Nghiên cứu mô hình ức chế acetyl-CoA carboxylase trong điều trị hội chứng chuyển hóa axit béo

Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu mô hình ức chế acetyl coa carboxylase trong điều trị hội chứng chuyển hóa axit béo bằng phương pháp hóa tin.

Trường đại học

Đại học Quốc gia TP. HCM

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

132
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Acetyl-CoA carboxylase và hội chứng chuyển hóa

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM TÍNH TOÁN

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ - BÀN LUẬN

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN - HƯỚNG PHÁT TRIỂN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: XÂY DỰNG MÔ HÌNH QSAR

PHỤ LỤC 2: KHẢO SÁT TƯƠNG TÁC ENZYME - LIGAND

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Acetyl CoA Carboxylase và Hội Chứng Chuyển Hóa

Acetyl-CoA carboxylase (ACC) là một enzyme quan trọng, đóng vai trò then chốt trong quá trình tổng hợp lipid và điều hòa quá trình oxy hóa trong cơ thể. Enzyme này xúc tác phản ứng carboxyl hóa acetyl-CoA thành malonyl-CoA, một chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp axit béo và đồng thời là chất ức chế quá trình β-oxy hóa. Cấu trúc protein của ACC bao gồm ba vùng hoạt động chính: biotin carboxylase (BC), protein vận chuyển biotin carboxyl (BCCP) và carboxyl transferase (CT). Ở người, có hai đồng phân của ACCACC1ACC2, mỗi loại có vai trò và phân bố khác nhau trong tế bào. ACC1 chủ yếu có mặt ở gan và mô mỡ, trong khi ACC2 hoạt động chủ yếu trong cơ tim và cơ xương. Chức năng chính của ACC là điều hòa chuyển hóa axit béo, và bất thường trong quá trình này có thể dẫn đến dư thừa axit béo, gây ra hội chứng chuyển hóa (MetS).

1.1. Cấu trúc và chức năng của ACC1 trong tế bào

ACC1, với khối lượng phân tử 265-kDa, chủ yếu hiện diện ở gan và mô mỡ. Nó đóng vai trò xúc tác cho phản ứng sinh tổng hợp axit béo. Cấu trúc của ACC1 bao gồm các tâm hoạt động quan trọng như tâm gắn nucleotide, coenzyme A và kim loại. Theo thứ tự axit amin từ 1 đến 2346, tâm hoạt động nằm ở vị trí 441, là phức hợp của Arginine gắn kết với 6 đơn vị axit amin khác. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng ACC1 đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng lipid trong cơ thể, và sự rối loạn chức năng của nó có thể dẫn đến các bệnh lý liên quan đến chuyển hóa.

1.2. Vai trò của ACC2 trong điều hòa oxy hóa axit béo

ACC2, với khối lượng phân tử 280-kDa, tập trung chủ yếu ở cơ xương và tim. Nó có vai trò kìm hãm sự oxy hóa axit béo. Cấu trúc của ACC2 bao gồm các tâm hoạt động tương tự như ACC1, nhưng có sự khác biệt về vị trí và tương tác với các phân tử khác. Theo thứ tự axit amin từ 1 đến 2458, tâm hoạt động nằm ở vị trí 584, là phức hợp của Arginine gắn kết với 6 đơn vị axit amin khác. ACC2 đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa năng lượng và ngăn chặn sự tích tụ lipid trong cơ.

II. Hội Chứng Chuyển Hóa Thách Thức và Vai Trò Của Ức Chế ACC

Hội chứng chuyển hóa (MetS) là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, đặc trưng bởi rối loạn lipid máu, béo bụng, gan nhiễm mỡ không do rượu, kháng insulin và nguy cơ cao mắc bệnh đái tháo đường týp 2, tăng huyết áp và bệnh tim mạch. Người mắc MetS có nguy cơ đột quỵ cao gấp 2-4 lần, nhồi máu cơ tim cao gấp 3-4 lần và tỷ lệ tử vong cao gấp 2 lần so với người bình thường. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng ức chế ACC có tiềm năng trong việc kiểm soát quá trình sinh tổng hợp axit béo, mở ra hướng phát triển các giải pháp mới trong phòng ngừa và điều trị các bệnh lý liên quan đến MetS. Các chất ức chế ACC đang được nghiên cứu và phát triển để điều trị MetS, cũng như các bệnh lý về nhiễm trùng vi sinh vật và ung thư.

2.1. Mối liên hệ giữa MetS và các bệnh lý tim mạch

MetS là một yếu tố nguy cơ quan trọng đối với các bệnh lý tim mạch. Rối loạn lipid máu, béo bụng và kháng insulin, những đặc điểm chính của MetS, đều góp phần vào sự phát triển của xơ vữa động mạch và các biến chứng tim mạch khác. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng người mắc MetS có nguy cơ cao hơn đáng kể mắc bệnh mạch vành, đột quỵ và suy tim. Việc kiểm soát MetS thông qua thay đổi lối sống và điều trị bằng thuốc có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch.

2.2. Tiềm năng của ức chế ACC2 trong điều trị béo phì và đái tháo đường týp 2

Ức chế ACC2 được đánh giá là một giải pháp tiềm năng và có giá trị để điều trị bệnh béo phì và đái tháo đường týp 2. ACC2 đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa quá trình oxy hóa axit béo, và việc ức chế nó có thể giúp tăng cường quá trình này, giảm tích tụ lipid và cải thiện độ nhạy insulin. Các nghiên cứu trên động vật đã chứng minh rằng ức chế ACC2 có thể giúp giảm cân, cải thiện kiểm soát đường huyết và giảm các yếu tố nguy cơ tim mạch.

III. Phương Pháp Hóa Tin Trong Nghiên Cứu Ức Chế Acetyl CoA Carboxylase

Phương pháp hóa tin, kết hợp giữa hóa học và tin học, đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu và phát triển thuốc. Trong lĩnh vực ức chế ACC, phương pháp hóa tin cho phép mô phỏng và dự đoán tương tác giữa các chất ức chế tiềm năng và enzyme ACC, giúp tối ưu hóa cấu trúc và hoạt tính của các chất này. Các kỹ thuật như docking phân tử, mô phỏng động lực học phân tử và khảo sát QSAR (mối liên hệ định lượng cấu trúc - hoạt tính) được sử dụng để xác định các yếu tố cấu trúc quan trọng ảnh hưởng đến hoạt tính ức chế enzyme. Các nghiên cứu gần đây đã sử dụng phương pháp hóa tin để thiết kế và tổng hợp các chất ức chế ACC mới với hoạt tính mạnh hơn và tính chọn lọc cao hơn.

3.1. Kỹ thuật Docking phân tử và mô phỏng động lực học phân tử

Kỹ thuật docking phân tử cho phép dự đoán cách một phân tử nhỏ (ligand) gắn kết vào một protein (enzyme). Trong nghiên cứu ức chế ACC, docking phân tử được sử dụng để xác định vị trí gắn kết thuận lợi của các chất ức chế tiềm năng trên enzyme ACC1ACC2. Mô phỏng động lực học phân tử cho phép mô phỏng sự chuyển động của các phân tử theo thời gian, giúp hiểu rõ hơn về sự ổn định và động lực học của phức hợp enzyme-ligand. Kết hợp hai kỹ thuật này giúp xác định các tương tác quan trọng giữa chất ức chế và enzyme, từ đó tối ưu hóa cấu trúc của chất ức chế.

3.2. Khảo sát QSAR mối liên hệ định lượng cấu trúc hoạt tính

Khảo sát QSAR là một phương pháp thống kê cho phép xây dựng mối liên hệ giữa cấu trúc hóa học của một phân tử và hoạt tính sinh học của nó. Trong nghiên cứu ức chế ACC, QSAR được sử dụng để xác định các yếu tố cấu trúc quan trọng ảnh hưởng đến hoạt tính ức chế enzyme. Các yếu tố này có thể là các nhóm chức, độ phân cực, kích thước phân tử, v.v. Bằng cách xác định các yếu tố này, các nhà nghiên cứu có thể thiết kế các chất ức chế ACC mới với hoạt tính mạnh hơn và tính chọn lọc cao hơn.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Mô Hình Tương Tác và Vị Trí Gắn Kết Ức Chế ACC

Các nghiên cứu đã xác định các tâm axit amin quan trọng, vị trí gắn kết thuận lợi, hốc phản ứng và vùng gắn kết thuận lợi trên enzyme ACC1ACC2. Đánh giá loại liên kết, tương tác chủ yếu giữa ligand với các phân tử axit amin trên enzyme. Khao sát mối liên hệ định lượng cấu trúc - hoạt tinh (QSAR), xác định dạng cấu trúc/nhóm chức chủ yếu có ảnh hưởng quan trọng đến hoạt tính ức chế enzyme. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng để thiết kế các chất ức chế ACC mới với hoạt tính mạnh hơn và tính chọn lọc cao hơn.

4.1. Xác định các tâm axit amin quan trọng trên ACC1 và ACC2

Các nghiên cứu đã xác định các tâm axit amin quan trọng trên ACC1ACC2 tham gia vào quá trình gắn kết với các chất ức chế. Các tâm này thường nằm trong vùng hoạt động của enzyme và có vai trò quan trọng trong việc tạo liên kết với ligand. Việc xác định các tâm axit amin này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế ức chế enzyme và thiết kế các chất ức chế có khả năng gắn kết mạnh mẽ hơn.

4.2. Đánh giá tương tác giữa ligand và enzyme thông qua mô phỏng QM MM

Mô phỏng QM/MM (cơ học lượng tử/cơ học phân tử) được sử dụng để đánh giá tương tác giữa ligand và enzyme ở mức độ chi tiết hơn. Phương pháp này cho phép mô phỏng các hiệu ứng điện tử và tương tác hóa học giữa ligand và các axit amin trong vùng hoạt động của enzyme. Kết quả mô phỏng QM/MM cung cấp thông tin quan trọng về năng lượng gắn kết, cấu trúc phức hợp enzyme-ligand và cơ chế ức chế enzyme.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Phát Triển Chất Ức Chế ACC Điều Trị MetS

Các kết quả nghiên cứu về mô hình tương tác và vị trí gắn kết của các chất ức chế ACC có thể được ứng dụng để phát triển các chất ức chế mới với hoạt tính mạnh hơn và tính chọn lọc cao hơn. Các chất ức chế này có thể được sử dụng để điều trị MetS và các bệnh lý liên quan, như béo phì, đái tháo đường týp 2 và bệnh tim mạch. Việc phát triển các chất ức chế ACC hiệu quả có thể giúp cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống của hàng triệu người trên toàn thế giới.

5.1. Thiết kế các chất ức chế ACC dựa trên cấu trúc

Dựa trên thông tin về cấu trúc của enzyme ACC1ACC2, các nhà nghiên cứu có thể thiết kế các chất ức chế có khả năng gắn kết mạnh mẽ và chọn lọc với enzyme. Quá trình thiết kế này thường bao gồm việc sử dụng các phần mềm mô phỏng và dự đoán để tối ưu hóa cấu trúc của chất ức chế và đảm bảo rằng nó có thể tương tác tốt với các axit amin quan trọng trong vùng hoạt động của enzyme.

5.2. Thử nghiệm hoạt tính của các chất ức chế ACC trên tế bào và động vật

Sau khi thiết kế và tổng hợp các chất ức chế ACC mới, cần phải thử nghiệm hoạt tính của chúng trên tế bào và động vật để đánh giá hiệu quả và tính an toàn. Các thử nghiệm này thường bao gồm việc đo lường khả năng ức chế enzyme, ảnh hưởng đến quá trình sinh tổng hợp axit béo và tác động đến các chỉ số chuyển hóa khác. Kết quả thử nghiệm trên tế bào và động vật cung cấp thông tin quan trọng để lựa chọn các chất ức chế tiềm năng để phát triển thành thuốc điều trị.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Ức Chế ACC Trong Tương Lai

Nghiên cứu về ức chế ACC trong điều trị hội chứng chuyển hóa axit béo đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây. Các phương pháp hóa tin đã đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về cơ chế ức chế enzyme và thiết kế các chất ức chế mới với hoạt tính mạnh hơn và tính chọn lọc cao hơn. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua, như việc phát triển các chất ức chế có khả năng xâm nhập vào tế bào và tác động đến enzyme trong môi trường sinh lý. Trong tương lai, nghiên cứu về ức chế ACC sẽ tiếp tục phát triển và đóng góp vào việc cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống của hàng triệu người trên toàn thế giới.

6.1. Thách thức và cơ hội trong phát triển thuốc ức chế ACC

Việc phát triển thuốc ức chế ACC đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm việc đảm bảo tính chọn lọc của thuốc đối với enzyme, khả năng xâm nhập vào tế bào và tác động đến enzyme trong môi trường sinh lý, và giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn. Tuy nhiên, cũng có nhiều cơ hội để phát triển các thuốc ức chế ACC hiệu quả hơn, như việc sử dụng các phương pháp thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc, phát triển các hệ thống phân phối thuốc thông minh và kết hợp ức chế ACC với các liệu pháp điều trị khác.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về ức chế ACC và MetS

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về ức chế ACCMetS bao gồm việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế điều hòa của enzyme, xác định các yếu tố di truyền và môi trường ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme, phát triển các chất ức chế có khả năng tác động đến nhiều mục tiêu cùng một lúc, và thử nghiệm các liệu pháp điều trị kết hợp để cải thiện hiệu quả điều trị MetS.

27/05/2025
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu mô hình ức chế acetyl coa carboxylase trong điều trị hội chứng chuyển hóa axit béo bằng các phương pháp hóa tin

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan Bảng 1. Đặc điểm cấu trúc ACC2 Rk Đặc điềm cau trúc Vị trí Số đơn vị axit Loại_axit Ligand : amin amin Tam gan kim loai 567-567 1 Axit glutamic Mn?* 1 Tam gan kim loai 580-580 1 Axit glutamic }Mn?* 1 Tam gan kim loai 580-580 1 Axit glutamic Mn?*2 Tam gan kim loai 582-582 1 Axit aspartic Mn?* 2 Tâm hoạt động 584-584 7 {Arginine} Ligand Tâm gắn coenzyme 1934-1934 1 Arginine Coenzyme A Tâm gắn coenzyme 2238-2238 1 Lysine Coenzyme A Tâm gắn coenzyme 2240-2240 1 Arginine Coenzyme A Tâm gan nucleotide 458-463 6 Glycine, Lysine ATP 1. Hội chứng chuyển hóa MetS là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, được đặc trưng bởi một nhóm các rỗi loạn chuyển hóa cơ tim mãn tính, có liên quan đến khả năng mắc các bệnh tim mạch và đái tháo đường týp 2 [20]. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm, MetS gây ra 1,9 triệu ca tử vong ở các nước có thu nhập thấp và trung bình [21].

Ở Nam Phi, tỷ lệ hiện mắc bệnh MetS là 21,8%; với 15,6% là nam và 24,8% là nữ [22]. Tỷ lệ có MetS ước tính gần 30% ở thanh thiếu niên với bệnh béo phì và từ các nghiên cứu cho thấy MetS ở trẻ em sẽ làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và đái tháo đường typ 2 [23, 24]. MetS có nhiều định nghĩa và thường đánh gia dựa trên chi số béo phì [25] qua số do vòng eo, nhưng chỉ 86 nay thay déi theo giới tính, dân tộc, khu vực, dan số và độ tuổi [20-22, 25]. Chân đoán MetS được sử dụng phổ biến là khi vòng eo > 94 em đối với nam, và > 80 em đôi với nữ, cùng với các yêu tô nguy cơ khác như tăng huyêt áp, rôi Chương 1: Tổng quan loạn lipid máu và đái tháo đường týp 2 [20].

Đây là hội chứng khá phổ biến ở các nước đang phát triển, với nguyên nhân là do thói quen lười vận động dẫn tới dư thừa năng lượng và xuất hiện tình trạng béo phì. So với người bình thường, người có MetS sé có các nguy cơ [2,6]: - Dai tháo đường typ 2 tăng gấp 5 lần, - Phat triển các bệnh tim mạch tăng gap 2 lần trong vòng 5 đến 10 năm, - Đột quy cao gấp 2-4 lần, - _ Nhỏi máu cơ tim cao gấp 3-4 lần, - Tur vong cao gấp 2 lần (không bao gồm bệnh sử tim mach đã có) MetS có cơ chế bệnh sinh phức tạp, gồm nhiều nguyên nhân có liên quan với nhau như béo phì, rồi loạn hoạt động của mô mỡ và tình trạng kháng Insulin, bên cạnh một số yếu tô độc lập khác phải kể đến là: bệnh lý phân tử ở gen, bệnh lý mạch máu, bệnh có nguồn gốc miễn dịch, v. Ngoài ra, sự kết hợp của các yếu tô như tudi, cơ địa dễ viêm nhiễm hay sự thay đổi nồng độ hormone đều có ảnh hưởng đến sự phát triển của bệnh. Vai trò ACC trong điều trị trúng đích MetS ACC với 2 đồng phân ACCI và ACC2, có vai trò xúc tác sự sinh tong hợp malonyl- CoA, tác chất cho quá trình hình thành và kìm hãm quá trình oxy hóa axit béo [1].

Trong bào tương, malonyl-CoA tham gia tổng hợp palmitic, sau đó tiếp tục chuyên hóa thành triglyceride và chất béo có tỷ trọng rất thấp (VLDL). Trong màng ty lạp thé, malonyl-CoA có tác dụng ức chế CPT1, kim hãm quá trình B-oxy hóa axit béo. Như vậy, các rồi loạn chuyền hóa axit béo xảy ra đều có liên quan tới ACC1 và ACC2, bên cạnh đó, sự dư thừa axit béo trong cơ thể sẽ gây ra MetS. Cả hai enzyme này đã được nhiều nghiên cứu chứng minh là mục tiêu quan trọng trong điều trị trúng đích MetS, dựa trên 2 cơ chế gồm: ức chế ACCI - kìm hãm sự sinh tông hợp axit béo và ức chế ACC2 - thúc đây quá trình oxy hóa axit béo [3,6,7].

Chương 1: Tổng quan 1. Tổng quan về một số chất ức chế ACC đã được nghiên cứu thực nghiệm và tính toán trên động vật, vi khuẩn, nắm men Tác giả Harwood và cộng sự [26] đã báo cáo thí nghiệm trên chuột với các chất ức chế ACC chọn lọc và không chọn lọc: - _ Thí nghiệm sử dụng chuỗi axit béo tổng hợp làm chat ức chế, điển hình là axit 5-(tetradecyloxy)-2-furancarboxylic (TOFA — Hình 1. Ở môi trường nội bào, TOFA bị biến đổi thành dang acyl-CoA thioester ức chế hoạt động ACC, giảm sinh tổng hợp axit béo, giảm lượng cholesterol và triglyceride huyết tương ở chuột Hamster và khi Rhesus. - Thi nghiệm với chất ức chế không chọn lọc: CP-640186 (Pfizer — Hình 1.5), có tác dung kim hãm phản ứng dịch chuyên nhóm carboxyl, vừa giảm sự sinh tổng hợp axit béo, vừa giảm nồng độ malonyl-CoA trong tế bào gan, đồng thời tăng toàn bộ quá trình oxy hóa axit béo trong cơ thê.

Bên cạnh đó, một số nghiên cứu còn báo cáo mô hình chất ức chế ACC thực hiện trên nam men [16,27]. Các chất ức chế này có cau trúc đa dạng và phức tạp, điển hình là: dẫn xuất bipiperidylcarboxamides, polyketide (soraphen A), aryloxyphenoxy - propionate (haloxyfop), cyclohexanedione (sethoxydim), chuỗi axit béo acyl-CoA tong hợp (TOFA, MEDICA 16, ESP-55016, S2E), chất ức chế cạnh tranh cơ chất (CABI-CoA), acylsulfonamides cùng các dẫn xuất có liên quan. Cơ chế ức chế ACC nắm men của một số nhóm chất ké trên có tính chon lọc hay không chọn lọc hiện vẫn chưa được làm sáng tỏ. Tuy nhiên, nhờ các nghiên cứu về động học enzyme trong và ngoài cơ thé, cho phép đưa ra một vài nhận định về phương thức tương tác giữa chất ức chê với enzyme theo từng nhóm câu trúc cụ thê.

10 Chương 1: Tổng quan CO gph ow Sy" So fe) CL) (}° Oxy, TOFA CO Soraphen A CP-640186 cl r Jsnoi cH, H,c~ ~S lộ tư cự ` Z oy ng 2v OH 0 Haloxyfop Sethoxydim ° 9 ? CN Oe S OH Ng “oO = ; 0 CABI S2E 9 9 0 WYO Ot Nc ven OH H.C CH, ) ae “CH, | $=o ESP-55016 N l O ö OHc ch MoM ƯA OH Acylsulfonamides Ho Y N H,C CH, O MEDICA16 Hình 1. Cấu trúc các chat ức chế ACC nam men được dé nghị Dan xuất bipiperidylcarboxamides CP-640186 thuộc nhóm các bipiperidylcarboxamides là loại chất ức chế không chọn lọc. Ở nam men, CP-640186 tương tác với tâm hoạt động carboxyltransferase (Hình 1.6), che chắn vị trí xảy ra phản ứng dịch chuyển nhóm carboxyl, đồng thời tương tác 1 phần với tâm gắn kết ATP của chuỗi biotin carboxylase, giảm lượng axit béo tổng hợp, thúc day quá trình oxy hóa axit béo nội bao [16]. 11 Chương 1: Tổng quan Mig Hình 1.

Tương tac giữa CP-640186 với tâm hoạt động carboxyltransferase ở nắm men (Nguồn: Matthew và cong sự, 2014) [16] Polyketide Dựa theo các nghiên cứu của Hoffmann-LaRoche, soraphen A (Hình 1.5) thuộc nhóm polyketide, có tác dụng ức chế không chọn lọc ACC trên động vật có vú, và kích thích quá trình oxy hóa axit béo nội bào. Ở nắm men, Shen và đồng nghiệp đã mô tả tương tác giữa soraphen A với tâm hoạt động biotin carboxylase (Hình 1.7) tại vi trí cách tâm gan két ATP 25 A [16]. 12 Chương 1: Tổng quan Hình 1. Tương tác giữa soraphen A với tâm hoạt động biotin carboxylase ở nắm men (Nguồn: Matthew và cộng sự, 2014) [16] Aryloxyphenoxypropionate và cyclohexanedione Aryloxyphenoxypropionate và cyclohexanedione là nhóm chất ức chế có tác dụng kìm hãm phản ứng dịch chuyên carboxyl trên ACC của thực vật một lá mầm.

Tuy nhiên các nghiên cứu đã cho thấy một số dẫn xuất của aryloxyphenoxypropionate và cyclohexanedione cũng có khả năng ức chế không chon lọc ACC trên nam men và chuột [16]. 13 Chương 1: Tổng quan Zhang và đồng nghiệp đã thực hiện đồng kết tinh các hợp chất này (Haloxyfop, diclofop) với tâm hoạt động carboxyltransferase của ACC nắm men (Hình 1. Kết qua cho thấy có sự gan kết xảy ra tại vị trí lân cận nhóm sulfhydryl của coenzyme A. Tương tác giữa haloxyfop và diclofop với tâm hoạt động carboxyltransferase cua ACC nam men (Nguon: Matthew và cộng sự, 2014) [16] Chuỗi axit béo acyl-CoA tổng hợp (TOFA, MEDICA 16, ESP-55016, S2E) Ở môi trường nội bao, các axit béo tổng hợp (TOFA, MEDICA 16, ESP-55016, S2E) được biến đổi thành dang acyl-CoA thioester, ức chế tâm hoạt động carboxyltransferase trên ACC.

Tuy nhiên, nhóm chất ức chế này có tính đặc hiệu 14 Chương 1: Tổng quan không cao do có khả năng gây ức chế đối với các enzyme khác cũng có cấu trúc acyl- CoA [27]. Chất ức chế cạnh tranh cơ chất (CABI-CoA) Waldrop và cộng sự đã điều chế nhóm chất ức chế ACC ở vi khuẩn băng cách tạo liên kết cộng hóa trị giữa coenzyme A va biotin thông qua cầu nối acyl giữa thiol của CoA và 1’-N của biotin. Mô hình chất ức chế cạnh tranh này, điển hình là dẫn xuất chloroacetylate biotin (CABI), được biến đổi thành dạng CoA thioester trong môi trường nội bào, có tác dụng ức chế cạnh tranh sự hình thành malonyl-CoA ở động vật có vú [27]. Dân xuất acylsulfonamides Fujirubio và Ajinomoto nghiên cứu các dẫn xuất acylsulfonamide (Hình 1.5) có khả năng ức chế hoạt tính ACC trong khoảng nồng độ 10 — 100 uM [27].

Bên cạnh các nhóm chất ức chế kể trên, nhiều nghiên cứu của Taisho (Hình 1.9), Sanofi-Aventis (Hình 1.13a-b), Boehringer Ingelheim (Hinh 1.17) thực hiện trên nắm men và chuột đã dan ra một số cấu trúc chất ức chế khác có tác dụng ức chế không chọn loc ACC1 và ACC2, đồng thời gắn kết được với cả 2 tâm hoạt động CT và BC [16]. 15 Chương 1: Tổng quan ọ f4 0, NJ i) on J a cŒt fw > | Í Me NH Ir MẹẨÔ í 2Ồ Ý (Ae § }-NH 9 lÙ \X— Me ZkW H 0 0 Oo! Oa N ơ [ON 9eK JWO} ọmì r^ N CF; “Af NA ad of} s NH ŠS }-NH ge “ Hình 1. Cấu trúc các chất ức chế được AstraZeneca đề nghị [16] 16 Chương 1: Tổng quan Hình 1. Cấu trúc các chất ức chế được Takeda đề nghị [16] 0 g9 0 Mẹ Me Ny Me N N MeN N HO i Me 0 N iN 0 N „ 9 Vật, 0 0 0 Hình 1.

Cấu trúc các chất ức chế spirochromanone được Pfizer dé nghị [16] 0 0 g Me ot aa, Hoey aHO Ns Ns On N° “OMe 0 0 0 Hình 1. Cau trúc các chất ức chế spirocyclic salicylamide và spirolactam được Pfizer đề nghị [16] 17 Chương 1: Tổng quan Me F Me k3pH)mare enNỈ‘Oyms wt Ch Hình 1. Cấu trúc các chất ức chế được Boehringer Ingelheim đề nghị [16] Hình 1. Cấu trúc các chất ức chế được Haselkorn đề nghị [16] \ A 9 0 cử Ồ ) 0 “ne " \§ //a N Ệ(Vô | xr Men ‘ Hình 1.

Cấu trúc các chat ức chế thienopyrimidine được Nimbus đề nghị [16] moO CHO No N-o 7= Có (xé Ww t E10 (i xé w N Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu mô hình ức chế acetyl-CoA carboxylase trong điều trị hội chứng chuyển hóa axit béo" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của acetyl-CoA carboxylase trong việc điều trị hội chứng chuyển hóa, một tình trạng ngày càng phổ biến liên quan đến rối loạn chuyển hóa lipid. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế hoạt động của enzyme này mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng trong việc kiểm soát mức độ axit béo trong cơ thể, từ đó giúp cải thiện sức khỏe tổng thể cho những người mắc hội chứng chuyển hóa.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố liên quan đến hội chứng chuyển hóa, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu mật độ xương thành phần khối nạc khối mỡ cơ thể và nồng độ leptin adiponectin huyết thanh ở người trên 40 tuổi có hội chứng chuyển hóa. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa các yếu tố sinh học và hội chứng chuyển hóa, từ đó có thể áp dụng những kiến thức này vào việc cải thiện sức khỏe cá nhân.