Giới thiệu dự án

Tình trạng ô nhiễm trắng do rác thải nhựa có nguồn gốc từ nhiên liệu hóa thạch (PE, PP, PET) đang đe dọa nghiêm trọng đến hệ sinh thái toàn cầu. Theo số liệu thống kê môi trường, hàng triệu tấn bao bì nhựa dùng một lần thải ra mỗi năm mất từ 100 đến hàng trăm năm để phân hủy hoàn toàn, để lại vi nhựa tích tụ trong đất và nguồn nước. Trong bối cảnh nguồn tài nguyên dầu mỏ ngày càng cạn kiệt, việc nghiên cứu phát triển các vật liệu polymer có khả năng phân hủy sinh học (biodegradable polymers) từ sinh khối tự nhiên tái tạo được là xu hướng tất yếu của ngành Công nghệ Hóa học và Khoa học Vật liệu.

Thách thức cốt lõi hiện nay là màng polymer chế tạo từ tinh bột tự nhiên nguyên chất thường giòn, cơ tính kém, độ nhạy ẩm cao và dễ bị thoái hóa cấu trúc (retrogradation). Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu tổng hợp màng Polymer phân hủy sinh học" (Mã số: PO.02, chuyên ngành Công nghệ Hóa Polymer, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) do sinh viên Nguyễn Khánh Duy thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Duy Hạnh đã giải quyết triệt để bài toán này bằng cách kết hợp tinh bột sắn biến tính điện hóa với Polyvinyl Alcohol (PVA) và Carboxymethyl Cellulose (CMC).

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                             MỤC TIÊU DỰ ÁN PO.02                             |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Biến tính điện hóa tinh bột sắn (10V, 3A) nâng cao khả năng tương thích.  |
| 2. Thiết lập quy trình đúc màng dung môi (Solvent-casting) hệ Starch/PVA/CMC. |
| 3. Tối ưu hóa hàm lượng PVA (5-20%) và CMC (1.6-6.1%) kiểm soát cơ lý tính.   |
| 4. Đạt độ bền kéo tối đa 35.4 MPa, độ dày đồng nhất 40-100 µm.                |
| 5. Đánh giá cấu trúc vi mô qua SEM, tinh thể học XRD, phổ FTIR và nhiệt DSC. |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp tiếp cận dựa trên sự phối trộn tương hợp (polymer blending) và tạo mạng liên kết hydro liên phân tử giữa các nhóm hydroxyl (-OH) của tinh bột, mạch PVA và các nhóm hoạt tính (-COOH, -OH) của phụ gia hóa dẻo CMC. Màng thành phẩm hướng đến ứng dụng trong bao bì thực phẩm tự hủy và màng film y tế tự tiêu bọc vết thương kháng khuẩn. Giới hạn nghiên cứu tập trung vào khảo sát các tính chất cơ lý trong phòng thí nghiệm và thử nghiệm phân rã tĩnh trong môi trường nước cất ở 35°C.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các hướng tiếp cận màng sinh học hiện nay trên thị trường và trong các công bố khoa học bao gồm:

Giải pháp Thành phần chính Ưu điểm Nhược điểm
Màng PLA/PEG/Tinh bột Polylactic Acid, Polyethylene Glycol, Tinh bột Phân hủy nhanh trong đất, nguồn gốc sinh học Độ bền cơ học thấp, giòn, giá thành PLA cao
Màng PVA/MFC Polyvinyl Alcohol, Microfibrillated Cellulose Độ bền kéo cao (37.53 MPa), Modulus Young 538.85 MPa Quy trình tách MFC phức tạp, chi phí nguyên liệu cao
Màng Tinh bột thuần Tinh bột sắn, Nước, Glycerol Chi phí cực thấp, phân hủy hoàn toàn 60 ngày Giòn, hút ẩm mạnh, mí hàn nhiệt chỉ đạt 60% độ bền
Hệ Starch/PVA/CMC (Đề tài) Tinh bột biến tính điện hóa, PVA, CMC Cơ tính vượt trội (đạt tới 35.4 MPa), nguyên liệu rẻ Cần kiểm soát nghiêm ngặt độ nhớt và tốc độ sấy

Áp dụng phương pháp phân loại yêu cầu MoSCoW cho hệ vật liệu:

  • Must-have (Bắt buộc): Tạo màng liên tục, không nứt nẻ, độ bền kéo > 20 MPa, phân rã sinh học hoàn toàn.
  • Should-have (Cần có): Độ dày đồng đều từ 40–100 µm, độ trương kiểm soát được theo tỷ lệ phụ gia.
  • Could-have (Có thể có): Khả năng cản khí oxy và hơi ẩm vượt trội phục vụ đóng gói chân không.
  • Won't-have (Tạm thời chưa làm): Thử nghiệm quy mô đùn thổi công nghiệp (blown film extrusion).

Thiết kế hệ thống và công thức phối liệu

Cấu trúc hình thành màng polymer dựa trên cơ chế bẻ gãy cấu trúc hạt tinh bột qua quá trình hồ hóa ở nhiệt độ cao và tái sắp xếp thành mạng lưới đan xen polyme (interpenetrating polymer-like network) nhờ liên kết hydro.

       [Tinh bột sắn biến tính] (Nhóm -OH phân cực)

Bảng công thức phối liệu định lượng thực nghiệm:

Hệ mẫu Tinh bột biến tính (g) PVA (g) CMC (g) Nước cất (mL) Tỷ lệ thành phần chính
SAC1.6 3.00 0.07 0.05 25.0 CMC 1.6% w/w khô
SAC3.1 3.00 0.07 0.10 25.0 CMC 3.1% w/w khô
SAC4.6 3.00 0.07 0.15 25.0 CMC 4.6% w/w khô
SAC6.1 3.00 0.07 0.20 25.0 CMC 6.1% w/w khô
SA5C 3.00 0.166 0.15 25.0 PVA 5% w/w khô
SA10C 3.00 0.350 0.15 25.0 PVA 10% w/w khô
SA15C 3.00 0.556 0.15 25.0 PVA 15% w/w khô
SA20C 3.00 0.788 0.15 25.0 PVA 20% w/w khô

Phương pháp nghiên cứu và Thiết bị sử dụng

Quy trình nghiên cứu áp dụng các tiêu chuẩn đo lường quốc tế với danh mục trang thiết bị phân tích hiện đại:

  • Xử lý điện hóa: Điện cực Titan mạ $\text{RuO}_2/\text{IrO}_2/\text{TiO}_2$, nguồn xoay chiều 10V – 3A.
  • Khuấy trộn hồ hóa: Bếp khuấy từ gia nhiệt IKA C-MAG HS 7 (nhiệt độ cài đặt 90°C, tốc độ 500–1500 rpm).
  • Đo cơ lý màng: Máy kéo nén vạn năng M350-10CT, tốc độ kéo $0.05\text{ mm/phút}$, mẫu chuẩn hình quả tạ ASTM D638 Type IV, tiêu chuẩn thử nghiệm ASTM D882. Thiết bị đo độ dày màng BGD 541.
  • Phân tích phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Máy PerkinElmer Spectrum 10.2, quét dải số sóng $4000 - 400\text{ cm}^{-1}$.
  • Kính hiển vi điện tử quét (SEM): Hitachi S-4800, điện áp gia tốc chùm điện tử $10\text{ kV}$, mẫu phủ màng nano Platinum (Pt).
  • Nhiễu xạ tia X (XRD): Máy Bruker D8 Advance, nguồn bức xạ $\text{Cu-K}\alpha_1$ ($\lambda = 1.5406\text{ \AA}$).
  • Nhiệt quét vi sai (DSC): Máy NETZSCH DSC 214 Polyma, dải nhiệt quét $30 - 300^\circ\text{C}$, tốc độ gia nhiệt $3.0\text{ K/phút}$ trong chén nhôm tiêu chuẩn.
  • Khảo sát độ trương (Swelling Ratio): Bể ổn nhiệt tuần hoàn Memmert WNB22 tại $35^\circ\text{C}$.

Implementation và kết quả

Quy trình tổng hợp và đúc màng

Quy trình chế tạo màng gồm hai giai đoạn kỹ thuật chính được tiêu chuẩn hóa:

def process_biodegradable_film():
    # Giai đoạn 1: Biến tính điện hóa tinh bột sắn
    raw_starch = 400.0  # grams
    electrolyte_solution = prepare_nacl_solution(volume_liters=4.0, concentration=0.05)
    suspension = mix(raw_starch, electrolyte_solution)
    
    electrolysis(
        electrodes="Titanium coated RuO2/IrO2/TiO2",
        distance_cm=10.0,
        voltage_volts=10.0,
        current_amps=3.0,
        duration_hours=2.0,
        temperature_celsius=30.0,
        stirring="gentle"
    )
    
    neutralize_to_ph7(reagent="HCl 1M")
    washed_suspension = wash_with_distilled_water(times=5, verify_negative_test="AgNO3 0.1M")
    modified_starch = dry(temperature_celsius=45.0, duration_hours=10.0)
    
    # Giai đoạn 2: Hồ hóa và đúc màng (Solvent-casting)
    feedstock = blend(modified_starch=3.0, pva_powder=0.788, cmc_powder=0.15, dH2O=25.0)
    gelatinized_sol = heat_and_stir(
        device="IKA C-MAG HS 7",
        temperature_celsius=90.0,
        duration_minutes=35,
        rpm_range=(500, 1500),
        sealed_with="Aluminum foil"
    )
    
    cast_volume_ml = 12.0
    mold_dimensions_mm = (150, 200)
    film = cast_onto_mold(gelatinized_sol, cast_volume_ml, mold_dimensions_mm)
    
    dry_film(duration_days=2, condition="RT with perforated film cover")
    return film  # Thu được màng SA20C đồng nhất, dày 40-100 um

Dữ liệu kiểm định và Phân tích cấu trúc

1. Đánh giá tính chất cơ lý và độ trương nở (SR)

Độ trương $SR$ được tính toán theo công thức: $$SR = \frac{m_2 - m_1}{m_1}\quad (\text{g nước/g khô})$$ Trong đó $m_1$ là khối lượng màng khô ban đầu, $m_2$ là khối lượng màng sau khi ngâm trong nước cất tại $35^\circ\text{C}$.

  • Ảnh hưởng của hàm lượng CMC: Khi tăng hàm lượng CMC từ $1.6%$ lên $6.1%$, độ trương $SR$ tăng từ $2.1$ lên $2.8\text{ g/g}$. Nguyên nhân do các nhóm phân cực hydroxyl và carboxylate ($-\text{COO}^-$) của CMC làm gia tăng tính ưa nước của mạng polymer, đồng thời lực đẩy tĩnh điện mở rộng khoảng trống mạng lưới để phân tử nước xâm nhập. Độ bền kéo tăng từ $22.3\text{ MPa}$ lên $32.1\text{ MPa}$ do hình thành mạng liên kết hydro dày đặc.
  • Ảnh hưởng của hàm lượng PVA: Màng có hàm lượng PVA từ $5%$ đến $15%$ ghi nhận $SR$ tăng từ $3.3$ lên $4.5\text{ g/g}$, nhưng giảm về $4.0\text{ g/g}$ khi nồng độ PVA đạt $20%$. Độ bền kéo duy trì ổn định ở mức cao ($\sim 25 - 35.4\text{ MPa}$). Khi hàm lượng PVA tăng từ $10%$ đến $20%$, độ biến dạng khi đứt (elongation at break) cải thiện rõ rệt, chuyển đổi trạng thái màng từ cứng giòn sang dẻo dai.
Độ bền kéo (Tensile Strength) & Độ trương (SR) tổng hợp:
-------------------------------------------------------------------------
Hệ mẫu      CMC (%)   PVA (%)   Độ dày (µm)   Độ bền kéo (MPa)   SR (g/g)
-------------------------------------------------------------------------
SAC1.6       1.6       2.2        45 ± 5           22.3            2.1
SAC3.1       3.1       2.2        50 ± 6           24.5            2.2
SAC4.6       4.6       2.2        60 ± 8           28.0            2.5
SAC6.1       6.1       2.2        70 ± 5           32.1            2.8
SA5C         4.6       5.0        55 ± 7           25.1            3.3
SA10C        4.6      10.0        65 ± 6           23.8            3.8
SA15C        4.6      15.0        80 ± 8           26.4            4.5
SA20C        4.6      20.0        85 ± 5           35.4            4.0
-------------------------------------------------------------------------

2. Phổ hồng ngoại FTIR

  • Dải hấp thụ mạnh ở $3291 - 3300\text{ cm}^{-1}$ đặc trưng cho dao động kéo giãn của liên kết $-\text{OH}$ liên phân tử, khẳng định sự tạo thành cầu nối hydro giữa tinh bột và PVA.
  • Xuất hiện pic tại $1416 - 1420\text{ cm}^{-1}$ ứng với biến dạng nhóm $-\text{CH}_2-$.
  • Pic đặc trưng tại $1016\text{ cm}^{-1}$ tương ứng liên kết $\text{C}-\text{O}$ trong vòng pyranose ($\text{C}-\text{O}-\text{C}$).
  • Pic mới xuất hiện tại $1205\text{ cm}^{-1}$ và vùng $2600 - 2700\text{ cm}^{-1}$ khẳng định sự tương tác của nhóm carboxyl trong CMC và nhóm alcohol của PVA.

3. Phân tích tinh thể XRD

  • Tinh bột sắn thô hiển thị phổ nhiễu xạ loại A với các góc phản xạ $2\theta = 15.3^\circ, 17.4^\circ, 18.1^\circ$ và $23.3^\circ$.
  • Trên mẫu màng SA20C, các pic tinh thể sắc nhọn tại $23.3^\circ, 26.4^\circ, 31.3^\circ$ hoàn toàn biến mất, chỉ còn lại các pic thoải rộng tại $15.1^\circ, 17.1^\circ, 19.0^\circ$. Điều này chứng minh quá trình hồ hóa và phối trộn đã phá vỡ cấu trúc tinh thể chặt chẽ ban đầu của hạt tinh bột, chuyển hóa phần lớn sang pha vô định hình đồng nhất.

4. Kính hiển vi điện tử quét SEM

  • Ảnh SEM tinh bột thô cho thấy các hạt hình cầu và oval tách rời, bề mặt nhẵn, kích thước phân bố từ $10 - 20\text{ µm}$.
  • Ảnh SEM màng SA20C thể hiện cấu trúc bề mặt liên tục, đặc khít, các hạt tinh bột đã bị phá vỡ hoàn toàn và hòa tan vào chất nền polymer nền PVA/CMC, chỉ còn sót lại một vài vi hạt $2 - 3\text{ µm}$ đóng vai trò pha gia cường.

5. Phân tích nhiệt quét vi sai DSC

  • Mẫu bột tinh bột nguyên bản có pic thu nhiệt nóng chảy ($T_m$) tại $179^\circ\text{C}$.
  • Sau khi tạo màng, pic $179^\circ\text{C}$ biến mất hoàn toàn. Màng xuất hiện pic bay hơi ẩm dịch chuyển từ $60^\circ\text{C}$ (màng tinh bột thuần) lên $60.6 - 70.2^\circ\text{C}$ (hệ Starch/PVA) và đạt $70 - 72^\circ\text{C}$ (hệ Starch/PVA/CMC). Sự gia tăng nhiệt độ này minh chứng cho liên kết mạng polymer bền vững hơn, giữ nước liên kết chặt hơn trong cấu trúc.

Đổi mới và đóng góp

  1. Biến tính điện hóa tinh bột hiệu năng cao: Ứng dụng điện phân dòng xoay chiều 10V–3A với cặp điện cực Titan phủ hỗn hợp oxit quý ($\text{RuO}_2/\text{IrO}_2/\text{TiO}_2$) giúp biến đổi một phần nhóm chức, tăng độ hòa tan và độ phân tán của tinh bột sắn mà không cần dùng hóa chất oxi hóa độc hại.
  2. Cơ tính vượt bậc so với vật liệu truyền thống: Màng SA20C đạt độ bền kéo 35.4 MPa, vượt trội hơn 150% so với màng tinh bột sắn dẻo hóa bằng glycerol thông thường ($\sim 10 - 14\text{ MPa}$) và tiệm cận với độ bền của màng composite PVA/MFC ($37.53\text{ MPa}$).
  3. Cơ chế hiệp đồng ba cấu tử (Ternary Synergistic System): Làm sáng tỏ vai trò hóa dẻo và định hình mạng lưới của CMC kết hợp với chuỗi polymer PVA ($M_w = 60,000$), ngăn chặn triệt để hiện tượng thoái hóa tinh bột (retrogradation) sau khi đúc khô.
  4. Đóng góp học thuật và môi trường: Đồ án cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện (FTIR, SEM, XRD, DSC, cơ tính) về hệ vật liệu phân hủy sinh học trên nền nông sản sắn Việt Nam, mở ra tiềm năng thương mại hóa màng bao gói thân thiện sinh thái.

Ứng dụng thực tế và triển khai

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      HỆ SINH THÁI ỨNG DỤNG THỰC TẾ                            |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Bao bì thực phẩm khô: Túi đựng trà, cafe, gia vị, màng bọc rau củ quả.     |
| 2. Màng phủ nông nghiệp: Màng tự hủy giữ ẩm đất, bọc phân bón NPK nhả chậm.  |
| 3. Màng sinh học y tế: Băng dán vết thương tự tiêu, màng mang thuốc kháng sinh|
| 4. Túi mua sắm siêu thị: Thay thế túi ni-lông PE với thời gian tự hủy ngắn.   |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Chiến lược sản xuất và Lộ trình thương mại hóa

  • Khả năng mở rộng quy mô (Scalability): Quy trình hồ hóa và đúc màng dung môi (Solvent-casting) có thể chuyển đổi thành dây chuyền cán màng liên tục (Continuous Casting Machine) hoặc nâng cấp lên công nghệ đùn tạo hạt composite nhiệt dẻo (Thermoplastic Starch - TPS Extrusion) kết hợp thổi màng công nghiệp.
  • Phân tích chi phí - lợi nhuận (Cost-Benefit): Việt Nam là một trong 10 quốc gia có sản lượng sắn lớn nhất thế giới, giá tinh bột sắn thô chỉ chiếm $\sim 10,000 - 14,000\text{ VNĐ/kg}$. Việc tận dụng nguồn tinh bột nội địa giúp giảm giá thành sản xuất màng sinh học xuống $40 - 50%$ so với nhập khẩu nhựa sinh học PLA hay PBAT từ nước ngoài.
Lộ trình triển khai (Implementation Roadmap):
[Tháng 1-6]: Tối ưu hóa công nghệ ép đùn màng mỏng (Blown Film) ở quy mô Pilot.
[Tháng 7-12]: Thử nghiệm độc tính tế bào và kiểm định an toàn vệ sinh thực phẩm (FDA/ISO).
[Tháng 13-18]: Hợp tác với các doanh nghiệp bao bì triển khai thử nghiệm thực tế.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Phương pháp solvent-casting tạo màng mất thời gian làm khô tương đối dài (2 ngày ở điều kiện phòng).
  • Độ nhạy ẩm của màng còn cao; khi tiếp xúc trực tiếp với nước ở $35^\circ\text{C}$, màng bắt đầu trương nở và phân rã từ sau 15 đến 60 phút, gây hạn chế khi bảo quản thực phẩm dạng lỏng.
  • Sự phân bố độ dày màng còn dao động ($40 - 100\text{ µm}$) do quá trình trải khuôn thủ công.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Nghiên cứu bổ sung các tác nhân liên kết ngang an toàn (như acid citric, genipin, glutaraldehyde nồng độ thấp) để nâng cao khả năng kháng nước và độ bền nhiệt.
  • Thử nghiệm tích hợp tinh dầu tự nhiên (tinh dầu quế, sả, nano bạc) tạo màng bao gói kháng khuẩn chủ động (active packaging).
  • Ứng dụng máy đùn trục vít đôi (Twin-screw Extruder) để sản xuất hạt nhựa sinh học Starch/PVA/CMC quy mô công nghiệp.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu polyme sinh học, quy trình biến tính tinh bột và phương pháp phân tích phổ XRD/FTIR/SEM/DSC.
  • Kỹ sư R&D Hóa chất & Vật liệu: Tiếp cận công thức phối trộn thực nghiệm chính xác, quy trình xử lý điện hóa tinh bột sắn ứng dụng vào sản xuất thực tế.
  • Doanh nghiệp sản xuất bao bì: Giải pháp công nghệ xanh thay thế nhựa nguyên sinh, đón đầu lộ trình cấm đồ nhựa dùng một lần của Chính phủ.
  • Nhà nghiên cứu Khoa học: Dữ liệu nền tảng phục vụ các đề tài mở rộng về màng composite y sinh và bao bì thông minh.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để tổng hợp thành công màng Starch/PVA/CMC là gì?

Cần kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ hồ hóa ở $90^\circ\text{C}$ trong $30 - 40\text{ phút}$, duy trì tốc độ khuấy từ $500 - 1500\text{ rpm}$ để tránh tạo bọt khí và đóng cặn cục bộ. Ngoài ra, việc đậy kín cốc phản ứng bằng giấy nhôm là bắt buộc để giữ cố định tỷ lệ rắn/lỏng của huyền phù.

2. Màng có phân hủy hoàn toàn không và thời gian phân hủy là bao lâu?

Màng cấu thành từ tinh bột sắn, PVA và CMC – đều là các hợp chất có khả năng phân hủy sinh học dưới tác động của vi sinh vật tự nhiên (như nấm Phanerochaete chrysosporium). Trong môi trường nước $35^\circ\text{C}$, màng phân rã cấu trúc sau 15–60 phút và chuyển hóa hoàn toàn thành $\text{CO}_2$ và $\text{H}_2\text{O}$ trong môi trường đất chôn lấp tự nhiên trong vòng 60–90 ngày.

3. Tại sao cần phải xử lý biến tính tinh bột sắn bằng phương pháp điện hóa?

Tinh bột sắn nguyên thủy có cấu trúc hạt bán tinh thể bền vững, khó phân tán đều và dễ thoái hóa. Xử lý điện phân với điện cực Titan mạ $\text{RuO}_2/\text{IrO}_2/\text{TiO}_2$ (10V, 3A trong dung dịch NaCl 5%) giúp hoạt hóa các liên kết phân tử, bẻ gãy một phần cấu trúc hạt, tăng cường tương tác hydro với mạch PVA và CMC.

4. Thiết bị nào được sử dụng để kiểm tra độ bền kéo của màng?

Độ bền kéo và độ giãn dài khi đứt được đo trên máy thử cơ lý vạn năng M350-10CT với tốc độ dịch chuyển ngàm kéo $0.05\text{ mm/phút}$. Mẫu màng được cắt chuẩn xác theo hình quả tạ Loại 4 theo tiêu chuẩn ASTM D638 / ASTM D882.

5. Chi phí nguyên liệu của màng Starch/PVA/CMC so với nhựa PE/PP thông thường?

Mặc dù giá thành màng sinh học cao hơn khoảng $15 - 25%$ so với nhựa dầu mỏ truyền thống ở giai đoạn thử nghiệm, nhưng nhờ tận dụng nguồn tinh bột sắn dồi dào tại Việt Nam (nguồn nguyên liệu đứng top 10 thế giới), sản phẩm rẻ hơn từ $30 - 50%$ so với các loại màng sinh học ngoại nhập như PLA nguyên sinh.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu tổng hợp màng Polymer phân hủy sinh học" đã chế tạo thành công màng mỏng polyme sinh thái từ hệ tinh bột sắn biến tính điện hóa kết hợp PVA và CMC thông qua phương pháp solvent-casting. Vật liệu đạt độ bền kéo ấn tượng 35.4 MPa, độ dày phân bố 40–100 µm, cùng khả năng phân rã có thể kiểm soát linh hoạt. Các kết quả phân tích XRD, SEM, FTIR và DSC đã chứng minh sự biến đổi hoàn hảo từ cấu trúc hạt tinh thể sang mạng vô định hình đồng nhất nhờ tương tác liên kết hydro đa phân tử. Đây là bước đệm công nghệ quan trọng, góp phần thúc đẩy ngành công nghiệp vật liệu xanh Việt Nam phát triển bền vững và giảm thiểu rác thải nhựa toàn cầu.