Nghiên Cứu Khai Thác Nguồn Gen Cây Vừng Phục Vụ Chọn Tạo Giống Năng Suất Cao Tại Nghệ An

Luận án tiến sĩ nghiên cứu khai thác nguồn gen cây vừng nhằm tạo giống vừng năng suất cao và hàm lượng dầu lớn cho vùng đất cát ven biển Nghệ An.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

202
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục các bảng

1.5. Danh mục hình

2. Thesis abstract

3. Tính cấp thiết của đề tài

4. Mục tiêu nghiên cứu

5. Phạm vi nghiên cứu

6. Những đóng góp mới của đề tài

7. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

7.1. Ý nghĩa khoa học

7.2. Ý nghĩa thực tiễn

8. Tổng quan tài liệu

8.1. Nguồn gốc và phân loại cây vừng

8.1.1. Nguồn gốc cây vừng

8.1.2. Phân loại cây vừng

8.2. Đặc điểm thực vật học và thụ phấn ở cây vừng

8.2.1. Đặc điểm thực vật học

8.2.2. Đặc tính thụ phấn của cây vừng

8.3. Tình hình sản xuất vừng trên thế giới và ở Việt Nam

8.3.1. Tình hình sản xuất vừng trên thế giới

8.3.2. Tình hình sản xuất vừng ở Việt Nam

8.3.3. Tình hình sản xuất vừng ở Nghệ An

8.4. Đặc điểm khí hậu, đất đai và hệ thống cây trồng trên vùng đất cát ven biển tỉnh Nghệ An

8.4.1. Đặc điểm khí hậu của tỉnh Nghệ An

8.4.2. Đặc điểm của đất cát ven biển Nghệ An

8.4.3. Hệ thống cây trồng trên vùng đất cát ven biển Nghệ An

8.5. Tình hình nghiên cứu về cây vừng ở trên thế giới

8.6. Thu thập, đánh giá và khai thác nguồn gen vừng

8.6.1. Đa dạng di truyền cây vừng

8.6.2. Ưu thế lai ở cây vừng. Khả năng kết hợp ở cây vừng

8.6.3. Di truyền các tính trạng ở cây vừng

8.7. Chọn tạo giống vừng. Tình hình nghiên cứu về cây vừng ở Việt Nam

8.7.1. Thu thập, đánh giá và khai thác nguồn gen vừng

8.7.2. Đa dạng di truyền cây vừng

8.7.3. Chọn giống vừng

8.8. Những điều rút ra từ tổng quan

9. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

9.1. Địa điểm nghiên cứu

9.2. Thời gian nghiên cứu

9.3. Vật liệu nghiên cứu

9.4. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu

9.4.1. Phương pháp bố trí các thí nghiệm

9.4.2. Phương pháp theo dõi, đánh giá các chỉ tiêu

9.4.3. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

9.4.3.1. Phương pháp phân tích số liệu

10. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

10.1. Kết quả thu thập và đánh giá nguồn gen

10.1.1. Kết quả thu thập và phân nhóm các mẫu giống vừng

10.1.2. Đánh giá các đặc điểm nông sinh học và năng suất của các mẫu giống vừng. Đánh giá đa dạng di truyền dựa trên đặc điểm hình thái và chỉ thị phân tử

10.2. Kết quả tuyển chọn bộ giống vừng triển vọng từ tập đoàn thu thập

10.2.1. Các đặc điểm sinh trưởng, phát triển của các mẫu giống bố mẹ và các tổ hợp lai

10.2.1.1. Các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển của các giống bố mẹ
10.2.1.2. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất cá thể

10.2.2. Ưu thế lai của các tổ hợp lai

10.2.2.1. Ưu thế lai về thời gian sinh trưởng
10.2.2.2. Ưu thế lai về chiều cao cây
10.2.2.3. Ưu thế lai về chiều cao đóng quả
10.2.2.4. Ưu thế lai về chiều cao đến quả đầu tiên
10.2.2.5. Ưu thế lai về số cành cấp 1 trên cây
10.2.2.6. Ưu thế lai về số quả trên cây. Ưu thế lai về số hạt/quả
10.2.2.7. Ưu thế lai về P1000 hạt
10.2.2.8. Ưu thế lai về năng suất cá thể

10.2.3. Khả năng kết hợp của các mẫu giống với dòng thử. Khả năng kết hợp về thời gian sinh trưởng. Khả năng kết hợp về chiều cao cây. Khả năng kết hợp về chiều cao đóng quả. Khả năng kết hợp về chiều cao đến quả đầu tiên. Khả năng kết hợp về số cành cấp 1 trên cây. Khả năng kết hợp về số quả trên cây. Khả năng kết hợp về số hạt trên quả. Khả năng kết hợp về khối lượng 1000 hạt. Khả năng kết hợp về năng suất cá thể.

10.2.4. Đặc điểm di truyền một số tính trạng ở vừng

10.2.4.1. Lông trên quả
10.2.4.2. Số quả trên nách lá
10.2.4.3. Số hàng hạt trên quả. Tính phân cành ở cây vừng
10.2.4.4. Năng suất cá thể

10.3. Kết quả chọn lọc các dòng vừng triển vọng

10.3.1. Quá trình chọn lọc. Kết quả đánh giá sơ bộ các dòng vừng mới

10.3.1.1. Dòng vừng NLV10

11. Kết luận và đề nghị

Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Nguồn Gen Cây Vừng Nghệ An Giá Trị

Nghiên cứu khai thác nguồn gen cây vừng tại Nghệ An đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển giống vừng Nghệ An có năng suất cao, chất lượng tốt, phù hợp với điều kiện khí hậu và đất đai địa phương. Vừng là cây trồng có giá trị kinh tế cao, cung cấp dầu ăn, thực phẩm và nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp. Việc nghiên cứu cây vừng Nghệ An giúp xác định các đặc tính di truyền quý giá, từ đó tạo ra các giống vừng mới có khả năng chống chịu sâu bệnh, thích ứng với biến đổi khí hậu và đáp ứng nhu cầu thị trường. Theo nghiên cứu của Nguyễn Tài Toàn (2019), việc khai thác và sử dụng hiệu quả nguồn gen vừng sẽ góp phần nâng cao thu nhập cho người nông dân và phát triển ngành trồng vừng bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá, phân loại và khai thác các đặc điểm di truyền của các giống vừng Nghệ An nhằm phục vụ công tác chọn tạo giống.

1.1. Tầm quan trọng của bảo tồn nguồn gen cây vừng địa phương

Bảo tồn nguồn gen cây vừng địa phương là yếu tố then chốt để duy trì đa dạng sinh học cây vừng và đảm bảo nguồn cung cấp giống cho tương lai. Các giống vừng Nghệ An truyền thống thường mang những đặc tính quý giá như khả năng chống chịu sâu bệnh, thích ứng với điều kiện khắc nghiệt của môi trường. Việc bảo tồn nguồn gen vừng không chỉ giúp duy trì sự đa dạng di truyền mà còn tạo cơ sở cho việc lai tạo và cải tiến giống, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của sản xuất và thị trường. Việc thu thập, đánh giá và bảo tồn các giống vừng Nghệ An cần được thực hiện một cách có hệ thống và khoa học.

1.2. Giá trị kinh tế của cây vừng và tiềm năng phát triển ở Nghệ An

Cây vừng là cây trồng có giá trị kinh tế cao, đặc biệt là trong sản xuất dầu ăn và thực phẩm. Dầu vừng Nghệ An nổi tiếng với hương vị đặc trưng và giá trị dinh dưỡng cao. Việc phát triển cây vừng ở Nghệ An có tiềm năng lớn, góp phần tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Để khai thác tối đa tiềm năng này, cần có các chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất, chế biến và tiêu thụ sản phẩm từ vừng Nghệ An.

II. Thách Thức Trong Khai Thác Nguồn Gen Vừng Tại Nghệ An

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc khai thác nguồn gen vừng tại Nghệ An vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự suy giảm đa dạng di truyền cây vừng do quá trình canh tác và chọn lọc giống. Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu cũng gây ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất và chất lượng vừng Nghệ An. Tình trạng sâu bệnh hại vừng cũng là một vấn đề nan giải, gây thiệt hại lớn cho người nông dân. Để giải quyết những thách thức này, cần có các giải pháp đồng bộ về kỹ thuật canh tác, chọn tạo giống và quản lý dịch hại. Theo Nguyễn Tài Toàn (2019), cần tăng cường nghiên cứu khoa học cây vừng để tìm ra các giải pháp hiệu quả và bền vững.

2.1. Suy giảm đa dạng di truyền và nguy cơ mất giống vừng quý

Sự suy giảm đa dạng di truyền là một trong những thách thức lớn nhất đối với việc bảo tồn và phát triển cây vừng. Việc canh tác các giống vừng năng suất cao, ít sâu bệnh có thể dẫn đến sự mất mát các giống vừng Nghệ An truyền thống, mang những đặc tính quý giá. Cần có các biện pháp bảo tồn nguồn gen vừng một cách chủ động, bao gồm việc thu thập, lưu giữ và đánh giá các giống vừng địa phương.

2.2. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến năng suất và chất lượng vừng

Biến đổi khí hậu gây ra những tác động tiêu cực đến năng suất vừng Nghệ An và chất lượng sản phẩm. Tình trạng hạn hán, lũ lụt, nhiệt độ cao và sâu bệnh hại gia tăng do biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của cây vừng. Cần có các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu, bao gồm việc chọn tạo các giống vừng chịu hạn, chịu úng và có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt.

2.3. Quản lý sâu bệnh hại vừng hiệu quả và bền vững

Sâu bệnh hại vừng là một trong những nguyên nhân chính gây giảm năng suất và chất lượng vừng Nghệ An. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học có thể gây ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe con người. Cần có các giải pháp quản lý sâu bệnh hại vừng hiệu quả và bền vững, bao gồm việc sử dụng các biện pháp sinh học, canh tác luân canh và chọn tạo các giống vừng kháng bệnh.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Nguồn Gen Cây Vừng Nghệ An Hiệu Quả

Để nghiên cứu nguồn gen cây vừng tại Nghệ An một cách hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp khoa học hiện đại và kết hợp với kinh nghiệm truyền thống của người nông dân. Các phương pháp nghiên cứu khoa học cây vừng bao gồm việc thu thập, đánh giá và phân loại các giống vừng Nghệ An dựa trên các đặc điểm hình thái, sinh lý và di truyền. Bên cạnh đó, cần sử dụng các kỹ thuật phân tích di truyền phân tử để xác định đặc tính di truyền cây vừng và mối quan hệ giữa các giống vừng. Theo Nguyễn Tài Toàn (2019), việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học cây vừng sẽ giúp khai thác tối đa nguồn gen vừng và tạo ra các giống vừng mới có năng suất cao, chất lượng tốt.

3.1. Thu thập và đánh giá đặc điểm hình thái nông sinh học

Việc thu thập và đánh giá các đặc điểm hình thái, nông sinh học của giống vừng Nghệ An là bước đầu tiên trong quá trình nghiên cứu nguồn gen cây vừng. Các đặc điểm này bao gồm chiều cao cây, số cành, số quả, kích thước hạt, thời gian sinh trưởng và khả năng chống chịu sâu bệnh. Việc đánh giá các đặc điểm này giúp phân loại các giống vừng và xác định các đặc tính quý giá cần được bảo tồn và khai thác.

3.2. Phân tích di truyền phân tử bằng chỉ thị SSR và SRAP

Phân tích di truyền phân tử bằng chỉ thị SSR (Simple Sequence Repeats) và SRAP (Sequence-Related Amplified Polymorphism) là phương pháp hiệu quả để xác định đặc tính di truyền cây vừng và mối quan hệ giữa các giống vừng. Các chỉ thị này giúp xác định sự đa dạng di truyền, phân loại các giống vừng và xác định các gen liên quan đến các đặc tính quan trọng như năng suất, chất lượng và khả năng chống chịu sâu bệnh.

3.3. Lai tạo và chọn lọc giống vừng năng suất cao chất lượng tốt

Lai tạo và chọn lọc là phương pháp quan trọng để tạo ra các giống vừng mới có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng chống chịu sâu bệnh. Việc lai tạo giữa các giống vừng Nghệ An với các giống vừng nhập nội có thể tạo ra các tổ hợp lai có nhiều đặc tính ưu việt. Quá trình chọn lọc giúp chọn ra các cá thể có các đặc tính mong muốn và ổn định di truyền.

IV. Ứng Dụng Nguồn Gen Cây Vừng Tạo Giống Vừng Nghệ An Mới

Việc ứng dụng nguồn gen cây vừng trong công tác chọn tạo giống có vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất, chất lượng và khả năng chống chịu của giống vừng Nghệ An. Các giống vừng mới được tạo ra cần phải phù hợp với điều kiện khí hậu và đất đai địa phương, đáp ứng nhu cầu của thị trường và mang lại lợi ích kinh tế cho người nông dân. Theo Nguyễn Tài Toàn (2019), việc ứng dụng nguồn gen vừng cần được thực hiện một cách có hệ thống và khoa học, kết hợp với các kỹ thuật canh tác tiên tiến để đạt hiệu quả cao nhất.

4.1. Chọn tạo giống vừng chịu hạn chịu úng kháng sâu bệnh

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, việc chọn tạo các giống vừng chịu hạn, chịu úng và kháng sâu bệnh là ưu tiên hàng đầu. Các giống vừng này có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt trong điều kiện khắc nghiệt, giảm thiểu rủi ro do thiên tai và dịch bệnh, đảm bảo năng suất và chất lượng sản phẩm.

4.2. Nâng cao năng suất và hàm lượng dầu trong hạt vừng

Nâng cao năng suất và hàm lượng dầu trong hạt vừng là mục tiêu quan trọng trong công tác chọn tạo giống. Các giống vừng có năng suất cao và hàm lượng dầu lớn sẽ mang lại lợi nhuận cao hơn cho người nông dân và đáp ứng nhu cầu của thị trường. Việc sử dụng các kỹ thuật lai tạo và chọn lọc tiên tiến giúp tạo ra các giống vừng có năng suất và chất lượng vượt trội.

4.3. Phát triển giống vừng đen Nghệ An đặc sản

Vừng đen Nghệ An là một sản phẩm đặc sản có giá trị kinh tế cao. Việc phát triển các giống vừng đen Nghệ An có chất lượng tốt, hương vị đặc trưng và khả năng chống chịu sâu bệnh sẽ góp phần nâng cao giá trị sản phẩm và tạo dựng thương hiệu cho vừng Nghệ An trên thị trường.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Bền Vững Cây Vừng Nghệ An

Nghiên cứu khai thác nguồn gen cây vừng tại Nghệ An có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển cây vừng một cách bền vững. Việc áp dụng các phương pháp khoa học hiện đại, kết hợp với kinh nghiệm truyền thống của người nông dân, sẽ giúp tạo ra các giống vừng mới có năng suất cao, chất lượng tốt, phù hợp với điều kiện khí hậu và đất đai địa phương. Để phát triển cây vừng một cách bền vững, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà quản lý, doanh nghiệp và người nông dân. Theo Nguyễn Tài Toàn (2019), cần có các chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất, chế biến và tiêu thụ sản phẩm từ vừng Nghệ An, đồng thời tăng cường công tác khuyến nông và chuyển giao khoa học kỹ thuật cho người nông dân.

5.1. Đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển nguồn gen

Để bảo tồn và phát triển nguồn gen cây vừng, cần có các giải pháp đồng bộ, bao gồm việc thu thập, lưu giữ và đánh giá các giống vừng Nghệ An; xây dựng ngân hàng gen cây vừng; tăng cường nghiên cứu khoa học cây vừng; và khuyến khích người nông dân tham gia vào công tác bảo tồn nguồn gen vừng.

5.2. Định hướng nghiên cứu và chọn tạo giống vừng trong tương lai

Trong tương lai, cần tập trung nghiên cứu và chọn tạo các giống vừng chịu hạn, chịu úng, kháng sâu bệnh; nâng cao năng suất và hàm lượng dầu trong hạt vừng; phát triển các giống vừng đen Nghệ An đặc sản; và ứng dụng các công nghệ sinh học tiên tiến trong công tác chọn tạo giống.

08/06/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu khai thác nguồn gen cây vừng phục vụ chọn tạo giống vừng năng suất hạt và hàm lượng dầu cao cho vùng đất cát pha ven biển tỉnh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN TÀI TOÀN NGHIÊN CỨU KHAI THÁC NGUỒN GEN CÂY VỪNG PHỤC VỤ CHỌN TẠO GIỐNG VỪNG NĂNG SUẤT HẠT VÀ HÀM LƯỢNG DẦU CAO CHO VÙNG ĐẤT CÁT PHA VEN BIỂN TỈNH NGHỆ AN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN TÀI TOÀN NGHIÊN CỨU KHAI THÁC NGUỒN GEN CÂY VỪNG PHỤC VỤ CHỌN TẠO GIỐNG VỪNG NĂNG SUẤT HẠT VÀ HÀM LƯỢNG DẦU CAO CHO VÙNG ĐẤT CÁT PHA VEN BIỂN TỈNH NGHỆ AN Chuyên ngành: Di truyền và chọn giống cây trồng Mã số: 9 62 01 11 Người hướng dẫn khoa học: 1. Vũ Văn Liết HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN - Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được sử dụng để bảo vệ bất kỳ học vị nào. - Tôi xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án này đã được cám ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày.

năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Tài Toàn i LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giảng giải tận tình của các thầy cô giáo, sự động viên giúp đỡ của bạn bè, gia đình và đồng nghiệp. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Trần Tú Ngà và GS. Vũ Văn Liết đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Khoa Nông học, Bộ môn Di truyền và Chọn giống cây trồng, Học viện Nông nghiệp Việt Nam; Bộ môn Khoa học cây trồng, Viện Nông nghiệp và Tài nguyên - Trường Đại học Vinh, UBND xã Nghi Phong, huyện Nghi Lộc đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn sự hỗ trợ về kinh phí của Bộ Khoa học và Công nghệ và Trường Đại học Vinh để tôi hoàn thành khóa học này. Để hoàn thành được đề tài này, tôi còn nhận được sự hỗ trợ của các bạn sinh viên ngành Nông học và học viên cao học ngành Khoa học cây trồng (giai đoạn 2011 - 2015), Viện Nông nghiệp và Tài nguyên, Trường Đại học Vinh trong việc triển khai, theo dõi và tổng hợp các thí nghiệm. Cuối cùng, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp - những người đã tận tụy giúp đỡ, động viên tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này.

Một lần nữa tôi xin chân thành cảm ơn tất cả những giúp đỡ quý báu của các tập thể và cá nhân dành cho nghiên cứu sinh. Hà Nội, ngày. năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Tài Toàn ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục chữ viết tắt. vii Danh mục các bảng. ix Danh mục hình. xi Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu.

Nguồn gốc và phân loại cây vừng. Nguồn gốc cây vừng. Phân loại cây vừng. Đặc điểm thực vật học và thụ phấn ở cây vừng.

Đặc điểm thực vật học. Đặc tính thụ phấn của cây vừng. Tình hình sản xuất vừng trên thế giới và ở Việt Nam. Tình hình sản xuất vừng trên thế giới.

Tình hình sản xuất vừng ở Việt Nam. Tình hình sản xuất vừng ở Nghệ An. Đặc điểm khí hậu, đất đai và hệ thống cây trồng trên vùng đất cát ven biển tỉnh Nghệ An. Đặc điểm khí hậu của tỉnh Nghệ An.

Đặc điểm của đất cát ven biển Nghệ An. Hệ thống cây trồng trên vùng đất cát ven biển Nghệ An. Tình hình nghiên cứu về cây vừng ở trên thế giới. Thu thập, đánh giá và khai thác nguồn gen vừng.

Đa dạng di truyền cây vừng. Ưu thế lai ở cây vừng. Khả năng kết hợp ở cây vừng. Di truyền các tính trạng ở cây vừng.

Chọn tạo giống vừng. Tình hình nghiên cứu về cây vừng ở Việt Nam. Thu thập, đánh giá và khai thác nguồn gen vừng. Đa dạng di truyền cây vừng.

Chọn giống vừng. Những điều rút ra từ tổng quan. Nội dung và phƣơng pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp bố trí các thí nghiệm. Phương pháp theo dõi, đánh giá các chỉ tiêu. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu. Phương pháp phân tích số liệu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Kết quả thu thập và đánh giá nguồn gen. Kết quả thu thập và phân nhóm các mẫu giống vừng. Đánh giá các đặc điểm nông sinh học và năng suất của các mẫu giống vừng.

Đánh giá đa dạng di truyền dựa trên đặc điểm hình thái và chỉ thị phân tử. Kết quả tuyển chọn bộ giống vừng triển vọng từ tập đoàn thu thập. Các đặc điểm sinh trưởng, phát triển của các mẫu giống bố mẹ và các tổ hợp lai. Các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển của các giống bố mẹ.

Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất cá thể. Ưu thế lai của các tổ hợp lai. Ưu thế lai về thời gian sinh trưởng. Ưu thế lai về chiều cao cây.

Ưu thế lai về chiều cao đóng quả. Ưu thế lai về chiều cao đến quả đầu tiên. Ưu thế lai về số cành cấp 1 trên cây. Ưu thế lai về số quả trên cây.

Ưu thế lai về số hạt/quả. Ưu thế lai về P1000 hạt. Ưu thế lai về năng suất cá thể. Khả năng kết hợp của các mẫu giống với dòng thử.

Khả năng kết hợp về thời gian sinh trưởng. Khả năng kết hợp về chiều cao cây. Khả năng kết hợp về chiều cao đóng quả. Khả năng kết hợp về chiều cao đến quả đầu tiên.

Khả năng kết hợp về số cành cấp 1 trên cây. Khả năng kết hợp về số quả trên cây. Khả năng kết hợp về số hạt trên quả. Khả năng kết hợp về khối lượng 1000 hạt.

Khả năng kết hợp về năng suất cá thể. Đặc điểm di truyền một số tính trạng ở vừng. Lông trên quả. Số quả trên nách lá.

Số hàng hạt trên quả. Tính phân cành ở cây vừng. Năng suất cá thể. Kết quả chọn lọc các dòng vừng triển vọng.

Quá trình chọn lọc. Kết quả đánh giá sơ bộ các dòng vừng mới. Dòng vừng NLV10. Kết luận và đề nghị .110 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án .111 Tài liệu tham khảo .112 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ AFLP Đa hình chiều dài phân đoạn khuyếch đại (Amplified Fragment Length Polymorphism) C.

Sự sai khác tới hạn (Critical Difference) CIM Phân tích bản đồ cách quãng (Composite Interval Mapping) CAAS Viện hàn lâm Khoa học Nông nghiệp Trung Quốc (Chinese Academy of Agricultural Sciences) FAO Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (Food and Agiculture Organization of the United Nations) G Ký hiệu mẫu giống GCA Khả năng kết hợp chung (General Combining Abilities) GCV Hệ số biến động kiểu gen (Genotypic Coefficient of Variation) Hb Ưu thế lai thực Hm Ưu thế lai trung bình Hs Ưu thế lai chuẩn IPGRI Viện Tài nguyên và Di truyền thực vật Quốc tế (International Plant Genetic Resources Institute) Lines Dòng Max Giá trị lớn nhất MCIM Phân tích tương quan hỗn hợp bản đồ cách quãng (Mixed linear composite interval mapping) Min Giá trị nhỏ nhất NBPGR Trung tâm Quốc gia về tài nguyên di truyền thực vật Ấn Độ (National Bureau of Plant Genetic Resources) NL Nách lá NSCT Năng suất cá thể PCA Phân tích thành phần chính (Principal Component Analysis) PCR Phản ứng chuỗi trùng hợp (Polymerase Chain Reaction) PIC Hàm lượng thông tin đa hình (Polymorphic Information Content) vii PCV Hệ số biến động kiểu hình (Phenotypic Coefficient of Variation) RAPD Đa hình các đoạn ADN khuếch đại ngẫu nhiên (Randomly Amplified Polymorphic DNA) RCB Bố trí theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (Randomized Complete Block Designs) RFLP Đa hình chiều dài phân cắt giới hạn (Restriction Fragment Length Polymorphism) RSAMPL Đa hình các locus tiểu vệ tinh nhân bản chọn lọc (Random selective amplification of microsatellite polymorphic loci) S. Sai số chuẩn - Standard Error SCA Khả năng kết hợp riêng (Specific Combining Abilities) SSR Những trình tự lặp lại đơn giản (Simple Sequence Repeats) TB Trung bình Tester Dòng thử UPGMA Phương pháp nhóm cặp không trọng số trung bình toán học (Unweighted Pair Group Method using Arithmetic Averages) USDA Bộ Nông nghiệp Mỹ (United States Department of Agriculture) viii DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang 2. Diện tích trồng vừng trên thế giới giai đoạn 2012 - 2016 (ha). Năng suất vừng trên thế giới giai đoạn 2012-2016 (tạ/ha).

Sản lượng vừng trên thế giới giai đoạn 2012-2016 (tấn). Diện tích, năng suất và sản lượng vừng ở Việt Nam từ 2013-2017. Tình hình sản xuất vừng ở Nghệ An trong 10 năm gần đây. Các chỉ thị SSR và SRAP sử dụng trong nghiên cứu.

Các dòng bố mẹ được sử dụng trong sơ đồ lai. Các dòng/giống được sử dụng trong thí nghiệm đánh giá một số mẫu giống vừng triển vọng. Các mẫu giống vừng phân theo nguồn gốc xuất xứ. Phân nhóm các mẫu giống vừng thu thập theo một số đặc điểm thực vật học.

Phân nhóm các mẫu giống vừng nghiên cứu theo một số đặc điểm nông sinh học. Phân nhóm các mẫu giống vừng nghiên cứu theo một số yếu tố cấu thành năng suất và năng suất cá thể. Số alen thu được bằng PCR sử dụng các chỉ thị SSR và SRAP. Một số đặc điểm thực vật học của 9 mẫu giống vừng tuyển chọn tại huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An.

Một số đặc điểm nông sinh học của các mẫu giống vừng được tuyển chọn. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất cá thể của 9 mẫu giống vừng tuyển chọn tại huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An. Một số đặc điểm nông sinh học của các mẫu giống bố mẹ trong vụ Xuân 2012 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Khai Thác Nguồn Gen Cây Vừng Tại Nghệ An" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc khai thác và bảo tồn nguồn gen cây vừng, một loại cây trồng quan trọng trong nông nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ nêu bật các phương pháp khai thác nguồn gen mà còn phân tích tiềm năng phát triển của cây vừng tại Nghệ An, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về giá trị kinh tế và sinh thái của loại cây này.

Đặc biệt, tài liệu còn chỉ ra những lợi ích mà việc bảo tồn nguồn gen mang lại, như tăng cường đa dạng sinh học và cải thiện năng suất cây trồng. Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá nguồn gen cây đậu tương cúc bóng tại huyện Võ Nhai tỉnh Thái Nguyên, nơi cung cấp thông tin về nguồn gen cây đậu tương, một loại cây trồng khác cũng có giá trị cao trong nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về việc khai thác và bảo tồn nguồn gen trong nông nghiệp.