Nghiên cứu phát triển mô hình tin cậy người dùng dựa vào tương tác và ngữ nghĩa của thông điệp trên mạng xã hội

Nghiên cứu mô hình tin cậy người dùng trên mạng xã hội dựa vào tương tác và ngữ nghĩa. Giải pháp đánh giá độ tin cậy, lọc thông tin hiệu quả.

Chuyên ngành

Hệ thống thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sỹ kỹ thuật

2024

159
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan mạng xã hội

1.2. Khái niệm và các thuộc tính của mạng xã hội

1.3. Phân tích mạng xã hội

1.4. Mô hình hóa mạng xã hội

1.5. Cộng đồng người dùng trên các trang mạng xã hội

1.6. Cấu trúc phân cấp của mạng xã hội

1.7. Định nghĩa và khái niệm hóa độ tin cậy

1.8. Các tiền đề tính toán độ tin cậy

1.9. Các giá trị của độ tin cậy. Các thuộc tính của tin cậy

1.10. Mô hình tin cậy

1.11. Phân loại mô hình tin cậy. Tin cậy trong hệ gợi ý

1.12. Phát biểu bài toán và các công trình liên quan

1.13. Các bộ dữ liệu thu thập từ mạng xã hội

1.14. Thu thập dữ liệu

1.15. Mô tả dữ liệu

1.16. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH TIN CẬY DỰA TRÊN LỊCH SỬ TƯƠNG TÁC VÀ QUAN TÂM NGƯỜI DÙNG

2.1. Quan tâm người dùng theo chủ đề

2.2. Biểu diễn vector bài viết và chủ đề

2.3. Xây dựng mô hình chủ đề

2.4. Xác định mức độ quan tâm người dùng

2.5. Tin cậy dựa trên lịch sử tương tác

2.6. Mức độ quen biết (Familiarity)

2.7. Mức độ phản hồi (Responds)

2.8. Tần suất tương tác (Dispatching)

2.9. Tin cậy dựa trên lịch sử dựa trên tương tác và quan tâm người dùng

2.10. Thực nghiệm và đánh giá

2.11. Kịch bản thực nghiệm

2.12. Phương pháp thực nghiệm

2.13. Dữ liệu thực nghiệm

2.14. Các bước thực nghiệm

2.15. Kết quả thực nghiệm và đánh giá

2.16. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH TIN CẬY DỰA TRÊN CỘNG ĐỒNG VÀ TIN CẬY TÍCH HỢP

3.1. Xác định cộng đồng và đánh giá cộng đồng

3.2. Xác định cộng đồng dựa trên đại số đường

3.3. Xác định cộng đồng dựa trên tương tự

3.4. Tin cậy dựa trên cộng đồng

3.5. Tích hợp tin cậy dựa trên cộng đồng và dựa trên lịch sử tương tác

3.6. Thực nghiệm và đánh giá

3.7. Kịch bản thực nghiệm

3.8. Phương pháp thực nghiệm

3.9. Dữ liệu thực nghiệm

3.10. Kết quả thực nghiệm

3.11. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

Kết quả đạt được của luận án

Hạn chế và hướng phát triển của luận án

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: XÁC ĐỊNH CHỦ ĐỀ VỚI GENSIM VÀ LDA

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mô Hình Tin Cậy Cách Mạng Hóa Mạng Xã Hội

Mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, ảnh hưởng sâu rộng đến mọi mặt của đời sống. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá độ tin cậy mạng xã hộiuy tín trực tuyến trở nên vô cùng quan trọng. Người dùng cần một công cụ để phân biệt thông tin chính xác và sai lệch, đảm bảo quyết định của họ dựa trên nền tảng tin cậy trực tuyến. Các nhà nghiên cứu đã nỗ lực xây dựng các mô hình tin cậy người dùng, xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến sự tin cậy này, từ đó giúp người dùng mạng xã hội tự bảo vệ mình trước những rủi ro tiềm ẩn.

1.1. Mạng Xã Hội và Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Của Người Dùng

Mạng xã hội không chỉ là nền tảng để kết nối mà còn là nguồn thông tin quan trọng, ảnh hưởng đến quyết định mua hàng, quan điểm chính trị và thậm chí cả lối sống của người dùng. Việc xác định độ tin cậy của thông tin trên mạng xã hội là vô cùng quan trọng, đặc biệt khi thông tin sai lệchtin giả lan truyền nhanh chóng. Theo nghiên cứu của Phạm Phương Thanh, quyết định và công việc hàng ngày chịu tác động lớn từ hoạt động và thông tin trên mạng xã hội. Điều này càng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng mô hình tin cậy người dùng hiệu quả.

1.2. Vấn Đề Tin Giả Thách Thức Lớn Cho Người Dùng Mạng Xã Hội

Sự lan truyền của tin giảthông tin sai lệch trên mạng xã hội là một thách thức lớn. Người dùng thường khó phân biệt giữa thông tin thật và giả, dẫn đến những quyết định sai lầm và gây ra hậu quả tiêu cực. Các thuật toán đánh giá tin cậy đóng vai trò quan trọng trong việc lọc thông tin và bảo vệ người dùng. Cần có những nghiên cứu sâu rộng hơn về mô hình tin cậy người dùng để đối phó với vấn nạn này. Hamdi [5] đã chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây hầu như không chú ý đến việc tính toán các giá trị tin cậy trực tiếp, mà coi đó là các giá trị đã tồn tại.

II. Nghiên Cứu Tương Tác và Ngữ Nghĩa Yếu Tố Xây Dựng Tin Cậy

Một trong những hướng nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực mô hình tin cậy người dùng là phân tích tương tác trên mạng xã hộingữ nghĩa mạng xã hội. Các nhà nghiên cứu xem xét cách người dùng tương tác với nhau, loại ngôn ngữ họ sử dụng, và cách thông tin được truyền tải để đánh giá độ tin cậy. Phân tích cảm xúc mạng xã hội cũng đóng vai trò quan trọng, giúp xác định cảm xúc và thái độ của người dùng đối với thông tin, từ đó đánh giá uy tín trực tuyến của nguồn tin.

2.1. Tương Tác trên Mạng Xã Hội Đo Lường Độ Tin Cậy Giữa Người Dùng

Tương tác trên mạng xã hội là một yếu tố quan trọng để đánh giá độ tin cậy giữa người dùng. Lịch sử tương tác, tần suất tương tác và loại tương tác (like, share, comment) có thể cung cấp thông tin về mức độ tin tưởng giữa hai người. Luận án của Phạm Phương Thanh tập trung phân tích các dạng tương tác, xác định các dạng tương tác này, và xem xét yếu tố quan tâm của người dùng về một chủ đề.

2.2. Ngữ Nghĩa Mạng Xã Hội Phân Tích Nội Dung và Ý Nghĩa Của Thông Tin

Ngữ nghĩa mạng xã hội liên quan đến việc phân tích nội dung và ý nghĩa của thông tin được chia sẻ trên mạng xã hội. Các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) được sử dụng để phân tích cảm xúc, xác định chủ đề, và đánh giá độ tin cậy của thông tin. Sự hiểu biết về ngữ nghĩa giúp người dùng đánh giá thông tin một cách sâu sắc hơn. Nghiên cứu của Hamdi [8] chỉ ra cách xác định độ tin cậy trực tiếp dựa vào phân tích yếu tố ảnh hưởng tới độ tin cậy đó là yếu tố quan tâm người dùng.

2.3. Ứng Dụng Phân Tích Cảm Xúc Trong Đánh Giá Tin Cậy Trực Tuyến

Phân tích cảm xúc mạng xã hội là một công cụ mạnh mẽ để đánh giá tin cậy trực tuyến. Bằng cách phân tích ngôn ngữ và biểu cảm của người dùng, chúng ta có thể xác định cảm xúc của họ đối với thông tin, từ đó đánh giá độ tin cậy. Ví dụ, một bài viết nhận được nhiều phản hồi tích cực và cảm xúc tích cực có khả năng cao là đáng tin cậy hơn một bài viết nhận được nhiều phản hồi tiêu cực.

III. Phương Pháp Xây Dựng Mô Hình Tin Cậy Người Dùng Hướng Dẫn

Việc xây dựng mô hình tin cậy người dùng hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm phân tích tương tác, phân tích ngữ nghĩa, phân tích cảm xúc, và sử dụng các thuật toán đánh giá tin cậy. Các nhà nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng xã hộihành vi người dùng để xây dựng mô hình toàn diện. Quan trọng nhất là phải đảm bảo tính minh bạch và công bằng của mô hình, tránh các thành kiến có thể gây ra những đánh giá sai lệch.

3.1. Thu Thập và Xử Lý Dữ Liệu cho Mô Hình Tin Cậy Người Dùng

Quá trình xây dựng mô hình tin cậy người dùng bắt đầu bằng việc thu thập và xử lý dữ liệu. Dữ liệu có thể bao gồm thông tin về tương tác, nội dung thông điệp, thông tin cá nhân của người dùng và thông tin về mạng lưới quan hệ của họ. Việc xử lý dữ liệu bao gồm làm sạch dữ liệu, chuẩn hóa dữ liệu và trích xuất các đặc trưng quan trọng. Luận án của Phạm Phương Thanh đã đề xuất một hàm đánh giá mức độ quan tâm của người dùng về một chủ đề.

3.2. Xây Dựng Thuật Toán Đánh Giá Tin Cậy Các Bước Chi Tiết

Sau khi thu thập và xử lý dữ liệu, bước tiếp theo là xây dựng thuật toán đánh giá tin cậy. Thuật toán này có thể dựa trên các kỹ thuật học máy, thống kê, hoặc logic. Thuật toán cần được thiết kế để đánh giá độ tin cậy của người dùng một cách khách quan và chính xác. Mô hình của Golbeck [12] sử dụng thuật toán tìm kiếm theo chiều rộng (BFS) để xác định đường dẫn tin cậy “ngắn nhất”.

3.3. Đánh Giá và Cải Thiện Mô Hình Tin Cậy Hướng Dẫn Thực Hành

Sau khi xây dựng thuật toán đánh giá tin cậy, cần tiến hành đánh giá và cải thiện mô hình. Việc đánh giá có thể dựa trên các bộ dữ liệu thử nghiệm, hoặc bằng cách thu thập phản hồi từ người dùng. Việc cải thiện mô hình có thể bao gồm điều chỉnh các tham số của thuật toán, hoặc bổ sung thêm các yếu tố mới. Mục tiêu của luận án của Phạm Phương Thanh là đề xuất các phương pháp ước lượng tin cậy người dùng và thực nghiệm, đánh giá, so sánh với các mô hình liên quan.

IV. Ứng Dụng Mô Hình Tin Cậy Bảo Vệ Người Dùng Mạng Xã Hội

Mô hình tin cậy người dùng có nhiều ứng dụng thực tiễn, đặc biệt trong việc bảo vệ người dùng mạng xã hội khỏi thông tin sai lệch, tin giả, và các hành vi lừa đảo. Mô hình có thể được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của nguồn tin, cảnh báo người dùng về các thông tin không đáng tin cậy, và thậm chí loại bỏ các tài khoản giả mạo hoặc độc hại.

4.1. Phát Hiện Tin Giả và Thông Tin Sai Lệch Với Mô Hình Tin Cậy

Mô hình tin cậy người dùng có thể được sử dụng để phát hiện tin giảthông tin sai lệch trên mạng xã hội. Bằng cách đánh giá độ tin cậy của nguồn tin, chúng ta có thể xác định các thông tin không đáng tin cậy và cảnh báo người dùng. Trong nghiên cứu của mình, Hamdi cũng chỉ ra cách xác định đường dẫn tin cậy dựa vào cường độ (strength) của mỗi đường dẫn [8] song cách tiếp cận này có độ phức tạp rất lớn khi quy mô của mạng xã hội lớn.

4.2. Ngăn Chặn Hành Vi Lừa Đảo và Tấn Công Mạng Nhờ Uy Tín Trực Tuyến

Mô hình tin cậy người dùng cũng có thể được sử dụng để ngăn chặn hành vi lừa đảo và tấn công mạng trên mạng xã hội. Bằng cách đánh giá uy tín trực tuyến của người dùng, chúng ta có thể xác định các tài khoản giả mạo hoặc độc hại và loại bỏ chúng khỏi nền tảng. Luận án sẽ chia ra thành các mục tiêu nhỏ và thực hiện lần lượt như sau:Phân tích các thuộc tính của mạng xã hội, các hoạt động quan trọng của người dùng trên mạng xã hội, cấu trúc của mạng xã hội,. để tìm ra các yếu tố ảnh hưởng đến độ tin cậy.

4.3. Nâng Cao Nhận Thức Về Độ Tin Cậy Cho Người Dùng Mạng Xã Hội

Mô hình tin cậy người dùng có thể được sử dụng để nâng cao nhận thức của người dùng về độ tin cậy trên mạng xã hội. Bằng cách cung cấp thông tin về cách đánh giá độ tin cậy, chúng ta có thể giúp người dùng tự bảo vệ mình khỏi thông tin sai lệchtin giả. Mục tiêu tiếp theo là định nghĩa, khái niệm hóa (conceptualization) tin cậy và tính toán (measurement) độ tin cậy dựa trên các tiền đề (antecendents) – tức là các yếu tố ảnh hưởng tới tin cậy.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Tin Cậy Mạng Xã Hội

Nghiên cứu về mô hình tin cậy người dùng trên mạng xã hội là một lĩnh vực quan trọng và đang phát triển nhanh chóng. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết, đặc biệt trong bối cảnh thông tin sai lệchtin giả ngày càng lan rộng. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc xây dựng mô hình toàn diện, chính xác, và minh bạch hơn, đồng thời đảm bảo tính bảo mật và quyền riêng tư của người dùng.

5.1. Những Hạn Chế Của Mô Hình Tin Cậy Hiện Tại và Giải Pháp

Các mô hình tin cậy người dùng hiện tại vẫn còn một số hạn chế, bao gồm tính phức tạp, độ chính xác, và khả năng áp dụng trong các bối cảnh khác nhau. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc khắc phục những hạn chế này, bằng cách sử dụng các kỹ thuật học máy tiên tiến, kết hợp với các phương pháp phân tích xã hội học và tâm lý học. Đối tượng nghiên cứu của luận án bao gồm: Thứ nhất, luận án tập trung phân tích những dạng tương tác giữa hai người trong mạng xã hội, xác định các dạng tương tác đó.

5.2. Hướng Phát Triển Mô Hình Tin Cậy Với Công Nghệ Mới Nhất

Sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI) và blockchain, mở ra nhiều cơ hội mới cho việc xây dựng mô hình tin cậy người dùng hiệu quả hơn. AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu, phát hiện tin giả, và cá nhân hóa trải nghiệm của người dùng. Blockchain có thể được sử dụng để đảm bảo tính minh bạch và không thể thay đổi của thông tin. Nội dung nghiên cứu: Thứ nhất, khai thác yếu tố tác động xã hội: Luận án giới thiệu việc khai thác bối cảnh và sở thích của người dùng để định hướng độ tin cậy phức tạp.

5.3. Tầm Quan Trọng Của Đạo Đức Trong Phát Triển Mô Hình Tin Cậy

Việc phát triển mô hình tin cậy người dùng cần được thực hiện một cách có đạo đức, đảm bảo tính công bằng và tôn trọng quyền riêng tư của người dùng. Các nhà nghiên cứu cần xem xét các vấn đề đạo đức liên quan đến việc thu thập, sử dụng, và phân tích dữ liệu cá nhân, và đảm bảo rằng mô hình không được sử dụng để phân biệt đối xử hoặc gây hại cho bất kỳ ai. Đóng góp đầu tiên của luận án là đưa ra các phương pháp tính khác nhau cho độ tin cậy trực tiếp giữa hai người dùng dựa vào tương tác và sở thích quan tâm của họ về một chủ đề nào đó.

14/05/2025
Nghiên cứu phát triển mô hình tin cậy người dùng dựa vào tương tác và ngữ nghĩa của thông điệp trên mạng xã hội

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. Đối với mỗi tham số, luận án đều phân tích ảnh hưởng của kết quả thực nghiệm. Nội dung của chương này là các kết quả nghiên cứu công bố trong các công trình [C1][C2][J1][J3][J5]. Chương 3: Mô hình tin cậy dựa trên cộng đồng và tin cậy tích hợp.

Trong chương này, luận án tiếp tục đề xuất một mô hình tính toán độ tin cậy dựa trên đánh giá của cộng đồng. Phần đầu tiên, luận án đưa ra các cách thức để xác định cộng đồng, đó là: tôi muốn biết a tin b như thế nào thì tôi đi hỏi x, y, z xem họ đánh giá như nào về b? Vì vậy, những người x, y, z đó được luận án xem xét là (i) những người bạn chung (những người có tương tác trực tiếp) của a, b và (ii) những người tương tự với a (hoặc b). Độ đo tương tự cũng là nội dung luận án đề cập trong phần tiếp theo của chương này. Yếu tố tương tự được đưa vào làm trọng số cho các đánh giá của x, y, z về b.

Tương tự hơn thì quan trọng hơn vì thế mà trọng số cao hơn. Phần cuối cùng của chương này, luận án đưa ra các kịch bản thử nghiệm để xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các cách xác định cộng đồng tới độ tin cậy. Đồng thời so sánh với những kết quả chỉ ra ở chương hai khi đề xuất cách tính độ tin cậy tổng quát dựa trên việc tích hợp giữa độ tin cậy dựa trên lịch sử tương tác với tin cậy dựa trên cộng đồng. Nội dung của chương này là các kết quả nghiên cứu công bố trong các công trình [C2][J2][J4][J6][J7].

Phần kết luận và kiến nghị hướng phát triển Phần này tổng kết lại những đóng góp chính của luận án và nêu ra những hạn chế, những vấn đề còn chưa thực hiện được và có những đề xuất cũng như định hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo. TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH TIN CẬY TRÊN MẠNG XÃ HỘI Trong xã hội thực, chúng ta thể hiện hoạt động chủ yếu dựa vào sự tin cậy giữa con người với con người [15] [16]. Điều tương tự như vậy xảy ra trong các cộng đồng trực tuyến. Đưa ra một khái niệm “tin cậy” trên mạng xã hội đòi hỏi một định nghĩa rõ ràng, hẹp hơn về thuật ngữ mà vẫn bảo tồn các thuộc tính của tin cậy mà chúng ta quen thuộc trong đời sống xã hội thực của mình.

Trong chương một, luận án sẽ giới thiệu một cách tổng quan về mạng xã hội và các hoạt động phổ biến, các mối quan tâm của người dùng trên mạng xã hội. Phần tiếp theo luận án sẽ trình bày định nghĩa và việc khái niệm hóa độ tin cậy. Một phần rất quan trọng cũng được chỉ ra trong chương này đó là các tiền đề để tính toán độ tin cậy. Sau đó, luận án chỉ ra thuộc tính và các đặc trưng của tin cậy.

Trong chương này, luận án cũng nêu một số mô hình tin cậy điển hình, mô hình tin cậy trong bài toán cụ thể đó là trong hệ gợi ý từ đó phát biểu bài toán xây dựng mô hình tin cậy mà sẽ được giải quyết ở trong chương 2 và chương 3. Cuối cùng, luận án giới thiệu về ba bộ dữ liệu đã thu thập được trên mạng xã hội, cụ thể là mạng Facebook. Các bộ dữ liệu này sẽ được dùng để thực nghiệm cho các mô hình đề xuất và so sánh với các nghiên cứu liên quan. Tổng quan mạng xã hội 1.

Khái niệm và các thuộc tính của mạng xã hội Mạng xã hội là một loại của phương tiện truyền thông xã hội, giúp mọi người kết nối với nhau và có thể chia sẻ suy nghĩ của mình, thành lập các nhóm dựa trên sở thích, quản lý nội dung, tải ảnh, video lên và tham gia thảo luận nhóm. Ngày nay với khả năng truy cập công khai của các mạng xã hội dựa trên Web bằng điện thoại di động làm cho các nền tảng như vậy trở nên phổ biến [17]. Các cấu trúc và dịch vụ cung cấp của mỗi mạng xã hội có thể không giống nhau, nhưng mục đích của các mạng xã hội đều dùng để kết nối người dùng trong một mạng mà trên đó cung cấp sẵn một số dịch vụ để người dùng có thể tương tác với nhau. Ví dụ như mạng xã hội Facebook (www.com) có cấu trúc kết nối giữa người dùng chính là mối quan hệ bạn bè (friends), sự theo dõi (follow) giữa người dùng cá 10 nhân đến người dùng cá nhân, trang thông tin của các cá nhân hoặc tổ chức khác.

Người dùng có thể để lại lời bình luận (comment), lượt thích (like), chia sẻ (share), đánh dấu – gắn thẻ (tags) các video hay nội dung của người dùng khác. Theo thống kê của trang http://statistic.com (tháng 9/2020) thì hiện nay có 4.6 tỷ người dùng Internet, trong đó có đến 3.617 tỷ người dùng các trang mạng xã hội, chiếm khoảng 44% dân số trên thế giới. Theo thống kê của www.com và www.com thì lượng người dùng khổng lồ trên các mạng xã hội có ảnh hưởng tích cực đến các hoạt động của các tổ chức, doanh nghiệp cũng như người dùng cá nhân, đặc biệt trong các hoạt động marketing, hoạt động bán hàng, hoạt động quảng bá, … 01/2022 FACEBOOK 2910 YOUTUBE 2562 WHATSAPP 2000 INSTAGRAM 1478 WECHAT 1263 TIKTOK 1000 FB MESSENGERS 988 SNAPCHAT 557 TELEGRAM 550 TWIFTERS 436 0 500 1000 1500 2000 2500 3000 3500 Hình 1.1: Thống kê các nền tảng mạng xã hội phổ biến hiện nay (đơn vị: triệu người) Hơn thế nữa, các mạng xã hội đã và đang trở thành mảnh đất màu mỡ cho các bài toán ứng dụng của nhiều lĩnh vực khác nhau, từ những bài toán ứng dụng phổ biến trong phân tích dữ liệu như khai phá dữ liệu [18] [19] [20] [21] [22] [23] [24], truy hồi thông tin (information retrieval) [19] [25] [26] [27], các hệ gợi ý (recommender systems), khoa học web (Web science) [28] [18] [19] [21] [29] [23], đến nhiều ngành khoa học xã hội khác như y tế và chăm sóc sức khỏe, giáo dục, 11 điều tra các tổ chức xã hội, đặc biệt trong các nghiên cứu về xã hội học (sociology), tâm lý học tội phạm, phân tích tin giả (fake news),. Mạng xã hội có thể bao gồm nhiều chủ đề hoặc tập trung vào một số định dạng, chủ đề nhất định.

Mạng xã hội được nhiều người sử dụng bởi nó giúp họ cập nhật thông tin về bạn bè, người thân cũng như tìm kiếm bạn bè mới. Đây cũng là nơi bạn có thể tìm được nhiều thông tin, hình ảnh… thú vị từ những người có cùng mối quan tâm với mình. Các thuộc tính của dữ liệu trên mạng xã hội [30] Dữ liệu trên các mạng xã hội có thể là văn bản (thường dưới dạng văn bản ngắn- Shorttext), hình ảnh, các video hoặc kết hợp nhiều loại dữ liệu đó với nhau. Đặc trưng cơ bản của dữ liệu trên các mạng xã hội là có dung lượng lớn, có tính liên kết, chứa nhiều nhiễu, không có cấu trúc hoặc ngữ pháp chuẩn và đặc biệt thường không đầy đủ, không hoàn chỉnh như các dữ liệu từ các nguồn sinh dữ liệu khác.

Lớn (Big): Theo thống kê của Facebook.com thì mỗi ngày có khoảng 2.5 tỉ nội dung được tạo ra, có hơn 500 TB dữ liệu được lưu trữ, có 2.7 tỉ hành vi “thích” và 300 triệu bức ảnh được đăng lên Facebook. Theo thống kê của www.417 tỷ người dùng trên các phương tiện truyền thông xã hội, tăng hơn 9% so với năm 2017. Các số liệu thống kê cho thấy rằng, dữ liệu trên mạng xã hội càng ngày càng khổng lồ và vẫn tiếp tục tăng thêm hàng phút, hàng giây. Liên kết (Linked): Bản chất mạng xã hội chính là sự liên kết giữa những người sử dụng trên mạng, vì vậy, dữ liệu trên mạng xã hội đều có sự liên kết hay kết nối với nhau.

Các mối liên kết trên mạng xã hội có thể khác nhau, nhưng chủ yếu là dựa trên các mối quan hệ như: quan hệ bạn bè, quan hệ gia đình, quan hệ trường lớp, quan tâm chung, sở thích chung, các nhóm chia sẻ nội dung, nhóm người hâm mộ v. Nhiều nhiễu (Noisy): Một đặc điểm quan trọng của dữ liệu trên các mạng xã hội là nhiều nhiễu, bởi mỗi người dùng bất kỳ có thể là người mua hàng, có thể là người bán hàng, có thể là người tạo ra thông tin và cũng có thể là người thu thập thông tin. Nhiễu của dữ liệu trên các mạng xã hội thường đến từ hai nguồn chính: nhiễu từ các spammer hay những người dùng chuyên gửi các nội dung rác, truyền mã độc và nhiễu sinh ra từ các mối quan hệ của người dùng trên các trang mạng xã hội. 12 Không có cấu trúc (Unstructured): Các dữ liệu do người dùng tạo ra trên các mạng xã hội thường không có cấu trúc, do nhiều người dùng sử dụng thiết bị di động để xuất bản nội dung lên các mạng xã hội như cập nhật trạng thái, gửi bài viết v.

kết quả là (1) văn bản thường rất ngắn, có những văn bản chỉ có một từ, một dấu hỏi (?), một dấu chấm than (!) hoặc một biểu tượng (icon) và (2) có nhiều lỗi chính tả, lỗi ngữ pháp và sự pha trộn nhiều ngôn ngữ trong một đoạn văn bản. Chưa hoàn chỉnh (Incomplete): Nhiều người dùng tạo ra hoặc cập nhật các thông tin trên các mạng xã hội không đầy đủ, hoặc không cho phép người khác có thể đọc được, vì vậy các thông tin về người dùng thường rời rạc, không đầy đủ, hoặc chưa hoàn chỉnh. Ngoài ra, các dữ liệu khác được sinh ra từ người dùng trên các mạng xã hội cũng chỉ thể hiện một khía cạnh nào đó của người dùng, chúng không đầy đủ và không được thể hiện rõ ràng trên các trang cá nhân. Dựa trên các đặc điểm của dữ liệu trên các trang mạng xã hội, có thể thấy rằng, các dữ liệu trên các mạng xã hội thường không theo quy chuẩn, không hoàn chỉnh và có nhiều nhiễu.

Chính vì thế công việc tiền xử lý dữ liệu là thực sự quan trọng và cần thiết. Nội dung này cũng được luận án trình bày trong những phần sau. Phân tích mạng xã hội Phân tích mạng xã hội (Social Network Analysis - SNA) là một phương pháp phân tích được sử dụng để nghiên cứu các cấu trúc xã hội thông qua việc sử dụng mạng và lý thuyết đồ thị. Nó xác định các mối quan hệ giữa các cá nhân, tổ chức hoặc các thực thể khác và xem xét các mô hình cũng như ý nghĩa của các mối quan hệ này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu Mô Hình Tin Cậy Người Dùng Mạng Xã Hội: Tương Tác và Ngữ Nghĩa" khám phá cách mà người dùng tương tác trên các nền tảng mạng xã hội và ý nghĩa của những tương tác này trong việc xây dựng mô hình tin cậy. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về hành vi của người dùng mà còn cung cấp những thông tin quý giá về cách mà ngữ nghĩa ảnh hưởng đến sự tin cậy trong các mối quan hệ trực tuyến.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính rút trích phân loại và tổng hợp thông tin từ các phản hồi trên mạng xã hội, nơi nghiên cứu về cách phân loại thông tin từ phản hồi của người dùng. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu biểu diễn ràng buộc cú pháp ngữ nghĩa của một số động từ cho việc xử lý ngôn ngữ tự nhiên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ngữ nghĩa trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, một yếu tố quan trọng trong việc phân tích tương tác trên mạng xã hội. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính phương pháp xác định đại từ nhân xưng theo giới tính ứng dụng trong voicebot tiếng việt cũng mang đến cái nhìn sâu sắc về cách mà ngữ nghĩa và giới tính có thể ảnh hưởng đến giao tiếp trong môi trường trực tuyến.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực nghiên cứu mạng xã hội và ngôn ngữ học.