Nghiên cứu hình thái và cấu trúc của hỗn hợp polybutylene terephthalate sợi thủy tinh với polybutylene terephthalate

Nghiên cứu chuyên sâu về hình thái, cấu trúc hỗn hợp polybutylene terephthalate (PBT) và sợi thủy tinh. Tìm hiểu ứng dụng, tính chất vật liệu PBT tăng cường.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2024

116
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Tính cấp thiết của đề tài

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.4. Mục tiêu của đề tài

1.5. Nhiệm vụ của nghiên cứu

1.6. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.7. Phương pháp nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Tổng quan về ngành công nghiệp nhựa

2.2. Tổng quan về tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực đề tài

2.3. Tổng quan về GF

2.4. Tổng quan về nhựa PBT

2.5. Tổng quan về hỗn hợp PBT/30GF

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

3.1. Vật liệu trộn hợp polymer

3.2. Công nghệ ép phun và máy ép phun

3.3. Các phương pháp đánh giá cơ tính

4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG ÁN THÍ NGHIỆM

4.1. Chọn tỷ lệ phù hợp cho hỗn hợp nhựa PBT/GF

4.2. Chuẩn bị mẫu thử và khuôn ép

4.3. Ép mẫu thử. Xác định độ bền kéo theo tiêu chuẩn ASTM D638

4.4. Xác định độ dai va đập theo tiêu chuẩn ASTM D256

4.5. Quan sát tổ chức tế vi

4.6. Xác định chỉ số nóng chảy MFI

4.7. Phân tích nhiệt DSC

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

5.1. Kết quả sau quá trình ép phun mẫu và quá trình kiểm tra cơ tính

5.2. Kết quả đo chỉ số nóng chảy MFI

5.3. Kết quả đo độ bền kéo theo tiêu chuẩn ASTM D638

5.4. Kết quả đo độ dai va đập có khía Izod theo tiêu chuẩn ASTM D256

5.5. Kết quả phân tích tổ chức tế vi

5.6. Kết quả đo chỉ số DSC

6. CHƯƠNG 6: QUY HOẠCH THỰC NGHIỆM

6.1. Phương trình hồi quy bậc 2 cho độ bền kéo

6.2. Phương trình hồi quy bậc 2 của độ dai va đập

7. CHƯƠNG 7: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

7.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC II

PHỤ LỤC III

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nghiên cứu Hỗn hợp PBT Sợi thủy tinh là gì

Nghiên cứu về hỗn hợp PBT/sợi thủy tinh đang ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh nhu cầu về vật liệu hiệu suất cao tăng cao. Polybutylene Terephthalate (PBT) là một loại polymer kỹ thuật với nhiều ưu điểm như độ bền kéo tốt, khả năng cách điện cao và tính chất cơ học ổn định. Tuy nhiên, PBT cũng có những hạn chế như khả năng hấp thụ dung môi thấp, nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh thấp và khả năng chống va đập chưa cao. Để khắc phục những nhược điểm này, người ta thường gia cường PBT bằng sợi thủy tinh (Glass fiber). Việc kết hợp PBT với sợi thủy tinh tạo ra một vật liệu composite mới, cải thiện đáng kể các tính chất cơ họctính chất nhiệt. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích hình thái học vật liệu, cấu trúc vật liệu, và các ứng dụng kỹ thuật tiềm năng của hỗn hợp này. Theo nghiên cứu, việc tăng hàm lượng sợi thủy tinh có thể cải thiện đáng kể độ bền kéo của hỗn hợp, đồng thời giúp giảm chi phí sản xuất do sử dụng PBT tái chế.

1.1. Ưu điểm vượt trội của Polybutylene Terephthalate PBT

PBT (Polybutylene Terephthalate) nổi bật với khả năng cách điện tuyệt vời, độ bền kéođộ cứng cao, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ứng dụng kỹ thuật. Bên cạnh đó, PBT cũng có khả năng chống chịu hóa chất tốt, duy trì tính chất cơ học trong môi trường khắc nghiệt. Nhờ những ưu điểm này, PBT được ứng dụng rộng rãi trong ngành vật liệu ô tô, vật liệu điện tử, và các sản phẩm tiêu dùng khác. Nghiên cứu cho thấy PBT có thể được biến tính polymer để cải thiện hơn nữa các tính chất và mở rộng phạm vi ứng dụng.

1.2. Vai trò gia cường của Sợi thủy tinh trong Hỗn hợp Polymer

Sợi thủy tinh (Glass fiber) đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tính chất cơ học của hỗn hợp polymer, đặc biệt là độ bền kéođộ bền va đập. Việc gia cường sợi giúp tăng cường khả năng chịu tải và giảm thiểu sự biến dạng của vật liệu dưới tác động của lực. Phân tán sợi đồng đều trong nền polymer là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả gia cường tối ưu. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ sợi thủy tinh và phương pháp xử lý bề mặt sợi có ảnh hưởng lớn đến cấu trúc vật liệutính chất cuối cùng của hỗn hợp.

1.3. Tầm quan trọng của Nghiên cứu Hình thái và Cấu trúc vật liệu

Nghiên cứu hình thái học vật liệucấu trúc vật liệu là yếu tố then chốt để hiểu rõ mối quan hệ giữa thành phần, cấu trúc và tính chất của hỗn hợp PBT/sợi thủy tinh. Các kỹ thuật phân tích như kính hiển vi điện tử quét (SEM), nhiễu xạ tia X (XRD), và phân tích nhiệt vi sai quét (DSC) được sử dụng để xác định độ kết tinh, phân tán sợi, và các đặc trưng cấu trúc khác. Thông tin này giúp các nhà khoa học và kỹ sư tối ưu hóa quy trình sản xuất và cải thiện hiệu suất của vật liệu composite.

II. Thách thức chính khi Nghiên cứu Hỗn hợp PBT Sợi thủy tinh

Mặc dù hỗn hợp PBT/sợi thủy tinh mang lại nhiều lợi ích, quá trình nghiên cứu và phát triển vật liệu này cũng đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề quan trọng là sự tương hợp giữa PBTsợi thủy tinh. Nếu không có sự tương hợp tốt, sợi có thể không phân tán đều trong nền polymer, dẫn đến giảm hiệu quả gia cường. Ngoài ra, quá trình công nghệ ép phuncông nghệ đùn có thể gây ra sự phá vỡ sợi hoặc tạo ra ứng suất dư trong vật liệu. Các yếu tố như độ nhớt, độ co ngót, và khả năng chống chịu hóa chất cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tính chất và độ bền của sản phẩm cuối cùng. Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu giải quyết những thách thức này thông qua việc tối ưu hóa thành phần, quy trình sản xuất và sử dụng các phụ gia phù hợp.

2.1. Vấn đề Tương hợp giữa PBT và Sợi thủy tinh

Sự tương hợp giữa PBTsợi thủy tinh là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tính chất cơ học của hỗn hợp. Nếu hai thành phần này không tương hợp tốt, sợi có thể không bám dính chặt vào nền polymer, dẫn đến giảm độ bền kéođộ bền va đập. Các phương pháp cải thiện sự tương hợp bao gồm xử lý bề mặt sợi, sử dụng phụ gia tăng cường liên kết, và biến tính polymer.

2.2. Ảnh hưởng của Quy trình Ép phun và Đùn đến Cấu trúc vật liệu

Quá trình công nghệ ép phuncông nghệ đùn có thể ảnh hưởng đến cấu trúc vật liệuphân tán sợi trong hỗn hợp. Áp suất và nhiệt độ cao có thể gây ra sự phá vỡ sợi, làm giảm hiệu quả gia cường. Việc tối ưu hóa các thông số quy trình, chẳng hạn như nhiệt độ khuôn, áp suất phun, và tốc độ đùn, là cần thiết để đảm bảo chất lượng của sản phẩm cuối cùng.

2.3. Kiểm soát Độ nhớt và Độ co ngót của Hỗn hợp

Độ nhớtđộ co ngót là những yếu tố quan trọng cần được kiểm soát trong quá trình sản xuất hỗn hợp PBT/sợi thủy tinh. Độ nhớt ảnh hưởng đến khả năng chảy của vật liệu trong quá trình ép phun hoặc đùn, trong khi độ co ngót có thể gây ra biến dạng và sai lệch kích thước của sản phẩm. Việc điều chỉnh thành phần và sử dụng phụ gia có thể giúp kiểm soát độ nhớtđộ co ngót, đảm bảo chất lượng và độ chính xác của sản phẩm.

III. Phương pháp Nghiên cứu Hình thái Hỗn hợp PBT Sợi thủy tinh

Việc nghiên cứu hình thái học vật liệu của hỗn hợp PBT/sợi thủy tinh đòi hỏi việc sử dụng các phương pháp phân tích hiện đại. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cho phép quan sát trực tiếp sự phân tán sợicấu trúc bề mặt của vật liệu. Phân tích nhiệt vi sai quét (DSC) cung cấp thông tin về độ kết tinh và các tính chất nhiệt khác. Nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể và sự định hướng của sợi. Kết hợp các phương pháp này giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa cấu trúctính chất của hỗn hợp, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu suất vật liệu.

3.1. Sử dụng Kính hiển vi điện tử quét SEM để Phân tích

Kính hiển vi điện tử quét (SEM) là một công cụ mạnh mẽ để phân tích hình thái học vật liệu của hỗn hợp PBT/sợi thủy tinh. SEM cho phép quan sát chi tiết sự phân tán sợi, cấu trúc bề mặt, và các khuyết tật trong vật liệu. Ảnh SEM cung cấp thông tin quan trọng về sự tương tác giữa PBTsợi thủy tinh, giúp các nhà nghiên cứu đánh giá hiệu quả của quá trình gia cường.

3.2. Phân tích Nhiệt vi sai quét DSC để Xác định Độ kết tinh

Phân tích nhiệt vi sai quét (DSC) là một kỹ thuật quan trọng để xác định độ kết tinh và các tính chất nhiệt của hỗn hợp PBT/sợi thủy tinh. DSC đo lượng nhiệt cần thiết để duy trì sự khác biệt nhiệt độ giữa mẫu và tham chiếu khi chúng được nung nóng hoặc làm lạnh theo chương trình. Kết quả DSC cung cấp thông tin về nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ hóa thủy tinh, và hàm lượng pha tinh thể, giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về cấu trúc vật liệutính chất của hỗn hợp.

3.3. Nhiễu xạ tia X XRD để Nghiên cứu Cấu trúc tinh thể

Nhiễu xạ tia X (XRD) là một kỹ thuật phân tích mạnh mẽ để nghiên cứu cấu trúc tinh thể của hỗn hợp PBT/sợi thủy tinh. XRD sử dụng tia X để chiếu vào mẫu và phân tích các tia X bị nhiễu xạ. Kết quả XRD cung cấp thông tin về khoảng cách giữa các mặt phẳng tinh thể, kích thước hạt tinh thể, và sự định hướng của sợi. Thông tin này giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về cấu trúc vật liệu và mối quan hệ giữa cấu trúctính chất.

IV. Đánh giá Tác động Sợi thủy tinh đến Cơ tính Hỗn hợp PBT

Nghiên cứu về tác động của sợi thủy tinh đến tính chất cơ học (Mechanical properties) của hỗn hợp PBT là rất quan trọng. Việc đo độ bền kéo (Tensile strength), độ bền va đập (Impact strength), và tính chất lưu biến (Rheological properties) giúp đánh giá hiệu quả của quá trình gia cường sợi. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc tăng hàm lượng sợi thủy tinh có thể cải thiện đáng kể độ bền kéođộ cứng của PBT, tuy nhiên, cần xem xét sự cân bằng giữa các tính chất để đạt được hiệu suất tối ưu. Phân tích kết quả thử nghiệm cơ học giúp các nhà nghiên cứu xác định tỷ lệ sợi thủy tinh phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể.

4.1. Đo Độ bền kéo và Độ bền uốn theo Tiêu chuẩn ASTM

Việc đo độ bền kéođộ bền uốn theo tiêu chuẩn ASTM là một phần quan trọng của quá trình đánh giá tính chất cơ học của hỗn hợp PBT/sợi thủy tinh. Các tiêu chuẩn ASTM cung cấp các quy trình thử nghiệm được tiêu chuẩn hóa, đảm bảo tính chính xác và khả năng so sánh của kết quả. Kết quả đo độ bền kéođộ bền uốn cung cấp thông tin quan trọng về khả năng chịu tải và độ cứng của vật liệu.

4.2. Đánh giá Độ bền va đập Izod và Charpy

Đánh giá độ bền va đập Izod và Charpy là một phương pháp quan trọng để đánh giá khả năng chống chịu va đập của hỗn hợp PBT/sợi thủy tinh. Các thử nghiệm va đập Izod và Charpy đo năng lượng cần thiết để phá vỡ một mẫu vật có khía dưới tác động của một con lắc. Kết quả thử nghiệm cung cấp thông tin quan trọng về khả năng chống lại sự nứt và gãy của vật liệu khi chịu tải động.

4.3. Nghiên cứu Tính chất lưu biến của Hỗn hợp PBT

Nghiên cứu tính chất lưu biến của hỗn hợp PBT/sợi thủy tinh là rất quan trọng để hiểu rõ khả năng chảy của vật liệu trong quá trình ép phunđùn. Tính chất lưu biến mô tả mối quan hệ giữa ứng suất và tốc độ biến dạng của vật liệu. Việc đo độ nhớt và các thông số lưu biến khác giúp các nhà nghiên cứu tối ưu hóa quy trình sản xuất và đảm bảo chất lượng của sản phẩm cuối cùng.

V. Ứng dụng thực tế Hỗn hợp PBT Sợi thủy tinh trong kỹ thuật

Hỗn hợp PBT/sợi thủy tinh có nhiều ứng dụng kỹ thuật (Engineering applications) quan trọng nhờ vào các tính chất vượt trội. Trong ngành vật liệu ô tô (Automotive materials), nó được sử dụng để sản xuất các bộ phận chịu lực như vỏ động cơ, cản trước, và các chi tiết nội thất. Trong ngành vật liệu điện tử (Electronic materials), nó được dùng để làm vỏ thiết bị, đầu nối, và các linh kiện khác. Ngoài ra, hỗn hợp PBT/sợi thủy tinh cũng được ứng dụng trong ngành vật liệu xây dựng (Building materials) để sản xuất các sản phẩm có độ bền cao và khả năng chống chịu thời tiết tốt. Nghiên cứu về các ứng dụng mới của hỗn hợp này vẫn đang được tiếp tục, hứa hẹn mang lại nhiều giải pháp sáng tạo cho các ngành công nghiệp khác nhau.

5.1. Ứng dụng trong Sản xuất Linh kiện Ô tô chịu lực

Hỗn hợp PBT/sợi thủy tinh là một vật liệu lý tưởng cho sản xuất các linh kiện ô tô chịu lực nhờ vào độ bền kéođộ bền va đập cao. Các linh kiện như cản trước, vỏ gương, và các chi tiết nội thất được làm từ hỗn hợp này có khả năng chống chịu va đập và các tác động từ môi trường, đảm bảo an toàn và độ bền cho xe.

5.2. Sử dụng trong Ngành Điện tử với Yêu cầu Độ bền cao

Trong ngành điện tử, hỗn hợp PBT/sợi thủy tinh được sử dụng để sản xuất các linh kiện có yêu cầu độ bền cao và khả năng cách điện tốt. Các vỏ thiết bị, đầu nối, và bảng mạch in được làm từ hỗn hợp này có khả năng bảo vệ các linh kiện điện tử bên trong khỏi các tác động cơ học và môi trường, đảm bảo hoạt động ổn định của thiết bị.

5.3. Ứng dụng trong Vật liệu Xây dựng nhờ Khả năng Chống chịu

Hỗn hợp PBT/sợi thủy tinh cũng được ứng dụng trong ngành vật liệu xây dựng nhờ vào khả năng chống chịu thời tiết và khả năng chống chịu hóa chất tốt. Các sản phẩm như tấm lợp, ống dẫn nước, và các vật liệu composite khác được làm từ hỗn hợp này có khả năng chống lại sự ăn mòn và phân hủy do tác động của môi trường, đảm bảo tuổi thọ và độ bền cho công trình.

VI. Kết luận và Hướng Phát triển Nghiên cứu PBT Sợi thủy tinh

Nghiên cứu về hỗn hợp PBT/sợi thủy tinh đã chứng minh tiềm năng to lớn của vật liệu này trong nhiều lĩnh vực. Việc tối ưu hóa thành phần, quy trình sản xuất và sử dụng các phụ gia phù hợp có thể cải thiện hơn nữa các tính chất và mở rộng phạm vi ứng dụng. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm nghiên cứu về tái chế (Recycling)tính bền vững (Sustainability) của hỗn hợp, cũng như phát triển các vật liệu composite (Composite materials) mới với hiệu suất cao hơn và thân thiện với môi trường hơn.

6.1. Hướng Nghiên cứu Tái chế và Tính bền vững

Nghiên cứu về tái chếtính bền vững của hỗn hợp PBT/sợi thủy tinh là rất quan trọng trong bối cảnh ngày càng tăng của các vấn đề môi trường. Việc phát triển các phương pháp tái chế hiệu quả có thể giúp giảm lượng chất thải nhựa và tận dụng lại nguồn tài nguyên. Ngoài ra, việc sử dụng các vật liệu tái tạo và thân thiện với môi trường trong quá trình sản xuất có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

6.2. Phát triển Vật liệu Composite mới Hiệu suất cao

Phát triển các vật liệu composite mới với hiệu suất cao hơn là một hướng nghiên cứu đầy tiềm năng trong lĩnh vực hỗn hợp PBT/sợi thủy tinh. Việc kết hợp PBT với các loại sợi khác nhau, chẳng hạn như sợi carbon hoặc sợi aramid, có thể tạo ra các vật liệuđộ bền kéo, độ cứng, và khả năng chống chịu nhiệt vượt trội. Nghiên cứu về vật liệu composite nano cũng đang được quan tâm, hứa hẹn mang lại những đột phá trong lĩnh vực này.

6.3. Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo để Tối ưu hóa Quy trình

Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tối ưu hóa quy trình sản xuất hỗn hợp PBT/sợi thủy tinh là một xu hướng mới đầy tiềm năng. AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu từ các thử nghiệm và mô phỏng, từ đó dự đoán và tối ưu hóa các thông số quy trình, chẳng hạn như nhiệt độ, áp suất, và thời gian xử lý. Việc sử dụng AI có thể giúp giảm thiểu chi phí sản xuất, cải thiện chất lượng sản phẩm, và rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm mới.

18/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1. Lý do chọn đề tài Hiện nay vấn đề ô nhiễm môi trường là một trong những vấn đề gây nhức nhối không chỉ ở Việt Nam mà cả trên toàn thế giới. Nguyên nhân dẫn đến ô nhiễm môi trường chủ yếu do rác thải từ hoạt động sinh hoạt của con người, chất thải công nghiệp, hoạt động nông nghiệp… Đặc biệt đối với quá trình sản xuất các hoạt động xả thải phế liệu, đốt phế liệu là một trong những hoạt động gây ảnh hưởng lớn đến môi trường. Chính vì thế mà nhiều công ty hiện nay đang phát triển các phương pháp tái chế lại các phế liệu trong quá trình sản xuất.

Nhận thấy rủi ro trong các phong tác phòng chống cháy nổ, chúng tôi đề cử PBT có các đặc tính cơ học toàn diện như độ bền và độ cứng cao, hấp thụ độ ẩm thấp, kháng nước và hóa chất, ổn định nhiệt cao, độ cứng, mài mòn, thời gian đúc ngắn và bề mặt tốt là một loại polymer kỹ thuật thiết yếu trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Nhằm tìm vật liệu phù hợp để làm vỏ bình ắc quy chịu va đập tốt và chống cháy tốt hơn nhựa ABS – loại nhựa được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị linh kiện điện tử.1: Ứng dụng nhựa PBT vào bình ắc quy Nhựa ABS tên đầy đủ là Acrylonitrin butadien styren, là một loại nhựa nhiệt dẻo – chảy mềm thành chất lỏng dưới tác dụng của nhiệt độ cao và đóng rắn khi nguội; Thuộc dòng nhựa kỹ thuật do thường được ứng dụng nhiều trong sản xuất linh kiện kỹ thuật. Hạt nhựa ABS nguyên sinh có màu trắng tự nhiên hoặc hơi đục. Nhựa ABS có độ bền cào, khả năng chống va đập, nhiệt và hóa chất.

Độ bền của nó làm cho nó trở thành sự lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm đòi hỏi sức mạnh và hiệu suất lâu dài như vỏ bình ắc quy, các thiết bị điện tử,. Bên cạnh đó ABS vẫn có một số nhược điểm như: − Khi gặp nhiệt độ cao dễ bị mềm, biến dạng, nóng chảy, khi cháy có mùi khét. − Hòa tan trong este, xeton (như axeton), cloroform và ethylene dichloride; Chống chịu kém với dung môi clo, rượu và aldehyd. 1 − Có thể hư hỏng do chịu tác động của ánh nắng.

PBT là một loại nhựa nhiệt dẻo hiệu suất cao thuộc họ polyester terephthalate. Tuy nhiên, PBT là loại nhựa kỹ thuật có các đặc tính cơ học toàn diện như độ cứng cao, độ bền kéo cao, ổn định nhiệt cao, cách điện tốt và khả năng chống nước. Chính vì những ưu điểm trên nên việc ứng dụng PBT trong ngành điện, điện tử, linh kiện ô tô khá phổ biến. Tuy nhiên, với những ưu điểm trên, PBT có một số nhược điểm như nhiệt độ biến dạng nhiệt thấp của PBT do nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh thấp, độ hấp thụ dung môi thấp và độ bền va đập thấp.

Vì vậy, việc ứng dụng PBT bị hạn chế bởi điều kiện làm việc có tác động hoặc một số điều kiện khác như môi trường có nhiệt độ cao. Có nhiều kỹ thuật để cải thiện tính chất cơ học của polyme, trong đó phổ biến nhất là phương pháp trộn. GF được thêm vào PBT để ngăn nhỏ giọt và giúp duy trì tính toàn vẹn của quá trình đốt cháy. Ép phun là một kỹ thuật xử lý khá phổ biến đối với PBT được gia cố bằng sợi thủy tinh.

Nó làm cho sản phẩm có kích thước ổn định và chính xác, chu kỳ ép phun ngắn và chi phí thấp, PBT được gia cố bằng sợi được sử dụng trong các bộ phận cách điện khác nhau cho kỹ thuật điện, điện tử và sản xuất linh kiện ô tô. Vì vậy, nghiên cứu về xử lý PBT được gia cố bằng sợi trở nên cần thiết. Ngoài ra, sợi thủy tinh còn ảnh hưởng đến khả năng đánh lửa của PBT. Vì vậy, nhiều nhà nghiên cứu tập trung chế tạo và cải tiến PBT gia cố sợi thủy tinh chống cháy.

Sợi thủy tinh được hình thành từ sự nóng chảy và được sản xuất với nhiều thành phần khác nhau bằng cách thay đổi số lượng nguyên liệu thô, chẳng hạn như cát để tạo ra silicon, đất sét để sản xuất alumina, canxit để sản xuất oxit canxi và colemanite để sản xuất oxit boron. Hơn nữa, sợi vụn, sợi thô kéo trực tiếp, sợi thô lắp ráp và thảm là những sản phẩm quan trọng nhất được sử dụng trong ép phun, cuộn dây tóc, ép đùn, đúc tấm và xếp chồng thủ công để tạo thành vật liệu tổng hợp gia cố bằng sợi thủy tinh. Các nghiên cứu về cơ chế hư hỏng cho thấy PBT là một loại polymer nhạy cảm với tốc độ biến dạng. Kết quả thử nghiệm cơ học của PBT được gia cố bằng GF cho thấy hỗn hợp có độ bền va đập được cải thiện.

Nhận thấy tiềm năng từ việc trộn PBT với GF, chúng tôi chọn đề tài nghiên cứu: “Nghiên cứu ảnh hưởng tỷ lệ sợi thủy tinh đối với tác động cơ học của hỗn hợp PBT/GF” bằng cách trộn PBT/30GF, loại vật liệu hiện có trên thị trường cho nhiều ứng dụng hơn trong cuộc sống hàng ngày, chẳng hạn như vỏ bình ắc quy. Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay ô nhiễm môi trường đang ngày càng được quan tâm nhiều hơn vì tính nghiêm trọng của nó vì ảnh hưởng gây ra ngày càng lớn đến đời sống của con người. Chính vì thế đề tài của chúng tôi là cần thiết để góp phần cải thiện môi trường. Còn đối với doanh nghiệp, việc tái chế được phế thải (cụ thể là nhựa PBT) giúp tiết kiệm chi phí xử lý rác thải, vì PBT nguyên chất ít được ứng dụng.

Hỗn hợp polymer PBT/GF là một vật liệu hiệu suất cao làm 2 đa dạng khả năng ứng dụng của PBT trong việc phát triển sản phẩm mới bền hơn, chịu va đập, chống cháy tốt và hạ giá thành sản phẩm. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng tỷ lệ sợi thủy tinh đối với tác động cơ học của hỗn hợp PBT/GF” nghiên cứu tập trung về cơ tính và cấu trúc vi mô của các mẫu thử hỗn hợp PBT/GF. − Ý nghĩa khoa học: Đề tài nghiên cứu này là nguồn tư liệu tham khảo, tiền đề cho các nghiên cứu về sau không chỉ đối với trong nước mà còn đối với quốc tế. Việc nghiên cứu về sự ảnh hưởng của GF đến hỗn hợp PBT/GF cũng mở ra nhiều hướng mới nghiên cứu về chất thứ ba khi thêm vào để gia cố làm tăng thêm cơ tính cho hỗn hợp.

− Ý nghĩa thực tiễn: Giải quyết vấn đề xử lý phế phẩm công nghiệp sau quá trình sản xuất, sử dụng sinh hoạt, từ đó giảm thiểu ô nhiễm môi trường, giúp cải thiện môi trường sống và cắt giảm chi phí cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu giúp sinh viên tăng khả năng giải quyết vấn đề, khả năng tìm kiếm tài liệu, kĩ năng viết bài báo nghiên cứu khoa học… 1. Mục tiêu của đề tài Việc nghiên cứu về sự ảnh hưởng của tỷ lệ sợi thuỷ tinh đến cơ tính của hỗn hợp PBT/GF nhằm mục đích: − Tạo ra loại composite mới có đặc điểm cơ tính nổi bật, cụ thể là độ dai va đập được cải thiện so với polimer PBT nguyên chất. − Tìm ra tỷ lệ mang nhiều đặc tính tối ưu nhất để ứng dụng vào các sản phẩm thực tế trong đời sống, chẳng hạn vỏ bình ắc quy.

− Nghiên cứu về sự tương hợp của hỗn hợp PBT/GF. Nhiệm vụ của nghiên cứu Những nhiệm vụ của đề tài nghiên cứu: − Trộn PBT vào PBT/30GF theo những tỷ lệ đã quy định và ép phun mẫu thử − Đo độ bền kéo, độ dai va đập, độ bền uốn, chụp tổ chức tế vi của hỗn hợp. − Phân tích, đưa ra lý giải về lý do dẫn đến sự thay đổi trong kết quả đo được. − Quy hoạch thực nghiệm tìm ra phương trình thực nghiệm thể hiện sự ảnh hưởng của GF trong hỗn hợp PBT/GF với các tiêu chí về cơ tính.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu − Đối tượng nghiên cứu: Nghiên cứu về độ bền kéo, độ bền uốn, độ dai va đập, tổ chức tế vi của hỗn hợp PBT/GF − Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát các mẫu sau quá trình ép khi nhiệt độ khuôn cố định, khảo sát cơ tính trên máy đo của các mẫu từ tỷ lệ 0%GF đến 25%GF. Phương pháp nghiên cứu Một số phương pháp được sử dụng: − Phương pháp phân tích, tổng hợp lý thuyết. − Phương pháp phân loại, hệ thống hóa lý thuyết. − Phương pháp quan sát khoa học.

− Phương pháp thực nghiệm khoa học. 4 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2. Tổng quan về ngành công nghiệp nhựa Chất dẻo, hay còn gọi là chất dẻo hoặc polymer, được dùng làm nguyên liệu chế tạo nhiều loại đồ dùng đóng góp quan trọng vào phục vụ cuộc sống con người cũng như phục vụ cho sự phát triển của nhiều ngành nghề và lĩnh vực kinh tế khác nhau: điện, điện tử, cơ khí, giao thông vận tải, thuỷ lợi, nông nghiệp… Cùng với sự tiến bộ của khoa học công nghệ, chất dẻo dần được được sử dụng rộng rãi và trở thành vật liệu thay thế cho những vật liệu truyền thống tưởng chừng như không thể nào thay thế được là gỗ, kim loại, silicat… Nhựa xuất hiện ngày càng nhiều trong xung quanh cuộc sống chúng ta. Hãy nhìn những vật dụng trong không gian bạn sinh sống sẽ thấy rất nhiều đồ dùng làm bằng nhựa.

Nhựa được dùng nhiều trong cuộc sống hàng ngày bởi tính chất của nhựa tương đối gọn nhẹ nên dễ dàng sử dụng để chế tạo ra các sản phẩm. Do đó, ngành công nghiệp Nhựa càng ngày càng có vai trò to lớn đối với đời sống cũng như kinh tế của các nước. Thuật ngữ "nhựa" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "Plastikos", có nghĩa là quá trình đúc. Vật liệu bao gồm các phân tử hydro và cacbon, được gọi là hydrocacbon, đóng vai trò là khối sắp xếp cơ bản cho các phân tử polyme dài.

Những khối này, thường được gọi là monome, liên kết với nhau để tạo nên chuỗi carbon dài hay được gọi là polyme. Nhựa được định nghĩa là một chất kết hợp thành phần của một chất hữu cơ có khối lượng phân tử đáng kể. Nó có thể được phân loại theo các polyme chứa các chuỗi nguyên tử carbon dài. Các nguyên tử carbon có thể được liên kết với nhau và tạo ra các phân tử tương tự như chuỗi mở rộng trong cấu trúc phân tử.

Việc phát hiện ra nhựa là do nhà hoá học nổi tiếng người Đức Christian Schonbein tiến hành vào năm 1846. Điều kỳ lạ là nhựa đã được phát hiện một cách tình cờ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ