Nghiên Cứu Một Số Biện Pháp Kỹ Thuật Nhân Giống và Nuôi Trồng Nấm Địa Sâm Coprinus comatus

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật phân tích nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nhân giống và nuôi trồng nấm địa sâm coprinus comatus o f, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục bảng

1.4. Danh mục hình

1.5. Trích yếu luận văn

1.6. Thesis abstract

1.7. Tính cấp thiết của đề tài

1.8. Mục tiêu của đề tài

1.9. Yêu cầu của đề tài

1.10. Ý nghĩa khoa học của đề tài

1.11. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.12. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

1.12.1. Vị trí phân loại nấm địa sâm

1.12.2. Đặc điểm hình thái, phân bố

1.12.2.1. Đặc điểm hệ sợi
1.12.2.2. Đặc điểm hình thái quả thể

1.12.3. Giá trị dinh dưỡng của nấm địa sâm

1.12.4. Cơ sở khoa học của công nghệ nhân giống nấm dạng dịch thể

1.12.4.1. Khái niệm công nghệ nhân giống nấm dạng dịch thể
1.12.4.2. Điều kiện nhân giống nấm dạng dịch thể
1.12.4.3. Tính ưu việt của công nghệ nhân giống nấm dạng dịch thể
1.12.4.4. Sản xuất giống sử dụng công nghệ nhân giống dạng dịch thể
1.12.4.5. Ưu điểm của sản xuất giống dạng dịch thể
1.12.4.6. Một số hạn chế của sản xuất giống dạng dịch thể

1.12.5. Tình hình nghiên cứu và sản xuất nấm địa sâm Coprinus comatus ở Việt Nam và thế giới

1.12.5.1. Tình hình nghiên cứu và sản xuất nấm Địa sâm Coprinus comatus trên thế giới
1.12.5.2. Tình hình nghiên cứu nhân giống và nuôi trồng nấm Địa sâm trên thế giới
1.12.5.3. Tình hình nghiên cứu nuôi trồng nấm và nấm Địa sâm ở Việt Nam

1.13. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

1.13.1. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

1.13.1.1. Đối tượng nghiên cứu
1.13.1.2. Vật liệu nghiên cứu

1.13.2. Địa điểm, thời gian nghiên cứu

1.13.2.1. Địa điểm nghiên cứu
1.13.2.2. Thời gian nghiên cứu

1.13.3. Nội dung nghiên cứu

1.13.4. Phương pháp nghiên cứu

1.13.4.1. Thiết kế thí nghiệm
1.13.4.2. Bố trí thí nghiệm
1.13.4.3. Các chỉ tiêu theo dõi
1.13.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

1.13.5. Quy trình chuẩn bị thí nghiệm

1.14. Nhân giống cấp 2 nấm Địa sâm Coprinus comatus dạng dịch thể

1.15. Nuôi trồng nấm Địa sâm Coprinus comatus

1.16. Kết quả và thảo luận

1.16.1. Nghiên cứu đặc điểm sinh học của sợi nấm địa sâm (Coprinus comatus) trong giai đoạn nhân giống dịch thể

1.16.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng sucrose/cao nấm men đến sinh trưởng hệ sợi nấm Địa sâm trong giai đoạn nhân giống cấp 2 dịch thể 200ml

1.16.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của lượng giống cấy cấp 2 đến sinh trưởng của hệ sợi nấm Địa sâm giai đoạn nhân giống cấp 2 trung gian dạng dịch thể 2000ml

1.16.4. Nghiên cứu ảnh hưởng của lưu lượng sục khí đến sự sinh trưởng hệ sợi nấm Địa sâm trong giai đoạn nhân giống cấp 2 trung gian dạng dịch thể 2000ml

1.16.5. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian nuôi giống đến sinh trưởng hệ sợi nấm Địa sâm trong giai đoạn nhân giống cấp 2 trung gian dạng dịch thể 2000ml

1.16.6. Nghiên cứu ảnh hưởng của loại giá thể, độ ẩm giá thể, nhiệt độ không khí, ẩm độ không khí, loại đất phủ đến sinh trưởng phát triển nấm địa sâm trong giai đoạn nuôi trồng

1.16.7. Nghiên cứu ảnh hưởng của thành phần cơ chất phối trộn đến sinh trưởng phát triển nấm Địa sâm trong giai đoạn nuôi trồng

1.16.8. Nghiên cứu ảnh hưởng của độ ẩm cơ chất đến sinh trưởng phát triển nấm Địa sâm trong giai đoạn nuôi trồng

1.16.9. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường đến sinh trưởng phát triển nấm Địa sâm trong giai đoạn nuôi trồng

1.16.10. Nghiên cứu ảnh hưởng của độ ẩm môi trường đến sinh trưởng phát triển nấm Địa sâm trong giai đoạn nuôi trồng

1.16.11. Ảnh hưởng của thành phần vật liệu phủ tới thời gian hình thành quả thể và năng suất nấm Địa sâm

1.17. Kết luận và kiến nghị

Danh mục các công trình đã công bố

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Nấm Địa Sâm Coprinus Comatus

Nấm ăn và nấm dược liệu đóng vai trò quan trọng trong khoa học đời sống, kinh tế và cân bằng sinh thái. Vòng đời ngắn và nguyên liệu trồng đa dạng giúp nghề trồng nấm mang lại giá trị cao, xử lý phế thải nông nghiệp thành phân bón hữu cơ, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống. Ngành sản xuất nấm ăn và nấm dược liệu ở Việt Nam có cải tiến nhưng chậm phát triển so với thế giới do ít đầu tư vào nghiên cứu và công nghệ. Công nghệ nhân giống nấm hiện nay chủ yếu trên cơ chất rắn, có nhiều nhược điểm. Công nghệ nhân giống nấm lớn dạng dịch thể đang được quan tâm vì nhiều ưu điểm vượt trội. Đề tài "Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nhân giống và nuôi trồng nấm Địa sâm Coprinus comatus" là cần thiết để giải quyết các vấn đề trong công nghệ nhân giống và nuôi trồng nấm Địa sâm, góp phần làm phong phú sản phẩm ngành nấm Việt Nam.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Nấm Địa Sâm Coprinus comatus

Nấm Địa Sâm (Coprinus comatus), còn gọi là nấm mực, là một loài nấm ăn được thuộc họ Agaricaceae. Nấm có giá trị dinh dưỡng cao và được sử dụng trong y học cổ truyền. Nấm Địa Sâm có thể phát triển tốt trên những nguyên liệu sẵn có của ngành nông nghiệp Việt Nam như rơm rạ, mùn cưa và bông phế loại. Nấm Địa Sâm có thể phát triển tốt trên những nguyên liệu sẵn có của ngành nông nghiệp nước ta như: rơm rạ, mùn cưa và bông phế loại.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Kỹ Thuật Nuôi Trồng Nấm

Nghiên cứu kỹ thuật nuôi trồng nấm có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển ngành nấm ănnấm dược liệu ở Việt Nam. Việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến giúp tăng năng suất, chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm nấm. Nghiên cứu này tập trung vào nấm địa sâm, một loại nấm có nhiều tiềm năng phát triển tại Việt Nam. Việc nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật nhân giống và nuôi trồng nấm Địa sâm là cần thiết để khai thác tối đa tiềm năng của loại nấm này.

II. Thách Thức Trong Nhân Giống Nấm Địa Sâm Coprinus Comatus

Công nghệ nhân giống và nuôi trồng nấm ở Việt Nam hiện nay chủ yếu sử dụng giống nhân trên cơ chất rắn, phương pháp truyền thống này có nhiều nhược điểm như hệ số nhân giống thấp, thời gian nhân giống kéo dài, tuổi giống không đồng nhất, nguyên liệu nhân giống đắt và chi phí sản xuất cao. Công nghệ nhân giống nấm lớn dạng dịch thể đang là hướng nghiên cứu được quan tâm vì nhiều ưu điểm so với giống trên cơ chất tổng hợp dạng rắn, khắc phục được hạn chế của công nghệ cũ với hệ số nhân cao, tuổi giống đồng đều, có thể áp dụng sản xuất theo quy mô công nghiệp. Cần đánh giá khả năng thích ứng của một số giống nấm được nhập về Việt Nam và sử dụng các kết quả như một nền tảng cho việc tăng cường khả năng cạnh tranh quốc tế trong ngành công nghiệp nấm.

2.1. Hạn Chế Của Phương Pháp Nhân Giống Nấm Truyền Thống

Phương pháp nhân giống nấm truyền thống trên cơ chất rắn như mùn cưa, thóc, que sắn có nhiều hạn chế. Hệ số nhân giống thấp, thời gian nhân giống kéo dài, tuổi giống không đồng nhất, nguyên liệu nhân giống đắt và chi phí sản xuất cao. Điều này gây khó khăn cho việc sản xuất nấm quy mô lớn và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Cần có những giải pháp công nghệ mới để khắc phục những hạn chế này.

2.2. Yêu Cầu Về Nghiên Cứu Giống Nấm Thích Ứng Với Điều Kiện Việt Nam

Nhiều giống nấm nhập khẩu chỉ phù hợp với một số vùng khí hậu ở Việt Nam, gây khó khăn cho việc nuôi trồng rộng rãi và làm tăng giá thành sản phẩm. Cần nghiên cứu và chọn tạo các giống nấm địa phương hoặc nhập khẩu có khả năng thích ứng tốt với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng của Việt Nam. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và tăng tính cạnh tranh của sản phẩm nấm Việt Nam.

III. Phương Pháp Nhân Giống Nấm Địa Sâm Dạng Dịch Thể Hiệu Quả

Công nghệ nhân giống nấm lớn dạng dịch thể đang là hướng nghiên cứu được các nhà nghiên cứu nấm đặc biệt quan tâm vì giống nấm dạng dịch thể so với giống trên cơ chất tổng hợp dạng rắn có rất nhiều ưu điểm vượt trội khắc phục được những hạn chế của công nghệ cũ với hệ số nhân cao, tuổi giống đồng đều, có thể áp dụng sản xuất theo quy mô công nghiệp. Môi trường nhân giống cấp 2 thích hợp cho hệ sợi nấm Địa sâm sinh trưởng là CT3: 20g sucrose + 5g CNM + 0,5 g/l MgSO4.7H2O và 1,0g/l KH2PO4, tỉ lệ giống cấy là CT4: 10% thể tích môi trường nuôi, lưu lượng sục khí là CT4: 0,7 V/V/M và thời gian nuôi giống sau cấy là CT3 và CT4 từ 96-120 giờ là thích hợp nhất, kích thước KLC trung bình mật độ dày, sinh khối sợi cao thích hợp cho việc cấy giống vào cơ chất nuôi trồng.

3.1. Ưu Điểm Của Phương Pháp Nhân Giống Dạng Dịch Thể

Phương pháp nhân giống nấm dạng dịch thể có nhiều ưu điểm so với phương pháp truyền thống. Hệ số nhân giống cao, thời gian nhân giống ngắn, tuổi giống đồng đều, dễ dàng kiểm soát các yếu tố môi trường và có thể áp dụng cho sản xuất quy mô công nghiệp. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng giống nấm.

3.2. Tối Ưu Hóa Môi Trường Nhân Giống Nấm Địa Sâm Dạng Dịch Thể

Nghiên cứu cho thấy môi trường nhân giống cấp 2 thích hợp cho hệ sợi nấm Địa sâm sinh trưởng là CT3: 20g sucrose + 5g CNM + 0,5 g/l MgSO4.7H2O và 1,0g/l KH2PO4. Tỉ lệ giống cấy là CT4: 10% thể tích môi trường nuôi, lưu lượng sục khí là CT4: 0,7 V/V/M và thời gian nuôi giống sau cấy là CT3 và CT4 từ 96-120 giờ. Các yếu tố này ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của hệ sợi nấm, cần được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao nhất.

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Cơ Chất Đến Nuôi Trồng Nấm Địa Sâm

Nấm Địa sâm có thể sinh trưởng và phát triển và ra quả thể tốt trên tất cả 5 công thức cơ chất nuôi trồng. Trong đó cơ chất gồm: 45% lõi ngô + 44% bông + 5% cám ngô +5% cám gạo + 1% bột nhẹ với ẩm độ cơ chất là 65% cho mật độ hệ sợi dày, sợi trắng ngà và mượt, hiệu suất sinh học cao nhất. Các điều kiện ngoại cảnh thích hợp cho sự hình thành mầm và đặc điểm hình thái quả thể nấm là nhiệt độ 18±20C và 85 ± 3%, quả thể nấm có hình dạng cân đối, màu trắng, thân nấm mập chắc và hiệu suất sinh học cao nhất.

4.1. Lựa Chọn Cơ Chất Phù Hợp Cho Nấm Địa Sâm

Nấm Địa sâm có thể sinh trưởng và phát triển tốt trên nhiều loại cơ chất khác nhau. Nghiên cứu cho thấy cơ chất gồm 45% lõi ngô + 44% bông + 5% cám ngô + 5% cám gạo + 1% bột nhẹ với ẩm độ cơ chất là 65% cho mật độ hệ sợi dày, sợi trắng ngà và mượt, hiệu suất sinh học cao nhất. Việc lựa chọn cơ chất phù hợp giúp tăng năng suất và chất lượng nấm.

4.2. Ảnh Hưởng Của Điều Kiện Ngoại Cảnh Đến Sinh Trưởng Nấm

Các điều kiện ngoại cảnh như nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng và phát triển của nấm Địa sâm. Nhiệt độ thích hợp là 18±20°C và độ ẩm 85 ± 3%. Trong điều kiện này, quả thể nấm có hình dạng cân đối, màu trắng, thân nấm mập chắc và hiệu suất sinh học cao nhất. Cần kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường để đảm bảo nấm phát triển tốt.

V. Vật Liệu Phủ Ảnh Hưởng Đến Năng Suất Nấm Địa Sâm

Nấm Địa sâm có thể hình thành quả thể tốt trên cả 5 công thức vật liệu phủ. Trong đó vật liệu phủ gồm 50% trấu hun + 50% đất thịt nhẹ cho hiệu suất sinh học cao nhất đạt 74,2%. Nấm Địa sâm có thể hình thành quả thể tốt trên cả 5 công thức vật liệu phủ. Trong đó vật liệu phủ gồm 50% trấu hun + 50% đất thịt nhẹ cho hiệu suất sinh học cao nhất đạt 74,2%.

5.1. Tác Dụng Của Vật Liệu Phủ Đến Sự Hình Thành Quả Thể Nấm

Vật liệu phủ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp độ ẩm, dinh dưỡng và bảo vệ hệ sợi nấm. Nấm Địa sâm có thể hình thành quả thể tốt trên nhiều loại vật liệu phủ khác nhau. Việc lựa chọn vật liệu phủ phù hợp giúp tăng năng suất và chất lượng nấm.

5.2. Công Thức Vật Liệu Phủ Tối Ưu Cho Nấm Địa Sâm

Nghiên cứu cho thấy vật liệu phủ gồm 50% trấu hun + 50% đất thịt nhẹ cho hiệu suất sinh học cao nhất đạt 74,2%. Trấu hun có khả năng giữ ẩm tốt và cung cấp dinh dưỡng cho nấm, trong khi đất thịt nhẹ giúp ổn định cấu trúc và thoát nước tốt. Đây là công thức vật liệu phủ hiệu quả cho nấm Địa sâm.

VI. Kết Luận Và Triển Vọng Phát Triển Nấm Địa Sâm

Nghiên cứu đã xác định được một số biện pháp kỹ thuật nhân giống và nuôi trồng nấm Địa sâm Coprinus comatus phù hợp với điều kiện sản xuất ở Miền Bắc Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn trong việc phát triển quy trình nhân giống nấm Địa sâm và quy trình nuôi trồng nấm Địa sâm ở Việt Nam nói riêng, đồng thời góp phần cho sự phát triển hơn nữa của ngành nấm nói chung. Cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện quy trình và mở rộng sản xuất nấm Địa sâm.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Nghiên cứu đã xác định được môi trường nhân giống thích hợp, tỉ lệ giống cấy, lưu lượng sục khí và thời gian nuôi giống tối ưu cho nấm Địa sâm dạng dịch thể. Đồng thời, nghiên cứu cũng xác định được cơ chất và vật liệu phủ phù hợp, cũng như các điều kiện ngoại cảnh tối ưu cho sinh trưởng và phát triển của nấm. Các kết quả này là cơ sở để xây dựng quy trình nhân giống và nuôi trồng nấm Địa sâm hiệu quả.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Và Phát Triển Nấm Địa Sâm Trong Tương Lai

Cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện quy trình nhân giống và nuôi trồng nấm Địa sâm, đặc biệt là nghiên cứu về phòng trừ bệnh hại và tối ưu hóa quy trình thu hoạch và chế biến. Đồng thời, cần mở rộng sản xuất nấm Địa sâm để đáp ứng nhu cầu thị trường và góp phần phát triển ngành nấm Việt Nam. Nghiên cứu sâu hơn về giá trị dinh dưỡng nấm địa sâmcông dụng nấm địa sâm cũng rất quan trọng.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nhân giống và nuôi trồng nấm địa sâm coprinus comatus o f muller

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM THỊ THU NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT NHÂN GIỐNG VÀ NUÔI TRỒNG NẤM ĐỊA SÂM Coprinus comatus (O. Muller) Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 8620110 Người hướng dẫn khoa học: TS. Vũ Thanh Hải NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 c LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chƣa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã đƣợc cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày 31 tháng 03 năm 2018 Tác giả luận văn Phạm Thị Thu i c LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận đƣợc sự hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi đƣợc bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới TS. Vũ Thanh Hải đã tận tình hƣớng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển nấm – Viện Di truyền Nông nghiệp Việt Nam đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể Cán bộ Phòng Chọn tạo và Công nghệ sản xuất Nấm đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, ngƣời thân và tất cả bạn bè đã động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 31 tháng 03 năm 2018 Tác giả luận văn Phạm Thị Thu ii c MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục bảng. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. viii Trích yếu luận văn.

ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Yêu cầu của đề tài.

Ý nghĩa khoa học của đề tài. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu. Vị trí phân loại nấm địa sâm.

Đặc điểm hình thái, phân bố. Đặc điểm hệ sợi. Đặc điểm hình thái quả thể. Giá trị dinh dƣỡng của nấm địa sâm.

Cơ sở khoa học của công nghệ nhân giống nấm dạng dịch thể. Khái niệm công nghệ nhân giống nấm dạng dịch thể. Điều kiện nhân giống nấm dạng dịch thể. Tính ƣu việt của công nghệ nhân giống nấm dạng dịch thể.

Sản xuất giống sử dụng công nghệ nhân giống dạng dịch thể. Ƣu điểm của sản xuất giống dạng dịch thể. Một số hạn chế của sản xuất giống dạng dịch thể. Tình hình nghiên cứu và sản xuất nấm địa sâm Coprinus comatus ở Việt Nam và thế giới.

Tình hình nghiên cứu và sản xuất nấm Địa sâm Coprinus comatus trên thế giới. Tình hình nghiên cứu nhân giống và nuôi trồng nấm Địa sâm trên thế giới. Tình hình nghiên cứu nuôi trồng nấm và nấm Địa sâm ở Việt Nam. Nội dung và phƣơng pháp nghiên cứu.

Đối tƣợng và vật liệu nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Địa điểm, thời gian nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Thiết kế thí nghiệm. Bố trí thí nghiệm. Các chỉ tiêu theo dõi. Phƣơng pháp xử lý số liệu.

Quy trình chuẩn bị thí nghiệm. Nhân giống cấp 2 nấm Địa sâm Coprinus comatus dạng dịch thể. Nuôi trồng nấm Địa sâm Coprinus comatus. Kết quả và thảo luận.

Nghiên cứu đặc điểm sinh học của sợi nấm địa sâm (Coprinus comatus) Trong giai đoạn nhân giống dịch thể. Nghiên cứu ảnh hƣởng của hàm lƣợng sucrose/cao nấm men đến sinh trƣởng hệ sợi nấm Địa sâm trong giai đoạn nhân giống cấp 2 dịch thể 200ml. Nghiên cứu ảnh hƣởng của lƣợng giống cấy cấp 2 đến sinh trƣởng của hệ sợi nấm Địa sâm giai đoạn nhân giống cấp 2 trung gian dạng dịch thể 2000ml. Nghiên cứu ảnh hƣởng của lƣu lƣợng sục khí đến sự sinh trƣởng hệ sợi nấm Địa sâm trong giai đoạn nhân giống cấp 2 trung gian dạng dịch thể 2000ml.

Nghiên cứu ảnh hƣởng của thời gian nuôi giống đến sinh trƣởng hệ sợi nấm Địa sâm trong giai đoạn nhân giống cấp 2 trung gian dạng dịch thể 2000ml. Nghiên cứu ảnh hƣởng của loại giá thể, độ ẩm giá thể, nhiệt độ không khí, ẩm độ không khí, loại đất phủ đến sinh trƣởng phát triển nấm địa sâm trong giai đoạn nuôi trồng. Nghiên cứu ảnh hƣởng của thành phần cơ chất phối trộn đến sinh trƣởng phát triển nấm Địa sâm trong giai đoạn nuôi trồng. Nghiên cứu ảnh hƣởng của độ ẩm cơ chất đến sinh trƣởng phát triển nấm Địa sâm trong giai đoạn nuôi trồng.

Nghiên cứu ảnh hƣởng của nhiệt độ môi trƣờng đến sinh trƣởng phát triển nấm Địa sâm trong giai đoạn nuôi trồng. Nghiên cứu ảnh hƣởng của độ ẩm môi trƣờng đến sinh trƣởng phát triển nấm Địa sâm trong giai đoạn nuôi trồng. Ảnh hƣởng của thành phần vật liệu phủ tới thời gian hình thành quả thể và năng suất nấm Địa sâm. Kết luận và kiến nghị.

56 Danh mục các công trình đã công bố. 57 Tài liệu tham khảo. 74 v c DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CRD Completely randommized design CV Coeffcient of variation CNM Cao nấm men ĐK Đƣờng kính HS Hệ sợi KLC Khuẩn lạc cầu KL Khối lƣợng TLTB Trọng lƣợng trung bình LED Light Emitting Diode LSD Least significant difference TGST Thời gian sinh trƣởng UV Ultra violet vi c DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Hàm lƣợng 1 số amino acid của nấm Địa sâm.

Thành phần giá thể nuôi trồng nấm Địa Sâm. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng saccarozo/ CNM đến sinh trƣởng hệ sợi nấm Địa sâm. Ảnh hƣởng của lƣợng giống cấy đến sinh trƣởng hệ sợi nấm Địa sâm 2000ml. Ảnh hƣởng của lƣu lƣợng sục khí đến sinh trƣởng sợi nấm Địa sâm.

Ảnh hƣởng của thời gian nuôi giống đến sinh trƣởng hệ sợi nấm Địa sâm 2000ml. Ảnh hƣởng của thành phần cơ chất đến tỉ lệ nhiễm, tốc độ phát triển hệ sợi mật độ hệ sợi nấm Địa sâm. Ảnh hƣởng của thành phần cơ chất tới thời gian hình thành mầm, thời gian quả thể trƣởng thành, trọng lƣợng TB quả và năng suất nấm Địa sâm. Ảnh hƣởng của độ ẩm cơ chất đến tỉ lệ nhiễm, tốc độ phát triển hệ sợi và mật độ hệ sợi nấm Địa sâm.

Ảnh hƣởng của độ ẩm cơ chất đến thời gian sinh trƣởng và hiệu suất sinh học nấm Địa sâm. Ảnh hƣởng của nhiệt độ đến thời gian ra mầm, số lƣợng và phần trăm số lƣợng mầm hữu hiệu, hiệu suất sinh học của nấm Địa sâm. Ảnh hƣởng của nhiệt độ môi trƣờng đến hình thái quả thể nấm Địa sâm. Ảnh hƣởng của ẩm độ môi trƣờng tới thời gian sinh trƣởng và hiệu suất nấm Địa sâm.

Ảnh hƣởng của độ ẩm không khí đến đặc điểm hình thái và trọng lƣợng TB quả thể nấm Địa sâm. Ảnh hƣởng của thành phần vật liệu phủ đến thời gian sinh trƣởng và hiệu suất nấm Địa sâm. Ảnh hƣởng của thành phần vật liệu phủ đến hình thái quả thể nấm Địa sâm. 55 vii c DANH MỤC HÌNH Hình 2.

Hình thái quả thể nấm Địa sâm Coprinus comatus. Giống nấm Địa sâm cấp 1 trên môi trƣờng thuần khiết. Ảnh hƣởng của tỉ lệ sucrose/CNM đến hệ sợi nấm Địa sâm. Nhân giống nấm Địa sâm trên môi trƣờng dịch thể 2000ml.

Ảnh hƣởng của lƣu lƣợng khí đến sinh trƣởng hệ sợi nấm Địa sâm. Ảnh hƣởng của thời gian nuôi giống đến sinh trƣởng hệ sợi nấm Địa sâm. Nấm địa sâm đƣợc nuôi trồng trên 4 loại cơ chất phối trộn khác nhau. Nấm địa sâm đƣợc nuôi trồng trên 3 độ ẩm cơ chất khác nhau.

Hình thái quả thể nấm Địa sâm ở 18±20C. Hình thái quả thể của nấm Địa sâm. Các giai đoạn phát triển quả thể nấm Địa sâm. 54 viii c TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Phạm Thị Thu Tên Luận văn: Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nhân giống và nuôi trồng nấm Địa sâm Coprinus comatus (O.Muller) Ngành: Khoa học Cây trồng Mã số: 8620110 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Xác định đƣợc một số biện pháp kỹ thuật trong nhân giống và nuôi trồng nấm Địa sâm Coprinus comatus phù hợp với điều kiện sản xuất ở Miền BắcViệt Nam.

Phƣơng pháp nghiên cứu Vật liệu dùng nghiên cứu là chủng nấm Copritus comanus có nguồn gốc từ Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển nấm ăn, nấm dƣợc liệu Châu Á Thái Bình Dƣơng, Phúc Kiến, Trung Quốc. Nghiên cứu sinh trƣởng, phát triển hệ sợi và sinh khối chủng nấm Địa sâm Coprinus comatus trên môi trƣờng nhân giống cấp 2 dạng dịch thể theo phƣơng pháp của Park et al. Nghiên cứu sinh trƣởng, phát triển hệ sợi chủng nấm Địa sâm Coprinus comatus trong giai đoạn ƣơm sợi theo phƣơng pháp của Karidi (1998). Nghiên cứu ảnh hƣởng của nhiệt độ và ẩm độ môi trƣờng tới sự hình thành quả thể nấm Địa sâm theo phƣơng pháp của Stamets (1993).

Nghiên cứu ảnh hƣởng của cơ chất và vật liệu phủ đến hiệu suất sinh học của nấm Địa sâm trong giai đoạn nuôi trồng theo phƣơng pháp của Chaiyama et al. Kết quả chính và kết luận Môi trƣờng nhân giống cấp 2 thích hợp cho hệ sợi nấm Địa sâm sinh trƣởng là CT3: 20g sucrose + 5g CNM + 0,5 g/l MgSO4.7H2O và 1,0g/l KH2PO4, tỉ lệ giống cấy là CT4: 10% thể tích môi trƣờng nuôi, lƣu lƣợng sục khí là CT4: 0,7 V/V/M và thời gian nuôi giống sau cấy là CT3 và CT4 từ 96-120 giờ là thích hợp nhất, kích thƣớc KLC trung bình mật độ dày, sinh khối sợi cao thích hợp cho việc cấy giống vào cơ chất nuôi trồng. Nấm Địa sâm có thể sinh trƣởng và phát triển và ra quả thể tốt trên tất cả 5 công thức cơ chất nuôi trồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kỹ Thuật Nhân Giống và Nuôi Trồng Nấm Địa Sâm Coprinus comatus" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp nhân giống và nuôi trồng nấm địa sâm, một loại nấm có giá trị dinh dưỡng cao và tiềm năng kinh tế lớn. Tài liệu này không chỉ trình bày các kỹ thuật nuôi trồng hiệu quả mà còn nhấn mạnh lợi ích của việc phát triển nấm trong nông nghiệp bền vững. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về quy trình sản xuất, từ khâu chuẩn bị giống đến chăm sóc và thu hoạch, giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan đến nông nghiệp và quản lý tài nguyên, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường tăng cường hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp ở huyện cư mgar tỉnh đắk lắk, nơi đề cập đến việc tối ưu hóa sử dụng đất trong nông nghiệp. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp đánh giá thực hiện dự án trồng rừng tại các tỉnh thanh hoá và nghệ an sẽ cung cấp cái nhìn về các dự án trồng rừng, một phần quan trọng trong phát triển bền vững. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn đánh giá tình hình xử lý chất thải tại các trang trại chăn nuôi lợn ba vì, giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý chất thải trong nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nông nghiệp và môi trường.