Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Văn Bản Hợp Đồng Tiếng Việt Từ Bình Diện Phân Tích Diễn Ngôn

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt từ góc độ phân tích diễn ngôn, góp phần vào lĩnh vực việt ngữ học.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2016

216
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Văn Bản Hợp Đồng Việt

Văn bản hợp đồng (VBHĐ) là công cụ pháp lý quan trọng, thúc đẩy trao đổi lợi ích trong xã hội. Nó đóng vai trò trung tâm trong vận hành kinh tế, hình thành nên hình thức pháp lý cơ bản của trao đổi hàng hóa, dịch vụ. Hầu hết các bộ luật dân sự cổ điển đều coi trọng hợp đồng, dành cho nó dung lượng lớn nhất so với các chế định khác. Khi xã hội phát triển, hợp đồng trở thành chuẩn mực ứng xử phổ biến giữa các cá nhân, tổ chức, cơ quan nhà nước trong nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu về ngôn ngữ hợp đồng là cần thiết để hiểu rõ hơn về vai trò và tác động của nó trong xã hội hiện đại. Các nghiên cứu về văn bản hợp đồng thường tập trung vào khía cạnh pháp lý, ít chú trọng đến yếu tố ngôn ngữ, dù đây là yếu tố quan trọng chi phối chất lượng hợp đồng.

1.1. Tình Hình Nghiên Cứu Phân Tích Diễn Ngôn Quốc Tế

Sau ngôn ngữ học cấu trúc của F. Saussure, việc tiếp cận các giới hạn cuối cùng trong lý thuyết của họ đã thu hút sự chú ý về các cấu tạo ngôn ngữ lớn hơn câu. Nghiên cứu về phân tích diễn ngôn pháp lý phát triển mạnh mẽ từ những năm 1960, với các tên gọi như "Ngôn ngữ học văn bản", "Phân tích văn bản", "Phân tích chức năng". Giai đoạn đầu tập trung vào liên kết văn bản, sau đó chuyển sang mạch lạc và cấu trúc. Z. Harris được coi là người đầu tiên đề xuất phân tích diễn ngôn, coi văn bản là đơn vị thể hiện hoạt động ngôn ngữ, đặc trưng bởi tính thống nhất nghĩa và chức năng giao tiếp.

1.2. Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Pháp Luật Việt Nam Hiện Nay

Ở Việt Nam, các nhà Việt ngữ học bắt đầu tiếp cận với xu hướng phân tích ngôn ngữ pháp lý. Giai đoạn đầu tập trung vào phân tích ngữ pháp văn bản, đặc biệt là liên kết, mạch lạc và cấu trúc. Các nghiên cứu sau này mở rộng phạm vi, bao gồm phân tích diễn ngôn phê phán, tập trung vào quyền lực và hệ tư tưởng thể hiện trong diễn ngôn. Tuy nhiên, nghiên cứu về ngôn ngữ văn bản hợp đồng vẫn còn hạn chế. Cần có thêm nhiều nghiên cứu về ngôn ngữ trong hợp đồng để hiểu rõ hơn về vai trò và tác động của nó.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Hợp Đồng Kinh Tế

Nghiên cứu ngôn ngữ hợp đồng tiếng Việt đối diện với nhiều thách thức. Thứ nhất, sự đa dạng của các loại hợp đồng (kinh tế, dân sự, lao động, thương mại) đòi hỏi một phương pháp tiếp cận tổng thể, có khả năng bao quát các đặc điểm chung và riêng. Thứ hai, tính chất phức tạp của ngôn ngữ pháp lý, với nhiều thuật ngữ chuyên ngành, cấu trúc câu phức tạp, đòi hỏi kiến thức sâu rộng về cả ngôn ngữ học và luật học. Cuối cùng, sự thay đổi liên tục của hệ thống pháp luật, kéo theo sự thay đổi trong diễn giải hợp đồng, đòi hỏi nghiên cứu phải cập nhật và linh hoạt.

2.1. Rào Cản Về Ngữ Liệu Nghiên Cứu Văn Bản Hợp Đồng

Việc thu thập ngữ liệu cho nghiên cứu ngôn ngữ hợp đồng gặp nhiều khó khăn. Các hợp đồng thường mang tính bảo mật, khó tiếp cận. Ngay cả khi tiếp cận được, việc xử lý và phân tích một lượng lớn văn bản đòi hỏi thời gian và công sức đáng kể. Cần có các phương pháp và công cụ hỗ trợ để tự động hóa quá trình thu thập và xử lý ngữ liệu, giúp nghiên cứu trở nên hiệu quả hơn.

2.2. Sự Khác Biệt Giữa Ngôn Ngữ Chuẩn Mực Và Thực Tế Soạn Thảo

Có sự khác biệt lớn giữa ngôn ngữ chuẩn mực và ngôn ngữ được sử dụng trong thực tế soạn thảo văn bản hợp đồng. Nhiều hợp đồng được soạn thảo một cách cẩu thả, sử dụng ngôn ngữ không rõ ràng, gây khó khăn cho việc diễn giải và thực thi. Nghiên cứu cần chỉ ra những sai sót phổ biến trong ngôn ngữ hợp đồng, từ đó đề xuất các giải pháp để cải thiện chất lượng soạn thảo.

2.3. Áp Lực Về Thời Gian Và Nguồn Lực Nghiên Cứu

Nghiên cứu chuyên sâu về ngôn ngữ hợp đồng đòi hỏi nguồn lực lớn về thời gian và tài chính. Việc phân tích ngữ liệu, xây dựng mô hình lý thuyết, và thử nghiệm các giải pháp cần sự đầu tư đáng kể. Để có thể thực hiện nghiên cứu một cách bài bản và hiệu quả, cần có sự hỗ trợ từ các tổ chức nghiên cứu, các quỹ tài trợ, và các cơ quan nhà nước.

III. Phương Pháp Phân Tích Ngôn Ngữ Văn Bản Hợp Đồng Tiếng Việt

Luận án sử dụng phương pháp phân tích diễn ngôn (PTDN) để nghiên cứu ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt. PTDN không chỉ tập trung vào cấu trúc ngôn ngữ mà còn xem xét chức năng của ngôn ngữ trong ngữ cảnh giao tiếp cụ thể. Phương pháp này cho phép làm rõ các đặc trưng của ngôn ngữ hợp đồng, từ đó đánh giá tác động của chúng đến chất lượng và hiệu quả của hợp đồng. Luận án cũng kết hợp các thủ pháp thống kê, phân loại để định lượng các hiện tượng ngôn ngữ quan trọng.

3.1. Ứng Dụng Phân Tích Diễn Ngôn Chức Năng Functional Discourse Analysis

PTDN chức năng (FDA) xem ngôn ngữ là một công cụ giao tiếp và công cụ phản ánh tư duy của con người. Luận án ứng dụng FDA để phân tích các chức năng khác nhau của ngôn ngữ trong hợp đồng, như chức năng thông báo, chức năng yêu cầu, chức năng cam kết. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về mục đích giao tiếp của người soạn thảo và người tham gia ký kết hợp đồng.

3.2. Phân Tích Ngữ Cảnh Để Giải Thích Đặc Điểm Ngôn Ngữ Pháp Lý

Phân tích ngữ cảnh là một bước quan trọng trong nghiên cứu ngôn ngữ pháp lý. Ngữ cảnh bao gồm các yếu tố như mục đích giao tiếp, đối tượng giao tiếp, thời gian, địa điểm, và các quy tắc, chuẩn mực xã hội. Phân tích ngữ cảnh giúp giải thích tại sao ngôn ngữ hợp đồng lại có những đặc điểm riêng biệt, và tại sao cách diễn đạt lại có thể khác nhau trong các loại hợp đồng khác nhau.

3.3. Thống Kê Và Phân Loại Các Yếu Tố Liên Kết Trong Hợp Đồng

Luận án sử dụng thống kê và phân loại để định lượng các yếu tố liên kết trong văn bản hợp đồng, như phép lặp, phép thế, phép nối, và các phương tiện liên kết khác. Kết quả thống kê cho thấy tần suất sử dụng của từng loại yếu tố liên kết, từ đó đánh giá mức độ mạch lạc và rõ ràng của văn bản. Các yếu tố liên kết này có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính hiệu lực hợp đồng.

IV. Đặc Trưng Ngôn Ngữ Văn Bản Hợp Đồng Tiếng Việt Trường Diễn Ngôn

Trường diễn ngôn (field of discourse) đề cập đến chủ đề, mục đích giao tiếp và hoạt động xã hội mà văn bản hợp đồng tham gia. Ngôn ngữ hợp đồng thường mang tính chuyên môn cao, sử dụng nhiều thuật ngữ pháp lý, và hướng đến mục đích xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ. Tính trang trọng, chính xác và khách quan là những đặc trưng nổi bật của trường diễn ngôn trong văn bản hợp đồng.

4.1. Tính Chuyên Môn Và Thuật Ngữ Pháp Lý Trong Hợp Đồng

Văn bản hợp đồng sử dụng một lượng lớn thuật ngữ pháp lý, đòi hỏi người đọc phải có kiến thức chuyên môn để hiểu đúng nội dung. Các thuật ngữ này thường được định nghĩa rõ ràng trong hợp đồng, nhưng đôi khi vẫn gây khó khăn cho người không chuyên. Cần có các giải pháp để đơn giản hóa ngôn ngữ pháp lý, giúp hợp đồng trở nên dễ hiểu hơn cho mọi đối tượng.

4.2. Mục Đích Xác Lập Thay Đổi Hoặc Chấm Dứt Quyền Và Nghĩa Vụ

Mục đích chính của hợp đồng dân sự là xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia. Ngôn ngữ hợp đồng phải thể hiện rõ ràng và chính xác các quyền và nghĩa vụ này, tránh gây hiểu lầm hoặc tranh chấp. Tính ràng buộc pháp lý là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo hiệu lực của hợp đồng.

4.3. Tính Trang Trọng Chính Xác Và Khách Quan Của Ngôn Ngữ

Ngôn ngữ hành chính pháp lý trong hợp đồng phải đảm bảo tính trang trọng, chính xác và khách quan. Tránh sử dụng các từ ngữ mơ hồ, đa nghĩa, hoặc mang tính cảm xúc. Câu cú phải rõ ràng, mạch lạc, và tuân thủ các quy tắc ngữ pháp. Tính chính xác và khách quan của ngôn ngữ là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính công bằng và minh bạch của hợp đồng.

V. Phân Tích Ý Chí Trong Văn Bản Hợp Đồng Tiếng Việt

Ý chí (tenor) thể hiện quan hệ giữa những người tham gia giao tiếp, bao gồm địa vị xã hội, vai trò và mức độ thân mật. Trong văn bản hợp đồng, quan hệ giữa các bên thường mang tính hình thức, dựa trên nguyên tắc bình đẳng và tự nguyện. Ngôn ngữ thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau, đồng thời nhấn mạnh quyền và trách nhiệm của mỗi bên. Tình thái (modality) là một yếu tố quan trọng thể hiện ý chí trong hợp đồng, cho thấy mức độ chắc chắn, khả năng hoặc nghĩa vụ.

5.1. Thể Hiện Quan Hệ Hình Thức Giữa Các Bên Ký Kết

Quan hệ giữa các bên trong hợp đồng kinh tế thường mang tính hình thức, dựa trên nguyên tắc bình đẳng và tự nguyện. Các bên tham gia giao kết hợp đồng với tư cách là những chủ thể độc lập, có quyền tự do thỏa thuận và quyết định. Ngôn ngữ hợp đồng thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau, đồng thời nhấn mạnh tính ràng buộc pháp lý của thỏa thuận.

5.2. Ngôn Ngữ Thể Hiện Sự Tôn Trọng Và Nhấn Mạnh Quyền Lợi

Ngôn ngữ trong văn bản hợp đồng phải thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau giữa các bên, tránh sử dụng các từ ngữ xúc phạm hoặc hạ thấp đối phương. Đồng thời, ngôn ngữ cũng phải nhấn mạnh quyền và trách nhiệm của mỗi bên, đảm bảo sự cân bằng lợi ích và trách nhiệm. Tình thái là một công cụ quan trọng để thể hiện sự cân bằng này.

5.3. Tình Thái Modality Trong Biểu Đạt Ý Chí Cam Kết

Tình thái (modality) là một phạm trù ngữ nghĩa thể hiện mức độ chắc chắn, khả năng hoặc nghĩa vụ của một sự kiện hoặc hành động. Trong ngôn ngữ hợp đồng, tình thái được sử dụng để biểu đạt ý chí cam kết của các bên, thể hiện mức độ tin tưởng và sự sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ đã thỏa thuận. Các phương tiện biểu thị tình thái bao gồm động từ tình thái, trạng từ tình thái và các cấu trúc câu đặc biệt.

VI. Phương Thức Thể Hiện Trong Ngôn Ngữ Văn Bản Hợp Đồng

Phương thức (mode) đề cập đến cách thức tổ chức văn bản và phương tiện giao tiếp. Cấu trúc văn bản hợp đồng thường tuân theo một khuôn mẫu nhất định, bao gồm các phần như mở đầu, điều khoản, và kết thúc. Tính hình thức và chuẩn mực là những đặc trưng nổi bật của phương thức trong văn bản hợp đồng. Liên kết văn bản đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính mạch lạc và dễ hiểu của hợp đồng.

6.1. Cấu Trúc Văn Bản Chuẩn Mực Trong Soạn Thảo Hợp Đồng

Cấu trúc của văn bản hợp đồng thường tuân theo một khuôn mẫu nhất định, bao gồm các phần như mở đầu (thông tin chung về các bên), điều khoản (quy định về quyền và nghĩa vụ), và kết thúc (thông tin về hiệu lực và giải quyết tranh chấp). Việc tuân thủ cấu trúc chuẩn mực giúp đảm bảo tính đầy đủ và rõ ràng của hợp đồng.

6.2. Tính Hình Thức Và Chuẩn Mực Của Văn Bản Pháp Luật

Ngôn ngữ pháp luật Việt Nam phải đảm bảo tính hình thức và chuẩn mực. Các quy định về hình thức và thể thức của văn bản hợp đồng được quy định rõ ràng trong pháp luật. Tính hình thức và chuẩn mực giúp đảm bảo tính pháp lý và hiệu lực của hợp đồng.

6.3. Vai Trò Của Liên Kết Văn Bản Trong Đảm Bảo Mạch Lạc

Liên kết văn bản đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính mạch lạc và dễ hiểu của văn bản hợp đồng. Các phương tiện liên kết như phép lặp, phép thế, phép nối giúp kết nối các phần khác nhau của văn bản, tạo thành một thể thống nhất. Việc sử dụng hợp lý các phương tiện liên kết giúp người đọc dễ dàng theo dõi và hiểu được nội dung của hợp đồng. Việc soạn thảo hợp đồng cần chú trọng tới yếu tố này.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng việt từ bình diện phân tích diễn ngôn luận án ts việt ngữ học 62 22 01 15

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỎNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN Nhiệm vụ nghiên cứu của chương này là trình bày khái quát về hai vấn đề: vấn đề thứ nhất, tổng quan tình hình nghiên cứu phân tích diễn ngôn và VBHĐ; vấn đề thứ hai, cơ sở lí luận, cụ thé: văn bản và diễn ngôn, phân tích văn ban va phan tích điễn ngôn, các khái niệm về ngữ vực, thể loại, các đường hướng phân tích diễn ngôn và một số đặc điểm nổi bật của ngôn ngữ hợp đồng. Để tránh nặng về lí thuyết, ở đây chúng tôi chỉ đề cập những vấn đề lí luận chung nhất, các vấn đề lí luận cụ thê của từng chương chúng tôi sẽ đề cập sau, nếu thấy cần thiết phục vụ cho nội dung các chương đó. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu phân tích diễn ngôn a) Trên thế giới Có thể thấy sau khi ngôn ngữ học cấu trúc của F.Saussure phát triển rực rỡ thì việc tiếp cận những giới hạn cuối cùng trong lí thuyết của họ đã thu hút sự chú ý của các nhà nghiên cứu về các cầu tạo ngôn ngữ lớn hơn câu.

Những cấu tạo ngôn ngữ lớn hơn câu được nêu lên thành đối tượng nghiên cứu vào những năm 60 của thé ki XX dưới tên “Ngôn ngữ học văn bản” (Text Linguistics), “Phan tích văn bản” (Text Analysis), “Phan tich chire nang” (Functional Analysis). Ở giai đoạn “ngữ pháp văn bản”, PTDN chủ yếu thao tác với “liên kết” và đã có một loạt các công trình nghiên cứu, nổi bật như “Cohesion in English” (Liên kết trong tiếng Anh) của M. Ở thời kì hậu “ngữ pháp văn bản”, khi vấn đề mạch lạc và cấu trúc của văn bản càng được quan tâm hơn thì các nhà ngôn ngữ học đã đề nghị gọi địa hạt mới này là PTDN. Phải ghi nhận rằng người đầu tiên đề cập đến và đưa ra cái tên PTDN là Z.

Harris với tác phẩm “Discourse Analysis” (1952). Harris, PTDN đã có được một đối tượng nghiên cứu rõ ràng. Ông đã coi điễn ngôn là đối tượng của PTDN.Harris đã quan niệm rằng văn bản mới thể hiện sự hoạt động của ngôn ngữ chứ không phải là câu hay từ như người ta vẫn thường quan niệm và đặc trưng của đơn vị này là sự thống nhất nghĩa và chức năng giao tiếp. 12 Tuy nhiên, mối quan tâm về lĩnh vực này chỉ thực sự bùng nổ vào đầu thập kỉ 70.

Các nhà nghiên cứu đã quan tâm đặc biệt tới việc nghiên cứu văn bản như một sản phẩm lời nói hoàn chỉnh. Ducrot (1972), theo Cao Xuân Hạo (1991) là những người đi đầu trong việc gợi ý cho nghiên cứu nghĩa học của các phát ngôn. Nhưng vốn là những nhà triết học, họ chỉ đặt ra vấn đề từ góc độ triết học chứ không giải quyết những khía cạnh cụ thể của ngôn ngữ. Phải đợi đến các nhà ngôn ngữ học của thế hệ chức năng mới như S.Palmer (1986) thì mới có những nghiên cứu cụ thể.

Từ giữa những năm 1980, PTDN bước vào giai đoạn phát triển theo hướng chuyên môn hoá trong nội bộ chuyên ngành. Bắt đầu xuất hiện các lí thuyết diễn ngôn chuyên ngành, ví như lí thuyết diễn ngôn tư tưởng hệ, lí thuyết diễn ngôn dân tộc học, lí thuyết diễn ngôn của các nhóm xã hội thiêu só, lí thuyết diễn ngôn của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc. Một trong những khuynh hướng rộng lớn và nhiều cành nhánh nhất là PTDN phê phán (Critial discourse analysis - CDA). Đường hướng này quan tâm đặc biệt tới vấn đề quyền thế và hệ tư tưởng được thể hiện trong diễn ngôn.

Từ đó đến nay, CDA đã có những bước tiến dài do đã được dựa trên cơ sở ngôn ngữ học, nhất là ngữ pháp chức năng của M. b) Ở Việt Nam Ở Việt Nam, nhờ có sự tiếp cận với hướng lí thuyết mới nên các nhà Việt ngữ học đã bắt nhịp được với xu hướng PTDN trên thế giới. Chúng ta có thể khái quát quá trình nghiên cứu diễn ngôn ở Việt Nam như sau: Giai đoạn đầu tiên, PTDN chủ yếu tập trung vào “phân tích ngữ pháp văn bản” mà chủ yếu là phân tích “liên kết, mạch lạc, cấu trac” nhu Hé thống liên kết văn bản tiếng Việt của Trần Ngọc Thêm. Công trình này là cái mốc đánh dấu sự ra đời của ngôn ngữ học văn bản ở Việt Nam.

Tiếp đến là cuốn /ệ thống liên kết lời nói tiếng Việt của Nguyễn Thị Việt Thanh và công trình Văn bản và liên kết trong tiếng Việt (1998); Giao tiếp, văn bản, mạch lạc, liên kết, đoạn văn (2002); Giao tiếp, diễn ngôn và cấu tạo của văn bản (2009) của Diệp Quang Ban. Trên cơ sở của ngôn ngữ học chức năng, tác giả Diệp Quang Ban đã coi mạch lạc là một vấn đề cốt yếu của lí luận PTDN. 13 Giai đoạn tiếp theo, các tác giả Đỗ Hữu Châu, Hoàng Phê, Nguyễn Đức Dân. có nghiên cứu PTDN đưới góc độ dụng học.

Đặc biệt, tác giả Nguyễn Thiện Giáp, trong cuốn Dựng học Việt ngữ, đã dành một chương đề nói về “Diễn ngôn và phân tích diễn ngôn” [27, tr. Tác giả đã đề cập đến nhiều vấn đề như: ngữ cảnh và ý nghĩa, cầu trúc thông tin, diễn ngôn va phân tích diễn ngôn, diễn ngôn và văn hoá, ngữ dụng học diễn ngôn, dụng học giao thoa văn hoá. Gần đây nhất là xu hướng vận dụng phương pháp PTDN vào phân tích một thể loại văn bản nhất định. Kết quả là chúng ta đã có một số công trình nghiên cứu tiêu biểu của các tác gia sau: Lê Hùng Tiến [89], trong luận án tiến sĩ ngữ văn Mộ: số đặc điểm của ngôn ngữ luật pháp tiếng Việt (1999), đã đề cập đến đặc điểm của diễn ngôn văn bản luật pháp, đưa ra một số ứng dụng trong biên dịch văn bản luật pháp từ tiếng Việt sang tiếng Anh, trong đó có các VBHĐ thương mại.

Cùng hướng tiếp cận như Lê Hùng Tiến, nhưng Dương Thị Hiền [41] trong Phân tích ngôn ngữ văn bản pháp luật qua Hiến pháp Hoa Kỳ và Hiến pháp Việt Nam (2008) chỉ nghiên cứu, phân tích, so sánh đối chiếu một tiểu loại của nhóm văn bản pháp luật, Hiến pháp. Nguyễn Trọng Đàn [18], trong luận án tiến sĩ ngữ văn Phân tích diễn ngôn thự tín thương mại (1996), đã phân tích đối chiếu một số đặc điểm về ngữ vực giữa thư tín tiếng Anh và tiếng Việt. Nguyễn Thị Hà [34] trong luận án tiến sĩ Khảo sát chức năng ngôn ngữ văn bản quản lý nhà nước qua phương pháp phân tích diễn ngôn đã tập trung nghiên cứu các chức năng chính của văn bản quản lí nhà nước. Tác giả đã có những phân tích nhất định dé làm rõ nét sự tác động tích cực của phương tiện ngôn ngữ đến chất lượng và hiệu quả của văn bản quản lí nhà nước.

Nhìn chung, phần lớn các công trình trên mặc dù theo hướng PTDN ứng dụng đối với một kiểu loại văn bản nhất định, song chủ yếu đề cập đến PTDN theo lối chuyển dịch hoặc phân tích trên bình diện đối chiếu cấu trúc là chủ yếu. Ngoài những công trình nói trên, phải kê đến một số công trình nghiên cứu về PTDN và sau đó là PTDN phê phán của Nguyễn Hòa. Công trình đầu tiên của 14 tác giả Nghiên cứu diễn ngôn về chính trị — xã hội trên tư liệu báo chí tiếng Anh và tiếng Việt hiện đại [45], tiếp đến là Phân tích diễn ngôn: Một số vấn đề lí luận và phương pháp [48]. Đây là những công trình đầu tiên ở Việt Nam về vấn đề PTDN, tác giả đã cung cấp một khối lượng tri thức khá lớn về cả lí luận và thực tiễn.

Tiếp đến, Nguyễn Hoà nghiên cứu về PTDN phê phán. Theo ông, trên thế giới, phân tích diễn ngôn phê phán (Critical Discourse Analysis - CDA) da hinh thành vào những năm 70 của thế kỉ XX. Còn ở Việt Nam, vấn đề này đã có một số bài viết [46], [48] giới thiệu trên các tạp chí và năm 2006 là trong Phân tích diễn ngôn phê phán: Lí luận và phương pháp [49]. Công trình [49] đã giới thiệu khá hoàn chỉnh các đường hướng và phương pháp phân tích CDA cùng với những mẫu thực thi CDA cụ thé.

Cũng trong công trình [49], Nguyễn Hoà cho rằng, CDA đặt mối quan tâm chủ yếu đến quan hệ quyền lực, quan hệ xã hội và sự tác động của thực tại xã hội đến ngôn ngữ. Ngôn ngữ đã được sử dụng như một phương tiện tư tưởng, điều khiển và làm thay đổi xã hội. Nguyễn Hoà chỉ ra rang CDA mà công trình đề cập khác với lí thuyết phê phán ở chỗ nó được đặt trên căn cứ ngôn ngữ học. Như vậy, việc nghiên cứu về phân tích diễn ngôn trên thế giới cũng như ở Việt Nam đã đi từ ngữ pháp văn bản đến phân tích diễn ngôn và nay là phân tích diễn ngôn phê phán.

Trong phân tích diễn ngôn và phân tích diễn ngôn phê phán, các tác giả tiếp cận từ chất liệu, cấu trúc đến chức năng và hiệu lực của văn bản. Tình hình nghiên cứu văn bản hợp đồng Từ những năm 60 của thế kỉ trước, dựa vào lí thuyết của những nhà ngôn ngữ học Xô-viết từ V. Rozenthal, các nhà Việt ngữ học đã tiến hành nhận diện, phân loại và miêu tả các đặc điểm ngôn ngữ của các phong cách chức năng tiếng Việt dựa vào các đặc điểm sử dụng ngôn ngữ. Và trong các công trình nghiên cứu đó, các tác giả đều thống nhất công nhận về sự ton tai cua phong cách hành chính (phong cách hành chính - công vụ) mà VBHĐ thuộc vào và mang những đặc điểm ngôn ngữ của phong cách này.

Vì vậy, xét trên bình diện lí thuyết, lịch sử nghiên cứu của phong cách ngôn ngữ hành chính cũng chính là lịch sử nghiên cứu của VBHĐ. 15 So với các phong cách ngôn ngữ khác như phong cách ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngày, phong cách ngôn ngữ chính luận, phong cách ngôn ngữ khoa học thì phong cách ngôn ngữ hành chính xuất hiện muộn hơn. Chỉ có thể nói đến phong cách ngôn ngữ hành chính từ sau năm 1945 khi chức năng xã hội của tiếng Việt được mở rộng. Nó đã thay thế hoàn toàn tiếng Pháp trong các lĩnh vực hoạt động của Nhà nước và của toàn dân, kề cả lĩnh vực đối ngoại.

Tuy nhiên, theo [92] trước đó từ rất lâu trong các tài liệu cổ đã bước đầu có những dấu hiệu cho phép chúng ta khẳng định sự manh nha của văn phong ngôn ngữ hành chính, chẳng hạn, dưới thời Quang Trung, chữ Nôm được dùng trong hầu hết các văn kiện hành chính: lời chiếu của vua Quang Trung gửi La Sơn Phu Tử sẽ cho ta thấy rõ điều này [tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Văn Bản Hợp Đồng Tiếng Việt" cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngôn ngữ và cấu trúc của các văn bản hợp đồng trong tiếng Việt. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ngôn ngữ mà còn chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu trong việc sử dụng ngôn ngữ pháp lý, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức soạn thảo và diễn đạt trong các hợp đồng. Những lợi ích mà tài liệu mang lại bao gồm việc nâng cao khả năng viết hợp đồng, cải thiện kỹ năng giao tiếp trong lĩnh vực pháp lý, và tạo điều kiện cho việc áp dụng ngôn ngữ một cách chính xác và hiệu quả.

Để mở rộng thêm kiến thức về ngôn ngữ và văn bản, bạn có thể tham khảo tài liệu Sưu tầm và phiên dịch di sản hán nôm trong các đình chùa đền miếu thuộc địa bàn quận 6 thành phố hồ chí minh công trình dự thi giải thưởng sinh viên nghiên cứu khoa học năm 2009, nơi bạn sẽ tìm thấy những nghiên cứu về di sản văn hóa và ngôn ngữ. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đối chiếu các phương tiện sẽ giúp bạn so sánh và đối chiếu giữa tiếng Việt và tiếng Anh, mở rộng hiểu biết về ngôn ngữ trong các văn bản khác nhau. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về ngôn ngữ và văn bản trong bối cảnh pháp lý và văn hóa.