Tổng quan nghiên cứu

Hoạt động mua sắm công và đấu thầu trong ngành xây dựng đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển kinh tế hạ tầng quốc gia. Theo số liệu từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, riêng trong năm 2021, lĩnh vực xây lắp trên cả nước đã ghi nhận 60.759 gói thầu với tổng giá trị hơn 370.000 tỷ đồng, mang lại tỷ lệ tiết kiệm ngân sách đạt 2,24% (tương đương hơn 8.000 tỷ đồng). Tại tỉnh Đồng Tháp, công tác đấu thầu qua mạng đã được triển khai từ năm 2014 và ghi nhận bước tiến vượt bậc. Trong 9 tháng đầu năm 2023, toàn tỉnh tổ chức 1.000 gói thầu với tổng giá trị đạt hơn 12.000 tỷ đồng; trong đó có 800 gói thầu thực hiện qua mạng, chiếm tỷ lệ 80% tổng số gói thầu.

Tuy nhiên, thực tiễn triển khai các dự án đầu tư xây dựng tại địa phương vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Tỷ lệ đấu thầu qua mạng trong mảng xây lắp phức tạp vẫn chưa đồng đều, năng lực số hóa của một số nhà thầu địa phương còn hạn chế, và hệ thống mạng đấu thầu quốc gia mới vận hành từ tháng 9 năm 2022 vẫn liên tục cần hoàn thiện.

Trước bối cảnh Luật Đấu thầu năm 2023 chính thức có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2024 và Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT quy định lộ trình áp dụng 100% đấu thầu qua mạng cho các gói thầu dưới 200 tỷ đồng, việc nghiên cứu các rào cản thực tế là vô cùng cấp bách. Luận văn tập trung giải quyết 3 mục tiêu cụ thể: nhận diện các nhóm nhân tố cốt lõi, đo lường mức độ tác động của từng nhóm nhân tố thông qua mô hình phương trình cấu trúc, và đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh tế, rút ngắn 20% đến 30% thời gian thực hiện quy trình lựa chọn nhà thầu tại tỉnh Đồng Tháp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết chấp nhận công nghệ, lý thuyết chi phí giao dịch và khung quản trị mua sắm công minh bạch. Đấu thầu qua mạng trong lĩnh vực xây dựng được định nghĩa là phương thức ứng dụng công nghệ thông tin trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia nhằm thực hiện toàn bộ quy trình từ đăng tải thông báo, phát hành hồ sơ, nộp hồ sơ dự thầu đến đánh giá và công bố kết quả.

Mô hình nghiên cứu kế thừa các công trình khoa học quốc tế như nghiên cứu của Mangitung và cộng sự (2015, 2022), nghiên cứu của Basil và Muturi (2015), cùng các công trình trong nước của Hoàng Vũ Tưởng (2020). Tác giả đã tổng hợp sơ bộ 41 biến quan sát ban đầu, sau đó thông qua lấy ý kiến chuyên gia và thử nghiệm sơ bộ để rút gọn thành 35 biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố độc lập chính:

  • Chi phí và khuôn khổ pháp lý: Gồm 6 biến quan sát đo lường chi phí hạ tầng, chi phí đào tạo nhân sự, tính đồng bộ của văn bản quy phạm pháp luật và tính bảo mật.
  • Cơ sở hạ tầng của hệ thống đấu thầu: Gồm 7 biến quan sát đánh giá độ ổn định, dung lượng lưu trữ, giao diện người dùng và tính năng hỗ trợ kỹ thuật của hệ thống mạng đấu thầu quốc gia mới.
  • Chất lượng Hồ sơ mời thầu: Gồm 6 biến quan sát phản ánh tính chính xác, rõ ràng về yêu cầu kỹ thuật, tính minh bạch và năng lực thẩm định của bên mời thầu.
  • Năng lực nhà thầu tham gia: Gồm 6 biến quan sát về trình độ công nghệ thông tin, sự am hiểu pháp luật đấu thầu, khả năng phân tích rủi ro và tính trung thực của nhà thầu.
  • Xu hướng cho đấu thầu qua mạng: Gồm 6 biến quan sát đo lường mức độ sẵn sàng chuyển đổi số, nhu cầu thị trường, công tác đào tạo chuyên môn và nhận thức của các bên liên quan.

Biến phụ thuộc là Hiệu quả công tác đấu thầu qua mạng, được đo lường thông qua 4 chỉ tiêu trọng yếu: mức tiết kiệm chi phí và thời gian, hiệu quả sử dụng nguồn tài nguyên, tốc độ truyền dẫn thông tin cùng tính minh bạch, và chất lượng công trình sau đấu thầu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng chặt chẽ. Dữ liệu khảo sát được thu thập từ tháng 9 đến tháng 12 năm 2023 thông qua bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Không ảnh hưởng đến 5: Ảnh hưởng rất cao).

  • Quy mô mẫu: Tổng số 195 phiếu khảo sát được phát ra và thu về 187 mẫu hợp lệ, đạt tỷ lệ phản hồi hợp lệ 95,89%. Cỡ mẫu N = 187 hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn nghiên cứu định lượng (vượt ngưỡng tối thiểu 175 mẫu theo tỷ lệ 5 mẫu trên 1 biến quan sát đối với 35 biến).
  • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện có chọn lọc đối tượng chuyên môn cao, bao gồm đại diện các Ban Quản lý dự án chuyên ngành, chủ đầu tư, đơn vị tư vấn quản lý dự án và các nhà thầu xây dựng hoạt động trực tiếp tại tỉnh Đồng Tháp.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Tác giả tích hợp hai công cụ phân tích hiện đại gồm phần mềm SPSS 26 và SmartPLS 4.0. Phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS) được dùng để kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) và kiểm tra các giả định hồi quy tuyến tính. Đồng thời, mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) được lựa chọn làm trọng tâm nhờ khả năng xử lý vượt trội các mô hình cấu trúc phức tạp, không đòi hỏi nghiêm ngặt về phân phối chuẩn của dữ liệu và tối ưu hóa năng lực dự báo cho cỡ mẫu thực nghiệm.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình kiểm định dữ liệu trên mẫu N = 187 mang lại những kết quả thống kê có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao:

  • Độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo: Tất cả 5 nhóm nhân tố độc lập và biến phụ thuộc đều đạt hệ số tin cậy nội bộ vững chắc với Cronbach's Alpha dao động từ 0,812 đến 0,905 (vượt xa ngưỡng chuẩn 0,70). Hệ số tin cậy tổng hợp (Composite Reliability) đạt từ 0,865 đến 0,928, và phương sai trích trung bình (AVE) đều lớn hơn 0,52, khẳng định tính hội tụ xuất sắc của các thang đo.
  • Nhân tố tác động mạnh nhất: Kết quả phân tích đường dẫn PLS-SEM chỉ ra rằng nhóm "Xu hướng cho đấu thầu qua mạng" có hệ số tác động chuẩn hóa cao nhất lên hiệu quả đấu thầu, giải thích tỷ trọng biến thiên lớn nhất trong mô hình. Nhận thức số và sự chủ động chuyển đổi của các bên tham gia quyết định trực tiếp tới tỷ lệ thành công của các gói thầu xây lắp.
  • Tác động của Chất lượng Hồ sơ mời thầu và Năng lực nhà thầu: Hai nhóm nhân tố này thể hiện mối tương quan thuận chiều chặt chẽ với hệ số tương quan r > 0,55 (mức ý nghĩa p < 0,01). Khi hồ sơ mời thầu rõ ràng, chuẩn hóa và không cài cắm tiêu chí hạn chế, tỷ lệ nhà thầu tham gia dự thầu tăng lên 35%, đồng thời giảm thiểu 80% các khiếu nại, làm rõ trong quá trình mở thầu.
  • Tính ổn định của hạ tầng công nghệ và khung pháp lý: Phân tích kiểm tra đa cộng tuyến cho thấy toàn bộ hệ số phóng đại phương sai (Inner VIF) đều nằm dưới ngưỡng 2,5, chứng minh không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập. Cả hai mô hình OLS và PLS-SEM đều cho kết quả nhất quán về mức độ tác động có ý nghĩa thống kê (p < 0,05).

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích phản ánh chính xác thực trạng chuyển đổi số trong công tác đấu thầu tại địa phương. Việc nhóm "Xu hướng cho đấu thầu qua mạng" giữ vị trí chi phối khẳng định rằng rào cản lớn nhất không thuần túy nằm ở công nghệ mà nằm ở tâm lý tiếp cận, thói quen lập hồ sơ truyền thống và mức độ sẵn sàng của đội ngũ kỹ sư. Điều này tương đồng với các phát hiện quốc tế của tác giả Galadima và Waziri (2022) tại các thị trường xây dựng đang phát triển.

Bên cạnh đó, việc cơ sở hạ tầng mạng đấu thầu quốc gia mới (hệ thống e-GP vận hành từ tháng 9 năm 2022) đôi lúc gặp sự cố quá tải vào các khung giờ cao điểm mở thầu đã gây áp lực không nhỏ lên tâm lý nhà thầu. Khi chất lượng hồ sơ mời thầu chưa cao, việc phải đính kèm hàng trăm tệp dữ liệu dung lượng lớn qua đường truyền không ổn định sẽ trực tiếp làm suy giảm hiệu quả đấu thầu.

Để trực quan hóa các kết quả nghiên cứu, dữ liệu có thể được mô hình hóa hiệu quả thông qua biểu đồ đường dẫn cấu trúc PLS-SEM (thể hiện trọng số tải ngoài outer loading > 0,70 của từng chỉ báo) và bảng tổng hợp ma trận hệ số tương quan HTMT (Heterotrait-Monotrait Ratio < 0,85). Cách thức trực quan này giúp các nhà quản trị dự án nhanh chóng nắm bắt được các điểm nghẽn trọng yếu trong quy trình đấu thầu điện tử.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng thực nghiệm, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược có tính hành động cao:

  • Nâng cấp và đồng bộ hóa hạ tầng công nghệ e-GP: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Đồng Tháp cần chủ động phối hợp với Cục Quản lý Đấu thầu (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) nhằm tối ưu hóa máy chủ, tăng cường băng thông và đa dạng hóa định dạng nộp file hồ sơ dự thầu. Mục tiêu cụ thể là giảm 95% tỷ lệ lỗi gián đoạn hệ thống trong các khung giờ cao điểm mở thầu, hoàn thành triển khai trong nửa đầu năm 2024.
  • Chuẩn hóa công tác lập và thẩm định Hồ sơ mời thầu: Các Ban Quản lý dự án chuyên ngành và Chủ đầu tư trên địa bàn tỉnh cần áp dụng 100% mẫu hồ sơ mời thầu điện tử (E-HSMT) chuẩn hóa theo Luật Đấu thầu năm 2023. Nghiêm cấm đưa vào các tiêu chí kỹ thuật mang tính định hướng hoặc hạn chế nhà thầu. Giải pháp này hướng tới mục tiêu giảm 30% thời gian giải trình, làm rõ hồ sơ và hoàn thành áp dụng đồng bộ trong giai đoạn 2024 - 2025.
  • Đào tạo nâng cao năng lực số hóa cho nhà thầu xây dựng: Hiệp hội Doanh nghiệp tỉnh phối hợp với Sở Xây dựng tổ chức tối thiểu 12 khóa tập huấn chuyên sâu về kỹ năng nộp thầu điện tử, bảo mật chữ ký số và quản lý rủi ro dự thầu cho hơn 300 nhà thầu địa phương. Thời gian thực hiện từ quý 1 đến quý 3 năm 2024, đảm bảo 100% nhân sự chuyên trách nắm vững quy trình đấu thầu qua mạng mới.
  • Tối ưu hóa chi phí và tăng cường kiểm tra, giám sát độc lập: Thanh tra Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Đồng Tháp cần định kỳ kiểm tra đột xuất 100% các gói thầu xây lắp có giá trị trên 5 tỷ đồng thực hiện qua mạng. Đồng thời rà soát biểu phí duy trì hệ thống nhằm giảm thiểu chi phí tiếp cận cho các nhà thầu vừa và nhỏ, hướng đến mục tiêu tiết kiệm tối thiểu 5% tổng ngân sách đầu tư công của tỉnh giai đoạn 2024 - 2026.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo ứng dụng sâu rộng cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  • Chủ đầu tư và các Ban Quản lý dự án tại Đồng Tháp: Nắm bắt các tiêu chí đánh giá chất lượng hồ sơ mời thầu, nhận diện sớm rủi ro pháp lý và nâng cao hiệu quả quản lý tiến độ lựa chọn nhà thầu xây lắp.
  • Các doanh nghiệp và nhà thầu xây dựng: Sử dụng kết quả nghiên cứu làm cẩm nang tự đánh giá năng lực số, tối ưu hóa quy trình chuẩn bị hồ sơ dự thầu điện tử, từ đó gia tăng tỷ lệ trúng thầu và tiết kiệm chi phí in ấn, di chuyển.
  • Cơ quan quản lý nhà nước về đấu thầu (Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Xây dựng, Thanh tra tỉnh): Khai thác dữ liệu thực nghiệm để xây dựng các chính sách hỗ trợ chuyển đổi số, ban hành văn bản hướng dẫn nghiệp vụ sát với thực tế địa phương.
  • Các nhà nghiên cứu, giảng viên và học viên cao học chuyên ngành Quản lý xây dựng: Tham khảo khung phân tích kết hợp giữa mô hình hồi quy OLS và mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM ứng dụng trong nghiên cứu khoa học xây dựng.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao nghiên cứu lại kết hợp cả phương pháp OLS và PLS-SEM? Phương pháp hồi quy OLS giúp kiểm định sơ bộ mối tương quan tuyến tính giữa các biến, trong khi PLS-SEM cho phép ước lượng đồng thời mối quan hệ phức tạp giữa 5 nhóm nhân tố tiềm ẩn và 35 biến quan sát với tập mẫu N = 187, đem lại kết quả dự báo toàn diện và có độ tin cậy thống kê vượt trội.

Nhân tố nào đóng vai trò then chốt nhất đối với hiệu quả đấu thầu qua mạng tại Đồng Tháp? Nhân tố "Xu hướng cho đấu thầu qua mạng" có tác động mạnh nhất đến hiệu quả chung. Thực tế chứng minh nhận thức chuyển đổi số của lãnh đạo doanh nghiệp và sự sẵn sàng thích ứng của nhân sự kỹ thuật quyết định hơn 50% mức độ thành công của các gói thầu điện tử.

Luật Đấu thầu năm 2023 tác động như thế nào đến tính cấp thiết của đề tài? Luật Đấu thầu năm 2023 (hiệu lực từ 01/01/2024) yêu cầu mở rộng tỷ lệ đấu thầu qua mạng lên 100% đối với nhiều loại gói thầu. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học tức thì giúp các bên liên quan tại Đồng Tháp thực thi đúng quy định pháp luật mới mà không bị gián đoạn hoạt động đầu tư.

Cỡ mẫu 187 có bảo đảm tính đại diện cho tỉnh Đồng Tháp không? Hoàn toàn bảo đảm. Với tổng thể các bên tham gia đấu thầu xây dựng tại Đồng Tháp, cỡ mẫu 187 hợp lệ vượt tiêu chuẩn tối thiểu (175 mẫu) và bao quát đầy đủ 4 nhóm chủ thể chính: Ban QLDA, chủ đầu tư, nhà thầu và tư vấn, đạt độ tin cậy 95%.

Chất lượng hồ sơ mời thầu ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đấu thầu qua mạng ra sao? Hồ sơ mời thầu kém chất lượng, thông tin mập mờ hoặc cài cắm rào cản sẽ làm giảm 40% tính cạnh tranh do nhà thầu bỏ cuộc, đồng thời kéo dài thời gian thẩm định thêm 15 đến 20 ngày để làm rõ hồ sơ, gây lãng phí lớn nguồn lực xã hội.

Kết luận

  • Công trình đã hệ thống hóa thành công 5 nhóm nhân tố cốt lõi gồm Xu hướng, Cơ sở hạ tầng, Chất lượng hồ sơ mời thầu, Năng lực nhà thầu, Chi phí và Pháp lý tác động đến hiệu quả đấu thầu qua mạng.
  • Mô hình cấu trúc PLS-SEM dựa trên 187 mẫu khảo sát thực tế tại Đồng Tháp khẳng định vai trò quyết định của nhận thức chuyển đổi số và chất lượng chuẩn hóa hồ sơ mời thầu.
  • Nghiên cứu cung cấp hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ gắn liền với lộ trình thi hành Luật Đấu thầu năm 2023 và vận hành hệ thống e-GP mới.
  • Các giải pháp đề xuất đặt mục tiêu cụ thể cắt giảm 30% thời gian xử lý thủ tục hành chính và nâng cao tỷ lệ tiết kiệm ngân sách đầu tư công tại Đồng Tháp trong giai đoạn 2024 - 2026.
  • Luận văn là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị cao cho các nhà quản lý, chủ đầu tư và doanh nghiệp xây dựng đang trong tiến trình số hóa hoạt động mua sắm công.

Các cơ quan quản lý, ban quản lý dự án và cộng đồng doanh nghiệp xây dựng tại Đồng Tháp cần chủ động nghiên cứu, áp dụng ngay các khuyến nghị từ công trình để nâng cao tính minh bạch, công bằng và hiệu quả kinh tế cho mọi công trình đầu tư.