Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc tích hợp công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) đã làm thay đổi căn bản phương thức dạy và học, đặc biệt là trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh như ngoại ngữ (EFL). Tại Việt Nam, với dân số trẻ và xu hướng phát triển kinh tế, blended learning (học kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp) được xem là giải pháp tối ưu nhằm nâng cao hiệu quả học tập, đồng thời khắc phục những hạn chế của hình thức học trực tuyến thuần túy. Tuy nhiên, vấn đề tự chủ của người học trong môi trường blended learning vẫn còn nhiều tranh luận và chưa được nghiên cứu sâu rộng, đặc biệt trong các cơ sở đào tạo nghề.

Mục tiêu chính của nghiên cứu là khảo sát nhận thức của sinh viên về tự chủ học tập trong môi trường blended learning tại một trường cao đẳng nghề ở Hà Nội, đồng thời xác định các yếu tố môi trường blended learning ảnh hưởng đến mức độ tự chủ này. Nghiên cứu được thực hiện trong học kỳ mùa xuân năm 2022 với sự tham gia của 224 sinh viên không chuyên ngành tiếng Anh, trải qua khóa học tiếng Anh tổng quát theo mô hình blended learning.

Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp dữ liệu thực nghiệm về mức độ tự chủ học tập của sinh viên trong môi trường blended learning tại Việt Nam, góp phần hoàn thiện lý thuyết và thực tiễn giảng dạy tiếng Anh, đồng thời đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo trong các cơ sở giáo dục nghề nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết về blended learning và tự chủ học tập (learner autonomy). Blended learning được định nghĩa là sự kết hợp giữa học trực tiếp và học trực tuyến, với tỷ lệ nội dung học trực tuyến chiếm từ 30% đến 79% (Sanprasert, 2010; Allen & Seaman, 2003). Tự chủ học tập được hiểu là khả năng người học tự chịu trách nhiệm về quá trình học của mình, bao gồm việc xác định mục tiêu, lựa chọn nội dung, phương pháp học, theo dõi và đánh giá tiến trình học tập (Holec, 1979; Little, 1995; Cotterall, 1995).

Ba yếu tố môi trường blended learning được nghiên cứu ảnh hưởng đến tự chủ học tập gồm:

  • Tính linh hoạt (Flexibility): Khả năng học mọi lúc, mọi nơi, theo tốc độ và lịch trình cá nhân.
  • Tương tác (Interaction): Sự giao tiếp giữa người học với giáo viên, bạn học và nội dung học tập.
  • Chất lượng tài liệu trực tuyến (Online material quality): Mức độ phong phú, phù hợp và hấp dẫn của tài liệu học trực tuyến.

Các hành vi tự chủ được khảo sát bao gồm: nhận thức nhu cầu học, xác định điểm mạnh/yếu, thiết lập mục tiêu, lựa chọn tài liệu và kỹ thuật học, theo dõi và đánh giá quá trình học, tìm kiếm cơ hội sử dụng ngôn ngữ ngoài lớp học, và kiểm soát quá trình học tập.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp theo chiến lược giải thích tuần tự (Sequential Explanatory Mixed Methods), gồm hai giai đoạn:

  • Giai đoạn 1: Khảo sát định lượng với 224 sinh viên bằng bảng câu hỏi Likert 5 mức độ, được điều chỉnh từ nghiên cứu của Bitlis (2011). Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS, sử dụng thống kê mô tả, phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích tương quan.
  • Giai đoạn 2: Phỏng vấn định tính bán cấu trúc với 9 sinh viên được chọn theo phương pháp thuận tiện, nhằm làm rõ và bổ sung thông tin từ khảo sát. Đồng thời, quan sát lớp học được thực hiện để ghi nhận hành vi tự chủ trong thực tế.

Mẫu nghiên cứu được chọn ngẫu nhiên từ 15 lớp tiếng Anh không chuyên tại trường cao đẳng nghề ở Hà Nội, với đa dạng về giới tính, ngành học và trình độ tiếng Anh. Các công cụ thu thập dữ liệu được kiểm định độ tin cậy và hiệu lực qua thẩm định chuyên gia và thử nghiệm trước.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Mức độ tự chủ học tập của sinh viên ở mức trung bình:

    • 97,3% sinh viên có thể nhận biết được nhu cầu học tập của bản thân ít nhất "thỉnh thoảng".
    • 92,9% nhận thức được điểm mạnh và điểm yếu của mình.
    • 97,8% có khả năng xác định mục tiêu học tập theo nhu cầu cá nhân.
    • 98,7% lựa chọn tài liệu học tập phù hợp.
    • 90,6% biết lựa chọn kỹ thuật học tập thích hợp.
    • 96,4% theo dõi và đánh giá quá trình học tập.
    • 88,8% tìm kiếm cơ hội sử dụng tiếng Anh ngoài lớp học.
  2. Yếu tố linh hoạt (Flexibility) có ảnh hưởng mạnh nhất đến nhận thức tự chủ học tập:

    • Sinh viên đánh giá cao khả năng học tập mọi lúc mọi nơi, tự điều chỉnh thời gian và tốc độ học.
    • Tính linh hoạt giúp tăng động lực và khả năng tự học.
  3. Tương tác (Interaction) đứng thứ hai về mức độ ảnh hưởng:

    • Giao tiếp với giáo viên và bạn học qua các nền tảng như Google Classroom, Zalo giúp sinh viên cảm thấy được hỗ trợ và tăng cường sự tham gia.
    • Tương tác tích cực góp phần giảm cảm giác cô lập trong học trực tuyến.
  4. Chất lượng tài liệu trực tuyến (Online material quality) có ảnh hưởng thấp nhất nhưng vẫn tích cực:

    • Tài liệu phong phú, dễ tiếp cận và liên quan đến nội dung lớp học giúp sinh viên tự tin hơn trong việc học tập độc lập.
    • Tuy nhiên, một số sinh viên vẫn phụ thuộc nhiều vào tài liệu do giáo viên cung cấp và chưa chủ động tìm kiếm thêm.

Thảo luận kết quả

Kết quả cho thấy sinh viên tại cơ sở đào tạo nghề ở Hà Nội có mức độ tự chủ học tập trung bình trong môi trường blended learning, phù hợp với các nghiên cứu trước đây cho thấy blended learning có thể thúc đẩy tự chủ học tập nhưng không đồng đều (Gülbahar & Madran, 2009; Snodin, 2013). Tính linh hoạt được xem là yếu tố quan trọng nhất, phản ánh nhu cầu của sinh viên về sự chủ động trong việc quản lý thời gian và không gian học tập, điều này phù hợp với các nghiên cứu của Sanprasert (2010) và Herlina et al. (2019).

Tương tác giữa người học và giáo viên, bạn học cũng đóng vai trò then chốt trong việc tạo dựng môi trường học tập hỗ trợ và giảm bớt cảm giác cô lập, đồng thời nâng cao sự cam kết học tập, tương tự như kết quả của Wang et al. (2021) và Cung et al. (2020). Tuy nhiên, chất lượng tài liệu trực tuyến mặc dù có tác động tích cực nhưng chưa phát huy tối đa do sinh viên còn phụ thuộc nhiều vào sự hướng dẫn của giáo viên, điều này phản ánh đặc điểm văn hóa giáo dục Việt Nam với truyền thống tập trung vào vai trò của giáo viên (Le, 2013).

Quan sát lớp học và phỏng vấn cho thấy sinh viên có nhận thức tốt về nhu cầu và điểm mạnh/yếu của bản thân, nhưng vẫn cần sự hỗ trợ trong việc thiết lập mục tiêu học tập và lựa chọn kỹ thuật học phù hợp. Một số sinh viên chưa thực sự chủ động trong việc sử dụng tài liệu và hoàn thành bài tập trực tuyến đúng hạn, cho thấy cần có các biện pháp thúc đẩy động lực và kỹ năng tự học.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ phần trăm sinh viên ở các mức độ tự chủ khác nhau cho từng hành vi, cũng như biểu đồ tương quan giữa các yếu tố môi trường blended learning và mức độ tự chủ học tập.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường đào tạo kỹ năng tự học và quản lý thời gian cho sinh viên:

    • Tổ chức các buổi tập huấn kỹ năng học tập tự chủ, kỹ năng sử dụng công nghệ và quản lý thời gian.
    • Mục tiêu: nâng cao tỷ lệ sinh viên chủ động hoàn thành bài tập trực tuyến lên ít nhất 80% trong vòng 1 học kỳ.
    • Chủ thể thực hiện: nhà trường phối hợp với giảng viên bộ môn.
  2. Phát triển và cải tiến tài liệu học trực tuyến chất lượng cao, đa dạng:

    • Đầu tư xây dựng tài liệu phong phú, hấp dẫn, phù hợp với trình độ và nhu cầu sinh viên.
    • Mục tiêu: tăng mức độ hài lòng về tài liệu trực tuyến lên trên 85% trong khảo sát tiếp theo.
    • Chủ thể thực hiện: bộ phận phát triển chương trình và giảng viên.
  3. Tăng cường tương tác giữa sinh viên và giảng viên, bạn học:

    • Khuyến khích sử dụng các nền tảng giao tiếp trực tuyến như Google Classroom, Zalo để trao đổi, thảo luận thường xuyên.
    • Mục tiêu: tăng số lượng tương tác trực tuyến trung bình mỗi sinh viên lên ít nhất 3 lần/tuần.
    • Chủ thể thực hiện: giảng viên và sinh viên.
  4. Xây dựng hệ thống theo dõi và phản hồi tiến trình học tập cá nhân:

    • Sử dụng công cụ quản lý học tập để giám sát tiến độ, điểm số và cung cấp phản hồi kịp thời cho sinh viên.
    • Mục tiêu: giảm tỷ lệ sinh viên bỏ bài tập trực tuyến xuống dưới 10% trong học kỳ tới.
    • Chủ thể thực hiện: nhà trường và giảng viên.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Giảng viên và cán bộ quản lý giáo dục nghề nghiệp:

    • Hiểu rõ hơn về mức độ tự chủ học tập của sinh viên trong môi trường blended learning, từ đó điều chỉnh phương pháp giảng dạy và chính sách đào tạo phù hợp.
  2. Nhà nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục và công nghệ giáo dục:

    • Tham khảo phương pháp nghiên cứu hỗn hợp và kết quả thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến tự chủ học tập trong bối cảnh Việt Nam.
  3. Sinh viên và người học trong môi trường blended learning:

    • Nhận thức được tầm quan trọng của tự chủ học tập và các yếu tố hỗ trợ, từ đó chủ động phát triển kỹ năng học tập cá nhân.
  4. Nhà hoạch định chính sách giáo dục:

    • Căn cứ vào kết quả nghiên cứu để xây dựng các chính sách thúc đẩy ứng dụng blended learning hiệu quả, nâng cao chất lượng đào tạo nghề.

Câu hỏi thường gặp

  1. Blended learning là gì và tại sao lại quan trọng trong giáo dục hiện nay?
    Blended learning là phương pháp học kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp, giúp tăng tính linh hoạt, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả học tập. Nó phù hợp với xu hướng chuyển đổi số trong giáo dục và đáp ứng nhu cầu đa dạng của người học.

  2. Tự chủ học tập có ý nghĩa như thế nào đối với sinh viên?
    Tự chủ học tập giúp sinh viên chủ động xác định mục tiêu, lựa chọn phương pháp và tài liệu học phù hợp, từ đó nâng cao hiệu quả và chất lượng học tập, đồng thời phát triển kỹ năng tự học suốt đời.

  3. Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến tự chủ học tập trong môi trường blended learning?
    Nghiên cứu cho thấy tính linh hoạt trong việc học tập (thời gian, địa điểm, tốc độ) là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất, tiếp theo là tương tác giữa người học và giáo viên, bạn học.

  4. Làm thế nào để nâng cao chất lượng tài liệu học trực tuyến?
    Cần xây dựng tài liệu phong phú, đa dạng, phù hợp với trình độ và nhu cầu người học, đồng thời cập nhật thường xuyên và tích hợp các công cụ hỗ trợ tương tác, đánh giá.

  5. Sinh viên có thể làm gì để tăng cường tự chủ học tập trong blended learning?
    Sinh viên nên chủ động lập kế hoạch học tập, sử dụng hiệu quả các tài nguyên trực tuyến, tham gia tích cực vào các hoạt động tương tác, và thường xuyên tự đánh giá tiến trình học của mình.

Kết luận

  • Sinh viên tại trường cao đẳng nghề ở Hà Nội có mức độ tự chủ học tập trung bình trong môi trường blended learning, với nhận thức tốt về nhu cầu và điểm mạnh/yếu cá nhân.
  • Tính linh hoạt trong học tập là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến tự chủ học tập, tiếp theo là tương tác và chất lượng tài liệu trực tuyến.
  • Sinh viên còn phụ thuộc vào sự hướng dẫn của giáo viên trong việc thiết lập mục tiêu và lựa chọn kỹ thuật học tập.
  • Nghiên cứu đề xuất các giải pháp nâng cao kỹ năng tự học, cải tiến tài liệu và tăng cường tương tác để thúc đẩy tự chủ học tập.
  • Các bước tiếp theo bao gồm triển khai các giải pháp đề xuất, đánh giá hiệu quả và mở rộng nghiên cứu sang các cơ sở đào tạo khác.

Hành động ngay: Các nhà quản lý và giảng viên nên áp dụng các khuyến nghị để nâng cao chất lượng đào tạo blended learning, đồng thời sinh viên cần chủ động phát triển kỹ năng tự học để thành công trong môi trường học tập hiện đại.