Nghiên Cứu Hợp Kim Nhớ Hình Heusler Nền Ni-Mn: Tính Chất và Ứng Dụng

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu cấu trúc và tính chất từ của hợp kim heusler ni mn ga al, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Vật liệu công nghệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2022

66
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỢP KIM NHỚ HÌNH HEUSLER NỀN Ni-Mn

1.1. Tổng quan về hợp kim nhớ hình

1.2. Hiệu ứng nhớ hình của hợp kim

1.3. Cơ chế biến đổi pha trong hợp kim nhớ hình

1.4. Lịch sử phát triển nghiên cứu hợp kim nhớ hình

1.5. Ứng dụng của hợp kim nhớ hình

1.6. Tổng quan về hợp kim nhớ hình Heusler nền Ni-Mn

1.7. Cấu trúc của hợp kim Heusler nền Ni-Mn

1.8. Tính chất từ của hợp kim Heusler nền Ni-Mn

1.9. Một số kết quả nghiên cứu về cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng nhớ hình của hợp kim Heusler nền Ni-Mn

2. CHƯƠNG 2: KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM

2.1. Chế tạo mẫu

2.2. Tạo hợp kim ban đầu

2.3. Phun băng nguội nhanh

2.4. Các phép đo khảo sát mẫu

2.5. Phép đo khảo sát cấu trúc bằng nhiễu xạ tia X

2.6. Phép đo khảo sát cấu trúc bằng kính hiển vi điện tử quét

2.7. Phép đo khảo sát tính chất từ

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Cấu trúc và tính chất từ của hợp kim nhớ hình Heusler Ni50Mn50-xGax

3.2. Cấu trúc của hợp kim nhớ hình Heusler Ni50Mn50-xGax

3.3. Tính chất từ của hợp kim nhớ hình Heusler Ni50Mn50-xGax

3.4. Ảnh hưởng của Co lên cấu trúc và tính chất từ của hợp kim nhớ hình Heusler Ni50-xCoxMn29Ga21

3.4.1. Ảnh hưởng của Co lên cấu trúc của hợp kim nhớ hình Heusler Ni50-xCoxMn29Ga21

3.4.2. Ảnh hưởng của Co lên tính chất từ của hợp kim nhớ hình Heusler Ni50-xCoxMn29Ga21

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hợp Kim Nhớ Hình Heusler Ni Mn Giới Thiệu

Hợp kim nhớ hình (SMA) là một loại vật liệu thông minh có khả năng khôi phục hình dạng ban đầu sau khi biến dạng, dưới tác động của nhiệt độ hoặc từ trường. Hiện tượng này được gọi là hiệu ứng nhớ hình (SME). Nguồn gốc của SME nằm ở sự chuyển đổi cấu trúc tinh thể của vật liệu. Các hợp kim nhớ hình Heusler nền Ni-Mn đang thu hút sự chú ý lớn nhờ các tính chất độc đáo và tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể tồn tại ở hai pha tinh thể khác nhau: pha mactenxit (ổn định ở nhiệt độ thấp) và pha autenit (ổn định ở nhiệt độ cao). Các SMA có khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như y sinh, hàng không vũ trụ, vi điện tử và tự động hóa.

1.1. Định Nghĩa và Cơ Chế Hiệu Ứng Nhớ Hình SME

Hiệu ứng nhớ hình (SME) là khả năng của vật liệu khôi phục hình dạng ban đầu sau khi trải qua biến dạng. Cơ chế đằng sau SME là sự chuyển đổi pha giữa pha mactenxit (ở nhiệt độ thấp) và pha autenit (ở nhiệt độ cao). Khi vật liệu bị biến dạng ở pha mactenxit, nó có thể trở lại hình dạng ban đầu khi được nung nóng đến nhiệt độ chuyển pha autenit. Quá trình này liên quan đến sự sắp xếp lại của cấu trúc tinh thể. Theo tài liệu gốc, "Nguồn gốc của hiệu ứng nhớ hình (SME) là do sự biến đổi cấu trúc tinh thể của vật liệu khi nhiệt độ hoặc từ trường tác dụng lên nó [1-10]."

1.2. Các Loại Hợp Kim Nhớ Hình Phổ Biến Hiện Nay

Ngoài hợp kim nhớ hình Heusler nền Ni-Mn, còn có nhiều loại SMA khác như hợp kim NiTi (Nitinol), hợp kim đồng (Cu-Al-Ni, Cu-Zn-Al), và hợp kim sắt (Fe-Mn-Si). Mỗi loại hợp kim có những ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Ví dụ, Nitinol nổi tiếng với tính tương thích sinh học cao, trong khi hợp kim đồng có giá thành thấp hơn. Việc lựa chọn loại hợp kim phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm nhiệt độ chuyển pha, độ bền, và khả năng chống ăn mòn.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Hợp Kim Nhớ Hình Ni Mn Heusler

Mặc dù hợp kim nhớ hình Heusler nền Ni-Mn có nhiều tiềm năng, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong nghiên cứu và phát triển. Một trong những thách thức lớn nhất là kiểm soát chính xác thành phần và cấu trúc của hợp kim để đạt được các tính chất mong muốn. Các yếu tố như nhiệt độ chuyển pha, ứng suất chuyển pha, và tính chất từ rất nhạy cảm với sự thay đổi nhỏ trong thành phần và điều kiện chế tạo. Ngoài ra, việc cải thiện độ bền và khả năng chống mỏi của hợp kim cũng là một vấn đề quan trọng cần được giải quyết. Theo tài liệu gốc, "Để đưa loại vật liệu này vào ứng dụng, người ta phải kiểm soát sự biến đổi pha cấu trúc và sự chuyển pha từ tính của chúng, có nghĩa là người ta phải tạo ra vật liệu có nhiệt độ và biên độ chuyển pha như mong muốn [8–9]."

2.1. Ảnh Hưởng của Thành Phần Hóa Học Đến Tính Chất

Thành phần hóa học đóng vai trò then chốt trong việc xác định tính chất của hợp kim nhớ hình. Sự thay đổi nhỏ trong tỷ lệ các nguyên tố Ni-Mn và các nguyên tố khác như Ga, In, Sn, Sb có thể ảnh hưởng đáng kể đến nhiệt độ chuyển pha, tính chất từ, và hiệu ứng nhớ hình. Việc tối ưu hóa thành phần hợp kim là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất. Các phương pháp mô phỏng hợp kim nhớ hìnhtính toán ab initio đang được sử dụng để dự đoán và tối ưu hóa thành phần hợp kim.

2.2. Tối Ưu Hóa Quy Trình Chế Tạo Hợp Kim Heusler Ni Mn

Quy trình chế tạo có ảnh hưởng lớn đến cấu trúc và tính chất của hợp kim nhớ hình. Các phương pháp chế tạo khác nhau như nấu chảy, đúc, cán, kéo, và phun băng nguội nhanh có thể tạo ra các cấu trúc vi mô khác nhau, ảnh hưởng đến tính chất cơ họctính chất từ. Xử lý nhiệt hợp kim Heusler là một bước quan trọng để điều chỉnh cấu trúc và cải thiện hiệu ứng nhớ hình. Việc tối ưu hóa quy trình chế tạo đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các thông số như nhiệt độ, thời gian, và tốc độ làm nguội.

2.3. Độ Bền và Tuổi Thọ Vật Liệu Hợp Kim Nhớ Hình

Độ bền và tuổi thọ là những yếu tố quan trọng cần xem xét khi ứng dụng hợp kim nhớ hình trong thực tế. Các yếu tố như độ bền mỏi, ăn mòn, và creep có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của vật liệu. Việc cải thiện tính chất cơ họckhả năng chống ăn mòn là một thách thức lớn trong nghiên cứu hợp kim nhớ hình. Các phương pháp như thêm các nguyên tố hợp kim, xử lý bề mặt, và sử dụng lớp phủ bảo vệ đang được nghiên cứu để cải thiện độ bền và tuổi thọ của vật liệu.

III. Phương Pháp Chế Tạo Hợp Kim Nhớ Hình Heusler Ni Mn

Có nhiều phương pháp khác nhau để chế tạo hợp kim nhớ hình Heusler nền Ni-Mn, mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Phương pháp nấu chảy và đúc là phương pháp truyền thống, nhưng có thể khó kiểm soát thành phần và cấu trúc. Phương pháp phun băng nguội nhanh cho phép tạo ra các vật liệu có cấu trúc vi mô mịn và đồng nhất, cải thiện tính chất từhiệu ứng nhớ hình. Các phương pháp khác như lắng đọng phún xạ và lắng đọng laser cũng đang được sử dụng để chế tạo các màng mỏng hợp kim nhớ hình.

3.1. Kỹ Thuật Nấu Chảy và Đúc Hợp Kim Heusler Ni Mn

Kỹ thuật nấu chảy và đúc là một phương pháp truyền thống để chế tạo hợp kim nhớ hình. Quá trình này bao gồm nấu chảy các nguyên tố thành phần trong lò và sau đó đúc chúng thành hình dạng mong muốn. Mặc dù phương pháp này tương đối đơn giản và chi phí thấp, nhưng nó có thể khó kiểm soát thành phần và cấu trúc của hợp kim, đặc biệt là đối với các hợp kim có thành phần phức tạp. Theo tài liệu gốc, "Tạo mẫu khối bằng phương pháp nấu hồ quang."

3.2. Ưu Điểm Của Phương Pháp Phun Băng Nguội Nhanh

Phương pháp phun băng nguội nhanh là một kỹ thuật tiên tiến để chế tạo hợp kim nhớ hình với cấu trúc vi mô mịn và đồng nhất. Trong phương pháp này, hợp kim nóng chảy được phun lên một bề mặt làm lạnh nhanh, tạo ra một băng mỏng với tốc độ làm nguội rất cao. Tốc độ làm nguội nhanh giúp ngăn chặn sự hình thành các pha không mong muốn và tạo ra cấu trúc vi mô mịn, cải thiện tính chất từhiệu ứng nhớ hình. Theo tài liệu gốc, "Bằng cách sử dụng phương pháp phun băng nguội nhanh để chế tạo các hợp kim này, sự hình thành pha và các tính chất từ của hợp kim có thể được cải thiện đáng kể [17, 18]."

3.3. Các Phương Pháp Chế Tạo Màng Mỏng Hợp Kim Nhớ Hình

Ngoài các phương pháp chế tạo khối, còn có nhiều phương pháp để chế tạo màng mỏng hợp kim nhớ hình, chẳng hạn như lắng đọng phún xạ, lắng đọng laser, và lắng đọng hóa học pha hơi. Các màng mỏng hợp kim nhớ hình có thể được sử dụng trong các ứng dụng vi cơ điện tử (MEMS) và các thiết bị cảm biến. Việc kiểm soát độ dày và thành phần của màng mỏng là rất quan trọng để đạt được các tính chất mong muốn.

IV. Ứng Dụng Tiềm Năng Của Hợp Kim Nhớ Hình Heusler Ni Mn

Hợp kim nhớ hình Heusler nền Ni-Mn có nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vực y sinh, chúng có thể được sử dụng để chế tạo các thiết bị y tế như stent, van tim nhân tạo, và các dụng cụ phẫu thuật. Trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, chúng có thể được sử dụng để chế tạo các cấu trúc có thể biến đổi hình dạng và các hệ thống điều khiển. Trong lĩnh vực năng lượng, chúng có thể được sử dụng để chế tạo các thiết bị chuyển đổi năng lượng và các hệ thống thu hồi nhiệt thải. Theo tài liệu gốc, "Các SMA có khả năng ứng dụng nhiều trong các lĩnh vực y sinh, hàng không vũ trụ, vi điện tử, tự động hóa: chỉnh nha, neo xương, van tự động, cảm biến nhiệt, ống nano, rô bốt…"

4.1. Ứng Dụng Trong Y Sinh Học Của Hợp Kim Nhớ Hình

Hợp kim nhớ hình có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực y sinh học nhờ tính tương thích sinh học cao và khả năng biến đổi hình dạng. Chúng có thể được sử dụng để chế tạo các stent mạch máu, van tim nhân tạo, neo xương, và các dụng cụ phẫu thuật. Khả năng khôi phục hình dạng ban đầu của hợp kim nhớ hình cho phép chúng được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao.

4.2. Ứng Dụng Trong Hàng Không Vũ Trụ và Cơ Điện Tử

Hợp kim nhớ hình có thể được sử dụng trong lĩnh vực hàng không vũ trụ để chế tạo các cấu trúc có thể biến đổi hình dạng, chẳng hạn như cánh máy bay có thể thay đổi hình dạng để tối ưu hóa hiệu suất bay. Chúng cũng có thể được sử dụng trong các hệ thống điều khiển và các thiết bị cảm biến. Trong lĩnh vực cơ điện tử, hợp kim nhớ hình có thể được sử dụng để chế tạo các actuator và các thiết bị vi cơ điện tử (MEMS).

4.3. Ứng Dụng Trong Lĩnh Vực Năng Lượng Tái Tạo

Hợp kim nhớ hình có thể được sử dụng trong lĩnh vực năng lượng để chế tạo các thiết bị chuyển đổi năng lượng, chẳng hạn như các động cơ nhiệt hợp kim nhớ hình và các hệ thống thu hồi nhiệt thải. Khả năng chuyển đổi năng lượng nhiệt thành năng lượng cơ học của hợp kim nhớ hình cho phép chúng được sử dụng trong các ứng dụng năng lượng tái tạo.

V. Nghiên Cứu Cấu Trúc và Tính Chất Từ Hợp Kim Ni Mn Ga

Nghiên cứu cấu trúc và tính chất từ của hợp kim Ni-Mn-Ga là một lĩnh vực quan trọng trong nghiên cứu hợp kim nhớ hình Heusler. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiệt độ chuyển pha mactenxit-autenit giảm khi tăng nồng độ Ga. Việc thêm Co vào hợp kim Ni-Mn-Ga đã tạo ra những thay đổi quan trọng trong cấu trúc và tính chất từ của hợp kim. Co tăng cường tương tác sắt từ trong pha autenit trong khi làm suy yếu tính sắt từ trong pha mactenxit dẫn đến tăng chuyển đổi M-A trong hợp kim.

5.1. Ảnh Hưởng Của Ga Đến Nhiệt Độ Chuyển Pha Hợp Kim Ni Mn Ga

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiệt độ chuyển pha mactenxit-autenit của hợp kim Ni-Mn-Ga giảm khi tăng nồng độ Ga. Điều này có thể được giải thích bằng sự thay đổi trong cấu trúc điện tử và tương tác từ của hợp kim khi Ga được thêm vào. Việc kiểm soát nồng độ Ga là rất quan trọng để điều chỉnh nhiệt độ chuyển pha của hợp kim cho các ứng dụng cụ thể.

5.2. Tác Động Của Co Đến Tính Chất Từ Của Hợp Kim Ni Mn Ga

Việc thêm Co vào hợp kim Ni-Mn-Ga đã tạo ra những thay đổi quan trọng trong cấu trúc và tính chất từ của hợp kim. Co tăng cường tương tác sắt từ trong pha autenit trong khi làm suy yếu tính sắt từ trong pha mactenxit dẫn đến tăng chuyển đổi M-A trong hợp kim. Kết quả là, nhiệt độ Curie của pha mactenxit (TCM) giảm xuống và nhiệt độ Curie của pha autenit (TCA) được tăng lên khi nồng độ Co trong hợp kim Ni-Mn-Co-Ga tăng lên.

VI. Xu Hướng Phát Triển Hợp Kim Nhớ Hình Heusler Ni Mn

Nghiên cứu và phát triển hợp kim nhớ hình Heusler nền Ni-Mn đang tiếp tục phát triển với nhiều hướng đi mới. Một trong những xu hướng quan trọng là phát triển các vật liệu tiên tiếntính chất thông minh, có khả năng tự phục hồi, tự tổ chức, và tự thích nghi. Các phương pháp mô phỏngtính toán đang được sử dụng để dự đoán và thiết kế các hợp kim nhớ hình với các tính chất mong muốn. Việc phát triển các quy trình chế tạo mới và các kỹ thuật xử lý bề mặt cũng là một hướng đi quan trọng để cải thiện độ bền và tuổi thọ của vật liệu.

6.1. Phát Triển Vật Liệu Thông Minh Tự Phục Hồi và Thích Nghi

Một trong những xu hướng quan trọng trong nghiên cứu hợp kim nhớ hình là phát triển các vật liệu thông minh có khả năng tự phục hồi, tự tổ chức, và tự thích nghi. Các vật liệu này có thể được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao, chẳng hạn như các thiết bị y tế cấy ghép và các cấu trúc hàng không vũ trụ.

6.2. Ứng Dụng Mô Phỏng và Tính Toán Trong Thiết Kế Hợp Kim

Các phương pháp mô phỏngtính toán đang được sử dụng ngày càng nhiều trong nghiên cứu hợp kim nhớ hình để dự đoán và thiết kế các hợp kim với các tính chất mong muốn. Các phương pháp này cho phép các nhà nghiên cứu khám phá các thành phần và cấu trúc khác nhau mà không cần phải thực hiện các thí nghiệm tốn kém và mất thời gian.

6.3. Cải Thiện Độ Bền và Tuổi Thọ Vật Liệu Hợp Kim Nhớ Hình

Việc cải thiện độ bền và tuổi thọ của hợp kim nhớ hình là một thách thức quan trọng trong nghiên cứu và phát triển. Các phương pháp như thêm các nguyên tố hợp kim, xử lý bề mặt, và sử dụng lớp phủ bảo vệ đang được nghiên cứu để cải thiện tính chất cơ họckhả năng chống ăn mòn của vật liệu.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu cấu trúc và tính chất từ của hợp kim heusler ni mn ga al

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ HỢP KIM NHỚ HÌNH HEUSLER NỀN Ni-Mn 1. Tổng quan về hợp kim nhớ hình 1. Hiệu ứng nhớ hình của hợp kim Hợp kim nhớ hình (Shape Memory Alloy - SMA) là vật liệu có khả năng khôi phục lại hình dạng ban đầu khi chịu tác động của nhiệt độ hoặc từ trường. Hiện tượng biến đổi này được gọi là hiệu ứng nhớ hình (Shape Memory Effect - SME).

Nguồn gốc của hiệu ứng nhớ hình này là do có sự chuyển pha cấu trúc tinh thể của vật liệu dưới tác động của nhiệt độ hay từ trường. Hợp kim nhớ hình có thể tồn tại trong hai pha với cấu trúc tinh thể khác nhau, pha mactenxit hoặc pha autenit. Cấu trúc pha autenit ổn định ở nhiệt độ cao, cấu trúc pha mactenxit lại ổn định ở nhiệt độ thấp hơn. Khi hợp kim nhớ hình bị đốt nóng, nó bắt đầu biến đổi từ pha mactenxit sang pha autenit.

Nếu một hợp kim nhớ hình bị làm biến dạng ở nhiệt độ tồn tại cấu trúc mactenxit thì khi bị đốt nóng đến nhiệt độ bắt đầu chuyển sang pha cấu trúc autenit (As), nó dần chuyển về hình dạng ban đầu và trở về nguyên dạng khi pha mactenxit biến đổi hoàn toàn sang pha autenit (Af). Khi giảm nhiệt độ, cấu trúc của hợp kim nhớ hình lại biến đổi từ pha autenit sang pha mactenxit trong khoảng nhiệt độ từ Ms (nhiệt độ bắt đầu) tới Mf (nhiệt độ kết thúc). Quá trình biến đổi này được mô tả trên hình 1. Sự biến đổi pha cấu trúc mactenxit-autenit trong một số hợp kim nhớ hình có thể xảy ra dưới tác dụng của từ trường ngoài [10-19].

Hiệu ứng nhớ hình trong các hợp kim [19]. Độ từ trễ là thước đo sự khác nhau về nhiệt độ chuyển pha giữa hai quá trình đốt nóng và làm lạnh (tức là ΔT = Mf - Ms), thường được xác định giữa nhiệt độ mà vật liệu ở đó 50% chuyển thành autenit khi gia nhiệt và 50% chuyển thành mactenxit khi làm mát [21]. Tính chất này rất quan trọng và cần được xem xét cẩn 5 thận trong quá trình lựa chọn vật liệu SMA cho các ứng dụng kỹ thuật được nhắm mục tiêu; ví dụ: cần có độ trễ nhỏ cho các ứng dụng khởi động nhanh (như MEMS và robot), độ trễ lớn hơn được yêu cầu để giữ lại hình dạng xác định trước trong một dải nhiệt độ lớn (chẳng hạn như trong các cấu trúc có thể triển khai và nối ống) [22]. Ngoài ra, nhiệt độ chuyển pha được đề cập đến để xác định phạm vi hoạt động của ứng dụng.

Các nhiệt độ chuyển pha và đường cong từ trễ bị ảnh hưởng bởi thành phần của vật liệu hợp kim nhớ hình, quá trình xử lý nhiệt phù hợp với SMA và môi trường làm việc ứng dụng của nó. Các nhiệt độ chuyển pha này có thể được đo trực tiếp bằng các kỹ thuật khác nhau như đo nhiệt lượng quét vi sai (DSC), đo điện trở suất như một hàm của nhiệt độ, và có thể được xác định gián tiếp từ một loạt các thí nghiệm chu kỳ nhiệt ứng suất không đổi. Đối với các SMA nhớ hình từ tính, các nhiệt độ chuyển pha này có thể được xác định bằng cách khảo sát sự phụ thuộc của từ độ theo nhiệt độ, các đường cong từ nhiệt M(T). Sự biến đổi pha trong hợp kim nhớ hình dạng NiTi [20].

Một số tính chất cơ học của các hợp kim nhớ hình cũng khác nhau giữa hai pha này như mô đun Young, điện trở suất, độ dẫn nhiệt và hệ số giãn nở nhiệt [23]. Cấu trúc autenit tương đối cứng và có mô đun Young cao hơn nhiều; trong khi cấu trúc mactenxit mềm hơn và dễ uốn hơn; tức là có thể dễ dàng bị biến dạng khi tác dụng ngoại lực [24]. Hiệu ứng nhớ hình là kết quả của sự biến đổi mactenxit đã được biết đến từ giữa những năm 1950, khi hiệu ứng này được phát hiện trong các hợp kim cơ bản bằng đồng. Ngày nay, những hợp kim này là bộ nhớ hình dạng và hợp kim siêu đàn hồi được sử dụng rộng rãi, kết hợp hiệu ứng bộ nhớ hình dạng rõ rệt nhất và tính 6 siêu đàn hồi, khả năng chống ăn mòn và t nh tương th ch sinh học, và các đặc tính kỹ thuật vượt trội.

Cơ chế biến đổi pha trong vật liệu nhớ hình Hợp kim nhớ hình có thể tồn tại với cấu trúc đa tinh thể ở hai giai đoạn khác nhau khi nó chịu một số yếu tố bên ngoài. SMA biến dạng bằng cách tác dụng lực và phục hồi hình dạng nguyên bản của chúng bằng việc thay đổi nhiệt độ hoặc từ trường. Trong vùng nhiệt độ hoạt động, các hợp kim nhớ hình tồn tại ở hai pha, chúng khác nhau về cấu trúc mạng tinh thể. Pha tồn tại ở nhiệt độ cao là pha autenit (A) và pha tồn tại ở nhiệt độ thấp là pha mactenxit (M).

So với pha mactenxit (kiểu tứ giác hoặc trực thoi), pha autenit (thường có kiểu mạng lập phương) có cấu trúc mạng tinh thể khác biệt. Sự thay đổi từ cấu trúc mạng tinh thể này sang cấu trúc mạng tinh thể khác không xảy ra bởi sự khuếch tán của các nguyên tử mà bởi sự biến dạng của mạng tinh thể, đó ch nh là quá trình chuyển pha cấu trúc. M i tinh thể mactenxit khi được tạo thành có thể có sự định hướng khác nhau, sự định hướng đó được gọi là biến thể. Về mặt tinh thể học, sự biến đổi từ autenit thành mactenxit thường thông qua hai phần: Sức căng Bain (Brain strain) và lực cắt bất biến của mạng tinh thể (lattice-invariant shear).

Sức căng Bain bao gồm tất cả các chuyển động nguyên tử cần thiết để tạo ra cấu trúc mới. Để minh họa quá trình này một cách dễ hiểu, chúng ta có thể xem xét theo mô hình 2 chiều như trong hình 1. Giản đồ 2 chiều của sự dịch chuyển theo sức căng. Lưu ý rằng khi mặt phân cắt giữa hai giai đoạn phát triển, m i nguyên tử chỉ di chuyển một đoạn rất nhỏ.

Cấu trúc mactenxit mới là kết quả của tất cả những các chuyển động phối hợp nhỏ mà không có bất kỳ sự khuếch tán nguyên tử nào. 7 Phần thứ hai của phép biến đổi mactenxit, lực tác động làm biến đổi mạng tinh thể theo kiểu "cắt": cấu trúc mactenxit được tạo ra bởi bước trước đó là một hình dạng khác với autenit lân cận và do đó phải được điều chỉnh bằng cách nào đó đến cấu trúc lân cận chưa được chuyển đổi. Có hai cơ chế có thể xảy ra: trượt và kết cặp.4 biểu diễn hai cơ chế trượt và kết cặp [8]. Trong cả hai trường hợp, m i ô cơ sở có cấu trúc mactenxit mới, nhưng hình dạng tổng thể là của cấu trúc ban đầu autenit.

Trượt là một quá trình thường trực, trong khi kết cặp là một quá trình có thể đảo ngược. Do đó, để hiệu ứng nhớ hình có thể xảy ra, thì sự kết cặp nhất định phải chiếm ưu thế trong quá trình biến đổi. Hai cơ chế trượt (a) và kết cặp (b). Mô hình hai chiều có thể chỉ ra làm thế nào ở trạng thái không có ngoại lực tác động vào vật liệu các biến thể tương tự được kết cặp trong cấu hình được gọi là kết hợp, trong đó biên giữa các cặp biến thể là mặt phẳng gương.

Các biên kết cặp có năng lượng rất thấp và khá linh động. Do đó, nếu một ứng suất được tác động lên kết cấu, ranh giới cặp sẽ dễ dàng di chuyển, tạo ra một hình dạng đáp ứng tốt với ứng suất tác động. Điều này giúp chúng ta dễ dàng uốn, bẻ cong vật liệu theo hình dạng mong muốn. Sự hình thành của nhiều biến thể cặp thành một biến thể duy nhất được gọi là song tinh (detwinning) mactenxit biến dạng.

Quá trình song tinh mactenxit biến dạng được biểu diễn trên hình 1. Sự biến đổi ngược có thể xảy ra vì các tinh thể có xu hướng định hướng lại về cấu hình ban đầu có xu hướng đạt đến trạng thái tổng năng lượng thấp hơn, nhờ một tính chất gọi là khả năng đảo ngược tinh thể. Quá trình biến dạng song tinh mactenxit [20]. Lịch sử phát triển nghiên cứu hợp kim nhớ hình Năm 1932, hiệu ứng bộ nhớ hình dạng (SME) lần đầu tiên được phát hiện bởi nhà vật lý người Thụy Điển Ame Ölander.

Vào thời điểm đó, khả năng lấy lại hình dạng ban đầu của AuCd sau khi nung nóng đã được nghiên cứu [27]. Các nghiên cứu sâu hơn được thực hiện bởi Chang và Cộng sự [28] năm 1951, Bever và Reynolds [29] vào năm 1952, người ta đã hiểu rõ hơn về hiệu ứng nhớ hình dạng của các hợp kim khác nhau Cu-Zn và Au-Cd. Họ làm rõ SMA có thể bị biến dạng trong giai đoạn mactenxit của nó ở nhiệt độ thấp. Khi bị nung nóng, SMA sẽ có thể phục hồi hình dạng ban đầu.

Từ đó trở đi, các nhà nghiên cứu đã tìm ra hiệu ứng nhớ hình được thể hiện trên nhiều hệ hợp kim khác. Một đặc tính quan trọng khác của SMA là tính giả đàn hồi (còn gọi là siêu đàn hồi), được phát hiện bởi Rachinger [30] vào năm 1958. Độ giả đàn hồi là khả năng của SMA trở lại hình dạng ban đầu sau khi loại bỏ tải trọng. Năm 1963, Buehler và Wang cho ra đời lớp hợp kim "Nitinol" (NiTi).

Hợp kim này có phần trăm nguyên tử của niken và titan gần như bằng nhau. Thuận lợi của NiTi là tiết kiệm chi phí hơn các SMA trước đó và khả năng tương th ch sinh học của nó (không độc hại). Kể từ khi phát hiện ra NiTi, nhiều sự chú ý và các ứng dụng kỹ thuật liên quan đến SMA đã được theo đuổi. Năm 1965, Wang và cộng sự [31] cho thấy nhiệt độ chuyển pha của niken và titan SMA có thể được thay đổi bằng cách thêm một nguyên tố hợp kim như Co hoặc Fe.

Phát hiện này đã giúp thương mại hóa SMA trong nhiều ngành công nghiệp. Năm 1969, Melton cùng các cộng sự [32] đã triển khai một trong những ứng dụng thương mại sớm nhất của SMA trong dự án máy bay chiến đấu F-14. Khớp nối làm bằng nitinol với nhiệt độ chuyển pha dưới 650C 9 được sử dụng để ghép nối ống thủy lực máy bay. Do nhiệt độ biến đổi của các khớp nối thấp, các khớp nối này phải được bảo quản trong nitơ lỏng trước khi lắp ráp.

Năm 1996, Ullakko cùng các cộng sự [11] đã phát triển một loại SMA mới, được kích hoạt bởi từ trường. Đó là hệ hợp kim Ni-Mn-Ga. Độ biến dạng lớn hơn 10% đã thu được do sự tác động từ trường bên ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hợp Kim Nhớ Hình Heusler Nền Ni-Mn: Tính Chất và Ứng Dụng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hợp kim nhớ hình Heusler, đặc biệt là nền Ni-Mn, với những tính chất nổi bật và ứng dụng tiềm năng trong công nghệ hiện đại. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động và tính chất vật lý của các hợp kim này, mà còn mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng trong lĩnh vực vật liệu và công nghệ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vật liệu tiên tiến, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano spinel nife2o4 sử dụng tác nhân malonic acid, nơi bạn sẽ tìm hiểu về các vật liệu nano và ứng dụng của chúng trong công nghệ. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu tổng hợp vật liệu vô cơ chịu nhiệt và chịu axit sẽ cung cấp thông tin về các vật liệu chịu nhiệt, một lĩnh vực có liên quan mật thiết đến nghiên cứu hợp kim. Cuối cùng, bạn cũng có thể khám phá tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu biến tính một số vật liệu hấp phụ có nguồn gốc tự nhiên để xử lý amoni trong nước, giúp bạn hiểu thêm về các vật liệu hấp phụ và ứng dụng của chúng trong xử lý môi trường.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực vật liệu.