Nghiên cứu về nấm Colletotrichum spp và bệnh thán thư trên cây cà phê chè tại Sơn La

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu nấm colletotrichum spp gây bệnh thán thư trên cây cà phê chè và biện pháp quản lý bệnh, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

189
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Tính mới và những đóng góp của đề tài

4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

4.1. Ý nghĩa khoa học

4.2. Ý nghĩa thực tiễn

5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

5.1. Đối tượng nghiên cứu

5.2. Phạm vi nghiên cứu

1. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu chung về cây cà phê

1.2. Tình hình sản xuất, tiêu thụ cà phê trên thế giới và ở Việt Nam

1.2.1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ cà phê trên thế giới

1.2.2. Tình hình sản xuất và xuất khẩu cà phê của Việt Nam và Sơn La

1.3. Tình hình nghiên cứu về bệnh thán thư hại cây cà phê trên thế giới và Việt Nam

1.3.1. Tác hại của bệnh thán thư đối với cây cà phê

1.3.2. Triệu chứng bệnh thán thư

1.3.3. Nghiên cứu về nguyên nhân gây bệnh thán thư hại cây cà phê

1.3.3.1. Vị trí phân loại của nấm Colletotrichum
1.3.3.2. Các loài nấm gây bệnh thán thư trên cây cà phê
1.3.3.3. Xác định tác nhân gây bệnh thán thư cà phê dựa vào đặc điểm hình thái nấm
1.3.3.4. Phương pháp xác định tác nhân gây bệnh thán thư bằng kỹ thuật phân tử
1.3.3.5. Đánh giá độc tính của các loài nấm thuộc Colletotrichum

1.3.4. Điều kiện phát sinh và gây hại của bệnh

1.3.5. Giải pháp phòng trừ bệnh thán thư hại cà phê

2. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu nghiên cứu

2.2. Địa điểm nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Khảo sát hiện trạng sản xuất cà phê, tình hình sâu, bệnh hại tại Sơn La

2.3.1.1. Khảo sát hiện trạng sản xuất cà phê tại Sơn La
2.3.1.2. Đánh giá tình hình sâu, bệnh hại trên cây cà phê tại Sơn La

2.3.2. Xác định các loài nấm Colletotrichum gây bệnh thán thư trên cây cà phê chè tại Sơn La

2.3.2.1. Thu thập và phân lập nấm gây bệnh thán thư trên cây cà phê chè tại Sơn La
2.3.2.2. Đánh giá khả năng gây bệnh của các loài nấm Colletotrichum
2.3.2.3. Xác định tên khoa học loài nấm Colletotrichum gây bệnh thán thư trên cây cà phê chè tại Sơn La

2.3.3. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của các loài nấm Colletotrichum gây bệnh thán thư trên cây cà phê chè tại Sơn La

2.3.4. Nghiên cứu mức độ gây hại của bệnh thán thư (Colletotrichum spp.) trên cà phê chè và các yếu tố ảnh hưởng

2.3.4.1. Điều tra diễn biến bệnh thán thư hại cà phê
2.3.4.2. Điều tra tỷ lệ quả cà phê bị rụng do bệnh thán thư gây hại
2.3.4.3. Ảnh hưởng của biện pháp canh tác kỹ thuật đến tỷ lệ quả cà phê bị rụng do bệnh thán thư

2.3.5. Khảo sát hiệu lực của một số loại thuốc bảo vệ thực vật đối với bệnh thán thư trên cây cà phê chè tại Sơn La

2.3.5.1. Hiệu quả ức chế của một số thuốc đối với sự phát triển của nấm Colletotrichum spp. trên môi trường nhân tạo
2.3.5.2. Khảo sát hiệu lực thuốc bảo vệ thực vật phòng trừ bệnh thán thư hại cây cà phê chè ngoài đồng ruộng

2.3.6. Đánh giá hiệu quả của sử dụng chế phẩm sinh học đến bệnh thán thư trên cà phê chè

2.3.7. Xây dựng mô hình quản lý tổng hợp bệnh thán thư hại cà phê chè tại Sơn La

2.3.8. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Hiện trạng sản xuất cà phê và tình hình sâu, bệnh hại tại Sơn La

3.1.1. Tình hình sản xuất cà phê tại Sơn La

3.1.2. Giống cà phê trồng tại Sơn La

3.1.3. Một số biện pháp kỹ thuật áp dụng trong sản xuất cà phê chè tại Sơn La

3.1.4. Tình hình sâu, bệnh hại trên cây cà phê chè tại Sơn La

3.1.4.1. Tình hình sâu hại
3.1.4.2. Tình hình bệnh hại

3.2. Thành phần loài nấm Colletotrichum gây bệnh thán thư trên cây cà phê chè tại Sơn La

3.2.1. Triệu chứng bệnh

3.2.2. Đặc điểm hình thái của các loài nấm Colletotrichum

3.2.3. Lây nhiễm nhân tạo

3.2.3.1. Lây nhiễm nhân tạo trên thân cây cà phê chè con
3.2.3.2. Lây nhiễm nhân tạo trên quả cà phê chè

3.2.4. Kết quả giải trình tự vùng ITS của các mẫu nấm

3.3. Một số đặc điểm sinh học của nấm Colletotrichum spp. gây hại trên cây cà phê chè tại Sơn La

3.3.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự tăng trưởng của tản nấm Colletotrichum spp. trên môi trường nhân tạo

3.3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự nảy mầm của nấm Colletotrichum spp. trên môi trường nhân tạo

3.3.3. Ảnh hưởng của ánh sáng đến sự phát triển của nấm Colletotrichum spp. trên môi trường nhân tạo

3.4. Mức độ gây hại của bệnh thán thư trên cây cà phê chè và một số yếu tố ảnh hưởng đến bệnh

3.4.1. Diễn biến bệnh thán thư hại trên cà phê chè tại Sơn La

3.4.2. Tỷ lệ quả cà phê chè bị rụng do bệnh thán thư gây ra tại Sơn La

3.4.3. Ảnh hưởng của yếu tố che bóng đến bệnh thán thư hại cây cà phê chè

3.4.4. Ảnh hưởng của yếu tố địa hình đến bệnh thán thư hại cây cà phê chè

3.4.5. Ảnh hưởng của yếu tố tuổi cây đến bệnh thán thư hại cây cà phê chè

3.4.6. Ảnh hưởng của các điều kiện canh tác đến sự phát sinh gây hại của bệnh thán thư trên cây cà phê chè

3.5. Đánh giá hiệu lực phòng trừ của một số thuốc hóa học, chế phẩm sinh học đối với bệnh thán thư hại cây cà phê chè tại Sơn La

3.5.1. Hiệu quả ức chế của một số loại hoạt chất đối với nấm Colletotrichum spp. trên môi trường nhân tạo

3.5.2. Hiệu lực của một số loại thuốc BVTV đối với bệnh thán thư trong điều kiện đồng ruộng

3.5.3. Sử dụng chế phẩm CFO phòng trừ bệnh thán thư hại cây cà phê chè

3.6. Kết quả xây dựng mô hình quản lý tổng hợp bệnh thán thư hại cà phê chè tại Sơn La

3.6.1. Mức độ gây hại của bệnh thán thư và năng suất quả cà phê chè tại mô hình

3.6.2. Hạch toán hiệu quả kinh tế của mô hình quản lý tổng hợp bệnh thán thư trên cây cà phê chè

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về nấm Colletotrichum spp và bệnh thán thư

Nấm Colletotrichum spp là một trong những tác nhân gây bệnh chính trên cây cà phê chè, đặc biệt là bệnh thán thư. Bệnh này gây ra những thiệt hại nghiêm trọng cho năng suất và chất lượng cà phê. Tại tỉnh Sơn La, tình hình bệnh thán thư trên cây cà phê chè đang gia tăng, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp. Nghiên cứu này nhằm xác định các loài nấm gây bệnh và đánh giá mức độ gây hại của chúng. Theo tài liệu, triệu chứng của bệnh thán thư bao gồm các đốm nâu trên lá và quả, dẫn đến rụng quả và giảm năng suất. Việc hiểu rõ về nấm Colletotrichum và bệnh thán thư là cần thiết để phát triển các biện pháp quản lý hiệu quả.

1.1. Tình hình bệnh thán thư trên cà phê chè

Bệnh thán thư do nấm Colletotrichum spp gây ra đã được ghi nhận là một trong những bệnh hại nghiêm trọng nhất trên cây cà phê chè tại Sơn La. Theo thống kê, tỷ lệ cây bị nhiễm bệnh có thể lên đến 70%, ảnh hưởng lớn đến sản lượng và chất lượng cà phê. Các yếu tố như khí hậu, độ ẩm và kỹ thuật canh tác đều có tác động đến sự phát sinh và phát triển của bệnh. Việc khảo sát tình hình bệnh hại là cần thiết để đưa ra các biện pháp phòng ngừa và quản lý hiệu quả. Nghiên cứu cho thấy rằng việc áp dụng các biện pháp canh tác hợp lý có thể giảm thiểu thiệt hại do bệnh thán thư gây ra.

II. Đặc điểm sinh học của nấm Colletotrichum spp

Nấm Colletotrichum spp có nhiều loài khác nhau, mỗi loài có đặc điểm sinh học và khả năng gây hại riêng. Nghiên cứu đã xác định được một số loài nấm Colletotrichum gây bệnh thán thư trên cây cà phê chè tại Sơn La. Các loài này có khả năng phát triển mạnh mẽ trong điều kiện ẩm ướt và nhiệt độ cao. Đặc điểm hình thái của nấm bao gồm tản nấm và bào tử, có thể được phân loại dựa trên hình dạng và kích thước. Việc xác định đúng loài nấm gây bệnh là rất quan trọng để áp dụng các biện pháp phòng trừ hiệu quả. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các yếu tố môi trường như ánh sáng và nhiệt độ có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của nấm.

2.1. Phương pháp xác định loài nấm

Phương pháp xác định loài nấm Colletotrichum spp được thực hiện thông qua các kỹ thuật phân tích hình thái và phân tử. Kỹ thuật phân tích hình thái bao gồm việc quan sát tản nấm và bào tử dưới kính hiển vi. Bên cạnh đó, kỹ thuật phân tử như PCR cũng được áp dụng để xác định chính xác loài nấm. Kết quả cho thấy sự đa dạng của các loài nấm gây bệnh thán thư trên cây cà phê chè tại Sơn La. Việc sử dụng các phương pháp hiện đại trong xác định loài nấm không chỉ giúp nâng cao độ chính xác mà còn hỗ trợ trong việc nghiên cứu các biện pháp phòng trừ hiệu quả.

III. Biện pháp quản lý bệnh thán thư

Quản lý bệnh thán thư trên cây cà phê chè là một trong những thách thức lớn đối với nông dân tại Sơn La. Nghiên cứu đã đề xuất một số biện pháp quản lý tổng hợp, bao gồm việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, chế phẩm sinh học và các biện pháp canh tác hợp lý. Việc áp dụng các biện pháp này không chỉ giúp kiểm soát bệnh mà còn bảo vệ môi trường. Các thử nghiệm cho thấy rằng việc kết hợp giữa thuốc hóa học và chế phẩm sinh học mang lại hiệu quả cao trong việc phòng trừ bệnh thán thư. Ngoài ra, việc giáo dục nông dân về kỹ thuật canh tác và phòng ngừa bệnh cũng rất quan trọng.

3.1. Hiệu quả của các biện pháp phòng trừ

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của một số loại thuốc bảo vệ thực vật đối với bệnh thán thư trên cây cà phê chè. Kết quả cho thấy rằng một số loại thuốc có khả năng ức chế sự phát triển của nấm Colletotrichum spp trên môi trường nhân tạo. Việc áp dụng các biện pháp phòng trừ này trong thực tế đã giúp giảm tỷ lệ quả cà phê bị rụng do bệnh thán thư. Hơn nữa, việc xây dựng mô hình quản lý tổng hợp bệnh cũng đã được thực hiện, cho thấy hiệu quả kinh tế cao cho nông dân. Điều này chứng tỏ rằng việc áp dụng các biện pháp quản lý hiệu quả không chỉ giúp bảo vệ cây trồng mà còn nâng cao thu nhập cho người nông dân.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu chung về cây cà phê Cà phê là cây công nghiệp có giá trị kinh tế cao, là mặt hàng thương mại quan trọng trên thị trường quốc tế. Trên thế giới hiện nay, cà phê được trồng tại trên 80 nước thuộc các vùng Trung và Nam Mỹ, Châu Phi và Châu Á. Sản xuất và chế biến cà phê là nguồn sinh kế của khoảng 20-25 triệu gia đình nông dân và liên quan đến 1.000 triệu người.

Hàng năm, giá trị hàng hóa từ cà phê đạt khoảng 70 tỷ Đô la Mỹ. Niên vụ năm 2015-2016, sản lượng cà phê của 53 nước sản xuất và xuất khẩu cà phê đạt 143.306 nghìn bao (60 kg/bao); trong đó, Việt Nam đạt 2 8. * Một số nét chính trong phân loại thực vật cây cà phê Cà phê thuộc lớp Dicotyledoneae; lớp phụ Sympetalae hoặc Metac hlamydeae; bộ Rubiales; họ Rubiaceae; chi Coffea. Các loài thuộc chi Coffea được nhóm thành 4 nhóm chính, bao gồm: Agrocoffea, Paracoffea, Mascarocoffea và Eucoffea (Chevalier, 1947).

Trong 4 nhóm này, chỉ có Eucoffea là nhóm có thành phần caffein. Vì vậy, hầu hết các loài thực sự có tầm quan trọng kinh tế và được trồng trọt đều thuộc nhóm hình thái này (dẫn theo Lê Thị Ánh Hồng, 2007). Nhóm Eucoffea được chia thành 5 nhóm phụ dựa trên một số chỉ tiêu rất đa dạng như: chiều cao cây (Nanocoffea), độ dày của lá (Pachycoffea), màu sắc quả (Erythrocoffea) và vùng phân bố địa lý (Mozambicoffea) (Chevalier, 1947). Hầu hết các loài thuộc chi Coffea là những loài nhị bội (2n=22) và đều là những cây hoàn toàn không có khả năng tự thụ phấn.

Duy nhất chỉ có cà phê chè (C. arabica) là loài tứ bội (4n=4×11=44) và cũng là loài duy nhất có khả năng tự thụ phấn (Chevalier, 1947). Giống cà phê chè Catimor được lai tạo giữa giống Caturra với Timor Hybrid kháng bệnh gỉ sắt, nhiễm tuyến trùng gây hại (World Coffee Research, 2018). Cây cà phê chè có đặc điểm yêu cầu đối với một số điều kiện sinh thái như sau: luan an 5 - Yêu cầu về nhiệt độ Nhiệt độ là yếu tố sinh thái quan trọng và giới hạn đối với đời sống của cây cà phê nói chung và cây cà phê chè nói riêng (Cost, 1989).

Cây cà phê chè sinh trưởng và phát triển trong phạm vi nhiệt độ tương đối rộng từ 5-32 oC (Phan Quốc Sủng, 1998); với khoảng nhiệt độ thích hợp nhất từ 15-25 oC (Cannell, 1987). Khi nhiệt độ trên 25 oC, quá trình quang hợp của cây cà phê chè giảm; khi nhiệt độ đạt đến 35 oC, cây cà phê ngừng quang hợp. Cà phê chè chịu nóng tốt hơn cà phê vối, mặc dù cà phê vối có khoảng nhiệt độ thích hợp cao hơn cà phê chè (22 -26 oC). Cà phê chè chịu rét khỏe hơn cà phê vối, khi nhiệt độ xuống 1-2 oC trong vài đêm, vườn cà phê chè chưa thiệt hại đáng kể, trong khi đó cà phê vối bị thiệt hại đáng kể (Nguyễn Sỹ Nghị, 1982).

Biên độ nhiệt độ ngày và đêm có ảnh hưởng quan trọng đến việc tích lũy đường glucose và tinh dầu trong cà phê ; do đó, có ảnh hưởng đến hương vị, phẩm chất cũng như năng suất của cà phê (Nguyễn Văn Hoàng, 1964). - Yêu cầu về lượng mưa Lượng mưa và sự phân bố lượng mưa trong năm có ảnh hưởng quyết định đến quá trình sinh trưởng, năng suất và kích thước của hạt cà phê. Cây cà phê chè thích hợp với khí hậu mát mẻ, khô khan và thường được trồng ở những vùng cao có lượng mưa hàng năm từ 1. So với cà phê vối, cà phê chè có khả năng chịu hạn tốt hơn.

Ở những nơi có lượng mưa khá cao và được phân bố đồng đều giữa các tháng trong năm, cây cà phê chè sinh trưởng tốt nhưng ra quả rất ít (Cost, 1989). Từ tháng thứ 3-5 sau khi hoa nở, quả cà phê rất mọng nước, hàm lượng nước trong quả thường chiếm 80-85% khối lượng quả, thể tích và khối lượng chất khô tăng trưởng rất nhanh. Trong giai đoạn này nếu cây bị thiếu nước, các khoang chứa trong hạt không đạt kích thước tối đa nên hạt cà phê nhỏ, quả non và thường bị rụng nhiều (Cannell, 1987). - Yêu cầu về độ ẩm không khí Độ ẩm không khí có ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây cà phê.

Độ ẩm không khí lớn sẽ hạn chế quá trình bốc hơi nước của lá cà phê và ngược lại. Tuy nhiên, độ ẩm không khí quá cao lại là điều kiện thuận lợi cho sâu, bệnh phát sinh và gây hại. Độ ẩm không khí trên 70% là thuận lợi c ho quá trình sinh trưởng và phát triển của cây cà phê (Phan Quốc Sủng, 1987). luan an 6 - Yêu cầu về ánh sáng Cây cà phê chè không ưa cường độ ánh sáng quá mạnh, chỉ quang hợp tốt nhất khi cường độ ánh sáng khoảng 23.

Việc trồng cây che bóng cho cà phê chè là cần thiết vì ánh sáng trực xạ làm cho cà phê chè bị kích thích ra hoa quá độ dẫn đến hiện tượng khô cành, khô quả và làm cho vườn cây tàn lụi nhanh (Cannel, 1974). Tuy nhiên, những tác giả đứng về trường phái bỏ cây che bóng thì chứng minh ngược lại. Cây cà phê trồng trong điều kiện ánh sáng toàn phần đạt tốc độ phát triển gấp 2 lần và có số lá gấp 4 lần so với cây cà phê trồng trong điều kiện có bóng mát 75% (Damatta, 2004; Nguyễn Sỹ Nghị, 1982; Sylvain, 1955). - Yêu cầu về gió Gió lạnh, gió nóng, gió khô đều có ảnh hưởng xấu đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây cà phê chè.

Gió quá lạnh làm cho lá cây cà phê bị rách, rụng lá, các lá non bị đen thui ; gió nóng làm cho lá bị khô héo. Vì vậy, cần giải quyết tốt hệ đai rừng chắn gió chính và phụ, phải có cây che bóng để hạn chế sự hình thành và các tác hại của sương muối. Ở những vùng gió nóng, đai rừng có tác dụng điều hòa nhiệt độ; trong vườn cà phê nên trồng xen một số cây ăn quả có tán ít rậm rạp cũng giúp cho việc chắn gió (Nguyễn Sỹ Nghị, 1982). Tình hình sản xuất, tiêu thụ cà phê trên thế giới và ở Việt Nam 1.

Tình hình sản xuất và tiêu thụ cà phê trên thế giới Hiện nay, có hơn 70 quốc gia sản xuất cà phê và hơn 50% sản lượng đến từ ba nước Brasil, Việt Nam và Colombia. Sản lượng cà phê trên thế giới từ 2013-2018 (FAO, 2018) ĐVT: nghìn bao (60 kg/bao) Niên vụ Tổng sản lượng Tổng kim ngạch xuất khẩu 2013/14 154.949 luan an 7 Từ niên vụ 2013/14 đến 2017/18, tổng sản lượng của các nước xuất khẩu cà phê khá ổn định dao động từ 148.047 bao, tổng kim ngạch xuất khẩu từ 105. Tuy nhiên, phần lớn người sản xuất cà phê trên thế giới đang phải đối mặt với nhiều thách thức ngày càng tăng từ biến đổi khí hậu, điều kiện tự nhiên khó khăn và tác động của sâu, bệnh hại. Tình hình sản xuất và xuất khẩu cà phê của Việt Nam và Sơn La Diện tích cà phê của cả nước tập trung nhiều nhất ở vùng Tây Nguyên, tại các tỉnh như Đắk Lắk, Đắk Nông, Gia Lai, Kon Tum và Lâm Đồng chiếm tới 72% tổng diện tích và 92% tổng sản lượng cà phê của cả nước và giống chủ yếu là cà phê vối (Lê Thị Ánh Hồng, 2007).

Năm 2014, diện tích trồng cà phê cả nước là 641,7 nghìn ha với 590,2 nghìn ha cho sản phẩm, năng suất 23,6 tạ/ha, sản lượng 1395,6 nghìn tấn cà phê nhân (Bộ NN&PTNT, 2016). Năm 2016, diện tích cà phê trong cả nước 597.600 ha, sản lượng niên vụ 2015/2016 đạt 1. Theo thống kê của FAO (2018), tổng sản lượng cà phê nhân của Việt Nam từ niên vụ 2013/14 đến 2016/2017 có xu hướng giảm từ 27. Sang niên vụ 2017/18, sản lượng tăng lên 29.

So với ngành hàng nông nghiệp khác, xuất khẩu cà phê mang lại giá trị lớn đối với kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Năm 2012, giá trị xuất khẩu cà phê đạt 2,67 tỷ USD (Hội đồng Doanh nghiệp vì sự Phát triển bền vững Việt Nam, 2015). Sản lượng cà phê ở Việt Nam từ 2013-2018 (FAO, 2018) ĐVT: nghìn bao (60 kg/bao) Niên vụ Tổng sản lượng Tổng kim ngạch xuất khẩu 2013/14 27.000 Niên vụ 2016/2017, cả nước có tổng diện tích trồng cà phê vối đạt 592.000 ha với sản lượng đạt 1.000 tấn cà phê nhân. Năm 2016, tổng diện tích trồng cà phê trong cả nước 597.600 ha, sản lượng 2015/2016 đạt 1.

Niên vụ 2017/2018, sản lượng cà phê của Việt Nam đạt 1.000 tấn, xuất khẩu 1. Ở Việt Nam, sản lượng cà phê chè chiếm khoảng 4% tổng sản lượng và khoảng 6% diện tích cà phê trong toàn quốc. Cây cà phê chè cho chất lượng quả tốt ở những vùng có độ cao từ 1.000 m trở lên so với mực nước biển. Tuy nhiên, hầu hết các vùng trồng cà phê ở Việt Nam đều có độ cao thấp hơ n mức này.

Tại hai tỉnh Sơn La và Điện Biên, diện tích trồng cà phê chè tăng trong những năm gần đây từ 16. Tại Sơn La, năm 2016 diện tích khoảng 11.000 ha, đến năm 2018 diện tích lên đến 17. Giống cà phê chè Catimor được trồng là chủ yếu với năng suất quả trung bình 10,5-13,0 tấn/ha (Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật tỉnh Sơn La, 2018). Người dân tại Tây Bắc đầu tư phân bón cho vườn cà phê còn thấp.

Các biện pháp kỹ thuật khác như tạo hình, làm cỏ, bảo vệ thực vật. còn nhiều hạn chế, chưa đúng với quy trình (Vũ Hồng Tráng, 2013). Tình hình nghiên cứu về bệnh thán thư hại cây cà phê trên thế giới và Việt Nam 1. Tác hại của bệnh thán thư đối với cây cà phê Đối với cây cà phê, bệnh thán thư (Colletotrichum spp.) là bệnh thứ hai quan trọng sau bệnh gỉ sắt (H.

Bệnh làm khô quả, khô cành, cháy lá, tàn lụi hoa và gây chết cây. Nấm Colletotrichum được ghi nhận ở tất cả các vùng trồng cà phê trên thế giới. Bệnh gây thành dịch ở Ấn Độ vào năm 1928, ở Kenya vào năm 1960 làm giảm năng suất đến 50%, một số đồn điền giảm đến 75%, chất lượng bị ảnh hưởng lớn, nhiều hộ trồng cà phê đã phải chuyển đổi sang cây trồng khác (Dẫn theo Lê Thị Ánh Hồng, 2007). Ở Ethiopia, bệnh có thể làm giảm tới 80% năng suất, ở những nơi trồng giống nhiễm và điều kiện môi trường thời tiết thuận lợi, bệnh không cho thu hoạch (Etana, 2018).

Hằng năm ở Ethiopia, bệnh làm giảm 30% năng suất, tỷ lệ bệnh trung bình 50%, chỉ số bệnh trung bình khoảng 10% (Emana, 2015).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Nghiên cứu về nấm Colletotrichum spp và bệnh thán thư trên cây cà phê chè tại Sơn La" của tác giả Hoàng Văn Thảnh, dưới sự hướng dẫn của TS. Trịnh Xuân Hoạt và GS. Nguyễn Văn Tuất, tập trung vào việc phân tích tác động của nấm Colletotrichum spp đến cây cà phê chè tại tỉnh Sơn La. Nghiên cứu không chỉ làm rõ nguyên nhân gây ra bệnh thán thư mà còn đề xuất các biện pháp quản lý hiệu quả nhằm bảo vệ cây trồng. Bài viết cung cấp thông tin quý giá cho các nhà nghiên cứu và nông dân trong việc phòng chống bệnh hại, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm cà phê.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến bảo vệ thực vật và quản lý bệnh hại, bạn có thể tham khảo bài viết "Nghiên cứu bệnh thán thư trên thanh long và các biện pháp quản lý tổng hợp", nơi cũng đề cập đến bệnh thán thư và các biện pháp quản lý hiệu quả. Ngoài ra, bài viết "Nghiên cứu thành phần bệnh hại cây con ở giai đoạn vườn ươm và biện pháp phòng chống tại Thái Nguyên" sẽ cung cấp thêm thông tin về các bệnh hại cây trồng và cách phòng ngừa. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Luận án tiến sĩ về hiệu lực của phân vô cơ đa lượng đối với cây lúa trên đất phù sa sông Thái Bình", một nghiên cứu liên quan đến việc cải thiện sức khỏe cây trồng thông qua quản lý dinh dưỡng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề trong lĩnh vực bảo vệ thực vật.