Nghiên cứu liều lượng N, P2O5, K2O cho giống bơ Booth 7 trồng trên đất nâu đỏ bazan tại Đắk Lắk

Luận án tiến sĩ nghiên cứu liều lượng N, P2O5, K2O cho giống bơ Booth 7 trên đất nâu đỏ bazan tại Đắk Lắk, góp phần nâng cao năng suất cây trồng.

Trường đại học

Trường Đại Học Tây Nguyên

Chuyên ngành

Khoa Học Cây Trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

205
7
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu của luận án

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án

1.2.1. Ý nghĩa khoa học của luận án

1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn của luận án

1.3. Phạm vi không gian, thời gian và vấn đề nghiên cứu

1.4. Những điểm mới của đề tài nghiên cứu

2. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Giới thiệu chung về cây bơ

2.1.1. Nguồn gốc và phân bố của cây bơ

2.1.2. Đặc điểm thực vật học của cây bơ

2.1.3. Yêu cầu sinh thái của cây bơ

2.1.4. Khả năng chống chịu với điều kiện bất lợi

2.1.5. Giá trị của cây bơ

2.2. Tình hình sản xuất bơ trên thế giới và Việt Nam

2.2.1. Tình hình sản xuất bơ trên thế giới

2.2.2. Tình hình sản xuất bơ tại Việt Nam

2.2.3. Tình hình tiêu thụ bơ trên thế giới và Việt Nam

2.2.3.1. Tình hình tiêu thụ bơ trên thế giới
2.2.3.2. Tình hình tiêu thụ bơ ở Việt Nam

2.3. Tổng quan về nhu cầu phân bón cho cây bơ

2.3.1. Giới thiệu về nhu cầu dinh dưỡng cho cây bơ

2.3.2. Ảnh hưởng các chất dinh dưỡng đến sinh trưởng, phát triển và năng suất bơ

2.3.3. Tương tác giữa các chất dinh dưỡng trong cây bơ

2.3.4. Phương pháp và số lần bón phân cho cây bơ

2.3.5. Phân tích dinh dưỡng trong lá và hàm lượng ngưỡng dinh dưỡng cây bơ

2.3.6. Một số nghiên cứu về liều lượng phân bón cho cây bơ trên thế giới

2.3.7. Một số nghiên cứu về liều lượng bón phân cho cây bơ tại Việt Nam

2.3.7.1. Đối với bơ trồng xen
2.3.7.2. Đối với bơ trồng thuần

2.3.8. Hiện trạng sử dụng phân bón cho cây bơ tại các tỉnh Tây Nguyên

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp điều tra hiện trạng tình hình sản xuất bơ tại tỉnh Đắk Lắk

3.3.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.3.3. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tình hình phát triển cây bơ tại tỉnh Đắk Lắk

4.2. Diện tích, sản lượng bơ tỉnh Đắk Lắk năm 2020

4.3. Giống bơ tại Đắk Lắk

4.4. Hiện trạng canh tác bơ ở tỉnh Đắk Lắk

4.5. Thời vụ thu hoạch, thị trường và giá cả

4.6. Nghiên cứu liều lượng phân đạm, kali cho giống bơ Booth 7 giai đoạn kinh doanh

4.6.1. Ảnh hưởng của mức bón phân đạm và kali đến sinh trưởng của giống bơ Booth 7

4.6.2. Ảnh hưởng mức bón phân đạm và kali đến năng suất và chất lượng của giống bơ Booth 7

4.6.3. Ảnh hưởng của mức bón phân đạm và kali đến hàm lượng một số chất dinh dưỡng trong đất

4.6.4. Ảnh hưởng của mức bón phân đạm và kali đến hàm lượng một số chất dinh dưỡng trong lá bơ

4.6.5. Xác định liều lượng bón đạm, lân, kali hợp lý cho giống bơ Booth 7 giai đoạn kinh doanh

4.6.6. Ảnh hưởng của các mức phân NPK đến sinh trưởng của giống bơ Booth 7

4.6.7. Ảnh hưởng của các mức phân NPK đến năng suất và chất lượng của giống bơ Booth 7

4.6.8. Ảnh hưởng của các mức phân NPK đến chỉ tiêu hoá tính đất

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: MẪU PHIẾU ĐIỀU TRA

PHỤ LỤC 2: Nghiên cứu liều lượng phân đạm, kali cho giống bơ Booth 7 giai đoạn kinh doanh

PHỤ LỤC 3: Xác định liều lượng bón đạm, lân, kali hợp lý cho giống bơ Booth 7 giai đoạn kinh doanh

PHỤ LỤC 4: HÌNH ẢNH TRIỂN KHAI THÍ NGHIỆM

Tóm tắt

I. Giới thiệu về giống bơ Booth 7

Giống bơ Booth 7 là một trong những giống bơ được ưa chuộng tại Việt Nam, đặc biệt là ở tỉnh Đắk Lắk. Giống này được du nhập vào Việt Nam từ năm 1999 và đã được Bộ Nông nghiệp & PTNT công nhận. Booth 7 có khả năng thích ứng tốt với điều kiện khí hậu và đất đai tại Đắk Lắk, cho năng suất cao và chất lượng quả tốt. Nghiên cứu về giống bơ này là cần thiết để tối ưu hóa quy trình canh tác và nâng cao hiệu quả sản xuất. Theo nghiên cứu, giống bơ Booth 7 có thể đạt năng suất cao khi được chăm sóc đúng cách, đặc biệt là trong việc bón phân. Việc xác định liều lượng phân bón hợp lý sẽ giúp cây phát triển tốt hơn và tăng năng suất. Những nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng việc sử dụng phân bón đúng cách có thể cải thiện đáng kể năng suất và chất lượng của cây bơ.

1.1. Đặc điểm sinh học của giống bơ Booth 7

Giống bơ Booth 7 có đặc điểm sinh học nổi bật, bao gồm khả năng sinh trưởng nhanh và khả năng chống chịu tốt với các điều kiện bất lợi. Cây có tán rộng, giúp tối ưu hóa việc thu nhận ánh sáng mặt trời. Đặc biệt, giống bơ này có khả năng cho quả chín muộn, giúp kéo dài thời gian thu hoạch và tăng giá trị kinh tế. Nghiên cứu cho thấy, giống bơ Booth 7 có thể đạt năng suất lên đến 24,53 tấn/ha khi được bón phân hợp lý. Điều này cho thấy tiềm năng lớn của giống bơ này trong sản xuất nông nghiệp tại Đắk Lắk.

II. Đặc điểm của đất nâu đỏ bazan

Đất nâu đỏ bazan là loại đất phổ biến tại khu vực Tây Nguyên, đặc biệt là tại tỉnh Đắk Lắk. Loại đất này có đặc điểm là giàu dinh dưỡng, thích hợp cho việc trồng cây ăn quả như bơ. Đất nâu đỏ bazan có khả năng giữ ẩm tốt, giúp cây bơ phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, việc bón phân hợp lý là rất quan trọng để duy trì độ phì nhiêu của đất. Nghiên cứu cho thấy, việc sử dụng phân bón NPK có thể cải thiện đáng kể chất lượng đất và năng suất cây trồng. Đặc biệt, việc bón phân đạm, lân và kali đúng liều lượng sẽ giúp cây bơ phát triển tốt hơn và cho năng suất cao hơn. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu liều lượng phân bón cho giống bơ Booth 7 trên đất nâu đỏ bazan.

2.1. Tính chất lý hóa của đất nâu đỏ bazan

Đất nâu đỏ bazan có tính chất lý hóa đặc trưng, bao gồm độ pH, độ ẩm và khả năng giữ nước. Đất này thường có độ pH từ 5.5 đến 6.5, phù hợp cho sự phát triển của nhiều loại cây trồng, trong đó có bơ. Đặc biệt, đất nâu đỏ bazan có khả năng giữ nước tốt, giúp cây bơ không bị khô hạn trong mùa khô. Tuy nhiên, để duy trì độ phì nhiêu của đất, việc bón phân hợp lý là rất cần thiết. Nghiên cứu cho thấy, việc bón phân hữu cơ kết hợp với phân vô cơ sẽ giúp cải thiện đáng kể chất lượng đất và năng suất cây trồng.

III. Nghiên cứu liều lượng N P2O5 K2O cho giống bơ Booth 7

Nghiên cứu về liều lượng bón phân cho giống bơ Booth 7 là một trong những nội dung chính của luận án. Các thí nghiệm được thực hiện để xác định liều lượng phân đạm, lân và kali phù hợp cho cây bơ trong giai đoạn kinh doanh. Kết quả cho thấy, liều lượng bón phân từ 200 đến 300 kg N và K2O/ha/năm là hợp lý, giúp cây phát triển tốt và đạt năng suất cao. Việc xác định công thức bón phân NPK cũng rất quan trọng, giúp tối ưu hóa quy trình chăm sóc cây bơ. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn cao, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất bơ tại Đắk Lắk.

3.1. Phương pháp nghiên cứu liều lượng phân bón

Phương pháp nghiên cứu liều lượng phân bón được thực hiện thông qua các thí nghiệm thực địa. Các công thức bón phân được thiết lập để đánh giá ảnh hưởng của từng loại phân bón đến sự sinh trưởng và phát triển của giống bơ Booth 7. Kết quả cho thấy, việc bón phân hợp lý không chỉ giúp cây phát triển tốt mà còn tăng năng suất và chất lượng quả. Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quý giá cho nông dân trong việc áp dụng kỹ thuật bón phân cho cây bơ, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất.

IV. Kết luận và khuyến nghị

Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc xác định liều lượng bón phân hợp lý cho giống bơ Booth 7 trên đất nâu đỏ bazan là rất cần thiết. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc bón phân đạm, lân và kali đúng liều lượng sẽ giúp cây bơ phát triển tốt hơn, tăng năng suất và chất lượng quả. Đề xuất khuyến nghị cho nông dân là nên áp dụng các công thức bón phân đã được nghiên cứu để đạt được hiệu quả cao nhất trong sản xuất bơ. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế cho người trồng bơ mà còn góp phần phát triển bền vững ngành nông nghiệp tại Đắk Lắk.

4.1. Khuyến nghị cho nông dân

Nông dân nên áp dụng các công thức bón phân đã được nghiên cứu trong luận án để tối ưu hóa năng suất và chất lượng của giống bơ Booth 7. Việc bón phân hợp lý sẽ giúp cây phát triển tốt hơn, đồng thời giảm thiểu chi phí sản xuất. Ngoài ra, nông dân cũng cần chú ý đến việc chăm sóc cây bơ trong suốt quá trình sinh trưởng để đạt được kết quả tốt nhất. Các cơ quan chức năng cũng nên có những chính sách hỗ trợ nông dân trong việc áp dụng các kỹ thuật canh tác mới, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất bơ tại địa phương.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu chung về cây bơ 1. Nguồn gốc và phân bố của cây bơ Cây bơ có tên khoa học là Persea americana Mill., thuộc họ Lauraceae (Long não), bộ Long não (Laurales), có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Trung Mỹ, tới quần đảo Antilles và nhiều quốc gia khác như: Colombia, Venezuela… Loài P. americana được phân thành 3 chủng sinh thái khác nhau là Mexican, Guatemala và West India (Rendón-Anaya et al.

Đặc điểm thực vật học của 3 chủng sinh thái này được mô tả ở bảng 1. Ba chủng bơ có thể lai chéo với nhau một cách dễ dàng khi chúng được trồng gần nhau (Popenoe W. Khi mô tả đặc điểm thực vật học của 3 chủng bơ, các nhà khoa học đã xác định được 15 tính trạng chủ yếu có thể dễ nhận biết sự khác nhau giữa các chủng. Cụ thể như sau: Bảng 1.

So sánh đặc điểm của 3 chủng bơ Đặc điểm West Indian Guatemalan Mexican Khí hậu Nhiệt đới Cận nhiệt đới Á nhiệt đới Chịu lạnh Ít Trung bình Tốt Chịu mặn Tốt Trung bình Ít Mùi anise ở lá Không Không Có Màu sắc lá non Vàng nhạt Xanh lục, hơi đỏ Xanh lục Từ hoa đến quả già 5 tháng 12 tháng hoặc hơn 6 tháng Kích thước quả Thay đổi Thay đổi Nhỏ Màu sắc quả Xanh, hơi đỏ Xanh Xanh đậm Độ dày vỏ quả Vừa phải Dày Rất mỏng Bề mặt vỏ Nhẵn bóng Xù xì Phấn sáp Kích thước hạt Thay đổi Nhỏ Lớn Khoang chứa hạt Thay đổi Chặt Lỏng Hàm lượng dầu Thấp Cao Rất cao Xơ của cơm Ít Ít Bình thường Hương vị của cơm Ngọt, dịu Thơm Mùi anise Nguồn: Scora, R., 2002 [89] luan an 5 Các giống bơ thường được phân biệt dựa vào sự thích ứng với điều kiện khí hậu và nguồn gốc khởi nguyên. Đặc điểm các chủng sinh thái được mô tả như sau: * Chủng Mexican: Có nguồn gốc từ núi cao của Mexico, khả năng chịu lạnh cao nhất, lá có mùi Anise. Nhược điểm của chủng này là quả nhỏ, da mềm và hạt tương đối lớn. Con lai được chọn lọc từ những chủng này có nhiều giống giá trị, như Fuerte và Zutano.

Đây là con lai giữa Mexician và Guatemalan, kích thước quả vừa phải, vỏ nhẵn (Flores et al. * Chủng Guatemalan: Có nguồn gốc từ vùng cao nguyên của Mexico, chịu lạnh kém hơn chủng Mexican. Các giống nổi tiếng của chủng này như: Hayes, Hopkins và Hass có quả khá lớn, vỏ dày, sần sùi, màu vỏ thay đổi từ xanh lục đến nâu khi quả trưởng thành, hạt nhỏ và khít trong thịt quả. * Chủng West Indian: Chủng này thích hợp ở những vùng nóng có độ cao thấp và ẩm.

Những giống của chủng này có khả năng chịu lạnh kém, quả lớn, ngoại hình đẹp vỏ dai và không dày như chủng Guatemalan. Những giống được trồng phổ biến của chủng này là Pollock, Booth và Simmond. Đặc điểm thực vật học của cây bơ Rễ: Bơ là cây rễ cọc, gồm 2 phần rễ cọc và rễ bên. Rễ cọc phát triển từ phôi hạt, ăn sâu xuống đất để hút nước và chất dinh dưỡng, đồng thời giữ cho cây đứng vững; Rễ bên mọc ra từ rễ cọc chủ yếu tập trung ở tầng đất mặt từ 0 - 60 cm và lan rộng ra xung quanh (Juma I.

Thân: Bơ thuộc loại thân gỗ, thân có thể mọc thẳng hoặc phân nhánh nhiều tuỳ từng giống, cây có tán xoè rộng hoặc tán gọn, chiều cao trung bình từ 6 - 10 m, vỏ thân nhám có màu xám tro hay màu nâu đậm (Juma I. Lá: Đơn nguyên, mọc cách, kích thước lá to, nhỏ tuỳ thuộc vào giống và điều kiện tự nhiên, lá có màu xanh nhạt, có vị đắng (đó là chất luan an 6 Alcatine có đặc tính lợi tiểu), có mùi anise (ở chủng Mexican). Mặt trên lá bóng, mặt dưới lá có màu xám tro, chiều dài lá từ 10 - 38 cm, rộng 6 - 24 cm (Juma I. Hoa: Mọc thành chùm ở nách lá hay mút cành, hoa bơ rất nhỏ kích thước khoảng 12 - 24 mm, có màu xanh nhạt sau ngả màu vàng sáng.

Hoa bơ là hoa lưỡng tính có 4 chùm nhụy, mỗi chùm có 3 nhụy, mỗi nhụy có 2 hàng tuyến tiết ra chất mật để thu hút ong bướm khi nở hoa (Juma I. Quả: Có nhiều hình dạng khác nhau tuỳ theo giống: Dài, bầu dục hoặc hơi tròn… Quả bơ màu xanh đậm, tím đen hoặc vàng lục. Vỏ có thể trơn hoặc sần sùi phụ thuộc vào giống, khối lượng quả biến động từ 150 - 1. Thịt quả là phần sử dụng, sát với vỏ có nhiều màu sắc khác nhau, thường là màu xanh hoặc hơi tím, càng vào sâu thịt quả có màu vàng nhạt hoặc vàng đậm.

Hạt: Hình dạng hạt tuỳ thuộc vào hình dạng quả như hình cầu, chóp nón, thuôn dài… Thể tích hạt chiếm từ 1/10 - 1/2 so với thể tích quả, hạt được ngăn cách với thịt quả bởi một lớp màng gọi là vỏ hạt. Hạt bơ thường có hai lá mầm và một mầm, nhưng có trường hợp mọc ra 2 - 3 hoặc 4 cây con, sự đa phôi ở hạt bơ là do sự tăng trưởng quá mạnh của các mô phôi chứ không do tâm phôi như một số loại cây ăn quả khác (như cam, quýt, xoài…) Vì vậy, có thể 2 cây bơ mọc ra từ 1 hạt nhưng lại có đặc tính di truyền khác nhau. Yêu cầu sinh thái của cây bơ 1. Lượng mưa Cây bơ có khả năng thích ứng rộng, có thể sinh trưởng, phát triển trong phạm vi từ 300 vĩ Bắc đến 300 Nam bán cầu, chính sự phân bố rộng rãi này đã luan an 7 tạo nên sự khác nhau về kiểu gen của 3 chủng.

Theo tác giả Vũ Công Hậu (1996) [10] cây bơ cần lượng mưa thích hợp từ 1. Tuy nhiên, với lượng mưa lớn và khả năng thoát nước tốt như vùng đất đỏ miền Đông Nam bộ thì cây bơ vẫn phát triển bình thường. Tác hại lớn nhất đối với cây bơ là đất ngập úng, không thoát nước kịp gây thối rễ, có thể dẫn đến chết cây. Ngoài ra, nếu mưa lớn trong lúc trổ hoa sẽ làm trôi hạt phấn, gây thối hoa và không thuận lợi cho quá trình thụ phấn thụ tinh.

Tuy rất mẫn cảm với điều kiện về độ ẩm, song cây bơ không phải là cây của vùng khô hạn, nếu trong thời gian hình thành quả non gặp điều kiện thời tiết quá khô hạn thì quả bị rụng nhiều (Nguyễn Minh Châu, 2000, Vũ Công Hậu, 1996 [5] [10]). Hầu hết cây bơ đều nhạy cảm với điều kiện dư thừa nước, độ ẩm đất cao. Yêu cầu lượng mưa thông thường từ 1.750 mm phân bố đều trong năm. Trong 3 chủng bơ, West Indian thích ứng với lượng mưa cao vào mùa hè, chủng Mexican chịu được điều kiện thiếu nước và ẩm độ thấp (Douhan G.

Nhiệt độ Phản ứng của cây bơ đối với điều kiện nhiệt độ tuỳ thuộc vào kiểu gen, chủng Mexican có khả năng chịu lạnh cao nhất, kế đến là chủng Guatemalan, chủng West Indian thích nghi vùng nóng và ít chịu lạnh. Sinh trưởng của cây con, sự ra hoa và phát triển chồi của cây bơ sẽ bị ảnh hưởng xấu khi nhiệt độ gần 00C. Biên độ nhiệt độ ngày đêm có tác động rõ nét đến sinh trưởng và phát triển của cây, đặc biệt sự phát dục của hoa. (2002) [46] nhiệt độ ban đêm từ 15 - 200C và ban ngày khoảng 200C thích hợp cho sự phát triển hoa, tăng trưởng của ống phấn và các giai đoạn tăng trưởng của phôi.

Đất đai Cây bơ được cho là không kén đất, dễ trồng, ở những vùng đất đai màu mỡ sẽ cho năng suất cao, đặc biệt là có thể trồng trên những vùng đất đồi, luan an 8 dốc. Các khuyến cáo trước đây của chuyên gia Pháp và Mỹ cho thấy nên chọn đất trồng bơ ở những nơi có độ dốc vừa phải. Ngoài ra, cần phải chú ý tới độ sâu của mạch nước ngầm (mực nước ngầm sâu trên 1 m). Cây bơ không thích hợp với vùng đất có độ mặn cao (nồng độ muối phải nhỏ hơn 10/00) (Labanauskas et al.

Tại Peurto Rico cây bơ mọc tốt hơn ở đất trung tính hay kiềm so với đất chua trung bình hay rất chua. Ở Israel các giống thuộc nhóm Mexican và Guamalan bị vàng lá khi trồng trên đất nhiều canxi, còn tại vùng Rio Gran Valley bang Texas (Mỹ) những giống thuộc chủng Mexico phải được ghép lên gốc ghép chịu mặn thuộc nhóm West Indian (Lahav E. Thực tế cho thấy cây bơ ở nơi đất hơi dốc, dễ thoát nước, với độ pH từ 5 - 6,5 là thích hợp nhất. Khả năng chống chịu với điều kiện bất lợi 1.

Tính kháng mặn Tính kháng mặn cao nhất ở các giống thuộc chủng West Indian và thấp nhất ở chủng Mexico (Oster et al. Tuy vậy, trong từng giống của 3 chủng, tính kháng mặn cũng biến thiên cao, kể cả cây thực sinh từ cùng một cây mẹ (Kadman and Ben-Ya’acov, 1976) [57]. Tính kháng vàng lá do hàm lượng vôi trong đất cao thể hiện rõ nhất ở các giống thuộc chủng West Indian (Oster et al. The Influence of Salinity and Rootstock on Avocado Seedling.

Gốc ghép West Indian phản ứng rất kém ở chân đất nặng và điều kiện úng nước (Xoca-Orozco et al. Có một số báo cáo về chọn tạo gốc ghép chịu mặn và vàng lá do hàm lượng vôi cao (Ben-Ya’acov A. Giống gốc ghép chọn lọc Dusa của Nam Phi có khả năng chịu đựng tốt với nước tưới có tính kiềm ở California (Jonathan Dixon, 2004) [52]. Tính chịu lạnh Phần lớn các vùng trồng bơ chủ lực trên thế giới đều bị sương muối gây hại và khả năng chịu lạnh là một lợi thế lớn đối với quả cũng như đối với cây nói chung.

Chịu lạnh chỉ giới hạn trong chủng Mexico, tuy nhiên khi nhiệt độ trên 00C vẫn có thể gây hại cho các giống thuộc chủng West Indian. Hass là giống bơ thuộc chủng Guatemala có sức chịu lạnh đặc biệt, nhưng khảo sát đời con thực sinh của nó, có khoảng 1/5 số gen của giống này có nguồn gốc từ chủng Mexico đồng thời cung cấp bằng chứng cho thấy giống Hass có nguồn gốc lai giữa hai chủng (Ben-Ya’acov A. Điều này có thể giải thích cho khả năng chịu lạnh cũng như quả chín sớm hơn nhiều của giống Hass so với giống Guatemalan thuần chủng. Tính chịu lạnh trong cùng chủng cũng như giữa các chủng có sự khác nhau, trong số các giống được coi là thuần chủng Guatemalan thì 2 giống Nahal và Reed chịu lạnh rất cao, còn giống Anaheim lại rất mẫn cảm với lạnh.

Yama được coi như giống chịu lạnh nhất trong số các giống thuộc chủng Mexican, chịu được -80C mà không bị gây hại nặng, đó là giống bố mẹ thích hợp trong chọn tạo giống chịu lạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Nghiên cứu liều lượng N, P2O5, K2O cho giống bơ Booth 7 trồng trên đất nâu đỏ bazan tại Đắk Lắk" của tác giả Nguyễn An Ninh, dưới sự hướng dẫn của TS. Trịnh Đức Minh và PGS. Phan Văn Tân, tập trung vào việc xác định liều lượng phân bón hợp lý cho giống bơ Booth 7 trên loại đất nâu đỏ bazan tại Đắk Lắk. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm bơ mà còn cung cấp những thông tin quý giá cho nông dân và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt là trong việc áp dụng các biện pháp canh tác hiệu quả.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp canh tác và quản lý nông nghiệp, bạn có thể tham khảo bài viết "Sử dụng Đất Nông Nghiệp ở Nông Cống, Thanh Hóa (2014-2019): Hiện Trạng và Phân Tích", nơi nghiên cứu về tình hình sử dụng đất nông nghiệp trong giai đoạn cụ thể. Ngoài ra, bài viết "Nghiên cứu biện pháp bón phân cho cà phê vối trên đất bazan tại Đắk Lắk" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các biện pháp bón phân cho cây trồng trên đất bazan, tương tự như nghiên cứu về giống bơ. Cuối cùng, bài viết "Nghiên cứu biện pháp kỹ thuật sản xuất chè đông xuân trên giống chè Kim Tuyến tại tỉnh Phú Thọ" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các kỹ thuật canh tác trong nông nghiệp, từ đó áp dụng vào thực tiễn sản xuất.