Luận văn hoạt động học từ vựng tiếng Anh - THCS Đông Sơn I Thanh Hóa

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các hoạt động học từ vựng tiếng Anh tại trường THCS Đông Sơn I, Thanh Hóa. Phân tích phương pháp giảng dạy và đề xuất cải tiến.

2010

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu hoạt động học từ vựng THCS Đông Sơn I

Nghiên cứu hoạt động học từ vựng THCS Đông Sơn I được thực hiện nhằm đánh giá thực trạng và hiệu quả của các hoạt động học từ vựng tiếng Anh trong môi trường lớp học tại trường THCS Đông Sơn I, Thanh Hóa. Theo luận văn thạc sĩ của Bùi Thị Thảo An (2010), từ vựng đóng vai trò then chốt trong việc kết nối bốn kỹ năng ngôn ngữ: nghe, nói, đọc, viết. Tuy nhiên, học sinh THCS thường tiếp cận từ vựng một cách thụ động, chủ yếu dựa vào giải thích của giáo viên mà thiếu cơ hội thực hành và vận dụng. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng thông qua bảng hỏi dành cho cả giáo viên và học sinh lớp 10, kết hợp phỏng vấn không chính thức và phân tích kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Mục tiêu chính là xác định nhận thức, thái độ và mức độ hiệu quả của các hoạt động học từ vựng hiện hành, từ đó đề xuất giải pháp cải tiến. Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đổi mới phương pháp dạy từ vựng, đặc biệt trong bối cảnh học sinh cần được “kích hoạt” vốn từ vựng thụ động thành vốn từ vựng chủ động để giao tiếp hiệu quả.

1.1. Bối cảnh và mục tiêu của nghiên cứu từ vựng tại THCS Đông Sơn I

Nghiên cứu được triển khai tại trường THCS Đông Sơn I, Thanh Hóa, nơi học sinh gặp nhiều khó khăn trong việc ghi nhớ và sử dụng từ vựng tiếng Anh. Mục tiêu chính là tìm hiểu nhận thức của giáo viên và học sinh về tầm quan trọng của từ vựng, đồng thời đánh giá hiệu quả của các hoạt động học từ vựng hiện tại. Nghiên cứu cũng nhằm đề xuất các sáng kiến kinh nghiệm học từ vựng phù hợp với đặc điểm học sinh cấp THCS.

1.2. Cơ sở lý luận về giáo dục từ vựng cấp THCS

Theo lý thuyết ngôn ngữ học, từ vựng được phân loại theo nhiều tiêu chí: theo hình thái (từ đơn, từ phái sinh, từ ghép), theo nghĩa (từ thực và từ chức năng), theo tần suất sử dụng (từ thông dụng, từ chuyên ngành) và theo mức độ sử dụng (từ vựng chủ động và thụ động). Hiểu rõ các phân loại này giúp giáo viên thiết kế phương pháp học từ vựng hiệu quả, tập trung vào nhóm từ cần thiết cho giao tiếp hàng ngày thay vì dàn trải.

II. Thách thức trong hoạt động học từ vựng THCS tại Đông Sơn I

Một trong những thách thức lớn nhất trong học từ vựng THCS tại trường Đông Sơn I là sự thụ động của học sinh. Nhiều em chỉ ghi nhớ nghĩa cơ bản của từ mà bỏ qua cách phát âm, ngữ cảnh sử dụng, hoặc các dạng biến thể. Giáo viên thường giảng từ theo lối truyền thống: giải nghĩa, đọc mẫu, ghi chép — khiến tiết học trở nên nhàm chán. Theo khảo sát trong nghiên cứu, học sinh hiếm khi chủ động sử dụng từ mới trong nói hoặc viết, dù có thể nhận diện từ đó khi đọc hoặc nghe. Điều này cho thấy khoảng cách lớn giữa vốn từ vựng thụ độngvốn từ vựng chủ động. Ngoài ra, học sinh còn e ngại mắc lỗi khi sử dụng từ mới, dẫn đến việc tránh né giao tiếp. Hệ quả là lớp học thiếu tương tác, học sinh thiếu động lực và hiệu quả học từ vựng giảm sút rõ rệt. Những thách thức này đòi hỏi phải có sự đổi mới phương pháp dạy từ vựng phù hợp với đặc điểm tâm lý và nhận thức của lứa tuổi THCS.

2.1. Nhận thức sai lầm về việc học từ vựng của học sinh

Nhiều học sinh cho rằng học từ vựng chỉ là ghi nhớ nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Anh. Họ thường bỏ qua các yếu tố quan trọng như phát âm, collocation, ngữ cảnh sử dụng hoặc sắc thái nghĩa. Điều này dẫn đến việc không thể sử dụng từ một cách linh hoạt trong giao tiếp thực tế, dù đã “biết” từ đó.

2.2. Hạn chế trong phương pháp giảng dạy từ vựng hiện tại

Giáo viên tại THCS Đông Sơn I chủ yếu sử dụng phương pháp giảng giải một chiều, thiếu hoạt động tương tác. Các bài tập từ vựng thường mang tính cơ học (điền khuyết, nối từ) thay vì khuyến khích học sinh sử dụng từ trong ngữ cảnh giao tiếp. Điều này làm giảm khả năng phát triển vốn từ vựng cho học sinh một cách bền vững và ứng dụng.

III. Phương pháp học từ vựng hiệu quả qua hoạt động nhóm học từ vựng

Một trong những giải pháp then chốt được đề xuất trong nghiên cứu là tăng cường hoạt động nhóm học từ vựng. Các hoạt động này không chỉ tạo cơ hội cho học sinh tương tác, mà còn giúp củng cố từ vựng thông qua việc sử dụng thực tế. Ví dụ, học sinh có thể tham gia trò chơi đoán từ, đóng vai tình huống sử dụng từ mới, hoặc cùng nhau xây dựng mind-map từ vựng theo chủ đề. Những hoạt động này biến việc học từ vựng thành trải nghiệm tích cực, giảm áp lực ghi nhớ và tăng khả năng ghi nhớ dài hạn. Theo Bùi Thị Thảo An (2010), học sinh tham gia hoạt động nhóm thường có xu hướng chủ động hơn trong việc tra cứu, thảo luận và sử dụng từ mới. Điều này góp phần thu hẹp khoảng cách giữa vốn từ vựng thụ động và chủ động. Ngoài ra, hoạt động nhóm học từ vựng còn rèn luyện kỹ năng hợp tác, phản biện và tư duy phản xạ — những yếu tố quan trọng trong giáo dục hiện đại.

3.1. Thiết kế hoạt động nhóm phù hợp với chủ đề từ vựng

Mỗi chủ đề từ vựng (như gia đình, trường học, sở thích) cần được lồng ghép vào các nhiệm vụ nhóm cụ thể: phỏng vấn bạn về sở thích, viết đoạn văn ngắn về gia đình, hoặc trình bày poster từ vựng. Điều này giúp học sinh học từ vựng qua trải nghiệm, từ đó ghi nhớ sâu và sử dụng tự nhiên hơn.

3.2. Vai trò của giáo viên trong điều phối hoạt động nhóm

Giáo viên không còn là người truyền đạt tri thức đơn thuần, mà trở thành người hướng dẫn và hỗ trợ. Cần chuẩn bị tài liệu rõ ràng, đưa ra tiêu chí đánh giá minh bạch và khuyến khích học sinh phản hồi lẫn nhau. Điều này đảm bảo hoạt động nhóm học từ vựng diễn ra hiệu quả và có định hướng.

IV. Ứng dụng công nghệ trong học từ vựng tiếng Anh THCS

Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tiềm năng của việc ứng dụng công nghệ trong học từ vựng. Trong bối cảnh học sinh THCS rất quen thuộc với thiết bị số, việc tích hợp ứng dụng như Quizlet, Kahoot!, hoặc thậm chí mạng xã hội vào bài học từ vựng có thể tạo ra động lực học tập mạnh mẽ. Các nền tảng này cho phép học sinh luyện tập từ vựng mọi lúc, mọi nơi thông qua flashcards, trò chơi tương tác và bài kiểm tra tự động. Đặc biệt, công nghệ hỗ trợ việc cá nhân hóa lộ trình học — học sinh yếu có thể ôn lại từ cơ bản, trong khi học sinh khá có thể mở rộng vốn từ chuyên sâu. Tại THCS Đông Sơn I, việc thử nghiệm các công cụ kỹ thuật số đã cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong thái độ và kết quả học từ vựng. Tuy nhiên, để thành công, cần có sự đầu tư về cơ sở hạ tầng và đào tạo kỹ năng cho giáo viên. Ứng dụng công nghệ trong học từ vựng không thay thế giáo viên, mà là công cụ hỗ trợ đắc lực để biến lớp học thành môi trường học tập năng động và cá nhân hóa.

4.1. Các nền tảng công nghệ phù hợp cho học từ vựng THCS

Các ứng dụng như Quizlet (tạo flashcards), Kahoot! (trò chơi ôn tập), hoặc Duolingo (học qua tình huống) rất phù hợp với lứa tuổi THCS. Chúng biến việc học từ vựng thành trò chơi, giúp học sinh tiếp cận từ vựng tiếng Anh THCS một cách tự nhiên và thú vị.

4.2. Đánh giá hiệu quả học từ vựng qua công nghệ

Công nghệ cung cấp dữ liệu tức thì về tiến độ học tập của từng học sinh. Giáo viên có thể theo dõi từ nào học sinh hay quên, từ nào đã thành thạo, từ đó điều chỉnh kế hoạch giảng dạy. Đây là bước tiến quan trọng trong đánh giá hiệu quả học từ vựng một cách định lượng và cá nhân hóa.

V. Kết quả và ứng dụng thực tiễn từ nghiên cứu sư phạm ứng dụng

Kết quả từ nghiên cứu sư phạm ứng dụng tại THCS Đông Sơn I cho thấy rõ sự thay đổi tích cực khi áp dụng các hoạt động học từ vựng tích cực. Sau khi triển khai các sáng kiến kinh nghiệm học từ vựng như hoạt động nhóm, trò chơi ngôn ngữ và ứng dụng công nghệ, học sinh không chỉ ghi nhớ từ tốt hơn mà còn tự tin sử dụng từ mới trong giao tiếp. Tỷ lệ học sinh chủ động đặt câu hỏi, tham gia thảo luận và viết đoạn văn có sử dụng từ mới tăng đáng kể. Giáo viên cũng ghi nhận lớp học sôi nổi hơn, giảm thiểu tình trạng “im lặng” trong giờ tiếng Anh. Những phát hiện này đã được tổng hợp thành bộ tài liệu hướng dẫn cho giáo viên trong trường, góp phần lan tỏa mô hình dạy học từ vựng hiệu quả. Nghiên cứu cũng đề xuất cần tổ chức thường xuyên các hoạt động ngoại khóa học từ vựng như cuộc thi đố vui, ngày hội tiếng Anh để củng cố vốn từ trong môi trường thực tế.

5.1. Dữ liệu khảo sát từ học sinh và giáo viên sau can thiệp

Khảo sát sau can thiệp cho thấy hơn 70% học sinh cảm thấy hứng thú hơn với giờ học từ vựng. Giáo viên đánh giá cao tính khả thi của các hoạt động đề xuất và sẵn sàng áp dụng thường xuyên. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của nghiên cứu hoạt động học từ vựng tại trường.

5.2. Đề xuất tổ chức hoạt động ngoại khóa học từ vựng

Các hoạt động ngoại khóa học từ vựng như “Tuần lễ Từ vựng”, “Cuộc thi Ghép từ Thông minh” giúp học sinh vận dụng từ vựng trong bối cảnh vui vẻ, không áp lực. Điều này không chỉ củng cố kiến thức mà còn xây dựng văn hóa học tiếng Anh tích cực trong toàn trường.

VI. Hướng phát triển cho giáo dục từ vựng cấp THCS trong tương lai

Tương lai của giáo dục từ vựng cấp THCS cần hướng đến sự tích hợp đa phương pháp: kết hợp hoạt động nhóm, ứng dụng công nghệ, học qua trải nghiệm và đánh giá liên tục. Nghiên cứu tại THCS Đông Sơn I cho thấy rằng không có phương pháp nào là “vạn năng”, mà hiệu quả đến từ sự linh hoạt và phù hợp với bối cảnh lớp học cụ thể. Trong thời đại số, việc đào tạo giáo viên sử dụng công cụ kỹ thuật số và thiết kế hoạt động tương tác sẽ là chìa khóa để nâng cao chất lượng dạy từ vựng. Đồng thời, cần khuyến khích học sinh trở thành người học chủ động — biết cách tự tra cứu, ghi chép và ôn tập từ vựng theo cách riêng. Các nghiên cứu sư phạm ứng dụng như tại Đông Sơn I nên được nhân rộng để tạo cơ sở dữ liệu thực tiễn cho việc đổi mới chương trình và phương pháp giảng dạy trên toàn quốc. Cuối cùng, việc phát triển vốn từ vựng cho học sinh không chỉ là mục tiêu của môn tiếng Anh, mà là nền tảng cho năng lực giao tiếp và tư duy phản biện trong thế kỷ 21.

6.1. Đào tạo giáo viên đổi mới phương pháp dạy từ vựng

Các chương trình bồi dưỡng cần trang bị cho giáo viên kỹ năng thiết kế hoạt động học từ vựng tích cực, sử dụng công nghệ và đánh giá định kỳ. Điều này đảm bảo tính bền vững của các sáng kiến kinh nghiệm học từ vựng trong thực tiễn giảng dạy.

6.2. Xây dựng hệ sinh thái học từ vựng tích cực trong nhà trường

Nhà trường cần tạo môi trường khuyến khích sử dụng tiếng Anh mọi lúc, mọi nơi — từ bảng tin, góc từ vựng đến các câu lạc bộ ngoại ngữ. Điều này giúp học sinh học từ vựng qua trải nghiệm một cách tự nhiên và liên tục, vượt ra khỏi khuôn khổ lớp học.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOL UNIVERSITY OF FORRIGN LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES POST-GRADUATE STUDIES BUI THI THAO AN INVESTIGATION INTO CLASSROOM VOCABULARY LEARNING ACTIVITIES AT DONG SON I SECONDARY SCHOOL IN THANH HOA NGHIÊN CỨU VẼ CAC HOAT DONG HOC TU VIING TREN [LỚP TAI TRUGNG THPT DONG SON 1 THANH HOA M.A MINOR THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 60.10 Ha Nai, 2010 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES POST-GRADUATE STUDIES BUT THI THAO AN INVESTIGATION INTO CLASSROOM VOCABULARY LEARNING ACTIVITIES AT DONG SON I SECONDARY SCHOOL IN THANH HOA NGHIÊN CỨU VỀ CÁC HOẠT ĐÔNG HỌC TỪ VỰNG TRÊN LỚP. TẠI TRƯỜNG THET DÔNG SƠN I, THANH HÓA.A MINOR THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 60.10 Supervisor: Phan Thi Van Quyén, M.A Ha Noi, 2010 iv TABLE OF CONTENTS PART A: INTRODUCTION 1. Aims of the stuẩy. Research questions 4, Soope of the study 5, Method of the study 6.

Design of the study. Chapter 1: Literature review L. Definition of vocabulary 2. Classification of vocabulary 2.

According to the concept of morpheme 2. According to the meaning 2. Aøcording to the ñmetion of vocabulary feIms in ø scnfenec. Asoording to the sequenoe 0F S8.5 According to the use of word: Active and Passive vocabulary 3.

The importance ofvocabnlary in language ieaching and learning. 4, Aspects of word knowledge to be included in vocabulary teaching 4. The most commonly used techniques in vocabulary teaching 5. Techniques in presenting vooatmlary 5.

Techniques in practicing new words. 6, Factors that affect vocabulary acquisition 7, Classroom vocabulary Icarning activities. Chapter Il: Research methodology. The context of the study 2.1 The text book.

The teachers of English. Classification of vocabulary In general, vocabulary can he classified in various ways according to different criteria. Below arc the most common ways of classifying vocabulary. According to the concept af morpheme.

Based on this criterion, McCathy divides words im to three kinels (1990: 5), Simple word A simple word has only one root morpheme. For example: book, man, happy, eat Derived word A derived word has a rool morpheme and one or morc than one affxationat morphemes. For example: bookish, booked, unhappy eater. Compound word A compound word has af least two roois with or withoul affixalional morphemes For example: book worm, man-made, lotus-eater.2, According to the meaning There arc two main kinds of meanings in a word, lexical meaning and grammatical meaning, Vocabulary, therefore, can be divided into notional words and functional words.

(Read, 2000-18) Notional words Notional words, whose meanings are lexical, form a great mass of the speaker’s vocabulary. they name objects, actions, qualities and have meanings in themselves. ‘hey arc nouns, verbs, adjectives, adverbs, and so on. Functional words Functional words, whose meanings are grammatical, only have their meanings in relation to other words with which they are used.

They are particles, articles, prepositions, cte, 2. According te the function of vocabulary items in a sentence Performing different, fanctions in a sentence, Tngtish vocabulary can be divided inlo different items as parts of speech, They are nouns, veibs, adjectives, adverbs, prepositions and pronouns, (Quirk, 1987-18). Each part of speech has its owm position complying with corlain grammatical rules and rolating lo others, 2.4 According to the sequence of use ‘This criterion refers to the frequency of occurence of words. ‘There are three groups of words which appear in different frequencies: high frequency words, low dtequency 6.

Design of the study ‘The thesis is composed of three parts. Part A is the introduction, which presents the rationale, aims as well as the scope, method, and the design of the stady. Part B is the development of the stndy, divided into three chapters, Chapter | is for literature review, which provides the theoretical background of the study, The focus of this chapter is the definition, classification, the importance of vocabulary, aspects of word knowledge to be inchnded in vocalnlary teaching; techniques in vocabulary teaching; factors that affect vocabnlary acquisition and classroom vocabulary learning activities. Chapter I includes the description of the participants and the data collection instruments and the methods employed to analyze these data, Chapter III presents the detailed analyses of the data collected ftom the survey questionnaires for the teachers and the students and the discussion of the findings.

part Cis the conelusion af the study, the tinnitation of the research and recommendations for the teaching and leaning, activities at Dong Son 1 secondary school in Thanh [oa PART B DEVELOPMENT CHAPTER T: LITERATURE REVIEW 1, Definition of vocabulary ‘The term “word” appears to be a simple concept but in fact, it is extremely difficult to define. Some linguists define words in terns of scmantics or phonology, cte. For instance, Palmer noted that a word is marked, if not by “spaces” or “pauses”, at least by some fealures of the sound system of the Fanguage (e. stress and jumciure in Englist) And yet, in rapid spoken English, we sometimes can hardly find stress and juncturs, we might say “whatchangonna do?” fr what in writing would appear “what are you going to do?” Ts “whatcha” one word ar threo and “gotma” one or two? So, let us, for the time being, accept the following definition which seems to be the most satisfactory.

“A word is a dialectical unity of form and content, independent unit of language to form a sentence by itself, for example “book, bookish, unlucky, go, eat, lexicology, white-wash, kiss-me- quick” and so forth Vocabulary can be defined, roughly, as the words we teach in the foreign language. According to ITarmer, if language structures make up the skeleton of a language, then it is its vocabulary that provides the vital organs and the flesh, A word is a unit of language that native speakers can identify, “words are the block from which sentences are made”. Knowing a word ineans being able to do thing wilh it: to recognize il in connected speech or in print, to acc: its meaning, pronounce il and 1o be able to do these things within a faction of'a second. From Wikipedia, the free encyclopedia, “vocabulary és a set of words known to a person or other entity, or that ave part of the specific language”.

Meanwhile, Hoang simply defined vocabulary as “words of a specific language” (Hoang, et al. In a more detailed definition, Lewis (1993: 89) states vocabulary “may he individual words, or full sentences- institutionalized utterances- that convey fixed social or pragmatic meaning within a given community.” In short, vocabulary is the total number of all the words that a language possesses, including single words, two or three-word ilems expressing a single idea and multi-word idioms of which meaning can not be deduced fiom the analysis of the component words but only understood in the sentences; or in contexts, ete words and specialized words, High frequency words are the words that appear most often, in printed materials, According to Robert Ilillerich “ust three words 1, and zhe account for ton percent all words in printed English”, Low ficquency words arz words that almost every language user rarely uses, for example. eponymous, gibbous, bifurcate, plummet, ploy, etc. They may represent a rarely expressed idea, they may be similar in meaning to a much more frequent word or phrase, they may be marked as being old fashioned, very formal, belonging to a particular dialect, or vulgar, or they may be a foreign words.

Specialized words are the words people who work in or study special areas of knowledge usc a specific group of words, or specialized vocabulary, in talking abou their subjcets. In the medical field, doctors offen use terms, such as; nosocomial pneumonia, sinusitis, hypertension, asthma, bronchitis, This necessary for ths teacher to show tris learners which group the learning words belong to because it is not important for leamers to learn every word with equal concentration and in equal time but the words that are more commonly used. This principle is very important in vocabulary icarning, 2.5, According to the use of word: Active and Passive vocabulary Learners understand many more words than they use in their own conversations, ie. one's passive vocabutary is much larger thar one's active vocabulary.

The total number of words actively used in one's whole life is much smaller than the tofal number of words understood in one's whole life. Even if we learn a word, it takes a lot of practice and conlexl connections for us to learn it well. This moans that one word has different meanings in different contexts, When a word connected with different prepositions will give different meanings. You can not be able to remember and use all words exactly at the same time.

So having a great English vocabulary doesn't mean that you can use these words and phrascs and that you can remember them when you necd them. This is the difference between an active and a passive vocabulary Passive vocabulary are words which a student, can recognize bul not necessarily use in speaking or writing, Passive vocabulary are useful for receptive skills such as reading and listening Active vocabulary aro words which students can both understand and uso in communication, Active vocabutary are especially usetitl for the productive skills such as speaking and writing So, the secret is to try to “activate” the passive vocabulary knowledge. Classification of vocabulary In general, vocabulary can he classified in various ways according to different criteria. Below arc the most common ways of classifying vocabulary.

According to the concept af morpheme. Based on this criterion, McCathy divides words im to three kinels (1990: 5), Simple word A simple word has only one root morpheme. For example: book, man, happy, eat Derived word A derived word has a rool morpheme and one or morc than one affxationat morphemes. For example: bookish, booked, unhappy eater.

Compound word A compound word has af least two roois with or withoul affixalional morphemes For example: book worm, man-made, lotus-eater.2, According to the meaning There arc two main kinds of meanings in a word, lexical meaning and grammatical meaning, Vocabulary, therefore, can be divided into notional words and functional words. (Read, 2000-18) Notional words Notional words, whose meanings are lexical, form a great mass of the speaker’s vocabulary. they name objects, actions, qualities and have meanings in themselves. ‘hey arc nouns, verbs, adjectives, adverbs, and so on.

Functional words Functional words, whose meanings are grammatical, only have their meanings in relation to other words with which they are used. They are particles, articles, prepositions, cte, 2. According te the function of vocabulary items in a sentence Performing different, fanctions in a sentence, Tngtish vocabulary can be divided inlo different items as parts of speech, They are nouns, veibs, adjectives, adverbs, prepositions and pronouns, (Quirk, 1987-18). Each part of speech has its owm position complying with corlain grammatical rules and rolating lo others, 2.4 According to the sequence of use ‘This criterion refers to the frequency of occurence of words.

‘There are three groups of words which appear in different frequencies: high frequency words, low dtequency PART A INTRODUCTION 1, Rationale Vocabulary plays an important role in learning a foreign language. It is one element that links the four skills of speaking, listening, reading and writing all together. In order to communicats well in a forcign language, students should acquire an adequate number of words and should know how to use them accurately. Liven though students realize the importance of vocabulary when learning a language, most Vi clriarmcs students lươn voœsbulimy passi cly dus 10 several reasons First, they find the teacher's explanation for the new words’ meaning, pronunciation, spelling or grammatical fimctions boring.

In processing leaming English in the class, language learners have nothing to do in a vocabulary learning section bat to listen to their teacher. Second, students only think of vocabulary leaning, as learning the primary meaning of new words. Therefore, they ignore all other fimetions of the words.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ