Nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở phụ nữ khám ngoại trú tại bệnh viện da liễu tỉnh đồng nai năm 2018 2019 1

Nghiên cứu đánh giá tình hình và kết quả điều trị bệnh lây truyền qua đường tình dục ở phụ nữ tại bệnh viện da liễu Đồng Nai năm 2018-2019.

Chuyên ngành

Quản Lý Y Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

111
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Định nghĩa các bệnh lây truyền qua đường tình dục

2.1.1. Sùi mào gà

2.1.2. Herpes sinh dục

2.1.3. Giang mai

2.1.4. Bệnh lậu

2.1.5. Viêm âm đạo do nấm Candida

2.1.6. Viêm âm đạo do trùng roi

2.1.7. Nhiễm Chlamydia

2.1.8. Bệnh HIV/AIDS

2.2. Lịch sử các bệnh lây truyền qua đường tình dục

2.3. Dịch tễ học

2.4. Một số yếu tố nguy cơ

2.5. Một số nghiên cứu liên quan

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Tiêu chuẩn chọn đối tượng nghiên cứu

3.3. Tiêu chuẩn loại trừ

3.4. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Thiết kế nghiên cứu

3.5.2. Phương pháp chọn mẫu

3.5.3. Nội dung nghiên cứu

3.5.4. Phương pháp thu thập số liệu

3.5.5. Phương pháp kiểm soát sai số

3.5.6. Phương pháp xử lý phân tích số liệu

3.5.7. Đạo đức trong nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Tỷ lệ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục

4.3. Một số yếu tố liên quan đến bệnh lây truyền qua đường tình dục

4.4. Đánh giá kết quả điều trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Bệnh Lây Truyền Qua Đường Tình Dục

Các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản và chất lượng cuộc sống của nhiều người, đặc biệt là phụ nữ. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có hàng triệu ca mắc mới STIs trên toàn cầu. Tại Việt Nam, ước tính có khoảng gần một triệu trường hợp mắc mới mỗi năm. Nghiên cứu này tập trung vào tình hình mắc bệnh và kết quả điều trị tại Bệnh viện Da liễu Đồng Nai, nhằm cung cấp thông tin hữu ích cho công tác phòng chống và điều trị STIs hiệu quả hơn. Việc điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục cũng trở nên rất khó khăn, bệnh thường ít đáp ứng với các điều trị thông thường [4].

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về STIs Ở Phụ Nữ

Phụ nữ thường dễ bị tổn thương hơn bởi STIs do cấu trúc giải phẫu và sinh lý đặc biệt. Hậu quả của STIs ở phụ nữ có thể nghiêm trọng, bao gồm viêm vùng chậu, vô sinh, thai ngoài tử cung và tăng nguy cơ ung thư cổ tử cung. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá kết quả điều trị STIs ở phụ nữ là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe sinh sản và nâng cao chất lượng cuộc sống. Theo thống kê về tình dục an toàn, nhiều bệnh nhiễm trùng có thể dễ dàng lây truyền từ miệng qua bộ phận sinh dục hoặc từ bộ phận sinh dục qua miệng nhưng việc lây truyền từ miệng sang miệng rất ít xảy ra [34].

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Tại Bệnh Viện Da Liễu Đồng Nai

Nghiên cứu này được thực hiện tại Bệnh viện Da liễu Đồng Nai nhằm xác định tỷ lệ mắc các loại STIs ở phụ nữ khám ngoại trú, tìm hiểu các yếu tố liên quan và đánh giá kết quả điều trị. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chương trình phòng chống và điều trị STIs phù hợp với tình hình thực tế tại địa phương. Tại Bệnh viện Da liễu tỉnh Đồng Nai, cho đến nay các nghiên cứu về bệnh lây truyền qua đường tình dục chưa nhiều và chưa có nghiên cứu nào đánh giá chất lượng điều trị các bệnh này.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Bệnh Lây Truyền Qua Đường Tình Dục

Việc điều trị bệnh lây truyền qua đường tình dục gặp nhiều thách thức, bao gồm tình trạng kháng kháng sinh, thiếu hụt nguồn lực và sự kỳ thị của xã hội. Nhiều bệnh nhân không biết mình mắc bệnh hoặc ngại đi khám vì sợ bị kỳ thị, dẫn đến việc điều trị muộn và tăng nguy cơ lây lan bệnh cho cộng đồng. Bên cạnh đó, việc tuân thủ điều trị của bệnh nhân cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Số người mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục có triệu chứng thường thấp hơn nhiều so với số người mắc nhưng không có biểu hiện lâm sàng. Theo nhiều nghiên cứu cho thấy, có tới 90% trường hợp giang mai không có triệu chứng lâm sàng (giang mai kín), 50-60% bệnh nhân lậu nữ không có triệu chứng, 60-80% bệnh nhân nhiễm Chlamydia không triệu chứng…

2.1. Tình Trạng Kháng Kháng Sinh Của Các Tác Nhân Gây Bệnh

Tình trạng kháng kháng sinh của các tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục ngày càng gia tăng, gây khó khăn cho việc điều trị. Các vi khuẩn như Neisseria gonorrhoeae (lậu) đã phát triển khả năng kháng lại nhiều loại kháng sinh, đòi hỏi các phác đồ điều trị phải được cập nhật thường xuyên. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý cũng góp phần làm gia tăng tình trạng kháng thuốc. Khi một người mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục sẽ làm tăng nguy cơ lây nhiễm HIV/AIDS thì việc điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục cũng trở nên rất khó khăn, bệnh thường ít đáp ứng với các điều trị thông thường [4].

2.2. Rào Cản Về Kinh Tế Và Tiếp Cận Dịch Vụ Y Tế

Nhiều người, đặc biệt là những người có thu nhập thấp, gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ y tế để chẩn đoán và điều trị bệnh lây truyền qua đường tình dục. Chi phí khám chữa bệnh, xét nghiệm và thuốc men có thể là một gánh nặng tài chính đối với họ. Bên cạnh đó, khoảng cách địa lý và sự thiếu hụt các cơ sở y tế ở vùng sâu vùng xa cũng là những rào cản lớn. Chi phí điều trị STIs tại bệnh viện da liễu Đồng Nai cũng là một vấn đề cần được quan tâm.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Kết Quả Điều Trị STIs Tại Đồng Nai

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang kết hợp với phân tích hồi cứu dữ liệu bệnh án để đánh giá kết quả điều trị bệnh lây truyền qua đường tình dục ở phụ nữ khám ngoại trú tại Bệnh viện Da liễu Đồng Nai trong giai đoạn 2018-2019. Các dữ liệu về tỷ lệ mắc bệnh, yếu tố liên quan và kết quả điều trị được thu thập và phân tích bằng phần mềm thống kê. Đề tài: "Nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở phụ nữ khám ngoại trú tại Bệnh viện Da liễu tỉnh Đồng Nai năm 2018-2019" với 3 mục tiêu sau: 1. Xác định tỷ lệ mắc các loại bệnh lây truyền qua đường tình dục ở phụ nữ khám bệnh ngoại trú tại Bệnh viện Da liễu tỉnh Đồng Nai năm 2018- 2019.

3.1. Đối Tượng Và Tiêu Chí Chọn Mẫu Nghiên Cứu

Đối tượng nghiên cứu là phụ nữ khám ngoại trú tại Bệnh viện Da liễu Đồng Nai trong giai đoạn 2018-2019 và được chẩn đoán mắc một trong các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Tiêu chí chọn mẫu bao gồm: có đầy đủ thông tin bệnh án, đồng ý tham gia nghiên cứu và không mắc các bệnh lý nghiêm trọng khác ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Tiêu chuẩn chọn đối tượng nghiên cứu . Tiêu chuẩn loại trừ . Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu . Thiết kế nghiên cứu . Phương pháp chọn mẫu . Nội dung nghiên cứu .5 Phương pháp thu thập số liệu . Phương pháp kiểm soát sai số . Phương pháp xử lý phân tích số liệu số . Đạo đức trong nghiên cứu .

3.2. Các Biến Số Nghiên Cứu Và Phương Pháp Thu Thập Dữ Liệu

Các biến số nghiên cứu bao gồm: tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp, tình trạng hôn nhân, tiền sử mắc STIs, yếu tố nguy cơ (quan hệ tình dục không an toàn, nhiều bạn tình), loại STIs mắc phải và kết quả điều trị. Dữ liệu được thu thập từ bệnh án và phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân (nếu cần thiết). Phương pháp thu thập số liệu . Phương pháp kiểm soát sai số . Phương pháp xử lý phân tích số liệu số . Đạo đức trong nghiên cứu .

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Tỷ Lệ Mắc STIs Ở Phụ Nữ Đồng Nai

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở phụ nữ khám ngoại trú tại Bệnh viện Da liễu Đồng Nai là tương đối cao. Các loại STIs thường gặp bao gồm: viêm âm đạo do nấm Candida, Chlamydia, lậu, giang mai và sùi mào gà. Tỷ lệ mắc bệnh có sự khác biệt giữa các nhóm tuổi, trình độ học vấn và nghề nghiệp khác nhau. Tỷ lệ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục . Một số yếu tố liên quan đến bệnh lây truyền qua đường tình dục . Đánh giá kết quả điều trị . Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu . Tỷ lệ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục . Một số yếu tố liên quan đến bệnh lây truyền qua đường tình dục . Đánh giá kết quả điều trị .

4.1. So Sánh Tỷ Lệ Mắc Bệnh Giữa Các Nhóm Tuổi

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục cao nhất ở nhóm phụ nữ trẻ tuổi (18-25 tuổi), sau đó giảm dần ở các nhóm tuổi lớn hơn. Điều này có thể liên quan đến hành vi tình dục không an toàn và thiếu kiến thức về phòng tránh STIs ở nhóm tuổi trẻ. Mối liên quan giữa tỷ lệ mắc BLTQĐTD và tuổi . Mối liên quan giữa tỷ lệ mắc BLTQĐTD và thành phần dân tộc .

4.2. Ảnh Hưởng Của Trình Độ Học Vấn Đến Nguy Cơ Mắc STIs

Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy có mối liên hệ giữa trình độ học vấn và nguy cơ mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục. Phụ nữ có trình độ học vấn thấp thường có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với những người có trình độ học vấn cao. Điều này có thể do sự khác biệt về kiến thức, nhận thức và hành vi phòng tránh STIs. Mối liên quan giữa tỷ lệ mắc BLTQĐTD và trình độ học vấn . Mối liên quan giữa tỷ lệ mắc BLTQĐTD và nghề nghiệp.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Bệnh Lây Truyền Qua Đường Tình Dục

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị một số bệnh lây truyền qua đường tình dục thường gặp, bao gồm: lậu, giang mai, Chlamydia và sùi mào gà. Kết quả cho thấy tỷ lệ khỏi bệnh sau điều trị là khác nhau tùy thuộc vào loại bệnh và phác đồ điều trị được sử dụng. Tuy nhiên, vẫn còn một số trường hợp tái phát hoặc không đáp ứng với điều trị. Đánh giá kết quả điều trị . Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu . Tỷ lệ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục . Một số yếu tố liên quan đến bệnh lây truyền qua đường tình dục . Đánh giá kết quả điều trị .

5.1. Tỷ Lệ Khỏi Bệnh Sau Điều Trị Lậu Và Giang Mai

Tỷ lệ khỏi bệnh sau điều trị lậu và giang mai là tương đối cao khi tuân thủ đúng phác đồ điều trị và tái khám đầy đủ. Tuy nhiên, tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn lậu đang là một thách thức lớn, đòi hỏi các phác đồ điều trị phải được cập nhật thường xuyên. Kết quả điều trị bệnh giang mai. Kết quả điều trị bệnh lậu.

5.2. Khó Khăn Trong Điều Trị Sùi Mào Gà Và Tái Phát Bệnh

Điều trị sùi mào gà thường gặp nhiều khó khăn do virus HPV có khả năng tồn tại lâu dài trong cơ thể và gây tái phát bệnh. Các phương pháp điều trị hiện tại chỉ tập trung vào việc loại bỏ các nốt sùi, chứ không thể loại bỏ hoàn toàn virus. Kết quả điều trị sùi mào gà . Kết quả điều trị Herpes .

VI. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Phòng Chống STIs Tại Đồng Nai

Để nâng cao hiệu quả phòng chống bệnh lây truyền qua đường tình dục tại Đồng Nai, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các ban ngành, đoàn thể và cộng đồng. Các giải pháp cần tập trung vào việc tăng cường giáo dục sức khỏe, nâng cao nhận thức về STIs, khuyến khích hành vi tình dục an toàn, tăng cường khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế và giảm thiểu sự kỳ thị đối với người mắc bệnh. Tầm soát và phòng ngừa STIs là vô cùng quan trọng.

6.1. Tăng Cường Giáo Dục Sức Khỏe Về STIs Cho Cộng Đồng

Cần tăng cường các hoạt động giáo dục sức khỏe về STIs cho cộng đồng, đặc biệt là nhóm thanh thiếu niên và những người có nguy cơ cao. Các thông tin cần cung cấp bao gồm: cách thức lây truyền, triệu chứng, biến chứng và biện pháp phòng tránh STIs. Kiến thức về STIs cho phụ nữ là vô cùng quan trọng.

6.2. Mở Rộng Khả Năng Tiếp Cận Dịch Vụ Y Tế Cho Người Dân

Cần mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế cho người dân, đặc biệt là ở vùng sâu vùng xa. Điều này bao gồm việc tăng cường số lượng và chất lượng các cơ sở y tế, giảm chi phí khám chữa bệnh và tăng cường bảo hiểm y tế cho người mắc STIs. Quy trình khám và điều trị STIs tại bệnh viện da liễu Đồng Nai cần được tối ưu hóa.

08/06/2025
Nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở phụ nữ khám ngoại trú tại bệnh viện da liễu tỉnh đồng nai năm 2018 2019 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Định nghĩa các bệnh lây truyền qua đường tình dục 1. Sùi mào gà Sùi mào gà sinh dục là một bệnh lây truyền qua đường tình dục hay gặp, do Human papilloma virus (HPV) gây nên. Hầu hết người nhiễm HPV không có biểu hiện lâm sàng, tỷ lệ có triệu chứng chỉ khoảng 1 - 2%.

HPV thuộc nhóm có DNA, nhân lên trong tế bào thượng bì. Có ít nhất 35 týp HPV gây bệnh ở sinh dục, týp 6 và 11 chiếm tới 90%. Các týp 16, 18, 31, 33 và 35 có thể gây loạn sản tế bào và gây ung thư. Các yếu tố thuận lợi cho nhiễm HPV là các đối tượng có nhiều bạn tình mắc các STD khác.

Virus xâm nhập vào niêm mạc sinh dục qua các thương tổn nhỏ ở thượng bì và nằm ở lớp tế bào đáy. HPV có thể lây truyền cho trẻ sơ sinh qua đường sinh dục của mẹ, gây u nhú ở thanh quản [2], [37]. Herpes sinh dục Herpes sinh dục là một bệnh phổ biến qua đường tình dục ảnh hưởng đến cả nam giới và phụ nữ. Các triệu chứng của herpes sinh dục bao gồm nổi mụn nước li ti, ngứa và lở loét ở vùng sinh dục.

Nguyên nhân của herpes sinh dục là một loại Herpes simplex virus (HSV), đi vào cơ thể thông qua chia nhỏ trong da hoặc màng nhầy. Quan hệ tình dục là cách thức chính mà các virus lây lan. Bệnh này hay tái phát, có thể gây bối rối và đau khổ về tình cảm. Mặc dù có herpes sinh dục là không có lý do để tránh quan hệ tình dục hoặc từ bỏ mối quan hệ.

Nếu hoặc đối tác bị nhiễm, có thể quản lý sự lây lan của HSV bằng cách tiến hành các bước để bảo vệ mình và đối tác [30]. Giang mai Giang mai là một bệnh nhiễm khuẩn, lây truyền chủ yếu qua đường tình dục nhưng có thể lây qua đường máu, đường mẹ sang con và đường tiếp xúc trực tiếp với các thương tổn giang mai có loét. Bệnh diễn biến nhiều năm (10, 20, 30 năm có khi cả đời), có lúc rầm rộ, có những thời kỳ ngấm ngầm không có triệu chứng gì làm cho người bệnh lầm tưởng là đã khỏi và có thể lây truyền cho thế hệ sau. Nếu không được điều trị bệnh có thể xâm nhập vào tới cả các phủ tạng đặc biệt là da, tim mạch, thần kinh trung ương gây nhiều biến chứng rất nặng, có nhiều hình thái lâm sàng khác nhau nên chẩn đoán cũng rất khó khăn.

Bệnh ảnh hưởng tới sức khoẻ bệnh nhân thậm chí gây tử vong hoặc tàn phế suốt đời nếu không được điều trị kịp thời. Nó ảnh hưởng trầm trọng đến sức khoẻ và sự phát triển nòi giống của dân tộc [2], [31]. Bệnh lậu Là một bệnh nhiễm khuẩn lây truyền qua đường tình dục, tương đối phổ biến (chiếm 3-15% trong tổng số các bệnh lây truyền qua đường tình dục), căn nguyên do vi khuẩn Neisseria gonorhoeae, triệu chứng lậu cấp điển hình là đái buốt, đái ra mủ, nhưng phần lớn bệnh nhân đến khám là lậu mạn tính với các triệu chứng không điển hình, bệnh có thể để lại nhiều biến chứng cho người bệnh [4]. Viêm âm đạo do nấm Candida Nấm Candida là loại nấm men tồn tại và phát triển trong những môi trường ấm ướt, có thể tồn tại ở ngay trên những vùng da đang khỏe mạnh.

Bởi thế, bộ phận sinh dục của phụ nữ rất dễ bị nhiễm nấm này nếu như để nó trong tình trạng quá ẩm ướt ở thời gian lâu. Thực tế thì trong âm đạo vẫn luôn tồn tại một lượng nhỏ nấm men này và bị kiềm chế bởi vi khuẩn có lợi. Khi 5 loại nấm men này phát triển quá mức mới gây ra những điều phiền toái cho phụ nữ [4], [52]. Viêm âm đạo do trùng roi Viêm âm đạo do Trichomonas là bệnh lây truyền trực tiếp khi quan hệ tình dục qua đường âm đạo.

Ngoài ra, trùng roi có thể sống ở da trong nhiều giờ, trong băng vệ sinh, sẽ lây truyền khi có sự tiếp xúc, hoặc lây truyền gián tiếp qua nước rửa, nước bể tắm, bể bơi. Trichomonas rất nhạy cảm với môi trường khô hanh [36]. Nhiễm Chlamydia Chlamydia là một bệnh do vi khuẩn của đường sinh dục mà lây lan dễ dàng qua đường tình dục. Có thể không biết có Chlamydia bởi vì các dấu hiệu và triệu chứng của đau và chảy chất dịch không hiển thị ngay lập tức.

Nhiều người không có dấu hiệu và triệu chứng [5], [25]. Bệnh HIV/AIDS HIV là tên gọi tắt của một loại Human immuno deficiency virus gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở con người (Acquired immuno deficiency syndrome-AIDS). Như vậy, nhiễm HIV là tiền đề để dẫn đến AIDS, nhưng từ khi nhiễm HIV cho đến khi phát triển AIDS cần một thời gian nhất định không giống nhau ở mỗi người, từ vài tháng cho đến 15 năm. Các bác sĩ thường dùng cụm từ AIDS để chỉ những trường hợp HIV đã phát triển và gây ra hiện tượng suy yếu miễn dịch cho bệnh nhân [11], [12].

Lịch sử các bệnh lây truyền qua đường tình dục Ở Châu Âu người ta cho rằng bệnh lan truyền do Christopho Colombo cùng 44 thuỷ thủ mang bệnh từ Haiti về Tây Ban Nha và sau do bệnh lan thành dịch ở Châu Âu vào đầu thế kỷ XVI. 6 Ở Việt Nam bệnh xuất hiện thời kỳ nào cũng chưa xác định rõ. Có thuyết cho rằng bệnh có từ lúc binh lính của Gia Long viễn chinh sang Xiêm La (Thái Lan) mang bệnh về (thế kỷ XVIII) vì vậy mới có tên là bệnh tiêm la. Sự thực bệnh giang mai có từ đời thượng cổ vì trong tài liệu của Trung Quốc, Ấn Độ, Hy Lạp người ta đã mô tả những thương tổn ở xương người giống hệt căn bệnh giang mai [4].

HIV được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1981, cho đến cuối thập niên 1980 đã có khoảng 100.000 người đã được chẩn đoán là mắc bệnh AIDS, và khoảng một nửa trong số đó đã tử vong. Đến năm 2003, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho biết đã có khoảng 40 triệu người trên toàn thế giới hiện đang sống trong tình trạng nhiễm HIV hoặc đã tiến triển thành bệnh AIDS, trong số đó có khoảng 2,5 triệu trẻ em dưới 15 tuổi. Tổ chức này cũng ước tính là từ năm 1981 cho đến cuối năm 2002 có khoảng 20 triệu người đã chết vì bệnh AIDS, trong đó có khoảng 4,5 triệu trẻ em dưới 15 tuổi. Chỉ riêng trong năm 2003 đã có đến 3 triệu người chết vì bệnh AIDS và thêm 5 triệu người nhiễm HIV.

HIV/AIDS đã thực sự trở thành một thảm họa khủng khiếp cho toàn nhân loại [57]. Dịch tễ học Ở Việt Nam trước năm 1945 và trong thời kỳ Pháp tạm chiếm cho đến năm 1954, bệnh giang mai đứng hàng thứ 2 sau lậu. Phần nhiều bệnh nhân tự chữa hoặc đến thầy thuốc tư nhân nên số liệu không chính xác [34], [45] Từ 1956-1964 ở Miền Bắc giải phóng, đời sống ổn định, ở các nhóm có nguy cơ cao được kiểm tra. Đã phát hiện trong những năm đầu là 1000-1500 trường hợp mỗi năm.

Số lượng giảm dần, cho đến 1963 - 1964 mỗi năm chỉ phát hiện khoảng 20 ca (tỷ lệ so với dân số lúc đó là 0,01/1000). Bệnh giang mai cũng như các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác đã giảm 10 lần so với năm 1954. 7 Từ 1965-1975 là thời kỳ chiến tranh, trật tự và nếp sống bị đảo lộn, tâm lý sinh hoạt không bình thường, y tế khó khăn, các bệnh hoa liễu tăng lên ở miền Bắc và đặc biệt đến năm 1975 khi đất nước được thống nhất, số người bị mắc bệnh giang mai đã lên tới 160.000 ca, tỷ lệ là 5/1000 (so với tổng số dân lúc đó là 45 triệu). Số gái mãi dâm tăng, ở thành phố Hồ Chí Minh khoảng 30.

Tỷ lệ giang mai bẩm sinh: 1,25%. Tỷ lệ sản phụ bị giang mai: 4,5%. Từ 1975 đến 1990, mỗi năm ngành Da liễu điều trị cho khoảng 10.000 bệnh nhân giang mai. Số liệu này còn có thể nhiều hơn vì bệnh nhân tự chữa hoặc không đến các cơ sở y tế của nhà nước để có số liệu thống kê chính xác [33].

* Bệnh lậu Tuổi của bệnh nhân: gặp ở mọi lứa tuổi từ sơ sinh đến người cao tuổi, nhưng thông thường lứa tuổi trẻ hoạt động tình dục mạnh, nam và nữ đều có thể bị bệnh, ở nữ giới tỷ lệ bệnh lậu không có triệu chứng nhiều hơn nam. Người bệnh là nguồn duy nhất của bệnh lậu (lây truyền qua hoạt động tình dục đồng giới hoặc khác giới, lây từ mẹ sang con trong giai đoạn chuyển dạ và đẻ). Vi khuẩn lậu bắt màu Gram (-), nằm trong tế bào bạch cầu đa nhân, đứng từng đôi một, khi lậu cấp tính thường có hình ảnh rõ, khi lậu mạn thường phải nuôi cấy để chẩn đoán xác định (nuôi cấy trong môi trường thạch máu có CO2), dùng hình ảnh đại thể và phân lập trên môi trường đường để xác định vi khuẩn lậu [23]. * Chlamydia Chlamydia là một trong những bệnh phổ biến nhất các bệnh qua đường tình dục tại Hoa Kỳ.

Mỗi năm, ước tính khoảng 4.000 người tại Hoa Kỳ bị nhiễm Chlamydia. Căn bệnh này ảnh hưởng đến cả nam và nữ và xảy ra ở 8 mọi nhóm tuổi, mặc dù Chlamydia là phổ biến nhất trong số các thanh thiếu niên Mỹ [25]. Sùi mào gà Lâm sàng thường thấy có những nốt u ở da, niêm mạc ở âm hộ, môi lớn, môi bé, âm đạo, cổ tử cung, ở hậu môn, có 1 chân nhiều nụ sùi, khối u sùi này to nhanh theo thời gian. Ban đầu có thể chỉ có 1 u sùi, nhưng về lâu dài sẽ có nhiều khối u sùi.

Các đối tượng có quan hệ tình dục đường miệng thì niêm mạc môi, má cũng có thể hay gặp. Cận lâm sàng: - Test HPV: khẳng định bạn bị nhiễm virus HPV, định týp HPV nguy hiểm, có khả năng gây ung thư hóa cao (týp 16, 18). - Các xét nghiệm khác: phục vụ cho quá trình điều trị. - Giải phẫu bệnh: khi có chỉ định cắt u nhú triệt căn, lấy khối u đó làm giải phẫu bệnh.

Cần chẩn đoán phân biệt với nhưng biểu hiện lành tính sau: - Tuyến bã lạc chỗ. - Tiền đình u nhú Papillomatis ở nữ giới. - U Condylom do xoắn khuẩn giang mai gây ra [3], [4]. Herpes sinh dục Bác sĩ thường có thể chẩn đoán Herpes sinh dục dựa trên khám lâm sàng và kết quả xét nghiệm nhất định: Kiểm tra virus, bao gồm việc lấy mẫu mô hoặc cào của các vết loét để kiểm tra trong phòng thí nghiệm.

Kiểm tra này phân tích một mẫu máu cho sự hiện diện của kháng thể HSV để phát hiện bệnh Herpes.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kết Quả Điều Trị Bệnh Lây Truyền Qua Đường Tình Dục Ở Phụ Nữ Tại Bệnh Viện Da Liễu Đồng Nai" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình và hiệu quả điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) ở phụ nữ. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các phương pháp điều trị hiện tại mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị, từ đó giúp nâng cao nhận thức và cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nghiên cứu hiệu quả điều trị bệnh đau gáy tại Việt Nam, nơi cung cấp thông tin về các phương pháp điều trị khác nhau và hiệu quả của chúng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tính kháng thuốc oseltamivir của vi rút cúm A lưu hành tại miền Bắc Việt Nam 2001-2012 cũng có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về kháng thuốc và ảnh hưởng của nó đến sức khỏe cộng đồng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu phẫu thuật nội soi ngách trán với hệ thống hướng dẫn hình ảnh định vị ba chiều sẽ cung cấp thêm thông tin về các kỹ thuật y tế tiên tiến trong điều trị bệnh lý. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe hiện nay.