Nghiên Cứu Hội Chứng Rối Loạn Sinh Sản và Hô Hấp ở Lợn tại Một Số Tỉnh Miền Bắc Việt Nam (2017-2018)

Nghiên cứu giám sát hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn tại miền Bắc Việt Nam giai đoạn 2017-2018, cung cấp thông tin quan trọng.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

3. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

4. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI, Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

5. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

5.1. LỊCH SỬ VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU HỘI CHỨNG RỐI LOẠN SINH SẢN VÀ HÔ HẤP Ở LỢN

5.1.1. Khái quát về lịch sử Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome - PRRS)

5.1.2. Tình hình nghiên cứu PRRS trên thế giới và trong nước

5.1.2.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

6. TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hội Chứng Rối Loạn Sinh Sản và Hô Hấp ở Lợn

Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (PRRS), hay còn gọi là bệnh tai xanh, là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, ảnh hưởng đến lợn ở mọi lứa tuổi. Bệnh gây ra các vấn đề nghiêm trọng về sinh sản và hô hấp, dẫn đến thiệt hại kinh tế lớn cho người chăn nuôi. Lợn nái thường truyền mầm bệnh cho bào thai, gây sảy thai, thai chết lưu. Lợn con sinh ra yếu ớt, tiêu chảy, rối loạn hô hấp, tỷ lệ chết cao. Lợn thịt và lợn sau cai sữa bị viêm phổi nặng. Lợn đực giống mất tính dục, chất lượng tinh kém. Bệnh lây lan nhanh và có thể bội nhiễm với nhiều loại mầm bệnh khác như Dịch tả, Phó thương hàn, Tụ huyết trùng, Liên cầu khuẩn, Suyễn. Bệnh Tai xanh cũng là một trong những bệnh thuộc danh mục các bệnh phải công bố dịch. Việc chẩn đoán và phát hiện bệnh sớm là rất quan trọng để kiểm soát dịch bệnh.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Tên Gọi Của Bệnh PRRS

Vào cuối những năm 80, những báo cáo về một bệnh chưa rõ nguyên nhân đã xuất hiện ở Mỹ, ban đầu chỉ với các triệu chứng lâm sàng. Bệnh nhanh chóng lan sang Canada và châu Âu. Do căn nguyên chưa được biết, hội chứng này được đặt tên là “bệnh thần bí ở lợn”. Sau đó, bệnh lan rộng trên toàn thế giới và được gọi bằng nhiều tên khác nhau như “Hội chứng hô hấp và vô sinh của lợn”, “Hội chứng hô hấp và sảy thai ở lợn”, và “Bệnh Tai xanh của lợn”. Đến năm 1992, tổ chức Thú y thế giới (OIE) đã thống nhất tên gọi là Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (PRRS).

1.2. Tình Hình Dịch Tễ Bệnh PRRS Trên Thế Giới và Tại Việt Nam

Tại Trung Quốc, PRRS đã liên tục xảy ra, đặc biệt là đại dịch năm 2006 do chủng virus độc lực cao gây ra, làm ảnh hưởng đến hàng triệu con lợn. Ở Việt Nam, PRRS đã xuất hiện và lưu hành từ năm 1997, nhưng sự bùng phát thành dịch và gây tổn thất lớn bắt đầu từ tháng 3 năm 2007. Năm 2010, PRRSV lại gây ra đợt dịch lớn tại Việt Nam với diễn biến phức tạp trên cả 3 miền. Dịch bệnh PRRS không chỉ gây tổn thất kinh tế mà còn gây tâm lý hoang mang trong nhân dân.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán và Kiểm Soát Bệnh Tai Xanh PRRS

Việc chẩn đoán và kiểm soát bệnh tai xanh (PRRS) gặp nhiều thách thức do tính chất phức tạp của bệnh. Bệnh có thể biểu hiện dưới nhiều dạng khác nhau, từ các triệu chứng lâm sàng rõ ràng đến các trường hợp nhiễm trùng không triệu chứng. Sự đa dạng di truyền của virus PRRSV cũng gây khó khăn cho việc phát triển vaccine hiệu quả. Ngoài ra, bệnh có thể lây lan qua nhiều con đường khác nhau, bao gồm tiếp xúc trực tiếp, qua không khí, và qua các vật dụng bị nhiễm mầm bệnh. Do đó, cần có các biện pháp chẩn đoán nhanh chóng và chính xác, cũng như các chiến lược kiểm soát toàn diện để giảm thiểu tác động của bệnh.

2.1. Sự Đa Dạng Di Truyền Của Virus PRRSV và Ảnh Hưởng Đến Chẩn Đoán

Sự đa dạng di truyền của virus PRRSV là một thách thức lớn trong chẩn đoán bệnh. Các chủng virus khác nhau có thể có các đặc điểm sinh học khác nhau, dẫn đến sự khác biệt trong triệu chứng lâm sàng và khả năng lây lan. Điều này đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán phải có khả năng phát hiện nhiều chủng virus khác nhau để đảm bảo tính chính xác.

2.2. Các Yếu Tố Nguy Cơ Lây Lan Bệnh PRRS Trong Chăn Nuôi Lợn

Bệnh PRRS có thể lây lan qua nhiều con đường khác nhau, bao gồm tiếp xúc trực tiếp giữa lợn khỏe và lợn bệnh, qua không khí, qua tinh dịch, và qua các vật dụng bị nhiễm mầm bệnh. Các yếu tố nguy cơ lây lan bệnh bao gồm mật độ chăn nuôi cao, vệ sinh kém, và việc vận chuyển lợn không kiểm soát.

2.3. Ảnh Hưởng Của Bệnh PRRS Đến Năng Suất và Kinh Tế Chăn Nuôi Lợn

Bệnh PRRS gây ra thiệt hại kinh tế lớn cho người chăn nuôi lợn do giảm năng suất sinh sản, tăng tỷ lệ chết ở lợn con, và tăng chi phí điều trị. Bệnh cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng thịt lợn, làm giảm giá trị sản phẩm.

III. Ứng Dụng Pockit iiPCR Chẩn Đoán Nhanh PRRSV Tại Miền Bắc

Nghiên cứu này ứng dụng kỹ thuật Pockit iiPCR để chẩn đoán nhanh virus PRRSV gây bệnh ở lợn tại một số tỉnh miền Bắc Việt Nam. Pockit iiPCR là một phương pháp PCR di động, cho phép chẩn đoán nhanh chóng và chính xác tại chỗ, giúp giảm thời gian chờ đợi kết quả và đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Kết quả nghiên cứu cho thấy Pockit iiPCR có độ chính xác tương đương với PCR truyền thống, nhưng có ưu điểm vượt trội về tính tiện lợi và thời gian thực hiện.

3.1. So Sánh Hiệu Quả Pockit iiPCR và PCR Truyền Thống Trong Chẩn Đoán PRRSV

Nghiên cứu so sánh hiệu quả của Pockit iiPCRPCR truyền thống trong chẩn đoán PRRSV. Kết quả cho thấy Pockit iiPCR cho kết quả chính xác tương tự như PCR truyền thống. Vì vậy, máy Pockit iiPCR nên được sử dụng để chẩn đoán nhanh lợn nhiễm PRRSV tại trại và các loại virus khác.

3.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Pockit iiPCR Trong Chẩn Đoán Tại Chỗ

Pockit iiPCR có nhiều ưu điểm vượt trội so với PCR truyền thống, bao gồm tính di động, thời gian thực hiện nhanh, và dễ sử dụng. Điều này cho phép chẩn đoán nhanh chóng và chính xác tại chỗ, giúp giảm thời gian chờ đợi kết quả và đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời.

3.3. Quy Trình Thực Hiện Xét Nghiệm PRRSV Bằng Pockit iiPCR

Quy trình thực hiện xét nghiệm PRRSV bằng Pockit iiPCR bao gồm các bước thu thập mẫu bệnh phẩm, chuẩn bị mẫu, chạy máy Pockit iiPCR, và đọc kết quả. Quy trình này đơn giản và dễ thực hiện, phù hợp với điều kiện thực tế tại các trang trại chăn nuôi.

IV. Tỷ Lệ Lưu Hành PRRSV Trên Lợn Nuôi Tại Một Số Tỉnh Miền Bắc

Nghiên cứu đã điều tra tỷ lệ lưu hành PRRSV trên lợn nuôi tại ba tỉnh Hòa Bình, Bắc Giang và Hà Nội. Kết quả cho thấy tỷ lệ nhiễm PRRSV ở lợn tại tỉnh Bắc Giang (46,00%) thấp hơn so với Hòa Bình (50,67%). Hà Nội có tỷ lệ nhiễm PRRS thấp nhất (45,33%). Tỷ lệ mẫu dương tính với PRRSV trên mẫu huyết thanh là cao nhất (64,67%), trong khi tỷ lệ nhiễm PRRSV trên mẫu nước bọt là thấp nhất (28,00%).

4.1. So Sánh Tỷ Lệ Nhiễm PRRSV Giữa Các Tỉnh Hòa Bình Bắc Giang và Hà Nội

Tỷ lệ nhiễm PRRSV ở lợn tại tỉnh Bắc Giang (46,00%) thấp hơn so với Hòa Bình (50,67%). Hà Nội hiện có tỷ lệ nhiễm PRRS thấp nhất trong ba tỉnh (45,33%). Điều này cho thấy sự khác biệt về tình hình dịch tễ PRRS giữa các địa phương.

4.2. Tỷ Lệ Mẫu Dương Tính PRRSV Theo Loại Mẫu Bệnh Phẩm

Tỷ lệ mẫu dương tính với PRRSV trên mẫu huyết thanh là cao nhất (64,67%). Tỷ lệ nhiễm PRRSV trên mẫu nước bọt thấp nhất (28,00%). Mẫu bệnh phẩm từ các cơ quan có tỷ lệ nhiễm ở mức (49,33%). Điều này cho thấy huyết thanh là loại mẫu bệnh phẩm phù hợp nhất để chẩn đoán PRRS.

4.3. Phân Bố Các Chủng PRRSV Tại Các Tỉnh Nghiên Cứu

Tại tỉnh Hòa Bình, sự lưu hành của PRRSV chủng Trung Quốc (PRRSV CN) ở mức (61,84%) cao hơn gần hai lần so với PRRSV chủng Bắc Mỹ cổ điển (PRRSV NA) (38,16%). Tỉnh Bắc Giang tỷ lệ lưu hành PRRSV CN trên đàn lợn là 65,22% cao hơn tỷ lệ lưu hành PRRSV NA (34,78%) gần hai lần. Tại Hà Nội tỷ lệ lưu hành PRRSV CN trên đàn lợn là 60,29% cao hơn tỷ lệ lưu hành PRRSV NA (39,71%).

V. Ảnh Hưởng Của Lứa Tuổi Đến Tỷ Lệ Nhiễm PRRSV Ở Lợn

Nghiên cứu cũng xem xét tỷ lệ nhiễm PRRSV theo các lứa tuổi khác nhau của lợn. Kết quả cho thấy tỷ lệ nhiễm PRRSV tại Hòa Bình, Bắc Giang và Hà Nội ở lợn con cai sữa và lợn thịt ở mức cao nhất. Cụ thể, tỷ lệ nhiễm PRRSV ở lợn con cai sữa là 78,48%, lợn thịt là 76,47%, sau đó đến giai đoạn lợn con theo mẹ (42,17%), lợn hậu bị (39,22%), lợn nái (35,56%). Điều này cho thấy PRRSV có thể gây bệnh cho lợn ở mọi lứa tuổi.

5.1. Tỷ Lệ Nhiễm PRRSV Ở Lợn Con Theo Mẹ và Lợn Con Cai Sữa

Tỷ lệ nhiễm PRRSV ở lợn con cai sữa là cao nhất (78,48%), cho thấy giai đoạn này lợn dễ bị nhiễm bệnh do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và stress do cai sữa.

5.2. Tỷ Lệ Nhiễm PRRSV Ở Lợn Thịt và Lợn Nái

Tỷ lệ nhiễm PRRSV ở lợn thịt cũng ở mức cao (76,47%), cho thấy bệnh có thể ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng thịt. Tỷ lệ nhiễm PRRSV ở lợn nái là 35,56%, có thể gây ra các vấn đề về sinh sản.

5.3. Triệu Chứng Lâm Sàng và Bệnh Tích Thường Gặp Ở Lợn Mắc PRRS

Các triệu chứng lâm sàng thường gặp ở lợn mắc PRRS bao gồm sốt, bỏ ăn, khó thở, ho, và các vấn đề về sinh sản như sảy thai, thai chết lưu. Bệnh tích thường gặp bao gồm viêm phổi, viêm hạch bạch huyết, và tổn thương ở các cơ quan sinh sản.

VI. Đề Xuất Biện Pháp Phòng Bệnh Tai Xanh PRRS Hiệu Quả Cho Lợn

Để phòng bệnh tai xanh (PRRS) hiệu quả cho lợn, cần áp dụng các biện pháp phòng bệnh tổng hợp, bao gồm tăng cường an toàn sinh học, sử dụng vaccine PRRS, và quản lý dịch bệnh chặt chẽ. An toàn sinh học bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ việc ra vào trang trại, vệ sinh chuồng trại thường xuyên, và sử dụng các biện pháp khử trùng hiệu quả. Vaccine PRRS có thể giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Quản lý dịch bệnh chặt chẽ bao gồm việc phát hiện sớm các trường hợp bệnh, cách ly và điều trị kịp thời, và tiêu hủy lợn bệnh.

6.1. Tăng Cường An Toàn Sinh Học Trong Chăn Nuôi Lợn

Tăng cường an toàn sinh học là biện pháp quan trọng nhất để phòng bệnh PRRS. Điều này bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ việc ra vào trang trại, vệ sinh chuồng trại thường xuyên, và sử dụng các biện pháp khử trùng hiệu quả. Cần có quy trình cụ thể để đảm bảo an toàn sinh học được thực hiện đúng cách.

6.2. Sử Dụng Vaccine PRRS Để Phòng Bệnh Chủ Động

Sử dụng vaccine PRRS là một biện pháp phòng bệnh chủ động. Tuy nhiên, cần lựa chọn loại vaccine phù hợp với chủng virus đang lưu hành tại địa phương và tuân thủ đúng quy trình tiêm phòng để đảm bảo hiệu quả.

6.3. Quản Lý Dịch Bệnh PRRS Chặt Chẽ và Kịp Thời

Quản lý dịch bệnh PRRS chặt chẽ bao gồm việc phát hiện sớm các trường hợp bệnh, cách ly và điều trị kịp thời, và tiêu hủy lợn bệnh. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa người chăn nuôi, cán bộ thú y, và các cơ quan quản lý để kiểm soát dịch bệnh hiệu quả.

05/06/2025
Luận văn giám sát hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn tại một số tỉnh miền bắc việt nam từ 2017 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM THẠCH VĂN MẠNH GIÁM SÁT HỘI CHỨNG RỐI LOẠN SINH SẢN VÀ HÔ HẤP Ở LỢN TẠI MỘT SỐ TỈNH MIỀN BẮC VIỆT NAM TỪ 2017 - 2018 Ngành: Thú y Mã số: 8640101 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Văn Phan NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 15 tháng 10 năm 2018 Tác giả luận văn Thạch Văn Mạnh i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Lê Văn Phan - giảng viên Bộ môn Vi Sinh Vật – Truyền Nhiễm đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Vi Sinh Vật – Truyền Nhiễm, Khoa Thú y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo Phòng xét nghiệm trung tâm chẩn đoán và cố vấn Thú y – Công ty cổ phần chăn nuôi C.

Việt Nam đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 15 tháng 10 năm 2018 Tác giả luận văn Thạch Văn Mạnh ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình ảnh. viii Trích yếu luận văn.

ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Phạm vi nghiên cứu.

Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tıễn của đề tàı. Tổng quan tài liệu. Lịch sử và tình hình nghiên cứu hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn. Khái quát về lịch sử Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome - PRRS).

Tình hình nghiên cứu PRRS trên thế giới và trong nước. Hình thái cấu trúc của PRRSV. Đặc tính sinh học của virus. Sức đề kháng của PRRSV.

Những virus liên quan. Những vi khuẩn kế phát. Dịch tễ học của bệnh. Động vật cảm nhiễm.

Động vật môi giới mang và truyền PRRSV. Chất chứa mầm bệnh. Đường truyền lây. Điều kiện lây lan.

Cơ chế sinh bệnh. Triệu chứng, bệnh tích. Các phương pháp chẩn đoán PRRS. Chẩn đoán lâm sàng.

Chẩn đoán bằng phương pháp giải phẫu bệnh. Chẩn đoán bằng phương pháp huyết thanh học. Kỹ thuật RT – PCR (Reverse transcriptase polymerase chain reaction). Phòng và điều trị bệnh.

Phòng bệnh. Điều trị bệnh. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Đốı tượng, vật lıệu nghıên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghıên cứu. Phương pháp thu thập và xử lý mẫu bệnh phẩm. Phương pháp RT – PCR.

Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận. So sánh hiệu quả sử dụng máy Pockit iiPCR so với PCR truyền thống trong chẩn đoán PRRSV gây bệnh ở lợn. Thí nghiệm so sánh hiệu quả Pockit iiPCR và PCR truyền thống.

Kết quả tổng hợp so sánh giữa Pockit iiPCR và PCR truyền thống. Tỷ lệ lưu hành PRRSV trên lợn nuôi tại 3 tỉnh hòa bình, Bắc Giang và Hà Nội. Kết quả xác định tỷ lệ lưu hành PRRSV trên lợn nuôi tại 3 tỉnh Hòa Bình, Bắc Giang, Hà Nội. Kết quả tỷ lệ loại mẫu dương tính PRRSV tại 3 tỉnh Hòa Bình, Bắc Giang, Hà Nội.

Kết quả xác định tỷ lệ lưu hành các chủng PRRSV tại tỉnh Bắc Giang. Kết quả xác định tỷ lệ lưu hành các chủng PRRSV tại Hà Nội. Tỷ lệ nhiễm PRRSV theo các lứa tuổi khác nhau của lợn. Kết quả tổng hợp về triệu chứng lâm sàng và bệnh tích của lợn mắc bệnh tai xanh trên địa bàn tỉnh hòa bình, Bắc Giang, Hà Nội.

Tổng hợp về triệu chứng lâm sàng của lợn mắc PRRS. Tổng hợp về bệnh tích của lợn mắc PRRS. Đề xuất biện pháp phòng prrsv ở lợn. Biện pháp phòng bệnh.

Kết luận và kiến nghị. 60 Tài liệu tham khảo. 68 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt Cs. Cộng sự ELISA Enzyme Linked Immunosorbent Assay H.E Hematoxylin & Eosin IPMA Immuno – Peroxidase Monolayer Assay NXB Nhà xuất bản OD Optical Density (Mật độ quang) OIE Organisation of International Epidemiology (Tổ chức Dịch tễ Thế giới) PBS Phosphate Buffer Saline PCR Polymerase Chain Reaction Pockit iiPCR Pockit Insulated isothermal polymerase chain reaction PRRS Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome PRRS CN Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome China PRRS NA Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome North American PRRSV Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome Virus RNA Ribonucleic Acid RT - PCR Reverse Transcription - PCR vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Chức năng các ORF của PRRSV. Kết quả xét nghiệm PRRSV CN bằng Pockit iiPCR. Kết quả tổng hợp so sánh giữa Pockit iiPCR và PCR truyền thống. Kết quả xác định tỷ lệ mẫu dương tính với PRRSV.

Tỷ lệ loại mẫu dương tính PRRSV tại 3 tỉnh Hòa Bình, Bắc Giang, Hà Nội. Tỷ lệ lưu hành các chủng PRRS CN và PRRS NA trên lợn tại Hòa Bình. Tỷ lệ lưu hành các chủng PRRS CN và PRRS NA trên lợn tại Bắc Giang. Tỷ lệ lưu hành các chủng PRRS CN và PRRS NA trên lợn tại Hà Nội.

Tỷ lệ nhiễm PRRSV theo các lứa tuổi khác nhau của lợn. Một số biểu hiện lâm sàng ở lợn mắc PRRS trên địa bàn tỉnh Hòa Bình, Bắc Giang, Hà Nội. Kết quả nghiên cứu một số bệnh tích ở lợn mắc PRRS trên địa bàn tỉnh Hòa Bình, Bắc Giang và Hà Nội. Biện pháp kiểm soát với từng nhóm lợn.

Tỷ lệ chết đàn lợn từng lô theo các hướng xử lý khác nhau. 58 vii DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 2. Bản đồ lịch sử xuất hiện PRRS trên thế giới. Hình thái cấu trúc của PRRSV.

Các phương thức truyền lây PRRSV. PRRSV xâm nhập và phá hủy tế bào đại thực bào. Mô hình nguyên lý của phản ứng RT-PCR. Dòng nhiệt đối lưu trong iiPCR.

Kéo dài mạch (680C -720C). Hai mạch mới hình thành và bắt đầu chu kỳ mới. Ly tâm khô trong 3 phút. Chuẩn bị eppendorf chứa Premix Bufer A.

Máy Pockit iiPCR chạy trong vòng 1 giờ. Kết quả xét nghiệm bằng phương pháp Pockit iiPCR. Kết quả xét nghiệm bằng phương pháp Pockit iiPCR. Kết quả xét nghiệm PCR truyền thống.

Tỷ lệ nhiễm PRRSV tại các tỉnh Hòa Bình, Bắc Giang, Hà Nội. Tỷ lệ loại mẫu dương tính PRRSV tại tỉnh Hòa Bình, Bắc Giang, Hà Nội. Tỷ lệ lưu hành chủng PRRS CN và PRRS NA trên lợn tại Hòa Bình. Tỷ lệ lưu hành các chủng PRRS CN và PRRS NA trên lợn tại tỉnh Bắc Giang.

Tỷ lệ lưu hành các chủng PRRS CN và PRRS NA trên lợn tại Hà Nội. Tỷ lệ nhiễm PRRSV theo các lứa tuổi khác nhau của lợn. Một số hình ảnh triệu chứng lâm sàng lợn mắc PRRS. Một số hình ảnh bệnh tích lợn nhiễm PRRSV.

Tỷ lệ chết đàn lợn từng lô theo các hướng xử lý khác nhau. 59 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Thạch Văn Mạnh Tên luận văn: Giám sát Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn tại một số tỉnh miền Bắc Việt Nam từ 2017-2018. Ngành: Thú y Mã số: 8640101 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Ứng dụng Pockit iiPCR trong chẩn đoán PRRSV gây bệnh ở lợn. Điều tra được tỷ lệ lưu hành PRRS trên lợn nuôi tại tỉnh Hòa Bình, Bắc Giang và Hà Nội.

Đề xuất được một số biện pháp chủ động phòng PRRS cho lợn. Phương pháp nghiên cứu Đề tài đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu sau: Phương pháp thu thập và xử lý mẫu bệnh phẩm, phương pháp PCR dùng chẩn đoán PRRSV, phương pháp xử lý số liệu. Kết quả chính và kết luận Sử dụng Pockit iiPCR kiểm tra PRRSV cho kết quả chính xác tương tự máy PCR truyền thống. Vì vậy máy Pockit iiPCR nên được sử dụng để chấn đoán nhanh lợn nhiễm PRRSV tại trại và các loại virus khác.

Tỷ lệ nhiễm PRRSV ở lợn tại tỉnh Bắc Giang (46,00%) ở mức thấp hơn Hòa Bình (50,67%). Hà Nội hiện có tỷ lệ nhiễm PRRS thấp nhất trong ba tỉnh (45,33%). Tỷ lệ mẫu dương tính với PRRSV trên mẫu huyết thanh là cao nhất (64,67%). Tỷ lệ nhiễm PRRSV trên mẫu nước bọt thấp nhất (28,00%).

Mẫu bệnh phẩm từ các cơ quan có tỷ lệ nhiễm ở mức (49,33%). Tại tỉnh Hòa Bình sự lưu hành của PRRSV chủng Trung Quốc (PRRSV CN) ở mức (61,84%) cao hơn gần hai lần PRRSV chủng bắc mỹ cổ điển (PRRSV NA) (38,16%). Tỉnh Bắc Giang tỷ lệ lưu hành PRRSV CN trên đàn lợn là 65,22% cao hơn tỷ lệ lưu hành PRRSV NA (34,78%) gần hai lần. Tại Hà Nội tỷ lệ lưu hành PRRSV CN trên đàn lợn là 60,29% cao hơn tỷ lệ lưu hành PRRSV NA (39,71%).

ix Tỷ lệ nhiễm PRRSV tại Hòa Bình, Bắc Giang và Hà Nội ở lợn con cai sữa và lợn thịt ở mức cao nhất cụ thể tỷ lệ nhiễm PRRSV ở lợn con cai sữa là 78,48%, lợn thịt là 76,47% sau đó đến giai đoạn lợn con theo mẹ (42,17%), lợn hậu bị (39,22%), lợn nái (35,56%). Điều này cho thấy PRRSV có thể gây bệnh cho lợn ở mọi lứa tuổi. x THESIS ABSTRACT Master candidate: Thach Van Manh Thesis title: Survey of Porcine reproductive and respiratory syndrome in pigs in some northern provinces from 2017 to 2018 Major: Veterinary Medicine Code: 8640101 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research Objectives Apply Pockit iiPCR for PRRSV diagnosis in pigs.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hội Chứng Rối Loạn Sinh Sản và Hô Hấp ở Lợn tại Miền Bắc Việt Nam (2017-2018)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng sức khỏe của đàn lợn tại miền Bắc Việt Nam, đặc biệt là các hội chứng liên quan đến sinh sản và hô hấp. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định nguyên nhân và triệu chứng của các rối loạn này mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Đối với những người làm trong ngành chăn nuôi, tài liệu này mang lại giá trị thiết thực trong việc cải thiện sức khỏe đàn lợn, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe động vật, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ tình hình nhiễm bệnh viêm phổi ở lợn thịt, nơi nghiên cứu về tình hình viêm phổi ở lợn và các phác đồ điều trị hiệu quả. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái cũng sẽ cung cấp thông tin bổ ích về bệnh lý này và các biện pháp điều trị. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý của bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các bệnh lý liên quan đến sinh sản ở lợn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt rõ hơn về các vấn đề sức khỏe trong chăn nuôi lợn, từ đó đưa ra các quyết định hợp lý trong công việc.