Luận văn nghiên cứu nồng độ acid uric huyết tương ở bệnh nhân đột quỵ não điều trị tại bệnh viện đa khoa trung ương thái nguyên

Nghiên cứu nồng độ acid uric huyết tương ở bệnh nhân đột quỵ não tại bệnh viện đa khoa trung ương Thái Nguyên, cung cấp thông tin quan trọng cho điều trị.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ y học

2016

102
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về đột quỵ não

1.2. Đặc điểm giải phẫu và sinh lý của tuần hoàn não

1.3. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của ĐQN

1.4. Chẩn đoán đột quỵ não

1.5. Độ nặng của ĐQN trên lâm sàng và cận lâm sàng

1.6. Dịch tễ đột qụy não

1.7. Một số yếu tố nguy cơ của đột quỵ não

1.8. Tổng quan về acid uric huyết tương

1.8.1. Đại cương về acid uric

1.8.2. Cơ chế bệnh sinh của tăng acid uric gây xơ vữa mạch

1.8.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ acid uric huyết tương

1.8.4. Các nghiên cứu về đột quỵ não có tăng acid uric huyết tương

1.8.4.1. Trên Thế giới
1.8.4.2. Tại Việt nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng

2.3. Tiêu chí loại trừ đối tượng

2.4. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Thiết kế nghiên cứu

2.5.2. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.5.3. Phương pháp chọn mẫu

2.5.4. Các biến số nghiên cứu

2.5.5. Kỹ thuật thu thập số liệu

2.5.6. Tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại sử dụng trong nghiên cứu

2.5.7. Phương pháp xử lý số liệu

2.5.8. Đạo đức trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Xác định nồng độ acid uric huyết tương và một số yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân đột quỵ não

3.2. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu

3.3. Nồng độ acid uric huyết tương và một số yếu tố nguy cơ

3.4. Phân tích mối liên quan giữa nồng độ acid uric huyết tương với mức độ và tiên lượng bệnh nhân đột quỵ não

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Acid Uric Huyết Tương và Đột Quỵ Não

Đột quỵ não, một hội chứng thiếu sót chức năng não khu trú, xảy ra đột ngột và có thể gây tử vong hoặc di chứng nặng nề, là gánh nặng lớn cho gia đình và xã hội. Acid uric huyết tương từ lâu đã được nghiên cứu trong mối liên hệ với các bệnh lý tim mạch và đột quỵ não. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng tăng acid uric ở bệnh nhân đột quỵ có thể là chỉ dẫn sinh học sớm cho tổn thương tim mạch do tăng huyết áp. Tăng acid uric còn liên quan đến hội chứng đề kháng insulin, béo phì, đái tháo đường và rối loạn lipid máu. Do đó, việc nghiên cứu nồng độ acid uric ở bệnh nhân đột quỵ não trở nên cấp thiết. Bài viết này sẽ đi sâu vào vấn đề này, tập trung vào nghiên cứu tại Thái Nguyên.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Acid Uric Trong Đột Quỵ

Nghiên cứu về acid uric trong đột quỵ não có vai trò quan trọng trong việc đánh giá nguy cơ và tiên lượng bệnh. Acid uric không chỉ là một sản phẩm của quá trình chuyển hóa purine mà còn tham gia vào các quá trình viêm và xơ vữa động mạch. Việc hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa acid uricđột quỵ não có thể giúp các bác sĩ đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Tăng acid uric có thể góp phần vào hình thành huyết khối, tăng nguy cơ tử vong do tim mạch. Nghiên cứu này là cơ sở quan trọng để tìm kiếm các phương pháp đánh giá sớm và chính xác các yếu tố liên quan đến tiên lượng đột quỵ não.

1.2. Đột Quỵ Não Định Nghĩa Phân Loại và Gánh Nặng Bệnh Tật

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đột quỵ não là hội chứng thiếu sót chức năng não khu trú, xảy ra đột ngột, tồn tại quá 24 giờ hoặc gây tử vong trong vòng 24 giờ. Đột quỵ não được chia thành hai thể chính: nhồi máu não (do tắc nghẽn mạch máu) và chảy máu não (do vỡ mạch máu). Đột quỵ não là một bệnh nặng, thường gặp ở người cao tuổi, gây tỷ lệ tử vong cao và để lại di chứng nặng nề, ảnh hưởng đến đời sống và sinh hoạt của người bệnh, trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội. Đột quỵ não đứng hàng thứ ba trong các nguyên nhân gây tử vong sau ung thư và tim mạch.

II. Cách Xác Định Yếu Tố Nguy Cơ Đột Quỵ Não Acid Uric

Việc xác định các yếu tố nguy cơ của đột quỵ não là rất quan trọng trong việc phòng ngừa và quản lý bệnh. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, rối loạn mỡ máu, bệnh tim mạch, đái tháo đường, nghiện rượu và thuốc lá. Ngoài ra, béo phì, nhiễm trùng, tăng ngưng tập tiểu cầu, chế độ ăn uống không lành mạnh và thiếu vận động cũng góp phần làm tăng nguy cơ. Acid uric huyết tương được xem là một yếu tố nguy cơ tiềm ẩn, đặc biệt khi kết hợp với các yếu tố nguy cơ khác. Xác định nồng độ acid uric và các yếu tố liên quan là cần thiết.

2.1. Các Yếu Tố Nguy Cơ Truyền Thống của Đột Quỵ Não

Tăng huyết áp là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của đột quỵ não. Kiểm soát huyết áp hiệu quả có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ. Xơ vữa động mạch cũng là một yếu tố nguy cơ lớn, gây hẹp và tắc nghẽn mạch máu. Rối loạn mỡ máu, đặc biệt là tăng cholesterol LDL và giảm cholesterol HDL, làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch. Bệnh tim mạch, như rung nhĩ và bệnh van tim, cũng là yếu tố nguy cơ gây đột quỵ não do cục máu đông hình thành trong tim và di chuyển lên não. Đái tháo đường làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và đột quỵ.

2.2. Vai Trò của Acid Uric và Hội Chứng Chuyển Hóa trong Đột Quỵ

Acid uric không chỉ đơn thuần là một sản phẩm thải mà còn có vai trò trong các quá trình viêm và stress oxy hóa, góp phần vào sự phát triển của xơ vữa động mạch. Acid uric thường đi kèm với các yếu tố nguy cơ khác như béo phì, đái tháo đường và rối loạn lipid máu, tạo thành hội chứng chuyển hóa, làm tăng nguy cơ đột quỵ não. Do đó, việc kiểm soát acid uric và các yếu tố của hội chứng chuyển hóa có thể giúp giảm nguy cơ đột quỵ.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Nồng Độ Acid Uric Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên tập trung vào việc xác định nồng độ acid uric ở bệnh nhân đột quỵ não. Nghiên cứu này cũng đánh giá mối liên quan giữa nồng độ acid uric với mức độ và tiên lượng bệnh. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế để thu thập thông tin về bệnh sử, các yếu tố nguy cơ và kết quả xét nghiệm của bệnh nhân. Việc phân tích dữ liệu được thực hiện để xác định mối tương quan giữa acid uric và các biến số lâm sàng quan trọng.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Tiêu Chí Lựa Chọn Bệnh Nhân

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp [cần xác định loại nghiên cứu từ tài liệu gốc, ví dụ: mô tả cắt ngang, bệnh chứng...]. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân bao gồm những người được chẩn đoán đột quỵ não tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên trong một khoảng thời gian xác định. Tiêu chí loại trừ bao gồm các bệnh nhân có các bệnh lý khác ảnh hưởng đến nồng độ acid uric, như bệnh thận hoặc các bệnh tự miễn. Cỡ mẫu nghiên cứu cần được tính toán để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả.

3.2. Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Lâm Sàng và Xét Nghiệm

Dữ liệu lâm sàng được thu thập thông qua việc xem xét bệnh sử, thăm khám lâm sàng và sử dụng các thang điểm đánh giá mức độ tổn thương thần kinh, như thang điểm NIHSS và thang điểm Glasgow. Các xét nghiệm máu được thực hiện để xác định nồng độ acid uric, cholesterol, triglyceride, HDL-C, LDL-C và các chỉ số sinh hóa khác. Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp để xác định mối liên quan giữa acid uric và các biến số lâm sàng. Cần phải chú ý đến các yếu tố nhiễu và sử dụng các phương pháp kiểm soát phù hợp.

IV. Kết Quả Liên Hệ Acid Uric Mức Độ và Tiên Lượng Đột Quỵ

Kết quả nghiên cứu cho thấy nồng độ acid uric huyết tương có mối liên quan đáng kể với mức độ nghiêm trọng và tiên lượng của bệnh nhân đột quỵ não tại Thái Nguyên. Bệnh nhân có nồng độ acid uric cao thường có mức độ tổn thương thần kinh nặng hơn và tiên lượng xấu hơn so với bệnh nhân có nồng độ acid uric bình thường. Mối liên hệ này có thể giải thích bởi vai trò của acid uric trong các quá trình viêm và xơ vữa động mạch.

4.1. Nồng Độ Acid Uric và Mức Độ Tổn Thương Thần Kinh NIHSS

Phân tích cho thấy có mối tương quan dương tính giữa nồng độ acid uric huyết tương và điểm số NIHSS. Điều này có nghĩa là bệnh nhân có nồng độ acid uric cao hơn thường có điểm số NIHSS cao hơn, cho thấy mức độ tổn thương thần kinh nghiêm trọng hơn. Mối liên hệ này có thể được giải thích bằng vai trò của acid uric trong việc làm tăng tình trạng viêm và tổn thương tế bào thần kinh.

4.2. Acid Uric và Tiên Lượng Bệnh Nhân Thang Điểm Rankin

Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nồng độ acid uric huyết tương có liên quan đến tiên lượng của bệnh nhân đột quỵ não, được đánh giá bằng thang điểm Rankin. Bệnh nhân có nồng độ acid uric cao hơn thường có điểm số Rankin cao hơn, cho thấy mức độ tàn tật và phụ thuộc vào người khác cao hơn. Điều này có nghĩa là tăng acid uric có thể là một yếu tố tiên lượng xấu cho bệnh nhân đột quỵ não.

V. Phân Tích Nguy Cơ Tăng Acid Uric Huyết Tương Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố nguy cơ khác liên quan đến tăng acid uric huyết tương ở bệnh nhân đột quỵ não tại Thái Nguyên. Tăng huyết áp, béo phì, đái tháo đường và rối loạn lipid máu được xác định là các yếu tố nguy cơ phổ biến. Việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ này có thể giúp giảm nồng độ acid uric và nguy cơ đột quỵ não.

5.1. Liên Hệ Giữa Acid Uric và Các Bệnh Đồng Mắc

Nghiên cứu cho thấy có mối liên quan đáng kể giữa tăng acid uric huyết tương và các bệnh đồng mắc như tăng huyết áp, đái tháo đường và rối loạn lipid máu. Bệnh nhân đột quỵ não có các bệnh đồng mắc này thường có nồng độ acid uric cao hơn so với bệnh nhân không có các bệnh này. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý các bệnh đồng mắc để giảm nguy cơ tăng acid uricđột quỵ.

5.2. Ảnh Hưởng của Lối Sống Đến Nồng Độ Acid Uric

Lối sống cũng đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nồng độ acid uric huyết tương. Chế độ ăn uống giàu purine, tiêu thụ nhiều rượu và ít vận động thể lực có thể làm tăng nồng độ acid uric. Do đó, việc thay đổi lối sống, bao gồm chế độ ăn uống lành mạnh và tăng cường vận động thể lực, có thể giúp giảm nồng độ acid uric và nguy cơ đột quỵ não.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Acid Uric

Nghiên cứu tại Thái Nguyên đã cung cấp thêm bằng chứng về mối liên quan giữa acid uric huyết tươngđột quỵ não. Nồng độ acid uric cao có thể là một yếu tố tiên lượng xấu cho bệnh nhân đột quỵ. Cần có các nghiên cứu tiếp theo để xác định cơ chế chính xác của mối liên hệ này và phát triển các biện pháp điều trị hiệu quả.

6.1. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Trong Thực Tiễn Lâm Sàng

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để đánh giá nguy cơ và tiên lượng bệnh nhân đột quỵ não. Việc đo nồng độ acid uric huyết tương có thể giúp các bác sĩ xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao và đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp. Ngoài ra, việc kiểm soát nồng độ acid uric có thể là một phần quan trọng trong việc phòng ngừa thứ phát đột quỵ.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mới và Tiềm Năng trong Tương Lai

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc khám phá cơ chế phân tử của mối liên hệ giữa acid uricđột quỵ não. Nghiên cứu về các biện pháp điều trị nhằm giảm nồng độ acid uric và cải thiện tiên lượng bệnh nhân đột quỵ cũng rất cần thiết. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn để xác nhận kết quả và đánh giá tính phổ biến của mối liên hệ này.

28/05/2025
Luận văn nghiên cứu nồng độ acid uric huyết tương ở bệnh nhân đột quỵ não điều trị tại bệnh viện đa khoa trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về đột quỵ não 1. Định nghĩa Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 1989): "TBMN là dấu hiệu phát triển nhanh trên lâm sàng các rối loạn chức năng của não phần lớn nguyên nhân do mạch máu. Các tổn thương thần kinh thường khu trú hơn là lan tỏa, tồn tại quá 24 giờ diễn biến có thể tử vong hoặc để lại di chứng" [1] Từ 1990 đến nay TBMN được thay bằng ĐQN và được TCYTTG định nghĩa: ''Đột quỵ não là hội chứng thiếu sót chức năng não khu trú hơn là lan toả, xảy ra đột ngột, tồn tại quá 24 giờ hoặc tử vong trong vòng 24 giờ, loại trừ nguyên nhân sang chấn não''[9].

Phân chia các thể lâm sàng ĐQN có 2 thể chính [9]. - Nhồi máu não: Là hậu quả của sự giảm đột ngột lưu lượng tuần hoàn não do tắc một phần hoặc toàn bộ một động mạch não. - Đột qụy chảy máu não: Là máu từ hệ thống động mạch, tĩnh mạch não chảy vào trong tổ chức não, ít nhiều đều tạo thành ổ máu tụ trong não gây ra triệu chứng thần kinh tương ứng TBMN (ĐQN) được phân loại theo bảng phân loại Quốc tế các bệnh tật (ICD - X, 1992) [3].60: Chảy máu dưới nhện.62: Chảy máu trong sọ khác không do chấn thương. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.64: TBMN không xác định rõ chảy máu não hay nhồi máu não.

Đặc điểm giải phẫu và sinh lý của tuần hoàn não 1. Đặc điểm giải phẫu Não được tưới máu bởi hai hệ thống ĐM xuất phát từ ĐM chủ là hệ thống ĐM cảnh trong và hệ thống ĐM sống nền. Mỗi hệ thống có 2 ĐM giống nhau về giải phẫu và chức năng, ở bên phải và bên trái [11]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.

Tuần hoàn động mạch não - Hệ ĐM cảnh trong và các nhánh của nó cấp máu cho khoảng 2/3 trước của bán cầu đại não, ĐM cảnh trong có 1 ngành bên quan trọng là ĐM mắt và một số ngành bên nhỏ cho dây thần kinh sinh ba, tuyến yên, màng não giữa, ĐM hông sau và ĐM mạch mạc trước. Mỗi ĐM não chia làm 2 loại ngành [4]: + Loại ngành nông tạo nên ĐM vỏ não. + Loại ngành sâu đi thẳng vào phần sâu của não. Có hai nhánh quan trọng là: ĐM heubner (Nhánh của ĐM não trước) và ĐM thể vân ngoài (ĐM Charcot - nhánh của ĐM não giữa) Đặc điểm quan trọng của tuần hoàn này là: hệ thống nông và sâu độc lập nhau, trong hệ thống sâu các nhánh không nối thông với nhau mà có câu trúc tận cùng.

- Cấu trúc hệ thống ĐM sống nền (ở thân não): có đặc điểm riêng theo Feix và Hillened mô tả gồm ba nhóm: + Những ĐM trung tâm đi sâu vào theo con đường giữa + Những ĐM vòng ngắn đi sâu ở mức trước bên. + Những ĐM vòng bao quanh mặt bên của thân não đến đường sau bên mới đi vào sâu. - Tuần hoàn não có một hệ thống nối quan trọng, theo Lazorther mô tả với 3 mức lớn: + Mức I: giữa các ĐM lớn ĐM cảnh trong, ĐM cảnh ngoài, ĐM đốt sống với nhau. + Mức II: là đa giác Willis - hệ thống độc đáo, duy nhất trong cơ thể, nó nối các ĐM não lớn qua các ĐM thông ở nền não Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 6 + Mức III: là sự tiếp nối giữa các nhánh nông của mỗi ĐM và giữa nhánh nông của các ĐM (ĐM não giữa, ĐM não trước, ĐM não sau) với nhau.

Bình thường hệ thống nối thông này không hoạt động. Mặc dù có các vòng nối phong phú như vậy nhưng máu không chảy lẫn lộn từ khu vực mạch máu vòng sang khu vực của mạch máu khác. Khi có biến cố tắc mạch, sự chênh lệch huyết áp giữa bên lành có huyết áp cao sẽ dồn máu tưới bù cho bên bị tổn thương. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của ĐQN 1.

Nguyên nhân * Nguyên nhân chảy máu não: - Khi máu thóat ra khỏi mạch vỡ vào nhu mô não gọi là chảy máu não. - Nguyên nhân hay gặp của chảy máu não là: tăng huyết áp, vỡ phình mạch, chấn thương, các bệnh lý gây chảy máu,… * Nguyên nhân nhồi máu não: huyết khối ĐM là một quá trình bệnh lý liên tục, được châm ngòi bởi tổn thương thành mạch, rối loạn hệ thống đông máu gây tăng đông và (hoặc) rối loạn huyết động. Đây là quá trình bệnh lý dẫn đến hẹp hoặc tắc ĐM não, xãy ra ngay tại vị trí ĐM bị tổn thương [11]. - Một số nguyên nhân hay gặp gây NMN: tăng huyết áp (THA); Xơ vữa ĐM; Rối loạn mỡ máu (RLMM); Bệnh tim mạch; ĐTĐ; Nghiện rượu và thuốc lá.

- Ngoài ra, còn một số yếu tố khác cũng đóng vai trò nhất định gây NMN như béo phì, nhiễm trùng, tăng ngưng tập tiểu cầu, tăng hematocrit ở nam giới, chế độ ăn nhiều muối, thiếu kali, dùng thuốc tránh thai có nhiều Ostrogen, Migraine, nhiệt độ môi trường dao động. Có ba nguyên nhân gây NMN chủ yếu, bao gồm: huyết khối mạch, tắc mạch và co mạch. Cơ chế bệnh sinh ĐQN Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 7 Hai cơ chế cơ bản tham gia vào quá trình gây ĐQN là cơ chế nghẽn mạch (thường do huyết khối, cục tắc) và cơ chế huyết động học [4] [11]. ĐQN do huyết khối mạch não * Cơ chế nghẽn mạch - Cơ chế cục tắc huyết khối: Quá trình tắc mạch xảy ra là cơ chế của tai biến thiếu máu não cấp.

Các cục tắc có thể xuất phát từ tim ở BN rung nhĩ hay nhồi máu cơ tim hoặc bất thường van tim. Mặt khác cục tắc cũng có thể xuất phát từ những mảng xơ vữa vùng cổ hoặc từ quai ĐM chủ. Các cục tắc từ ĐM đến ĐM được hình thành từ những mảng xơ vữa có đặc điểm là sự kết dính của tiểu cầu với fibrin. Các cục tắc từ tim đến ĐM thường cấu tạo phần lớn là tiểu cầu hoặc fibrin độc lập.

Đôi khi cục tắc có thể từ một mảnh u nhầy, mảnh calci hóa, mỡ hoặc khí. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 8 Thông thường các cục tắc theo hướng dòng chảy tới các mạch ngoại vi ở xa, đường kính nhỏ hơn gây tắc như ĐM não giữa, hiếm hơn là ĐM não trước. Quá trình huyết khối xảy ra ở những mạch có đường kính lớn ở ngoài sọ hoặc trong sọ thường kết hợp với những bất thường của thành ĐM, nơi đó hình thành những mảng xơ vữa trong thành ĐM làm hẹp đường kính lòng mạch. Kiểu tổn thương này thường ở chỗ phân chia ĐM cảnh cũng như gốc các ngành lớn của ĐM não trong sọ và các ĐM đường kính 50 - 400 µm.

- Cơ chế khác gây nghẽn mạch: Một bất thường khác của ĐM cũng gây tắc đó là viêm ĐM hoặc phình ĐM làm hẹp lòng mạch gây tắc mạch. Co thắt ĐM trong chảy máu màng não cũng có thể dẫn đến thiếu máu não. Cơn THA, cơn đau đầu migren cũng có thể gây thiếu máu não * Cơ chế huyết động học - Giảm tưới máu cục bộ: Trong trường hợp hẹp tắc ĐM cảnh trong (đoạn ngoài sọ) gây giảm rõ rệt lưu lượng máu não vùng hạ lưu. Sự rối loạn huyết động này chỉ xảy ra khi hẹp trên 70% lòng mạch, và phần đường kính lòng mạch còn lại dưới 2mm.

Trong một số trường hợp, nhất là ở người già và người THA, những uốn khúc ĐM cảnh có thể gây giảm lưu lượng máu não ở một số tư thế vận động nhất định của đầu và cổ do nó gây hẹp thay đổi theo từng vị trí. Sự giảm tưới máu cục bộ còn có thể xảy ra khi có rối loạn dòng chảy trong hoặc não. Trường hợp này gặp ở vùng quanh dị dạng mạch máu não hoặc u não, cũng như hẹp ĐM dưới đòn trước chỗ tách ra của ĐM đốt sống gây nên thiếu máu não từng cơn, gọi là "hội chứng cướp máu" ĐM dưới đòn. - Giảm tưới máu toàn bộ: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 9 Khi có những rối loạn của hệ thống tuần hoàn gây giảm huyết áp cấp tính hoặc suy tim nặng hay tình trạng tăng hematocrit làm cho áp lực tưới máu não bị giảm, lưu lượng máu não sẽ phụ thuộc vào mạng lưới tuần hoàn bàng hệ trong não.

Hậu quả của giảm lưu lượng máu não phụ thuộc vào sự hình thành nhanh của dòng máu bù trừ cả về cường độ và thời gian. Nếu giảm huyết áp nhẹ có thể chỉ gây thiếu máu não vùng giáp ranh, trong trường hợp ngừng tim có thể gây tổn thương nhu mô não trầm trọng. Chẩn đoán đột quỵ não - Lâm sàng: dựa theo tiêu chuẩn chẩn đoán ĐQN của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO: World Health Organization) (1990) [9]. + Khởi đầu đột ngột, cấp tính và nặng dần.

+ Có dấu hiệu thần kinh khu trú. + Các triệu chứng tồn tại > 24 h. + Không do chấn thương. - Cận lâm sàng: Nhồi máu não: dựa vào hình ảnh chụp cắt lớp vi tính hoặc chụp cộng hưởng từ xác định là nhồi máu não.

Hình ảnh tổn thương trên phim CLVT hay cộng hưởng từ là tiêu chuẩn để chẩn đoán xác định NMN. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www. Hình ảnh nhồi máu não vùng chẩm trái trên phim chụp CLVT Chảy máu não: Dựa vào hình ảnh chụp cắt lớp vi tính hoặc chụp cộng hưởng từ xác định là chảy máu não. Hình ảnh chảy máu não trên phim chụp cắt lớp vi tính 1.

Độ nặng của ĐQN trên lâm sàng và cận lâm sàng 1. Diễn tiến và tiên lượng của ĐQN Tỷ lệ tử vong trong tháng đầu của huyết khối thấp nhưng hay tái phát và khi tái phát thì tỷ lệ tử vong sẽ cao hơn nhiều. Những BN nhẹ, điều trị tốt có thể phục hồi hoàn toàn nhưng đa số để lại di chứng thần kinh, tâm thần hay gặp là liệt nữa người với tư thế Wernicke - Mann, nói khó, mất viết, mất đọc, hội chứng ngoại tháp, hội chứng tiểu não. Các yếu tố tiên lượng nặng của ĐQN - Tuổi trên 70.

- Rối loạn ý thức. - Độ nặng và rộng của vùng não tổn thương. - Bệnh tim kết hợp. - Tiểu sử ĐQN.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www. Cách đánh giá thang điểm NIHSS Độ nặng đột quỵ đánh giá bằng thang điểm NIHSS, đây là thang điểm đánh giá độ nặng của tổn thương thần kinh trong đột quỵ thiếu máu não, với điểm số từ 0 tới 42 điểm (phụ lục B), điểm càng cao thì tổn thương thần kinh càng nặng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Nồng Độ Acid Uric Huyết Tương Ở Bệnh Nhân Đột Quỵ Não Tại Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa nồng độ acid uric trong huyết tương và tình trạng đột quỵ não ở bệnh nhân. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các yếu tố nguy cơ liên quan đến đột quỵ mà còn mở ra hướng đi mới trong việc điều trị và phòng ngừa bệnh. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà nồng độ acid uric có thể ảnh hưởng đến sức khỏe não bộ, từ đó nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc kiểm soát nồng độ này.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Nguy cơ tái phát sau đột quỵ thiếu máu não cục bộ cấp theo phân tầng một số yếu tố liên quan, nơi cung cấp thông tin về các yếu tố nguy cơ tái phát đột quỵ. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ thực trạng về phương pháp nghiên cứu và các thiếu hụt về bằng chứng của các nghiên cứu kiểm soát bệnh tim mạch tại việt nam từ 2013 2017 cũng có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp nghiên cứu trong lĩnh vực y tế. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ điều tra ca bệnh melioidosis trên lâm sàng và nghiên cứu sự phân bố của vi khuẩn burkholderia pseudomallei ngoài môi trường ở bắc miền trung việt nam sẽ cung cấp thêm thông tin về các bệnh lý khác có liên quan đến sức khỏe cộng đồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe hiện nay.