Nghiên Cứu Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Đạo Đức Nghề Nghiệp Của Kiểm Toán Viên Độc Lập Tại Việt Nam

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên độc lập tại Việt Nam, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm toán.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học Cấp Cơ Sở

2020 - 2021

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do lựa chọn đề tài

1.2. Tổng quan nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Phương pháp xử lý dữ liệu

1.7. Nguồn dữ liệu sử dụng

1.8. Kết cấu đề tài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGHIỆP CỦA KIỂM TOÁN VIÊN ĐỘC LẬP

2.1. Những vấn đề chung về đạo đức nghề nghiệp

2.2. Khái niệm đạo đức nghề nghiệp

2.3. Một số lý thuyết về sự phát triển đạo đức

2.3.1. Lý thuyết về sự phát triển đạo đức của Kohlberg (1969)

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGHIỆP CỦA KIỂM TOÁN VIÊN ĐỘC LẬP TẠI VIỆT NAM

4. CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, CÁC KHUYẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN

4.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.2. Các khuyến nghị đề xuất

4.2.1. Hoàn thiện nội dung chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán kiểm toán

4.2.2. Tăng cường tính hiệu lực của chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán

4.2.3. Tăng cường vai trò của giá trị đạo đức doanh nghiệp

4.2.4. Các khuyến nghị khác

4.3. Đóng góp của đề tài nghiên cứu

4.4. Một số hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu trong tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nghiên cứu Nhân Tố Ảnh Hưởng Đạo Đức Kiểm Toán Viên Tổng quan 50 60 ký tự

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến đạo đức nghề nghiệp kiểm toán viên độc lập là vô cùng quan trọng. Sự tuân thủ đạo đức nghề nghiệp tạo dựng niềm tin cho người sử dụng thông tin kiểm toán. Nghề kiểm toán Việt Nam đã phát triển gần 30 năm, nhưng vẫn còn những hạn chế về số lượng và chất lượng kiểm toán viên. Vấn đề đạo đức nghề nghiệp vẫn chưa tạo được sự yên tâm tuyệt đối. Nghiên cứu này giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp kiểm toán định hướng các biện pháp tăng cường đạo đức nghề nghiệp kiểm toán. Đây là một chủ đề mới và chưa có nhiều nghiên cứu ở Việt Nam, do đó, kết quả sẽ là tài liệu tham khảo giá trị. Nghiên cứu này tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng đến việc đưa ra các xét đoán đạo đức của kiểm toán viên độc lập tại Việt Nam. Theo lý thuyết của Rest (1986), quá trình ra quyết định đạo đức gồm 4 giai đoạn. Nghiên cứu này đặc biệt chú trọng đến giai đoạn đưa ra xét đoán đạo đức.

1.1. Lý Do Nghiên Cứu Đạo Đức Nghề Nghiệp Kiểm Toán Viên

Việc tuân thủ đạo đức nghề nghiệp kiểm toán viên đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng niềm tin từ phía người sử dụng báo cáo kiểm toán. Sự phát triển của ngành kiểm toán Việt Nam trong gần ba thập kỷ qua đã chứng kiến những thành tựu đáng kể. Tuy nhiên, những lo ngại về tính độc lập của kiểm toán viên và chất lượng dịch vụ kiểm toán vẫn còn tồn tại. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến đạo đức nghề nghiệp nhằm hỗ trợ các nhà quản lý và doanh nghiệp kiểm toán xây dựng chiến lược hiệu quả để củng cố đạo đức nghề nghiệp kiểm toán và nâng cao uy tín của ngành. Nghiên cứu này hướng đến việc lấp đầy khoảng trống kiến thức hiện tại về các nhân tố ảnh hưởng đến đạo đức nghề nghiệp kiểm toán viên độc lập tại Việt Nam.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Đạo Đức Nghề Nghiệp

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định các nhân tố ảnh hưởng đến đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên độc lập tại Việt Nam, đặc biệt là những yếu tố tác động đến khả năng đưa ra những phán xét đạo đức đúng đắn của kiểm toán viên. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích mô hình nghiên cứu đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên độc lập. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong việc đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố đến đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên độc lập đang hành nghề tại Việt Nam. Nghiên cứu này có thể cung cấp thông tin chi tiết để hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách, các tổ chức nghề nghiệp và các công ty kiểm toán trong việc xây dựng và thực hiện các biện pháp nhằm thúc đẩy đạo đức nghề nghiệp trong ngành kiểm toán Việt Nam.

II. Thách Thức Đạo Đức Kiểm Toán Viên Độc Lập Vấn đề nhức nhối 50 60 ký tự

Trên thế giới, nhiều nghiên cứu đã xem xét các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi và xét đoán đạo đức nghề nghiệp của kế toán viên và kiểm toán viên. Các nhân tố này thường chia thành hai nhóm: nhân tố thuộc về cá nhân và nhân tố thuộc về môi trường làm việc. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng văn hóa tổ chức kiểm toán, chuẩn mực đạo đức kiểm toán, và kinh nghiệm kiểm toán viên đều có tác động đến các quyết định đạo đức. Tại Việt Nam, còn thiếu các nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến xét đoán đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên. Đề tài này sẽ đóng góp vào việc làm rõ bức tranh đạo đức nghề nghiệp trong kiểm toán tại Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây của Croxford (2010) hay Douglas và cộng sự (2001) đã chỉ ra vai trò của văn hóa quốc gia, giới tính, độ tuổi và văn hóa đạo đức công ty lên các quyết định đạo đức của kế toán viên.

2.1. Tổng Quan Các Nghiên Cứu Trước Về Đạo Đức Nghề Nghiệp

Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến đạo đức nghề nghiệp kiểm toán viên. Các nghiên cứu này thường phân loại các yếu tố thành hai nhóm chính: yếu tố thuộc về cá nhân kiểm toán viên và yếu tố thuộc về môi trường làm việc. Các yếu tố cá nhân bao gồm tuổi tác, giới tính, kinh nghiệm và năng lực kiểm toán viên. Các yếu tố môi trường bao gồm văn hóa tổ chức kiểm toán, sự hiệu lực của chuẩn mực đạo đức kiểm toán, và áp lực từ khách hàng. Các nghiên cứu như Croxford (2010) và Douglas và cộng sự (2001) đã khám phá vai trò của văn hóa quốc gia, giới tính, độ tuổi, và văn hóa tổ chức kiểm toán đối với các quyết định đạo đức của kế toán viên.

2.2. Thiếu Nghiên Cứu Thực Nghiệm Tại Việt Nam Về Đạo Đức

Mặc dù có nhiều nghiên cứu quốc tế về đạo đức nghề nghiệp kiểm toán viên, số lượng nghiên cứu thực nghiệm về vấn đề này tại Việt Nam còn hạn chế. Điều này tạo ra một khoảng trống trong kiến thức về các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên độc lập trong bối cảnh kiểm toán Việt Nam. Nghiên cứu này nhằm mục đích lấp đầy khoảng trống này bằng cách tiến hành một nghiên cứu thực nghiệm để xác định và đánh giá tầm quan trọng của các yếu tố khác nhau tác động đến tính độc lập của kiểm toán viên và quá trình ra quyết định đạo đức của họ.

III. Mô Hình Nghiên Cứu Các Nhân Tố Tác Động Đạo Đức 50 60 ký tự

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp định lượng và định tính. Phương pháp điều tra được sử dụng thông qua việc gửi bản câu hỏi khảo sát và phỏng vấn các kiểm toán viên. Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên tổng quan các nghiên cứu đã thực hiện. Nó bao gồm các câu hỏi đo lường các nhân tố ảnh hưởng và các tình huống giả định nhằm đo lường xét đoán đạo đức nghề nghiệp. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê, áp dụng phương pháp thống kê mô tả và phân tích hồi quy. Mục tiêu là xác định các nhân tố ảnh hưởng đến xét đoán đạo đức của kiểm toán viên độc lập. Dữ liệu sơ cấp thu thập từ khảo sát kiểm toán viên trong các doanh nghiệp kiểm toán. Dữ liệu thứ cấp gồm các bài viết, nghiên cứu về đạo đức nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán - kiểm toán tại Việt Nam và trên thế giới.

3.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Định Lượng và Định Tính Kết Hợp

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp cả phương pháp định lượng và định tính. Phương pháp định lượng được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu thống kê về các yếu tố ảnh hưởng đến đạo đức nghề nghiệp kiểm toán viên. Phương pháp định tính được sử dụng để thu thập thông tin sâu sắc thông qua phỏng vấn và phân tích các tài liệu liên quan đến đạo đức nghề nghiệp trong ngành kiểm toán Việt Nam. Việc kết hợp cả hai phương pháp cho phép nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn toàn diện và chi tiết về các yếu tố tác động đến đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên độc lập tại Việt Nam.

3.2. Thiết Kế Bảng Khảo Sát Đánh Giá Xét Đoán Đạo Đức

Bảng khảo sát đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập dữ liệu định lượng. Bảng khảo sát được thiết kế dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và tham khảo các nghiên cứu trước đây về đạo đức nghề nghiệp kiểm toán viên. Bảng khảo sát bao gồm các câu hỏi đánh giá các yếu tố cá nhân và môi trường, cũng như các tình huống đạo đức giả định. Các câu trả lời của kiểm toán viên được thu thập và phân tích bằng phần mềm thống kê để xác định mối quan hệ giữa các yếu tố khác nhau và khả năng đưa ra những phán xét đạo đức đúng đắn của họ.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Thảo Luận và Khuyến Nghị Đạo Đức 50 60 ký tự

Đề tài nghiên cứu bao gồm các chương: Giới thiệu chung, cơ sở lý luận, phương pháp nghiên cứu và kết quả thực nghiệm, thảo luận kết quả và khuyến nghị. Chương 1 giới thiệu lý do thực hiện đề tài, tổng quan các nghiên cứu về nhân tố tác động tới đạo đức nghề nghiệp kiểm toán viên, và xác định khoảng trống nghiên cứu. Chương 2 trình bày cơ sở lý luận về đạo đức nghề nghiệp và các nhân tố ảnh hưởng. Chương 3 trình bày phương pháp nghiên cứu và kết quả thực nghiệm. Chương 4 thảo luận kết quả nghiên cứu và đưa ra các khuyến nghị. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho việc xây dựng các chính sách và biện pháp nhằm nâng cao đạo đức nghề nghiệp kiểm toán tại Việt Nam. Nghiên cứu này hướng đến việc nâng cao chất lượng kiểm toán Việt Nam.

4.1. Tóm Tắt Các Chương Trong Đề Tài Nghiên Cứu

Đề tài nghiên cứu được cấu trúc thành các chương logic, mỗi chương tập trung vào một khía cạnh cụ thể của vấn đề đạo đức nghề nghiệp kiểm toán viên. Chương đầu tiên giới thiệu tổng quan về đề tài và tầm quan trọng của nghiên cứu. Chương thứ hai trình bày cơ sở lý thuyết về đạo đức nghề nghiệp và các yếu tố tác động đến tính độc lập của kiểm toán viên. Chương thứ ba mô tả phương pháp nghiên cứu được sử dụng và kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm. Chương cuối cùng thảo luận về ý nghĩa của kết quả nghiên cứu và đưa ra các khuyến nghị cụ thể để cải thiện đạo đức nghề nghiệp trong ngành kiểm toán Việt Nam.

4.2. Khuyến Nghị Nâng Cao Đạo Đức Nghề Nghiệp Kiểm Toán

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề tài đưa ra các khuyến nghị cụ thể nhằm nâng cao đạo đức nghề nghiệp kiểm toán. Các khuyến nghị này có thể bao gồm việc tăng cường đào tạo về đạo đức nghề nghiệp, cải thiện văn hóa tổ chức kiểm toán, tăng cường giám sát và kiểm soát chất lượng dịch vụ kiểm toán, và thúc đẩy sự tuân thủ các chuẩn mực đạo đức kiểm toán. Các khuyến nghị này nhằm mục đích tạo ra một môi trường làm việc trong đó kiểm toán viên có thể đưa ra những phán xét đạo đức đúng đắn và thực hiện công việc của mình một cách khách quan và trung thực.

V. Hoàn Thiện Chuẩn Mực Giải Pháp Cho Đạo Đức Kiểm Toán 50 60 ký tự

Một trong những khuyến nghị quan trọng là hoàn thiện nội dung chuẩn mực đạo đức kiểm toán phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Đồng thời, cần tăng cường tính hiệu lực của chuẩn mực đạo đức thông qua các biện pháp kiểm tra và giám sát. Vai trò của giá trị đạo đức doanh nghiệp cũng cần được đề cao. Các doanh nghiệp kiểm toán cần xây dựng một văn hóa tổ chức khuyến khích sự trung thực và tính độc lập của kiểm toán viên. Bên cạnh đó, cần có các khuyến nghị khác liên quan đến môi trường pháp lý và cơ chế kiểm soát. Theo tài liệu gốc, việc hoàn thiện nội dung chuẩn mực đạo đức là rất quan trọng.

5.1. Tăng Cường Tính Hiệu Lực Chuẩn Mực Đạo Đức Kiểm Toán

Để nâng cao đạo đức nghề nghiệp kiểm toán viên, việc tăng cường tính hiệu lực của các chuẩn mực đạo đức kiểm toán hiện hành là vô cùng quan trọng. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức nghề nghiệp và các doanh nghiệp kiểm toán. Các biện pháp có thể được thực hiện bao gồm việc tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc tuân thủ chuẩn mực đạo đức, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, và công khai thông tin về các vi phạm để tạo tính răn đe.

5.2. Vai Trò Của Giá Trị Đạo Đức Doanh Nghiệp Kiểm Toán

Ngoài các chuẩn mực đạo đức do cơ quan quản lý ban hành, giá trị đạo đức doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi của kiểm toán viên. Các doanh nghiệp kiểm toán cần xây dựng và duy trì một văn hóa tổ chức khuyến khích sự trung thực, khách quan, và tính độc lập. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc thiết lập các quy tắc ứng xử rõ ràng, tổ chức các chương trình đào tạo về đạo đức nghề nghiệp, và tạo ra một môi trường làm việc trong đó kiểm toán viên cảm thấy thoải mái khi báo cáo các hành vi phi đạo đức.

VI. Đóng Góp và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Đạo Đức 50 60 ký tự

Đề tài nghiên cứu đóng góp vào việc làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên độc lập tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo và cho việc giảng dạy về đạo đức nghề nghiệp. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế và cần có các nghiên cứu tiếp theo để mở rộng phạm vi và độ sâu của vấn đề. Cần có thêm các nghiên cứu về tác động của áp lực công việc kiểm toánmôi trường pháp lý kiểm toán đến đạo đức nghề nghiệp.

6.1. Đóng Góp Của Nghiên Cứu Về Đạo Đức Nghề Nghiệp

Nghiên cứu này đóng góp vào việc làm sáng tỏ các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến đạo đức nghề nghiệp kiểm toán viên tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng như một nguồn tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về lĩnh vực này. Ngoài ra, nghiên cứu này có thể cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý, các tổ chức nghề nghiệp và các công ty kiểm toán trong việc xây dựng và thực hiện các biện pháp nhằm thúc đẩy đạo đức nghề nghiệp trong ngành kiểm toán Việt Nam.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Đạo Đức Kiểm Toán

Mặc dù nghiên cứu này đã đạt được những kết quả quan trọng, vẫn còn nhiều lĩnh vực cần được khám phá thêm trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của các yếu tố khác như áp lực công việc kiểm toán, môi trường pháp lý kiểm toán, và văn hóa tổ chức kiểm toán đến đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên độc lập. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu so sánh giữa các quốc gia khác nhau để hiểu rõ hơn về sự khác biệt trong đạo đức nghề nghiệp kiểm toán và các yếu tố ảnh hưởng đến sự khác biệt đó.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/05/2025
Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên độc lập tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 là cơ sở đề nhóm nghiên cứu thực hiện đề tài trong các chương tiếp theo. Cơ sở lý luận về nhân tố ảnh hưởng đến đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên độc lập 2. Những vấn đề chung về đạo đức nghề nghiệp 2. Khái niệm đạo đức nghề nghiệp a.

Khái niệm đạo đức Theo Từ điển Tiếng Việt, đạo đức là “những tiêu chuẩn, nguyên tắc được dư luận xã hội thừa nhận, quy định hành vi, quan hệ của con người đối với nhau và đối với xã hội”. Theo Wikipedia, đạo đức là “hệ thống quy tắc, tiêu chuẩn, chuẩn mực xã hội mà nhờ đó con người tự nguyện điều chỉnh hành vi của mình cho phù hợp với lợi ích của cộng đồng, xã hội”. Theo từ điển Cambridge, đạo đức là “hệ thống các tiêu chuẩn cá nhân hay xã hội về các hành vi và tính cách tốt hay xấu”. Đạo đức còn được hiểu là các hành vi đúng đắn của các cá nhân; các nguyên tắc về các hành vi tốt và xấu; là sự phân biệt giữa cái tốt và cái xấu, cái đúng và cái sai, và điều gì nên làm và không nên làm (Beekun và cộng sự, 2003; Beu và Buckley, 2001; Christie và cộng sự, 2003).

Như vậy có thể hiểu đạo đức là hệ thống các tiêu chuẩn, nguyên tắc về các mối quan hệ và các hành vi được xã hội thừa nhận, dựa trên đó các thành viên của xã hội điều chỉnh cách thức cư xử của mình để phù hợp với lợi ích chung của cộng đồng. Đạo đức là một hình thái ý thức xã hội, là hệ thống những nguyên tắc nhằm điều chỉnh và đánh giá hành vi của con người trong quan hệ giữa con người với con người, được hình thành thông qua niềm tin cá nhân, các giá trị truyền thống và tác động của cộng đồng. Đạo đức qui định thái độ, nghĩa vụ, trách nhiệm của mỗi người đối với bản thân cũng như đối với các cá nhân khác và cộng đồng. Vì thế đạo đức là khuôn mẫu, tiêu chuẩn để xây dựng lối sống, lí tưởng mỗi người, đạo đức có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của xã hội.

Khái niệm đạo đức nghề nghiệp Đạo đức nghề nghiệp là “những phẩm chất cần có của mỗi người theo đúng những quy tắc chuẩn mực của một nghề nhất định được cộng đồng xã hội thừa nhận, nhằm điều chỉnh hành vi, thái độ của con người trong quan hệ với con người, tự 7 nhiên và xã hội khi hành nghề. Đạo đức nghề nghiệp là những nguyên tắc chi phối hành vi của một người hoặc một nhóm trong môi trường công việc. Giống như các giá trị, đạo đức nghề nghiệp cung cấp các quy tắc về cách một người nên hành động đối với người khác và các tổ chức trong một môi trường như vậy. Như vậy đạo đức nghề nghiệp là các tiêu chuẩn, nguyên tắc điều chỉnh hành vi của những người hành nghề trong một lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể, nhằm đảm bảo người hành nghề thực hiện nhiệm vụ của mình với chất lượng tốt, tuân thủ các qui định của pháp luật, tạo niềm tin cho cộng đồng về chất lượng dịch vụ cung cấp.

Mỗi nghề nghiệp đều có thể có các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp riêng, ví dụ đạo đức nghề nghiệp đối với ngành y, ngành luật, ngành kế toán… Đạo đức nghề nghiệp là sự phát triển của những nguyên tắc đạo đức chung trong một nghề nghiệp cụ thể, được các tổ chức, cá nhân hành nghề trong lĩnh vực nghề nghiệp đó công nhận, là cơ sở để đánh giá, điều chỉnh hành vi trong lĩnh vực nghề nghiệp. Một số lý thuyết về sự phát triển đạo đức Trong lịch sử các nghiên cứu về đạo đức đã có một số nhà nghiên cứu xây dựng cơ sở lý thuyết về sự phát triển của đạo đức cá nhân, và đã được các nghiên cứu sau này phát triển và chứng minh qua các nghiên cứu thực nghiệm. Trong đó nổi bật là lý thuyết về sự phát triển đạo đức của Kohlberg (1969) và mô hình hành động đạo đức của Rest (1986). Lý thuyết về sự phát triển đạo đức của Kohlberg (1969) (Kohlberg’s cognitive moral development model) Kohlberg (1969) là một nhà nghiên cứu trong lĩnh vực đạo đức và phát triển tâm lý.

Ông đã đề xuất một phương pháp nghiên cứu sự phát triển đạo đức, được gọi là quá trình phát triển nhận thức. Công trình nghiên cứu của Kohlberg (1969) về các giai đoạn phát triển đạo đức tập trung vào các xét đoán đạo đức và quá trình nhận thức của các cá nhân khi họ đối mặt với các tình huống khó xử về đạo đức, và là một đóng góp lớn cho nghiên cứu về việc ra quyết định đạo đức trong các tổ chức. Lý thuyết của Kohlberg mô tả các giai đoạn phát triển đạo đức của cá nhân từ 8 thời thơ ấu đến tuổi trưởng thành, bao gồm ba cấp độ và sáu giai đoạn phát triển tiếp nối nhau, cấp độ sau sau hoàn thiện, đầy đủ hơn cấp độ trước (Ponemon và Gabhart, 1990; Robertson và Fadil, 1999; Trevino, 1986). Kohlberg xác định cấp độ phát triển đạo đức đầu tiên là tiền qui ước (Preconventional Morality).

Các cá nhân ở cấp độ phát triển này tập trung vào lợi ích trước mắt của chính họ và các phần thưởng và hình phạt bên ngoài. Cấp độ phát triển đạo đức thứ hai là đạo đức qui ước (Conventional Morality). Các quyết định đạo đức của các cá nhân trong các giai đoạn phát triển này dựa trên sự phù hợp với kỳ vọng của gia đình hoặc các nhóm đồng đẳng hoặc một bộ phận xã hội lớn hơn. Các cá nhân trong các giai đoạn đạo đức qui ước duy trì các quy tắc vì điều đó đó phù hợp với mong đợi của gia đình, nhóm hoặc xã hội.

Cấp độ phát triển cao nhất của sự phát triển nhận thức về đạo đức là đạo đức hậu qui ước (Postconventional Morality). Ở cấp độ phát triển đạo đức này, các cá nhân tập trung vào các giá trị đạo đức hoặc nguyên tắc phổ quát. Hành vi đạo đức là hành vi dựa trên những nguyên tắc phổ quát về công bằng, bình đẳng về quyền con người. Tuy nhiên quyền của cá nhân không được xung đột với quyền và lợi ích của xã hội.

Kohlberg cho rằng các cá nhân phản ứng khác nhau với các tình huống đạo đức tùy thuộc vào giai đoạn phát triển đạo đức của họ. Khi các cá nhân trải qua các giai đoạn phát triển đạo đức, họ càng nhận thức rõ quyền lợi của người khác và sự công bằng dựa trên các nguyên tắc phổ quát. Các cá nhân trong giai đoạn tiền qui ước thường tuân thủ các quy tắc vì lợi ích riêng của họ và để tránh bị trừng phạt, và thường gặp khó khăn trong việc hiểu các lợi ích của những cá nhân khác không tương thích với chính họ. Các nhà quản lý trong các giai đoạn phát triển đạo đức thấp hơn có nhiều khả năng đánh giá các tình huống khó xử về đạo đức theo lợi ích cá nhân nhiều hơn so với các nhà quản lý trong các giai đoạn phát triển đạo đức cao hơn (Robertson và Fadil, 1999).

Ngược lại, các cá nhân ở giai đoạn phát triển đạo đức qui ước có xu hướng duy trì các quy tắc vì hành động đó phù hợp với mong đợi của một nhóm tham chiếu hoặc của xã hội. Đồng thời, các cá nhân ở giai đoạn qui ước cũng gặp khó khăn trong việc tách biệt ý kiến của bản thân họ khỏi kỳ vọng của các 9 nhóm bên ngoài và xã hội. Các cá nhân ở giai đoạn phát triển hậu qui ước duy trì nghĩa vụ trước pháp luật và sẽ tuân theo các nguyên tắc đạo đức do họ lựa chọn bất kể ý kiến của đa số. Mô hình của Kohlberg chỉ ra rằng quá trình phát triển nhận thức đạo đức của các cá nhân phụ thuộc vào độ tuổi, giáo dục và yếu tố kinh nghiệm (Conroy và cộng sự, 2010; Robertson và Fadil, 1999; Robertson và cộng sự, 2002).

Mô hình hành động đạo đức của Rest (1986) (Rest's Model of Moral Action) Dựa trên lý thuyết về phát triển nhận thức của Kohlberg, Rest (1986) đã đề xuất mô hình hành động đạo đức để mô tả quá trình nhận biết, suy luận và thực hiện hành động đạo đức của một cá nhân. Theo mô hình Rest, quá trình thực hiện hành động đạo đức bao gồm bốn giai đoạn, bắt đầu bằng việc xác định một vấn đề đạo đức hoặc tình huống khó xử về đạo đức (identification of an ethical dilemma). Một khi một tình huống khó xử về đạo đức đã được xác định, ở bước tiếp theo, các cá nhân tiến hành xét đoán để xác định những hành động nào nên được thực hiện để giải quyết tình huống khó xử (assessment of ethical choices). Việc xét đoán (judgment) này cho phép một cá nhân đánh giá sự phù hợp của các hành động khác nhau để xử lý tình huống đạo đức.

Tiếp theo quá trình xét đoán là việc xác định hành động dự kiến sẽ thực hiện (planned intention to act). Giai đoạn cuối cùng của quá trình tâm lý là việc thực hiện hành vi đạo đức (ethical action or behavior). Mô hình bốn giai đoạn của Rest cho rằng để hành vi đạo đức xảy ra, các cá nhân phải thực hiện bốn quy trình tâm lý cơ bản: Thứ nhất, cá nhân phải có khả năng phân tích tình huống để xác định những hành động có thể thực hiện, các bên sẽ bị ảnh hưởng của các hành động này và ảnh hưởng của hành động đến lợi ích của họ. Thứ hai, cá nhân phải có khả năng xét đoán hành động nào là đúng đắn về mặt đạo đức, từ đó xác định một hành động khả thi mà cá nhân đó nên làm thực hiện trong tình huống đó.

Thứ ba, cá nhân đó phải ưu tiên cho các giá trị đạo đức trên các giá trị cá nhân khác để quyết định sẽ thực hiện hành vi đạo đức. Thứ tư, cá nhân đó phải có đủ sự kiên trì, lòng tự trọng và khả năng thực hiện ý định của mình để vượt qua những trở ngại và hành xử đạo đức. Xét đoán đạo đức nghề nghiệp Theo mô hình hành động đạo đức của Rest như đã trình bày ở Mục 2.1, quá trình ra quyết định đạo đức của một cá nhân gồm bốn giai đoạn: nhận thức tình huống đạo đức, thực hiện xét đoán, dự kiến hành động và thực hiện hành động đạo đức. Trong đó ở giai đoạn thứ hai, cá nhân đưa ra xét đoán về việc hành động nào là phù hợp về mặt đạo đức để giải quyết một tình huống khó xử.

Đây là một giai đoạn quan trọng cho việc đưa ra các quyết định đạo đức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ