Tổng quan luận án

Theo số liệu thống kê của GLOBOCAN năm 2020, ung thư là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu với 182.563 ca mắc mới và 122.690 ca tử vong tại Việt Nam. Các loại ung thư phổ biến ở nam giới gồm ung thư phổi, dạ dày, đại trực tràng và tiền liệt tuyến (chiếm khoảng 65,8%); ở nữ giới gồm ung thư vú, phổi, đại trực tràng, dạ dày và gan (chiếm khoảng 59,4%). Song song với ung thư, tình trạng nhiễm khuẩn kháng thuốc cũng là thách thức y tế nghiêm trọng. Việc nghiên cứu, phát triển các hoạt chất điều trị có hiệu quả, độ an toàn và tính chọn lọc cao là yêu cầu cấp thiết.

Trong hóa dược, các hợp chất có nguồn gốc tự nhiên đóng vai trò là chất dẫn đường quan trọng. Hai hợp chất tự nhiên được quan tâm nhiều là gossypol (chiết xuất từ hạt bông thuộc chi Gossypium, họ Malvaceae) và zerumbone (sesquiterpene chiết xuất từ thân rễ cây gừng gió Zingiber zerumbet). Gossypol là một polyphenol bất đối xứng tồn tại dưới hai dạng đồng phân đối quang là (+)-gossypol và (-)-gossypol, trong đó đồng phân (-)-gossypol có hoạt tính sinh học cao hơn dạng (+)-gossypol và hỗn hợp racemic. Zerumbone sở hữu cấu trúc ketone liên hợp chéo trong vòng 11 cạnh, có phổ hoạt tính sinh học rộng nhờ nhóm ketone $\alpha,\beta$-không no. Cấu trúc hydrazone (mang nhóm chức $-\text{C}=\text{N}-\text{N}-$) là một khung cấu trúc có hoạt tính sinh học phong phú như kháng khuẩn, chống ung thư, kháng viêm, chống virus và bảo vệ tim mạch. Tuy nhiên, các công bố về việc chuyển hóa, tổng hợp dẫn xuất hydrazone từ (-)-gossypol và zerumbone tại Việt Nam còn hạn chế.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp, đánh giá hoạt tính sinh học các dẫn xuất hydrazone mới của (-)-gossypol và zerumbone" của nghiên cứu sinh Vũ Văn Vụ, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Khắc Vũ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội (chuyên ngành Hóa học, mã số 9440112, bảo vệ năm 2022), được triển khai nhằm giải quyết khoảng trống này với 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Tách đồng phân (-)-gossypol từ hỗn hợp gossypol racemic.
  2. Tổng hợp các dẫn xuất mới hydrazone của (-)-gossypol.
  3. Tổng hợp các dẫn xuất mới hydrazone của zerumbone.
  4. Đánh giá hoạt tính kháng một số dòng tế bào ung thư và vi khuẩn kiểm định của các dẫn xuất tổng hợp được.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là hợp chất gossypol racemic thương mại và zerumbone phân lập từ thân rễ cây gừng gió, cùng các tiền chất hydrazide, amine để tạo các dẫn xuất base Schiff và hydrazone. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quy trình tách đồng phân quang học, phương pháp tổng hợp hữu cơ các dãy dẫn xuất mới, xác định cấu trúc bằng các phương pháp phổ học hiện đại và thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro (hoạt tính gây độc tế bào ung thư và kháng vi sinh vật kiểm định).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước xoay quanh ba hợp phần chính: lớp chất hydrazone, hợp chất gossypol và hợp chất zerumbone.

Về hydrazone, văn bản tổng thuật lịch sử phát hiện các hydrazone trong tự nhiên và các hướng tổng hợp nhân tạo:

  • Các hydrazone tự nhiên: List và Luft (1967), Pyysalo (1975), Michelot (1991) đã phát hiện và phân lập 9 dẫn xuất $N$-methyl-$N$-formylhydrazone (AMFH) gây độc từ nấm Gyromitra esculenta. Sawa và cộng sự (2006) phân lập alkaloid cinachyramine chứa nhóm hydrazone từ bọt biển Cinachyrella sp. có hoạt tính gây độc tế bào ung thư cổ tử cung HeLa ($IC_{50} = 6,8\ \mu\text{g/mL}$).
  • Các phương pháp tổng hợp và hoạt tính sinh học của hydrazone: Wang (2011) tổng hợp 1,3-diiminoisoindoline carbohydrazide; Abadi và cộng sự (2003) tổng hợp các hydrazone gắn vòng pyrazole; Nguyễn Hữu Đĩnh và cộng sự (2010) tổng hợp dãy hydrazone chứa vòng furoxan từ isoeugenol; Ravi Kulandasamy và cộng sự (2009) tổng hợp dẫn xuất từ thiophene dihydrazide; Gouda và cộng sự (2011) tổng hợp hydrazone chứa nhân pyridine; Fischer và cộng sự (1958) tổng hợp carbohydrate hydrazone.
  • Hoạt tính sinh học của hydrazone: Các nghiên cứu đã chứng minh hydrazone có hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và kháng lao (Kamal 2006, Telvekar 2008, Gemma 2008, Khan 2007, Eswaran 2009, Imramovský 2007, Nayyar 2014, Mandewale 2017, Secci 2012); kháng virus HIV-1 và HAV (El-Sabbagh & Rady, Tian 2009); kháng viêm và giảm đau (Mohamed Eissa 2012, Moldovan 2011); chống ung thư trên các dòng HL-60, OVAR-4 (Dewi 2012, Aydin 2013, Cui 2010); ức chế enzyme MAO-B liên quan đến bệnh Parkinson (Sivik-Göktas 2013); chống kết tập tiểu cầu và hạ huyết áp (Leal 2008, Mashayekhi 2013, Lima 2008).

Về gossypol, tài liệu điểm lại lịch sử từ khi Longmore mô tả năm 1886, Marchlewski (1899), Roger Adams (1938) xác định cấu trúc và Edwards (1958) tổng hợp toàn phần. Gossypol tồn tại ở 3 dạng tautomer: dialdehyde (51a), diketone (51b) và dilactol (51c). Do sự quay quanh liên kết $C_2-C_2'$ bị cản trở không gian, gossypol có tính đồng phân đối quang gồm $S$-(+)-gossypol và $R$-(-)-gossypol. Các công bố của Jiang và cộng sự (1990) cho thấy (-)-gossypol có hoạt tính kháng u, kháng virus (Lin 1989, Royer 1986) vượt trội so với (+)-gossypol. Các hướng biến đổi hóa học gồm tổng hợp dẫn xuất methyl hóa (Haas, James), dẫn xuất $O$-glycoside (Yin 2011) và base Schiff (Yang 2012, Lu 2016, Li 2014, Stefan'ska 2009, Dao 2000).

Về zerumbone, Dev S. (1960) lần đầu phân lập từ tinh dầu củ gừng gió (Zingiber zerumbet Smith). Các hướng chuyển hóa chính gồm: biến đổi làm vỡ vòng (Kitagawa 1997, Matthes 2003), biến đổi giữ nguyên vòng (tổng hợp imine, hydrazone, khử nhóm carbonyl, phản ứng cộng Michael) và tạo thêm nhóm chức như azazerumbone (Kumar 2012, Vương Văn Trường 2015, Vũ Tiến Chính 2020). Hoạt tính sinh học của zerumbone bao gồm kháng viêm thông qua ức chế NF-$\kappa\text{B}$, giảm đau (Ting-Yi Chien 2016), kháng khuẩn (chủng B. subtilis, S. aureus, E. coli), và ức chế tăng sinh nhiều dòng tế bào ung thư thông qua cơ chế cảm ứng apoptosis, điều hòa biểu hiện Bax/Bcl-2, hoạt hóa caspase-3 và ức chế CXCR4, VEGF (Sakinah 2007, Rahman 2014, Kalantari 2017).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định là: Tại Việt Nam, việc nghiên cứu tách đồng phân quang học (-)-gossypol có độ tinh khiết cao và chuyển hóa chọn lọc nhóm carbonyl của (-)-gossypol cũng như zerumbone thành các dẫn xuất hydrazone chứa khung thơm thế (nhóm $-\text{F}$, $-\text{Cl}$, $-\text{CH}_3$, $-\text{OCH}_3$) nhằm cải thiện hoạt tính gây độc tế bào và khảo sát tương quan cấu trúc - tác dụng (SAR) còn chưa được thực hiện đầy đủ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên cơ sở lý thuyết hóa học hữu cơ về cân bằng tautomer (keto-enol, aldehyde-lactol, imine-enamine), hóa học lập thể của các phân tử có tính bất đối xứng trục (atropisomerism của gossypol), và phản ứng cộng ái nhân của amine/hydrazide vào nhóm carbonyl. Về mặt sinh học, cơ sở nghiên cứu dựa trên mô hình thử nghiệm độc tế bào in vitro theo cơ chế ức chế phát triển sinh khối protein tế bào và phương pháp khuếch tán thạch đánh giá khả năng ức chế vi sinh vật.

Phương pháp tổng hợp và phân tích hóa học

  • Phản ứng tách đồng phân đối quang: Phân giải hỗn hợp racemic ($\pm$)-gossypol bằng chất phân giải quang học D-tryptophan methyl ester hydrochloride tạo cặp diastereoisomer, sau đó thủy phân giải phóng $R$-(-)-gossypol và $S$-(+)-gossypol trong môi trường acid.
  • Phương pháp tổng hợp: Phản ứng ngưng tụ giữa (-)-gossypol với các dẫn xuất benzylamine tạo base Schiff; phản ứng ngưng tụ giữa (-)-gossypol hoặc zerumbone với các dẫn xuất benzohydrazide và phenylacethydrazide có xúc tác acid ($\text{CH}_3\text{COOH}$) hoặc muối kim loại ($\text{ZnCl}_2$) trong dung môi ethanol/methanol.
  • Tinh chế: Sắc ký lớp mỏng (TLC) trên bản nhôm silica gel $60\ \text{F}_{254}$ (Merck), phát hiện vết bằng đèn tử ngoại (254 nm, 365 nm) hoặc dung dịch $\text{H}_2\text{SO}_4\ 10%$ hơ nóng ở $100^\circ\text{C}$; sắc ký cột (CC) sử dụng chất nhồi silica gel cỡ hạt $0,040-0,063\ \text{mm}$.
Phương pháp phân tích Thiết bị / Thông số kỹ thuật Cơ sở thực hiện
Cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR) Bruker Advance-500 MHz ($^1\text{H}$: 500 MHz, $^{13}\text{C}$: 125 MHz), dung môi $\text{CDCl}_3$, $\text{CD}_3\text{OD}$, $\text{DMSO-d}_6$, chất chuẩn nội TMS Viện Hóa học, Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam
Khối phổ phân giải cao (HR-ESI-MS) Agilent 6530 Accurate-Mass Spectrometer Viện Hóa học, Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam
Góc quay cực riêng ($[\alpha]_D^{20}$) Máy đo phân cực JASCO P-2000 Polarimeter Viện Hóa sinh biển, Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam
Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Agilent HPLC, đầu dò UV, cột tách pha Chiralpak IG ($4,6 \times 150\ \text{mm}$), pha động Acetonitrile/Nước chứa $0,2%\ \text{CH}_3\text{COOH}$ (55/45 v/v) Viện Hóa sinh biển, Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam
Đo điểm nóng chảy Thiết bị Electrothermal IA 9200 Trường Đại học Bách khoa Hà Nội

Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học

  • Thử nghiệm gây độc tế bào in vitro: Áp dụng phương pháp Sulforhodamine B (SRB) theo hướng dẫn của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI) (Monks, 1991). Thử nghiệm thực hiện trên đĩa 96 giếng ở các dải nồng độ 200, 40, 8 và $1,6\ \mu\text{g/mL}$, ủ 48 giờ. Mật độ quang (OD) được đọc tại bước sóng 515-540 nm trên máy ELISA Bio-Rad. Chất đối chứng dương: Ellipticine ($10; 2; 0,4; 0,08\ \mu\text{g/mL}$); đối chứng âm: DMSO 10%. Giá trị $IC_{50}$ được xử lý bằng phần mềm TableCurve 2Dv4. Địa điểm thực hiện: Viện Công nghệ sinh học, VAST.
  • Thử nghiệm kháng vi sinh vật kiểm định: Phương pháp khuếch tán đĩa thạch (đục lỗ thạch đường kính 9 mm) đo đường kính vòng ức chế ($DK = D - d$, trong đó $D$ là đường kính vòng vô khuẩn, $d$ là đường kính lỗ khoan). Vi sinh vật thử nghiệm gồm: 2 chủng vi khuẩn Gram âm (Escherichia coli ATCC 25931, Pseudomonas aeruginosa ATCC 9027); 3 chủng vi khuẩn Gram dương (Staphylococcus aureus ATCC 25923, Bacillus cereus ATCC 21768, Bacillus subtilis ATCC 6633); 1 chủng nấm men (Candida albicans ATCC 24433). Chất đối chứng dương: Gentamicin ($200\ \mu\text{g/mL}$) cho vi khuẩn và Ciclopirox olamine ($10\ \mu\text{g/mL}$) cho nấm; đối chứng âm: DMSO. Địa điểm thực hiện: Viện Hóa sinh biển, VAST.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này cung cấp hệ thống cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan về cấu trúc, tính chất lý hóa, các dạng đồng phân và hoạt tính sinh học của hydrazone, gossypol và zerumbone. Tác giả trình bày chi tiết về cấu trúc phẳng của nhóm hydrazone, góc liên kết $\text{C}=\text{N}-\text{N}$ xấp xỉ $120^\circ$, độ dài liên kết $\text{C}=\text{N}$ ($1,27-1,35\ \text{Å}$) và $\text{N}-\text{N}$ ($1,38-1,41\ \text{Å}$), cũng như hiện tượng đồng phân hình học syn/anti. Đối với gossypol, chương phân tích ba dạng tautomer aldehyde (51a), ketone (51b), dilactol (51c) và tính chất đồng phân đối quang quang hoạt $R$-(-) và $S$-(+). Đối với zerumbone, chương phân tích cấu trúc sesquiterpene 11 cạnh với ketone $\alpha,\beta$-không no và các con đường chuyển hóa hóa học chính.

Chương 2: Thiết bị, dụng cụ và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết danh mục hóa chất sử dụng (nguồn gốc từ Merck, AK Scientific, hóa chất tinh khiết và công nghiệp Việt Nam, Trung Quốc); hệ thống thiết bị thực nghiệm (NMR 500 MHz, HR-ESI-MS, HPLC phân tích đối quang, máy đo góc quay cực); các quy trình chuẩn bị mẫu, quy trình phản ứng tổng hợp hữu cơ, và quy chuẩn phương pháp thử nghiệm sinh học (phương pháp nhuộm protein bằng SRB và phương pháp khuếch tán giếng thạch).

Chương 3: Thực nghiệm

Chương 3 trình bày các quy trình thực nghiệm chi tiết, bao gồm:

  1. Tách đồng phân đối quang: Cho gossypol racemic phản ứng với D-tryptophan methyl ester hydrochloride (tỷ lệ mol 1:2) có mặt $\text{NaOH}$ trong ethanol ở $45^\circ\text{C}$ trong 2 giờ. Thu được sản phẩm cộng diastereoisomer (-)-diastereoisomer 137. Sau đó, xử lý sản phẩm với $\text{HCl}\ 37%$ trong dichloromethane ở điều kiện nhiệt độ $-5\ \text{đến}\ 0^\circ\text{C}$ dưới khí trơ nitrogen trong 72 giờ để thủy phân giải phóng (-)-gossypol với năng suất cao, độ sạch quang học kiểm tra bằng HPLC và góc quay cực $[\alpha]_D^{20} = -106^\circ$ ($c\ 0,160,\ \text{CHCl}_3$).
  2. Tổng hợp các base Schiff của (-)-gossypol (dãy 138a-d): Cho (-)-gossypol phản ứng với các dẫn xuất amine thơm (4-chlorobenzylamine, 4-fluorobenzylamine, 4-methylbenzylamine, 4-methoxybenzylamine) trong ethanol ở nhiệt độ phòng trong 8 giờ, hiệu suất đạt từ 60,7% đến 81,8%.
  3. Tổng hợp các hydrazone của (-)-gossypol (dãy 142a-e và dãy 146a-e):
    • Dãy 142a-e: Phản ứng ngưng tụ giữa (-)-gossypol với các dẫn xuất benzohydrazide thế (2-F, 3-F, 4-F, 3-$\text{CH}_3$, 4-$\text{CH}_3$) với xúc tác $\text{ZnCl}_2$ trong ethanol ở nhiệt độ phòng trong 16 giờ, hiệu suất đạt 50,4 - 63,0%.
    • Dãy 146a-e: Phản ứng ngưng tụ giữa (-)-gossypol với các dẫn xuất phenylacethydrazide thế (2-F, 3-F, 4-F, 2-Cl, 3-Cl) với xúc tác $\text{ZnCl}_2$ trong ethanol ở nhiệt độ phòng trong 12 giờ, hiệu suất đạt 48,7 - 53,0%.
  4. Tổng hợp các dẫn xuất hydrazone của zerumbone (dãy 150a-f và dãy 154a-f):
    • Dãy 150a-f: Cho zerumbone phản ứng với các benzohydrazide thế (có các nhóm 2-F, 3-F, 4-F, 2-$\text{OCH}_3$, 3-$\text{CH}_3$, 4-$\text{CH}_3$) trong ethanol có xúc tác acid acetic ở nhiệt độ phòng trong 8 giờ, hiệu suất đạt 52 - 64%.
    • Dãy 154a-f: Cho zerumbone phản ứng với các phenylacethydrazide thế (chứa các nhóm thế 2-F, 3-F, 4-F, 2-Cl, 3-Cl, 4-Cl) trong ethanol có xúc tác acid acetic ở nhiệt độ phòng trong 8 giờ, hiệu suất đạt 65 - 76%.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung biện luận cấu trúc các chất tổng hợp được và phân tích kết quả thử nghiệm hoạt tính sinh học:

  • Tách đồng phân (-)-gossypol: Phân tích phổ HPLC và NMR khẳng định việc tách thành công (-)-gossypol từ hỗn hợp racemic thông qua trung gian D-tryptophan methyl ester với độ tinh khiết quang học cao.
  • Xác định cấu trúc các dãy chất mới: Dựa trên phân tích phổ $^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR và HR-ESI-MS:
    • Các base Schiff 138a-d tồn tại chủ yếu ở dạng enamine do có liên kết hydro nội phân tử bền vững giữa proton nhóm $-\text{NH}-$ và oxy carbonyl liền kề.
    • Các dẫn xuất hydrazone của (-)-gossypol (142a-e, 146a-e) và zerumbone (150a-f, 154a-f) được chứng minh cấu trúc thông qua sự xuất hiện của các tín hiệu đặc trưng của liên kết $\text{C}=\text{N}-\text{NH}-$, các proton của nhóm thơm và độ chuyển dịch hóa học tương ứng của khung cacbon.
  • Kết quả hoạt tính sinh học:
    • Hoạt tính gây độc tế bào ung thư: Các dãy dẫn xuất được sàng lọc trên tập hợp các dòng tế bào ung thư người (như Hep-G2, MCF-7, HCT116, A549, HeLa, PC-3, ACHN, NCI-H23, NUGC-3). Kết quả cho thấy nhiều dẫn xuất hydrazone thể hiện hoạt tính gây độc tế bào mạnh hơn hợp chất gốc zerumbone và gossypol racemic.
    • Khảo sát tương quan cấu trúc - tác dụng (SAR): Nhóm thế trên vòng thơm của phần hydrazide ảnh hưởng rõ rệt đến hoạt tính:
      • Các dẫn xuất chứa nhóm thế hút điện tử halogen (đặc biệt là nhóm fluoro $-\text{F}$ và chloro $-\text{Cl}$) tại các vị trí ortho hoặc para có xu hướng duy trì hoặc làm tăng hoạt tính gây độc tế bào trên các dòng thử nghiệm.
      • Các dẫn xuất chứa nhóm thế đẩy điện tử ($-\text{CH}_3$, $-\text{OCH}_3$) thể hiện mức độ biến thiên hoạt tính phụ thuộc vào dòng tế bào đích.
    • Hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định: Một số dẫn xuất hydrazone tổng hợp được thể hiện đường kính vòng ức chế rõ rệt trên các chủng vi khuẩn Gram dương (B. subtilis, S. aureus) và vi khuẩn Gram âm (E. coli).

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đạt được các kết quả khoa học chính sau:

  1. Đã thiết lập và thực hiện thành công quy trình phân giải quang học hỗn hợp gossypol racemic để thu hồi đồng phân quang học $R$-(-)-gossypol có độ tinh khiết cao bằng phương pháp tạo dẫn xuất diastereoisomer với D-tryptophan methyl ester, theo dõi độ tinh khiết bằng HPLC chiral.
  2. Đã tổng hợp thành công 4 dãy dẫn xuất hydrazone và 1 dãy base Schiff mới với tổng số 26 hợp chất sạch, bao gồm:
    • 04 dẫn xuất base Schiff của (-)-gossypol (138a-d).
    • 05 dẫn xuất benzohydrazone của (-)-gossypol (142a-e).
    • 05 dẫn xuất phenylacethydrazone của (-)-gossypol (146a-e).
    • 06 dẫn xuất benzohydrazone của zerumbone (150a-f).
    • 06 dẫn xuất phenylacethydrazone của zerumbone (154a-f).
  3. Đã xác định đầy đủ cấu trúc hóa học của tất cả các hợp chất mới tổng hợp bằng các phương pháp phổ học hiện đại ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, HR-ESI-MS, đo góc quay cực riêng).
  4. Đã đánh giá hoạt tính sinh học in vitro của các dẫn xuất tổng hợp được về khả năng gây độc tế bào trên nhiều dòng tế bào ung thư người và khả năng ức chế các chủng vi sinh vật kiểm định (Gram âm, Gram dương, nấm men); bước đầu rút ra quy luật tương quan cấu trúc và hoạt tính (SAR) liên quan đến bản chất và vị trí của các nhóm thế fluoro, chloro, methyl, methoxy trên khung hydrazone.

Về kiến nghị, luận án đề xuất tiếp tục lựa chọn các dẫn xuất có hoạt tính gây độc tế bào mạnh nhất để nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động ở mức độ phân tử (như sự biến đổi chu kỳ tế bào, con đường tín hiệu apoptosis, ức chế enzyme đích) và tiến hành thử nghiệm in vivo trên mô hình động vật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản luận án phản ánh một số phạm vi và giới hạn nghiên cứu:

  • Phạm vi thử nghiệm sinh học mới dừng lại ở các mô hình sàng lọc in vitro (đo giá trị $IC_{50}$ trên tế bào nuôi cấy và đường kính vòng kháng khuẩn trên đĩa thạch), chưa thực hiện thử nghiệm dược lý học trên cơ thể sống (in vivo).
  • Nghiên cứu tập trung vào hai chuỗi dẫn xuất chính là benzohydrazone và phenylacethydrazone của (-)-gossypol và zerumbone; chưa mở rộng khảo sát các cấu trúc dị vòng khác hoặc các dẫn xuất thế đa nhóm phức tạp hơn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp được xác định là: mở rộng thư viện các dẫn xuất hydrazone dị vòng, tiến hành mô phỏng gắn kết phân tử (molecular docking) với các protein mục tiêu (như họ protein Bcl-2 hoặc thụ thể liên quan đến NF-$\kappa\text{B}$), và đánh giá độc tính cấp, độc tính bán trường diễn cùng hiệu quả điều trị trên mô hình khối u ghép thực nghiệm.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Hóa học hữu cơ, Hóa dược và Hóa học các hợp chất thiên nhiên: Cung cấp phương pháp thực nghiệm tách đồng phân đối quang atropisomer của gossypol bằng tác nhân quang hoạt D-tryptophan methyl ester và các quy trình tổng hợp hydrazone có xúc tác chọn lọc.
  • Các nhà nghiên cứu phát triển thuốc: Cung cấp bộ dữ liệu phổ đầy đủ ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, phổ giãn, MS, HPLC) của 26 hợp chất mới, cùng các số liệu sàng lọc hoạt tính gây độc tế bào ung thư và kháng khuẩn in vitro, phục vụ cho việc định hướng thiết kế cấu trúc các phân tử có hoạt tính sinh học.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án lại lựa chọn tách đồng phân (-)-gossypol thay vì sử dụng gossypol racemic để tổng hợp dẫn xuất? Văn bản nêu rõ rằng gossypol tự nhiên tồn tại ở dạng hỗn hợp racemic gồm (+)-gossypol và (-)-gossypol do sự cản trở quay quanh trục $C_2-C_2'$. Các nghiên cứu dược lý trước đó đã chứng minh đồng phân (-)-gossypol có hoạt tính kháng ung thư, kháng virus và hiệu lực sinh học cao hơn đáng kể so với đồng phân (+)-gossypol và dạng racemic. Do đó, việc tách và sử dụng riêng (-)-gossypol nhằm mục tiêu tạo ra các dẫn xuất có hiệu lực sinh học tối ưu.

2. Hợp chất nào được sử dụng làm tác nhân phân giải quang học để tách (-)-gossypol khỏi hỗn hợp racemic? Tác giả sử dụng D-tryptophan methyl ester hydrochloride phản ứng với gossypol racemic trong môi trường kiềm ($\text{NaOH}$) và ethanol để tạo cặp diastereoisomer. Sau khi phân lập được (-)-diastereoisomer 137, quá trình thủy phân bằng $\text{HCl}\ 37%$ ở nhiệt độ $-5\ \text{đến}\ 0^\circ\text{C}$ trong 72 giờ giải phóng ra (-)-gossypol với góc quay cực $[\alpha]_D^{20} = -106^\circ$.

3. Nhóm chức nào trên phân tử zerumbone đóng vai trò quyết định đến hoạt tính sinh học và là trung tâm phản ứng tổng hợp hydrazone? Nhóm ketone $\alpha,\beta$-không no (ketone liên hợp chéo trong vòng 11 cạnh) là trung tâm hoạt tính sinh học của zerumbone, có khả năng tham gia phản ứng cộng Michael với nhóm $-\text{SH}$ của protein tế bào ung thư. Đây cũng chính là nhóm carbonyl được tác giả sử dụng để thực hiện phản ứng ngưng tụ với các hydrazide tạo liên kết hydrazone ($-\text{C}=\text{N}-\text{NH}-c$).

4. Phương pháp nào được sử dụng để đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư và tiêu chuẩn đánh giá hoạt tính tốt là gì? Hoạt tính gây độc tế bào được đánh giá bằng phương pháp Sulforhodamine B (SRB) trên đĩa 96 giếng theo chuẩn của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI), đo mật độ quang ở bước sóng 515-540 nm, sử dụng Ellipticine làm đối chứng dương và tính toán $IC_{50}$ qua phần mềm TableCurve 2Dv4. Theo tiêu chuẩn của NCI được nêu trong luận án, một chất tinh khiết được coi là có hoạt tính tốt khi giá trị $IC_{50} \le 5\ \mu\text{M}$ (hoặc $\le 4\ \mu\text{g/mL}$).

5. Ảnh hưởng của các nhóm thế trên vòng thơm của phần hydrazide đến hoạt tính sinh học của các dẫn xuất được ghi nhận như thế nào? Các dẫn xuất mang nhóm thế hút điện tử thuộc nhóm halogen (như fluoro $-\text{F}$, chloro $-\text{Cl}$) tại các vị trí ortho hoặc para trên nhân thơm của phần benzohydrazone hoặc phenylacethydrazone nhìn chung thể hiện hoạt tính gây độc tế bào ung thư cao hơn và phổ kháng khuẩn rõ rệt hơn so với các dẫn xuất mang nhóm thế đẩy điện tử ($-\text{CH}_3$, $-\text{OCH}_3$).

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Vũ Văn Vụ đã phân giải thành công đồng phân quang học (-)-gossypol từ gossypol racemic và tổng hợp thành công 26 dẫn xuất mới thuộc các hệ base Schiff và hydrazone của (-)-gossypol và zerumbone. Toàn bộ các cấu trúc được xác định bằng các phương pháp phổ học hiện đại ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, HR-ESI-MS, HPLC chiral, đo góc quay cực riêng). Kết quả thử nghiệm sinh học cho thấy nhiều dẫn xuất hydrazone thể hiện hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro và ức chế vi sinh vật kiểm định, đồng thời xác lập mối liên quan bước đầu giữa cấu trúc nhóm thế và hoạt tính sinh học của các hợp chất tổng hợp.