Luận văn: Hướng dẫn liên ngữ giúp sinh viên năm nhất nhận biết tiếng Anh
Trường đại học
Thai Nguyen University School of Foreign LanguagesChuyên ngành
English LinguisticsNgười đăng
Ẩn danhThể loại
M. Thesis2019
Phí lưu trữ
30 PointMục lục chi tiết
Tóm tắt
I. Khám Phá Lý Thuyết Liên Ngữ Nền Tảng Học Tiếng Anh Hiệu Quả
Trong lĩnh vực thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (second language acquisition), việc hiểu rõ quá trình người học tiếp thu và sử dụng một ngôn ngữ mới là vô cùng quan trọng. Một trong những khái niệm nền tảng nhất chính là lý thuyết liên ngữ (interlanguage theory), do nhà ngôn ngữ học Larry Selinker đề xuất lần đầu tiên vào năm 1972. Lý thuyết này mô tả một hệ thống ngôn ngữ độc đáo, riêng biệt mà người học ngôn ngữ thứ hai (L2) tự xây dựng. Hệ thống này không phải là bản sao hoàn hảo của ngôn ngữ mẹ đẻ (L1), cũng không phải là phiên bản lỗi của ngôn ngữ đích (L2). Thay vào đó, nó là một hệ thống ngôn ngữ tạm thời và năng động, mang đặc điểm của cả hai và liên tục phát triển khi người học tiếp thu thêm kiến thức. Liên ngữ là một ngôn ngữ trung gian, một cây cầu nối giữa những gì người học đã biết (L1) và những gì họ đang cố gắng học (L2). Việc nhận diện sự tồn tại của liên ngữ giúp các nhà giáo dục và chính người học hiểu rằng các lỗi sai không phải là dấu hiệu của sự thất bại, mà là bằng chứng của một quá trình học tập đang diễn ra. Các lỗi này thường có tính hệ thống và có thể dự đoán được, phản ánh các chiến lược học tập ngôn ngữ mà người học đang vô thức áp dụng. Ví dụ, một người học có thể áp dụng một quy tắc ngữ pháp của L1 vào L2, gây ra hiện tượng giao thoa ngôn ngữ. Hoặc họ có thể khái quát hóa quá mức một quy tắc mới học trong L2. Việc nghiên cứu liên ngữ cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào quá trình học tiếng Anh, giúp xác định các giai đoạn phát triển ngôn ngữ của người học và đưa ra các phương pháp can thiệp sư phạm phù hợp để tối ưu hóa quá trình học tập.
1.1. Định nghĩa Ngôn ngữ trung gian Interlanguage là gì
Theo Larry Selinker, ngôn ngữ trung gian hay liên ngữ là một hệ thống ngôn ngữ riêng biệt được hình thành trong tâm trí người học ngôn ngữ thứ hai. Hệ thống này có cấu trúc và quy tắc riêng, chịu ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ nhưng không hoàn toàn phụ thuộc vào nó. Nó cũng khác biệt với hệ thống ngôn ngữ của người bản xứ. Đây là một hệ thống động, liên tục được điều chỉnh, sửa đổi và xây dựng lại khi người học tiếp xúc nhiều hơn với ngôn ngữ đích. Ví dụ, một người Việt học tiếng Anh có thể nói "He go to school yesterday" thay vì "He went to school yesterday". Lỗi này không phải ngẫu nhiên, mà phản ánh một quy tắc trong hệ thống ngôn ngữ tạm thời của họ: động từ không thay đổi theo thì. Đây chính là một biểu hiện của liên ngữ.
1.2. Vai trò của Larry Selinker và sự ra đời của lý thuyết
Vào năm 1972, công trình của Larry Selinker đã tạo ra một cuộc cách mạng trong nghiên cứu thụ đắc ngôn ngữ thứ hai. Trước đó, các lỗi sai của người học thường bị coi là thói quen xấu cần loại bỏ. Selinker lập luận rằng những lỗi này là cửa sổ để nhìn vào quá trình nhận thức của người học. Ông xác định năm quá trình tâm lý chính hình thành nên liên ngữ: giao thoa ngôn ngữ (language transfer), chuyển giao cách huấn luyện (transfer-of-training), chiến lược học ngôn ngữ thứ hai, chiến lược giao tiếp ngôn ngữ thứ hai, và khái quát hóa quá mức (overgeneralization) các quy tắc ngôn ngữ đích. Lý thuyết này đã chuyển trọng tâm từ việc chỉ trích lỗi sai sang việc phân tích chúng để hiểu rõ hơn về quá trình học tiếng Anh.
II. Giải Mã Lỗi Hệ Thống Ảnh Hưởng Của Ngôn Ngữ Mẹ Đẻ Lên Tiếng Anh
Một trong những thách thức lớn nhất trong quá trình học tiếng Anh là hiện tượng giao thoa ngôn ngữ (language transfer), tức là sự ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ (L1) lên việc học và sử dụng ngôn ngữ thứ hai (L2). Hiện tượng này là nguyên nhân chính gây ra các lỗi hệ thống trong học ngoại ngữ. Các lỗi này không phải là ngẫu nhiên mà tuân theo một logic nhất định, bắt nguồn từ những khác biệt về cấu trúc âm vị, từ vựng, và ngữ pháp giữa hai ngôn ngữ. Ví dụ, nghiên cứu của Bùi Thị Ngoan (2019) chỉ ra rằng sinh viên Việt Nam gặp khó khăn với các khía cạnh nối âm (connected speech) trong tiếng Anh. Lý do là vì tiếng Việt là một ngôn ngữ đơn lập (isolating language), nơi các âm tiết được phát âm tách rời. Ngược lại, tiếng Anh là ngôn ngữ đa âm tiết (inflectional language) với đặc tính nối âm, luyến láy tự nhiên. Người học có xu hướng áp dụng thói quen phát âm của tiếng Việt vào tiếng Anh, dẫn đến việc bỏ qua âm cuối, không nối âm, làm cho bài nói trở nên rời rạc và thiếu tự nhiên. Đây là một ví dụ điển hình của giao thoa tiêu cực. Tuy nhiên, giao thoa không phải lúc nào cũng tiêu cực. Khi L1 và L2 có những điểm tương đồng, giao thoa tích cực có thể xảy ra, giúp người học tiếp thu kiến thức mới nhanh hơn. Do đó, việc hiểu rõ và phân tích lỗi sai do giao thoa ngôn ngữ là bước đầu tiên để xây dựng các chiến lược học tập ngôn ngữ hiệu quả, giúp người học vượt qua rào cản từ tiếng mẹ đẻ.
2.1. Hiện tượng Giao thoa ngôn ngữ Language Transfer trong phát âm
Giao thoa ngôn ngữ thể hiện rõ nhất ở lĩnh vực phát âm. Người học thường mang hệ thống âm vị của L1 áp dụng vào L2. Ví dụ, tiếng Việt không có các âm cuối như /t/, /d/, /s/, /z/ một cách rõ ràng như tiếng Anh. Do đó, người học Việt Nam thường có xu hướng bỏ qua các âm này (ví dụ: 'like' đọc thành 'lai'), gây khó khăn cho việc nhận diện và tạo ra các hiện tượng nối âm. Nghiên cứu của Bùi Thị Ngoan (2019) nhấn mạnh rằng "sinh viên chỉ tập trung vào các hiện tượng âm vị đoạn tính hơn là các khía cạnh khác của phát âm", điều này cho thấy sự thiếu nhận thức về các đặc điểm siêu đoạn tính như nối âm, một phần do ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ.
2.2. Lỗi hệ thống trong học ngoại ngữ và cách nhận biết
Lỗi hệ thống trong học ngoại ngữ là những lỗi lặp đi lặp lại một cách nhất quán, phản ánh quy tắc trong ngôn ngữ trung gian của người học. Để nhận biết chúng, giáo viên cần quan sát và ghi nhận các lỗi sai của học viên qua nhiều bài tập và tình huống khác nhau. Ví dụ, nếu một học viên liên tục dùng sai mạo từ "a/an/the", đây là một lỗi hệ thống. Trong bối cảnh của nghiên cứu được đề cập, việc sinh viên không thể tạo ra nối âm giữa phụ âm và nguyên âm (C-V linking) một cách tự nhiên trong các bài kiểm tra nói là một lỗi hệ thống, bắt nguồn từ cấu trúc âm vị của tiếng Việt. Việc nhận biết các lỗi này giúp xác định chính xác những điểm yếu cần can thiệp.
2.3. Hóa thạch ngôn ngữ Fossilization Thách thức lớn nhất
Hóa thạch ngôn ngữ (fossilization) là một hiện tượng được Larry Selinker mô tả, khi các lỗi sai trong ngôn ngữ trung gian của người học trở nên cố định và rất khó để sửa chữa, ngay cả khi họ đã đạt đến trình độ cao. Các lỗi phát âm thường là những yếu tố dễ bị hóa thạch nhất. Ví dụ, một người học có thể nói tiếng Anh rất trôi chảy nhưng vẫn giữ nguyên một lỗi phát âm cố hữu từ nhiều năm. Hiện tượng này xảy ra khi người học cảm thấy khả năng giao tiếp của mình đã "đủ dùng" và không còn động lực để hoàn thiện, hoặc do thiếu sự hướng dẫn và phản hồi chính xác. Vượt qua hóa thạch ngôn ngữ đòi hỏi sự nỗ lực có ý thức và các chiến lược học tập ngôn ngữ tập trung cao độ.
III. Phương Pháp Phân Tích Lỗi Sai Chìa Khóa Cải Thiện Phát Âm Tiếng Anh
Phân tích lỗi sai (Error Analysis) là một phương pháp nghiên cứu cốt lõi trong lĩnh vực thụ đắc ngôn ngữ thứ hai. Thay vì chỉ đơn thuần sửa lỗi, phương pháp này tìm cách xác định, mô tả, giải thích và đánh giá các lỗi sai của người học một cách có hệ thống. Mục tiêu là để hiểu rõ hơn về hệ thống ngôn ngữ tạm thời (liên ngữ) của người học và các chiến lược mà họ đang sử dụng. Quá trình này bao gồm các bước: thu thập một mẫu ngôn ngữ của người học (bài viết, bản ghi âm), xác định các lỗi sai, phân loại lỗi (ví dụ: lỗi ngữ pháp, lỗi từ vựng, lỗi phát âm), giải thích nguyên nhân gây ra lỗi (ví dụ: do giao thoa ngôn ngữ, khái quát hóa quá mức), và cuối cùng là đánh giá mức độ nghiêm trọng của lỗi đối với khả năng giao tiếp. Trong nghiên cứu của Bùi Thị Ngoan (2019) về nối âm, việc phân tích lỗi sai được thực hiện thông qua các bài kiểm tra nhận biết (recognition test) và sản sinh (production test). Kết quả cho thấy sinh viên mắc lỗi hệ thống trong việc nhận diện và tạo ra các hiện tượng như đồng hóa (assimilation) và nối âm (linking). Bằng cách phân tích các lỗi này, nghiên cứu không chỉ đo lường được trình độ của sinh viên mà còn chỉ ra được nguyên nhân sâu xa, từ đó đề xuất phương pháp giảng dạy phù hợp. Phương pháp phân tích lỗi sai mang lại giá trị thực tiễn cao, giúp giáo viên thiết kế bài giảng phù hợp với nhu cầu thực tế của người học, tập trung vào những khó khăn cụ thể mà họ gặp phải trong quá trình học tiếng Anh.
3.1. Quy trình thực hiện Error Analysis trong nghiên cứu ngôn ngữ
Quy trình Error Analysis (phân tích lỗi sai) thường bao gồm năm bước chính. Bước đầu tiên là thu thập dữ liệu, ví dụ như các bài kiểm tra viết hoặc ghi âm các bài nói của người học. Bước thứ hai là nhận diện lỗi, so sánh sản phẩm ngôn ngữ của người học với quy tắc của ngôn ngữ đích để tìm ra các điểm sai lệch. Bước ba là phân loại lỗi dựa trên các tiêu chí khác nhau, chẳng hạn như loại lỗi (ngữ pháp, từ vựng) hoặc nguyên nhân gây lỗi. Bước bốn, và cũng là bước quan trọng nhất, là giải thích nguyên nhân của lỗi, xem xét liệu nó bắt nguồn từ giao thoa ngôn ngữ hay các quá trình nhận thức khác. Cuối cùng là đánh giá lỗi, xác định mức độ ảnh hưởng của nó đến việc truyền đạt thông điệp.
3.2. Áp dụng phân tích lỗi sai vào việc dạy và học phát âm
Trong việc dạy phát âm, phân tích lỗi sai giúp giáo viên xác định chính xác những âm, cụm âm hoặc hiện tượng siêu đoạn tính (suprasegmental) nào gây khó khăn cho học viên. Nghiên cứu của Bùi Thị Ngoan đã áp dụng điều này bằng cách sử dụng các bài kiểm tra trước (pre-test) để "kiểm tra xem các học viên của cả hai nhóm có đồng nhất về kiến thức hay không". Dữ liệu từ các bài kiểm tra này cho phép nhà nghiên cứu phân tích lỗi sai một cách định lượng, ví dụ như đếm số lần sinh viên thực hiện đúng hiện tượng nối âm C-V. Từ đó, nội dung giảng dạy được tập trung vào các điểm yếu cụ thể này, thay vì dạy dàn trải.
IV. Hướng Dẫn Tường Minh Chiến Lược Vượt Qua Hóa Thạch Ngôn Ngữ
Để giải quyết các lỗi hệ thống trong học ngoại ngữ và ngăn chặn hiện tượng hóa thạch ngôn ngữ, một trong những chiến lược học tập ngôn ngữ hiệu quả nhất là phương pháp "hướng dẫn tường minh" (explicit instruction). Phương pháp này trái ngược với việc để người học tự "thẩm thấu" ngôn ngữ một cách tự nhiên. Thay vào đó, nó tập trung vào việc giảng dạy trực tiếp, rõ ràng và có hệ thống về các quy tắc ngôn ngữ, đặc biệt là những khía cạnh mà người học thường gặp khó khăn. Nghiên cứu của Bùi Thị Ngoan (2019) là một minh chứng điển hình cho hiệu quả của phương pháp này. Trong nghiên cứu, nhóm thực nghiệm được "hướng dẫn một cách tường minh về các khía cạnh của nối âm trong 7 tuần", bao gồm việc giải thích các quy tắc về nối âm (linking) và đồng hóa (assimilation). Quy trình giảng dạy được thiết kế bài bản qua các bước như kiểm tra nghe hiểu, điền vào chỗ trống, và đặc biệt là bước "Nâng cao nhận thức của sinh viên" (Raising students’ awareness), nơi giáo viên cung cấp lý thuyết và ví dụ cụ thể. Kết quả cho thấy nhóm được hướng dẫn tường minh có sự cải thiện vượt trội so với nhóm đối chứng. Điều này khẳng định rằng, đối với các khía cạnh phức tạp của ngôn ngữ như phát âm, việc cung cấp kiến thức một cách trực tiếp và có cấu trúc giúp phát triển ngôn ngữ của người học nhanh chóng và hiệu quả hơn. Hướng dẫn tường minh giúp người học nhận thức rõ về lỗi sai của mình, hiểu được nguyên nhân và có công cụ để tự sửa chữa, từ đó phá vỡ các lỗi đã bắt đầu hóa thạch và tối ưu hóa quá trình học tiếng Anh.
4.1. Lợi ích của phương pháp hướng dẫn tường minh explicit instruction
Hướng dẫn tường minh mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó giúp người học xây dựng một nền tảng kiến thức lý thuyết vững chắc, hiểu rõ "tại sao" một quy tắc lại tồn tại. Thứ hai, nó nâng cao nhận thức của người học về các hiện tượng ngôn ngữ mà họ có thể bỏ qua nếu chỉ học một cách tự nhiên. Nghiên cứu trích dẫn cho thấy, sau khi được hướng dẫn, nhóm thực nghiệm "đã vượt trội so với nhóm đối chứng". Thứ ba, phương pháp này cung cấp cho người học các chiến lược học tập ngôn ngữ cụ thể để áp dụng, giúp họ chủ động hơn trong việc tự sửa lỗi và cải thiện kỹ năng, đặc biệt là trong việc ngăn chặn hóa thạch ngôn ngữ.
4.2. Các bước triển khai một buổi học về nối âm theo hướng tường minh
Một buổi học theo phương pháp hướng dẫn tường minh có thể được triển khai theo các bước được mô tả trong nghiên cứu của Bùi Thị Ngoan. Bắt đầu bằng hoạt động khởi động (Pre-listening) để giới thiệu chủ đề. Tiếp theo, cho học viên nghe một đoạn ghi âm và kiểm tra khả năng nghe hiểu chung (Listening comprehension checking). Sau đó, sử dụng các bài tập như điền vào chỗ trống (Fill in the blank) để học viên chú ý đến các hiện tượng nối âm cụ thể. Trọng tâm của buổi học là bước Nâng cao nhận thức (Raising students’ awareness), nơi giáo viên giải thích cặn kẽ các quy tắc. Cuối cùng là các bài tập thực hành nhận biết (Perception exercises) và sản sinh (Production exercises) để củng cố kiến thức và kỹ năng.
V. Nghiên Cứu Thực Tiễn Kết Quả Dạy Nối Âm Tiếng Anh Cho Sinh Viên
Hiệu quả của việc giảng dạy tường minh về liên ngữ được chứng minh rõ nét qua các nghiên cứu thực tiễn. Nghiên cứu "Nghiên cứu việc hướng dẫn các khía cạnh liên ngữ đối với việc nhận biết và sử dụng của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Khoa Ngoại ngữ - Đại học Thái Nguyên" của Bùi Thị Ngoan (2019) là một ví dụ tiêu biểu. Nghiên cứu này được tiến hành trên 40 sinh viên, chia thành nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Trước khi can thiệp, các bài kiểm tra cho thấy hai nhóm có trình độ tương đương nhau về khả năng nhận biết và sử dụng nối âm. Sau 7 tuần, nhóm thực nghiệm được nhận "hướng dẫn tường minh về các khía cạnh của nối âm", trong khi nhóm đối chứng tiếp tục chương trình học bình thường. Kết quả sau can thiệp (post-test) cho thấy một sự khác biệt đáng kể. Báo cáo ghi nhận: "có một sự khác biệt đáng kể giữa nhóm thực nghiệm, những người đã trải qua hướng dẫn tường minh, và nhóm đối chứng". Cả hai nhóm đều có kết quả cao hơn trong các bài kiểm tra sau cùng, tuy nhiên, "nhóm thực nghiệm đã vượt trội hơn nhóm đối chứng". Cụ thể, khả năng nhận biết nối âm và đồng hóa của nhóm thực nghiệm tăng lên rõ rệt, thể hiện qua điểm số trung bình cao hơn một cách có ý nghĩa thống kê. Tương tự, trong các bài kiểm tra sản sinh (đọc văn bản và nói tự do), nhóm thực nghiệm đã áp dụng các quy tắc nối âm một cách tự nhiên và chính xác hơn. Những kết quả này cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng việc giảng dạy có chủ đích về các hiện tượng thuộc ngôn ngữ trung gian có tác động tích cực và trực tiếp đến quá trình học tiếng Anh của sinh viên.
5.1. Thiết kế nghiên cứu Nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng
Nghiên cứu sử dụng thiết kế bán thực nghiệm (quasi-experimental design) với hai nhóm: một nhóm thực nghiệm và một nhóm đối chứng, mỗi nhóm gồm 20 sinh viên. Cả hai nhóm đều thực hiện bài kiểm tra đầu vào (pre-test) để đảm bảo sự tương đồng về năng lực. Trong suốt 7 tuần, nhóm thực nghiệm được giảng dạy chuyên sâu về nối âm và đồng hóa. Trong khi đó, nhóm đối chứng không nhận được sự can thiệp này. Cuối cùng, cả hai nhóm thực hiện bài kiểm tra đầu ra (post-test) với định dạng tương tự bài đầu vào. So sánh kết quả giữa hai nhóm trước và sau can thiệp cho phép đánh giá chính xác hiệu quả của phương pháp giảng dạy.
5.2. Kết quả so sánh khả năng nhận biết và sử dụng liên ngữ
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự cải thiện rõ rệt ở nhóm thực nghiệm. Về khả năng nhận biết, điểm trung bình của nhóm thực nghiệm trong bài kiểm tra sau can thiệp cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Ví dụ, biểu đồ trong nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhận diện đúng hiện tượng nối âm (linking) của nhóm thực nghiệm tăng khoảng 28%, trong khi nhóm đối chứng chỉ tăng 9%. Về khả năng sử dụng, mặc dù cả hai nhóm đều tiến bộ, nhóm thực nghiệm vẫn thể hiện sự vượt trội. Dữ liệu chứng minh rằng phát triển ngôn ngữ của người học được thúc đẩy mạnh mẽ khi họ nhận được sự hướng dẫn cụ thể và rõ ràng về các quy tắc phát âm phức tạp.
VI. Kết Luận Tối Ưu Hóa Quá Trình Thụ Đắc Ngôn Ngữ Thứ Hai Như Thế Nào
Tổng kết lại, lý thuyết liên ngữ của Larry Selinker cung cấp một khuôn khổ lý thuyết vững chắc để hiểu về quá trình học tiếng Anh. Nó cho thấy rằng lỗi sai không phải là thất bại, mà là một phần tự nhiên của sự phát triển ngôn ngữ của người học. Các hiện tượng như giao thoa ngôn ngữ và các lỗi hệ thống trong học ngoại ngữ là những biểu hiện của ngôn ngữ trung gian đang được hình thành. Để tối ưu hóa quá trình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (second language acquisition), việc áp dụng các phương pháp sư phạm dựa trên bằng chứng là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu của Bùi Thị Ngoan (2019) đã chứng minh một cách thuyết phục rằng phương pháp hướng dẫn tường minh có hiệu quả vượt trội trong việc cải thiện cả khả năng nhận biết và sử dụng các khía cạnh phức tạp của phát âm như nối âm. Điều này gợi ý rằng, thay vì chỉ để người học tự khám phá, các giáo viên nên chủ động trang bị cho họ kiến thức lý thuyết và các chiến lược học tập ngôn ngữ cụ thể. Bằng cách kết hợp giữa thực hành giao tiếp và hướng dẫn có cấu trúc, chúng ta có thể giúp người học vượt qua các rào cản, tránh được hiện tượng hóa thạch ngôn ngữ, và tiến gần hơn đến mục tiêu sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và thành thạo. Tương lai của việc dạy và học ngoại ngữ nằm ở việc cá nhân hóa lộ trình học tập dựa trên việc phân tích lỗi sai và can thiệp một cách khoa học.
6.1. Tóm tắt những phát hiện chính từ các nghiên cứu liên ngữ
Các phát hiện chính khẳng định rằng: (1) Liên ngữ là một hệ thống ngôn ngữ có quy tắc, tồn tại độc lập. (2) Lỗi sai của người học là có hệ thống và có thể dự đoán được, thường bắt nguồn từ ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ. (3) Hướng dẫn tường minh, tập trung vào việc nâng cao nhận thức về các quy tắc ngôn ngữ, có hiệu quả cao hơn đáng kể so với việc học thụ động. (4) Cải thiện khả năng nhận biết (perception) thường diễn ra nhanh hơn khả năng sản sinh (production), tuy nhiên cả hai đều được hưởng lợi từ việc giảng dạy có chủ đích.
6.2. Gợi ý cho người học và giáo viên trong quá trình dạy học
Đối với người học, cần chủ động tìm hiểu các quy tắc phát âm, không chỉ học từ vựng và ngữ pháp. Việc tự ghi âm và so sánh với người bản xứ là một chiến lược học tập ngôn ngữ hiệu quả. Đối với giáo viên, cần áp dụng phương pháp phân tích lỗi sai để hiểu rõ khó khăn của học viên. Nên tích hợp các buổi học chuyên đề về những khía cạnh khó như nối âm, ngữ điệu vào chương trình giảng dạy. Cung cấp phản hồi thường xuyên và cụ thể sẽ giúp học viên nhận ra và sửa chữa lỗi sai trước khi chúng bị hóa thạch.
TÀI LIỆU LIÊN QUAN
Bạn đang xem trước tài liệu:
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu việc hướng dẫn các khía cạnh liên ngữ đối với việc nhận biết và sử dụng của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành tiếng anh tại khoa ngoại ngữ đại học thái nguyên