Nghiên Cứu Kỹ Thuật Trồng Nấm Rơm Trên Giá Thể Hỗn Hợp Dưới Tán Rừng

Chuyên khảo Kỹ thuật trồng nấm rơm trên giá thể hỗn hợp dưới tán rừng phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực

Người đăng

Ẩn danh
57
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu về nấm ăn

1.2. Giá trị sử dụng của nấm ăn

1.3. Tình hình nghiên cứu và sản xuất nấm ăn

2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC BỐ TRÍ THÍ NGHIỆM

2.1. Điều kiện tự nhiên. Vị trí địa lý

2.2. Tài nguyên rừng. Điều kiện dân sinh - kinh tế xã hội

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU - NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Sản lượng nấm Rơm thu hoạch khi trồng trên giá thể hỗn hợp rơm và lá Keo lai dưới tán rừng đã khép tán

4.2. Sơ bộ đánh giá về hiệu quả kinh tế từ mô hình nuôi trồng nấm Rơm trên giá thể hỗn hợp rơm và lá Keo lai dưới tán rừng

4.3. Bước đầu đề xuất kỹ thuật trồng nấm Rơm trên giá thể hỗn hợp rơm và lá Keo lai khô dưới tán rừng

4.4. Nguyên vật liệu trồng. Điều kiện nơi nuôi trồng nấm dưới tán rừng. Chuẩn bị bể ngâm vật liệu và dụng cụ vật tư trồng

4.5. Xử lý nguyên liệu. Xử lý nền đất cấy mô

4.6. Chọn meo giống

4.7. Phòng chống sâu bệnh

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

5.1. Kết luận

5.2. Tồn tại và kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan kỹ thuật trồng nấm rơm dưới tán rừng bền vững

Nấm rơm, với tên khoa học là nấm rơm Volvariella volvacea, là một loại thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, được ưa chuộng rộng rãi tại Việt Nam và nhiều nước châu Á. Nghiên cứu cho thấy, hàm lượng protein trong nấm rơm chiếm từ 21-50% trọng lượng khô, cao hơn nhiều loại rau củ quả thông thường và có thể so sánh với trứng gà. Ngoài ra, nấm chứa đầy đủ các axit amin không thể thay thế, ít lipid và giàu vitamin như B1, B2, C, D, E. Với những đặc tính này, nấm rơm được xem là thực phẩm sạch, có khả năng hỗ trợ điều trị các bệnh như đái tháo đường, thiếu máu, và các vấn đề tim mạch. Kỹ thuật trồng nấm rơm trên giá thể hỗn hợp dưới tán rừng mở ra một hướng đi mới, kết hợp nông nghiệp và lâm nghiệp để tạo ra một hệ thống sản xuất bền vững. Mô hình này không chỉ giải quyết vấn đề nguồn cung nguyên liệu mà còn góp phần bảo vệ môi trường và tăng thu nhập cho người dân, đặc biệt là ở các khu vực miền núi. Việc tận dụng đất rừng một cách hiệu quả thông qua mô hình trồng nấm nông lâm kết hợp là một giải pháp sáng tạo, giúp tối ưu hóa tài nguyên đất đai và sinh học, đồng thời tạo ra sản phẩm nông nghiệp có giá trị kinh tế cao.

1.1. Giá trị dinh dưỡng và tiềm năng của nấm rơm Volvariella

Nấm rơm (Volvariella volvacea) được đánh giá là một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng. So với trứng gà, nấm rơm có độ ẩm cao hơn (90% so với 74%) nhưng vượt trội về hàm lượng protein (21% so với 13%), hydrocarbon (59% so với 1%) và các khoáng chất thiết yếu. Cụ thể, hàm lượng Canxi (71 mg/100g) và Photpho (677 mg/100g) trong nấm rơm cao hơn đáng kể so với trứng gà. Đặc biệt, nấm rơm chứa 19 loại axit amin, trong đó có 8 loại không thể thay thế, chiếm 32,2% tổng lượng axit amin, một tỷ lệ cao hơn cả thịt bò và sữa bò. Những giá trị này cho thấy tiềm năng to lớn của nấm rơm trong việc cải thiện dinh dưỡng bữa ăn và phát triển thành một sản phẩm nông nghiệp chủ lực.

1.2. Mô hình nông lâm kết hợp và lợi ích trong canh tác nấm

Mô hình nông lâm kết hợp là phương pháp canh tác tích hợp cây nông nghiệp hoặc vật nuôi vào hệ sinh thái rừng. Việc áp dụng mô hình này vào quy trình canh tác nấm mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, vi khí hậu dưới tán rừng với độ ẩm cao, nhiệt độ ổn định và ánh sáng tán xạ là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của nấm rơm. Điều này giúp giảm chi phí xây dựng lán trại và hệ thống tưới tiêu so với phương pháp trồng truyền thống. Thứ hai, mô hình cho phép tận dụng đất rừng và các phế phẩm nông nghiệp tại chỗ như lá cây rụng, tạo ra một chu trình sản xuất khép kín. Bã thải sau khi thu hoạch nấm lại trở thành nguồn phân hữu cơ tốt cho cây rừng, góp phần cải tạo đất và thúc đẩy trồng nấm bền vững.

II. Thách thức khi trồng nấm rơm Giải pháp từ giá thể hỗn hợp

Phương pháp trồng nấm rơm truyền thống phụ thuộc chủ yếu vào rơm rạ. Tuy nhiên, ở các vùng miền núi, diện tích canh tác lúa nước hạn chế, dẫn đến tình trạng khan hiếm nguồn cung rơm. Chi phí vận chuyển rơm từ đồng bằng lên miền núi rất cao do đặc tính cồng kềnh, làm tăng giá thành sản xuất và giảm hiệu quả kinh tế. Đây là một rào cản lớn đối với việc mở rộng nghề trồng nấm tại các địa phương này. Để giải quyết thách thức này, nghiên cứu đã đề xuất giải pháp sử dụng giá thể hỗn hợp, kết hợp rơm với các nguyên liệu sẵn có tại địa phương. Cụ thể, việc sử dụng lá Keo lai, một loại phế phẩm nông nghiệp dồi dào từ các khu rừng trồng, đã được thử nghiệm. Giải pháp này không chỉ giải quyết bài toán nguyên liệu mà còn mở ra hướng đi mới trong việc tận dụng nguồn tài nguyên bản địa, biến phế phẩm thành sản phẩm có giá trị, giảm chi phí đầu tư và tăng tính chủ động cho người nông dân. Mô hình này là minh chứng cho việc ứng dụng khoa học kỹ thuật để khắc phục khó khăn, thúc đẩy sản xuất nông nghiệp theo hướng bền vững và thích ứng với điều kiện cụ thể của từng vùng.

2.1. Hạn chế của nguồn rơm rạ và chi phí đầu tư ban đầu

Sự phụ thuộc vào duy nhất rơm rạ là một hạn chế lớn. Ở những vùng không trồng lúa, người dân phải nhập khẩu rơm từ nơi khác, đẩy chi phí đầu vào lên cao. Theo Bảng 4.3 trong tài liệu nghiên cứu, chi phí cho nguyên liệu rơm chiếm một phần đáng kể trong tổng chi phí sản xuất. Ngoài ra, việc xây dựng lán trại để kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm cũng đòi hỏi một khoản đầu tư không nhỏ, gây khó khăn cho các hộ gia đình có quy mô sản xuất nhỏ. Những yếu tố này làm giảm sức cạnh tranh và lợi nhuận của nghề trồng nấm rơm, đặc biệt ở các khu vực miền núi.

2.2. Tận dụng phế phẩm nông nghiệp Lá keo lai và mùn cưa

Việt Nam có diện tích rừng trồng keo lai rất lớn, tạo ra một lượng lá rụng khổng lồ hàng năm. Nguồn phế phẩm nông nghiệp này thường bị bỏ đi hoặc đốt bỏ. Nghiên cứu đã chứng minh lá keo lai có thể trở thành một thành phần quan trọng trong giá thể hữu cơ để trồng nấm. Tương tự, mùn cưa, bã mía, hay xơ dừa cũng là những nguồn nguyên liệu tiềm năng. Việc tận dụng các nguồn tài nguyên này không chỉ giảm chi phí mua nguyên liệu mà còn góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường do đốt phế phẩm nông nghiệp, tạo ra một chu trình kinh tế tuần hoàn ngay tại địa phương.

III. Hướng dẫn xử lý giá thể hỗn hợp trồng nấm rơm hiệu quả

Thành công của mô hình trồng nấm rơm phụ thuộc rất lớn vào kỹ thuật ủ compostxử lý giá thể. Quy trình này nhằm mục đích phân hủy một phần cellulose, tiêu diệt các vi sinh vật cạnh tranh và tạo ra một môi trường giàu dinh dưỡng cho nấm. Đầu tiên, cần chuẩn bị nguyên liệu theo công thức phối trộn đã được nghiên cứu, trong đó tỷ lệ 50% rơm và 50% lá keo lai khô cho kết quả tối ưu. Nguyên liệu sau đó được ngâm trong nước vôi loãng (tỷ lệ 3%) khoảng 20-30 phút để khử phèn, mặn và diệt nấm tạp. Tiếp theo là công đoạn ủ đống. Lá keo lai cần thời gian ủ dài hơn (8-9 ngày) so với rơm (5-6 ngày). Trong quá trình ủ, nhiệt độ đống ủ phải đạt 70-80°C để thanh trùng. Việc đảo đống định kỳ giúp nguyên liệu chín đều và thoáng khí. Một yếu tố quan trọng khác là độ ẩm giá thể, cần duy trì ở mức 65-70%. Giá thể đạt chuẩn khi bóp mạnh trong tay, nước chỉ rịn nhẹ qua kẽ ngón tay. Việc tuân thủ đúng quy trình này đảm bảo meo giống nấm rơm có điều kiện phát triển tốt nhất, quyết định trực tiếp đến năng suất nấm rơm sau này.

3.1. Công thức phối trộn giá thể hữu cơ từ rơm và lá keo

Nghiên cứu đã thử nghiệm 5 công thức phối trộn khác nhau, từ 100% rơm đến 100% lá keo lai. Kết quả cho thấy công thức 3 (50% rơm + 50% lá keo lai) mang lại sản lượng cao nhất. Sự kết hợp này tạo ra một giá thể hữu cơ có cấu trúc vừa đủ thoáng khí từ rơm và nguồn dinh dưỡng phong phú từ lá keo. Các nguyên liệu khác như bông phế thải hay mùn cưa có thể được bổ sung để cải thiện cấu trúc và hàm lượng dinh dưỡng. Việc lựa chọn công thức phù hợp tùy thuộc vào nguồn nguyên liệu sẵn có tại địa phương.

3.2. Kỹ thuật ủ compost và điều chỉnh độ ẩm giá thể tối ưu

Quá trình ủ compost gồm các bước chính: ngâm vôi, chất đống và đảo trộn. Đống ủ cần được đặt trên kệ cách mặt đất 15-20 cm để thông khí. Trong quá trình ủ, nhiệt độ lõi đống ủ sẽ tăng cao, giúp phân hủy chất hữu cơ và tiêu diệt mầm bệnh. Việc đảo đống sau 2-3 ngày (đối với rơm) và 4-5 ngày (đối với lá keo) là bắt buộc, giúp phần vỏ khô bên ngoài được đưa vào lõi và ngược lại. Độ ẩm giá thể được kiểm tra và điều chỉnh trong quá trình này. Nếu quá khô, cần tưới thêm nước vôi; nếu quá ướt, cần giảm bớt lớp che phủ để nước bốc hơi. Một giá thể được xử lý tốt sẽ mềm, có mùi thơm đặc trưng của quá trình lên men và không bị chua.

IV. Quy trình canh tác nấm rơm dưới tán rừng khép tán chi tiết

Sau khi giá thể đã được xử lý đạt chuẩn, quy trình canh tác nấm bắt đầu với việc xếp mô và cấy meo. Mô hình trồng nấm dưới tán rừng tận dụng được vi khí hậu dưới tán rừng mát mẻ, ẩm ướt tự nhiên. Mô nấm thường được đóng theo hình nón cụt để dễ chăm sóc và thoát nước. Giá thể được cho vào khuôn theo từng lớp, mỗi lớp dày 7-10cm, và meo giống nấm rơm được rắc đều giữa các lớp. Sau khi xếp mô, cần phủ một lớp áo mô mỏng bằng rơm rạ để giữ ẩm và nhiệt độ. Giai đoạn ủ tơ kéo dài 4-5 ngày, không cần tưới nước trực tiếp mà chỉ duy trì độ ẩm xung quanh. Khi tơ nấm đã ăn trắng, bắt đầu tưới phun sương để kích thích hình thành quả thể. Quá trình chăm sóc cần chú ý đến việc phòng trừ sâu bệnh hại nấm như nấm dại, mốc xanh và các loại côn trùng như chuột, kiến. Việc thu hoạch nấm rơm diễn ra sau khoảng 11-12 ngày, khi nấm đạt giai đoạn hình trứng, đảm bảo chất lượng quả thể nấm tốt nhất.

4.1. Kỹ thuật xếp mô và cấy meo giống nấm rơm đúng cách

Việc lựa chọn meo giống nấm rơm chất lượng là tối quan trọng. Meo giống tốt có sợi tơ màu trắng trong, phát triển đều, không có mùi chua hay đốm màu lạ. Khi cấy, meo giống cần được bóp tơi và rắc đều, cách thành khuôn 3-5 cm. Lớp trên cùng cũng được rắc meo và phủ một lớp giá thể mỏng. Việc nén chặt vừa phải giúp mô nấm giữ được hình dạng và độ ẩm. Với nguyên liệu 100% lá keo lai, do tính liên kết kém, nên xếp mô theo hình chữ nhật thay vì hình nón cụt.

4.2. Chăm sóc vi khí hậu dưới tán rừng Nhiệt độ và ánh sáng

Lợi thế lớn nhất của mô hình này là vi khí hậu dưới tán rừng. Tán cây giúp điều hòa nhiệt độ, giữ cho mô nấm không bị quá nóng vào ban ngày và quá lạnh vào ban đêm. Độ ẩm không khí tự nhiên cũng cao hơn, giảm tần suất tưới nước. Ánh sáng tán xạ xuyên qua lá cây là điều kiện lý tưởng cho nấm phát triển quả thể có màu sắc đẹp. Tuy nhiên, vẫn cần theo dõi và điều chỉnh. Vào mùa khô, cần tăng cường tưới nước. Vào mùa mưa, cần đảm bảo hệ thống thoát nước tốt để tránh úng ngập mô nấm.

V. Đánh giá hiệu quả kinh tế mô hình trồng nấm rơm nông lâm

Phân tích hiệu quả kinh tế là yếu tố quyết định tính khả thi của một mô hình sản xuất. Kết quả từ nghiên cứu cho thấy mô hình trồng nấm rơm sử dụng 50% rơm và 50% lá keo lai dưới tán rừng mang lại lợi nhuận cao nhất. Cụ thể, mô hình này cho năng suất nấm rơm cao nhất (101,76 kg/tấn nguyên liệu), đồng thời giảm được 50% chi phí mua nguyên liệu so với mô hình thuần rơm. Lợi nhuận thu được cao gấp 2,8 lần so với mô hình thuần rơm và 2,5 lần so với mô hình thuần lá keo. Đáng chú ý, ngay cả mô hình sử dụng 100% lá keo lai, dù năng suất thấp hơn mô hình thuần rơm, nhưng do không tốn chi phí nguyên liệu nên lợi nhuận vẫn cao hơn. Những con số này chứng tỏ việc áp dụng kỹ thuật trồng nấm rơm trên giá thể hỗn hợp dưới tán rừng không chỉ khả thi về mặt kỹ thuật mà còn mang lại lợi ích kinh tế vượt trội, phù hợp để nhân rộng cho các hộ gia đình ở khu vực có nguồn tài nguyên rừng.

5.1. Phân tích năng suất nấm rơm trên các công thức giá thể

Nghiên cứu chỉ ra rằng năng suất nấm rơm có sự khác biệt rõ rệt giữa các công thức. Công thức 3 (50% rơm + 50% lá keo) đạt 678,4g/mô, cao nhất trong các thí nghiệm. Các công thức hỗn hợp khác (CT2 và CT4) cũng cho năng suất cao hơn so với công thức thuần rơm (430g/mô) và thuần lá keo (408,3g/mô). Điều này chứng tỏ lá keo lai không chỉ là vật liệu thay thế mà còn có tác dụng cải thiện môi trường dinh dưỡng, giúp tăng sản lượng. Một điểm đáng chú ý là các mô có lá keo lai cho thu hoạch sớm hơn 1 ngày so với mô thuần rơm.

5.2. So sánh lợi nhuận và chi phí giữa các mô hình trồng nấm

Dựa trên Bảng 4.6 của tài liệu gốc, mô hình 2 (50% rơm + 50% lá keo) đạt lợi nhuận 5.166.000 VNĐ trên 1 tấn nguyên liệu. Trong khi đó, mô hình 1 (thuần rơm) chỉ đạt 1.860.000 VNĐ và mô hình 3 (thuần lá keo) đạt 2.100.000 VNĐ. Sự chênh lệch này đến từ việc mô hình 2 tối ưu được cả hai yếu tố: năng suất cao và chi phí đầu vào thấp. Việc không phải chi tiền mua lá keo đã làm giảm đáng kể tổng chi phí, trong khi năng suất lại cao nhất, dẫn đến lợi nhuận vượt trội. Đây là bằng chứng thuyết phục về tính ưu việt của mô hình nông lâm kết hợp này.

VI. Kết luận và định hướng phát triển kỹ thuật trồng nấm rơm

Nghiên cứu đã chứng minh thành công việc trồng nấm rơm trên giá thể hỗn hợp dưới tán rừng, mở ra một hướng đi đầy triển vọng cho ngành trồng nấm tại Việt Nam. Mô hình này không chỉ giải quyết được bài toán thiếu hụt nguyên liệu ở miền núi mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao và thúc đẩy trồng nấm bền vững. Việc sử dụng lá keo lai làm nguyên liệu thay thế đã được xác nhận là khả thi và hiệu quả, đặc biệt với tỷ lệ 50%. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra một số tồn tại như chưa phân tích được thành phần dinh dưỡng của nấm trồng trên giá thể mới và cần thử nghiệm ở các điều kiện thời tiết khác nhau. Định hướng trong tương lai là cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa công thức giá thể với các loại phế phẩm nông nghiệp khác, phân tích chất lượng quả thể nấm để đảm bảo an toàn thực phẩm. Quan trọng hơn, cần xây dựng các chương trình chuyển giao kỹ thuật để nhân rộng mô hình này đến các địa phương, giúp người dân tăng thu nhập và phát triển kinh tế từ tài nguyên rừng một cách bền vững.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và những tồn tại cần khắc phục

Kết quả chính của khóa luận là đã trồng thành công nấm rơm trên giá thể hỗn hợp rơm và lá keo lai, trong đó công thức 50-50 cho năng suất và lợi nhuận cao nhất. Mô hình này rút ngắn thời gian thu hoạch và tận dụng hiệu quả nguồn phế phẩm tại chỗ. Tuy nhiên, nghiên cứu được thực hiện trong thời gian ngắn và ngoài chính vụ nên năng suất có thể chưa đạt mức tối đa. Các phân tích sâu hơn về hàm lượng dinh dưỡng và độc tố (nếu có) trong nấm khi trồng trên lá keo là cần thiết để khẳng định chất lượng sản phẩm.

6.2. Triển vọng nhân rộng mô hình trồng nấm bền vững tại Việt Nam

Tiềm năng nhân rộng mô hình này là rất lớn, đặc biệt tại các tỉnh miền núi phía Bắc và Tây Nguyên, nơi có diện tích rừng trồng keo lớn. Mô hình không đòi hỏi vốn đầu tư cao, phù hợp với điều kiện của các hộ nông dân. Việc phát triển mô hình sẽ tạo công ăn việc làm, tăng thu nhập, và cung cấp nguồn thực phẩm sạch cho thị trường. Đồng thời, nó góp phần vào việc bảo vệ môi trường thông qua việc tái sử dụng phế phẩm và cung cấp phân hữu cơ cho đất rừng, phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp xanh và bền vững của quốc gia.

09/07/2025
Thử nghiệm trồng nấm rơm trên giá thể hỗn hợp rơm và lá keo lai dưới tán rừng trồng đã khép tán

Trích đoạn nội dung tài liệu

dJIHION WYT DOH IVE NGIA ILL 1. ie is f Ú NGHIỆM TRÔNG &SAM VỞ OP ROM VA LAK Ae SG CNV : no ng Core TRUONG DAI HQC LAM NGHIEP KHOA LAM HOC KHOA LUAN TOT NGHIEP THU NGHIEM TRONG NAM ROM TREN GIA THE HON HOP ROM VA LA KEO LAI DUGOI TAN RUNG TRONG ĐÃ KHÉP TÁN NGANH :LÂMHỌC MÃ NGÀNH :301 Giáo viên hướng dan P < inh vién thechién: cẩm‘Thi Sa OS & "`. Q a : 2009-2013 Hà Nội - 2013 LOI CAM ON Nghề trồng nắm đã và đang phát triển ở nước ta, đặc biệt ở những nơi có nguyên liệu sẵn có như ở đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long. Nghề trồng nắm Rơm không những mang lại lợi ích về kinh tế mà còn giải quyết về vấn đề môi trường đó là tận dụng sản phẩm dư thừa (Rơm) trong sản xuất nông nghiệp.

Tuy nhiên ở khu vực miền núi diện tích canh tác lúa nước ít, chủ yếu là diện tích rừng thì nghề trồng nấm Rơm lại chưa được chú ý đến trong khi đó nguyên liệu ngoài tự nhiên từ rừng là rất lớn: Chính vì thế mà em đã thực hiện ý tưởng: “Thử nghiệm trồng nắm Rom trên giá thể hỗn hợp rơm và lá Keo lai dưới tán rừng trồng đã khép tán”. Đề hoàn thành bản khóa luận này em đã nhận được sự giúp đỡ rất tận tình của cô Phạm Thị Huyền và các Thầy Cô trong bộ môn Lâm-sinh — Khoa Lâm học. Nhân dịp này cho em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới cô giáo Phạm Thị Huyền và các thầy cô giáo trong Khoa Lâm họe, Trường Đại học Lâm nghiệp đã giúp em trong quá trình thực hiện khóa luận. Mặc dù bản thân đã nỗ lực và cố gắng nhiều để đạt được kết quả tốt nhất có thẻ, tuy nhiên với kinh nghiệm còn non yếu nên không tránh khỏi những thiếu sót.

Vì vậy em rất mong nhận được những ý kiến đóng góp của thầy cô để khóa luận của em được tốt hơn. Em xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 6 tháng 5 năm 2013 Sinh viên Bùi Thị Thảo MUC LUC 302.TÔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.Giới thiệu về nắm ăn.Giá trị sử dụng của ii 8ng::.Tình hình nghiên cứu và sản xuất nắm ăn.---23+vo2s ecccceeeeee 4 yc S28 21 e2 eeerrreerrked 10 1. Giới thiệu về nắm Rơm. Đặc điểm sinh học.

Chu kỳ phát triển.Giá trị dinh dưỡng của nấm Rơm.----cc CHƯƠNG 2. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN- KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU co vi VỰC BÓ TRÍ THÍ NGHIỆM. Điều kiện tự nhiên .VỊ trí địa lÝ.-«eg «esessiesie ẨM 14 5 1 THÍ NẾ cu --e=enuếeeseDEBtnornDlfounsnnnspreserroeermserremeoosd(EGSEGEE 14 2. Tài nguyên rừỪng.

Điều kiện dân sinh — kinh tế xã hội.---------°--e-++cnnreerrertrrrrrre 15 CHƯƠNG 3. MỤC TIÊU - NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU17 17 3. Mục tiêu nghiễn CỨu. Mục tiêu ñghiên cứu chung.

Mục tiêu nghiên cứu bụ thể. Nội dung nghiên cứu. nền nghiên cứu.1,P nate @ thie “mã EE 17 3. Phuơib pháp lỏng vấn có sự tham gia của chủ hộ trồng nấm.

Bố trigthi lệm trồng thử nghiệm nam Rơm trên giá thê hỗn hợp rơm 18 và lá Keo lai dưới, dán rừng keo đã khép tán. KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. thể hỗn hợp rơm và lá 4. Sản lượng nắm Rơm thu hoạch khi trồng trên giá errrerterrterterrtrrtrdertrrertrrrtrrr 20 Keo lai dưới tán rừng đã khép tắn.

Sơ bộ đánh giá về hiệu quả kinh tế từ mô hình nuôi trồng nấm Rơm trên giá thể hỗn hợp rơm và lá Keo lai dưới tán rừng. Bước đầu đề xuất kỹ thuật trồng nắm Rơm trên giá thê hỗn hợp rơm và lá Keo lai khô dưới tán rỪng.----- ch 1g ng ng gu gu sec 30 4. Nguyên vật liệu trồng TP. Điều kiện nơi nuôi trồng nắm dưới tán rừng.

Chuẩn bị bể ngâm vật liệu và dụng cụ vật tư trồng TẤTM. Xử lý nguyên liệu. Xử lý nền đất cấy mô. f2ccc 36 EM 688, 01221 cxecsrrrree PP.

Chọn meo giống. ---22c22 2 37 re rkrrrke Meacceneas 3. TẠO A000 evsssscsesevsivessar exe 8 emp ovssenvancavencensersar eeeszesxde racnrverss e 39 sseree® 4.eecccesccessssessccesssccesshecsnsnseesebeccessddlneetecesseceeseeseecsseeseseessseeseees 40 Ä'3 10 Thư BÃI cezccsevsepnnsercevnnenvarnnerrnnevenavecnnnedlgnadlonnneisisthrosnicenstaszeenetesconsee 43 53. Phòng chẳng sâu bệnh đau Ácsa=risennenbonnnaoednirbgi 44 CHƯƠNG 5.

KÉT LUẬN, TÒN TẠI, KIÊN NGHỊ. kg nẾ HH 1. TỒn tRÍ suaassasasnssnoEnesnssssoaniuUEi Tasoeecee-eeeekisssukossLL20/612481070130001/6187 48 5.22 re 48 TÀI LIỆU THAMN,. A & DANH MUC CAC BANG Bảng 1.1: So sánh hàm lượng các chất giữa nắm Rom va trứng Gà.

Sản lượng nắm ăn tươi trên thế giới giai đoạn 1980 — 2005.3: Số lượng giống nắm Trung tâm Công nghệ sinh học cung ứng cho các tỉnh từ năm 2001 — 2006. ii ƯỜ Ni No.4: Tỷ lệ các loại axit amin có trong nấm Rơm.1: Khối lượng nam Rơm trung bình thu hái trên các công thức thí Bảng 4.2 : Tổng khối lượng nắm Rơm trung bình trong các công thức thí .25 22tr nghiệm trong 2 đợt thu hoạch.£‹¿-----ccc+st srsrtet 25 Bảng 4.3: Tổng hợp chi phí nhân công, nguyên liêu, vật tư cho 1 tấn nguyên Tiệu lương, ] Mot tring MAM cnccsascnsasasssusesinnersancesPramnereeerenereerneneenerarneversenennee 27 Bang 4.4: Khối lượng nấm rơm thu được của các mô hình khi sử dụng l tấn nguyên liệu trong | dot trồng ÁNG c ii 28 Bảng 4.5: Thu nhập của các mô hình tính:cho 1 tấn nguyên liệu. 28 trong 1 đợt trồng lí HĂT. «xe «cse-nggg TM Gh0H0010110060190010015001640101001091611emesns/Sf 28 Bảng 4.6: Lợi nhuận trồng nấm Rơm trong các mô hình tính cho 1 tấn nguyên liệu trong 1 đợt trồng nấm.7: Nguyên vật liệu trêm Nắm Rơm.---c-csssssrnisrerirrrie 31 DANH MUC CAC HINH, BIEU DO Hình 1.1: Cấu tạo cây nấm Rơm.--s- se +Es+EE+EEEEEEEEEtEEEtEEeeEErererrxscree 11 Hình 1.2: Các giai đoạn phát triển của quả thể nắm Rơm (cây nắm) .1 : Nắm được 7 ngày tuổi trên giá thể 100% Rơm.2: Nấm được 7 ngày tuổi trên giá thể 50% Rơm +.3 : Nắm được 8 ngày tuôi trên giá thể 75% láKeo lai + 25% Rom.---ccccccSẾBE vc 2212212115811 rxrrrrvee 32 Hình 4.5: Phần vỏ đống ủ.--c:252ccccccccrvdreerreetEf re 34 Hình 4.

kveerkerrkeerkerrree 35 ⁄22++229ÖÖEx 2É scevvkteeT .7 : Mô nắm hình nón cụt.9: Mô nắm bị chuột lôi giống nắm ăn.10: Nắm được 7 ngày tuổi trên giá thể rơm.11: Nấm 11 ngày tuổi ở giai đoạn hình eầu trên giá thể hỗn hợp 75% TOM + 25% 1b Keo 7 .1: Khối lượng ng Rhiú No Ô lì snannnenunnagtstinttoiontoohotetrnosreenee 23 trong các công thức thí nghiỆm .----cc:ccccceeeereereerterrtrrerirrrrrrrre 23 Biểu đề 4.2: Khối lượng nắm thu được ở đợt 2 trong các công thức thí nghiệm.3: So sánh khối lượng nắm Rơm trong các công thức thí nghiệm .4: So sánh lợi nhuận trồng nấm rơm trong các mô hình tính cho 1 tấn nguyên liỆU.-----te-cstververserserseritrrrrirriiiirrtrirrriririrrrrrrrrrerrerrie 29 DAT VAN DE Trong mỗi gia đình, giây phút quây quần bên mâm cơm là giây phút hạnh phúc nhất sau những giờ làm việc mệt nhọc, vất vả. Chính vì thế mà mọi người luôn muốn có những bữa cơm ngon, bổ dưỡng, hợp khẩu vị. Tuy nhiên để lựa chọn cho mình những sản phẩm ngon, sạch, giàu dinh đưỡng không hề đơn giản, trên thị trường hiện nay thực phẩm không đảm bảo chất lượng rất nhiều gây ra tâm lý hoang mang cho người sử dụng. Những loại thực phẩm sử dụng hàng ngày như cá, thịt lợn, thịt gà.

không đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe của con người. Một số loại rau trên thị trường hiện nay, người sản xuất lạm dụng thuốc kích thích, thuốc trừ sâu. Vì vậy những loại thực phẩm sạch, ngon luôn là lựa chọn hàng đầu mà người dân hướng tới. Những năm gần đây Nắm là loại thực phẩm được người dân lựa chọn nhiều, Nắm xuất hiện trên thị trường với rất nhiều loại khác nhau: Nấm tươi, nắm khô.

Nắm có ñihiều loại, các loại nắm ăn được như nấm Hương, nấm Linh Chỉ, nắm Kim châm, nắm So nâu, nắm Rom. những loại nấm này có thành phần dinh đưỡng rất cao. Nắm được đánh giá là một loại rau sạch, có chứa nhiều protein 9à các loại axit amin, không gây xơ cứng động mạch, không làm tăng lượng cholesterol trong máu, nấm còn chứa nhiều loại vitamin như B1, B2, can, sắt magie, photphat, lưu huỳnh. Nắm còn có khả năng phòng, chữa trị bệnh như hạ huyết áp, phòng chống béo phì, trị bệnh đường ruột.

Ngoài ra nấm còn chứa nhiều thành phần có tác dụng chữa bệnh và phục hồi sức khỏe nhanh chóng cho con người như: Nam Huong cdyChu ‘vitamin D2 chữa còi xương hay nấm Sò nâu chữa bệnh cao lượng tốt. Hiện nay đã có quy trình trồng nắm Rơm bằng giá thể rơm. Trồng nấm Rơm thu được lợi nhuận rất lớn, tránh tình trạng đết rơm gây ô nhiễm Tuy nhiên môi trường và tạo công ăn việc làm cho người dân địa phương. 1 không phải nơi nào cũng có rơm, ở một số vùng núi cao khối lượng rơm rất it, giao thông đi lại khó khăn, việc vận chuyên rơm đến vùng cao lại càng khó vì rơm nhẹ, cồng kénh.

Trong khi đó một số nguyên liệu khác có thể trồng nấm lại rất đồi dào. Chính vi vậy nhóm nghiên cứu khoa học sinh viên năm 2011 — 2012 đã thử nghiệm trồng nắm Rom trên giá thê hỗn hợp:rơm và lá Keo tai tượng, bước đầu đề tài đã trồng nắm thành công, tận dụng được nguyên liệu sẵn có ở miễn núi. Đề tài có ý nghĩa rất lớn đối với người dân sống ở khu vực miền núi nơi có diện tích canh tác trồng lúa là không lớn. Vì Vậy trong khóa luận này em tiếp tục thử nghiệm trồng nắm Rơm trên giá thé 14 Keo lai.

Va hién nay dién tich trồng Keo lai khá lớn, cây Keo lai không những sinh trưởng nhanh mà tầng thảm mục dầy. Ngoài ra, việc phát triển trồng nắm trong nhà hay trong lán cần phải xây dựng nên tốn kém kinh phí, do đó nếu lợi dụng điều kiện tự nhiên, hoàn cảnh săn có ở dưới tán rừng trồng nắm Rơm có thể giảm được giá thành. Vì vậy được sự nhất tfÍ của giáo viên hướng dẫn, bộ môn Lâm sinh em đã thực hiện khóa luận: “Thử nghiệm trong nam Rom trên giá thể hỗn hợp rơm về lá Keo lai dưới tán rừng trồng đã khép tán tại núi Luốt trường Đại học Lâm nghiệp”. CHUONG 1 TONG QUAN VE VAN DE NGHIEN CUU 1.Giới thiệu về nắm ăn 1.Giá trị sử dụng của nắm ăn Nấm ăn bao gồm nhiều loại như nắm Rơm, nắm Sò; ñấm Hương, Mộc nhĩ, nắm Mỡ.

là loại thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, không có các độc tố. Hàm lượng protein chỉ sau thịt, cá chiếm 4 —.9% theo trọng lượng tươi và một số chủng có hàm lượng protein chiếm 45 ~ 50 % theo trọng lượng khô. So với cà chua, cà rốt thì hàm lượng protein .trong nẫm cao gấp 4 lần, so với cam thì gấp 6 lần. Nấm rất giàu các axit amin không thê thay thế, trong đó có khoảng 25 — 35% là axit amin tự do.

Lượng lipit tính theo trọng lượng khô thấp nhất là 10%, cao nhất là từ 15 — 20%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ