Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu cơ sở khoa học về hợp tác công tư trong ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam" do Hà Thị Thuận thực hiện tại Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu, thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trường, bảo vệ năm 2020, chuyên ngành Quản lý tài nguyên và môi trường. Người hướng dẫn khoa học là PGS. Hoàng Văn Hoan và GS. Trần Hồng Thái.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Tác giả xuất phát từ thực tế Việt Nam có bờ biển kéo dài trên 3.000 km và thuộc nhóm quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu (BĐKH) toàn cầu. Dẫn liệu từ UNDP (2008) cho thấy mực nước biển dự kiến dâng 33 cm vào năm 2050 và 1 m vào năm 2100; nếu kịch bản 1 m trở thành hiện thực, khoảng 22 triệu người sẽ mất nhà cửa, thiệt hại ước tính tương đương 10% GDP. Ban cán sự Đảng Chính phủ (2013) tổng kết trong 15 năm trở lại đây, thiên tai đã làm chết và mất tích hơn 10.711 người, thiệt hại tài sản ước tính khoảng 1,5% GDP/năm.

Bất cập về cơ chế tài chính là điểm khởi đầu của luận án: chính phủ chưa có cơ chế, chính sách phù hợp để khuyến khích tổ chức, cá nhân, doanh nghiệp tham gia đầu tư ứng phó BĐKH; nguồn lực từ doanh nghiệp và cộng đồng gần như chưa được huy động; việc thu hút vốn ODA và hỗ trợ kỹ thuật quốc tế còn chưa hiệu quả. Đầu tư phòng tránh, giảm nhẹ thiên tai còn dàn trải, chưa cân đối được nguồn lực ngân sách cho các dự án trọng điểm như nâng cấp đê sông, đê biển, an toàn hồ chứa.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chung: Xác lập cơ sở khoa học và thực tiễn nhằm thúc đẩy hợp tác công tư (PPP) trong ứng phó với BĐKH ở Việt Nam.

Mục tiêu cụ thể gồm ba điểm: (1) Xây dựng luận cứ khoa học về PPP trong ứng phó với BĐKH ở Việt Nam; (2) Đánh giá cơ hội, thách thức của Nhà nước, khu vực tư nhân và các bên liên quan khi tham gia PPP trong bối cảnh BĐKH Việt Nam; (3) Đề xuất luận cứ để xây dựng khung chính sách về PPP trong ứng phó với BĐKH ở Việt Nam đến 2030 và tầm nhìn 2050.

Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

Bốn câu hỏi nghiên cứu chính được đặt ra: (1) Hợp tác công tư trong ứng phó với BĐKH là gì, có những đặc điểm, vai trò và hình thức nào? (2) Tiêu chí nào để đánh giá hiệu quả dự án PPP ứng phó BĐKH và những nhân tố nào ảnh hưởng đến PPP? (3) Quy trình/phương pháp nào để xác định các nhân tố đánh giá nhu cầu tham gia PPP? (4) Cần những giải pháp nào để thúc đẩy PPP ứng phó BĐKH ở Việt Nam đến 2030 và tầm nhìn 2050?

Ba giả thuyết tương ứng: Giả thuyết 1 khẳng định có thể xây dựng khung lý thuyết làm rõ đặc điểm, vai trò của các bên trong PPP ứng phó BĐKH. Giả thuyết 2 cho rằng có thể đánh giá điều kiện thực hiện PPP dựa trên bộ tiêu chí có tính đặc thù. Giả thuyết 3 đề xuất rằng các nhân tố đánh giá nhu cầu PPP có thể được xác định qua quy trình áp dụng thuật toán thống kê và hệ số kiểm chứng độ tin cậy.

Đối tượng và phạm vi

Đối tượng: các vấn đề lý luận và thực tiễn về thúc đẩy dự án PPP trong ứng phó với BĐKH ở Việt Nam. Phạm vi không gian: huy động vốn ngoài ngân sách tại một số dự án ứng phó BĐKH ở Việt Nam. Phạm vi thời gian: từ khi dự án đầu tiên được khởi công đến thời điểm nghiên cứu và kiến nghị cho các năm tiếp theo. Phạm vi nội dung: luận án không xem xét vốn vay từ ngân hàng thương mại, chỉ tập trung vào huy động vốn ngoài ngân sách nhà nước (NSNN) theo các hình thức BOT, BTO, BT.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Tác giả điểm lại nhiều hướng nghiên cứu nước ngoài theo các nhóm chủ đề riêng biệt.

Về bản chất và khái niệm PPP, luận án dẫn chiếu các công trình phân tích quan điểm của Hoa Kỳ (P3s), Canada (3P) và Anh (PFI). Đáng chú ý là nghiên cứu "Hợp tác công tư ở Hoa Kỳ: sự tiến triển của thị trường và cơ hội mới" phân tích PPP qua ba thế hệ phát triển; nghiên cứu "Sáng kiến tài trợ tư nhân – Lý thuyết đằng sau thực tiễn" luận giải bản chất PFI tại Anh từ đầu những năm 1990; và "Khảo cứu quan hệ đối tác công tư, chính sách và thực tiễn" tổng quan 30 năm bài học thành công và thất bại của PPP toàn cầu.

Về PPP trong phát triển hạ tầng và ứng phó BĐKH, luận án đề cập đến nhóm nghiên cứu về hiệu quả đầu tư tư nhân trong hạ tầng các nước đang phát triển; nghiên cứu "Mười năm hợp tác công tư trong cung cấp nước sạch ở Jakarta" chỉ ra những hạn chế của PPP khi thiếu minh bạch và bị can thiệp chính trị; nghiên cứu "Hợp tác công tư và triển vọng bền vững cho các dự án ICT ở các nước đang phát triển"; và nhóm nghiên cứu về PPP trong giao thông vận tải với phân tích tác động ngắn hạn và dài hạn khác nhau của PPP đối với hạ tầng giao thông.

Về thang đo định lượng cho PPP ứng phó BĐKH, luận án trình bày và so sánh năm mô hình thang đo từ năm nhóm tác giả/tổ chức:

Tác giả/Tổ chức Năm Nhân tố trong mô hình
Lee Godden và cộng sự 2013 Chia sẻ rủi ro, Khung pháp lý, Môi trường kinh tế
Hiệp hội bảo hiểm Châu Âu (CEA) — Chia sẻ rủi ro, Khung pháp lý
Bonizella Biaginia & Alan Millerb 2013 Nhận thức nhà đầu tư, Chia sẻ rủi ro, Lợi nhuận dự án
Ann Gardiner và cộng sự 2015 Chia sẻ rủi ro, Lợi nhuận, Quy định pháp luật, Lựa chọn đối tác
Agrawala và cộng sự 2011 Chia sẻ rủi ro, Khung pháp lý, Sự minh bạch tài chính

Các nghiên cứu trong nước

Trong nước, nghiên cứu PPP còn rất hạn chế và chưa hệ thống. Luận án điểm qua một số hướng: các nghiên cứu về cải cách khu vực công và mở rộng tham gia tư nhân trong cung ứng dịch vụ công; nghiên cứu về đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng trong đó đề cập nhu cầu khuyến khích tư nhân tham gia; nghiên cứu "Mô hình hợp tác công tư – giải pháp tăng nguồn vốn, công nghệ và kỹ năng quản lý của tư nhân cho các dự án môi trường ở Việt Nam"; "Khung chính sách cho mô hình PPP ở Việt Nam" với đề xuất 5 giai đoạn thực hiện dự án PPP; và nghiên cứu "Tài chính ứng phó với BĐKH ở Việt Nam và hàm ý về chính sách" phân tích thực trạng chính sách tài chính ứng phó BĐKH.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tác giả xác định năm khoảng trống cụ thể: (1) Vai trò của Nhà nước, khu vực tư nhân và các bên liên quan trong PPP ứng phó BĐKH tại Việt Nam chưa được làm rõ; (2) Chưa có khuôn mẫu huy động vốn hiệu quả cho dự án ứng phó BĐKH trong bối cảnh khung chính sách còn nhiều hạn chế; (3) Chưa có bộ tiêu chí rõ ràng để đánh giá và lựa chọn dự án PPP ứng phó BĐKH; (4) Chưa xây dựng được các nhân tố chủ đạo để đánh giá nhu cầu của các bên; (5) Các giải pháp thúc đẩy PPP còn chưa đồng bộ, đặc biệt đối với dự án PPP ứng phó BĐKH.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên ba trụ cột khái niệm chính: (i) khái niệm BĐKH theo định nghĩa được chấp nhận rộng rãi trong hệ thống UNFCCC và UNDP; (ii) khái niệm hợp tác công tư (PPP) với các biến thể P3s (Hoa Kỳ), 3P (Canada), PFI (Anh), được phân tích đặc điểm, lợi ích, cơ hội, rủi ro và thách thức; (iii) khung phân tích đa tác nhân gồm Nhà nước, khu vực tư nhân, tổ chức tài trợ vốn, người sử dụng dịch vụ, tổ chức đào tạo và tổ chức hỗ trợ phát triển.

Các hình thức PPP được xem xét gồm BOT (Xây dựng – Vận hành – Chuyển giao), BTO (Xây dựng – Chuyển giao – Vận hành), BT (hợp đồng chìa khóa trao tay), DBFM (Thiết kế – Xây dựng – Tài trợ – Bảo trì), DBOM (Thiết kế – Xây dựng – Vận hành – Bảo trì), L&AC (Nhượng quyền vận hành và bảo trì) và O&M (hợp đồng vận hành và bảo trì).

Mô hình thang đo tổng hợp cho luận án gồm sáu nhóm nhân tố: (1) lợi nhuận đầu tư, (2) khung pháp lý, (3) chia sẻ rủi ro, (4) kinh tế vĩ mô, (5) lựa chọn đối tác, (6) sẵn sàng đầu tư — được xây dựng từ tổng hợp năm mô hình quốc tế và kết quả tham vấn chuyên gia.

Bốn cách tiếp cận được sử dụng: tiếp cận đa ngành (tích hợp khoa học tự nhiên và khoa học xã hội), tiếp cận hệ thống (từ cơ chế chính sách đến triển khai thực tiễn), tiếp cận lịch sử (đánh giá PPP trong quá khứ để phát hiện điểm mạnh, điểm yếu) và tiếp cận phát triển bền vững (cân đối ba trụ cột kinh tế, xã hội, môi trường).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp định tính và định lượng theo quy trình hai bước:

Nghiên cứu thử nghiệm (pilot testing): Thảo luận trực tiếp với các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp xây dựng, giao thông và ngân hàng để điều chỉnh thang đo nháp; sau đó phỏng vấn 36 công ty tư nhân bằng bảng câu hỏi 42 câu, hội tụ về 5 nhóm chủ đề (lợi nhuận, khung pháp lý, kinh tế vĩ mô, chia sẻ rủi ro, tìm kiếm đối tác), có sử dụng câu hỏi ngược để kiểm tra độ tin cậy người trả lời.

Nghiên cứu chính thức: Phỏng vấn trực tiếp 150 công ty tư nhân (trong nghiên cứu chính thức; bảng 2.1 ghi nhận mẫu 480 công ty ở giai đoạn lập kế hoạch). Đối tượng trả lời là thành viên ban giám đốc. Mẫu được chọn theo định mức với ba thuộc tính kiểm soát: hình thức sở hữu (công ty tư nhân trong nước, liên doanh, 100% vốn nước ngoài), ngành nghề kinh doanh và quy mô doanh nghiệp (từ vừa trở lên).

Các phương pháp thống kê sử dụng: Reliability Statistics (thống kê độ tin cậy), Item-total Statistics (tương quan từng câu hỏi với toàn bộ nhóm), phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và kiểm định mô hình bootstrap.

Ngoài phương pháp định lượng, luận án sử dụng phỏng vấn sâu các nhà lãnh đạo địa phương liên quan đến các dự án được nghiên cứu; phương pháp chuyên gia qua hội thảo; phân tích SWOT và phân tích Ex-ante cho cơ chế tài chính.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Nguồn tư liệu thứ cấp gồm tài liệu chính sách của Chính phủ Việt Nam, báo cáo của các tổ chức quốc tế (UNDP, WB, ADB, JICA, AFD, CIDA), công trình nghiên cứu về PPP của các học giả quốc tế và trong nước. Nguồn dữ liệu sơ cấp gồm kết quả phỏng vấn doanh nghiệp và lãnh đạo địa phương, kết quả hội thảo chuyên gia.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến hợp tác công tư trong ứng phó với biến đổi khí hậu

Chương này hệ thống hóa tài liệu theo hai nhóm: nghiên cứu nước ngoài và nghiên cứu trong nước. Đối với tài liệu quốc tế, tác giả phân tích bốn nhánh: (i) các nghiên cứu chung về PPP sau khủng hoảng tài chính 2007–2008; (ii) bản chất PPP trong các mô hình phát triển kinh tế thị trường khác nhau (Mỹ, Canada, Anh, EU); (iii) nghiên cứu PPP gắn với phát triển kinh tế ứng phó BĐKH trong các lĩnh vực hạ tầng, nước sạch, điện, ICT, nhà ở, giao thông; (iv) các mô hình thang đo định lượng của Lee Godden và cộng sự (2013), CEA, Bonizella Biaginia & Alan Millerb (2013), Ann Gardiner và cộng sự (2015), và Agrawala và cộng sự (2011).

Kinh nghiệm quốc tế được trình bày theo từng khu vực: Mỹ (lộ trình từ Đạo luật 1953 đến hình thức nhượng quyền từ 2003–2008, cơ chế Luật TIFIA hỗ trợ tín dụng tối đa 33% tổng chi phí dự án), Châu Âu (Bắc Ailen, Anh với tổ chức Partnership UK, Pháp, Đức), Mỹ La-tinh (cơ chế LPVR – giá trị hiện tại thấp nhất của doanh thu; luật nhượng quyền 1995 và luật PPP 2004 của Brazil; mức VGF tối đa 20% tổng giá trị dự án ở Ấn Độ), Trung Quốc (lộ trình từ thập niên 1970 đến loạt chính sách từ 2002–2005) và Ấn Độ (PPP trong giao thông tăng từ 5% đầu tư tư nhân giai đoạn 2002–2007 lên 34% giai đoạn 2007–2012).

Chương kết thúc bằng việc xác định năm khoảng trống nghiên cứu và đề xuất sơ đồ khung nghiên cứu tổng thể của luận án (Hình 1.6), tổ chức theo ba cột: lý luận thực tiễn, đánh giá thực trạng và giải pháp.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và số liệu sử dụng

Chương trình bày bốn cách tiếp cận, năm phương pháp nghiên cứu cụ thể và quy trình nghiên cứu hai bước (thử nghiệm – chính thức). Điểm quan trọng của chương là trình bày mô hình sáu nhân tố đo lường mức độ thành công của dự án PPP ứng phó BĐKH (Hình 2.1): lợi nhuận đầu tư, khung pháp lý, chia sẻ rủi ro, kinh tế vĩ mô, lựa chọn đối tác và sẵn sàng đầu tư. Quy trình nghiên cứu (Hình 2.2) gồm bốn bước từ xây dựng bảng câu hỏi dựa trên cơ sở lý thuyết, thảo luận trực tiếp với chuyên gia, nghiên cứu thử nghiệm với n=36, đến nghiên cứu chính thức. Chương cũng mô tả chiến lược chọn mẫu theo định mức với ba thuộc tính kiểm soát và yêu cầu đối tượng trả lời là thành viên ban giám đốc.

Chương 3: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hợp tác công tư trong ứng phó với biến đổi khí hậu

Chương xây dựng khung lý luận đầy đủ gồm các thành phần: khái niệm BĐKH và PPP; đặc điểm, lợi ích, cơ hội, rủi ro và thách thức của PPP; đặc trưng của PPP trong bối cảnh ứng phó BĐKH; các nguyên tắc cơ bản áp dụng PPP ứng phó BĐKH và phân loại các hình thức PPP phù hợp.

Chương dành một mục riêng phân tích vai trò của từng nhóm tác nhân: vai trò và chức năng quản lý nhà nước (gồm các chức năng cơ bản của quản lý nhà nước đối với đầu tư PPP trong dự án ứng phó BĐKH), vai trò và năng lực cần có của khu vực tư nhân, và vai trò của người sử dụng dịch vụ, tổ chức tài trợ vốn, tổ chức đào tạo nguồn nhân lực cùng các tổ chức hỗ trợ phát triển. Phần cuối chương phân tích các nhân tố cơ bản ảnh hưởng đến PPP ứng phó BĐKH theo hai nhóm: nhân tố khách quan và nhân tố chủ quan. Cấu trúc hợp đồng PPP điển hình được mô tả qua Hình 3.1.

Chương 4: Thực trạng hợp tác công tư trong ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam

Đây là chương trọng tâm của luận án, tổ chức theo ba mảng lớn.

Mảng 1 – Thực trạng và cơ hội: Phân tích chính sách và hành động của Chính phủ ứng phó BĐKH, đặc điểm nguồn vốn đầu tư ứng phó BĐKH, và nhận diện các lĩnh vực có tiềm năng PPP. Bảng 4.1 tổng hợp các dự án ứng phó BĐKH được quốc tế tài trợ đang thực hiện tại Việt Nam. Bảng 4.2 phân tích vai trò của tổ chức tài trợ vốn đối với khu vực tư nhân khi vay vốn thực hiện PPP. Bảng 4.3 liệt kê các vấn đề tồn tại của người sử dụng dịch vụ và các bên liên quan với sự phát triển của PPP.

Mảng 2 – Đánh giá thực trạng: Đánh giá hệ thống luật pháp và cơ chế chính sách; tổ chức tài trợ vốn; ý kiến doanh nghiệp về mức độ hợp lý của các chính sách xúc tiến đầu tư (Hình 4.1), chính sách tài chính (Hình 4.2), chính sách đất đai (Hình 4.3) và chính sách môi trường (Hình 4.4) đối với dự án PPP ứng phó BĐKH.

Mảng 3 – Đánh giá nhân tố và kiểm định mô hình: Nghiên cứu thử nghiệm (n=36) và kiểm định thang đo (Bảng 4.4). Nghiên cứu chính thức gồm quy trình (Bảng 4.5), kiểm định thang đo (Bảng 4.6), kiểm định sự hội tụ theo EFA (Bảng 4.7), tổng hợp hệ số tương quan giữa các nhân tố (Bảng 4.8), độ tin cậy tổng hợp và phương sai trích (Bảng 4.9). Kết quả phân tích CFA (Hình 4.5) và kết quả mô hình nghiên cứu (Hình 4.6). Hệ số tác động của các nhân tố được trình bày theo hai dạng: chưa chuẩn hóa (Bảng 4.10) và đã chuẩn hóa (Bảng 4.11). Kiểm định bootstrap (Bảng 4.12) và so sánh mô hình gốc với mô hình bootstrap (Bảng 4.13) được sử dụng để xác nhận độ bền của kết quả.

Chương kết thúc bằng đánh giá chung theo ba chiều: những kết quả tích cực, những hạn chế và nguyên nhân của hạn chế.

Chương 5: Quan điểm và giải pháp thúc đẩy hợp tác công tư trong ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam

Chương mở đầu bằng dự báo tình hình BĐKH và tác động của BĐKH tới các vùng, lĩnh vực (Bảng 5.1), cùng phân tích các thách thức trong thời gian tới. Từ đó, tác giả xác lập quan điểm thúc đẩy PPP ứng phó BĐKH trước khi đề xuất năm nhóm giải pháp cụ thể: (1) Hoàn thiện hành lang pháp lý và điều kiện để vận dụng các hình thức huy động vốn ngoài ngân sách xây dựng dự án ứng phó BĐKH; (2) Tăng cường cơ chế huy động và chính sách thu hút đầu tư phát triển dự án ứng phó BĐKH; (3) Hoàn thiện bộ tiêu chí đánh giá dự án PPP trong dự án ứng phó BĐKH; (4) Hoàn thiện bộ tiêu chí đánh giá điều kiện thực hiện dự án PPP ứng phó BĐKH; (5) Hoàn thiện nội dung giám sát và đánh giá đầu tư theo hình thức PPP trong dự án ứng phó BĐKH.


Kết quả và những đóng góp mới

Tác giả tự xác định bốn đóng góp mới của luận án:

Đóng góp thứ nhất: Xây dựng được khung lý thuyết để đánh giá đặc điểm, vai trò của Nhà nước, khu vực tư nhân và các bên liên quan trong PPP ứng phó BĐKH — bao gồm người sử dụng dịch vụ, tổ chức tài trợ vốn, tổ chức đào tạo và tổ chức hỗ trợ phát triển.

Đóng góp thứ hai: Đề xuất và áp dụng bộ tiêu chí đánh giá các điều kiện thực hiện hợp đồng PPP trong bối cảnh BĐKH tại Việt Nam, gồm bộ tiêu chí đánh giá dự án và bộ tiêu chí đánh giá điều kiện thực hiện.

Đóng góp thứ ba: Xây dựng và áp dụng quy trình xác định các nhân tố đánh giá nhu cầu tham gia PPP trong ứng phó BĐKH phù hợp với điều kiện Việt Nam, thông qua chuỗi nghiên cứu thử nghiệm – kiểm định – nghiên cứu chính thức với các thuật toán thống kê và hệ số kiểm chứng độ tin cậy.

Đóng góp thứ tư: Đề xuất khung giải pháp gồm năm nhóm giải pháp dựa trên kết quả nghiên cứu lý luận và thực tiễn nhằm thúc đẩy chính sách PPP trong ứng phó BĐKH ở Việt Nam.

Kiến nghị chính sách hướng đến: (i) cụ thể hóa khung chính sách PPP ứng phó BĐKH đến 2030 tầm nhìn 2050; (ii) hoàn thiện hành lang pháp lý; (iii) tăng cường cơ chế huy động vốn ngoài NSNN; (iv) thiết lập bộ tiêu chí chuẩn để lựa chọn dự án và đánh giá điều kiện thực hiện; (v) xây dựng cơ chế giám sát và đánh giá đầu tư PPP theo hình thức mới. Bài học kinh nghiệm từ các nước được tổng hợp thành sáu điều kiện tiên quyết, trong đó nhấn mạnh tầm quan trọng của ủng hộ chính trị từ cấp cao, chiến lược rõ ràng, bộ máy quản lý PPP đủ năng lực, đấu thầu minh bạch cạnh tranh và danh mục dự án PPP đủ quy mô thị trường.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Luận án không dành một mục riêng biệt để liệt kê hạn chế nghiên cứu. Tuy nhiên, dựa trên phạm vi và đối tượng được xác định trong văn bản, có thể ghi nhận một số điểm: Nghiên cứu giới hạn ở các hình thức BOT, BTO, BT mà không xem xét nguồn vốn vay từ ngân hàng thương mại, nên bức tranh về tài chính ứng phó BĐKH là chưa toàn diện. Mẫu nghiên cứu chính thức tập trung vào doanh nghiệp ngành xây dựng, giao thông và ngân hàng, chưa bao quát hết các lĩnh vực tiềm năng PPP trong ứng phó BĐKH như năng lượng tái tạo, nông nghiệp ven biển hay hệ thống cảnh báo thiên tai. Luận án không đặt ra câu hỏi về phạm vi so sánh liên quốc gia trong khu vực Đông Nam Á, vốn là hướng có thể làm phong phú thêm cơ sở tham chiếu cho điều kiện Việt Nam.


Giá trị tham khảo

Đối với nghiên cứu sinh và giảng viên trong các chuyên ngành quản lý tài nguyên và môi trường, kinh tế tài nguyên, chính sách công và quản lý phát triển bền vững: Chương 1 cung cấp bản tổng quan có hệ thống năm mô hình thang đo quốc tế về PPP ứng phó BĐKH cùng kinh nghiệm thực tiễn từ sáu khu vực địa lý; Chương 2 và 4 trình bày quy trình nghiên cứu hỗn hợp có thể học tập về mặt phương pháp.

Đối với người làm chính sách tại Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, và các UBND cấp tỉnh: Chương 4 cung cấp dữ liệu khảo sát về quan điểm doanh nghiệp đối với bốn nhóm chính sách (xúc tiến đầu tư, tài chính, đất đai, môi trường); Chương 5 đề xuất năm nhóm giải pháp cụ thể.

Đối với doanh nghiệp tư nhân trong nước và liên doanh quan tâm đến thị trường dự án PPP ứng phó BĐKH: mô hình sáu nhân tố (Hình 2.1) và kết quả kiểm định bootstrap (Bảng 4.12–4.13) cung cấp thông tin về các điều kiện mà phía nhà nước cần đáp ứng để thu hút đầu tư tư nhân.

Phần đáng chú ý nhất đối với mỗi nhóm đối tượng: các mô hình thang đo trong Chương 1, quy trình nghiên cứu hai bước trong Chương 2, khung lý luận đa tác nhân trong Chương 3, và kết quả kiểm định nhân tố cùng đề xuất bộ tiêu chí trong Chương 4–5.


Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định bao nhiêu nhân tố ảnh hưởng đến nhu cầu tham gia PPP trong ứng phó với BĐKH và đó là những nhân tố nào?

Luận án đề xuất và kiểm định mô hình gồm sáu nhóm nhân tố: (1) lợi nhuận đầu tư, (2) khung pháp lý, (3) chia sẻ rủi ro, (4) kinh tế vĩ mô, (5) lựa chọn đối tác và (6) sẵn sàng đầu tư. Mô hình này được xây dựng trên nền tổng hợp năm mô hình quốc tế và kết quả tham vấn chuyên gia tại Việt Nam, sau đó kiểm định qua EFA, CFA và bootstrap.

2. Phạm vi hình thức PPP nào được luận án xem xét, và những hình thức nào bị loại ra khỏi phạm vi nghiên cứu?

Luận án tập trung vào các hình thức huy động vốn ngoài NSNN theo PPP gồm BOT, BTO và BT. Nguồn vốn vay từ ngân hàng thương mại được tác giả xác định là nằm ngoài phạm vi nghiên cứu và không được xem xét trong luận án.

3. Nghiên cứu thử nghiệm (pilot testing) được thực hiện với cỡ mẫu bao nhiêu và bảng câu hỏi có bao nhiêu câu?

Nghiên cứu thử nghiệm sử dụng bảng câu hỏi 42 câu với 36 đối tượng nghiên cứu là công ty tư nhân trong ngành xây dựng, giao thông và ngân hàng. Các câu hỏi được sắp xếp ngẫu nhiên, có câu hỏi ngược chiều để kiểm tra độ tin cậy người trả lời, và hội tụ về 5 nhóm chủ đề: lợi nhuận, khung pháp lý, kinh tế vĩ mô, chia sẻ rủi ro, tìm kiếm đối tác.

4. Bài học kinh nghiệm từ các nước chỉ ra điều kiện nào là tiên quyết để PPP thành công, và ở Ấn Độ cụ thể mức VGF hỗ trợ tối đa là bao nhiêu?

Luận án tổng kết sáu điều kiện tiên quyết gồm: ủng hộ chính trị từ cấp cao nhất, chiến lược và kế hoạch PPP trung và dài hạn, sự tham gia của tư nhân để giảm rủi ro chính sách, bộ máy quản lý PPP đủ năng lực, đấu thầu minh bạch và cạnh tranh, và danh mục dự án đủ tạo lòng tin cho nhà đầu tư. Tại Ấn Độ, mức hỗ trợ tài chính (VGF) tương đương với mức bỏ thầu yêu cầu hỗ trợ thấp nhất nhưng tối đa không quá 20% tổng giá trị dự án; nếu đơn vị tài trợ đề xuất cao hơn thì cũng không được thêm quá 20% nữa.

5. UNDP (2008) dự báo những tác động cụ thể nào của BĐKH đến Việt Nam mà tác giả dẫn để xác lập tính cấp thiết?

Theo UNDP (2008, tr. 105–106) được dẫn trong luận án: lượng mưa dự kiến gia tăng và bão nhiệt đới sẽ mạnh hơn; mực nước biển dự kiến dâng 33 cm vào năm 2050 và 1 m vào năm 2100; theo dự báo năm 2030, 45% diện tích đồng bằng sông Cửu Long có nguy cơ nhiễm mặn cực độ; năng suất lúa dự báo giảm 9%; nếu mực nước biển dâng 1 m, phần lớn đồng bằng này sẽ ngập nước nhiều thời gian trong năm; và trên phạm vi cả nước sẽ có 22 triệu người mất nhà cửa với thiệt hại lên đến 10% GDP.


Kết luận

Luận án của Hà Thị Thuận (2020) cung cấp khung lý thuyết và quy trình nghiên cứu hỗn hợp để phân tích PPP trong lĩnh vực ứng phó BĐKH tại Việt Nam — một chủ đề còn thiếu nghiên cứu có hệ thống trong nước ở thời điểm công bố. Bằng cách tổng hợp năm mô hình thang đo quốc tế, kiểm định bộ sáu nhân tố qua quy trình thử nghiệm – chính thức, và đối chiếu với kinh nghiệm PPP của sáu khu vực địa lý, luận án xác lập cơ sở để đề xuất bộ tiêu chí đánh giá dự án và khung giải pháp chính sách cụ thể đến năm 2030 tầm nhìn 2050. Những giới hạn về phạm vi hình thức PPP và ngành nghề doanh nghiệp khảo sát mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo trong bối cảnh Luật PPP của Việt Nam được ban hành sau thời điểm luận án hoàn thành.