Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây hoa hiên (Hemerocallis fulva), thuộc chi Hemerocallis, họ Hemerocallidaceae, là loài thực vật thân thảo sống lâu năm có nguồn gốc từ châu Á. Tại Việt Nam, hoa hiên phân bố chủ yếu ở các vùng khí hậu mát mẻ như Sa Pa, Tam Đảo, Đà Lạt, và gần đây được đưa vào trang trí cảnh quan tại các khu đô thị (như Ciputra, Đặng Xá tại Hà Nội). Bên cạnh giá trị làm cây cảnh với thời gian ra hoa dài và màu sắc hoa phong phú, hoa hiên còn là cây dược liệu quý được sử dụng trong y học cổ truyền và bào chế tân dược để điều trị tiểu buốt, chảy máu, điều kinh, vàng da, an thai, bổ máu, đồng thời là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng (chứa hàm lượng cao vitamin A và vitamin C).

Phần lớn các giống hoa hiên trong tự nhiên mang bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội ($2n = 22$). Cây hoa hiên tam bội ($3n = 33$) sở hữu các đặc tính nông học và cảnh quan vượt trội so với cây lưỡng bội: kích thước hoa to hơn, màu sắc đa dạng hơn, số lượng hoa nhiều hơn và thân cây sinh trưởng khỏe hơn. Tuy nhiên, hoa hiên tam bội là dạng bất thụ, không có khả năng tạo hạt để nhân giống hữu tính. Việc nhân giống truyền thống bằng phương pháp tách củ có hệ số nhân thấp, tốn nhiều thời gian và tiềm ẩn nguy cơ tích lũy mầm bệnh qua các thế hệ. Ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào (in vitro) là giải pháp tối ưu nhằm nhân nhanh nguồn giống sạch bệnh, đồng nhất về mặt di truyền với số lượng lớn trong thời gian ngắn.

Mục tiêu nghiên cứu: Xác định một số yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến quá trình nhân nhanh in vitro cây hoa hiên tam bội – K1.

Nhiệm vụ/Yêu cầu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định công thức khử trùng bề mặt để tạo nguồn mẫu sạch từ các bộ phận khác nhau (củ, lá, nụ hoa).
  2. Xác định nguồn mẫu tốt nhất phục vụ giai đoạn nuôi cấy khởi động.
  3. Xác định giai đoạn phát triển thích hợp nhất của từng loại nguồn mẫu cấy.
  4. Xác định nồng độ và tổ hợp chất điều tiết sinh trưởng tối ưu đối với từng loại vật liệu nghiên cứu.
  5. Xác định điều kiện nuôi cấy (ánh sáng/tối) phù hợp cho từng loại nguồn mẫu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây hoa hiên tam bội – K1 thu nhận từ tổ hợp lai thực hiện tại Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Vật liệu thực nghiệm: Củ giống; lá lấy từ các chồi phân chia theo 4 giai đoạn kích thước chiều dài (GĐ1: 10–15 cm, GĐ2: 16–20 cm, GĐ3: 21–25 cm, GĐ4: 26–30 cm); nụ hoa phân chia theo 4 giai đoạn kích thước chiều dài (GĐ1: < 2 cm, GĐ2: 2–5 cm, GĐ3: 5–7 cm, GĐ4: > 7 cm) gồm các bộ phận: đế hoa, cánh hoa, chỉ nhị và bao phấn.
  • Địa điểm thực hiện: Viện Sinh học Nông nghiệp – Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Thời gian thực hiện: Từ tháng 3/2021 đến tháng 9/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng trên cơ sở lý thuyết nuôi cấy mô tế bào thực vật in vitro, tập trung vào quá trình cảm ứng tạo mô sẹo (callus) và tái sinh phát sinh hình thái (tạo tiền chồi) dưới tác động của sự cân bằng giữa hai nhóm chất điều tiết sinh trưởng chính:

  • Nhóm Auxin: Axit 2,4-Dichlorophenoxyacetic (2,4-D) và Axit $\alpha$-Naphtyl Axetic ($\alpha$-NAA).
  • Nhóm Cytokinin: 6-Benzyladenine (BA) và Kinetin (6-furfurylaminopurine).

Phương pháp bố trí thí nghiệm và môi trường nuôi cấy

  • Môi trường cơ bản: Môi trường Murashige và Skoog (MS, 1962) bổ sung 15 g/L saccarose, 4,0 g/L agar; điều chỉnh pH về 5,8 – 5,9. Môi trường được hấp khử trùng vô trùng ở nhiệt độ 121°C, áp suất 1,1 atm trong thời gian 20 phút.
  • Quy cách bố trí: Các thí nghiệm được bố trí theo phương pháp hoàn toàn ngẫu nhiên (Completely Randomized Design - CRD), mỗi công thức thực hiện 3 lần nhắc lại, mỗi lần nhắc lại gồm 10 mẫu (tổng số 30 mẫu cho mỗi công thức).
  • Phương pháp khử trùng mẫu vật:
    • Khử trùng bề mặt sơ bộ: Rửa mẫu bằng vòi nước chảy, xử lý thuốc diệt nấm (ngâm củ 30 phút), ngâm lắc xà phòng 10 phút, tráng nước sạch.
    • Khử trùng trong tủ cấy vô trùng: Rửa dung dịch NaCl 0,9%, lắc 3 lần nước cất vô trùng (mỗi lần 10 phút), sau đó xử lý bằng dung dịch thủy ngân clorua ($HgCl_2$) 0,1% theo hai chế độ: khử trùng đơn (ngâm 2, 3, 5, 7 phút) hoặc khử trùng kép (ngâm 2 lần ngắt quãng: 2+1, 3+2, 5+3, 7+5, 9+7 phút), tráng lại 3 lần bằng nước cất vô trùng.
  • Phương pháp cấy và tạo mô sẹo (callus): Mẫu lá, đế hoa, cánh hoa được cắt kích thước $0,5 \times 0,5\text{ cm}$; chỉ nhị cắt đoạn 0,5 cm; bao phấn cấy nguyên vẹn. Thử nghiệm tổ hợp 2,4-D (1, 2, 3 mg/L) kết hợp BA (5, 10, 15 mg/L) hoặc Kinetin (5, 10, 15 mg/L) dưới hai chế độ chiếu sáng: buồng sáng và buồng tối hoàn toàn trong 8 tuần.
  • Phương pháp phát sinh hình thái: Chuyển callus sang môi trường MS bổ sung 2 mg/L BA kết hợp với $\alpha$-NAA ở các nồng độ 0,25 mg/L; 0,5 mg/L; 0,75 mg/L; theo dõi trong 8 tuần.
  • Phương pháp đánh giá và xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mẫu sạch (%), tỷ lệ mẫu nhiễm (%), tỷ lệ mẫu sống (%), tỷ lệ tạo callus (%), chất lượng callus theo thang định tính (-, ++, +++, ++++), số tiền chồi trung bình/mẫu và chất lượng tiền chồi. Dữ liệu được xử lý và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel và InfoStat 2020.

Nội dung chính theo từng chương

PHẦN I: MỞ ĐẦU

Trình bày cơ sở khoa học và thực tiễn của việc lựa chọn đề tài nhân giống in vitro hoa hiên tam bội – K1. Xác lập tính cấp thiết bắt nguồn từ giá trị cảnh quan, dược liệu của hoa hiên và tính bất thụ của giống tam bội K1. Xác định 1 mục đích nghiên cứu tổng quát và 5 yêu cầu/nhiệm vụ nghiên cứu cốt lõi phục vụ thiết kế thực nghiệm.

PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đối tượng hoa hiên:

  • Nguồn gốc và phân loại: Chi Hemerocallis xuất hiện tại châu Á từ hàng nghìn năm TCN; phân loại của Stout (1934), Erhardt (1992); tại Việt Nam ghi nhận hai loài chính là Hemerocallis fulva (L.) và Hemerocallis lilioasphodelus (L.).
  • Đặc điểm thực vật học và sinh thái: Mô tả chi tiết cấu tạo hệ thống rễ củ tích trữ nước, thân giả và thân rễ chứa mô phân sinh, đặc điểm phiến lá rẻ quạt, cấu trúc hoa lưỡng tính 6 mảnh xếp 2 lớp, dạng quả nang 3 ô chứa hạt đen bóng; yêu cầu ánh sáng tối thiểu 6 giờ trực xạ, đất hơi chua thoát nước tốt, tỷ lệ bón N-P-K phù hợp (5-10-15 ở giai đoạn sinh trưởng và 6-12-12 ở giai đoạn phát triển).
  • Tình hình nghiên cứu in vitro: Tổng quan các công bố quốc tế và trong nước: nghiên cứu của Nguyễn Thị Lâm Hải và cộng sự (2016) về tái sinh chồi từ chồi đỉnh và ra rễ; nghiên cứu của Kanyand và cộng sự (2013, 2020) về cảm ứng mô sẹo và tái sinh chồi từ mô thân và chồi hoa bằng TDZ và Kinetin.

PHẦN III: VẬT LIỆU NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Xác định thông tin nguồn gốc dòng hoa hiên tam bội K1 và quy trình phân loại vật liệu nghiên cứu (4 giai đoạn phát triển của chồi lá và 4 giai đoạn phát triển của nụ hoa). Thiết kế chi tiết 8 nội dung thực nghiệm bao gồm:

  • Nội dung 1: Khảo sát 9 công thức khử trùng bằng $HgCl_2$ 0,1% trên 3 loại mẫu (củ, lá, nụ).
  • Nội dung 2: Ảnh hưởng của tổ hợp 2,4-D (1–3 mg/L) và BA (5–15 mg/L) lên sự tạo callus từ mẫu lá.
  • Nội dung 3: Ảnh hưởng của tổ hợp 2,4-D (1–3 mg/L) và Kinetin (5–15 mg/L) lên sự tạo callus từ mẫu lá.
  • Nội dung 4: Ảnh hưởng của tổ hợp 2,4-D và BA lên sự tạo callus từ đế hoa.
  • Nội dung 5: Ảnh hưởng của tổ hợp 2,4-D và BA lên sự tạo callus từ cánh hoa.
  • Nội dung 6: Ảnh hưởng của tổ hợp 2,4-D và BA lên sự tạo callus từ chỉ nhị.
  • Nội dung 7: Ảnh hưởng của tổ hợp 2,4-D và BA lên sự tạo callus từ bao phấn.
  • Nội dung 8: Ảnh hưởng của tổ hợp BA (2 mg/L) và $\alpha$-NAA (0,25–0,75 mg/L) đến phát sinh hình thái callus.

PHẦN IV: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Trình bày chi tiết toàn bộ số liệu thu thập được qua các thí nghiệm:

  • Hiệu quả khử trùng bằng $HgCl_2$ 0,1%: Chế độ khử trùng kép cho hiệu quả vượt trội so với khử trùng đơn. Với củ hoa hiên, công thức kép 7+5 phút cho tỷ lệ mẫu sống sạch cao nhất (76,7%); với mẫu lá, công thức kép 5+3 phút đạt tỷ lệ sống sạch 66,7%; với nụ hoa, công thức kép 3+2 phút đạt tỷ lệ mẫu sống sạch cao nhất (83,3%).
  • Khả năng tạo mô sẹo từ lá: Trong tất cả các công thức kết hợp 2,4-D với BA hoặc Kinetin ở cả buồng sáng và tối, mẫu lá chỉ tăng nhẹ kích thước, không phát sinh mô sẹo, sau 6 tuần các vết cắt đều bị hóa nâu đen.
  • Khả năng tạo mô sẹo từ các bộ phận nụ hoa: Điều kiện tối là bắt buộc để cảm ứng mô sẹo ở các bộ phận của nụ hoa:
    • Đế hoa: Nụ giai đoạn 2 (2–5 cm) cấy trên môi trường MS + 2 mg/L 2,4-D + 5 mg/L BA trong điều kiện tối cho tỷ lệ tạo callus cao nhất đạt 86,7%, mô sẹo dạng hạt màu vàng kích thước 0,1–0,2 cm, sinh trưởng tốt.
    • Cánh hoa: Nụ giai đoạn 1 (< 2 cm) cấy trên môi trường MS + 2 mg/L 2,4-D + 10 mg/L BA trong điều kiện tối cho tỷ lệ tạo callus đạt 83,3%, mô sẹo dạng chặt và dạng hạt màu vàng; khi chuyển ra ánh sáng mô sẹo chuyển màu xanh và tiếp tục phân chia.
    • Chỉ nhị: Mẫu chỉ nhị nụ giai đoạn 2 (2–5 cm) cấy trên môi trường MS + 1 mg/L 2,4-D + 15 mg/L BA trong điều kiện tối đạt tỷ lệ tạo callus 63,3%.
    • Bao phấn: Có khả năng tạo mô sẹo trong điều kiện tối trên môi trường MS + 1 mg/L 2,4-D + 5 mg/L BA.
  • Phát sinh hình thái từ callus: Callus nguồn gốc từ cánh hoa và đế hoa phát sinh tiền chồi tốt nhất trên môi trường MS bổ sung 2 mg/L BA kết hợp 0,25 mg/L $\alpha$-NAA sau 8 tuần nuôi cấy.

PHẦN V: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tổng kết các thông số kỹ thuật tối ưu đã xác định được (chế độ khử trùng vô trùng, loại nguồn mẫu, giai đoạn phát triển, tổ hợp chất điều tiết sinh trưởng tạo callus và phát sinh hình thái). Đề xuất kiến nghị tiếp tục nghiên cứu các giai đoạn tiếp theo của quy trình nhân giống.


Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm chính

Bảng tổng hợp chế độ khử trùng tối ưu bằng dung dịch $HgCl_2$ 0,1%

Loại nguồn mẫu Chế độ khử trùng tối ưu Thời gian khử trùng (phút) Tỷ lệ mẫu nhiễm (%) Tỷ lệ mẫu chết (%) Tỷ lệ mẫu sống sạch (%)
Củ hoa hiên Khử trùng kép (CT8) Lần 1: 7; Lần 2: 5 13,3 10,0 76,7
Lá hoa hiên Khử trùng kép (CT7) Lần 1: 5; Lần 2: 3 16,7 16,7 66,7
Nụ hoa hiên Khử trùng kép (CT6) Lần 1: 3; Lần 2: 2 13,3 3,3 83,3

Bảng tổng hợp công thức tối ưu cảm ứng tạo mô sẹo (Callus) từ các nguồn mẫu

Loại nguồn mẫu Giai đoạn mẫu tối ưu Điều kiện ánh sáng Tổ hợp chất điều tiết sinh trưởng tối ưu (mg/L) Tỷ lệ tạo Callus (%) Đặc điểm hình thái Callus
Lá GĐ1–GĐ4 (10–30 cm) Sáng / Tối 2,4-D (1–3) + BA (5–15) hoặc Kinetin (5–15) 0,0 Không tạo callus; phình to, đen vết cắt sau 6 tuần
Đế hoa Giai đoạn 2 (2–5 cm) Tối hoàn toàn 2 mg/L 2,4-D + 5 mg/L BA 86,7 Dạng hạt, màu vàng, kích thước 0,1–0,2 cm, sinh trưởng tốt
Cánh hoa Giai đoạn 1 (< 2 cm) Tối hoàn toàn 2 mg/L 2,4-D + 10 mg/L BA 83,3 Dạng chặt/hạt màu vàng (0,1–0,2 cm); hóa xanh khi ra sáng
Chỉ nhị Giai đoạn 2 (2–5 cm) Tối hoàn toàn 1 mg/L 2,4-D + 15 mg/L BA 63,3 Dạng hạt, phát sinh mô sẹo mức độ tốt
Bao phấn Giai đoạn 1–2 Tối hoàn toàn 1 mg/L 2,4-D + 5 mg/L BA Đạt cảm ứng callus Mô sẹo phát sinh trong điều kiện tối

Kết quả phát sinh hình thái từ mô sẹo

  • Môi trường tối ưu cho quá trình phát sinh hình thái/tiền chồi từ callus nguồn mẫu cánh hoa và đế hoa: Môi trường nền MS bổ sung 2 mg/L BA + 0,25 mg/L $\alpha$-NAA sau 8 tuần nuôi cấy.

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Áp dụng phương pháp khử trùng kép với dung dịch $HgCl_2$ 0,1% ngắt quãng thay vì khử trùng đơn nhằm giảm thiểu tỷ lệ nhiễm nấm khuẩn mà không làm tăng độc tính gây chết mô thực vật.
  • Sử dụng cánh hoa non ở giai đoạn 1 (< 2 cm) hoặc đế hoa ở giai đoạn 2 (2–5 cm) làm nguồn vật liệu cấy khởi động tối ưu thay thế cho mô lá.
  • Bắt buộc ủ tối hoàn toàn trong 8 tuần đầu ở giai đoạn cảm ứng mô sẹo trước khi chuyển mô sang điều kiện chiếu sáng và môi trường phát sinh chồi.

Đóng góp khoa học của đề tài

  • Xác định quy trình vô trùng mẫu chuyên biệt cho từng loại cơ quan (củ, lá, nụ) của dòng hoa hiên tam bội K1.
  • Chứng minh tính phản ứng của các cơ quan nụ hoa (đế hoa, cánh hoa, chỉ nhị, bao phấn) trong việc cảm ứng mô sẹo và xác lập sự bất hoạt tạo mô sẹo của phiến lá hoa hiên dưới tác động của các tổ hợp 2,4-D kết hợp BA/Kinetin.
  • Xây dựng được các thông số môi trường cụ thể cho hai giai đoạn then chốt: tạo mô sẹo (MS + 2 mg/L 2,4-D + 10 mg/L BA) và cảm ứng phát sinh tiền chồi (MS + 2 mg/L BA + 0,25 mg/L $\alpha$-NAA) cho giống hoa hiên tam bội K1 bất thụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Thí nghiệm nuôi cấy mô sẹo từ nguồn mẫu lá ở tất cả các tổ hợp nồng độ 2,4-D, BA và Kinetin đều không đạt kết quả tạo callus do mô phản ứng kém và nhanh bị oxy hóa thâm đen ở vết cắt sau 6 tuần.
  • Do giới hạn thời gian thực hiện (tháng 3/2021 đến tháng 9/2021), nghiên cứu mới dừng lại ở bước tái sinh tiền chồi từ mô sẹo, chưa thực hiện các giai đoạn tiếp theo gồm: nhân nhanh kéo dài chồi, cảm ứng ra rễ tạo cây hoàn chỉnh và thử nghiệm ra ngôi huấn luyện cây giống in vitro ngoài vườn ươm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Khảo sát bổ sung các chất điều hòa sinh trưởng thuộc nhóm Cytokinin có hoạt lực mạnh hơn như Thidiazuron (TDZ) hoặc các tổ hợp Auxin khác đối với nguồn mẫu lá để tìm kiếm khả năng cảm ứng tạo sẹo từ mô dinh dưỡng.
  • Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện quy trình vi nhân giống hoàn chỉnh cho hoa hiên tam bội K1: tối ưu hóa môi trường nhân nhanh chồi, môi trường kích thích ra rễ (dựa trên các công bố trước về nồng độ $\alpha$-NAA thích hợp) và đánh giá tỷ lệ sống của cây con sau khi ra ngôi trên các loại giá thể thực tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học, giảng viên và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ sinh học, Nông học, Công nghệ giống cây trồng và Nuôi cấy mô tế bào thực vật.
  • Phần nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy trình khử trùng bề mặt chi tiết với các mốc thời gian xử lý $HgCl_2$ 0,1% tối ưu cho từng loại mẫu cấy (củ, lá, các thành phần nụ hoa).
    • Phương pháp phân chia giai đoạn phát triển của nguồn mẫu nụ hoa và tổ hợp nồng độ chất điều tiết sinh trưởng (2,4-D, BA, $\alpha$-NAA) để cảm ứng mô sẹo và phát sinh tiền chồi trên các giống thực vật tam bội có tính trạng bất thụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao hoa hiên tam bội – K1 bắt buộc phải nhân giống bằng phương pháp in vitro?
Hoa hiên tam bội ($3n = 33$) là dạng cây bất thụ nên không có khả năng kết hạt để nhân giống hữu tính. Các phương pháp nhân giống vô tính truyền thống (tách củ, gốc) có hệ số nhân giống thấp và thời gian nhân kéo dài. Phương pháp nhân giống in vitro giúp tạo số lượng lớn cây giống sạch bệnh, đồng nhất về chất lượng di truyền trong thời gian ngắn.

2. Công thức khử trùng nào mang lại tỷ lệ mẫu sống sạch cao nhất cho từng loại nguồn mẫu?
Khóa luận xác định chế độ khử trùng kép bằng dung dịch $HgCl_2$ 0,1% mang lại hiệu quả cao nhất:

  • Mẫu củ: Khử trùng kép 7 phút (lần 1) + 5 phút (lần 2), tỷ lệ mẫu sống sạch đạt 76,7%.
  • Mẫu lá: Khử trùng kép 5 phút (lần 1) + 3 phút (lần 2), tỷ lệ mẫu sống sạch đạt 66,7%.
  • Mẫu nụ hoa: Khử trùng kép 3 phút (lần 1) + 2 phút (lần 2), tỷ lệ mẫu sống sạch đạt 83,3%.

3. Vì sao mẫu mô lá hoa hiên tam bội K1 không tạo được mô sẹo trong các thí nghiệm?
Trong tất cả các công thức thí nghiệm kết hợp 2,4-D (1–3 mg/L) với BA hoặc Kinetin (5–15 mg/L) ở cả điều kiện sáng và tối, mẫu lá chỉ tăng kích thước ban đầu mà không phân chia tạo callus. Sau 6 tuần nuôi cấy, các vết cắt trên phiến lá đều bị oxy hóa và hóa nâu đen.

4. Nguồn mẫu và điều kiện nuôi cấy nào tối ưu nhất để cảm ứng tạo mô sẹo từ nụ hoa hiên tam bội K1?
Nguồn mẫu tốt nhất là cánh hoa ở giai đoạn 1 (kích thước nụ < 2 cm) nuôi cấy trong điều kiện tối trên môi trường MS bổ sung 2 mg/L 2,4-D + 10 mg/L BA, cho tỷ lệ tạo mô sẹo đạt 83,3% với chất lượng mô sẹo tốt (dạng chặt/hạt màu vàng). Ngoài ra, đế hoa ở giai đoạn 2 (2–5 cm) nuôi cấy tối trên môi trường MS + 2 mg/L 2,4-D + 5 mg/L BA cũng cho tỷ lệ tạo callus cao đạt 86,7%.

5. Môi trường nào thích hợp nhất để kích thích mô sẹo hoa hiên tam bội K1 phát sinh hình thái tạo tiền chồi?
Mô sẹo thu nhận từ cánh hoa và đế hoa phát sinh hình thái và hình thành tiền chồi tối ưu trên môi trường nền MS có bổ sung 2 mg/L BA kết hợp với 0,25 mg/L $\alpha$-NAA sau 8 tuần nuôi cấy.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Kim Dung đã khảo sát có hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình vi nhân giống dòng hoa hiên tam bội – K1 bất thụ tại Viện Sinh học Nông nghiệp. Nghiên cứu đã xác lập quy trình khử trùng kép hiệu quả bằng dung dịch $HgCl_2$ 0,1% cho từng loại cơ quan, đồng thời chứng minh cánh hoa giai đoạn nụ non (< 2 cm) và đế hoa giai đoạn 2–5 cm là nguồn vật liệu cấy khởi động tối ưu để cảm ứng tạo mô sẹo trong điều kiện nuôi tối. Môi trường MS bổ sung 2 mg/L BA kết hợp 0,25 mg/L $\alpha$-NAA được xác định là môi trường thích hợp để kích thích mô sẹo phát sinh tiền chồi, đặt nền tảng kỹ thuật thực nghiệm quan trọng cho việc hoàn thiện quy trình nhân nhanh giống hoa hiên tam bội K1.