Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập quốc tế, tiếng Anh ngày càng khẳng định vai trò quan trọng như một ngôn ngữ giao tiếp toàn cầu, mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong các doanh nghiệp quốc tế, bao gồm các công ty của Anh, Hàn Quốc, Trung Quốc và Nhật Bản. Việc đầu tư vào phát triển năng lực tiếng Anh là định hướng thiết yếu đối với người học. Tuy nhiên, thực tiễn giảng dạy và học tập tiếng Anh tại Việt Nam hiện nay còn tồn tại nhiều rào cản: quy mô lớp học đông (thường từ 20 sinh viên trở lên), trình độ đầu vào của người học không đồng đều, cơ sở vật chất và nguồn giáo trình còn hạn chế, cùng với sự thiếu hụt cơ hội giao tiếp trực tiếp với người bản ngữ. Những yếu tố này ảnh hưởng đáng kể đến quá trình tiếp thu kiến thức và hạn chế việc lựa chọn, ứng dụng các phương pháp giảng dạy phù hợp của giảng viên.

Đối với sinh viên học tiếng Anh, phát âm và ngữ điệu là khó khăn đầu tiên và rõ rệt nhất. Người học thường có xu hướng nói nhanh nhưng phát âm thiếu chuẩn xác, sai trọng âm và ngữ điệu, dẫn đến việc người nghe khó nắm bắt nội dung. Sinh viên gặp trở ngại ngay từ các âm đơn lẻ (individual sounds) và âm cuối (ending sounds), gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng nghe hiểu giáo trình và diễn đạt ý tưởng. Để giải quyết vấn đề này, người học cần nắm vững các yếu tố phát âm cơ bản và luyện tập các âm mục tiêu. Kỹ thuật Shadowing (kỹ thuật nói nhại/bắt chước) được xác định là một phương pháp thực hành trực quan và hiệu quả, hỗ trợ người học làm quen với ngữ điệu, nhịp điệu và chuẩn hóa phát âm. Do đó, tác giả Cao Thị Thanh Huyền đã thực hiện đề tài "A Study On The Application Of Shadowing Techniques To Improve Pronunciation Competence Of Freshmen At Hai Phong University Of Management And Technology" (Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật Shadowing nhằm nâng cao năng lực phát âm cho sinh viên năm nhất tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng).

Mục tiêu của nghiên cứu được xác định cụ thể bao gồm:

  1. Định hướng cho sinh viên năm nhất học tập đúng hướng và đạt hiệu quả trong chương trình dành cho người mới bắt đầu, duy trì thời gian luyện tập hàng ngày nhằm cải thiện phát âm nhanh chóng.
  2. Mang lại cho người học ngoại ngữ một góc nhìn mới về việc tiếp thu ngôn ngữ thông qua kỹ thuật bắt chước ngữ âm.
  3. Cung cấp hệ thống tri thức tổng quát để người đọc tham khảo và triển khai phương pháp Shadowing vào thực tế một cách hiệu quả.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua hai câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Thái độ của sinh viên đối với kỹ thuật Shadowing là gì? (What are the students' attitudes to shadowing?)
  2. Kỹ thuật Shadowing cải thiện năng lực phát âm của sinh viên ở mức độ nào? (To what extend does the shadowing technique improve the students' pronunciation?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực phát âm tiếng Anh (tập trung vào các âm đơn lẻ, âm cuối, trọng âm, ngữ điệu) và thái độ tiếp nhận kỹ thuật Shadowing của sinh viên.
  • Khách thể nghiên cứu: 30 sinh viên năm nhất (freshmen) thuộc Khoa Ngoại ngữ, chuyên ngành Ngôn ngữ Anh – Nhật.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được giao ngày 12 tháng 04 năm 2023 và hoàn thành vào tháng 06 năm 2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung làm rõ cơ sở lý luận của phương pháp Shadowing, khảo sát thực trạng học phát âm của sinh viên năm nhất và đề xuất giải pháp ứng dụng phương pháp vào việc tự học và giảng dạy.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên các khái niệm và khung lý thuyết về ngữ âm học và phương pháp giảng dạy ngôn ngữ:

  • Khái niệm và vai trò của phát âm: Tác giả trích dẫn quan điểm của Morley (1991, 1994) và Baker (1992) khẳng định phát âm là thành tố cốt lõi trong chương trình giảng dạy tiếng Anh từ thập niên 1940. Định nghĩa phát âm được tiếp cận theo Paulston và Burder (1976) là việc sản sinh hệ thống âm thanh không gây cản trở giao tiếp; theo từ điển American Heritage (1992, dẫn theo Otlowski, 1998) là cách nói một từ theo chuẩn mực được chấp nhận; và theo Richard & Schmidt (2002) là cơ chế tạo ra âm thanh cụ thể.
  • Các khía cạnh phát âm:
    • Khía cạnh đoạn tính (Segmental aspects): Hệ thống âm vị (phonemes) gồm nguyên âm đơn (vowels), nguyên âm đôi (diphthongs), nguyên âm ba (triphthongs) và phụ âm (consonants). Phụ âm được phân tích theo vị trí cấu âm (place of articulation), phương thức cấu âm (manner of articulation) và độ rung của dây thanh âm (voicing).
    • Khía cạnh siêu đoạn tính (Supra-segmental aspects): Trọng âm (stress) ở cấp độ từ, câu và trọng âm tương phản; Ngữ điệu (intonation) với 5 khuôn mẫu chính (fall, rise, fall-rise, rise-fall, level); Các đặc trưng lời nói liên tục (connected speech) như nối âm, biến âm; và Chất lượng giọng (voice quality).
  • Kỹ thuật dạy phát âm truyền thống: Khóa luận điểm lại các kỹ thuật: Nghe và lặp lại (Listening and imitating - Direct Method), Huấn luyện ngữ âm (Phonetic training), Luyện cặp âm tối thiểu (Minimal pair drilling - Audio-lingual), Sử dụng giáo cụ trực quan (Visual aids), Câu líu lưỡi (Tongue twisters), Luyện tập xấp xỉ phát triển (Developmental approximation drills), Luyện chuyển đổi nguyên âm và trọng âm theo phụ tố (Vowel shifts and stress shifts related by affixation - Chomsky & Halle, 1968), và Đọc to/diễn đọc (Reading aloud/recitation).
  • Cơ sở lý thuyết về Shadowing: Kỹ thuật Shadowing bắt nguồn từ hoạt động đào tạo phiên dịch (Lambert, 1990s) và được phát triển thành phương pháp luyện nói bởi GS. Alexander Arguelles. Tác giả phân loại 5 dạng Shadowing dựa trên nghiên cứu của Murphey (2001) và Hamada (2014):
    1. Complete shadowing: Người học nhại lại toàn bộ nội dung nghe được nhằm nâng cao nhận thức âm vị và vốn từ.
    2. Selective shadowing: Chỉ nhại lại các từ khóa, cụm từ quan trọng để rèn luyện khả năng nghe hiểu.
    3. Synchronized reading shadowing: Kết hợp vừa nghe vừa đọc to theo bản kịch bản (transcript).
    4. Shadowing rhyme (Prosody): Tập trung vào tốc độ và ngữ điệu mà không nhìn kịch bản.
    5. Post-shadowing: Đọc hiểu kịch bản trước, sau đó mới tiến hành nghe và nhại lại.
  • Quy trình 6 bước luyện tập chuẩn: (1) Làm quen với transcript và tra cứu 100% phiên âm từ mới; (2) Nghe chủ động (Active Listening) toàn bộ đoạn băng; (3) Vừa nghe vừa đọc transcript ở tốc độ chậm; (4) Vừa nghe vừa đọc transcript ở tốc độ chuẩn (1.0x); (5) Bỏ transcript, nghe và nói đồng thời ở tốc độ chậm; (6) Bỏ transcript, nghe và nói đồng thời ở tốc độ chuẩn.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài được triển khai dưới dạng một nghiên cứu trường hợp (Case study) kết hợp nghiên cứu hành động sư phạm (Action research), sử dụng phương pháp hỗn hợp (định lượng và định tính):

  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát (Questionnaire) gồm 12 câu hỏi (kết hợp thang đo Likert 5 mức độ và 3 câu hỏi mở tự đánh giá), câu hỏi phỏng vấn sâu đối với sinh viên và giảng viên, cùng dữ liệu đánh giá trước và sau thử nghiệm (pre-test và post-test). Bộ câu hỏi được biên soạn bằng tiếng Việt nhằm đảm bảo độ tin cậy và tránh hiểu nhầm.
  • Nguồn dữ liệu và mẫu khảo sát: Khảo sát được thực hiện trên nhóm 28-30 sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ tại HPU trong giờ giải lao (10 phút). Dữ liệu sau thu thập được mã hóa thành 9 biến số và phân tích bằng phương pháp thống kê mô tả trên phần mềm SPSS.

Nội dung chính theo từng chương

Phần Mở đầu (Part A: Introduction)

Tác giả trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn trong việc nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh và những hạn chế của sinh viên năm nhất tại HPU. Phần này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu trường hợp (case study), phạm vi không gian tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, cùng bố cục tổng thể gồm 3 phần: Mở đầu, Nội dung phát triển và Kết luận.

Chương I: Tổng quan tài liệu (Chapter I: Literature Review)

Chương này cung cấp hệ thống cơ sở lý luận toàn diện về phát âm tiếng Anh và phương pháp Shadowing:

  • Làm rõ tầm quan trọng của phát âm trong giao tiếp và phản ứng đánh giá của người nghe đối với lỗi phát âm của người học ngoại ngữ (Morley, Fraser, Willing).
  • Phân tích chi tiết hai khía cạnh đoạn tính (hệ thống nguyên âm, phụ âm) và siêu đoạn tính (trọng âm, ngữ điệu, nối âm, chất lượng giọng).
  • Điểm luận 8 kỹ thuật giảng dạy phát âm phổ biến và các yếu tố ảnh hưởng đến việc tiếp thu ngữ âm.
  • Định nghĩa, lợi ích và phân loại 5 dạng kỹ thuật Shadowing (Murphey, 2001; Hamada, 2014); thiết lập quy trình thực hành 6 bước; phân tích các khó khăn phổ biến (tốc độ nói, quá nhiều từ mới, mất động lực) và các lưu ý về việc chọn tài liệu (2-3 phút, podcast, phim ảnh) cũng như thời lượng luyện tập (15 phút/lần, 4 lần/tuần theo Kato, 2009; lặp lại 5-6 lần theo Shiki và cộng sự, 2010).
  • Tổng hợp các nghiên cứu tiền nghiệm quốc tế (Suzuki 2007, Chung 2010, Hamada 2014, 2018, Sumarsih 2017, Ulfa & Fatimah 2019, Yahya 2021) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Nguyễn & Nguyễn 2019, Hà 2020, Lê 2021, Nguyễn và cộng sự 2020), từ đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về việc áp dụng Shadowing cho sinh viên chuyên ngữ năm nhất tại HPU.

Phương pháp nghiên cứu và Triển khai dữ liệu (Research Methodology & Participants)

Phần này mô tả đối tượng nghiên cứu gồm 30 sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ HPU (đã học tiếng Anh trên 5 năm). Tác giả chi tiết hóa thiết kế bảng hỏi 12 câu, quy trình phát phiếu khảo sát thu về 28 phản hồi hợp lệ, các bước xử lý dữ liệu qua SPSS và phương pháp phân tích nội dung phỏng vấn đối với sinh viên và giảng viên phụ trách môn Nói.

Kết quả nghiên cứu và Thảo luận (Findings and Discussions)

Phần này tập trung phân tích kết quả định lượng từ bảng hỏi và định tính từ phỏng vấn:

  • Phân tích thời gian học và năng lực tự đánh giá ban đầu của sinh viên.
  • Phân tích thái độ của người học đối với hiệu quả cải thiện phát âm (từng âm, cặp âm tối thiểu, ngữ điệu) và mức độ tạo động lực của bài tập.
  • Tổng hợp đánh giá định tính của sinh viên về sự tiến bộ (tốc độ nói, ghi nhớ cấu trúc, sự trôi chảy, vốn từ vựng) và các rào cản gặp phải (tốc độ của người bản ngữ, từ mới, phân tâm do cố dịch nghĩa, nuốt âm, sai ngữ điệu).
  • Đưa ra hướng dẫn 4 bước tự luyện và ghi nhận ý kiến từ phía giảng viên về việc kết hợp Shadowing với các phương pháp sư phạm khác.

Phần Kết luận và Khuyến nghị (Recapitulation, Limitations and Suggestions)

Tác giả đúc kết lại kết quả đạt được, thừa nhận các giới hạn về quy mô mẫu và thời gian can thiệp, đồng thời đề xuất các định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Dữ liệu khảo sát từ 28 sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ tại HPU cung cấp các kết quả cụ thể về thực trạng và hiệu quả tiếp nhận phương pháp Shadowing:

Tiêu chí khảo sát Phân loại / Mức độ Số lượng (N=28) Tỷ lệ (%)
Thời gian học tiếng Anh (Câu 1) 0 - 1 năm 0 0%
2 - 5 năm 0 0%
Trên 5 năm 28 100%
Tự đánh giá kỹ năng nói ban đầu (Câu 2) Sơ cấp (Elementary) 3 10%
Tiền trung cấp (Pre-intermediate) 15 54%
Trung cấp (Intermediate) 8 30%
Cao cấp (Advanced) 2 6%

Kết quả tự đánh giá cho thấy dù 100% sinh viên đã học tiếng Anh trên 5 năm ở bậc phổ thông, phần lớn người học vẫn thiếu tự tin về kỹ năng nói, với 54% ở mức tiền trung cấp và 10% ở mức sơ cấp.

Nội dung khảo sát thái độ và hiệu quả Hoàn toàn đồng ý Đồng ý Trung lập Không đồng ý Hoàn toàn không đồng ý
Shadowing giúp cải thiện phát âm (Câu 3) 3 20 3 3 1
Giúp phân biệt và bắt chước âm chính xác hơn (Câu 4) 15 10 5 0 0
Giúp bắt chước âm tốt hơn (Câu 5) 10 10 5 3 2
Luyện cặp âm tối thiểu (minimal pairs) hiệu quả (Câu 6) 11 10 5 2 1
Dự án tạo sự hứng thú trong học tập (Câu 7) 1 22 5 0 0
Bài tập phù hợp với trình độ phát âm (Câu 8) 4 23 4 0 3
Mong muốn tiếp tục áp dụng phương pháp (Câu 9) 1 20 6 0 1

Số liệu cho thấy đa số sinh viên có thái độ tích cực: 23/28 sinh viên đồng ý rằng Shadowing giúp cải thiện phát âm; 25/28 sinh viên khẳng định phương pháp hỗ trợ phân biệt và bắt chước âm chính xác; 23/28 sinh viên nhận định bài tập phù hợp với năng lực cá nhân.

Về mặt định tính, sinh viên ghi nhận sự tiến bộ rõ rệt ở các khía cạnh: cải thiện trọng âm, ngữ điệu, nhịp điệu lời nói; bắt kịp tốc độ nói của người bản ngữ; ghi nhớ câu nói tự nhiên; giảm thói quen dịch nhẩm sang tiếng mẹ đẻ và mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề.

Khó khăn được nhận diện và Giải pháp đề xuất

Khảo sát tại Câu 11 và Câu 12 chỉ ra các rào cản chính khi sinh viên thực hành Shadowing:

  • Tốc độ nói của người bản ngữ quá nhanh: Là yếu tố thách thức nhất khiến sinh viên bị hụt hơi và bỏ sót âm (missing sounds), nuốt từ hoặc bỏ quên liên kết từ (linking words).
  • Sự xuất hiện của từ mới: Gây xao nhãng và gián đoạn quá trình bắt chước do người học có thói quen dừng lại để suy ngẫm ngữ nghĩa.
  • Rào cản ngữ điệu và phát âm sai: Do thói quen lạm dụng tiếng mẹ đẻ và thiếu bạn luyện tập đối chiếu.

Để khắc phục các khó khăn trên, tác giả đề xuất quy trình thực hành 4 bước tinh gọn (A step by step guide):

  1. Bước 1: Chọn video clip ngắn có người bản ngữ nói chuẩn (khuyến khích chọn từ nguồn TED Talks).
  2. Bước 2: Nghe lặp lại nhiều lần để nắm bắt ý chính tổng thể của bài nói thay vì cố dịch từng từ đơn lẻ.
  3. Bước 3: Bắt chước toàn diện giọng điệu, khẩu hình, nhịp điệu và ngữ điệu ngay sau khi nghe (đóng vai người nói).
  4. Bước 4: Khi đã thành thục, tiến hành nói đồng thời (simultaneous) khớp với tốc độ của người bản ngữ trong video.

Đồng thời, giảng viên cần hướng dẫn sinh viên lập thời gian biểu tự luyện tại nhà (15 phút/buổi), kết hợp việc đọc trước transcript để xử lý từ mới trước khi nghe, và phối hợp linh hoạt Shadowing với các kỹ thuật giảng dạy khác trên lớp.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Cung cấp dữ liệu thực chứng về tính khả thi và tác động của kỹ thuật Shadowing đối với sinh viên chuyên ngữ năm nhất tại một trường đại học ngoài công lập ở Việt Nam (HPU).
  • Về mặt sư phạm: Hệ thống hóa quy trình áp dụng phương pháp từ lý thuyết đến thực hành, chỉ ra các nguyên nhân gây cản trở tâm lý và kỹ thuật ở người học, đồng thời đưa ra giải pháp khắc phục cụ thể cho cả người dạy và người học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế mang tính phương pháp luận và phạm vi thực hiện:

  • Quy mô mẫu nhỏ và không ngẫu nhiên: Nghiên cứu được thực hiện dưới dạng nghiên cứu hành động trong phạm vi hẹp gồm 30 sinh viên (28 phản hồi hợp lệ) thuộc Khoa Ngoại ngữ HPU, do chính giảng viên/người nghiên cứu theo dõi, dẫn đến sự tồn tại của nhiều biến số ngoại lai và mẫu không mang tính đại diện cho toàn bộ sinh viên đại học.
  • Thiết kế nghiên cứu chưa có đối chứng dài hạn: Đề tài chưa triển khai theo mô hình nghiên cứu can thiệp dọc (longitudinal) hay nghiên cứu bán thực nghiệm/thực nghiệm (quasi-experimental/experimental) có nhóm đối chứng để khẳng định tuyệt đối hiệu quả can thiệp.
  • Độ tin cậy của công cụ khảo sát: Dù quá trình phát phiếu được giám sát, độ tin cậy của các câu trả lời tự đánh giá vẫn có thể chịu ảnh hưởng từ tâm lý chủ quan của người tham gia.
  • Thời gian nghiên cứu ngắn: Thời lượng thực nghiệm chưa đủ dài để đánh giá sự chuyển biến bền vững về mặt ngữ âm học của sinh viên.

Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng quy mô khảo sát với số lượng khách thể lớn hơn tại nhiều trường đại học khác nhau nhằm tăng tính tổng quát hóa của kết quả.
  • Kéo dài thời gian nghiên cứu và áp dụng mô hình thực nghiệm có nhóm đối chứng để thu thập dữ liệu thống kê có độ tin cậy cao hơn.
  • Đa dạng hóa nguồn tài liệu luyện tập về cả chủ đề lẫn các chất giọng (accents) tiếng Anh khác nhau trên thế giới.
  • Thiết kế các bài kiểm tra đánh giá năng lực phát âm đa thành phần (nhiều phần thi chuyên biệt) và mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các yếu tố siêu đoạn tính chuyên sâu (supra-segmental aspects).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng và mục đích cụ thể:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Đặc biệt là sinh viên năm nhất đang gặp khó khăn về phát âm âm cuối, ngữ điệu và phản xạ giao tiếp, có thể áp dụng trực tiếp quy trình tự luyện 4 bước và các lưu ý về tài liệu để nâng cao năng lực.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói và Ngữ âm - Âm vị học: Có thể tham khảo cách thiết kế bài tập Shadowing kết hợp (Synchronized reading, Post-shadowing) để tích hợp vào giáo án trên lớp, giúp đa dạng hóa hoạt động dạy phát âm ngoài các phương pháp truyền thống.
  • Người nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Có thể sử dụng phần tổng quan tài liệu (Literature Review) làm tài liệu tham khảo có giá trị về lịch sử hình thành, phân loại và các nghiên cứu thực nghiệm xoay quanh kỹ thuật Shadowing trên thế giới và tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhóm đối tượng tham gia khảo sát trong khóa luận có đặc điểm học tập ban đầu như thế nào?

Theo số liệu tại Bảng 1 và Bảng 2, 100% sinh viên tham gia nghiên cứu (28/28 người) đã có thời gian học tiếng Anh trên 5 năm từ bậc phổ thông. Tuy nhiên, khi tự đánh giá kỹ năng nói ban đầu, có tới 54% sinh viên tự nhận ở mức tiền trung cấp (Pre-intermediate), 10% ở mức sơ cấp (Elementary), 30% ở mức trung cấp (Intermediate) và chỉ có 6% tự tin đánh giá ở mức cao cấp (Advanced).

2. Tác giả đã phân loại kỹ thuật Shadowing thành những dạng nào dựa trên cơ sở lý thuyết?

Dựa trên các nghiên cứu của Murphey (2001) và Hamada (2014), khóa luận phân loại Shadowing thành 5 dạng chính:

  1. Complete shadowing: Nhại lại toàn bộ văn bản nghe.
  2. Selective shadowing: Chỉ nhại lại các từ hoặc cụm từ trọng tâm.
  3. Synchronized reading shadowing: Vừa nghe vừa đọc to đồng thời theo kịch bản (transcript).
  4. Shadowing rhyme (Prosody): Luyện nhịp điệu và ngữ điệu không nhìn kịch bản.
  5. Post-shadowing: Đọc hiểu kịch bản trước, sau đó mới tiến hành nghe và nhại lại.

3. Những khó khăn lớn nhất mà sinh viên năm nhất HPU gặp phải khi thực hành Shadowing là gì?

Dữ liệu khảo sát từ Câu 11 và Câu 12 xác định hai trở ngại lớn nhất là: tốc độ nói của người bản ngữ quá nhanh khiến sinh viên không theo kịp dẫn đến nuốt âm/bỏ sót âm, và sự xuất hiện của từ mới khiến người học bị phân tâm do cố gắng dịch nghĩa thay vì tập trung nhại âm. Ngoài ra, việc thiếu đối tác luyện tập và thói quen dịch nhẩm sang tiếng mẹ đẻ cũng cản trở quá trình thực hành.

4. Quy trình tự thực hành Shadowing 4 bước được tác giả hướng dẫn cụ thể ra sao?

Quy trình 4 bước được đề xuất gồm:

  • Bước 1: Chọn một video ngắn có người bản ngữ nói chuẩn (như video TED Talks).
  • Bước 2: Nghe lặp lại nhiều lần để nắm bắt tư tưởng tổng thể của bài nói.
  • Bước 3: Nhại lại toàn bộ những gì nghe và thấy từ người nói (âm thanh, ngữ điệu, nhịp điệu) ngay lập tức sau khi nghe.
  • Bước 4: Khi đã thuần thục, nỗ lực nói đồng thời (simultaneously) cùng lúc với người bản ngữ trong đoạn băng.

5. Ý kiến phản hồi từ các giảng viên tham gia phỏng vấn về kỹ thuật Shadowing ra sao?

Các giảng viên nhận định Shadowing là phương pháp thú vị và hiệu quả, không chỉ giúp chuẩn hóa phát âm mà còn thúc đẩy tinh thần tự học của sinh viên. Giảng viên đề xuất người học cần lập thời gian biểu tự luyện tại nhà đều đặn, đồng thời nhấn mạnh Shadowing chỉ là một trong nhiều kỹ thuật nên cần được kết hợp linh hoạt với các phương pháp sư phạm khác trên lớp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cao Thị Thanh Huyền đã hệ thống hóa thành công cơ sở lý luận về kỹ thuật Shadowing và đánh giá thực nghiệm tác động của phương pháp này đối với năng lực phát âm của sinh viên năm nhất tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Kết quả khảo sát cho thấy kỹ thuật Shadowing nhận được thái độ tiếp nhận tích cực từ người học, hỗ trợ hiệu quả việc chuẩn hóa các âm đơn lẻ, âm cuối, trọng âm và ngữ điệu, đồng thời gia tăng sự trôi chảy trong diễn đạt. Mặc dù còn hạn chế về quy mô mẫu và thời gian can thiệp, nghiên cứu đã đưa ra quy trình thực hành sư phạm rõ ràng, đóng vai trò là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cho hoạt động dạy và học kỹ năng nói tiếng Anh.