Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khoai môn (Colocasia esculenta) là cây lương thực truyền thống có nguồn gốc cổ xưa, được thuần hóa hơn 5.000 năm trước và phân bố rộng rãi tại khu vực Nam Á, Đông Nam Á cũng như nhiều vùng sinh thái tại Việt Nam. Cây khoai môn có khả năng sinh trưởng ở nhiều điều kiện địa hình khác nhau như vùng khô hạn, trung du, miền núi và đồng bằng. Sản phẩm chính của cây là củ phục vụ nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày hoặc chế biến công nghiệp, bên cạnh việc tận dụng thân lá làm thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu trong y học cổ truyền. Theo thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) trong giai đoạn 1992–2002, diện tích canh tác khoai môn sọ trên thế giới tăng 5,8% và sản lượng tăng 7,1%. Tại Việt Nam, nhiều địa phương vùng núi như Bắc Kạn, Hòa Bình, Sơn La, Lạng Sơn sở hữu những giống khoai môn đặc sản có giá trị kinh tế và chất lượng cao, đóng vai trò đảm bảo an ninh lương thực.

Mặc dù kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật (in vitro) đã được ứng dụng rộng rãi và thành công trên các đối tượng cây trồng như chuối, khoai tây, dứa, việc nghiên cứu hoàn thiện quy trình vi nhân giống trên cây khoai môn còn khá hạn chế. Trong thực tiễn canh tác truyền thống bằng củ hoặc chồi mầm, cây khoai môn dễ tích lũy mầm bệnh, dẫn đến hiện tượng thoái hóa giống và suy giảm năng suất. Phương pháp nuôi cấy mô tế bào có ưu thế vượt trội về hệ số nhân giống cao, chủ động nguồn cây giống sạch bệnh với số lượng lớn trong thời gian ngắn, đồng thời hỗ trợ phục tráng các dòng giống bị thoái hóa. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Công nghệ sinh học của tác giả Phạm Thế Quang (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, 2014) thực hiện đề tài: "Nghiên cứu nhân giống cây khoai môn (Caladium esculenta) bằng phương pháp nuôi cấy mô tế bào thực vật".

Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu khả năng nhân nhanh và tạo rễ in vitro của chồi khoai môn bằng phương pháp nuôi cấy mô tế bào thực vật.

Nhiệm vụ nghiên cứu (theo văn bản):

  1. Xác định ảnh hưởng của một số chất điều tiết sinh trưởng đến khả năng nhân nhanh chồi khoai môn.
  2. Xác định ảnh hưởng của một số chất điều tiết sinh trưởng đến khả năng ra rễ của chồi khoai môn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống khoai môn Bắc Kạn nuôi cấy mô đang trong giai đoạn nhân nhanh tại phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ tế bào, Viện Khoa học Sự Sống, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
  • Phạm vi nội dung: Khảo sát tác động đơn lẻ và kết hợp của các chất điều tiết sinh trưởng nhóm cytokinin (BAP, kinetin), nước dừa ở giai đoạn nhân nhanh; các chất điều tiết sinh trưởng nhóm auxin (NAA, IAA) ở giai đoạn ra rễ.
  • Thời gian và địa điểm: Đề tài được thực hiện từ tháng 12/2013 đến tháng 5/2014 tại Bộ môn Công nghệ Tế bào, Viện Khoa học Sự Sống, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và khoa học

Nghiên cứu dựa trên học thuyết tế bào của Schleiden và Schwann (1838) cùng nguyên lý về tính toàn năng (totipotency) của tế bào thực vật do Haberlandt khởi xướng (1902), được Miller và Skoog thực nghiệm chứng minh (1953). Cơ sở sinh học của vi nhân giống dựa vào quá trình phân hóa và phản phân hóa tế bào: tế bào thực vật đã chuyên hóa trong mô nuôi cấy có khả năng tái sinh thành các tế bào phôi sinh khi được cung cấp điều kiện ngoại sinh và tỷ lệ chất điều tiết sinh trưởng thích hợp.

Khóa luận kế thừa hệ thống lý thuyết về môi trường dinh dưỡng khoáng cơ bản Murashige và Skoog (MS, 1962), vai trò của nguồn cacbon hữu cơ (đường sucrose), vitamin nhóm B, inositol, chất làm đông agar, cùng sự cân bằng sinh lý giữa hai nhóm hormone thực vật:

  • Nhóm cytokinin (BAP, kinetin): kích thích phân chia tế bào, phá vỡ ưu thế ngọn, thúc đẩy hình thành và nhân nhanh chồi chùm.
  • Nhóm auxin (NAA, IAA): kích thích sự giãn nở tế bào, cảm ứng hình thành mô sẹo và thúc đẩy phát sinh rễ bất định.
  • Nước dừa: thành phần hữu cơ tự nhiên bổ sung phức hợp cytokinin, khoáng và vitamin hỗ trợ phân bào.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm trong phòng thí nghiệm (in vitro) với các quy chuẩn kỹ thuật:

  • Môi trường nuôi cấy nền: Môi trường khoáng MS bổ sung sucrose 30 g/l, agar 6 g/l, myo-inositol 100 mg/l (0,1 g/l), độ pH hiệu chỉnh 5,6–5,8 trước khi khử trùng bằng nhiệt ẩm ở 121°C, áp suất 1 atm trong 20 phút.
  • Điều kiện vi khí hậu phòng nuôi: Nhiệt độ duy trì 25 ± 2°C; thời gian chiếu sáng 12–18 giờ/ngày; cường độ ánh sáng đạt 2.000–2.500 lux từ hệ thống đèn huỳnh quang đặt cách bình nuôi cấy 35–40 cm.
  • Vật liệu và thao tác cấy: Mẫu chồi ban đầu đạt chuẩn sinh trưởng (chiều dài 3–4 cm, có 4–5 lá, không dị dạng, sạch khuẩn), được cắt tỉa lớp mô đen ở gốc trong box cấy vô trùng (khử trùng UV 30 phút, dụng cụ đốt cồn 96°). Mỗi bình thủy tinh cấy 6 chồi.
  • Bố trí thí nghiệm: Toàn bộ 6 thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD) với 3 lần nhắc lại. Mỗi lần nhắc lại gồm 5 bình cấy (tổng số 90 mẫu cấy cho mỗi công thức thí nghiệm).
  • Chỉ tiêu theo dõi:
    • Giai đoạn nhân nhanh (theo dõi sau 30 ngày): Hệ số nhân chồi (tổng chồi thu được / tổng chồi cấy ban đầu), chiều cao trung bình chồi (cm), đánh giá định tính chất lượng chồi theo 3 mức (+: kém, ++: trung bình, +++: tốt).
    • Giai đoạn ra rễ (theo dõi sau 20 ngày): Số rễ trung bình/chồi, chiều dài trung bình rễ (cm), màu sắc và trạng thái sinh trưởng của rễ.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán giá trị trung bình trên phần mềm Microsoft Excel; phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh sai khác trung bình giữa các công thức bằng trắc nghiệm LSD ở mức ý nghĩa $P < 0,05$ trên phần mềm IRRISTAT 4.0.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tiềm năng phát triển cây khoai môn tại các tỉnh miền núi phía Bắc, hiện trạng suy thoái giống do phương pháp nhân giống vô tính truyền thống, và lợi thế của công nghệ nuôi cấy mô tế bào. Tác giả xác lập rõ mục đích nghiên cứu, 2 nhiệm vụ chuyên biệt, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài trong việc hoàn thiện quy trình nhân giống in vitro cho giống khoai môn Bắc Kạn.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp toàn diện các tư liệu khoa học liên quan:

  • Nguồn gốc và phân loại: Chi Colocasia thuộc họ Ráy (Araceae). Nêu rõ tranh luận phân loại giữa Colocasia esculenta và Colocasia antiquorum, cấu trúc bộ nhiễm sắc thể của các biến dạng khoai môn (2n = 28), khoai sọ (2n = 42) và nhóm trung gian.
  • Đặc điểm thực vật học và sinh thái: Cấu tạo rễ chùm tầng đất mặt, thân ngầm (thân củ và củ con), thân giả cấu thành từ dọc lá (dài 35–160 cm), phiến lá hình tim, cụm hoa dạng bông mo. Yêu cầu sinh thái gồm nhiệt độ bình quân ngày > 21°C, lượng mưa/tưới 1.500–2.000 mm, pH đất 5,5–6,5.
  • Giá trị dinh dưỡng: Tỷ trọng chất khô trong củ (hydrat cacbon chiếm 13–29%, tinh bột chiếm 77,90% với 4/5 amylopectin và 1/5 amylose; hạt tinh bột kích thước nhỏ dễ tiêu hóa); hàm lượng protein củ chiếm 7% khối lượng khô và protein lá đạt 23%.
  • Lý thuyết và lịch sử nuôi cấy mô thực vật: Các mốc phát triển kỹ thuật từ White (1934), Gautheret (1939), Skoog và Miller (1953–1955) đến Murashige và Skoog (1962). Cơ chế phân hóa, phản phân hóa, thành phần dinh dưỡng khoáng, nguồn cacbon, chất hữu cơ và các chất điều hòa sinh trưởng thực vật.
  • Tổng quan các công trình nhân giống in vitro khoai môn: Phân tích kết quả của Chand H và cs (1999), Trần Thị Lệ và cs (2009), Đặng Trọng Lương và cs (2009) tại Bắc Kạn, và Nguyễn Quang Thạch và cs (2010).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết về xuất xứ vật liệu thực vật (khoai môn Bắc Kạn), địa điểm và thời gian nghiên cứu. Quy định quy cách bố trí 6 thí nghiệm cụ thể:

  • Thí nghiệm 1: Khảo sát nồng độ BAP đơn lẻ (0,0; 0,5; 1,0; 1,5; 2,0; 2,5 mg/l).
  • Thí nghiệm 2: Khảo sát nồng độ kinetin đơn lẻ (0,0; 0,5; 1,0; 1,5; 2,0; 2,5 mg/l).
  • Thí nghiệm 3: Khảo sát phối hợp BAP tối ưu (1,0 mg/l) với kinetin (0,0; 0,1; 0,2; 0,3; 0,4; 0,5 mg/l).
  • Thí nghiệm 4: Khảo sát phối hợp BAP tối ưu (1,0 mg/l) với nước dừa (0; 50; 100; 150; 200; 250 ml/l).
  • Thí nghiệm 5: Khảo sát nồng độ NAA kích thích ra rễ (0,0; 0,1; 0,2; 0,3; 0,4; 0,5 mg/l).
  • Thí nghiệm 6: Khảo sát nồng độ IAA kích thích ra rễ (0,0; 0,1; 0,2; 0,3; 0,4; 0,5 mg/l). Mục này đồng thời mô tả phương pháp đo đếm các chỉ tiêu hình thái và thuật toán xử lý dữ liệu thống kê sinh học trên IRRISTAT.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung chương trình bày dữ liệu chi tiết của từng thí nghiệm qua hệ thống bảng số liệu, biểu đồ và phân tích phương sai:

Thí nghiệm Yếu tố khảo sát Công thức tối ưu Hệ số nhân / Số rễ Chiều cao / Chiều dài rễ Đánh giá chất lượng
TN1 BAP đơn lẻ (0–2,5 mg/l) BAP 1,0 mg/l 2,47 lần 3,90 cm Tốt (+++), chồi mập
TN2 Kinetin đơn lẻ (0–2,5 mg/l) Kinetin 1,5 mg/l 2,10 lần 4,83 cm Tốt (+++), sinh trưởng mạnh
TN3 BAP 1,0 mg/l + Kinetin BAP 1,0 + Kinetin 0,5 mg/l 4,00 lần 5,21 cm Tốt (+++), vượt trội BAP đơn
TN4 BAP 1,0 mg/l + Nước dừa BAP 1,0 mg/l + Nước dừa 100 ml/l 4,34 lần 3,58 cm Tốt (+++), tối ưu toàn diện
TN5 NAA tạo rễ (0–0,5 mg/l) NAA 0,5 mg/l 6,20 rễ/chồi 3,20 cm Rễ trắng, khỏe, ra rễ 100%
TN6 IAA tạo rễ (0–0,5 mg/l) IAA 0,2 mg/l 4,36 rễ/chồi 4,07 cm Rễ trắng, phân bố đều

Ở giai đoạn nhân nhanh, bổ sung BAP 1,0 mg/l cho hệ số nhân 2,47 lần, cao hơn đối chứng (1,07 lần). Kinetin đơn lẻ đạt đỉnh tại 1,5 mg/l (2,10 lần). Khi phối hợp BAP 1,0 mg/l với kinetin 0,5 mg/l, hệ số nhân nâng lên 4,00 lần. Đặc biệt, môi trường kết hợp BAP 1,0 mg/l và nước dừa 100 ml/l cho hệ số nhân cao nhất trong toàn bộ nghiên cứu đạt 4,34 lần. Khi nâng nồng độ nước dừa lên 150–250 ml/l, chất lượng chồi giảm sút, chồi bị chuyển màu trắng nhạt.

Ở giai đoạn tạo rễ, môi trường đối chứng không có auxin cho số lượng rễ thấp (1,2–1,43 rễ/chồi), rễ màu nâu, phát triển kém. Bổ sung NAA 0,5 mg/l kích thích ra rễ tối ưu với 6,2 rễ/chồi, chiều dài rễ đạt 3,2 cm, rễ mập màu trắng. Với IAA, nồng độ tối ưu là 0,2 mg/l đạt 4,36 rễ/chồi và chiều dài rễ đạt 4,07 cm; các nồng độ cao hơn (0,4–0,5 mg/l) làm giảm số rễ và xuất hiện rễ màu trắng nâu.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các thông số môi trường chuẩn hóa cho hai giai đoạn nhân nhanh và ra rễ. Đề xuất 5 kiến nghị cụ thể phục vụ quá trình ứng dụng thực tiễn và mở rộng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Khóa luận đã xác định được các công thức môi trường tối ưu cho quá trình vi nhân giống cây khoai môn Bắc Kạn:

  • Giai đoạn nhân nhanh: Môi trường nền MS bổ sung sucrose 30 g/l + myo-inositol 100 mg/l + agar 6 g/l + BAP 1,0 mg/l + nước dừa 100 ml/l (pH = 5,7) cho hệ số nhân chồi cao nhất đạt 4,34 lần sau 30 ngày nuôi cấy, chiều cao trung bình chồi đạt 3,58 cm, chồi xanh đậm, sinh trưởng tốt.
  • Giai đoạn ra rễ: Môi trường nền MS bổ sung sucrose 30 g/l + myo-inositol 0,1 g/l + agar 6 g/l + NAA 0,5 mg/l (pH = 5,7) kích thích 100% chồi ra rễ sau 20 ngày nuôi cấy; số lượng rễ đạt 6,2 rễ/cây, chiều dài trung bình rễ đạt 3,2 cm; rễ mập, màu trắng, đảm bảo tiêu chuẩn hình thái cây hoàn chỉnh in vitro.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất các giải pháp kỹ thuật và định hướng ứng dụng:

  1. Đưa cây giống khoai môn nuôi cấy mô ra sản xuất thử nghiệm ngoài đồng ruộng nhằm theo dõi khả năng thích nghi sinh trưởng, đánh giá năng suất và chất lượng củ thương phẩm.
  2. Hoàn thiện quy trình công nghệ để tiến tới sản xuất cây giống khoai môn in vitro ở quy mô công nghiệp, đáp ứng nhu cầu giống sạch bệnh cho các địa phương.
  3. Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về tương tác giữa tổ hợp BAP và kinetin nhằm tìm kiếm các ngưỡng nồng độ tối ưu giúp nâng cao hệ số nhân chồi.
  4. Mở rộng dải nồng độ nghiên cứu của chất điều hòa sinh trưởng NAA để tối ưu hóa hơn nữa cấu trúc bộ rễ in vitro.
  5. Nghiên cứu phối hợp các giải pháp thuộc lĩnh vực công nghệ sau thu hoạch để kéo dài thời gian bảo quản củ khoai môn thương phẩm quy mô lớn.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Kết quả nghiên cứu của đề tài có sự tương đồng và bổ khuyết quan trọng cho các công bố trước đó tại Việt Nam:

  • So với nghiên cứu của Đặng Trọng Lương và cs (2009) trên khoai môn Bắc Kạn (sử dụng tổ hợp NAA 0,1 mg/l + BAP 1–1,5 mg/l cho hệ số nhân 3,98–4,08; môi trường ra rễ dùng NAA 0,3 mg/l đạt 12,3 rễ/chồi), đề tài của Phạm Thế Quang đã chứng minh việc kết hợp cytokinin (BAP 1,0 mg/l) với thành phần hữu cơ tự nhiên là nước dừa (100 ml/l) giúp nâng hệ số nhân lên 4,34 lần mà không cần bổ sung auxin trong pha nhân nhanh.
  • So với công bố của Trần Thị Lệ và cs (2009) (khuyến nghị môi trường tạo rễ dùng NAA 0,6 mg/l), kết quả của tác giả khẳng định nồng độ NAA 0,5 mg/l đã đủ điều kiện kích thích tạo bộ rễ đồng đều (6,2 rễ/cây) với tỷ lệ ra rễ đạt 100%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Giới hạn không gian thực nghiệm: Toàn bộ các nội dung nghiên cứu mới được tiến hành khép kín trong điều kiện vô trùng tại phòng thí nghiệm (in vitro), chưa triển khai giai đoạn ra ngôi cây con tại vườn ươm (ex vitro) trên các loại giá thể đất, cát hoặc xơ dừa.
  • Thiếu số liệu ngoài đồng ruộng: Đề tài chưa thu thập được số liệu thực tế về tỷ lệ sống sót của cây con sau khi chuyển ra môi trường tự nhiên, khả năng sinh trưởng thân lá, mức độ chống chịu sâu bệnh và năng suất tạo củ thương phẩm ngoài đồng ruộng.
  • Phạm vi hoạt chất khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 4 chất điều tiết sinh trưởng chính (BAP, kinetin, NAA, IAA) kết hợp nước dừa, chưa tiến hành thử nghiệm các chất kích thích sinh trưởng có hoạt tính mạnh khác như Thidiazuron (TDZ) hay IBA trên cùng tập đoàn mẫu.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Thực hiện giai đoạn huấn luyện thích nghi cây con in vitro tại nhà lưới, xác định công thức giá thể phối trộn tối ưu (đất, tro trấu, xơ dừa, phân vi sinh) để đảm bảo tỷ lệ sống cao nhất khi ra ngôi.
  • Đánh giá các chỉ tiêu nông sinh học, độ đồng đều di truyền và năng suất củ của cây khoai môn nuôi cấy mô qua các vụ trồng thử nghiệm ngoài đồng ruộng tại Bắc Kạn và Thái Nguyên.
  • Tối ưu hóa sâu hơn dải nồng độ của tổ hợp hormone BAP – kinetin và mở rộng nghiên cứu công nghệ cảm ứng tạo củ in vitro phục vụ lưu giữ nguồn gen và vận chuyển giống sạch bệnh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu chuyên khảo có giá trị học thuật và thực nghiệm cụ thể đối với:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ sinh học, Nông học, Trồng trọt: Nguồn tham khảo về phương pháp luận thiết kế thí nghiệm sinh học in vitro, kỹ thuật khử trùng mô thực vật, cách phối chế môi trường khoáng MS và quy trình tính toán phân tích phương sai sinh học bằng IRRISTAT.
  • Các kỹ thuật viên và đơn vị sản xuất giống cây trồng: Tài liệu cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết để vận hành hai công đoạn nhân nhanh (BAP 1,0 mg/l + nước dừa 100 ml/l) và tạo rễ (NAA 0,5 mg/l), giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất nhờ thay thế một phần hóa chất đắt tiền bằng nước dừa tự nhiên.
  • Nghiên cứu bảo tồn nguồn gen: Cung cấp dẫn liệu tham khảo đáng tin cậy về đặc điểm sinh lý sinh trưởng in vitro của nguồn gen khoai môn đặc sản Bắc Kạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn vật liệu khoai môn sử dụng trong nghiên cứu này lấy từ đâu?

Vật liệu nghiên cứu là giống khoai môn Bắc Kạn nuôi cấy mô đang trong giai đoạn nhân nhanh tại phòng thí nghiệm của Bộ môn Công nghệ Tế bào, Viện Khoa học Sự Sống, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.

2. Công thức môi trường nào cho hệ số nhân chồi khoai môn cao nhất trong nghiên cứu?

Hệ số nhân chồi cao nhất đạt 4,34 lần sau 30 ngày nuôi cấy (chiều cao chồi đạt 3,58 cm, chồi sinh trưởng tốt) trên nền môi trường MS bổ sung sucrose 30 g/l, agar 6 g/l, myo-inositol 100 mg/l, phối hợp với BAP 1,0 mg/l và nước dừa 100 ml/l ở độ pH 5,7.

3. Trong hai loại auxin khảo sát (NAA và IAA), chất nào mang lại hiệu quả ra rễ tốt hơn?

NAA mang lại hiệu quả ra rễ vượt trội hơn về số lượng rễ. Ở công thức tối ưu bổ sung NAA 0,5 mg/l, số rễ trung bình đạt 6,2 rễ/cây (chiều dài 3,2 cm), tỷ lệ ra rễ đạt 100%, rễ mập và màu trắng. Trong khi đó, nồng độ tối ưu của IAA (0,2 mg/l) chỉ đạt 4,36 rễ/cây dù chiều dài rễ đạt 4,07 cm.

4. Tại sao khi tăng nồng độ nước dừa lên mức 150–250 ml/l ở giai đoạn nhân nhanh, hiệu quả nuôi cấy lại giảm?

Khi nâng nồng độ nước dừa lên từ 150 đến 250 ml/l, tác giả ghi nhận chất lượng chồi bị suy giảm rõ rệt: hệ số nhân chồi giảm hoặc không ổn định, chồi sinh trưởng yếu và chuyển sang màu trắng nhạt do mất cân bằng dinh dưỡng và tích lũy các chất ức chế sinh trưởng.

5. Phương pháp phân tích thống kê nào được sử dụng để kiểm định sai khác giữa các công thức thí nghiệm?

Tác giả xử lý dữ liệu thực nghiệm trên máy vi tính bằng chương trình IRRISTAT, tiến hành phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA) và kiểm định sai khác giữa các giá trị trung bình bằng chỉ số LSD (Least Significant Difference) ở mức ý nghĩa $P < 0,05$.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Thế Quang đã xây dựng thành công quy trình kỹ thuật vi nhân giống in vitro cho giống khoai môn Bắc Kạn ở hai giai đoạn then chốt. Nghiên cứu xác lập môi trường nhân nhanh tối ưu là MS bổ sung BAP 1,0 mg/l kết hợp nước dừa 100 ml/l (hệ số nhân 4,34 lần) và môi trường ra rễ tối ưu là MS bổ sung NAA 0,5 mg/l (6,2 rễ/chồi, tỷ lệ ra rễ 100%). Đây là công trình thực nghiệm khoa học có giá trị ứng dụng cao, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng phục vụ sản xuất giống sạch bệnh quy mô lớn và hỗ trợ bảo tồn nguồn gen khoai môn đặc sản tại các tỉnh trung du miền núi phía Bắc.