Tổng quan nghiên cứu

Lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh tại Việt Nam hiện nay đạt khoảng 25,5 triệu tấn mỗi năm, trong đó khu vực đô thị chiếm khoảng 38.000 tấn mỗi ngày với tốc độ gia tăng trung bình từ 10% đến 16% hàng năm. Phương pháp xử lý rác thải chủ yếu vẫn là chôn lấp, chiếm tỷ lệ từ 70% đến 75% tổng lượng chất thải tại 660 bãi chôn lấp trên toàn quốc, nhưng chỉ có 203 bãi chôn lấp hợp vệ sinh (khoảng 31%). Quá trình phân hủy kỵ khí tại các bãi chôn lấp tạo ra lượng lớn khí bãi rác (Landfill Gas - LFG) chứa các thành phần gây hiệu ứng nhà kính và ô nhiễm nghiêm trọng như metan (CH4) và carbonic (CO2). Nếu không được thu gom và tái sử dụng, nguồn khí này không chỉ gây lãng phí năng lượng mà còn đe dọa an toàn môi trường không khí.

Trước sức ép về khủng hoảng năng lượng hóa thạch và yêu cầu giảm phát thải độc hại từ động cơ đốt trong, việc tận dụng khí LFG làm nhiên liệu thay thế là hướng đi mang tính chiến lược. Đề tài tập trung nghiên cứu mô phỏng nhằm đánh giá chi tiết các đặc tính kỹ thuật (công suất, mô-men xoắn, suất tiêu hao nhiên liệu) và đặc tính phát thải (NOx, CO, muội than SOOT) của động cơ diesel 1 xilanh công suất 12,5 HP khi vận hành bằng hỗn hợp nhiên liệu Diesel - LFG.

Nghiên cứu được triển khai dựa trên các dữ liệu đo đạc thực tế thành phần khí LFG tại Bãi rác Đa Phước, huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, kết hợp mô phỏng dải tốc độ từ 1000 đến 2600 vòng/phút ở chế độ toàn tải 100% với tỷ lệ thay thế LFG từ 0% đến 50%. Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn, định lượng rõ nét khả năng cắt giảm phát thải và đề xuất tỷ lệ hòa trộn tối ưu, thúc đẩy giải pháp ứng dụng năng lượng tái tạo cho các thiết bị động lực cơ giới tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng nhiệt động lực học và động học phản ứng cháy của động cơ đốt trong. Lý thuyết nhiệt động lực học áp dụng định luật bảo toàn khối lượng và định luật bảo toàn năng lượng trong thể tích kiểm soát của buồng cháy, kết hợp phương trình trạng thái khí lý tưởng để xác định sự biến thiên nội năng và áp suất theo góc quay trục khuỷu. Quá trình cháy lưỡng nhiên liệu được mô hình hóa bằng hàm cháy Vibe hai vùng (Vibe 2-zone), phân chia không gian buồng đốt thành vùng khí đã cháy và vùng khí chưa cháy, với tham số hình dạng định mức m = 0,85 và tham số tích hợp a = 6,9 nhằm mô tả chính xác tốc độ tỏa nhiệt và dự báo khả năng kích nổ.

Mô hình truyền nhiệt đối lưu qua vách buồng cháy, đỉnh piston và nắp xilanh tuân theo định luật Woschni thông qua các chỉ số không thứ nguyên Nusselt, Reynolds và Prandtl với giá trị hằng số Pr = 0,74. Đối với phát thải, cơ chế Zeldovich mở rộng gồm 6 phản ứng hóa học được ứng dụng để tính toán quá trình hình thành oxit nitơ (NOx) phụ thuộc vào nhiệt độ cháy cục bộ. Cơ chế hai bước của Hiroyasu và cộng sự được sử dụng để dự báo quá trình hình thành và ôxy hóa muội than (SOOT) với năng lượng hoạt hóa Es,f = 52,335 kJ/kmol và năng lượng ôxy hóa Es,ox = 58,615 kJ/kmol. Các khái niệm cốt lõi bao gồm: Nhiệt trị thấp của nhiên liệu hỗn hợp (LHV), Tỷ lệ năng lượng thay thế của LFG (SER), Hiệu suất có ích và Suất tiêu hao nhiên liệu có ích (ge).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp mô phỏng số thông qua phần mềm chuyên dụng AVL Boost phiên bản 2013. Đối tượng nghiên cứu là động cơ diesel 1 xilanh 4 kỳ, phun trực tiếp Vikyno RV125-2 do Việt Nam sản xuất (đường kính xilanh 94 mm, hành trình piston 90 mm, tỷ số nén 18:1, góc phun sớm 20 độ trước điểm chết trên). Phương pháp hòa trộn là cung cấp khí LFG trên đường nạp qua bộ trộn kiểu Venturi và phun trực tiếp dầu diesel vào buồng cháy. Cỡ mẫu nghiên cứu được thiết lập qua 50 chu trình mô phỏng lặp lại tại 9 điểm tốc độ từ 1000 đến 2600 vòng/phút (bước tăng 200 vòng/phút) ở 6 kịch bản tỷ lệ hòa trộn Diesel/LFG gồm 100/0, 90/10, 80/20, 70/30, 60/40 và 50/50.

Nguồn dữ liệu thành phần khí LFG thực tế được phân tích theo tiêu chuẩn ASTM D 1946-90 và ASTM D 2163-14e1 từ Bãi rác Đa Phước, bao gồm 49,5% N2, 19,6% CO, 17,7% CO2, 9,8% H2, 1,81% CH4 cùng một số hydrocacbon nhẹ. Việc lựa chọn phương pháp mô phỏng trên AVL Boost giúp kiểm soát tối đa các thông số vận hành phức tạp, rút ngắn thời gian thử nghiệm, tiết kiệm kinh phí chế tạo thực nghiệm và cho phép phân tích sâu các hiện tượng nhiệt động học khó đo đạc trực tiếp. Đề tài được hoàn thành và bảo vệ thành công tại Hội đồng đánh giá luận văn thạc sĩ vào tháng 01/2021.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khi vận hành động cơ ở chế độ toàn tải 100%, việc thay thế một phần diesel bằng LFG tạo ra sự biến đổi rõ rệt về đặc tính cơ lý và phát thải:

  • Suy giảm công suất và mô-men xoắn theo tỷ lệ LFG: Ở mọi dải tốc độ từ 1000 đến 2600 vòng/phút, công suất có ích (Ne) và mô-men xoắn (Me) của động cơ đều giảm dần khi tăng tỷ lệ LFG từ 10% đến 50% so với trường hợp chạy 100% Diesel. Mô-men xoắn đạt giá trị cực đại trong khoảng tốc độ từ 2000 đến 2200 vòng/phút ở tất cả các tỷ lệ phối trộn trước khi suy giảm dần ở vùng tốc độ cao từ 2400 đến 2600 vòng/phút.
  • Biến thiên của suất tiêu hao nhiên liệu (ge): Suất tiêu hao nhiên liệu có ích đạt giá trị tối ưu thấp nhất tại vùng tốc độ 2000 đến 2200 vòng/phút. Do nhiệt trị thấp (LHV) của hỗn hợp giảm tỷ lệ thuận với lượng LFG bổ sung, mức tiêu hao nhiên liệu theo khối lượng tăng đáng kể khi tỷ lệ thay thế LFG tăng từ 10% lên 50%.
  • Cắt giảm mạnh mẽ các phát thải độc hại: Sự suy giảm nồng độ khí thải ô nhiễm là phát hiện nổi bật nhất. Phát thải muội than (SOOT) giảm từ 20% đến trên 45% khi tăng tỷ lệ LFG lên mức 40% và 50%. Đồng thời, phát thải khí NOx và CO cũng ghi nhận mức giảm đáng kể so với động cơ nguyên bản sử dụng 100% dầu DO.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến sự sụt giảm công suất và mô-men xoắn là do nhiệt trị thể tích của khí LFG thấp và sự hiện diện của hàm lượng lớn khí trơ (49,5% N2 và 17,7% CO2). Khi LFG được hòa trộn trên đường nạp qua họng Venturi, thể tích khí gas đã chiếm chỗ một phần không khí nạp, làm giảm lượng ôxy đi vào xilanh và kéo theo suy giảm hệ số nạp. Bên cạnh đó, nhiệt trị thấp LHV của hỗn hợp giảm khi tăng tỷ lệ LFG, làm giảm tổng năng lượng cung cấp cho chu trình công tác.

Tuy nhiên, lượng khí CO2 và N2 có nhiệt dung riêng cao đóng vai trò như môi chất đệm hấp thụ nhiệt trong quá trình cháy, làm giảm nhiệt độ đỉnh của chu trình xuống dưới ngưỡng tạo nhiệt NOx (dưới 1800 K), từ đó ức chế mạnh mẽ cơ chế Zeldovich. Sự giảm thiểu hạt muội than SOOT bắt nguồn từ việc giảm khối lượng nhiên liệu diesel lỏng phun trực tiếp, hạn chế sự hình thành các vùng giàu nhiên liệu cục bộ trong buồng cháy.

Kết quả này hoàn toàn tương thích với nghiên cứu của Bùi Văn Ga (2012) trên động cơ Biogas-Diesel và nghiên cứu của Huỳnh Phước Sơn (2018) trên động cơ Vikyno RV125 sử dụng CNG-Diesel (ghi nhận mức giảm muội khói 51,1% và CO giảm 74,5%). Kết quả cũng củng cố nhận định của Bade Shrestha khi chứng minh việc bổ sung các thành phần khí chứa Hydro giúp cải thiện tính phản ứng và hiệu suất nhiệt từ 12,5% đến 15,07%. Trên các đồ thị đặc tính ngoài và biểu đồ phân tích phát thải, sự tương quan giữa tỷ lệ thay thế và mức giảm nồng độ khí thải thể hiện rõ qua các đường cong dốc xuống, khẳng định tính khả thi vượt trội về mặt bảo vệ môi trường.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phân tích nhiệt động học và phát thải, bốn giải pháp trọng tâm được đề xuất nhằm tối ưu hóa việc sử dụng LFG cho động cơ diesel:

  • Khống chế tỷ lệ hòa trộn tối ưu ở mức 30% đến 40% LFG: Các đơn vị vận hành kỹ thuật cần điều chỉnh tỷ lệ thay thế LFG trong khoảng 30% đến 40% (tỷ lệ DO/LFG từ 70/30 đến 60/40) tại dải tốc độ làm việc kinh tế 1800 đến 2200 vòng/phút. Tỷ lệ này giúp kiểm soát mức giảm công suất dưới 15% nhưng đảm bảo cắt giảm trên 35% lượng phát thải muội than. Thời gian áp dụng ngay trong quý 2/2021 bởi các kỹ sư vận hành máy động lực.
  • Tích hợp bộ trộn khí Venturi điều khiển điện tử tự động: Thiết kế và lắp đặt hệ thống cung cấp khí LFG kiểu Venturi có van định lượng điều khiển điện tử theo tải và tốc độ động cơ để duy trì tỷ lệ hòa khí A/F tối ưu ở mức 14,7. Đơn vị thực hiện là các cơ sở nghiên cứu và chế tạo máy động lực (như SVEAM) trong lộ trình 2021 - 2022.
  • Đầu tư hệ thống tinh lọc và làm giàu Hydro cho LFG trước khi nạp: Ứng dụng công nghệ lọc màng bán thấm hoặc hấp phụ để tách bớt CO2 và H2S, đồng thời nghiên cứu bổ sung từ 3% đến 5% Hydro (H2) vào dòng khí nhằm nâng cao nhiệt trị và tăng tốc độ cháy. Giải pháp do các doanh nghiệp quản lý bãi rác và phát triển năng lượng triển khai từ năm 2022 đến năm 2024.
  • Xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế trợ giá năng lượng sinh học: Bộ Tài nguyên và Môi trường phối hợp Bộ Công Thương ban hành quy chuẩn kỹ thuật cho nhiên liệu khí bãi rác dùng cho động cơ tĩnh tại và trạm phát điện nông thôn, kèm chính sách ưu đãi thuế cho các dự án thu hồi khí LFG trên 20.000 tấn rác/ngày trong giai đoạn 2023 - 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả của luận văn mang lại giá trị thực tiễn cho nhiều nhóm chuyên môn:

  • Kỹ sư và nhà nghiên cứu chuyên ngành Cơ khí Động lực: Tài liệu cung cấp quy trình chi tiết thiết lập mô hình buồng cháy Vibe 2-zone, mô hình truyền nhiệt Woschni và mô phỏng phản ứng phát thải trên phần mềm AVL Boost, hỗ trợ nghiên cứu chuyển đổi nhiên liệu cho các dòng động cơ đốt trong.
  • Các doanh nghiệp sản xuất động cơ và máy nông nghiệp (như Công ty SVEAM, Vikyno): Sử dụng các thông số tính toán kết cấu và hệ thống hòa trộn Venturi để phát triển các bộ phụ kiện chuyển đổi lưỡng nhiên liệu Diesel - Biogas/LFG cho các dòng động cơ tĩnh tại công suất từ 10 HP đến 30 HP.
  • Ban quản lý các khu xử lý rác thải và bãi chôn lấp tập trung (như Bãi rác Đa Phước): Tham khảo số liệu thành phần khí thực tế và hiệu quả chuyển đổi năng lượng để lập dự án đầu tư các trạm phát điện nội bộ sử dụng khí bãi rác, biến nguồn thải thành năng lượng phục vụ sản xuất.
  • Cơ quan hoạch định chính sách năng lượng và môi trường: Cung cấp cơ sở khoa học định lượng về tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính và hạt bụi mịn, phục vụ việc ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về năng lượng tái tạo từ chất thải sinh hoạt.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao công suất động cơ giảm khi chuyển sang sử dụng hỗn hợp Diesel - LFG?

Công suất động cơ giảm từ 10% đến 25% khi dùng hỗn hợp Diesel - LFG do nhiệt trị thể tích của LFG thấp và chứa tới 49,5% N2 cùng 17,7% CO2. Lượng khí này chiếm thể tích đường nạp làm giảm lượng không khí mới vào xilanh, khiến mật độ năng lượng của hỗn hợp hòa khí bị suy giảm so với phun 100% dầu diesel.

Tỷ lệ phối trộn Diesel - LFG nào được khuyến nghị là tối ưu nhất?

Tỷ lệ hòa trộn tối ưu là 70% Diesel và 30% LFG hoặc 60% Diesel và 40% LFG tại vùng tốc độ 2000 đến 2200 vòng/phút. Ở chế độ này, động cơ đạt mô-men xoắn cực đại, duy trì độ ổn định nhiệt động học, hạn chế suy giảm công suất dưới 15% và giảm phát thải muội than hơn 30%.

Phần mềm AVL Boost đóng vai trò gì trong việc đánh giá động cơ?

AVL Boost phiên bản 2013 là công cụ mô phỏng nhiệt động lực học 1D chuyên sâu, cho phép mô phỏng chính xác 50 chu trình công tác liên tục. Phần mềm tích hợp mô hình cháy Vibe 2-zone và cơ chế Zeldovich giúp dự báo chính xác công suất, tiêu hao nhiên liệu và nồng độ phát thải mà không cần chế tạo thử nghiệm tốn kém.

Khí LFG tại bãi rác có cần tinh lọc trước khi cấp vào động cơ không?

Khí LFG thô từ bãi rác Đa Phước bắt buộc phải qua hệ thống xử lý để tách ẩm, lọc bụi và loại bỏ các hợp chất lưu huỳnh H2S cũng như tạp chất hữu cơ bay hơi. Nếu không tinh lọc, các axit sinh ra trong quá trình cháy sẽ gây ăn mòn xilanh, piston và làm giảm tuổi thọ động cơ.

Bổ sung Hydro vào hỗn hợp khí LFG mang lại lợi ích gì cho quá trình cháy?

Các nghiên cứu thực nghiệm đối chứng cho thấy việc bổ sung từ 3% đến 5% Hydro (H2) vào LFG giúp tăng tốc độ lan truyền màng lửa, mở rộng giới hạn cháy nghèo, cải thiện công suất chỉ thị thêm 12,5% và nâng cao hiệu suất nhiệt tới 15,07%, giúp khắc phục nhược điểm cháy chậm của khí metan.

Kết luận

  • Xây dựng thành công mô hình mô phỏng nhiệt động lực học động cơ diesel 1 xilanh Vikyno RV125-2 sử dụng lưỡng nhiên liệu Diesel - LFG trên phần mềm AVL Boost 2013 với độ chính xác cao.
  • Khảo sát toàn diện 9 mức tốc độ (1000 đến 2600 vòng/phút) ở 6 kịch bản tỷ lệ phối trộn (0% đến 50% LFG), xác định rõ sự thay đổi công suất, mô-men xoắn và suất tiêu hao nhiên liệu.
  • Chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc giảm phát thải ô nhiễm môi trường, đặc biệt là cắt giảm phát thải muội than SOOT từ 20% đến trên 45% và giảm nồng độ khí NOx.
  • Xác định dải vận hành tối ưu của động cơ ở tốc độ 2000 đến 2200 vòng/phút với tỷ lệ thay thế LFG từ 30% đến 40%, bảo đảm sự cân bằng giữa yêu cầu kinh tế và môi trường.
  • Đóng góp giải pháp khoa học thực tiễn nhằm khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên 25,5 triệu tấn rác thải mỗi năm tại Việt Nam, phục vụ mục tiêu phát triển năng lượng bền vững.

Trong giai đoạn tiếp theo (2021 - 2022), nghiên cứu cần tiến hành thử nghiệm thực tế trên băng thử động cơ gắn bộ trộn Venturi tự động để kiểm chứng các thông số mô phỏng. Các kỹ sư, doanh nghiệp cơ khí và đơn vị quản lý môi trường hãy chủ động hợp tác nghiên cứu và triển khai các giải pháp chuyển đổi động cơ lưỡng nhiên liệu Diesel - LFG nhằm chung tay giảm phát thải và bảo vệ môi trường sống.