Luận văn đánh giá hiệu lực của một số loại thuốc bảo vệ thực vật đối với rệp muội hại cao lương ngọt cao sản nhập nội từ nhật bản vụ xuân 2015 tại thái nguyên

Tài liệu nghiên cứu Luận văn đánh giá hiệu lực của một số loại thuốc bảo vệ thực vật đối với rệp muội hại cao lương, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Trồng trọt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

61
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục đích và yêu cầu của đề tài

1.2.1. Mục đích của đề tài

1.2.2. Yêu cầu của đề tài

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa trong học tập

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Tình hình nghiên cứu rệp muội trên thế giới và Việt Nam

2.2.1. Nghiên cứu thành phần rệp muội trên thế giới

2.2.2. Nghiên cứu thành phần rệp muội tại Việt Nam

2.3. Đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của rệp

2.4. Một số sâu hại khác trên cao lương

2.5. Thành phần sâu hại cao lương trên thế giới

2.6. Tình hình sản xuất cao lương trên thế giới và Việt Nam

2.6.1. Tình hình sản xuất cao lương trên thế giới

2.6.2. Tình hình sản xuất cao lương tại Việt Nam

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng vật liệu và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Vật liệu nghiên cứu

3.2. Dụng cụ thí nghiệm. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp điều tra thành phần rệp muội trên cây cao lương (Quách Thị Ngọ, 2000)

3.4.2. Phương pháp nghiên cứu biến động số lượng rệp muội (Quách Thị Ngọ, 2000)

3.4.3. Phương pháp nghiên cứu hiệu lực của một số loại thuốc Bảo vệ thực vật đến rệp muội hại cao lương ngọt tại Thái Nguyên năm 2015

3.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm thời tiết, khí hậu của tỉnh Thái Nguyên vụ xuân năm 2015

4.2. Thành phần, tần suất xuất hiện của rệp trên cao lương ngọt tại Thái Nguyên vụ xuân năm 2015

4.3. Diễn biến mật độ rệp muội trên cây cao lương ngọt tại Thái Nguyên vụ xuân 2015

4.4. Hiệu lực của một số loại thuốc bảo vệ thực vật tới rệp muội hại cao lương ngọt vụ xuân 2015

4.5. Thành phần thiên địch trên cây cao lương ngọt tại Thái Nguyên năm 2015

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

5.1. Về thành phần, tần suất xuất hiện rệp trên cây cao lương

5.2. Diễn biến mật độ rệp muội trên cây cao lương

5.3. Về hiệu quả phòng trừ của một số loại thuốc BVTV

5.4. Về thiên địch

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Rệp Muội Hại Cao Lương Ngọt Tại Thái Nguyên

Cao lương ngọt đang nổi lên như một cây trồng năng lượng sinh học đầy tiềm năng ở Việt Nam. Năng suất sinh khối cao và hàm lượng đường vượt trội giúp nó hiệu quả hơn so với sắn, mía và ngô trong sản xuất ethanol. Khả năng chịu hạn và thích nghi với nhiều loại đất cũng là ưu điểm lớn. Tuy nhiên, sâu bệnh hại cao lương ngọt, đặc biệt là rệp muội hại cao lương ngọt, đang là một thách thức lớn. Rệp không chỉ hút chất dinh dưỡng mà còn tạo điều kiện cho nấm muội đen phát triển, cản trở quang hợp và giảm năng suất. Nghiên cứu của George C. Boor và các cộng sự đã chỉ ra tác hại nghiêm trọng của rệp đối với cây trồng. Rệp còn có mối quan hệ cộng sinh với kiến, làm phức tạp thêm vấn đề phòng trừ. Do đó, việc đánh giá hiệu lực thuốc trừ rệp là vô cùng cần thiết để bảo vệ năng suất và chất lượng cao lương ngọt.

1.1. Tầm quan trọng của cao lương ngọt trong sản xuất ethanol

Cao lương ngọt có tiềm năng lớn trong sản xuất ethanol sinh học nhờ năng suất sinh khối cao và hàm lượng đường vượt trội so với các cây trồng khác. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và góp phần bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng này, cần giải quyết triệt để vấn đề sâu bệnh hại cao lương ngọt, đặc biệt là rệp muội.

1.2. Tác hại của rệp muội đối với năng suất và chất lượng cao lương

Rệp muội gây hại bằng cách hút chất dinh dưỡng, làm suy yếu cây và tạo điều kiện cho nấm muội đen phát triển. Điều này dẫn đến giảm năng suất và hàm lượng đường, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất ethanol. Theo nghiên cứu của Blackman & Eastop (2000), rệp là loài đa thực, gây hại trên hơn 40 loài thực vật khác nhau.

II. Thách Thức Rệp Muội Gây Hại Cao Lương Ngọt Tại Thái Nguyên

Rệp muội là một trong những đối tượng gây hại nguy hiểm nhất cho cây trồng nói chung và cao lương ngọt nói riêng. Chúng không chỉ gây hại trực tiếp bằng cách hút nhựa cây mà còn gián tiếp gây hại thông qua việc truyền bệnh virus và tạo điều kiện cho nấm muội đen phát triển. Theo Quách Thị Ngọ (2000), Nguyễn Viết Tùng (1991), Phạm Văn Lầm (2002), tác hại của rệp ngày càng lớn do khả năng sinh sản vô tính và vòng đời ngắn. Điều này dẫn đến mật độ rệp tăng nhanh và gây hại trên diện rộng. Việc phòng trừ rệp muội gặp nhiều khó khăn do chúng có khả năng thích nghi cao với điều kiện môi trường và kháng thuốc.

2.1. Các loài rệp muội phổ biến gây hại cao lương ngọt

Các loài rệp muội phổ biến gây hại cao lương ngọt bao gồm rệp xanh (Schizaphis graminum), rệp vàng mía (Sipha flava) và rệp ngô (Rhopalosiphum maidis). Mỗi loài có đặc điểm sinh học và gây hại khác nhau, đòi hỏi các biện pháp phòng trừ phù hợp. Rệp xanh gây ra các vết đốm đỏ trên lá, rệp vàng mía làm cây con biến màu tím, còn rệp ngô gây hại chủ yếu ở giai đoạn trổ bông.

2.2. Khả năng kháng thuốc của rệp muội và biện pháp quản lý

Kháng thuốc của rệp muội là một vấn đề nghiêm trọng, làm giảm hiệu quả của các loại thuốc trừ sâu truyền thống. Để quản lý rệp muội hiệu quả, cần áp dụng các biện pháp phòng trừ tổng hợp, bao gồm sử dụng thuốc trừ sâu có chọn lọc, luân canh cây trồng, bảo tồn thiên địch và sử dụng giống kháng bệnh.

III. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Lực Thuốc Trừ Rệp Muội Hiệu Quả

Để đánh giá hiệu lực thuốc trừ sâu đối với rệp muội hại cao lương ngọt, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học và chính xác. Các phương pháp này bao gồm điều tra thành phần rệp muội, theo dõi diễn biến mật độ rệp, đánh giá hiệu lực của các loại thuốc bảo vệ thực vật và xác định thành phần thiên địch. Việc thu thập và phân tích dữ liệu phải được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả. Phương pháp xử lý số liệu thống kê cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra kết luận chính xác về hiệu lực của từng loại thuốc.

3.1. Điều tra thành phần rệp muội và diễn biến mật độ

Việc điều tra thành phần rệp muội giúp xác định các loài rệp phổ biến gây hại cao lương ngọt tại Thái Nguyên. Theo dõi diễn biến mật độ rệp giúp xác định thời điểm phun thuốc hiệu quả nhất. Phương pháp điều tra và theo dõi phải tuân thủ các quy trình khoa học để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu.

3.2. Đánh giá hiệu lực thuốc BVTV theo tiêu chuẩn khảo nghiệm

Khảo nghiệm thuốc bảo vệ thực vật phải được thực hiện theo các tiêu chuẩn quy định để đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả. Các tiêu chí đánh giá hiệu lực bao gồm tỷ lệ rệp chết, mức độ gây hại của rệp và ảnh hưởng của thuốc đến cây trồng. Cần so sánh hiệu lực của các loại thuốc khác nhau để lựa chọn loại thuốc hiệu quả nhất.

3.3. Xác định thành phần thiên địch và vai trò trong phòng trừ

Thiên địch đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể rệp muội. Việc xác định thành phần thiên địch và đánh giá vai trò của chúng giúp xây dựng các biện pháp phòng trừ sinh học hiệu quả. Cần bảo tồn và phát triển quần thể thiên địch để giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Lực Thuốc BVTV Với Rệp Muội

Nghiên cứu tại Thái Nguyên vụ Xuân 2015 đã đánh giá hiệu lực của một số loại thuốc bảo vệ thực vật cho cao lương ngọt đối với rệp muội. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể về hiệu lực giữa các loại thuốc. Một số loại thuốc có hiệu lực cao trong việc tiêu diệt rệp, trong khi một số loại khác có hiệu lực kém hơn. Thành phần thiên địch trên cây cao lương ngọt cũng được xác định, cho thấy vai trò quan trọng của chúng trong việc kiểm soát quần thể rệp. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn các biện pháp phòng trừ rệp muội hiệu quả và bền vững.

4.1. So sánh hiệu lực của các loại thuốc trừ rệp khác nhau

Nghiên cứu đã so sánh hiệu lực của các loại thuốc trừ rệp hiệu quả khác nhau đối với rệp muội hại cao lương ngọt. Các tiêu chí so sánh bao gồm tỷ lệ rệp chết, thời gian tác dụng và ảnh hưởng đến cây trồng. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể về hiệu lực giữa các loại thuốc.

4.2. Ảnh hưởng của thời tiết khí hậu đến hiệu lực thuốc trừ rệp

Thời tiết khí hậu có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu lực của thuốc trừ rệp. Nhiệt độ, độ ẩm và lượng mưa có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ, phân giải và tác dụng của thuốc. Cần xem xét các yếu tố thời tiết khi lựa chọn và sử dụng thuốc trừ rệp.

4.3. Thành phần thiên địch và vai trò kiểm soát rệp muội tự nhiên

Nghiên cứu đã xác định thành phần thiên địch trên cây cao lương ngọt, bao gồm bọ rùa, ong ký sinh và nấm ký sinh. Các loài thiên địch này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể rệp muội một cách tự nhiên. Cần bảo tồn và phát triển quần thể thiên địch để giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu.

V. Biện Pháp Phòng Trừ Rệp Muội Hại Cao Lương Ngọt Hiệu Quả

Để phòng trừ rệp muội hại cao lương ngọt hiệu quả, cần áp dụng các biện pháp phòng trừ tổng hợp, bao gồm sử dụng giống kháng bệnh, luân canh cây trồng, bón phân cân đối, tỉa cành tạo tán, sử dụng thuốc trừ sâu có chọn lọc và bảo tồn thiên địch. Việc áp dụng các biện pháp này một cách đồng bộ và khoa học sẽ giúp kiểm soát quần thể rệp muội, bảo vệ năng suất và chất lượng cao lương ngọt.

5.1. Sử dụng giống cao lương ngọt kháng rệp muội

Sử dụng giống cao lương ngọt kháng rệp muội là một biện pháp phòng trừ hiệu quả và bền vững. Các giống kháng bệnh có khả năng chống chịu tốt hơn với sự tấn công của rệp, giúp giảm thiểu thiệt hại về năng suất và chất lượng.

5.2. Biện pháp canh tác Luân canh bón phân tỉa cành

Các biện pháp canh tác như luân canh cây trồng, bón phân cân đối và tỉa cành tạo tán có thể giúp tăng cường sức khỏe của cây và giảm sự tấn công của rệp muội. Luân canh giúp phá vỡ chu kỳ sinh trưởng của rệp, bón phân cân đối giúp cây khỏe mạnh và tỉa cành tạo tán giúp thông thoáng, giảm độ ẩm.

5.3. Sử dụng thuốc trừ rệp có chọn lọc và an toàn

Sử dụng thuốc trừ rệp có chọn lọc và an toàn là một biện pháp phòng trừ cần thiết khi mật độ rệp vượt quá ngưỡng kinh tế. Cần lựa chọn các loại thuốc có hiệu lực cao, ít độc hại đối với môi trường và con người, và tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Về Thuốc Trừ Rệp Muội

Nghiên cứu về hiệu lực thuốc trừ rệp muội trên cao lương ngọt tại Thái Nguyên đã cung cấp những thông tin quan trọng về thành phần rệp, diễn biến mật độ và hiệu lực của các loại thuốc bảo vệ thực vật. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để xây dựng các biện pháp phòng trừ rệp muội hiệu quả và bền vững, góp phần phát triển sản xuất cao lương ngọt tại địa phương. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về các biện pháp phòng trừ sinh học, sử dụng giống kháng bệnh và quản lý rệp muội tổng hợp để giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu.

6.1. Tóm tắt kết quả chính về hiệu lực thuốc trừ rệp

Nghiên cứu đã xác định được một số loại thuốc trừ rệp có hiệu lực cao đối với rệp muội hại cao lương ngọt. Tuy nhiên, cần lưu ý đến khả năng kháng thuốc của rệp và áp dụng các biện pháp phòng trừ tổng hợp để duy trì hiệu quả của thuốc.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về phòng trừ rệp muội

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào các biện pháp phòng trừ sinh học, sử dụng giống kháng bệnh và quản lý rệp muội tổng hợp. Cần nghiên cứu sâu hơn về vai trò của thiên địch và các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến quần thể rệp.

05/06/2025
Luận văn đánh giá hiệu lực của một số loại thuốc bảo vệ thực vật đối với rệp muội hại cao lương ngọt cao sản nhập nội từ nhật bản vụ xuân 2015 tại thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Cao lương ngọt là một trong những cây “năng lượng sinh học” tiềm năng ở Việt Nam trong tương lai vì: nó không chỉ có năng suất sinh khối lớn (> 60 tấn/ha) mà còn có hàm lượng đường cao nên cao lương ngọt có hiệu suất chuyển hóa Ethanol vượt trội hơn so với sắn, mía và ngô. Ngoài ra, cao lương ngọt có khả năng chịu hạn tốt, không kén đất nên có thể trồng trọt có hiệu quả ở hầu hết các vùng của nước ta. Bên cạnh những ưu điểm vượt trội đó, cao lương ngọt bị nhiều loài sâu bệnh xuất hiện, phát sinh, phát triển và gây hại trong suốt quá trình sinh trưởng, phát triển làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và hàm lượng đường.

Trong số đó, rệp là một trong những đối tượng gây hại nguy hiểm đối với cây trồng nói chung và cao lương nói riêng (George C. Ngoài ra, rệp còn có mối quan hệ cộng sinh với một số loài kiến (Detrain C. et al, 2010; Francois J., 2009) [29], [35], [61], tạo điều kiện cho nấm muội đen phát sinh, phát triển bao phủ mặt lá làm cản trở khả năng quang hợp của lá, làm cho cây chậm lớn, giảm năng suất và hàm lượng đường. Rệp còn có khả năng thích nghi cao với sự biến đổi của điều kiện ngoại cảnh bằng cách liên tục chuyển đổi giữa sinh sản đơn tính với sinh sản hữu tính (Dubnik H.

Rê ̣p là loài đa thực vâ ̣t, gây ha ̣i trên 40 loài thực vật khác nhau và là một trong những đố i tươ ̣ng gây ha ̣i nguy hiể m nhấ t đố i với cây trồ ng (Blackman &Eastop, 2000) [20], chúng tâ ̣p trung thành từng đàn hút các chấ t dinh dưỡng ở bô ̣ phâ ̣n non của cây , đồng thời là môi giới truyề n bê ̣nh virus gây khảm lá và 2 bê ̣nh đố m lá trên cây làm giảm năng suấ t và chấ t lươ ̣ng sản phẩ m (Ribbands C. Rê ̣p muô ̣i ha ̣i cao lương là mô ̣t trong những sâu ha ̣i quan tro ̣ng. Rê ̣p muô ̣i hút nhựa cây và tiết chất độc vào trong mô cây làm cho cây sinh trưởng kém, giảm hàm lượng đường, năng suấ t thấ p. Trước thực tế đó, để có cơ sở cho việc nghiên cứu biện pháp phòng trừ rệp đạt hiệu quả cao góp phần phát triển ổn định và bền vững cây cao lương ngọt làm nguyên liệu sản xuất ethanol sinh học tại Việt Nam, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Đánh giá hiệu lực của một số loại thuốc Bảo vệ thực vật đối với rệp muội hại cao lương ngọt cao sản nhập nội từ Nhật Bản vụ Xuân 2015 tại Thái Nguyên”.

Mục đích và yêu cầu của đề tài 1. Mục đích của đề tài Trên cơ sở đánh giá hiệu lực của một số loại thuốc bảo vệ thực vật tìm ra được 1- 2 loại thuốc có hiệu lực phòng trừ rệp muội cao 1. Yêu cầ u của đề tài - Xác định được diễn biến mật độ rệp muội trên cây cao lương ngọt tại Thái Nguyên vu ̣ xuân năm 2015 - Xác định hiệu lực phòng trừ của một số thuốc bảo vệ thực vật đối với rệp muội 1. Ý nghĩa của đề tài 1.

Ý nghĩa trong học tập - Biết triển khai một đề tài nghiên cứu và viết báo cáo khoa học. 3 - Giúp sinh viên tiếp cận và học tập các phương pháp nghiên cứu khoa học đối với sâu ha ̣i cây trồ ng. - Giúp sinh viên có điều kiện áp dụng các kiến thức đã học vào thực tế sản xuất. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả của đề tài nghiên cứu là cơ sở để xác định hiệu lực cửa từng loại thuốc bảo vệ thực vật tới việc phòng trừ rệp muội hại cao lương ngọt tại Thái Nguyên từ đó có biện pháp phòng trừ rệp hiệu quả nhất.

4 Phần 2 TỔNG QUAN TÀ I LIỆU 2. Cơ sở khoa ho ̣c của đề tài Rệp là loài gây hại rất nhiều cây trồng khác nhau như: cây lương thực, cây thực phẩm, cây công nghiệp, cây ngắn ngày, cây dược liệu, cây hoa và cây cảnh. Bởi vậy nó có thể gây hại quanh năm theo chu kỳ trồng cây luân chuyển khác nhau theo chu kỳ năm. Đây cũng là nguyên nhân rệp gây hại một số cây thứ yếu nay trở thành chủ yếu, đặc biệt là cây cao lương.

Chúng không chỉ tập trung thành từng đàn hút các chất dinh dưỡng ở nõn, bẹ lá và bông của cây cao lương ngọt mà còn là môi giới truyền bệnh virus gây khảm lá và bệnh đốm lá trên cây làm giảm năng suất và hàm lượng đường của cao lương ngọt. Ở nước ta, đã có nhiều nhà khoa học nghiên cứu về các loài rệp hại cây trồng như: Quách Thị Ngọ (2000), Nguyễn Viết Tùng (1991), Phạm Văn Lầm (2002) [4], [9], [6] đều cho rằng tác hại của loài rệp ngày càng to lớn, vì rệp sinh sản vô tính. Tuy khả năng sinh sản của rệp không lớn, nhưng vòng đời của rệp ngắn nên chúng có khả năng tích lũy số lượng lớn, mật độ tăng nhanh và gây hại lớn. Nhiều công trình nghiên cứu về rệp đã đề cập tới các đặc điểm sinh học, đặc tính gây hại của từng loài, ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến sức tăng quần thể,.

để làm cơ sở cho việc nghiên cứu các biện pháp phòng trừ rệp có hiệu quả. Tình hình nghiên cứu rệp muội trên thế giới và Viê ̣t Nam 2. Nghiên cứu thành phần rệp muội trên thế giới Theo Van Emden, H.(1972) [60] trên thế giới có 3.805 loài rệp muội đươ ̣c xế p thành 10 họ phụ , trong đó ho ̣ phu ̣ Aphididae có 2.236 loài chiếm gầ n 60% tổ ng số các loài rê ̣p muô ̣i. đã công bố 5 trên thế giới có hơn 4.000 loài rệp muội đã được mô tả và chia thành 8 họ phụ, trong đó ở vùng Đông Nam Á có hơn 1.

Đứng về phân bố vùng điạ lý thì tổ ng ho ̣ Aphidoidea có số loài nhiề u nhấ t ở Bắ c Mỹ , châu Âu, miề n Trung và Đông châu Á , nhưng Đông Nam Á là vùng có đầ y đủ các nhóm trong tổ ng ho ̣ Aphi doidea (Blackman & Eastop 1984) [19]. Ở từng nước thành phần rê ̣p muô ̣i trên cây trồ ng cũng khác nhau : Ở Nhật Bản đã thu được 240 loài thuộc tộc Macrosiphini (Masahisa, 1971. Ở Ấn Độ và Tây Bengal có 397 loài và loài phụ rệp muội đã được định tên thuộc 150 giố ng, 7 tâ ̣p, song đó cũng chỉ là 70% tổ ng số loài tìm thấy ở Ấn Độ (Raychaudhuri (1980) [50]. Tác giả cũng đã mô tả những loài mới và tầm quan trọng của chúng.

Waterhouse (1993) [62] đã nêu 9 loài rệp khá phổ biến và dịch hại chính ở Viê ̣t Nam cũng như ở Đông Nam Á. Nghiên cứu thành phần rệp muội tại Viê ̣t Nam Theo kế t quả điề u tra c ôn trùng ở miề n Bắ c Viê ̣t Nam năm 1967 – 1968 đã phát hiê ̣n 9 loài rệp m uô ̣i (Viê ̣n bảo vê ̣ thực vâ ̣t , 1976) [13]. Szelgiewicz (1968) [58] đã thu đươ ̣c 22 loài rệp muội trên một số cây trồng ở Việt Nam. Theo Nguyễn Văn Cảm (1983) [1], Viê ̣n bảo vê ̣ thực vâ ̣t (1999) [14] điề u tra sâu bê ̣nh ở miề n Nam năm 1977- 1978 đã thu đươ ̣c 11 loài rệp muội.

Theo Nguyễn Công Thuâ ̣t (1977) [11], trên khoai tây có 4 loài rệp muộ i. Nguyễn Xuân Thành (1992) [10] đã ghi nhâ ̣n đươ ̣c trên rau có 6 loài rệp muội. Hà Minh Trung, Phạm Văn Lầm (1993) [12] đã công bố có 8 loài rệp muội là mô giới truyề n bê ̣nh phổ biế n mô ̣t số cây trồ ng ở ngoa ̣i thành Hà Nô ̣i , thành phố Hồ Chí Minh, Khánh Hòa. Nguyễn Thi ̣Kim Oanh (1996) [8] gầ n đây đã phát hiê ̣n đươ ̣c 14 loài rệp muội ở ngoạ i thành Hà N ội.

Quách Thị Ngọ (1996) [5] đã công bố ở ngoa ̣i thành Hà Nô ̣i có 18 loài rệp muội. Mô ̣t số tác giả nước 6 ngoài (Ba Lan ,Nga) cũng có những công bố về thành phần loài rệp muội ở Viê ̣t Nam. Tổ ng hơ ̣p các kế t quả đã công bố của nhiề u tác giả thì đế n nay ở nước ta đã phát hiê ̣n đươ ̣c 28 loài rệp muội. Tuy vâ ̣y còn nhiề u loài chưa đươ ̣c phát hiện.

Đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của rệp Rệp là côn trùng thuộc họ rệp muội (Aphididae), bộ cánh đều (Homoptera). Đây là loài côn trùng đa thực hại trên 40 họ thực vật khác nhau (Blackman & Eastop, 2000) [20]. Rệp là loại côn trùng đặc biệt, chúng có 2 loại hình sinh sản (đơn tính và hữu tính). Hình thức sinh sản đơn tính của rệp diễn ra ở hầu hết các vùng khí hậu nhiệt đới và mùa hè ở các vùng ôn đới; ở hình thức sinh sản này là rệp cái trưởng thành đẻ ra con.

Còn ở hình thức sinh sản lưỡng tính của rệp chỉ diễn ra ở mùa thu và mùa đông ở những vùng ôn đới và ở hình thức sinh sản này, rệp cái trưởng thành sau khi giao phối thì đẻ ra trứng và trứng sẽ nở thành rệp non vào mùa xuân năm sau (Blackman and Eastop, 2000) [20]. Ở các điều kiện khí hậu khác nhau, loại hình thức ăn và chất lượng thức ăn khác nhau thì vòng đời của rệp rất khác nhau. Vòng đời của rệp ở những điều kiện khác nhau dao động từ 15 – 50 ngày (Toba, 1964) [59]. Các giai đoạn phát triển của cây khác nhau, xuất hiện loại hình rệp khác nhau.

Theo Suarez et al (1991) [57], sau trồng 2 – 3 tuần, rệp cái trưởng thành có cánh (alate) xuất hiện, sau đó 1-2 tuần rệp cái trưởng thành không cánh (aptera) mới xuất hiện và gây hại. Thành phần loài rệp muội *Rê ̣p xanh (Greenbug - Schizaphis graminum (Rondani) Rệp xanh (Schizaphis graminum (Rondani) hút nhựa cây và tiết chất độc vào trong mô cây trong quá trình chích hút. Loài rệp này có màu xanh tím, chiều dài dao động xung quanh 0,2 cm, có sọc xanh trên lưng, và có thể có 7 cánh hoặc không có cánh. Chúng chích hút ở mặt dưới của lá và gây ra các vết đốm màu đỏ xuất hiện ở mặt trên của lá, và có giọt dịch vị ngọt điển hình thường xuất hiện ở mặt trên của lá.

Mức độ tác hại do rệp xanh gây ra phụ thuộc vào số lượng rệp, kích thước cây cao lương, giai đoạn sinh trưởng, phát triển và điều kiện ẩm độ nhiệt độ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Hiệu Lực Thuốc Bảo Vệ Thực Vật Đối Với Rệp Muội Hại Cao Lương Ngọt Tại Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của các loại thuốc bảo vệ thực vật trong việc kiểm soát rệp muội, một loại sâu hại phổ biến trong canh tác cao lương ngọt. Nghiên cứu này không chỉ giúp nông dân hiểu rõ hơn về các biện pháp bảo vệ cây trồng mà còn đưa ra những khuyến nghị cụ thể nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực nông nghiệp tại Thái Nguyên, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp trên địa bàn xã Bình Sơn, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên, nơi cung cấp thông tin về việc sử dụng đất trong nông nghiệp. Bên cạnh đó, tài liệu Thực trạng và giải pháp cho phát triển ngành trồng trọt trên địa bàn xã Thuận Thành, huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thách thức và cơ hội trong ngành trồng trọt. Cuối cùng, tài liệu Giải pháp chủ yếu nhằm phát triển nông nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa ở huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai quan tâm đến sự phát triển của nông nghiệp tại Thái Nguyên.