Luận văn thạc sĩ mối quan hệ phi tuyến giữa tỷ giá hối đoái thực hiệu lực và các yếu tố kinh tế cơ bản bằng chứng thực nghiệm tại việt nam và malaysia

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích mối quan hệ phi tuyến giữa tỷ giá hối đoái thực hiệu lực và các yếu tố kinh tế cơ bản bằng chứng, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2015

66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tỷ Giá Thực và Yếu Tố Kinh Tế

Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ phi tuyến giữa tỷ giá hối đoái thực của Việt Nam Đồng và Ringgit Malaysia với các yếu tố kinh tế cơ bản. Dữ liệu được thu thập từ quý 1, sử dụng mô hình và lý thuyết từ nghiên cứu của Xiaolei Tang và Jizhong Zhou (2013). Thuật toán ACE được dùng để khám phá các mối quan hệ phi tuyến tiềm ẩn giữa tỷ giá thực và các yếu tố kinh tế cơ bản, bao gồm: chênh lệch năng suất, tỷ lệ mậu dịch, tài sản nước ngoài ròng, độ mở thương mại và chi tiêu chính phủ. Kết quả kiểm định cho thấy sự tồn tại mối quan hệ phi tuyến giữa tỷ giá hối đoái thực và các yếu tố kinh tế cơ bản ở cả hai quốc gia. Kết hợp ước lượng mô hình với phân tích thực trạng kinh tế của Việt Nam và Malaysia, đồng thời so sánh kết quả giữa hai nước, từ đó đưa ra nhận xét về tác động của tỷ giá trong nền kinh tế Việt Nam và Malaysia. Tác giả Vương Mỹ Trinh đã cam đoan về tính trung thực của luận văn.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Tỷ giá hối đoái thực REER

Tỷ giá hối đoái thực (REER) là một thước đo cạnh tranh về giá và chi phí. Việc hiểu các yếu tố tác động đến tỷ giá thực giúp giải thích dòng thương mại và dòng vốn quốc tế. Tỷ giá hối đoái thực bị định giá quá cao hoặc quá thấp đều không tốt cho cân bằng chung của nền kinh tế. Tỷ giá thực cao làm giảm cạnh tranh của hàng nội địa và giảm vị thế đối ngoại; tỷ giá thực thấp gây lạm phát do tăng giá hàng nhập khẩu. Tỷ giá thực là một yếu tố vĩ mô tương quan với các yếu tố vĩ mô quan trọng khác. Do đó, chính sách tỷ giá của mỗi quốc gia là yếu tố tiên quyết cho thành công trong giao thương quốc tế.

1.2. Mục tiêu chính của Nghiên cứu về Tỷ giá hối đoái

Nghiên cứu này nhằm xác định liệu mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái thực và các yếu tố kinh tế cơ bản là tuyến tính hay phi tuyến. Các yếu tố kinh tế cơ bản nào nên được chọn làm đại diện cho nền kinh tế và cách tính toán chúng? Phương pháp và mô hình nghiên cứu nào phù hợp để kiểm định mối quan hệ này? Chiều hướng tác động của từng yếu tố kinh tế cơ bản lên tỷ giá hối đoái thực như thế nào? Mục tiêu này hướng đến việc cung cấp cái nhìn sâu sắc và toàn diện về động lực của tỷ giá, từ đó hỗ trợ hoạch định chính sách hiệu quả.

1.3. Phạm vi và Dữ liệu Nghiên cứu Tỷ giá ở Việt Nam và Malaysia

Nghiên cứu này tập trung vào mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái thực và các yếu tố kinh tế cơ bản tại Việt Nam và Malaysia, nhằm xác định sự tồn tại của mối quan hệ phi tuyến. Đồng thời, nghiên cứu cũng phân tích chiều hướng tác động của từng yếu tố kinh tế lên tỷ giá của VND và MYR. Các yếu tố kinh tế được lựa chọn bao gồm: PROD (chênh lệch năng suất), TOT (tỷ lệ mậu dịch), GEXP (chi tiêu chính phủ), OPEN (độ mở kinh tế), NFA (tài sản nước ngoài ròng). Dữ liệu được thu thập theo quý từ Q1.2000 đến Q3.2014 từ IFS IMF, DOTS IMF và GOS, bao gồm 5 đối tác thương mại lớn của mỗi nước.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Tỷ Giá Thực Hiệu Lực REER

Trong khi lý thuyết kinh tế thường giả định mối quan hệ tuyến tính giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố kinh tế, nghiên cứu của Meese and Rogoff (1991) đã chỉ ra sự thất bại của mô hình tuyến tính trong việc giải thích mối quan hệ này. Từ đó, nhiều nghiên cứu đã cố gắng tìm hiểu mối quan hệ phi tuyến, nhưng đến nay vẫn còn nhiều tranh cãi. Các chính sách về tỷ giá cần được hoạch định dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về tình hình biến động tỷ giá, để đưa ra các quyết định phù hợp, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và vượt qua khó khăn. Nghiên cứu này nhằm đóng góp vào việc tìm ra câu trả lời cho mối quan hệ phức tạp này.

2.1. Sự Khó Khăn Khi Nghiên Cứu Các Yếu Tố Kinh Tế Cơ Bản

Việc nghiên cứu các yếu tố kinh tế cơ bản tác động đến tỷ giá hối đoái thực là rất quan trọng, nhưng không hề dễ dàng. Mỗi quốc gia cần phải hiểu rõ những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự thay đổi của tỷ giá, và tác động của chúng như thế nào. Nếu không dự đoán được xu hướng tác động của các yếu tố này, chính sách tỷ giá có thể thất bại. Chính vì vậy, việc nghiên cứu này đóng vai trò then chốt trong việc đưa ra các quyết định chính sách phù hợp.

2.2. Mô hình Tuyến tính và Phi tuyến tính Đâu là lựa chọn phù hợp

Câu hỏi đặt ra là liệu mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái thực và các yếu tố kinh tế cơ bản là tuyến tính hay phi tuyến? Các yếu tố kinh tế cơ bản nào nên được lựa chọn trong mô hình để đại diện cho nền kinh tế, và cách tính toán các biến đó như thế nào? Phương pháp và mô hình nghiên cứu nào sẽ được sử dụng để kiểm định mối quan hệ này? Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích và so sánh các mô hình khác nhau để tìm ra lựa chọn phù hợp nhất.

III. Cách Tiếp Cận Phân Tích Mối Quan Hệ Tỷ Giá Phi Tuyến

Phân tích định lượng được sử dụng để xác định mối quan hệ phi tuyến giữa tỷ giá thực hiệu lực và các yếu tố kinh tế cơ bản tại Việt Nam và Malaysia bằng mô hình ARDL. Trước tiên, kiểm định nghiệm đơn vị ADF test được sử dụng để kiểm tra tính dừng của các biến gốc. Nếu kết quả cho thấy các biến là hỗn hợp các chuỗi dừng ở sai phân bậc 0 và sai phân bậc 1, thì mô hình ARDL là phù hợp nhất. Mô hình ARDL được dùng để kiểm định tính đồng liên kết và ước lượng phương trình đồng liên kết giữa tỷ giá thực hiệu lực và các yếu tố kinh tế cơ bản.

3.1. Ứng dụng Thuật toán ACE để Biến đổi Dữ liệu

Nếu không tìm thấy mối quan hệ đồng liên kết tuyến tính, nghiên cứu chuyển sang kiểm định mối quan hệ phi tuyến. Để thực hiện, tác giả tiến hành biến đổi biến bằng thuật toán ACE để giải quyết vấn đề hồi quy các biến khi mối quan hệ của chúng không phải là tuyến tính. Thuật toán ACE giúp hỗ trợ cho việc chạy mô hình ARDL, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của phân tích mối quan hệ phi tuyến.

3.2. Mô hình ARDL và Kiểm định Đồng Liên kết sau Biến đổi

Mô hình ARDL được sử dụng để kiểm định mối quan hệ đồng liên kết của các biến sau khi chuyển đổi. Nếu tồn tại mối quan hệ đồng liên kết tuyến tính giữa các biến sau chuyển đổi, tác giả kết luận có tồn tại mối quan hệ phi tuyến giữa các biến gốc. Tức là tỷ giá hối đoái thực hiệu lựcquan hệ phi tuyến với các yếu tố kinh tế cơ bản.

3.3. Kiểm định Sự Phù Hợp của Mô hình Nghiên cứu

Tác giả tiến hành kiểm định sự phù hợp của mô hình bằng một số kiểm định, bao gồm: kiểm định Breusch - Pagan để kiểm định phương sai thay đổi của mô hình, kiểm định Breuch – Godfrey để kiểm định tự tương quan của mô hình, kiểm định Cusum và Cusum of Square để kiểm tra sự ổn định của mô hình nghiên cứu, kiểm định sự phù hợp của dạng hàm bằng kiểm định Ramsey. Các kiểm định này đảm bảo rằng mô hình nghiên cứu đáp ứng các yêu cầu thống kê và đáng tin cậy.

IV. Nghiên Cứu Thực Nghiệm về Tỷ Giá và Kinh Tế Cơ Bản

Nghiên cứu của Balassa và Samuelson (1964) cho rằng sự khác biệt trong gia tăng năng suất giữa hàng hóa thương mại và phi thương mại ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái thực. Bằng cách nghiên cứu tỷ giá hối đoái thực và các yếu tố kinh tế cơ bản tại các nền kinh tế đang phát triển, tác giả xem xét trên cả 3 loại hàng hóa (xuất khẩu, nhập khẩu và phi thương mại). Các yếu tố kinh tế cơ bản được lựa chọn bao gồm tỷ lệ mậu dịch, tỷ lệ chi tiêu chính phủ trên GDP, thuế quan, tiến bộ công nghệ, lưu chuyển vốn, và các nhân tố khác như tỷ lệ đầu tư/GDP. Bằng chứng thực nghiệm chỉ ra rằng tỷ giá hối đoái thực bị tác động bởi các yếu tố kinh tế cơ bản.

4.1. Thách thức từ Nghiên cứu của Meese và Rose 1989

Tuy nhiên, nghiên cứu của Meese và Rose (1989) khi nghiên cứu tỷ giá hối đoái với các yếu tố kinh tế cơ bản (tiền tệ, sản lượng quốc nội và thặng dư cán cân thương mại) bằng cách nghiên cứu đồng liên kết cùng với việc sử dụng biến chuyển đổi bằng thuật toán ACE, đã không tìm ra bất kỳ mối quan hệ nào cả tuyến tính lẫn phi tuyến. Câu hỏi về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái thực hiệu lực và các yếu tố kinh tế cơ bản vẫn chưa có câu trả lời thuyết phục nhất.

4.2. Chinn 1991 và Cách tiếp cận mới

Nghiên cứu của Chinn (1991) đã đưa ra những thảo luận tổng quát nhất cả về mặt lý thuyết cũng như nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các nhân tố cơ bản của nền kinh tế trên cả hai phương diện tuyến tính và phi tuyến. Những yếu tố kinh tế cơ bản mà ông lựa chọn gồm cổ phiếu bằng tiền, thu nhập, tỷ lệ lãi suất, tỷ lệ lạm phát, cổ phiếu bất động sản. Chinn đã đưa ra đánh giá khả năng sử dụng thuật toán ACE trong mô hình phi tuyến. ACE được xem như một công cụ chẩn đoán và là một phương pháp dự báo, cùng với việc kết hợp với mô hình đồng liên kết ARDL.

4.3. Kết quả và Đánh giá từ Chinn 1991 và Clark và MacDonald 1998

Bằng chứng thực nghiệm của Chinn đã cho thấy một kết quả đáng thất vọng của các mô hình tuyến tính khi xác định mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố kinh tế cơ bản; đồng thời, cũng cho thấy mô hình phi tuyến khi xem xét mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái thực hiệu lực với các yếu tố kinh tế cơ bản đem lại kết quả dự báo tốt hơn. Kết quả nghiên cứu của Chinn được củng cố hơn trong nghiên cứu của Clark và MacDonald (1998).

V. Ứng Dụng Mô Hình VAR và TVP VAR vào Tỷ Giá Hối Đoái

Nghiên cứu có thể mở rộng bằng cách sử dụng mô hình VAR (Vector Autoregression) để phân tích sự biến động của tỷ giá hối đoái và ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế cơ bản trong một hệ thống tương quan. Mô hình TVP-VAR (Time-Varying Parameter VAR) có thể được sử dụng để xem xét sự thay đổi theo thời gian của các tham số, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về động lực tỷ giá trong các giai đoạn khác nhau của nền kinh tế. Phân tích dữ liệu chuỗi thời gian cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả.

5.1. Đánh giá Ảnh hưởng của Lạm phát và Lãi suất

Nghiên cứu cần tập trung vào đánh giá cụ thể ảnh hưởng của lạm phátảnh hưởng của lãi suất đến tỷ giá hối đoái thực. Các yếu tố này có thể có tác động lớn đến sức mua tương đương (PPP)cán cân thanh toán. Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá.

5.2. Phân tích Tác động của Tăng trưởng GDP và Cán cân Thương mại

Ảnh hưởng của tăng trưởng GDPảnh hưởng của cán cân thương mại cần được phân tích chi tiết để hiểu rõ hơn về tính hiệu quả của PPP. Điều chỉnh tỷ giá có thể là một công cụ hữu ích để cải thiện cán cân thương mại, nhưng cần được thực hiện cẩn thận để tránh gây ra bất ổn cho nền kinh tế.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Tỷ Giá

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về mối quan hệ phi tuyến giữa tỷ giá hối đoái thực và các yếu tố kinh tế cơ bản tại Việt Nam và Malaysia. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng đối với việc hoạch định chính sách tỷ giá và quản lý kinh tế vĩ mô. Các nhà hoạch định chính sách cần xem xét mối quan hệ này để đưa ra các quyết định chính sách phù hợp và hiệu quả. Nghiên cứu có thể được mở rộng trong tương lai bằng cách sử dụng các phương pháp và mô hình phức tạp hơn, cũng như bổ sung thêm các yếu tố kinh tế khác.

6.1. Tầm quan trọng của Dự báo Tỷ giá và Quản trị Rủi ro

Dự báo tỷ giá chính xác là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp và nhà đầu tư hoạt động trên thị trường ngoại hối. Quản trị rủi ro liên quan đến sự biến động tỷ giá cũng là một yếu tố then chốt để bảo vệ lợi nhuận và tài sản. Các mô hình kinh tế lượng có thể được sử dụng để xây dựng các chiến lược phòng ngừa rủi ro hiệu quả.

6.2. Khuyến nghị Chính sách và Định hướng Tương lai

Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chính sách tỷ giá linh hoạt và phù hợp với điều kiện kinh tế cụ thể của Việt Nam và Malaysia. Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phân tích tỷ giá hối đoái danh nghĩathuyết ngang giá sức mua để hiểu rõ hơn về động lực tỷ giá trong dài hạn.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ mối quan hệ phi tuyến giữa tỷ giá hối đoái thực hiệu lực và các yếu tố kinh tế cơ bản bằng chứng thực nghiệm tại việt nam và malaysia

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Tổng quan về các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa TGHĐ thực hiệu lực và các yếu tố kinh tế cơ bản. Chương 3: Dữ liệu và mô hình nghiên cứu Chương 4: Kiểm định mối quan hệ giữa TGHĐ thực hiệu lực và các yếu tố kinh tế cơ bản của Việt Nam và Malaysia giai đoạn 2000q1-2014q3. Chương 5: Kết luận (LUAN.malaysia TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.malaysia -6- CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ MỐI QUAN HỆGIỮA TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỰC HIỆU LỰC VÀ CÁC YẾU TỐ KINH TẾ CƠ BẢN 2. Mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố kinh tế cơ bản Nghiên cứu của Balassa và Samuelson (1964) cho rằng trong thực tế, tại các nền kinh tế công nghiệp, việc tăng năng suất trong lĩnh vực phi thương mại dường như thường nhỏ hơn so với sự gia tăng năng suất trong các lĩnh vực thương mại.

Việc khác biệt trong gia tăng năng suất làm cho giá cả hàng hóa phi thương mại và thương mại cũng giảm giá ở mức khác nhau. Sự khác biệt này càng gia tăng thì tỷ giá hối đoái càng được định giá cao. Như vậy, chính sự khác biệt trong gia tăng năng suất giữa hàng hóa thương mại và phi thương mại ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái thực hay nói cách khác chênh lệch trong năng suất hàng hóa thương mại và phi thương mại ảnh đến tỷ giá hối đoái thực. Nghiên cứu của Edwards (1988) (Real and Monetary Determinants of Real Exchange Rate Behavior: Theory and Evidence from Developing Countries).

Bằng việc nghiên cứu tỷ giá hối đoái thực và các yếu tố kinh tế cơ bản tại các nền kinh tế đang phát triển với việc xem xét trên cả 3 loại hàng hóa (hàng hóa có thể xuất khẩu, hàng hóa nhập khẩu và hàng hóa phi thương mại). Các yếu tố kinh tế cơ bản được tác giả lựa chọn là tỷ lệ mậu dịch (external terms of trade), tỷ lệ chi tiêu chính phủ trên GDP (ratio of government consumption on non-tradables to GDP), thuế quan đại diện cho mức thuế nhập khẩu (proxy for the level of import tariffs), thước đo của tiến bộ công nghệ (measure of technological progress), lưu chuyển vốn (capital inflows), các nhân tố cơ bản khác như tỷ lệ đầu tư/GDP(other fundamentals, such as the investment/GDP ratio). Bằng chứng thực nghiệm của tác giả chỉ ra rằng tỷ giá hối đoái thực bị tác động bởi các yếu tố kinh tế cơ bản. Mặc dù vậy đến nghiên cứu của Meese và Rose (1989) (An Empirical Assessment of Non – Linearities in Model of Exchange Rate Determination) khi (LUAN.malaysia TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.malaysia -7- nghiên cứu tỷ giá hối đoái với các yếu tố kinh tế cơ bản được lựa chọn là tiền tệ (Money), sản lượng quốc nội (Domestic Output) và thặng dư cán cân thương mại (Cumulated Trade Balance) bằng cách nghiên cứu đồng liên kết cùng với việc sử dụng biến chuyển đổi bằng thuật toán ACE, tác giả đã không tìm ra được bất kỳ mối quan hệ nào cả tuyến tính lẫn phi tuyến trong trường hợp này.

Trong suốt một thời gian dài câu hỏi về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái thực hiệu lực với các yếu tố kinh tế cơ bản vẫn chưa có câu trả lời thuyết phục nhất; liệu rằngmối quan hệ này có tồn tại hay không, nếu tồn tại thì mối quan hệ này là tuyến tính hay phi tuyến. Sau nghiên cứu của Meese và Rose (1989) có nhiều nghiên cứu về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố kinh tế cơ bản. Tuy nhiên, tiêu biểu nhất trong các nghiên cứu là nghiên cứu của Chinn (1991) (Some Linear and Nonlinear Thoughts on Exchange Rate). Tác giả đã có những thảo luận tổng quát nhất cả về mặt lý thuyết cũng như nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các nhân tố cơ bản của nền kinh tế trên cả hai phương diện tuyến tính và phi tuyến.

Những yếu tố kinh tế cơ bản mà ông lựa chọn gồm cổ phiếu bằng tiền (Money Stocks), thu nhập (Income), tỷ lệ lãi suất (Interest Rate), tỷ lệ lạm phát (Inflation Rate), cổ phiếu bất động sản (Real Wealth Stocks). Chinn đã đưa ra đánh giá khả năng sử dụng thuật toán ACE trong mô hình phi tuyến, ACE trong trường hợp này đượcxem như một công cụ chẩn đoán, và là một phương pháp dự báo, cùng với việc kết hợp với mô hình đồng liên kết ARDL. Tác giả đã đem đến một phương pháp nghiên cứu được xem là hoàn chỉnh nhất trong việc xác định mối quan hệ tuyến tính hay phi tuyến giữa tỷ giá hối đoái thực hiệu lực và các nhân tố cơ bản của nền kinh tế. Bằng chứng thực nghiệm của Chinn đã cho thấy một kết quả đáng thất vọng của các mô hình tuyến tính khi xác định mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố kinh tế cơ bản; đồng thời, cũng cho thấy mô hình phi tuyến khi xem xét mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái thực hiệu lực với các yếu tố kinh tế cơ bản đem lại kết quả dự báo tốt hơn.

Kết quả nghiên cứu của Chinn được củng cố hơn trong nghiên cứu của Clark và MacDonald (1998) (Exchange Rates and Economic Fundamentals: (LUAN.malaysia TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.malaysia -8- AMetgodological Comparison of BEERs and FEERs).Trong đó BEER là tỷ giá hối đoái thực cân bằng hành vi (Behavioal Equilibrium Exchange Rate). BEERs được sử dụng khá rộng rãi nhằm phân tích sự biến động của tỷ giá thực theo thời gian, chứ không phải sự biến động của tỷ giá cân bằng trong trung và dài hạn. Phương pháp BEERs được xây dựng dựa trên điều kiện ngang giá lãi suất không có bảo hiểm thực (real UIP). Điều đó có nghĩa là thay vì sử dụng tỷ giá danh nghĩa, các nhà nghiên cứu này đã coi tỷ giá thực đa phương như là một biến số chính của mô hình.Còn FEER là tỷ giá cân bằng yếu tố kinh tế cơ bản (Fundamental Equilibrium Exchange Rate).

FEER là phương pháp xác định tỷ giá cân bằng trong trung hạn. Tỷ giá cân bằng FEER sẽ được xác lập khi mà nền kinh tế đạt cả cân bằng bên trong lẫn cân bằng bên ngoài, tức là khi nền kinh tế được đảm bảo đầy đủ công ăn việc làm, giá cả ổn định, đồng thời trạng thái của cán cân vãng lai ở mức cân bằng bền vững. Nói một cách khác, tỷgiá cân bằng FEER được xác định dựa trên một số điều kiện kinh tế được xác định bởi các biến số kinh tế quan trọng (economic fundamentals), còn các yếu tố mang tính chu kì trong ngắn hạn bị loại bỏ.Tác giả kiểm kịnh mối quan hệ phi tuyến giữa tỷ giá hối đoái thực và các nhân tố kinh tế cơ bản tại ba thị trường phát triển Hoa Kỳ, Đức và Nhật Bản. Các nhân tố kinh tế cơ bản được tác giả lựa chọn trong mô hình nghiên cứu là tỷ lệ mậu dịch (terms of trade), tương quan giá cả giữa hàng hóa thương mại và phi thương mại (relative price of nontraded to trade goods), tài sản nước ngoài ròng (net foreign asset), chứng khoán nợ của chính phủ (relative stock of government debt), tỷ lệ lãi suất thực (real interest rate).

Kết quả cho thấy mặc dù mức độ tác động của các yếu tố kinh tế cơ bản tại các thị trường khác nhau, nhưng hầu hết các biến đều có tác động cùng chiều đến tỷ giá hối đoái thực hiệu lực trong giai đoạn nghiên cứu của tác giả.Đặc biệt là tài sản nước ngoài ròng có ảnh hưởng rất lớn đến sự thay đổi của tỷ giá hối đoái thực hiệu lực.Điều này có nghĩa là một sự gia tăng trong tài sản nước ngoài ròng sẽ kéo theo một sự gia tăng trong tỷ giá hối đoái thực hiệu lực rất đáng kể.Như vậy, một lần nữa mối quan hệ phi tuyến giữa tỷ giá hối đoái thực và các yếu tố kinh tế cơ bản được khẳng định.malaysia TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.malaysia -9- Tóm lại,theo hầu hết các nghiên cứu thì tỷ giá hối đoái thực bị tác động bởi các yếu tố kinh tế cơ bản và mối quan hệ này được xem là phi tuyến là hợp lý hơn mối quan hệ tuyến tính nhưng khó khăn tiếp đến đối với các nhà nghiên cứuchính là việc lựa chọn các yếu tố đại diện cho nền kinh tế, dù rằng có rất nhiều nghiên cứu khác nhau đã xác định được mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái thực hiệu lực và các yếu tố kinh tế cơ bản là một mối quan hệ phi tuyến trong dài hạn nhưng việc lựa chọn các yếu tố đại diện cho nền kinh tế mỗi tác giả lại lựa chọn rất khác nhau. Nghiên cứu của Froot và Rogoff (1994) (Perpectives on PPP and Long –Run Real Exchange Rates) đã nỗ lực xem xét ảnh hưởng của các yếu tố cung, cầu tới tỷ giá hối đoái thực trong dài hạn. Nghiên cứu nhận ra rằng về lâu dài, sự chênh lệch năng suất vẫn còn tác động đến tỷ giá hối đoái thực rất đáng kể, trong khi những tác động của yếu tốcầu như chi tiêu chính phủ và thu nhập lại ít tác động đến tỷ giá hối đoái thực theo thời gian. Tiếp đó, De Gregorio và cộng sự (1994) đã mở rộng phân tích này để kết hợp với những cú sốc thương mại (cú sốc giá của xuất khẩu so với nhập khẩu).Nghiên cứu nhận ra rằng tỷ lệ mậu dịch cũng có tác động rất quan trọng đến sự thay đổi trong tỷ giá hối đoái thực, mặc dù chênh lệch trong năng suất và chi tiêu của chính phủ vẫn là những yếu tố quan trọng tác động lên tỷ giá hối đoái thực hiệu lực.Tuy nhiên, trong nghiên cứu của Wolf nhân tố thu nhập lại tác động không đáng kể lên tỷ giá hối đoái thực so với các cú sốc thương mại.

Chính vì vậy, trong nghiên cứu Montiel (1999) (The Long – Run Equilibrium Real Exchange Rate) đã tổng hợp những yếu tố có ảnh hưởng nhất đến tỷ giá hối đoái thực hiệu lực từ những nghiên cứu trước cộng với bằng chứng thực nghiệm của mình. Montiel đã lựa chọn được các yếu tố thích hợp để đại diện cho các yếu tố kinh tế cơ bản gồm: chênh lệch trong năng suất, tỷ lệ mậu dịch, tài sản nước ngoài ròng, độ mở cửa của nền kinh tế, và mức chi tiêu chính phủ. Từ đây những bài nghiên cứu về mối quan hệ phi tuyến của tỷ giá hối đoái với các yếu tố kinh tế cơ bản được phát triển, nhiều nghiên cứu đã ra đời kể đến như: Ma và Kanas (2000); Grauwe vàVansteenkiste (2006); Tang vàZhou (2013).malaysia TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Những nghiên cứu tiêu biểu về mối quan hệ phi tuyến giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố kinh tế cơ bản trong thời gian gần đây 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Mối Quan Hệ Phi Tuyến Giữa Tỷ Giá Hối Đoái Thực Hiện Lực và Các Yếu Tố Kinh Tế Cơ Bản Tại Việt Nam và Malaysia" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ phức tạp giữa tỷ giá hối đoái thực và các yếu tố kinh tế cơ bản tại hai quốc gia này. Nghiên cứu không chỉ chỉ ra sự tương tác phi tuyến giữa các biến số mà còn phân tích cách mà các yếu tố kinh tế như lạm phát, tăng trưởng kinh tế và cán cân thanh toán ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái. Điều này mang lại lợi ích cho độc giả trong việc hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến nền kinh tế và cách thức quản lý tỷ giá hối đoái hiệu quả.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tác động của tỷ giá hối đoái thực lên tăng trưởng kinh tế nghiên cứu thực nghiệm ở việt nam, nơi phân tích tác động cụ thể của tỷ giá hối đoái thực đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn mối quan hệ phi tuyến giữa tỷ giá hối đoái thực hiệu lực với các yếu tố kinh tế cơ bản bằng chứng thực nghiệm tại việt nam và indonesia sẽ giúp bạn so sánh và đối chiếu với một quốc gia khác trong khu vực. Cuối cùng, tài liệu Luận văn tác động của tỷ giá hối đoái thực đến tăng trưởng kinh tế bằng chứng thực nghiệm tại một số quốc gia trong khu vực asean sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát hơn về ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái trong toàn khu vực ASEAN. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố kinh tế trong bối cảnh toàn cầu.