Điều Tra Bệnh Melioidosis và Phân Bố Vi Khuẩn Burkholderia Pseudomallei Ở Bắc Miền Trung Việt Nam

Nghiên cứu ca bệnh melioidosis và sự phân bố vi khuẩn Burkholderia pseudomallei tại Bắc miền Trung Việt Nam, cung cấp thông tin quan trọng cho y học.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Vi sinh vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

67
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bệnh Melioidosis Tại Bắc Miền Trung Việt Nam Tổng Quan

Bệnh Melioidosis, hay còn gọi là bệnh Whitmore, là một bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm do vi khuẩn Burkholderia pseudomallei gây ra. Bệnh có biểu hiện lâm sàng đa dạng, phức tạp, dễ bị chẩn đoán nhầm với các bệnh khác. Diễn tiến lâm sàng nhanh có thể dẫn đến tử vong nếu không được điều trị bằng kháng sinh phù hợp. Việt Nam là một trong những điểm nóng dịch tễ, nhưng số liệu báo cáo còn hạn chế. Các nghiên cứu về dịch tễ Melioidosis và sự phân bố của Burkholderia pseudomallei tại Bắc Miền Trung còn bỏ ngỏ. Khó khăn trong xét nghiệm nuôi cấy và định danh vi khuẩn càng làm tăng nguy cơ chẩn đoán sai và điều trị không hiệu quả. Nghiên cứu tập trung điều tra các ca bệnh lâm sàng và phân tích sự phân bố của vi khuẩn trong môi trường, đóng góp vào hiểu biết về dịch tễ học của bệnh và cải thiện công tác chẩn đoán và điều trị.

1.1. Giới thiệu chung về bệnh Melioidosis nguy hiểm

Bệnh Melioidosis là bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Burkholderia pseudomallei gây ra, thường được tìm thấy trong đất và nước ô nhiễm. Vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể qua da bị trầy xước, hít phải hoặc nuốt phải. Bệnh có thể gây ra nhiều triệu chứng khác nhau, từ nhẹ đến rất nghiêm trọng, bao gồm sốt, áp xe, viêm phổi và nhiễm trùng huyết. Tỷ lệ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách. Việc chẩn đoán sớm và điều trị bằng kháng sinh thích hợp là rất quan trọng để cứu sống bệnh nhân. Theo một nghiên cứu, 25% bệnh nhân nhớ lại các sự kiện nhiễm bệnh cụ thể có thời gian ủ bệnh từ 1-21 ngày, trung bình là 9 ngày. Tuy nhiên thời gian ủ bệnh cũng có thể rất dài, lên đến 62 năm.

1.2. Dịch tễ học Melioidosis trên toàn cầu và Việt Nam

Melioidosis phổ biến ở Đông Nam Á và Bắc Australia. Tại Đông Bắc Thái Lan, có khoảng 2000 ca bệnh mỗi năm với tỷ lệ tử vong lên đến 40%. Năm 2015, ước tính có 165.000 ca bệnh trong 3 tỷ người sống ở vùng có nguy cơ nhiễm Burkholderia pseudomallei. Việt Nam nằm trong vùng dịch tễ, nhưng số liệu còn hạn chế, đặc biệt là tại Bắc Miền Trung. Cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá chính xác tình hình dịch tễ tại Việt Nam. Theo các báo cáo từ 1910-2014, 22.338 vị trí địa lý ghi nhận sự hiện diện của Melioidosis ở người và động vật cũng như Burkholderia pseudomallei ngoài môi trường.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Melioidosis tại Bắc Miền Trung

Việc chẩn đoán Melioidosis tại Bắc Miền Trung gặp nhiều khó khăn do triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu, dễ nhầm lẫn với các bệnh nhiễm trùng khác. Xét nghiệm nuôi cấy Burkholderia pseudomallei từ mẫu bệnh phẩm phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật và trang thiết bị chuyên dụng. Các phương pháp định danh vi khuẩn thông thường thường cho kết quả sai lệch, dẫn đến chẩn đoán nhầm và điều trị không hiệu quả. Điều này làm tăng nguy cơ tử vong ở bệnh nhân. Cần có các phương pháp chẩn đoán nhanh chóng, chính xác và phù hợp với điều kiện thực tế tại Bắc Miền Trung. Vì những biến đổi trong đặc điểm lâm sàng của bệnh, nhiễm trùng thường rất khó để chẩn đoán vì rất dễ nhầm với bệnh khác nên Melioidosis còn có một thuật ngữ "the great mimicker" để chỉ bệnh có triệu chứng lâm sàng không điển hình nên dễ bị chẩn đoán nhầm với các bệnh truyền nhiễm khác.

2.1. Khó khăn trong nuôi cấy và định danh vi khuẩn

Nuôi cấy Burkholderia pseudomallei đòi hỏi môi trường đặc biệt và thời gian ủ bệnh lâu. Các máy xét nghiệm định danh thông thường như Phoenix 100 hay API 20NE thường định danh sai, gây khó khăn cho việc chẩn đoán chính xác. Điều này dẫn đến việc sử dụng kháng sinh không phù hợp, làm tăng nguy cơ kháng thuốc và tử vong. Do đó, cần có các phương pháp nuôi cấy và định danh vi khuẩn chính xác, nhanh chóng và hiệu quả hơn.

2.2. Triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu và chẩn đoán phân biệt

Các triệu chứng của Melioidosis rất đa dạng, từ sốt, áp xe da, viêm phổi đến nhiễm trùng huyết và viêm não. Các triệu chứng này dễ nhầm lẫn với các bệnh nhiễm trùng khác như lao, viêm phổi do vi khuẩn khác, áp xe do các nguyên nhân khác. Việc chẩn đoán phân biệt đòi hỏi bác sĩ có kinh nghiệm và sử dụng các xét nghiệm chẩn đoán chuyên biệt. Vì vậy, nuôi cấy được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán bệnh Melioidosis.

2.3. Tỷ lệ mắc bệnh Melioidosis cao ở người suy giảm miễn dịch

Tỷ lệ mắc bệnh Melioidosis cao ở những người bị suy giảm miễn dịch và có tiền sử bệnh đi kèm. Đái tháo đường là nguy cơ quan trọng và phổ biến nhất, một nghiên cứu đã chỉ ra 60.9% bệnh nhân bị đái tháo đường. Các nhóm có nguy cơ cao khác bao gồm người bị suy thận mãn tính (chiếm 12% số ca), bệnh phổi (27% số ca), bệnh tan máu bẩm sinh - thalassaemia, bệnh suy tim sung huyết, điều trị bằng corticosteroid, khối u ác tính (đặc biệt là bệnh máu trắng và u bạch huyết), và suy giảm miễn dịch.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Dịch Tễ Bệnh Melioidosis

Nghiên cứu dịch tễ Melioidosis bao gồm điều tra các ca bệnh lâm sàng, thu thập mẫu đất và nước, phân lập và định danh Burkholderia pseudomallei. Kỹ thuật Real-time PCR được sử dụng để phát hiện nhanh chóng vi khuẩn trong mẫu môi trường. Phân tích đa hình di truyền (MLST) được thực hiện để xác định mối quan hệ di truyền giữa các chủng vi khuẩn và tìm hiểu nguồn gốc lây lan của bệnh. Các phương pháp này giúp xây dựng bản đồ phân bố vi khuẩn và đánh giá nguy cơ lây nhiễm tại Bắc Miền Trung Việt Nam.

3.1. Điều tra ca bệnh lâm sàng Melioidosis tại bệnh viện

Việc điều tra ca bệnh lâm sàng được thực hiện tại các bệnh viện ở Bắc Miền Trung. Thu thập thông tin về tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng, kết quả xét nghiệm và điều trị của bệnh nhân. Các mẫu bệnh phẩm như máu, mủ, đờm được thu thập để nuôi cấy và định danh Burkholderia pseudomallei. Từ đó, thu thập mẫu đất ngoài môi trường.

3.2. Phân lập và định danh vi khuẩn Burkholderia pseudomallei

Vi khuẩn Burkholderia pseudomallei được phân lập từ mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nuôi cấy trên môi trường chọn lọc. Định danh vi khuẩn bằng các phương pháp sinh hóa và phân tử như Real-time PCR và MLST. MALDI-TOF MS cũng được sử dụng để tăng độ chính xác trong định danh.

3.3. Ứng dụng kỹ thuật Real time PCR để phát hiện vi khuẩn

Kỹ thuật Real-time PCR cho phép phát hiện nhanh chóng và chính xác Burkholderia pseudomallei trong mẫu môi trường và bệnh phẩm. Kỹ thuật này có độ nhạy cao, giúp phát hiện cả những lượng nhỏ vi khuẩn. Kết quả Real-time PCR được sử dụng để xây dựng bản đồ phân bố vi khuẩn trong môi trường.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Phân Bố Burkholderia Pseudomallei

Nghiên cứu đã xác định được sự phân bố của Burkholderia pseudomallei trong đất và nước tại một số tỉnh Bắc Miền Trung. Bản đồ phân bố vi khuẩn cho thấy sự tập trung cao ở các khu vực nông nghiệp, đặc biệt là vùng trồng lúa. Phân tích đa hình di truyền cho thấy sự đa dạng di truyền của các chủng vi khuẩn tại khu vực này, cho thấy khả năng có nhiều nguồn gốc lây lan khác nhau. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá nguy cơ lây nhiễm và triển khai các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Số lượng ca bệnh và thông tin nhân khẩu học. Đặc điểm lâm sàng và điều trị. Phân bố nơi cư trú của bệnh nhân.

4.1. Bản đồ phân bố vi khuẩn Burkholderia Pseudomallei tại Bắc Miền Trung

Bản đồ phân bố vi khuẩn được xây dựng dựa trên kết quả Real-time PCR và nuôi cấy. Bản đồ này cho thấy sự phân bố không đồng đều của Burkholderia pseudomallei trong môi trường. Các khu vực có mật độ vi khuẩn cao cần được ưu tiên trong việc triển khai các biện pháp phòng ngừa. Hình ảnh môi trường chọn lọc Ashdown Agar khi cấy trải dịch nổi được làm giàu lần 2 với môi trường Galimand Broth biến đổi.

4.2. Phân tích đa hình di truyền và mối quan hệ di truyền

Phân tích MLST được sử dụng để xác định mối quan hệ di truyền giữa các chủng Burkholderia pseudomallei được phân lập từ Bắc Miền Trung và các khu vực khác trên thế giới. Kết quả phân tích cho thấy sự liên hệ giữa các chủng vi khuẩn tại khu vực này và các chủng ở Đông Nam Á và Australia. pseudomallei trên toàn thế giới được xác định bằng goeBURST

V. Biện Pháp Phòng Ngừa Melioidosis Hiệu Quả Nhất Hiện Nay

Phòng ngừa Melioidosis bao gồm các biện pháp bảo vệ cá nhân như tránh tiếp xúc với đất và nước ô nhiễm, sử dụng đồ bảo hộ khi làm việc trong môi trường có nguy cơ, rửa tay thường xuyên. Tăng cường giám sát dịch tễ, phát hiện sớm các ca bệnh và điều trị kịp thời. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh và các biện pháp phòng ngừa. Nghiên cứu phát triển vaccine phòng bệnh là một hướng đi tiềm năng. Bên cạnh đó xem xét các yếu tố nguy cơ như có tiền sử nghiện rượu, có bệnh nền như đái tháo đường, bệnh thận, hay bệnh phổi, nơi cư trú liên quan đến sự hiện diện của vi khuẩn B. pseudomallei và nghề nghiệp có nguy cơ tiếp xúc với đất và nước.

5.1. Biện pháp bảo vệ cá nhân và vệ sinh môi trường

Sử dụng đồ bảo hộ như găng tay, ủng khi làm việc trong môi trường có nguy cơ. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch. Tránh tiếp xúc với đất và nước ô nhiễm, đặc biệt là khi có vết thương hở trên da. Đảm bảo vệ sinh môi trường, xử lý nước thải và chất thải đúng cách.

5.2. Giám sát dịch tễ và phát hiện sớm ca bệnh

Tăng cường giám sát dịch tễ tại các khu vực có nguy cơ cao. Phát hiện sớm các ca bệnh thông qua xét nghiệm sàng lọc. Điều trị kịp thời và hiệu quả các ca bệnh để giảm nguy cơ tử vong và lây lan. Vì vậy, nuôi cấy được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán bệnh Melioidosis.

5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh Melioidosis

Tổ chức các hoạt động tuyên truyền, giáo dục sức khỏe để nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh Melioidosis, đường lây truyền, triệu chứng và biện pháp phòng ngừa. Cung cấp thông tin chính xác và dễ hiểu cho người dân. Khuyến khích người dân đi khám bệnh sớm khi có các triệu chứng nghi ngờ.

VI. Hướng Nghiên Cứu Melioidosis Tương Lai Tại Việt Nam

Các nghiên cứu tương lai cần tập trung vào việc đánh giá chính xác gánh nặng bệnh tật, xác định các yếu tố nguy cơ đặc trưng cho từng vùng, nghiên cứu sâu hơn về đa hình di truyền và cơ chế kháng thuốc của Burkholderia pseudomallei. Phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh chóng, chính xác và chi phí thấp. Nghiên cứu phát triển vaccine phòng bệnh là một hướng đi đầy hứa hẹn. Kết quả phân tích Multilocus sequence typing (MLST).

6.1. Nghiên cứu sâu hơn về đa hình di truyền Burkholderia pseudomallei

Nghiên cứu về đa hình di truyền giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc lây lan, cơ chế kháng thuốc và khả năng gây bệnh của Burkholderia pseudomallei. Phân tích MLST và các kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) giúp xác định các biến thể di truyền và mối quan hệ giữa các chủng vi khuẩn.

6.2. Phát triển phương pháp chẩn đoán nhanh chóng và chính xác

Phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh chóng, chính xác và chi phí thấp là rất quan trọng để cải thiện công tác chẩn đoán và điều trị Melioidosis. Các phương pháp này có thể dựa trên kỹ thuật PCR, ELISA hoặc các phương pháp chẩn đoán phân tử khác.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu về bệnh melioidosis 1. Lịch sử nghiên cứu. Bệnh melioidosis là bệnh truyền nhiễm cấp tính được gây ra bởi vi khuẩn Gram âm Burkholderia pseudomallei.

Nó được phát hiện lần đầu tiên với tên Bacillus pseudomallei bởi Alfred Whitmore và C. Krishnaswami trong số những người nghiện morphine ở Rangoon, Myanmar (Burma) năm 1911 [6, 20]. Ban đầu, bệnh xuất hiện với tên “glanders - like”. Nhưng đến năm 1932, Stanton và Fletcher đề xuất tên “melioidosis” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mô tả tình trạng tương tự với bệnh Glanders - Một bệnh truyền nhiễm ở ngựa [3].

Dịch tễ học Melioidosis là một bệnh truyền nhiễm xuất hiện phổ biến ở Đông Nam Á, Bắc Australia, và các quốc gia đang phát triển ở khu vực nhiệt đới, tương ứng với vùng nhiệt đới giữa vĩ độ 20oN và 20oS [3]. Ở Đông bắc Thái Lan, có khoảng 2000 ca bệnh melioidosis được ghi nhân mỗi năm với tỷ lệ tử vong lên đến 40%, tỷ lệ này cao thứ 3 trong các bệnh gây tử vong nơi đây (sau HIV/AIDS và lao). Trong năm 2015, ước tính có khoảng 165.000 ca bệnh trong 3 tỷ người sống ở những vùng đất có nguy cơ nhiễm B. pseudomallei (tỷ lệ 5.000 có nguy cơ mắc bệnh mỗi năm) và được tổng hợp ở bảng 1.

Tất cả các nhóm tuổi đều có nguy cơ mắc bệnh melioidosis, nhưng tỷ lệ nhiễm bệnh nhiều nhất là trong khoảng 40 - 60 tuổi. Bệnh có sự phân hóa theo mùa rõ rệt và theo các công trình nghiên cứu có 75% ca bệnh xuất hiện vào mùa mưa [14]. Ngoài ra, tỷ lệ mắc bệnh melioidosis ở Thái Lan và các nước lân cận xuất hiện tương đồng với sự hiện diện của vi khuẩn B. pseudomallei ở trong đất.

Tỷ lệ có thể tăng lên ở một khu vực nhất định sau các thảm họa thiên nhiên như trận sóng thần năm 2004 hay cơn bão Haitang làm tăng tỷ lệ mắc bệnh từ 0.000 người một năm tại Tây Nam Đài Loan năm 2005 [14]. TIEU LUAN MOI download 7: skknchat@gmail. Ước tính số ca bệnh melioidosis năm 2015 [16] Dân số có nguy Số ca bệnh Số ca tử vong vì cơ melioidosis melioidosis Vùng Triệu người Nghìn người Nghìn người (khoảng tin cậy) (khoảng tin cậy) (khoảng tin cậy) Nam Á 1525 (1402-1595) 73 (31-171) 42 (18-101) Đông Á và TBD 858 (795-920) 65 (28-161) 31 (13-77) Cận Sahara Châu Phi 602 (482-695) 24 (8-72) 15 (6-45) Mỹ Latin và Caribe 246 (153-334) 2 (1-7) 1 (<1-3) Trung Đông và Bắc Phi 49 (29-80) <1 <1 Châu Âu và Trung Á 0 0 0 Bắc Mỹ 0 0 0 Toàn cầu 3280 (2862-3624) 165 (68-412) 89 (36-227) Hình 1. Sự phân bố của vi khuẩn B.

pseudomallei và vị trí các ca bệnh melioidosis theo dữ liệu thu được từ 1910 – 2014 [16] TIEU LUAN MOI download 8: skknchat@gmail.nam Theo các báo cáo công bố từ năm 1910 - 2014, 22.338 vị trí địa lý ghi nhận sự hiện diện của melioidosis ở người và động vật cũng như sự hiện diện của B. pseudomallei ngoài môi trường, dữ liệu này được tổng hợp ở hình 1. Con đường lây nhiễm Vi khuẩn B. pseudomallei sống chủ yếu trong đất và nước, cho nên những người tiếp xúc thường xuyên với hai nguồn này có nguy cơ nhiễm bệnh cao.

Vi khuẩn có thể xâm nhập vào cơ thể thông qua con đường tiếp xúc và hô hấp. Quan sát cho thấy rằng, người lao động nông nghiệp đặc biệt là người nông dân những người thường xuyên tiếp xúc với đất và nước trong thời gian dài, nếu có vết thương trên da nhưng không được các thiết bị bảo vệ, có thể tiếp xúc vùng da bị tổn thương với nguồn đất nước ô nhiễm thì nguy cơ nhiễm bệnh tương đối cao (Hình 1. Hình thức nhiễm bệnh thông qua tiếp xúc với nguồn đất nước chứa B. pseudomallei (A: Người nông dân trồng lúa ở Campuchia, B: tiếp xúc với nguồn nước ô nhiễm tại Bắc Australia) [3,4] Đối với con đường hô hấp, vi khuẩn có thể xâm nhập vào cơ thể thông qua việc hít các tác nhân gậy bệnh.

Dựa trên các nghiên cứu của quân đội Mỹ, thì nhiều cựu binh Mỹ đặc biệt là không quân, sau khi chiến đấu ở Việt Nam trở về cũng biểu hiện các triệu chứng lâm sàng nhiễm bệnh melioidosis do vi khuẩn B. pseudomallei có khả năng tiềm ẩn trong cơ thể người bệnh. Nên melioidosis còn được gọi với cái tên “Vietnamese Time Bomb” để chỉ ra đây là bệnh truyễn nhiễm nguy hiểm nhiễm TIEU LUAN MOI download 9: skknchat@gmail.nam tại Việt Nam, sau đó ủ bệnh và khởi phát các triệu chứng lâm sàng khi hệ thống miễn dịch của các cựu binh Mỹ bị suy yếu. Quá trình lây nhiễm qua cơ chế này được phát hiện năm 1950, cùng với đó là sự tăng nguy cơ mắc bệnh trong giai đoạn mùa mưa, khi mà cơ thể hít phải không khí trong thời tiết khắc nghiệt.

Trong một số nghiên cứu cho rằng, các bệnh nhân nhiễm bệnh tại Singapore, có biểu hiện bệnh trong thời kỳ mưa lớn, đều là người lớn tuổi và không có tiền sử tiếp xúc với đất hoặc nước [3]. Đặc điểm lâm sàng 1. Các yếu tố nguy cơ Tỷ lệ mắc bệnh melioidosis cao ở những người bị suy giảm miễn dịch và có tiền sử mắc bệnh đi kèm. Đái tháo đường là nguy cơ quan trọng và phổ biến nhất, một nghiên cứu đã chỉ ra 60,9% bệnh nhân bị đái tháo đường.

Các nhóm có nguy cơ cao khác bao gồm người bị suy thận mãn tính (chiếm 12% số ca), bệnh phổi (27% số ca), bệnh tan máu bẩm sinh - thalassaemia, bệnh suy tim xung huyết, điều trị bằng corticosteroid, khối u ác tính (đặc biệt là bệnh máu trắng và u bạch huyết), và suy giảm miễn dịch. Nó còn kết hợp với việc uống rượu trong một thời gian dài và có tiền sử nghiện rượu. Điều này thể hiện rõ ở 39% các ca bệnh ở Bắc Australia và 12% ca bệnh melioidosis ở Thái Lan. Ngoài ra, việc ăn kava (cây bụi nhỏ thuộc họ hồ tiêu có nguồn gốc từ Nam Thái Bình Dương) cũng đã được liên hệ với việc tăng nguy cơ mắc bệnh melioidosis, 8% ca bệnh ở Bắc Australia do tiêu thụ một lượng lớn kava.

Những người tiếp xúc thường xuyên với đất và nước cũng có nguy cơ mắc bệnh cao, đặc biệt là nông dân trồng lúa và người lao động [6]. Biểu hiện lâm sàng Thời gian phơi nhiễm B. pseudomallei và bắt đầu biểu hiện các triệu chứng lâm sàng của bệnh là rất khác nhau và khó xác định. Trong một nghiên cứu, 25% các trường hợp nhớ lại các sự kiện nhiễm bệnh cụ thể có khoảng thời gian ủ bệnh là từ 1 - 21 ngày (trung bình là 9 ngày).

Nếu hít vào hoặc nhiễm một lượng lớn vi khuẩn gây bệnh thì thời gian ủ bệnh sẽ rất ngắn. Tuy nhiên, thời gian ủ bệnh cũng có thể rất dài (lên đến 62 năm). Thời gian khởi đầu các triệu chứng lâm sàng thể TIEU LUAN MOI download 10: skknchat@gmail.nam hiện phạm vi rộng mức độ nghiêm trọng của bệnh. Ở miền Bắc Australia, 13% bệnh nhân có biểu hiện triệu chứng đầu tiên trong hơn 2 tháng [6, 14].

Biểu hiện lâm sàng phổ biến và thường gặp nhất của bệnh là nhiễm khuẩn huyết và viêm phổi (Hình 1. Bên cạnh đó, bệnh nhân có thể bị áp xe da, áp xe nội tạng, viêm tủy xương, khớp thậm chí là viêm não [1]. Nhiều hệ thống cơ quan đều bị ảnh hưởng bao gồm phổi, thận, tuyến tiền liệt, da, tuyến mang tai, não (Hình 1. Trong các ca nhiễm bệnh, nhiễm khuẩn huyết và viêm phổi chiếm 50% số ca.

Mầm bệnh chủ yếu theo đường máu vào phổi hơn là đường hô hấp (hít phải mầm bệnh). Mức độ nghiêm trọng cũng rất khác nhau, bệnh nhân viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết có thể biểu hiện từ ho nhẹ, sốt cao, đau màng phổi đến ho nhiều hơn kèm theo khó thở. Bên cạnh đó, áp xe ở một hoặc nhiều vị trí có thể xảy ra ở gan hay lách. Sự hình thành áp xe gan xuất hiện ở 1/4 bệnh nhân nhiễm melioidosis ở Thái Lan, nhưng chỉ chiếm 6% bệnh nhân ở Australia.

Viêm tủy xương và viêm khớp nhiễm trùng do vi khuẩn B. pseudomallei cũng đã được ghi nhận. Xuất hiện mụn mủ ở bên ngoài, áp xe dưới da, viêm cơ mủ (pyomyositis) là những biểu hiện tương đối phổ biến (15 - 25%). Có thể là cơ quan nhiễm nhiễm trùng ban đầu hay thứ cấp mà từ đó lây lan theo đường máu.

Nhiễm trùng tiết niệu là một biểu hiện thường gặp của bệnh melioidosis ở Australia, với áp xe tuyến tiền liệt (Hình 1.3B) xảy ra ở 18% bệnh nhân nam, áp xe thận có thể được kết hợp với sỏi. Nhiễm trùng đường tiết niệu bắt gặp ở ít nhất 1/4 bệnh nhân ở Thái Lan được nuôi cấy nước tiểu và cho kết quả dương tính với B. Ngoài ra, tác động của bệnh melioidosis lên hệ thân kinh thông qua biểu hiện viêm não, chứng liệt nhũn hai chi dưới (paraparesis) xuất hiện trên 4% bệnh nhân ở Bắc Australia, nhưng không biểu hiên trên bệnh nhân ở Đông Bắc Thái Lan - Nơi sự ảnh hưởng tới hệ thần kinh trung ương xảy ra trên 2% số ca và thường gắn với hình thành áp xe. Viêm tuyến mang tai mưng mủ là một biểu hiện cấp tính phổ biến ở trẻ em Thái Lan nhưng không phổ biến ở người lớn.

Bên cạnh đó, nhiễm trùng ở các vùng khác nhau cũng đã được mô tả như viêm hạch, áp xe tuyến thượng thận, nhiễm trùng trung thất, viêm màng ngoài tim, viêm tai giữa cấp tính, viêm loét giác mạc, áp xe vú, áp xe bìu [14]. TIEU LUAN MOI download 11: skknchat@gmail. Tổn thương các cơ quan do vi khuẩn B. pseudomallei gây ra.

(A): Ảnh chụp X – quang cho thấy viêm phổi thùy bên trái do vi khuẩn B. pseudomallei, (B): Ảnh chụp cộng hưởng từ MRI cho thấy vi khuẩn B. pseudomallei gây áp xe tuyến tiền liệt [6] 1. Chuẩn đoán Trong chuẩn đoán lâm sàng, các bác sỹ cần để ý bệnh nhân có biểu hiện sốt hay các biểu hiện lâm sàng đáng nghi ngờ.

Bên cạnh đó xem xét các yếu tố nguy cơ như có tiền sử nghiện rượu, có bệnh nền như đái tháo đường, bệnh thận, hay bệnh phổi, nơi cư trú, liên quan đến sự hiện diện của vi khuẩn B. pseudomallei và nghề nghiệp có nguy cơ tiếp xúc với đất và nước. Tuy nhiên, những biến đổi trong đặc điểm lâm sàng của bệnh nhiễm trùng thường rất khó để chuẩn đoán vì rất dễ nhầm với bệnh khác nên melioidosis còn có một thuật ngữ “the great mimicker” để chỉ bệnh có triệu chứng lâm sàng không điển hình nên dễ bị chuẩn đoán nhầm với các bệnh truyền nhiễm khác [14]. Vậy nên, nuôi cấy được xem là tiêu chuẩn vàng trong chuẩn đoán bệnh melioidosis.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bệnh Melioidosis và Vi Khuẩn Burkholderia Pseudomallei Tại Bắc Miền Trung Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về bệnh melioidosis, một căn bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng do vi khuẩn Burkholderia pseudomallei gây ra. Nghiên cứu này không chỉ phân tích đặc điểm dịch tễ học của bệnh mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện và điều trị kịp thời để giảm thiểu tỷ lệ tử vong. Đặc biệt, tài liệu này mang lại lợi ích cho các chuyên gia y tế, nhà nghiên cứu và sinh viên trong lĩnh vực y học, giúp họ hiểu rõ hơn về căn bệnh này và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học và kết quả điều trị nhiễm nấm trên bệnh nhân bỏng nặng tại bệnh viện bỏng quốc gia 2017 2019, nơi cung cấp thông tin về dịch tễ học và điều trị nhiễm trùng trong bối cảnh khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ thực trạng về phương pháp nghiên cứu và các thiếu hụt về bằng chứng của các nghiên cứu kiểm soát bệnh tim mạch tại việt nam từ 2013 2017 cũng có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp nghiên cứu trong y học. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ sinh học thực nghiệm nghiên cứu quy trình phối trộn vắc xin cúm mùa bốn chủng dạng mảnh ở quy mô sản xuất thử nghiệm sẽ cung cấp thêm thông tin về nghiên cứu và phát triển vắc xin, một lĩnh vực liên quan mật thiết đến việc phòng ngừa bệnh tật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe cộng đồng hiện nay.