Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự gia tăng nhanh chóng của lượng rác thải nhựa tổng hợp có nguồn gốc hóa dầu đang tạo ra những tác động tiêu cực đến môi trường đất, nước và sức khỏe sinh vật do đặc tính khó phân hủy sinh học tự nhiên. Trong bối cảnh các nguồn nhiên liệu hóa thạch ngày càng cạn kiệt và gây ô nhiễm, việc phát triển các dòng vật liệu xanh có khả năng tự phân hủy như axit polylactic (PLA) trở thành hướng đi tất yếu. L-axit lactic (LA, axit (S)-2-hydroxypropanoic) là khối cấu trúc monome quan trọng để tổng hợp nên polyme sinh học PLA có trọng lượng phân tử cao và đặc tính cơ lý phù hợp cho ứng dụng bao bì, y tế và tiêu dùng.

Mặc dù vi khuẩn lactic (LAB) có khả năng sinh tổng hợp axit lactic cao, quy trình thu hồi và tinh sạch dịch lên men vi khuẩn thường phức tạp, tốn kém chi phí ly tâm hoặc vi lọc. Ngược lại, nấm sợi (đặc biệt là các đại diện thuộc chi Rhizopus) sở hữu ưu thế vượt trội nhờ khả năng chỉ sinh tổng hợp duy nhất đồng phân quang học L-axit lactic, sinh khối dạng sợi dễ dàng tách khỏi dịch cấy bằng phương pháp lọc thô thông thường, đồng thời có thể sử dụng các nguồn cacbon và muối amoniac vô cơ rẻ tiền. Nhằm khai thác nguồn vi sinh vật bản địa phục vụ sản xuất nguyên liệu nhựa sinh học, đề tài "Phân lập và sàng lọc nấm sinh tổng hợp L- axit lactic định hướng tạo nhựa sinh học chất lượng cao" đã được thực hiện.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân lập và tuyển chọn được các chủng nấm mốc từ nguồn tự nhiên có khả năng sinh tổng hợp L-axit lactic hiệu quả. Để đạt được mục tiêu này, 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Phân lập và tuyển chọn các chủng nấm mốc thu thập từ các mẫu hoa quả hư hỏng (thanh long, cà rốt, su su, hoa đậu biếc, bí ngô, quả bơ).
  2. Sàng lọc các chủng nấm có khả năng sinh axit lactic cao trong môi trường lên men tăng sinh khối lỏng.
  3. Khảo sát ảnh hưởng của các nguồn cacbon khác nhau đến khả năng sinh tổng hợp L-axit lactic của các chủng nấm đã tuyển chọn.
  4. Khảo sát ảnh hưởng của các nguồn nitrogen khác nhau đến khả năng sinh tổng hợp L-axit lactic của các chủng nấm đã tuyển chọn.
  5. Khảo sát ảnh hưởng của các giá trị pH môi trường ban đầu đến khả năng sinh tổng hợp L-axit lactic của các chủng nấm đã tuyển chọn.

Đối tượng nghiên cứu là các chủng nấm mốc phân lập từ các mẫu hoa quả bị thối hỏng tự nhiên thu thập xung quanh khu vực huyện Gia Lâm, Hà Nội. Địa điểm thực hiện các nội dung thực nghiệm tại Phòng Công nghệ sinh học Tái tạo Môi trường – Viện Công nghệ sinh học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Thời gian triển khai nghiên cứu kéo dài từ tháng 08/2022 đến tháng 02/2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Axit lactic ($C_3H_6O_3$, khối lượng phân tử 98,08 g/mol) có nguyên tử cacbon bất đối xứng, tồn tại dưới hai dạng đồng phân quang học là D-axit lactic và L-axit lactic. Để sản xuất polyme sinh học poly-L-lactide (PLLA) có độ bền nhiệt và tính chất cơ lý cao, monome L-axit lactic cần đạt độ tinh khiết quang học cao ($\ge 95,5%$ w/w). Axit polylactic (PLA, $(C_3H_4O_2)_n$) là một polyester béo mạch thẳng có khả năng phân hủy sinh học dưới tác động của vi sinh vật môi trường thành $CO_2$, nước và mùn hữu cơ.

Chỉ tiêu nhiệt động học Dạng D-axit lactic Dạng L-axit lactic Hỗn hợp raxemic (DL)
Mật độ ở $20^\circ\text{C}$ (g/l) 1,249 1,249 1,249
Điểm nóng chảy ($^\circ\text{C}$) 52,8 53,0 16,8
Điểm sôi ($^\circ\text{C}$) 103 (ở 15 mmHg) 204,2 (tính toán) 82,0 (ở 0,5 mmHg); 122,0 (ở 15 mmHg)
Hằng số phân ly $pK_a$ ($25^\circ\text{C}$) 3,83 3,79 -
Nhiệt dung ($20^\circ\text{C}$, $\text{J/mol}\cdot^\circ\text{C}$) 3,83 3,79 -
Nhiệt dung dịch ($25^\circ\text{C}$, $\text{kJ/mol}$) - 7,79 -
Nhiệt phản ứng tổng hợp ($\text{kJ/mol}$) - 16,86 11,33

Về mặt vi sinh vật học, nấm mốc thuộc chi Rhizopus (họ Mucoraceae, bộ Mucorales, ngành Zygomycota), điển hình là loài Rhizopus oryzae, có hệ enzym chuyển hóa đường thành L-axit lactic trong điều kiện lên men hiếu khí/bán hiếu khí.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu mẫu và phân lập: Các mẫu hoa quả mốc tự nhiên được thu thập trong túi kín vô trùng. Mẫu được cấy chấm điểm trực tiếp trên môi trường thạch PDA (Potato Dextrose Agar) bổ sung $1%$ kháng sinh, $0,3%\text{ CaCO}_3$ và dịch chiết hoa đậu biếc đóng vai trò chất chỉ thị pH tự nhiên. Quá trình ủ diễn ra ở $30^\circ\text{C}$ trong 3–4 ngày.
  • Phương pháp sàng lọc định tính: Đánh giá hoạt tính sinh axit dựa trên hai chỉ tiêu: khả năng tạo vòng phân giải làm tan hạt $CaCO_3$ không tan và khả năng làm chuyển màu chỉ thị dịch chiết hoa đậu biếc sang màu hồng (chỉ thị môi trường axit).
  • Phương pháp giữ giống: Thực hiện theo quy trình của Nguyễn Lân Dũng và cộng sự (2007) trên ống thạch nghiêng PDA bảo quản ở $4^\circ\text{C}$ và bảo quản sâu trong dung dịch glycerol $30%$ ở nhiệt độ $-80^\circ\text{C}$.
  • Phương pháp lên men chìm: Nuôi cấy nấm trong bình tam giác 250 ml chứa 50–100 ml môi trường dịch thể ở $30^\circ\text{C}$, lắc 130 vòng/phút trong 3–5 ngày. Thành phần môi trường cơ bản (g/l): Saccharose (60), $(NH_4)_2SO_4$ (1,35), $MgSO_4\cdot 7H_2O$ (0,04), $KH_2PO_4$ (0,3), pH ban đầu 6,5.
  • Phương pháp định lượng axit lactic: Sử dụng phương pháp đo quang phổ tạo phức màu với thuốc thử $FeCl_3\cdot 6H_2O\ 0,2%$ ở bước sóng 390 nm (theo Borshchevskaya & cs.). Phương trình đường chuẩn hồi quy tuyến tính xác định trong khoảng $0 - 6,25\text{ g/l}$ là: $$Y = 0,0825x - 0,0015 \quad (R^2 = 0,9996)$$
  • Phương pháp quan sát hình thái học: Ghi nhận màu sắc khuẩn ty khí sinh, khuẩn ty cơ chất, đường kính tản nấm trên đĩa PDA và quan sát cấu trúc vi học (sợi nấm, cuống sinh bào tử, túi bào tử, bào tử đính/bào tử bọc) dưới kính hiển vi quang học.
  • Bố trí thí nghiệm tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy:
    • Khảo sát nguồn cacbon (nồng độ 60 g/l): Saccharose (đối chứng), Glucose, D-Maltose, D-Xylose, Lactose, Tinh bột tan.
    • Khảo sát nguồn nitrogen (nồng độ 1,35 g/l): $(NH_4)_2SO_4$ (đối chứng), $NH_4NO_3$, $NH_4Cl$, Yeast extract (cao nấm men).
    • Khảo sát dải pH ban đầu: 4, 5, 6, 7, 8, 9.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc tìm kiếm nguồn nguyên liệu sinh học thay thế nhựa hóa dầu khó phân hủy. Khái quát vai trò của L-axit lactic và tiềm năng của nấm mốc trong việc sản xuất đồng phân này. Từ đó, xác định rõ mục đích nghiên cứu, đối tượng và 5 nội dung thực nghiệm cụ thể.

Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài:

  • Trình bày công thức phân tử ($C_3H_6O_3$), công thức cấu tạo, tính chất nhiệt động học của hai dạng đồng phân quang học axit lactic và vai trò của chúng trong ngành thực phẩm, mỹ phẩm, y tế.
  • Khái quát cấu trúc, tính chất của polyme sinh học PLA ($(C_3H_4O_2)_n$) và quá trình phân hủy sinh học tạo $CO_2$, $H_2O$ và sinh khối.
  • Phân tích đặc điểm sinh học, phân loại học của nấm sợi Rhizopus oryzae, ưu thế sinh tổng hợp monome L-axit lactic đồng nhất so với vi khuẩn lên men lactic.
  • Điểm qua tình hình nghiên cứu: công trình của Domínguez & Vázquez (1999), Kurniawati & cs. (2014) và nghiên cứu của Nguyễn Quốc Việt & cs. (2015) tại Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam sử dụng gen Lactate Dehydrogenase (LDH) sàng lọc chủng R. oryzae VLSH-LA01 đạt trên 62 g/l axit lactic.

Vật liệu và phương pháp

Trình bày chi tiết địa điểm nghiên cứu (Viện Công nghệ sinh học), đối tượng thu mẫu tại Gia Lâm, danh mục hóa chất, thiết bị và công thức các môi trường dinh dưỡng (PDA, môi trường lên men tăng sinh). Mô tả tường tận các bước thao tác: thu mẫu hoa quả, phân lập thuần khiết, thử nghiệm định tính với CaCO3 và chỉ thị hoa đậu biếc, giữ giống vi sinh, quy trình lên men lắc, phương pháp dựng đường chuẩn đo quang với FeCl3 ở bước sóng 390 nm và các bố trí thí nghiệm đơn yếu tố (nguồn C, nguồn N, pH).

Kết quả và thảo luận

Chương thực nghiệm trình bày toàn bộ số liệu thu được qua các giai đoạn nghiên cứu:

1. Kết quả phân lập và tuyển chọn sơ bộ

Từ 6 loại mẫu quả hư hỏng thu thập được tại Gia Lâm, tác giả đã phân lập được 20 chủng nấm mốc thuần khiết:

STT Loại mẫu quả Số chủng phân lập Ký hiệu chủng
1 Hoa đậu biếc 5 HĐB, HĐB1, HĐB2, HĐB3, HĐB4
2 Thanh long 2 TL, TL1
3 Su su 5 SS1, SS2, SS3, SS4, SS5
4 Cà rốt 3 CR, CR1, CR2
5 Bí ngô 4 BNG1, BNG2, BNG3, BNG4
6 Quả bơ 1 MB

Khi cấy trên môi trường PDA có $0,3%\text{ CaCO}_3$ và dịch chiết hoa đậu biếc, 7 chủng thể hiện khả năng tạo axit (hòa tan $CaCO_3$ và chuyển màu môi trường sang hồng/đỏ):

Chủng Khả năng hòa tan $\text{CaCO}_3$ Mức độ đổi màu chỉ thị hoa đậu biếc
CR Kém (hầu như không hòa tan) Đổi màu rõ rệt sang hồng
TL Tốt Đổi màu nhẹ (gần như không đổi)
HĐB1 Trung bình Đổi màu sang hồng nhạt hơn CR
HĐB Tốt Đổi màu sang hồng nhạt
SS1 Tốt Đổi màu sang hồng nhạt
SS2 Tốt Đổi màu sang hồng đậm hơn SS1 và HĐB
SS3 Tốt Đổi màu sang hồng rõ rệt

2. Đặc điểm hình thái học của 7 chủng nấm tuyển chọn

  • Chủng TL: Khuẩn ty khí sinh chuyển từ trắng sang nâu đen; sợi nấm dạng ống rỗng (sau 12 giờ); cuống sinh bào tử hình thành sau 20 giờ; túi bào tử mang chùm bào tử đính; bào tử nhỏ hình tròn.
  • Chủng CR: Khuẩn ty mặt trên chuyển dần sang nâu, mặt sau trắng bông, tản nấm chia thùy; cuống sinh bào tử hình trụ tròn đầu hình thành sau 24 giờ; túi bào tử hình cầu gai bao quanh cuống.
  • Chủng HĐB: Khuẩn ty mọc vòng tròn đồng tâm, chuyển màu nâu đen; cuống sinh bào tử xuất hiện sau 24 giờ; túi bào tử đính kết chuỗi hình ngôi sao đặc trưng; bào tử tròn nhỏ.
  • Chủng HĐB1: Khuẩn ty dày màu nâu đậm; cuống bào tử đầu tròn hình thành sau 24 giờ; túi bào tử tròn bao bọc cuống; bào tử hình tròn hoặc elip không vách ngăn.
  • Chủng SS1: Khuẩn ty mọc kín đĩa sau 5–6 ngày, chuyển sang màu nâu đen; sợi nấm không phân nhánh; túi bào tử dạng bào tử bọc; bào tử nhỏ hình tròn hoặc elip.
  • Chủng SS2: Khuẩn ty ban đầu màu vàng nhạt, sau chuyển đen, mặt sau vàng nhạt; cuống sinh bào tử hình thành sau 24 giờ; túi bào tử đính kết thành chùm dạng bông; bào tử hình tròn/elip.
  • Chủng SS3: Khuẩn ty bông dày chuyển sang nâu sẫm/nâu đen; sợi nấm không phân nhánh; túi bào tử bọc hình tròn quanh cuống; bào tử hình bầu dục hoặc elip.

Quan sát hình thái cho thấy các chủng TL, CR, SS2 mang đặc điểm tương tự chi Aspergillus; các chủng HĐB1, SS1, SS3 mang đặc điểm bào tử bọc tương tự chi Rhizopus; chủng HĐB có cấu trúc túi bào tử chùm hình ngôi sao đặc biệt.

3. Khả năng sinh tổng hợp L-axit lactic của 7 chủng trong 3 ngày lên men

Kết quả định lượng quang phổ cho thấy:

  • Chủng SS3 có sản lượng LA cao nhất và tăng dần liên tục qua 3 ngày nuôi cấy: ngày 1 đạt 14 mg/l, ngày 2 đạt 25 mg/l và ngày 3 đạt 42 mg/l.
  • Chủng SS2 đạt sản lượng cao ở những ngày đầu: ngày 1 đạt 15 mg/l, ngày 2 đạt 13 mg/l, sau đó giảm dần.
  • Các chủng còn lại: SS1, CR, HĐB1 đạt đỉnh ở ngày thứ 2 rồi giảm mạnh ở ngày thứ 3; HĐB duy trì nồng độ ổn định nhưng thấp; TL giảm dần từ 12 mg/l xuống 7 mg/l ở ngày thứ 3.
  • Hai chủng SS2 và SS3 được lựa chọn để thực hiện các thí nghiệm khảo sát yếu tố môi trường tiếp theo.

4. Ảnh hưởng của các yếu tố dinh dưỡng và môi trường đến chủng SS2 và SS3

Yếu tố khảo sát Biến số Đáp ứng của chủng SS2 Đáp ứng của chủng SS3
Nguồn Cacbon (60 g/l) Saccharose, Glucose, D-Maltose, D-Xylose, Lactose, Tinh bột Saccharose cho nồng độ LA cao nhất (18,42 mg/l ở ngày 1), giảm dần và ổn định ở ngày 4–5. Với D-Xylose, LA đạt đỉnh ngày 2 và biến mất ở ngày 5. Saccharose cho nồng độ LA cao nhất (14,16 mg/l ở ngày 3). Với D-Maltose, nồng độ LA tăng dần đạt đỉnh ở ngày 5 (13,13 mg/l).
Nguồn Nitrogen (1,35 g/l) $(NH_4)_2SO_4$, $NH_4NO_3$, $NH_4Cl$, Yeast extract Yeast extract cho năng suất cao nhất, nồng độ tăng liên tục và đạt cực đại vào ngày thứ 5 (26,59 mg/l). Các muối amoni vô cơ cho sản lượng thấp (với $NH_4Cl$ ngày 5 chỉ đạt 1,39 mg/l). Yeast extract cho nồng độ LA cao nhất vào ngày thứ nhất (14,05 mg/l), sau đó giảm dần. Các nguồn $(NH_4)_2SO_4$, $NH_4NO_3$ cho nồng độ thấp hơn.
Giá trị pH ban đầu 4, 5, 6, 7, 8, 9 pH = 8 là tối ưu nhất; nồng độ LA tăng vọt từ ngày 2 và đạt cực đại vào ngày thứ 5 (29,54 mg/l). pH = 9 ức chế mạnh sinh tổng hợp (ngày 5 chỉ đạt 0,76 mg/l). pH = 5 là tối ưu nhất; nồng độ LA tăng đều và đạt cực đại vào ngày thứ 5 (22,00 mg/l). Khoảng pH từ 5 đến 7 đều cho khả năng sinh tổng hợp tốt ở ngày 5.

Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các thành tựu đạt được trong việc phân lập, sàng lọc, phân tích hình thái và xác định các thông số môi trường thích hợp cho hai chủng nấm mốc SS2 và SS3; đồng thời đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Phân lập thành công 20 chủng nấm mốc từ 6 loại hoa quả hư hỏng thu thập tại Gia Lâm, Hà Nội.
  • Tuyển chọn được 7 chủng nấm có hoạt tính sinh axit lactic rõ rệt qua thử nghiệm hòa tan $CaCO_3$ và chuyển màu dịch chiết hoa đậu biếc (SS1, SS2, SS3, TL, CR, HĐB, HĐB1).
  • Xác định 2 chủng triển vọng nhất là SS2 và SS3:
    • Chủng SS2 đạt hàm lượng L-axit lactic cực đại là 29,54 mg/l khi nuôi cấy ở điều kiện pH = 8 tại ngày thứ 5, và đạt 26,59 mg/l khi sử dụng nguồn nitrogen là cao nấm men (Yeast extract). Nguồn cacbon tối ưu là Saccharose (đạt 18,42 mg/l).
    • Chủng SS3 đạt hàm lượng L-axit lactic 42,00 mg/l ở ngày thứ 3 trong môi trường sàng lọc ban đầu; trong các thí nghiệm đơn yếu tố, chủng đạt cực đại 22,00 mg/l ở pH = 5 vào ngày thứ 5, 14,16 mg/l với nguồn cacbon Saccharose và 14,05 mg/l với nguồn nitrogen Yeast extract.

Giải pháp và kiến nghị môi trường nuôi cấy

Từ các kết quả thực nghiệm đơn yếu tố, tác giả đề xuất công thức môi trường thích hợp để sinh tổng hợp L-axit lactic từ hai chủng nấm tuyển chọn gồm:

  • Saccharose: 60 g/l
  • Yeast extract: 1,35 g/l
  • $KH_2PO_4$: 0,30 g/l
  • $MgSO_4\cdot 7H_2O$: 0,04 g/l
  • Điều chỉnh pH ban đầu: pH = 8 đối với chủng SS2 và pH = 5 đối với chủng SS3.

Đóng góp khoa học tự nêu

  • Bổ sung dữ liệu về nguồn vi nấm bản địa tại Việt Nam có tiềm năng sinh tổng hợp L-axit lactic từ nguồn cơ chất phế phụ phẩm hoa quả.
  • Áp dụng thành công phương pháp sử dụng dịch chiết hoa đậu biếc làm chất chỉ thị màu tự nhiên kết hợp với thạch canxi cacbonat, tạo giải pháp sàng lọc nhanh định tính vi sinh vật sinh axit hữu cơ có chi phí thấp và an toàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Khóa luận mới dừng lại ở việc định danh sơ bộ 7 chủng nấm dựa trên đặc điểm hình thái tản nấm và cấu trúc cơ quan sinh sản vi học, chưa tiến hành phân tích trình tự phân tử (như giải trình tự vùng gen rDNA ITS) để xác định chính xác tên loài khoa học của chủng SS2 và SS3.
  • Chưa thực hiện phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) có gắn cột chiral để kiểm chứng tuyệt đối tỷ lệ đồng phân L-axit lactic so với D-axit lactic trong dịch lên men.
  • Thời gian khảo sát động thái lên men tối ưu chỉ giới hạn trong chu kỳ 5 ngày.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Mở rộng thời gian khảo sát quá trình lên men sinh tổng hợp L-axit lactic dài ngày hơn để xác định chính xác thời điểm tích lũy nồng độ sản phẩm cực đại và chu kỳ thoái hóa của nấm.
  2. Ứng dụng phương pháp phân tích HPLC để kiểm tra độ tinh khiết quang học của sản phẩm dịch lên men, chứng minh khả năng chỉ tạo duy nhất đồng phân L-axit lactic của chủng nấm.
  3. Thực hiện giải trình tự gen sinh học phân tử để định danh chính xác loài cho 2 chủng nấm tiềm năng SS2 và SS3.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Vi sinh vật học ứng dụng, Kỹ thuật Lên men và Công nghệ Môi trường.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng trực tiếp bao gồm:

  • Quy trình sàng lọc định tính vi sinh vật sinh axit hữu cơ sử dụng chỉ thị tự nhiên dịch chiết hoa đậu biếc và $CaCO_3$.
  • Phương pháp xây dựng đường chuẩn và định lượng axit lactic bằng kỹ thuật đo quang phổ tạo phức sắt(III) clorua ($FeCl_3\ 0,2%$) ở bước sóng 390 nm không đòi hỏi thiết bị đắt tiền.
  • Dữ liệu đối chiếu về ảnh hưởng của các nguồn cacbon (mono-, di-, polysacarit), nguồn nitrogen vô cơ/hữu cơ và dải pH lên khả năng sinh tổng hợp axit của các chủng nấm sợi.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tác giả sử dụng dịch chiết hoa đậu biếc thay cho các chất chỉ thị pH hóa học thông thường khi tuyển chọn nấm?

Dịch chiết hoa đậu biếc chứa sắc tố tự nhiên có dải chuyển màu nhạy theo pH môi trường (chuyển sang màu hồng/đỏ khi môi trường chuyển sang tính axit). Phương pháp này dễ chuẩn bị, thân thiện với môi trường, cho độ chính xác cao và tiết kiệm đáng kể chi phí so với các chất chỉ thị hóa học tổng hợp như Phenolphthalein hay Sulphonphthalein.

2. Phương pháp định lượng axit lactic trong nghiên cứu được tiến hành theo nguyên lý nào và có khoảng tuyến tính ra sao?

Nghiên cứu sử dụng phương pháp đo quang phổ dựa trên phản ứng tạo phức màu giữa axit lactic và dung dịch $FeCl_3\cdot 6H_2O\ 0,2%$, đo độ hấp thụ quang ở bước sóng $\lambda = 390\text{ nm}$. Khoảng tuyến tính của phương pháp được xác lập từ 0 đến $6,25\text{ g/l}$ với phương trình hồi quy $Y = 0,0825x - 0,0015$ và hệ số tương quan $R^2 = 0,9996$.

3. Hai chủng nấm mốc có hoạt tính sinh axit lactic cao nhất được phân lập từ nguồn mẫu nào và có đặc điểm hình thái ra sao?

Hai chủng đạt hiệu suất cao nhất là SS2 và SS3, đều được phân lập từ mẫu quả su su hư hỏng tại Gia Lâm, Hà Nội. Về mặt hình thái vi học, chủng SS2 có khuẩn ty chuyển từ vàng nhạt sang đen, túi bào tử đính kết chùm dạng bông giống chi Aspergillus; trong khi chủng SS3 có khuẩn ty màu nâu đen, cuống sinh bào tử mang túi bào tử bọc hình tròn giống đặc điểm chi Rhizopus.

4. Điều kiện môi trường dinh dưỡng và pH tối ưu cho hai chủng SS2 và SS3 có điểm gì khác nhau?

Cả hai chủng đều sinh tổng hợp L-axit lactic tốt nhất với nguồn cacbon là Saccharose ($60\text{ g/l}$) và nguồn nitrogen là Yeast extract ($1,35\text{ g/l}$). Tuy nhiên, về điều kiện pH nuôi cấy: chủng SS2 thích hợp với môi trường kiềm nhẹ (pH = 8) cho nồng độ cực đại $29,54\text{ mg/l}$ ở ngày thứ 5; trong khi chủng SS3 lại sinh tổng hợp tối ưu ở môi trường axit nhẹ (pH = 5) cho nồng độ cực đại $22,00\text{ mg/l}$ ở ngày thứ 5.

5. Tại sao nấm mốc chi Rhizopus được xem là đối tượng triển vọng hơn vi khuẩn lactic trong sản xuất nhựa PLA?

Nấm Rhizopus có khả năng chuyển hóa đường thành duy nhất một đồng phân quang học là L-axit lactic (thay vì tạo hỗn hợp raxemic D/L), sinh khối dạng sợi nấm kích thước lớn giúp tách lọc thô đơn giản khỏi dịch lên men, và có khả năng đồng hóa các nguồn nitơ vô cơ rẻ tiền, từ đó giúp giảm chi phí sản xuất và tinh sạch monome cho quá trình trùng hợp nhựa PLA.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Trang đã phân lập thành công 20 chủng nấm mốc từ hoa quả hư hỏng và sàng lọc được 7 chủng có khả năng sinh tổng hợp axit lactic bằng phương pháp chỉ thị tự nhiên. Trong đó, hai chủng SS2 và SS3 phân lập từ quả su su thể hiện hoạt tính sinh tổng hợp L-axit lactic vượt trội. Nghiên cứu đã xác lập được các điều kiện nuôi cấy tối ưu đơn yếu tố về nguồn cacbon (saccharose), nguồn nitrogen (cao nấm men) và pH môi trường (pH 8 cho SS2, pH 5 cho SS3), làm tiền đề thực nghiệm cho các nghiên cứu định danh phân tử và tối ưu hóa công nghệ lên men tạo monome sản xuất nhựa sinh học PLA.