Nghiên Cứu Kết Quả Phẫu Thuật Tạo Hình Thiểu Sản Vành Tai Nặng Theo Kỹ Thuật Nagata

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu kết quả phẫu thuật tạo hình thiểu sản vành tai nặng theo kỹ thuật nagata, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Tai Mũi Họng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

150
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Phôi thai học và giải phẫu ứng dụng của vành tai

1.2. Phôi thai học

1.3. Giải phẫu ứng dụng vành tai

1.4. Nhân trắc học vành tai

1.5. Cấu trúc của vành tai

1.6. Vạt cân thái dương đỉnh và vạt cân sau tai

1.7. Bệnh học thiểu sản vành tai

1.8. Đặc điểm dịch tễ học

1.9. Hình thái lâm sàng thiểu sản vành tai

1.10. Các phương pháp điều trị thiểu sản vành tai

1.11. Lịch sử nghiên cứu

1.12. Tạo hình vành tai bằng sụn sườn tự thân

1.13. Cấy tai bằng vật liệu nhân tạo Medpor

1.14. Lắp tai giả

1.15. Những vấn đề còn tồn tại

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.7. Phương tiện nghiên cứu

2.8. Địa điểm nghiên cứu

2.9. Các thông số đánh giá

2.10. Các bước tiến hành

2.11. Thiết kế mẫu bệnh án nghiên cứu, thu thập số liệu

2.12. Lên kế hoạch phẫu thuật

2.13. Kỹ thuật tạo hình vành tai theo Nagata

2.14. Các phẫu thuật sửa chữa

2.15. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

2.16. Đạo đức trong nghiên cứu

2.17. Sai số và cách khắc phục. Quy trình nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân TSVT nặng

3.2. Tuổi khi phẫu thuật

3.3. Tiền sử gia đình

3.4. Vị trí tai thiểu sản

3.5. Phân loại thiểu sản vành tai trên lâm sàng theo Marx

3.6. Đặc điểm ống tai ngoài

3.7. Các dị tật và hội chứng kèm theo

3.8. Đặc điểm vành tai bên lành

3.9. Kết quả phẫu thuật tạo hình vành tai

3.10. Số lần phẫu thuật

3.11. Số ngày điều trị trung bình

3.12. Thời gian giữa 2 giai đoạn phẫu thuật

3.13. Biến chứng của phẫu thuật

3.14. Đặc điểm vành tai đã được tạo hình

3.15. So sánh các chỉ số này so với tai lành

3.16. Trục vành tai

3.17. Độ dày vành tai so với tai lành

3.18. Màu sắc da

3.19. Tình trạng tóc ở vạt da

3.20. Xử lý tóc vạt da

3.21. Đặc điểm các chi tiết giải phẫu vành tai

3.22. Đánh giá kết quả chung. Mức độ hài lòng của BN về vành tai được tạo hình

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân thiểu sản vành tai nặng

4.2. Tuổi khi phẫu thuật

4.3. Tiền sử gia đình

4.4. Vị trí tai thiểu sản

4.5. Đặc điểm ống tai ngoài

4.6. Các dị tật và hội chứng kèm theo

4.7. Đặc điểm vành tai bên lành

4.8. Kết quả tạo hình vành tai

4.9. Số lần phẫu thuật

4.10. Số ngày điều trị trung bình

4.11. Thời gian giữa 2 giai đoạn phẫu thuật

4.12. Biến chứng của phẫu thuật

4.13. Đặc điểm vành tai đã được tạo hình

4.14. So sánh các chỉ số này so với tai lành qua các lần khám

4.15. Vị trí cao thấp vành tai so với bên lành

4.16. Trục vành tai

4.17. Độ dày vành tai so với tai lành

4.18. Màu sắc da

4.19. Tình trạng tóc ở vạt da

4.20. Xử lý tóc vạt da

4.21. Đặc điểm các chi tiết giải phẫu vành tai

4.22. Đánh giá kết quả chung. Mức độ hài lòng của bệnh nhân về vành tai được tạo hình

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Phẫu Thuật Tạo Hình Vành Tai Nagata

Thiểu sản vành tai (TSVT) là một dị tật bẩm sinh ảnh hưởng đến sự phát triển của vành tai, với mức độ từ nhẹ đến hoàn toàn không có vành tai. Tỷ lệ mắc bệnh ước tính khoảng 1/7000 - 1/8000 trẻ sơ sinh. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn gây ra những vấn đề tâm lý xã hội đáng kể cho bệnh nhân. Phẫu thuật tạo hình vành tai là giải pháp chính để cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người mắc TSVT. Trong số các kỹ thuật hiện đại, kỹ thuật Nagata nổi bật với ưu điểm giảm số lần phẫu thuật và hạn chế biến dạng lồng ngực. Nghiên cứu này tập trung đánh giá hiệu quả của phẫu thuật tạo hình thiểu sản vành tai nặng theo kỹ thuật Nagata, từ đó cung cấp thêm bằng chứng khoa học và kinh nghiệm lâm sàng cho các bác sĩ phẫu thuật.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Thiểu Sản Vành Tai

Thiểu sản vành tai là một dị tật bẩm sinh, biểu hiện bằng sự phát triển không đầy đủ của vành tai. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ những bất thường nhỏ về hình dạng đến việc hoàn toàn không có vành tai. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn có thể gây ra các vấn đề về thính giác và tâm lý xã hội. Việc tái tạo vành tai không chỉ cải thiện ngoại hình mà còn giúp bệnh nhân tự tin hơn trong giao tiếp và hòa nhập xã hội. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Vân Bình (2012), việc tạo hình vành tai sớm giúp trẻ hòa nhập và nâng cao chất lượng cuộc sống.

1.2. Giới Thiệu Kỹ Thuật Nagata Trong Tạo Hình Vành Tai

Kỹ thuật Nagata là một phương pháp phẫu thuật vành tai hiện đại, được phát triển để tạo hình vành tai bằng sụn sườn tự thân. Ưu điểm của kỹ thuật này là giảm số lần phẫu thuật so với các phương pháp truyền thống, thường chỉ cần hai giai đoạn. Điều này giúp giảm thiểu sự khó chịu cho bệnh nhân và giảm nguy cơ biến chứng. Kỹ thuật này đặc biệt phù hợp với những trường hợp thiểu sản vành tai nặng, nơi cần tái tạo toàn bộ cấu trúc vành tai. So với kỹ thuật Brent, Nagata ít gây biến dạng lồng ngực hơn.

II. Thách Thức Trong Phẫu Thuật Tạo Hình Thiểu Sản Vành Tai Nặng

Phẫu thuật tạo hình vành tai cho các trường hợp thiểu sản vành tai nặng là một thách thức lớn đối với các bác sĩ phẫu thuật. Việc tái tạo một cấu trúc ba chiều phức tạp như vành tai đòi hỏi kỹ thuật cao, kinh nghiệm và sự tỉ mỉ. Một trong những khó khăn chính là việc tạo ra một vành tai mới có hình dáng, kích thước và vị trí tương đồng với tai đối diện. Ngoài ra, việc đảm bảo sự sống của vạt da và sụn ghép, cũng như giảm thiểu nguy cơ biến chứng phẫu thuật vành tai, là những yếu tố quan trọng cần được xem xét. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp và lập kế hoạch phẫu thuật chi tiết là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất.

2.1. Đánh Giá Mức Độ Thiểu Sản và Lựa Chọn Phương Pháp Phẫu Thuật

Việc đánh giá chính xác mức độ thiểu sản vành tai là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình lập kế hoạch phẫu thuật. Các bác sĩ cần xem xét các yếu tố như kích thước, hình dạng, vị trí của vành tai, cũng như tình trạng của ống tai ngoài và các dị tật bẩm sinh khác đi kèm. Dựa trên đánh giá này, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp nhất, có thể là kỹ thuật Nagata, Brent hoặc các phương pháp khác. Việc lựa chọn phương pháp cần cân nhắc đến ưu nhược điểm của từng kỹ thuật, cũng như kinh nghiệm và sở trường của phẫu thuật viên.

2.2. Nguy Cơ Biến Chứng và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả

Phẫu thuật vành tai không phải là không có rủi ro. Các biến chứng phẫu thuật vành tai có thể xảy ra bao gồm nhiễm trùng, hoại tử vạt da, sẹo xấu, co rút sụn ghép và mất hình dạng vành tai. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật bao gồm tuổi của bệnh nhân, tình trạng sức khỏe tổng thể, kỹ thuật phẫu thuật, và việc tuân thủ các hướng dẫn chăm sóc sau phẫu thuật vành tai. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ biến chứng và đạt được kết quả tốt nhất.

III. Phương Pháp Nagata Quy Trình Phẫu Thuật Tạo Hình Vành Tai Chi Tiết

Kỹ thuật Nagata là một quy trình phẫu thuật tạo hình vành tai phức tạp, bao gồm hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên là lấy sụn sườn tự thân và tạo khung sụn vành tai. Giai đoạn thứ hai là cấy ghép khung sụn vào vị trí vành tai và tạo hình các chi tiết giải phẫu. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Việc tạo hình khung sụn sao cho giống với vành tai đối diện là một yếu tố quan trọng để đạt được kết quả thẩm mỹ tốt nhất. Theo Lý Xuân Quang (2018), có thể áp dụng các cải tiến để tối ưu hóa kết quả.

3.1. Giai Đoạn 1 Lấy Sụn Sườn và Tạo Khung Sụn Vành Tai

Giai đoạn đầu tiên của kỹ thuật Nagata bao gồm việc lấy sụn sườn tự thân từ bệnh nhân. Sụn sườn thường được lấy từ xương sườn số 6, 7, 8 hoặc 9. Sau khi lấy sụn, phẫu thuật viên sẽ tạo hình khung sụn vành tai bằng cách sử dụng các dụng cụ chuyên dụng và kỹ thuật khâu đặc biệt. Khung sụn cần được tạo hình sao cho có hình dáng, kích thước và các chi tiết giải phẫu tương đồng với vành tai đối diện. Việc tạo hình khung sụn là một bước quan trọng, quyết định đến kết quả thẩm mỹ của phẫu thuật.

3.2. Giai Đoạn 2 Cấy Ghép Khung Sụn và Tạo Hình Chi Tiết Vành Tai

Giai đoạn thứ hai của phẫu thuật Nagata là cấy ghép khung sụn vào vị trí vành tai. Phẫu thuật viên sẽ tạo một túi da ở vị trí vành tai và đưa khung sụn vào. Sau đó, vạt da sẽ được cố định vào khung sụn bằng các mũi khâu. Tiếp theo, phẫu thuật viên sẽ tạo hình các chi tiết giải phẫu của vành tai, như gờ luân, gờ đối luân, hố thuyền và dái tai. Việc tạo hình chi tiết đòi hỏi sự tỉ mỉ và khéo léo của phẫu thuật viên để tạo ra một vành tai tự nhiên và hài hòa.

IV. Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Tạo Hình Vành Tai Theo Kỹ Thuật Nagata

Việc đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình vành tai theo kỹ thuật Nagata cần dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm kích thước, hình dáng, vị trí của vành tai, cũng như sự hài lòng của bệnh nhân. Các chỉ số nhân trắc học, như chiều dài, chiều rộng và góc vành tai, có thể được sử dụng để so sánh vành tai được tạo hình với tai đối diện. Ngoài ra, việc đánh giá các chi tiết giải phẫu, như gờ luân, gờ đối luân và hố thuyền, cũng rất quan trọng. Mức độ hài lòng của bệnh nhân là một tiêu chí quan trọng, phản ánh sự thành công của phẫu thuật.

4.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Khách Quan và Chủ Quan

Các tiêu chí đánh giá khách quan bao gồm các chỉ số nhân trắc học, như chiều dài, chiều rộng và góc vành tai. Các chỉ số này có thể được đo bằng các dụng cụ chuyên dụng và so sánh với tai đối diện. Ngoài ra, việc đánh giá các chi tiết giải phẫu, như gờ luân, gờ đối luân và hố thuyền, cũng là một phần quan trọng của đánh giá khách quan. Các tiêu chí đánh giá chủ quan bao gồm mức độ hài lòng của bệnh nhân về hình dáng, kích thước và vị trí của vành tai. Mức độ hài lòng có thể được đánh giá bằng các bảng câu hỏi hoặc phỏng vấn trực tiếp.

4.2. So Sánh Kết Quả Với Các Phương Pháp Tạo Hình Vành Tai Khác

Việc so sánh kết quả của kỹ thuật Nagata với các phương pháp tạo hình vành tai khác, như kỹ thuật Brent hoặc sử dụng vật liệu nhân tạo, có thể giúp đánh giá ưu nhược điểm của từng phương pháp. Các nghiên cứu so sánh có thể tập trung vào các yếu tố như số lần phẫu thuật, thời gian phẫu thuật, tỷ lệ biến chứng, kết quả thẩm mỹ và mức độ hài lòng của bệnh nhân. Dữ liệu so sánh này có thể giúp các bác sĩ lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho từng trường hợp cụ thể.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Phẫu Thuật Nagata Đặc Điểm Vành Tai Tái Tạo

Nghiên cứu cho thấy phẫu thuật tạo hình vành tai theo kỹ thuật Nagata mang lại kết quả khả quan trong việc tái tạo vành tai cho bệnh nhân thiểu sản vành tai nặng. Vành tai được tạo hình có hình dáng và kích thước tương đối giống với tai đối diện, với các chi tiết giải phẫu được tái tạo khá tốt. Mức độ hài lòng của bệnh nhân về kết quả phẫu thuật là cao. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế, như sẹo và sự khác biệt về màu sắc da. Cần có thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả lâu dài của phương pháp này.

5.1. Phân Tích Chi Tiết Các Chỉ Số Vành Tai Sau Phẫu Thuật

Sau phẫu thuật, các chỉ số như chiều dài, chiều rộng, góc vành tai và khoảng cách từ vành tai đến các mốc giải phẫu khác được đo đạc và so sánh với tai lành. Sự khác biệt giữa các chỉ số này cho thấy mức độ thành công của phẫu thuật trong việc tái tạo hình dáng và kích thước vành tai. Các chi tiết giải phẫu như gờ luân, gờ đối luân, hố thuyền và dái tai cũng được đánh giá về hình dạng và vị trí.

5.2. Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng Của Bệnh Nhân Sau Phẫu Thuật

Mức độ hài lòng của bệnh nhân là một yếu tố quan trọng để đánh giá thành công của phẫu thuật. Bệnh nhân được hỏi về cảm nhận của họ về hình dáng, kích thước, vị trí và màu sắc của vành tai mới. Họ cũng được hỏi về sự tự tin và khả năng hòa nhập xã hội sau phẫu thuật. Kết quả cho thấy phần lớn bệnh nhân hài lòng với kết quả phẫu thuật và cảm thấy tự tin hơn về ngoại hình của mình.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Phẫu Thuật Tạo Hình Vành Tai Nagata

Kỹ thuật Nagata là một phương pháp hiệu quả để tạo hình vành tai cho bệnh nhân thiểu sản vành tai nặng. Phương pháp này giúp cải thiện đáng kể ngoại hình và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu để tối ưu hóa kỹ thuật và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc sử dụng công nghệ in 3D để tạo khung sụn, hoặc phát triển các vật liệu sinh học mới để thay thế sụn sườn tự thân. Việc cải thiện kỹ thuật chăm sóc sau phẫu thuật vành tai cũng rất quan trọng để đảm bảo kết quả lâu dài.

6.1. Tóm Tắt Ưu Điểm và Hạn Chế của Kỹ Thuật Nagata

Ưu điểm của kỹ thuật Nagata bao gồm số lần phẫu thuật ít hơn so với các phương pháp truyền thống, kết quả thẩm mỹ tốt và mức độ hài lòng của bệnh nhân cao. Hạn chế của kỹ thuật này bao gồm nguy cơ biến chứng, sẹo và sự khác biệt về màu sắc da. Việc cân nhắc kỹ lưỡng ưu nhược điểm của kỹ thuật này là rất quan trọng trước khi quyết định lựa chọn phương pháp phẫu thuật.

6.2. Triển Vọng và Ứng Dụng Của Phẫu Thuật Tạo Hình Vành Tai Trong Tương Lai

Trong tương lai, phẫu thuật tạo hình vành tai có thể được cải thiện bằng cách sử dụng công nghệ in 3D để tạo khung sụn, hoặc phát triển các vật liệu sinh học mới để thay thế sụn sườn tự thân. Các kỹ thuật phẫu thuật microtia cũng có thể được áp dụng để cải thiện kết quả thẩm mỹ. Việc phát triển các phương pháp chăm sóc sau phẫu thuật vành tai tiên tiến cũng rất quan trọng để đảm bảo kết quả lâu dài và giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

06/06/2025
Nghiên cứu kết quả phẫu thuật tạo hình thiểu sản vành tai nặng theo kỹ thuật nagata

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Phôi thai học và giải phẫu ứng dụng của vành tai 1. Phôi thai học 1. Sự phát triển bình thường của vành tai - Tai ngoài bao gồm có vành tai và ống tai ngoài, phát triển từ lớp trung mô của khe mang thứ nhất và khe mang thứ hai.

Vành tai được hình thành từ 6 gờ lồi (còn gọi là gờ His). Vào tuần lễ thứ 5 của thời kỳ bào thai, 3 gờ lồi phát sinh từ cung hàm dưới (gờ lồi 1,2,3) và 3 gờ lồi còn lại từ cung xương móng (gờ lồi 4,5,6) ở phần đối diện của khe mang thứ nhất [8-10]. - Những gờ lồi này có mối liên quan đặc hiệu với những cấu trúc đặc biệt của vành tai. Khoảng tuần lễ thứ 12 giai đoạn các gờ lồi này hòa với nhau tạo nên vành tai có cấu trúc xác định [11].

Ba gờ lồi thuộc cung hàm dưới góp phần tạo thành bình tai, gờ luân nhĩ và loa tai. Những gờ lồi thuộc cung xương móng thì góp phần hình thành hầu hết các phần của vành tai người lớn, tức là những bộ phận còn lại không xuất phát từ cung hàm dưới. Gờ lồi thứ nhất và thứ sáu thì giữ nguyên vị trí hằng định, đánh dấu vị trí hình thành lần lượt của bình tai và gờ đối bình. Gờ lồi thứ tư và thứ năm thì phát triển lan rộng và xoay ngang qua đầu sau của khe mang thứ nhất, từ đó phát sinh ra phần trước và trên của gờ luân nhĩ và phần kế cận của thân vành tai.

Những nghiên cứu ức chế phát triển đã chứng minh rằng phần vành tai xuất phát từ cung hàm dưới chỉ tạo thành bình tai và rễ trước của gờ luân nhĩ. Vành tai và ống tai ngoài thì khởi thủy nằm ở phía trước (phía bụng) của đầu, về sau mới di chuyển ra phía sau (phía lưng) và phía trên. Di chuyển xa hơn nữa thì ống tai ngoài và hòm nhĩ nguyên thủy sẽ tới gần mức mà vành tai di chuyển tới, và các phần tai ngoài, tai giữa, tai trong 4 sẽ gắn liền với nhau. Lúc đầu vành tai nằm ở phần thấp của cổ, sau đó vì xương hàm dưới phát triển ra trước và sau làm cho vành tai trở nên ở vị trí phía sau xương hàm dưới [12, 13].

Việc di chuyển này xảy ra ở tuần thứ 20 [11]. Các thành phần của gờ His cấu tạo nên vành tai [12] Cung mang Gờ His Thành phần vành tai 1 1 Bình tai (cung hàm dưới) 2 Gờ luân nhĩ 3 Hố trên xoăn tai 2 4 Hố dưới xoăn tai (cung xương móng) 5 Gờ đối luân 6 Gờ đối bình Vành tai đạt được hình dạng chính giống của người lớn vào khoảng tuần thứ 18. Đến 3 tuổi vành tai đạt 85% kích thước của người lớn và sụn vành tai hầu như hoàn thiện khi 5 tuổi, mặc dù nó vẫn tiếp tục phát triển cho đến khoảng 9 tuổi thì đạt kích thước như người lớn [8, 14]. Sự phát triển của tai ngoài [12] (A) : Giai đoạn thai được 6 tuần: gờ lồi 1, 2, 3 phát sinh từ cung hàm dưới, gờ lồi 4, 5, 6 phát sinh từ cung xương móng.

(B) : Vành tai trong quá trình phát triển. (C) : Vành tai ở trẻ sơ sinh: 1. Rễ luân nhĩ, 3, 4,5. Gờ luân nhĩ, 6.

Đối bình tai. 5 TSVT xảy ra khi có vấn đề bất thường trong quá trình phát triển của tai ở thời kì phôi thai. Vì vành tai và ống tai ngoài thuộc cùng một nguồn gốc phôi thai học nên bất thường vành tai thường đi kèm bất thường của ống tai ngoài với các mức độ khác nhau. Tai bất thường với nụ thịt thừa trước tai [12] Trong hình ảnh trên ta cũng nhận thấy có đường lõm nhẹ và 1 phần hơi lồi lên dọc theo xương hàm dưới.

Di tích này cho thấy đường di chuyển của tai trong thời kỳ bào thai từ vùng cổ lên vùng đầu theo sự phát triển của xương hàm dưới [12]. Giải phẫu ứng dụng vành tai 1. Hình thể ngoài: Vành tai gồm có 2 mặt trước và sau. Mặt sau vành tai: tương đối phẳng, gồm có hai bờ là bờ trước (dính vào thành bên của đầu tạo thành rãnh sau tai) và bờ sau là bờ tự do.

- Mặt trước vành tai: cấu tạo rất phức tạp gồm những chỗ lồi và những chỗ lõm. Ở mặt trước, da vành tai dính chặt vào khung sụn và không có tổ chức dưới da. Giữa da và màng sụn chỉ có đám rối mao mạch dưới da. Còn ở mặt sau da vành tai dính lỏng lẻo hơn vào màng sụn và giữa chúng có lớp mỡ dưới da, nên da mặt sau vành tai có thể di chuyển dễ dàng hơn mặt trước.

Mặt trước vành tai phải [15] 1 8 1. Nhánh trên của gờ đối luân; 2 2. Nhánh dưới của gờ đối luân; 3 9 3. Hố trên xoăn tai(concha cymba); 6 6.

Hố dưới xoăn tai (concha 7 11 cavum); 7. Hố tam giác; 9. Gờ đối bình. Những chỗ lồi: bao gồm có gờ luân nhĩ, gờ đối luân, bình tai và gờ đối bình [16].

Gờ luân nhĩ (helix): Là phần chính của rìa vành tai, nó xuất phát từ rễ luân ở sau trên của ống tai ngoài chạy 1 vòng kiểu xoắn ốc xuống dưới để liên tiếp với dái tai. Gờ luân chiếm khoảng 2/3 bờ tự do của vành tai. - Gờ luân có thể được chia thành 3 phần: Gờ luân lên (the ascending helix) là phần từ rễ gờ luân đi thẳng lên trên; Gờ luân trên (the superior helix) bắt đầu từ đỉnh của phần gờ luân lên đi sang ngang và cong ra phía sau tới chỗ củ Darwin; Gờ luân xuống (the descending helix) bắt đầu từ dưới củ Darwin đi xuống tới giới hạn trên của dái tai. Phần dưới của đoạn gờ luân xuống thường không có sụn.

- Rễ gờ luân: là phần tiếp theo của phần trước dưới gờ luân lên đi xuống phía sau dưới vào hố xoăn tai, ngay phía trên ống tai ngoài. Chiều dài trung bình rễ gờ luân thường khoảng 2/3 chiều rộng hố xoăn tai. Gờ đối luân (anti-helix): Hình chữ Y, đi từ gờ đối bình và ngăn cách hố xoăn tai, hố tam giác và hố thuyền. Gờ đối luân gồm 1 thân chữ Y (stem) và 2 nhánh chữ Y: nhánh trên (superior crus) và nhánh dưới (inferior crus).

- Nhánh trên: ngăn cách hố thuyền với hố tam giác, thường chạy lên trên và hơi ra trước, hình thái không rõ nét bằng nhánh dưới. - Nhánh dưới: ngăn cách hố xoăn tai và hố tam giác, thường chạy ra trước và hơi lên trên, hình thái thường mảnh, rõ nét, ít có đa dạng hình thái hơn nhánh trên. Bình tai (tragus): Chính là thành trước của ống tai ngoài, nó có hình tam giác với cấu tạo gồm 1 mảnh sụn được bao phủ bởi da và 1 ít tổ chức mỡ dưới da. Bờ sau dưới của bình tai tạo nên thành trước của khuyết gian bình.

Gờ đối bình (anti tragus): là một gờ nhỏ liên tiếp với gờ đối luân, đối diện với bình tai qua ống tai ngoài (nên còn gọi là gờ đối bình). Bờ trước trên của gờ đối bình tạo nên thành sau của khuyết gian bình. Những chỗ lõm: gồm có hố thuyền, hố tam giác, loa tai và hố xoăn tai hay loa tai. Hố thuyền (Scapha): hay còn gọi là rãnh luân, là 1 rãnh nhỏ nằm giữa gờ luân và gờ đối luân.

Hố tam giác (triangle fossa): là phần có hình tam giác nằm giữa rễ trước và rễ sau của gờ đối luân. Hố xoăn tai hay loa tai (concha): Là phần lõm sâu nhất nằm ngay phía sau của ống tai ngoài, bao xung quanh bởi: bình tai, khuyết gian bình, gờ đối bình, gờ đối luân, nhánh dưới gờ 8 đối luân và rễ gờ luân. Nó thường được rễ gờ luân chia làm 2 phần: hố trên xoăn tai (cymba) và hố dưới xoăn tai (cavum). Dái tai: Là phần dưới của vành tai, tiếp nối phía sau trên với phần gờ luân xuống, phía trước trên với gờ đối bình và phía trên với khuyết gian bình.

Phần này không có tổ chức sụn, có chiều cao bằng khoảng 1/5 chiều cao của vành tai, với hình dáng thay đổi ở từng cá thể. Nhân trắc học vành tai: rất quan trọng trong THVT Vành tai nằm ở 2 bên của đầu, có liên quan với khớp thái dương hàm và vùng tuyến mang tai ở phía trước, xương chũm ở phía sau và vùng thái dương ở phía trên. Vành tai giống như 2 chiếc lá với phần tự do mở ra phía sau, tạo với bề mặt xương chũm một góc khoảng 20 - 30o (góc vành tai xương chũm). Góc này khác nhau giữa nam và nữ (nam: từ 10 - 30o, nữ: từ 2 - 20o).

Ngoài ra còn có góc tạo bởi loa tai và bề mặt ngoài xương sọ (bình thường khoảng 90 o) và góc tạo bởi hố thuyền – loa tai (bình thường khoảng 90o - 120o). Trước khi phẫu thuật THVT, ngoài việc đánh giá kỹ lưỡng các cấu trúc bị biến dạng còn cần xem xét các góc nói trên. Nếu góc loa tai - bề mặt ngoài xương sọ lớn hơn 90o hoặc góc vành tai - xương chũm lớn hơn 40o sẽ làm cho kích thước của loa tai lớn. Nếu góc loa tai - hố thuyền lớn hơn 120o sẽ làm mất gờ đối luân.

Khi đó, khoảng cách giữa gờ luân và mặt xương chũm sẽ lớn hơn 25mm [18]. Các góc của vành tai [17] (A) : Góc giữa vành tai - xương chũm: 20 - 30o(tương ứng với khoảng cách giữa gờ luân và mặt ngoài xương chũm là 15- 20 mm) (1) Góc giữa loa tai - bề mặt ngoài xương sọ: 90o (2) Góc giữa loa tai - hố thuyền: 90 - 120o (3) (B) : Bất thường: (2), (3) đều tù và lớn hơn 120o, (1) lớn hơn 40o, tương ứng khoảng cách giữa gờ luân và mặt ngoài xương chũm lớn hơn 25 mm - Giới hạn của vành tai bình thường [18]: + Phía trên: không cao quá đường thẳng kẻ ngang qua lông mày. + Phía dưới: không thấp hơn đường thẳng kẻ ngang qua chân mũi. + Trục dọc của vành tai: là đường thẳng nối đỉnh cao nhất của vành tai với điểm thấp nhất của dái tai, đường này thường tạo với phương thẳng đứng 1 góc 15 - 20o và song song với trục của sống mũi.

+ Trục trước vành tai tương ứng với bờ sau của ngành lên xương hàm dưới (Hình 1. Vị trí, hướng và kích thước của vành tai [19] 1. Trục dọc của vành tai, 2. Giới hạn dưới: nằm trên đường thẳng kẻ ngang qua chân mũi, 3.

Giới hạn trên: nằm trên đường thẳng kẻ ngang qua cung mày, 4. Đường thẳng đứng dọc đi qua bờ ngoài ổ mắt và cách bờ trước của rễ luân nhĩ 65- 70 mm, 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kết Quả Phẫu Thuật Tạo Hình Thiểu Sản Vành Tai Nặng Theo Kỹ Thuật Nagata" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và kết quả của phẫu thuật tạo hình vành tai, đặc biệt là kỹ thuật Nagata. Nghiên cứu này không chỉ phân tích hiệu quả của phương pháp phẫu thuật mà còn nhấn mạnh những lợi ích cho bệnh nhân, bao gồm cải thiện thẩm mỹ và tâm lý. Đối với những ai quan tâm đến lĩnh vực phẫu thuật thẩm mỹ và chăm sóc sức khỏe, tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh khác của phẫu thuật và chăm sóc bệnh nhân, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Kết quả chăm sóc điều trị người bệnh sau phẫu thuật sỏi đường tiết niệu tại khoa ngoại bệnh viện đa khoa huyện mê linh năm 2021, nơi cung cấp thông tin về chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật sỏi tiết niệu, hay Đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau phẫu thuật ghép thận và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện hữu nghị việt đức, giúp bạn hiểu rõ hơn về chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật. Những tài liệu này sẽ cung cấp thêm góc nhìn và thông tin hữu ích cho bạn trong việc nghiên cứu và tìm hiểu về lĩnh vực y tế.