). Đồng thời, chương 2 làm rõ cấu trúc kỹ thuật của mô hình thị giác ngôn ngữ lớn Vintern-1B-v3.5 (InternViT-300M kết hợp Qwen2-0.5B qua 2-layer MLP) và mạng phát hiện đối tượng YOLOv8n.

Chương 3: Thiết kế phần cứng

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thiết kế phần cứng 6 bước. Phân tích các yêu cầu kỹ thuật cơ điện tử cho mô hình 14 ô hàng; xây dựng sơ đồ khối và lưu đồ quy trình công nghệ nhập hàng, xuất hàng và vận chuyển. Trình bày bản vẽ thiết kế 3D khung nhôm, bàn nâng trục Y và cơ cấu nâng hạ X-Z trên SolidWorks. Đưa ra các công thức tính toán động học, mô-men xoắn để lựa chọn động cơ bước cho trục X và Z với moment tải $\ge 0,3\text{ N}\cdot\text{m}$. Thiết lập sơ đồ nguyên lý tủ điện, bố trí vị trí thiết bị và sơ đồ đấu nối chân I/O giữa PLC Siemens S7-1200, Step driver và các cảm biến.

Chương 4: Thiết kế phần mềm

Chương 4 mô tả toàn bộ cấu trúc phần mềm điều khiển. Trình bày chi tiết lưu đồ thuật toán xuất/nhập hàng và phương pháp cấu hình các khối hàm Motion Control (MC_Power, MC_Home, MC_MoveJog, MC_MoveAbsolute, MC_MoveRelative) trong PLC. Trình bày giải thuật giải mã QR bằng Python và chuỗi xử lý ảnh dự phòng sử dụng YOLOv8n kết hợp Vintern-1B-v3.5. Xây dựng cấu trúc giao diện Web Server phục vụ giám sát kho bãi, quản lý cơ sở dữ liệu và vận hành các chế độ làm việc từ xa.

Chương 5: Thi công và kết quả thực nghiệm

Chương 5 ghi nhận quá trình thi công thực tế mô hình cơ khí, lắp ráp tủ điện và tích hợp thiết bị (PLC CPU 1214, driver, cảm biến E3F-DS30P1, Fotek PL-05P, nguồn 24V-15A). Trình bày các kết quả thử nghiệm thực tế của giao diện Web Server (chế độ Manual Jog, Auto, bảng quản trị cơ sở dữ liệu kho) và ứng dụng AI nhận diện sản phẩm. Tiến hành phân tích kết quả vận hành qua các biểu đồ thời gian xuất/nhập kho, ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix), đồ thị hàm mất mát huấn luyện/kiểm định (Train/Val Loss) và tỷ lệ nhận diện thành công của mô hình AI khi mã QR bị suy giảm chất lượng.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương tổng kết các hạng mục đã hoàn thành so với mục tiêu ban đầu về cơ khí, điều khiển PLC và ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Đồng thời, tác giả chỉ ra các mặt hạn chế còn tồn tại và đề xuất các giải pháp nâng cấp, hoàn thiện hệ thống trong các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã hoàn thành việc chế tạo mô hình thực nghiệm và kiểm tra các chỉ số kỹ thuật với những kết quả cụ thể:

  • Chỉ số vận hành cơ điện tử: Cơ cấu robot 3 trục vận hành đồng bộ, chuyển động êm ái dọc theo 14 ô kệ hàng; vận chuyển ổn định kiện hàng có kích thước 120 x 70 x 70 mm với tải trọng định mức 500 g. Thời gian trung bình thực hiện chu trình nhập kho hoặc xuất kho cho một kiện hàng được duy trì dưới 20 giây, thỏa mãn yêu cầu thiết kế ban đầu.
  • Hệ thống điều khiển và giám sát: Lập trình điều khiển chính xác vị trí các trục chuyển động bằng xung PTO trên PLC Siemens S7-1200. Giao diện Web Server phản hồi ổn định trạng thái đầy/trống của 12 ô lưu trữ, cho phép giám sát dữ liệu và điều khiển chế độ nhập/xuất từ xa mà không cần can thiệp phần cứng tại chỗ.
  • Khả năng xử lý lỗi của mô hình AI: Mô hình YOLOv8n định vị chính xác vùng nhãn mác, kết hợp cùng Vintern-1B-v3.5 trích xuất thành công ký tự chữ và số tiếng Việt khi mã QR bị mờ, rách hoặc mất góc. Tỷ lệ phát hiện và xử lý lỗi dữ liệu nhãn hàng đạt trên 95%, đảm bảo luồng thông tin không bị gián đoạn.
  • Đóng góp của đồ án: So với các mô hình AS/RS truyền thống vốn chỉ dựa hoàn toàn vào đầu đọc mã vạch tiêu chuẩn (dễ gây dừng dây chuyền khi mã bị trầy xước), đồ án đã tích hợp thành công mô hình ngôn ngữ lớn đa phương thức chuyên biệt cho tiếng Việt (Vintern-1B) chạy song song với PLC. Đây là giải pháp kết hợp liên ngành giữa Cơ điện tử và Trí tuệ nhân tạo, nâng cao tính tự động hóa và độ tin cậy của quy trình quản trị kho bãi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã thẳng thắn ghi nhận các giới hạn kỹ thuật trong phạm vi thực hiện của đề tài:

  • Hạn chế về quy mô và cơ khí: Mô hình chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (tải trọng tối đa 500 g, dung lượng 14 ô hàng). Khung vỏ sử dụng nhôm định hình và mica nên độ cứng vững chưa tương đương hệ thống công nghiệp nặng. Việc rút gọn phân hệ băng tải tiếp liệu khiến quy trình cấp phôi chưa hoàn toàn khép kín tự động ở đầu vào.
  • Hạn chế về thuật toán điều khiển: Do sử dụng phương pháp nội suy vận tốc trục X phụ thuộc theo trục Z nhằm bảo vệ kết cấu chịu tải, thời gian hoàn thành chu trình lưu kho bị phụ thuộc vào cao độ của ô chứa (các ô hàng ở tầng trên cao có thời gian hoàn thành lâu hơn các ô ở tầng thấp).
  • Hạn chế về tài nguyên tính toán AI: Mô hình Vintern-1B tuy có kích thước 1 tỷ tham số nhưng vẫn đòi hỏi cấu hình máy tính xử lý có GPU rời để duy trì tốc độ phản hồi theo thời gian thực, gây khó khăn nhất định nếu muốn nhúng trực tiếp vào các vi điều khiển công nghiệp công suất thấp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Nâng cấp kết cấu cơ khí, sử dụng vật liệu thép công nghiệp và hệ truyền động công suất lớn hơn để tăng tải trọng hàng hóa và mở rộng số lượng tầng kệ.
  • Tích hợp thêm hệ thống băng chuyền phân loại tự động và liên kết hoạt động với robot tự hành AGV (Automated Guided Vehicle) để khép kín chu trình logistics nội bộ.
  • Tối ưu hóa thuật toán nội suy quỹ đạo chuyển động phi tuyến tính cho 3 trục đồng thời nhằm rút ngắn thời gian di chuyển đến các tầng cao.
  • Nén mô hình AI (Quantization/Pruning) để triển khai trực tiếp trên các máy tính tính toán biên (Edge AI) nhỏ gọn gắn tại trạm điều khiển.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho:

  • Đối tượng: Sinh viên, học viên cao học và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Robot, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Phương pháp tính toán động cơ bước và cơ cấu truyền động dây đai: Cung cấp chi tiết các bước tính toán tải trọng, quán tính và lựa chọn mô-men động cơ cho cơ cấu chuyển động nhiều trục (Chương 3).
    • Ứng dụng khối hàm Motion Control trên PLC Siemens S7-1200: Bản mẫu tham khảo chuẩn xác về việc cấu hình phát xung PTO, điều khiển Step driver và xây dựng các hàm di chuyển tuyệt đối/tương đối (Chương 4).
    • Pipeline tích hợp AI MLLM vào hệ thống công nghiệp: Phương pháp kết hợp mạng phát hiện vật thể YOLOv8 với mô hình thị giác ngôn ngữ lớn Vintern-1B xử lý ký tự tiếng Việt phục vụ công tác OCR dự phòng khi mã QR gặp sự cố.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng và kích thước kiện hàng mà mô hình có khả năng xử lý là bao nhiêu?
Mô hình được thiết kế theo quy chuẩn kỹ thuật cho khối hàng có kích thước 120 x 70 x 70 mm và tải trọng làm việc tối đa là 500 g.

2. Tại sao nhóm nghiên cứu lại nội suy vận tốc trục X theo trục Z mà không nội suy độc lập từ vận tốc tổng?
Trục Z là trục nâng thẳng đứng, phải chịu tải trọng tĩnh của bàn nâng và tải trọng động của hàng hóa. Nhóm nghiên cứu cố định vận tốc trục Z ở mức ổn định nhằm đảm bảo độ bền cho các kết cấu cơ khí, giảm thiểu lực quán tính khi vận hành ở tốc độ cao; từ đó nội suy vận tốc trục X theo thời gian chuyển động của trục Z.

3. Mô hình AI Vintern-1B đóng vai trò gì trong hệ thống và tại sao lại được chọn thay vì các mô hình khác?
Vintern-1B là mô hình ngôn ngữ lớn đa phương thức (MLLM) 1 tỷ tham số được tối ưu hóa chuyên sâu cho tiếng Việt, tích hợp thị giác InternViT-300M và mô hình ngôn ngữ Qwen2-0.5B. Mô hình này được kích hoạt khi mã QR bị mờ, rách hoặc mất dữ liệu, đảm nhận nhiệm vụ nhận dạng ký tự quang học (OCR) trên nhãn hàng để bù đắp thông tin cho hệ thống. Mô hình được chọn vì độ chính xác cao trên văn bản tiếng Việt và kích thước nhỏ gọn hơn so với các mô hình quốc tế (như GPT-4o, Gemini Pro Vision) hoặc các mô hình mã nguồn mở chưa tối ưu OCR tiếng Việt.

4. Thiết bị điều khiển trung tâm và các cảm biến sử dụng trong mô hình là loại nào?
Hệ thống sử dụng bộ điều khiển logic khả trình PLC Siemens S7-1200 CPU 1214 DC/DC/DC, động cơ bước điều khiển qua Step driver, cảm biến phát hiện vật cản hồng ngoại E3F-DS30P1 và cảm biến tiệm cận Fotek PL-05P (PNP-NO, 5 mm) để định vị hành trình và lấy điểm Home.

5. Hệ thống kho chứa bao nhiêu ô hàng và phân bổ chức năng như thế nào?
Hệ thống gồm 2 dãy kệ đối xứng với tổng cộng 14 ô hàng; trong đó 12 ô được lập trình làm vị trí lưu trữ hàng hóa và 2 ô bố trí làm cửa ngõ chuyên dụng cho quy trình nhập và xuất hàng.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu phát triển hệ thống lưu kho thông minh ứng dụng AI và Web Server" của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh đã giải quyết trọn vẹn bài toán thiết kế và chế tạo mô hình kho tự động AS/RS 3 trục thu nhỏ với tải trọng 500 g và chu kỳ xuất nhập dưới 20 giây. Nghiên cứu thể hiện tính sáng tạo kỹ thuật cao khi tích hợp đồng bộ giữa phần cứng điều khiển công nghiệp PLC S7-1200, giao diện giám sát Web Server và mô hình AI đa phương thức Vintern-1B kết hợp YOLOv8 nhằm xử lý sự cố mã QR với độ chính xác trên 95%. Kết quả thực nghiệm của đề tài là minh chứng rõ nét cho xu hướng ứng dụng Trí tuệ nhân tạo vào tự động hóa cơ điện tử, mở ra giải pháp tham khảo giá trị cho các mô hình logistics thông minh hiện đại.