Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Trung Quốc học (mã số: 62 31 06 02) của nghiên cứu sinh Nguyễn Bảo Ngọc, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Nguyễn Kim Sơn tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2021, mang tiêu đề: “Nghiên cứu hoạt động đại chúng hóa kinh điển Nho gia 10 năm đầu thế kỉ XXI ở Trung Quốc - Trường hợp tác phẩm Luận ngữ”.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Học thuyết Nho gia do Khổng Tử sáng lập đã trải qua hơn 2.500 năm lịch sử với nhiều biến động thăng trầm: từ vị thế cực thịnh thời Xuân Thu, thời Tống đến những giai đoạn bị trấn áp như "đốt sách chôn Nho" thời Tần hay phong trào "Đả đảo Khổng gia điếm" trong Cách mạng Văn hóa. Trước thế kỷ XX, tư tưởng Nho gia được truyền bá chủ yếu qua trường học, khoa cử, tuyển chọn quan lại và thiết chế gia đình, dòng tộc.
Đầu thế kỷ XXI, trước thực trạng suy thoái đạo đức xã hội tại Trung Quốc, các giá trị Nho gia về tu dưỡng và giáo dục con người được coi trọng trở lại, hình thành nên hiện tượng "Nho gia nhiệt" và các cơn sốt Quốc học. Mốc khởi đầu quan trọng là sự kiện kỷ niệm 2550 năm ngày sinh Khổng Tử năm 1999 do Chính phủ Trung Quốc tổ chức sau 50 năm gián đoạn. Tiếp đó, hiện tượng phát hành cuốn Luận ngữ tâm đắc của Vu Đan vào tháng 11 năm 2006 (bán ra hơn 12.600 cuốn trong ngày đầu tại Trung tâm sách Trung Quan Thôn, Bắc Kinh) đã tạo sức hút xã hội sâu rộng. Về mặt chính sách, Đảng và Chính phủ Trung Quốc tại Đại hội XVI và XVII đã xác định việc đại chúng hóa kinh điển Nho gia là tài nguyên tinh thần phục vụ xây dựng nền văn hóa mang bản sắc Trung Quốc và đối thoại văn minh.
Trong bối cảnh cách mạng công nghệ 4.0 và truyền thông hội tụ, các phương thức truyền bá cũ và những nội dung mang tính đẳng cấp phong kiến ("quân - thần", "trọng nam khinh nữ") không còn phù hợp. Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu Nho gia trước đây chủ yếu tiếp cận dưới góc độ văn học, triết học, sử học và Hán Nôm ở các giai đoạn lịch sử truyền thống. Việc tiếp cận hoạt động đại chúng hóa kinh điển Nho gia giai đoạn 10 năm đầu thế kỷ XXI ở Trung Quốc dưới góc độ Trung Quốc học kết hợp truyền thông đại chúng vẫn còn là một khoảng trống nghiên cứu.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích của luận án là làm rõ thực trạng hoạt động đại chúng hóa kinh điển Nho gia (trường hợp tác phẩm Luận ngữ) trên các phương diện nội dung, mô hình và phương thức; đánh giá vai trò của các chủ thể đại chúng hóa; chỉ ra ưu điểm và hạn chế của phương thức đại chúng hóa qua truyền thông hội tụ; từ đó so sánh với hoạt động truyền bá Truyện Kiều để rút ra gợi ý cho Việt Nam.
Luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Thứ nhất, hệ thống hóa tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài ở phương Tây, Trung Quốc và Việt Nam.
- Thứ hai, làm rõ các khái niệm về kinh điển Nho gia, đại chúng hóa kinh điển Nho gia; làm sáng tỏ lý thuyết mô hình truyền thông đại chúng; phân tích bối cảnh chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, khoa học kỹ thuật của Trung Quốc trong 10 năm đầu thế kỷ XXI tác động đến hoạt động này.
- Thứ ba, điều tra, khảo sát và phân tích nội dung nghiên cứu kinh điển Nho gia và Luận ngữ giai đoạn 2000 - 2010; luận giải nội dung đại chúng hóa tác phẩm Luận ngữ.
- Thứ tư, đánh giá vai trò và ảnh hưởng của các chủ thể tham gia; chỉ rõ ưu điểm và nhược điểm của phương thức đại chúng hóa qua truyền thông hội tụ; từ đó đề xuất một số gợi ý thực tiễn cho Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đại chúng hóa kinh điển Nho gia, lấy trường hợp tác phẩm Luận ngữ làm nghiên cứu điển hình.
- Phạm vi nội dung: Khảo sát việc truyền bá kinh điển Nho gia và tác phẩm Luận ngữ qua chương trình Sách giáo khoa (SGK) Ngữ văn từ lớp 1 đến lớp 12; các tạp chí, luận án, luận văn trên cơ sở dữ liệu toàn văn CNKI (China National Knowledge Infrastructure) từ năm 2000 đến năm 2010; lấy mẫu sách có nhan đề Luận ngữ trên trang thương mại điện tử dangdang.com (2000 - 2010). Phân tích tập trung vào ba nội dung cốt lõi: tư tưởng "Nhân" trong giáo dục phổ thông, hình tượng người lãnh đạo thời kỳ mới, và "Nghĩa lợi quan" của Khổng Tử.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm đầu thế kỷ XXI (từ năm 2000 đến năm 2010).
- Phạm vi không gian: Giới hạn tại Trung Quốc đại lục (không bao gồm Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến Nho gia và tác phẩm Luận ngữ:
Nghiên cứu của học giả quốc tế và phương Tây
- Giới Hán học phương Tây và học giả Hoa kiều đánh giá cao tư tưởng Khổng Tử. Tại Hội nghị quốc tế các nhà đoạt giải Nobel tại Paris (tháng 1/1988), kết luận số 16 đã nêu rõ yêu cầu nhân loại cần tìm hiểu trí tuệ của Khổng Tử để sinh tồn và phát triển.
- Nhóm học giả Hoa kiều tại Mỹ: Thành Trung Anh (Đại học Hawaii tại Manoa) phân tích việc áp dụng phương châm tu dưỡng "chí ư đạo, cứ ư đức, y ư nhân, du ư nghệ", cách xử thế "vô ý, vô tất, vô cố, vô ngã" và tinh thần "hòa nhi bất đồng" trong Luận ngữ vào thời đại mới; Chu Khiêm (Godwin C. Chu) với The Great Wall in Ruins (1993) khảo sát ảnh hưởng của Nho học đối với các tầng cấu trúc xã hội; Du Anh Thời (Yu Ying-shih) trong Bàn về Nho học hiện đại khẳng định Nho học cần đi vào đời sống thường nhật để giải quyết các vấn đề đương đại; Đỗ Duy Minh (Tu Weiming) trong Nho học thế kỷ XXI và thuyết "Nho giáo đệ tam kỳ phát triển" đã đề xuất 5 định hướng lớn cho Nho học trong bối cảnh đa nguyên hóa.
- Nhóm học giả Mỹ: Roger T. Ames và Henry Rosemont Jr với bản dịch The Analects of Confucius: A philosophical Translation (1998) diễn giải thuật ngữ "Nhân" thành "hành vi có thẩm quyền" và "Quân tử" thành "người mẫu mực"; Peter Hershock (2006, 2019) nghiên cứu quyền lực văn hóa Nho giáo và yêu cầu cách tân, hiện đại hóa Nho giáo; Daniel Bell trong Tân Nho gia của Trung Quốc phân tích việc phục hưng "quyền lực mềm" của Nho gia và dành 22 trang phụ lục bàn về chính trị hóa Luận ngữ; Will Durant trong Lịch sử Văn minh Trung Quốc khẳng định Luận ngữ là tác phẩm xác thực nhất để tiếp cận học thuyết Khổng Tử; Alice W. Cheang (Zheng Wenjun) nghiên cứu về việc đọc, dịch và giải thích Luận ngữ của giới Hán học phương Tây.
Nghiên cứu tại Trung Quốc
- Về nghiên cứu kinh điển và Kinh học: Hà Cảnh Dung (Kinh học khái thuyết), Bì Tích Thụy (Kinh học lịch sử), Lưu Sư Bồi (Kinh học giáo khoa thư), Chu Dư Đồng (Trung Quốc kinh học sử, bài báo năm 1979 trên Phúc Đán học báo), Tiền Mục (Trung Quốc học thuật thông nghĩa, 1975), Hứa Đạo Huân (Kinh học chí, 1999). Tháng 10 năm 2002, Đại học Bắc Kinh khởi động dự án biên soạn bộ bách khoa toàn thư Nho tạng (phần Kinh bộ xuất bản năm 2011).
- Về truyền bá và đại chúng hóa: Hạ Tăng Dân nghiên cứu truyền bá Nho học thời Hán - Tấn; Trương Lập Văn (Truyền bá và phát triển tư tưởng Nho học trên thế giới); Tả Khang Hoa (Các con đường truyền bá Nho học, 2011); Ngô Dữ Man (Mạng lưới vô hình, 1988); Tôn Húc Bồi (Hoa Hạ truyền bá luận); Kim Quán Quân và Đới Nguyên Quang (Lịch sử truyền bá tư tưởng Trung Quốc); Khổng Kiến (Khổng Tử và truyền bá đại chúng, 2009); Thiệu Hán Minh (Đại chúng Nho học, 2007); Ngô Long Xán (Thư hệ Nho học đại chúng).
- Về các bản chú giải Luận ngữ lịch sử và hiện đại: Hà Án (Luận ngữ tập giải), Chu Hy (Luận ngữ tập chú trong Tứ thư tập chú), Lưu Bảo Nam và Lưu Cung Miện (Luận ngữ chính nghĩa), Trình Thụ Đức (Luận ngữ tập giải, 1942), Dương Thụ Đạt (Luận ngữ sớ chứng, 1955), Dương Bá Tuấn (Luận ngữ dịch chú, 1957), Lý Trạch Hậu (Luận ngữ kim độc, 1994).
Nghiên cứu tại Việt Nam
- Hướng lịch sử triết học: Doãn Chính, Trương Văn Chung, Nguyễn Thế Nghĩa, Vũ Tình (Đại cương lịch sử triết học phương Đông cổ đại); Nguyễn Hiến Lê (Đại cương triết học Trung Quốc, 1992); Lê Văn Quán (Đại cương lịch sử tư tưởng Trung Quốc, 1996).
- Hướng Nho học: Trần Trọng Kim (Nho giáo); Nguyễn Tôn Nhan (Nho giáo, 2005 - phân chia 6 giai đoạn phát triển); Trần Đình Hượu (Đến hiện đại từ truyền thống, 1996); Nguyễn Khắc Viện (Bàn về đạo Nho, 2000); Nguyễn Tài Thu (Vấn đề con người trong Nho học sơ kỳ, 2005); Tạ Ngọc Ái (Trí tuệ Khổng Tử, 2011); Nhân Tử Nguyễn Văn Thọ (Chân dung của Khổng Tử, 2012).
- Hướng Hán Nôm học: Thống kê của Nguyễn Xuân Diện chỉ ra 1.689 tài liệu Nho giáo/Nho học, trong đó có 81 tài liệu kinh điển (14 Tứ thư, 19 Ngũ kinh, 15 toát yếu, 15 chú giải, 25 bản dịch chữ Nôm, 9 bình giải). Trịnh Khắc Mạnh khảo sát các thư tịch Luận ngữ: Luận Mạnh sách đạo, Luận ngữ chế nghĩa, Luận ngữ chính văn tiểu đối, Luận ngữ ngụ án (Phạm Lập Trai, 1781), Luận ngữ giải quốc âm nghĩa tăng bổ đại toàn bị chỉ (1839), Luận ngữ tinh hoa Ấu học (Ưng Trình, 1914), Luận ngữ thích nghĩa ca (Vua Tự Đức, 1896 diễn Nôm 20 thiên), Luận ngữ tiết nghĩa (Lê Văn Ngữ, 1927).
- Hướng dịch thuật và chuyên khảo Luận ngữ: Các bản dịch kinh điển của Đoàn Trung Còn, Nguyễn Hiến Lê, Lê Phục Thiện, Phan Văn Các, Phạm Minh Hạc; các sách dịch đương đại của Trần Vọng Hoành (Bài học từ Luận ngữ của Khổng Tử, 2008), Thiệu Vũ (Luận ngữ ứng dụng trong kinh doanh, 2011), Dương Minh Hào (Luận ngữ với cuộc sống hiện đại, 2012), Vu Đan (Khổng Tử Tâm Đắc, Khổng Tử Tinh Hoa, 2016); các chuyên khảo của Phan Bội Châu (Khổng học đăng thượng thiên, 1998), Trí Tuệ (Luận ngữ tinh hoa, 2003), Phạm Văn Khoái (Khổng Phu Tử và Luận ngữ, 2004), Đông A Sáng (Tinh hoa Luận ngữ - Bảo vật đời sống), Nguyễn Khuê (Khổng Tử - Chân Dung, Học Thuyết Và Môn Sinh, 2012), Vũ Thị Bích Ngọc (2012), La Thị Thu Hương.
Khoảng trống luận án giải quyết
Thống kê từ CNKI giai đoạn 2000 - 2010 cho thấy có 6.540 công trình dùng từ khóa "kinh điển Nho gia", 35.765 bài nghiên cứu về Luận ngữ, nhưng từ khóa "đại chúng hóa Nho gia" hoặc "đại chúng hóa kinh điển Nho gia" chỉ có 25 kết quả trong giai đoạn 2010 - 2021. Tại Việt Nam, chưa có luận án nào nghiên cứu có hệ thống về hoạt động đại chúng hóa kinh điển Nho gia ở Trung Quốc đầu thế kỷ XXI kết hợp góc nhìn Trung Quốc học và truyền thông đại chúng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm sử dụng
- Khái niệm Nho và Nho gia:
- Nghĩa rộng: "Nho" chỉ kẻ sĩ có đạo, tính cách nhu hòa, nắm giữ phương thuật (Hứa Thận, Thuyết văn giải tự). Về mặt tự dạng, chữ Nho gồm bộ Nhân đứng cạnh chữ Nhu (người phụ trách tế lễ cầu mưa thời cổ, chỉ tầng lớp cần dùng cho xã hội).
- Nghĩa hẹp: Chỉ học giả thông hiểu Lục kinh cổ đại (Hán thư - Nghệ văn chí ghi xuất thân từ quan Tư đồ coi việc giáo hóa và lục nghệ).
- Học thuyết Khổng Tử: Khổng Tử phân biệt "quân tử nho" (người có học thức, sống nhân nghĩa, bao dung, giúp đời) và "tiểu nhân nho" (người dùng kiến thức mưu cầu tư lợi cá nhân, gây chia rẽ).
- Phân định thuật ngữ hiện đại: "Nho gia" chỉ học phái; "Nho giáo" chỉ mặt tín ngưỡng, giáo lý, hệ tư tưởng; "Nho học" chỉ hoạt động nghiên cứu, học thuật và truyền dạy.
- Khái niệm Kinh điển và tiến trình Kinh học: "Kinh" có gốc từ việc đan dệt sợi dọc, mang nghĩa quy phạm, tiêu chuẩn; "Điển" là sách quý đặt trên giá. Luận án hệ thống hóa sự phát triển từ Lục kinh (Thi, Thư, Lễ, Nhạc, Dịch, Xuân Thu), Ngũ kinh (mất kinh Nhạc thời Tần), Thất kinh, Cửu kinh, Thập nhị kinh đến Thập tam kinh (thời Tống bổ sung sách Mạnh Tử).
- Lý thuyết truyền thông đại chúng:
- Mô hình truyền thông của Harold Lasswell: Phân tích 5 thành tố cơ bản (Ai nói - Nói cái gì - Qua kênh nào - Cho ai - Đạt hiệu quả gì).
- Mô hình hội tụ truyền thông của McCrudden: Sự tích hợp giữa truyền thông in ấn, phát thanh, truyền hình và không gian mạng số hóa.
- Khung phân tích xã hội học truyền thông: Xem xét chủ thể phát tín hiệu (Nhà nước, học giả, cơ quan nghiên cứu, trường học), nội dung thông điệp (chắt lọc kinh điển), phương tiện chuyển tải (SGK, sách thị trường, truyền hình, Internet, ứng dụng) và công chúng tiếp nhận.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp nghiên cứu văn bản, tài liệu: Thu thập, phân loại, xác định, đối chiếu và xử lý tài liệu lịch sử, văn kiện chính trị, giáo trình, ấn phẩm thương mại, luận văn, luận án và bài báo tạp chí.
- Phương pháp nghiên cứu liên ngành: Kết hợp Trung Quốc học, Nho học, Lịch sử tư tưởng, Xã hội học truyền thông và Khu vực học nhằm khảo sát toàn diện bối cảnh chính trị, kinh tế, xã hội tác động đến hoạt động đại chúng hóa.
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình: Lựa chọn tác phẩm Luận ngữ làm trường hợp đại diện tiêu biểu để giải thích nguyên nhân và khái quát hóa phương thức đại chúng hóa kinh điển Nho gia.
- Phương pháp thông diễn học: Giải thích ngữ nghĩa và sự chuyển đổi cách diễn giải tư tưởng Luận ngữ trong xã hội hiện đại.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn bản gốc kinh điển Nho gia và 7 bản chú giải tiêu biểu từ cổ chí kim (Luận ngữ tập giải, Luận ngữ tập chú, Luận ngữ chính nghĩa, Luận ngữ dịch chú, Luận ngữ kim độc...).
- Dữ liệu 762 bài học trong bộ SGK Ngữ văn từ lớp 1 đến lớp 12 do Nhà xuất bản Giáo dục Nhân dân Trung Quốc phát hành.
- Cơ sở dữ liệu CNKI: 35.765 bài nghiên cứu về Luận ngữ (2000 - 2010), xử lý phân tích cụ thể 1.199 luận văn/luận án được cấp bằng và 5.249 bài báo tạp chí chuyên ngành.
- Dữ liệu thương mại điện tử dangdang.com: Thống kê 339 đầu sách có tiêu đề Luận ngữ xuất bản từ năm 2000 đến năm 2010.
- Các sản phẩm truyền thông đại chúng: Chương trình truyền hình "Bách gia giảng đàn", "Trung Quốc trong điển tịch", "Cuộc thi đọc thơ cổ", các ứng dụng di động (app) về Luận ngữ, phim điện ảnh (Khổng Tử) và phim truyền hình (Khổng Tử Xuân Thu).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài
Chương này điểm lại toàn diện lịch sử nghiên cứu kinh điển Nho gia và Luận ngữ tại phương Tây, Trung Quốc và Việt Nam. Luận án khảo cứu lịch sử hình thành văn bản Luận ngữ từ 3 bản ban đầu (Lỗ Luận 20 thiên, Tề Luận 22 thiên, Cổ Luận trong vách nhà Khổng Tử), qua bản san định của Trương Vũ thời Tây Hán thành Trương Hầu Luận, đến bản chú giải của Trịnh Huyền thời Đông Hán cố định cấu trúc 20 thiên (chia thành Thượng Luận và Hậu Luận) lưu truyền đến nay.
| Thượng Luận |
Hậu Luận |
| 1. Học nhi |
11. Tiên tiến |
| 2. Vi chính |
12. Nhan Uyên |
| 3. Bát dật |
13. Tử Lộ |
| 4. Lí nhân |
14. Hiến vấn |
| 5. Công Dã Tràng |
15. Vệ Linh Công |
| 6. Ung dã |
16. Quý thị |
| 7. Thuật nhi |
17. Dương Hóa |
| 8. Thái bá |
18. Vi tử |
| 9. Tử Hãn |
19. Tử Trương |
| 10. Hương đảng |
20. Nghiêu viết |
Chương 1 cũng phân tích sự biến chuyển vị thế của Luận ngữ: từ vị trí tác phẩm truyện ký hỗ trợ Kinh học thời Lưỡng Hán, bước đầu đưa vào Thạch bích Cửu kinh thời Đường Văn Tông (năm 833), đến khi được Chu Hy đưa vào Tứ thư thời Tống và trở thành quy chuẩn khoa cử chính thống qua các triều đại Tống, Nguyên, Minh, Thanh. Luận án phân tích bối cảnh bãi bỏ khoa cử năm 1905 và ban bố Đại Thanh tân hình luật năm 1910 làm chấm dứt vai trò hành chính của Nho học, dẫn đến yêu cầu tái định vị Luận ngữ trong xã hội hiện đại.
Chương 2: Một số vấn đề lý luận về kinh điển Nho gia, đại chúng hóa và truyền thông đại chúng
Chương 2 thiết lập khung lý thuyết cho toàn bộ đề tài:
- Hệ thống hóa quan niệm về Nho gia, vai trò của Nho học đối với cấu trúc văn hóa truyền thống Trung Quốc.
- Phân tích khái niệm "đại chúng hóa kinh điển Nho gia": là quá trình chuyển đổi ngôn ngữ (từ cổ văn, văn ngôn sang bạch thoại, khẩu ngữ hiện đại), chuyển đổi phương thức tiếp cận (từ hàn lâm, viện hàn lâm sang công chúng bình dân) và chuyển đổi phương tiện truyền tải (ứng dụng công nghệ truyền thông hiện đại).
- Phân tích chủ trương, đường lối văn hóa của Đảng và Chính phủ Trung Quốc tại Đại hội XVI và XVII nhằm xây dựng "xã hội hài hòa", củng cố bản sắc dân tộc và xây dựng sức mạnh mềm văn hóa trong thời kỳ hội nhập quốc tế.
Chương 3: Thực trạng hoạt động đại chúng hóa kinh điển Nho gia 10 năm đầu thế kỉ XXI ở Trung Quốc - Trường hợp tác phẩm Luận ngữ
Chương 3 trình bày các kết quả khảo sát thực chứng định lượng và phân tích định tính:
-
Khảo sát hệ thống giáo dục quốc dân: Khảo sát 762 bài học trong toàn bộ chương trình Ngữ văn từ lớp 1 đến lớp 12 cho thấy có 19 đoạn trích thuộc kinh điển Nho gia, trong đó riêng tác phẩm Luận ngữ chiếm 11 đoạn trích. Nội dung giáo dục phổ thông tập trung giảng dạy các chuẩn mực đạo đức cá nhân, tinh thần hiếu học và tư tưởng "Nhân".
-
Khảo sát xuất bản sách thị trường trên dangdang.com (2000 - 2010): Thu thập 339 đầu sách mang nhan đề Luận ngữ, phản ánh sự tham gia sôi nổi của các nhà xuất bản lớn tại Trung Quốc:
| Tên Nhà xuất bản |
Số lượng ấn phẩm phát hành |
| Trung Hoa thư cục |
53 |
| Nxb Hoa Kiều Trung Quốc |
32 |
| Nxb Yuelu |
31 |
| Thương vụ ấn thư quán |
28 |
| Nxb Đại học Phúc Đán |
28 |
| Công ty xuất bản Liên Hợp Bắc Kinh |
25 |
Tác giả phân loại 339 ấn phẩm này thành 5 nhóm hình thức chính: (1) Dạng chú thích, (2) Dạng bình luận, (3) Dạng chuyên đề, (4) Dạng kết hợp, và (5) Dạng chuyên khảo.
- Khảo sát nghiên cứu học thuật trên cơ sở dữ liệu CNKI (2000 - 2010):
- Tổng số công trình nghiên cứu về Luận ngữ đạt 35.765 bài.
- Tổng số luận văn, luận án được cấp bằng liên quan đến Luận ngữ là 1.199 đề tài.
- Số lượng bài báo nghiên cứu chuyên sâu đăng tải trên các tạp chí học thuật là 5.249 bài.
- Top 20 từ khóa xuất hiện với tần số cao nhất trên CNKI tập trung vào: tư tưởng giáo dục, đạo đức, tu thân, quản lý xã hội, và các khái niệm "Nhân", "Lễ", "Quân tử".
- Phân tích 3 nội dung trọng tâm được đại chúng hóa:
- Tư tưởng "Nhân" trong giáo dục phổ thông: Chuyển trọng tâm từ luân lý tôn ti phong kiến sang giáo dục lòng nhân ái, sự tôn trọng và kỹ năng hòa nhập cộng đồng.
- Xây dựng hình tượng người lãnh đạo thời kỳ mới: Vận dụng các chuẩn mực "chính danh", "tu thân", đức trị và gương mẫu cá nhân trong Luận ngữ vào quản trị hành chính và quản lý doanh nghiệp hiện đại.
- Quan niệm "Nghĩa - Lợi" của Khổng Tử: Điều chỉnh quan hệ giữa đạo đức và lợi ích kinh tế, nhấn mạnh nguyên tắc "kiến lợi tư nghĩa" (thấy lợi nghĩ đến điều nghĩa) nhằm giải quyết xung đột lợi ích trong nền kinh tế thị trường.
Chương 4: Đánh giá hoạt động đại chúng hóa kinh điển Nho gia 10 năm đầu thế kỉ XXI ở Trung Quốc - Trường hợp tác phẩm Luận ngữ
Chương 4 tổng hợp các đánh giá khoa học về mặt chủ thể, phương thức và bài học kinh nghiệm:
- Đánh giá chủ thể: Làm rõ tác động từ phát ngôn và định hướng chính sách của người đứng đầu Chính phủ; vai trò nòng cốt của các cơ sở đào tạo trong việc chuẩn hóa kiến thức; vai trò của các viện nghiên cứu và trường đại học (dự án Nho tạng của Đại học Bắc Kinh) trong việc cung cấp nền tảng học thuật.
- Đánh giá phương thức truyền thông hội tụ: Chỉ ra hiệu quả của việc kết hợp giữa xuất bản sách đại chúng, diễn giảng truyền hình (tiêu biểu là chương trình Bách gia giảng đàn của CCTV), chuyển thể điện ảnh, tổ chức các cuộc thi đọc thơ cổ và phát triển các ứng dụng di động (app) giới thiệu kinh điển.
- Những hạn chế tồn tại: Hiện tượng thương mại hóa quá mức dẫn đến việc diễn giải dung tục hóa, giải thích sai lệch nguyên tác; sự suy giảm tính nghiêm cẩn học thuật khi chạy theo thị hiếu số đông; việc tách rời ngữ cảnh lịch sử của tác phẩm gốc.
- Gợi ý cho Việt Nam: Luận án đối chiếu với hoạt động truyền bá tác phẩm Truyện Kiều tại Việt Nam và đề xuất 3 nhóm giải pháp:
- Nâng cao vai trò định hướng của Nhà nước trong xây dựng và hoàn thiện chính sách phát triển văn hóa dân tộc.
- Xây dựng đội ngũ cán bộ, chuyên gia có năng lực nghiên cứu và truyền thông văn hóa truyền thống.
- Sử dụng đồng bộ phương thức truyền thông hội tụ kết hợp chặt chẽ với chương trình giáo dục phổ thông.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án bước đầu xây dựng khung lý thuyết về mô hình đại chúng hóa kinh điển Nho gia trong bối cảnh xã hội hiện đại, đồng thời làm rõ và phát triển nội hàm khái niệm "đại chúng hóa kinh điển Nho gia".
- Luận án bổ sung cơ sở dữ liệu khoa học và khung phân tích liên ngành mới (kết hợp Nho học và Xã hội học truyền thông) cho lĩnh vực nghiên cứu Trung Quốc học tại Việt Nam.
- Thiết lập cách tiếp cận đa chiều để đánh giá sự chuyển dịch của tư tưởng truyền thống sang hình thái văn hóa đại chúng thích ứng với kỷ nguyên số.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Hệ thống hóa có căn cứ khoa học chủ trương phát triển văn hóa truyền thống của Đảng Cộng sản Trung Quốc qua các kỳ Đại hội Đảng lần thứ XVI và XVII.
- Xử lý và công bố khối lượng dữ liệu thống kê cụ thể: khảo sát 762 bài SGK Ngữ văn (phát hiện 19 trích đoạn kinh điển Nho gia, 11 trích đoạn Luận ngữ); phân loại 339 đầu sách Luận ngữ trên dangdang.com theo 5 nhóm; xử lý 1.199 luận văn/luận án và 5.249 bài báo tạp chí từ nguồn 35.765 bài nghiên cứu trên CNKI.
- Phân tích chi tiết 3 nội dung chuyển đổi giá trị của Luận ngữ: giáo dục chữ "Nhân", chuẩn mực người lãnh đạo, và quan niệm "Nghĩa - Lợi".
- Khẳng định trường học và cơ sở giáo dục là công cụ đại chúng hóa có ảnh hưởng căn bản và bền vững nhất đối với nhận thức xã hội.
- Đưa ra các kiến nghị có tính ứng dụng cho Việt Nam thông qua so sánh trường hợp Truyện Kiều, nhằm phục vụ công tác bảo tồn và phổ biến các tác phẩm văn học, kinh điển truyền thống đặc sắc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế theo phạm vi xác định của luận án:
- Nghiên cứu giới hạn trong khung thời gian 10 năm đầu thế kỷ XXI (2000 - 2010), chưa bao quát toàn diện các bước phát triển mới sau năm 2010.
- Phạm vi không gian thuần túy khảo sát Trung Quốc đại lục, chưa nghiên cứu so sánh với các khu vực sử dụng chữ Hán khác như Hồng Kông, Ma Cao và Đài Loan.
- Về nội dung tư tưởng của Luận ngữ, đề tài tập trung đi sâu vào 3 vấn đề đại diện (tư tưởng "Nhân", hình tượng người lãnh đạo, quan niệm "Nghĩa - Lợi") mà chưa khảo sát toàn bộ các phạm trù luân lý khác của tác phẩm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu hoạt động đại chúng hóa kinh điển Nho gia từ năm 2010 đến nay; nghiên cứu so sánh đối chiếu đa chiều giữa Trung Quốc đại lục với các nước đồng văn khu vực Đông Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam).
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Trung Quốc học, Đông phương học, Triết học và Văn hóa học: Cung cấp nguồn tư liệu thư mục chi tiết, dữ liệu thống kê từ CNKI và dangdang.com, cùng phương pháp tiếp cận liên ngành.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu lịch sử tư tưởng, truyền thông đại chúng: Cung cấp mô hình lý thuyết về truyền thông hội tụ ứng dụng trong phổ biến điển tịch cổ, cùng phương pháp phân tích chương trình SGK.
- Các nhà hoạch định chính sách văn hóa và giáo dục: Cung cấp cứ liệu thực tiễn và các đề xuất về việc bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hóa dân tộc trong thời đại số hóa và hội nhập quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Hiện tượng Vu Đan gắn với tác phẩm Luận ngữ năm 2006 có quy mô phát hành như thế nào trong văn bản?
Tháng 11 năm 2006, cuốn Luận ngữ tâm đắc của Vu Đan được phát hành lần đầu tại Trung tâm sách Trung Quan Thôn, Bắc Kinh. Trong ngày đầu phát hành, cuốn sách đã bán ra hơn 12.600 cuốn, trong đó tác giả Vu Đan đã ký tặng trực tiếp 10.600 cuốn, lập kỷ lục về số lượng ký tặng và bán lẻ sách tại Trung Quốc.
2. Có bao nhiêu bài học trích đoạn kinh điển Nho gia và Luận ngữ trong SGK Ngữ văn Trung Quốc được khảo sát?
Trong tổng số 762 bài học thuộc chương trình SGK Ngữ văn từ lớp 1 đến lớp 12 do Nhà xuất bản Giáo dục Nhân dân phát hành, luận án thống kê được 19 bài/đoạn trích thuộc các tác phẩm kinh điển Nho gia, trong đó riêng tác phẩm Luận ngữ có 11 bài/đoạn trích.
3. Số lượng sách Luận ngữ khảo sát trên trang dangdang.com giai đoạn 2000 - 2010 là bao nhiêu và do những nhà xuất bản nào phát hành nhiều nhất?
Tác giả đã thu thập và khảo sát 339 đầu sách có tiêu đề Luận ngữ. Các nhà xuất bản phát hành nhiều nhất gồm: Trung Hoa thư cục (53 ấn phẩm), Nxb Hoa Kiều Trung Quốc (32 ấn phẩm), Nxb Yuelu (31 ấn phẩm), Thương vụ ấn thư quán (28 ấn phẩm), Nxb Đại học Phúc Đán (28 ấn phẩm), và Công ty xuất bản Liên Hợp Bắc Kinh (25 ấn phẩm).
4. Cơ sở dữ liệu CNKI giai đoạn 2000 - 2010 ghi nhận bao nhiêu công trình nghiên cứu về Luận ngữ?
Tính đến tháng 10 năm 2020, trên hệ thống cơ sở dữ liệu CNKI ghi nhận tổng cộng 35.765 bài nghiên cứu về Luận ngữ được công bố trong giai đoạn 2000 - 2010. Trong đó, luận án đã thống kê và phân tích cụ thể 1.199 luận văn/luận án được cấp bằng và 5.249 bài đăng trên các tạp chí khoa học chuyên ngành.
5. Khổng Tử phân biệt hai loại "nhà Nho" nào trong thiên Ung dã của Luận ngữ?
Trong chương 6 (thiên Ung dã) của Luận ngữ, Khổng Tử nói với Tử Hạ: "Nữ vi quân tử nho, vô vi tiểu nhân nho". Luận án giải thích "quân tử nho" là người có học vấn rộng rãi, lấy đạo đức nhân nghĩa làm trọng, cư xử đại lượng, đem tài năng phục vụ xã hội; còn "tiểu nhân nho" là người học rộng nhưng tâm tính nhỏ nhen, thất đức, chỉ vận dụng tri thức để mưu cầu tư lợi cá nhân.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Bảo Ngọc là công trình chuyên khảo hệ thống về hoạt động đại chúng hóa kinh điển Nho gia tại Trung Quốc đại lục trong giai đoạn 2000 - 2010 thông qua trường hợp điển hình của tác phẩm Luận ngữ. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu liên ngành Trung Quốc học với xã hội học truyền thông và phương pháp khảo sát dữ liệu thực chứng (SGK, CNKI, dangdang.com), luận án đã làm rõ các mô hình, phương thức truyền thông hội tụ và nội dung chuyển đổi của Nho học trong xã hội hiện đại. Công trình không chỉ cung cấp cái nhìn khoa học, khách quan về hiện tượng phục hưng Nho học tại Trung Quốc đầu thế kỷ XXI mà còn đưa ra những gợi ý thực tiễn cho việc phổ biến các di sản văn học, văn hóa truyền thống tại Việt Nam.