Khóa luận tốt nghiệp phát triển nông thôn nghiên cứu hiệu quả sử dụng vốn vay của nông hộ tại chi nhánh ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn bình thái quận 9 tp hồ chí minh

Chuyên khảo Hiệu quả sử dụng vốn vay của nông hộ tại ngân hàng nông nghiệp bình th phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực nông

Trường đại học

Ngân Hàng Nông Nghiệp Bình Thái

Chuyên ngành

Nghiên Cứu Hiệu Quả Sử Dụng Vốn Vay Của Nông Hộ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Cấu trúc của khóa luận

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Giới thiệu sơ lược về Quận 9 TP.

2.2. Quá trình hình thành

2.3. Đặc điểm tự nhiên

2.3.1. Vị trí địa lý

2.3.2. Địa hình

2.3.3. Khí hậu

2.3.4. Thủy văn

2.4. Điều kiện kinh tế xã hội

2.4.1. Tình hình sử dụng đất đai

2.4.2. Tình hình dân số và lao động

2.5. Giới thiệu sơ nét về NHNo & PTNT Bình Thái

2.6. Quá trình hình thành

2.7. Tổ chức và hoạt động

2.7.1. Trụ sở làm việc

2.7.2. Thủ tục và quy trình cho vay

2.7.3. Phương thức cho vay

2.7.4. Nguyên tắc và điều kiện vay vốn

2.7.5. Mức cho vay

2.7.6. Thời hạn cho vay và lãi suất cho vay

2.7.7. Các loại đảm bảo tín dụng

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Hộ nông dân và vai trò của hộ nông dân trong sản xuất nông nghiệp

3.2. Vai trò và đặc điểm của sản xuất nông nghiệp

3.3. Một số chỉ tiêu đánh giá

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp thu thập số liệu

3.4.2. Phương pháp phân tích

3.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Khái quát chung về những hộ điều tra

4.2. Trình độ dân trí

4.3. Hoạt động sản xuất nông nghiệp

4.4. Phân tích hoạt động tín dụng đối với hộ sản xuất

4.4.1. Phân tích số lượt hộ vay sản xuất qua 2 năm 2005 - 2006

4.4.2. Phân tích tín dụng hộ sản xuất theo thời hạn cho vay

4.4.3. Phân tích cho vay hộ sản xuất nông nghiệp

4.4.4. Phân tích tình hình dư nợ hộ sản xuất nông nghiệp

4.5. Tình hình tín dụng của những hộ điều tra

4.6. Nhu cầu vốn vay của nông hộ

4.7. Mức vốn được vay của nông hộ

4.8. Mục đích sử dụng vốn vay của nông hộ

4.9. Sử dụng nguồn vốn vay

4.10. Kết quả và hiệu quả sản xuất của những hộ điều tra

4.10.1. Kết quả và hiệu quả sản xuất trước và sau khi vay vốn của nhóm hộ I

4.10.2. Kết quả và hiệu quả sản xuất trước và sau khi vay vốn của nhóm hộ II

4.10.3. Kết quả và hiệu quả sản xuất trước và sau khi vay vốn của nhóm hộ III

4.10.4. Kết quả và hiệu quả sản xuất trước và sau khi vay vốn của nhóm hộ IV

4.10.5. So sánh kết quả và hiệu quả sản xuất giữa các nhóm hộ

4.11. Ảnh hưởng của tín dụng đối với thu nhập từ sản xuất của nông hộ

4.11.1. Thu nhập bình quân/năm từ sản xuất nông nghiệp của các nhóm hộ

4.11.2. So sánh thu nhập bình quân từ sản xuất nông nghiệp giữa các nhóm hộ

4.12. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn của nông hộ

4.12.1. Lãi suất và thời hạn vay

4.12.2. Mức độ cho vay của ngân hàng

4.12.3. Công tác khuyến nông

4.12.4. Giá cả đầu vào - đầu ra của sản xuất nông nghiệp

4.12.5. Thiên tai và dịch bệnh

4.12.6. Bản thân người sản xuất

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

5.1. Đối với NHNo & PTNT Bình Thái

5.2. Đối với chính quyền địa phương

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hiệu quả sử dụng vốn vay của nông hộ tại Bình Thái

Nguồn vốn tín dụng từ ngân hàng đóng vai trò xương sống trong việc thúc đẩy kinh tế hộ nông dân và hiện thực hóa mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững. Tại khu vực Bình Thái, vai trò của Agribank càng trở nên rõ nét thông qua các chính sách cho vay nông nghiệp chuyên biệt. Nghiên cứu về hiệu quả sử dụng vốn vay của nông hộ không chỉ là một đề tài nghiên cứu khoa học mang tính lý luận, mà còn là một thước đo thực tiễn để đánh giá tác động của vốn vay đến đời sống người dân. Các chương trình tín dụng nông nghiệp Agribank được thiết kế để cung cấp nguồn lực tài chính cần thiết, giúp nông hộ đầu tư vào sản xuất, cải tiến kỹ thuật và mở rộng quy mô. Việc phân tích hiệu quả vốn tín dụng cho thấy một bức tranh đa chiều: một mặt, nguồn vốn đã giúp cải thiện đáng kể thu nhập của hộ nông dân, góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo và đảm bảo an sinh xã hội nông thôn. Mặt khác, vẫn còn tồn tại những thách thức trong việc tối ưu hóa dòng vốn này. Nghiên cứu thực hiện tại chi nhánh Bình Thái đã khảo sát 60 hộ nông dân để có cái nhìn sâu sắc về cách thức nguồn vốn được tiếp nhận, sử dụng và hiệu quả mang lại trên thực tế, từ đó làm cơ sở cho các giải pháp chiến lược trong tương lai.

1.1. Vai trò của Agribank trong việc cung cấp nguồn vốn tín dụng ưu đãi

Agribank Bình Thái giữ vị trí là kênh dẫn vốn chủ lực, chuyển tải nguồn lực tài chính từ khu vực thành thị về nông thôn. Ngân hàng không chỉ cung cấp các gói nguồn vốn tín dụng ưu đãi mà còn đóng vai trò tư vấn, hỗ trợ nông dân trong việc lập kế hoạch sản xuất. Theo báo cáo hoạt động của chi nhánh, số lượt hộ vay vốn cho sản xuất nông nghiệp đã tăng đều qua các năm. Cụ thể, nghiên cứu của Cao Thị Mỹ Duyên (2007) chỉ ra rằng, doanh số cho vay hộ sản xuất nông nghiệp năm 2006 tăng 26,08% so với năm 2005. Điều này khẳng định vai trò của Agribank là không thể thiếu trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp tại địa phương.

1.2. Mục tiêu chính của việc nghiên cứu hiệu quả vốn tín dụng nông nghiệp

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xác định mức độ hiệu quả vốn tín dụng mà nông hộ đạt được sau khi tiếp cận vốn vay. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào việc so sánh các chỉ số sản xuất như năng suất, lợi nhuận, thu nhập trước và sau khi vay vốn. Đồng thời, đề tài cũng nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả này, bao gồm cả yếu tố chủ quan từ phía nông hộ và các yếu tố khách quan từ chính sách ngân hàng và điều kiện thị trường. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả vốn vay một cách thực tiễn và bền vững.

II. Thách thức lớn khi sử dụng vốn vay của nông hộ tại Bình Thái

Mặc dù lợi ích của vốn vay là không thể phủ nhận, thực trạng sử dụng vốn vay của nông hộ tại Bình Thái vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề lớn nhất nằm ở sự chênh lệch giữa nhu cầu thực tế và mức vốn được duyệt, cùng với các rào cản về thủ tục và thời hạn vay. Nhiều nông hộ cho biết quy trình thủ tục vay vốn còn khá phức tạp, tốn thời gian, đặc biệt với những người có trình độ học vấn hạn chế. Theo khảo sát, có tới 51,67% số hộ cho rằng mức vốn ngân hàng cấp không đáp ứng đủ nhu cầu sản xuất. Điều này buộc họ phải tìm đến các nguồn vốn không chính thức với lãi suất cao hơn, làm giảm hiệu quả vốn tín dụng. Bên cạnh đó, khả năng trả nợ của nông hộ cũng là một áp lực lớn, bị ảnh hưởng bởi sự biến động của giá cả thị trường và rủi ro từ thiên tai, dịch bệnh. Việc thu lãi hàng tháng thay vì theo mùa vụ cũng gây khó khăn cho các hộ sản xuất có tính thời vụ cao. Những thách thức này đòi hỏi cần có sự điều chỉnh linh hoạt hơn trong chính sách cho vay nông nghiệp để hỗ trợ nông dân tốt hơn.

2.1. Phân tích thực trạng sử dụng vốn vay và những bất cập còn tồn tại

Phân tích thực trạng sử dụng vốn vay cho thấy không phải lúc nào đồng vốn cũng được đầu tư một cách tối ưu. Một số hộ còn thiếu kinh nghiệm quản lý tài chính, dẫn đến việc sử dụng vốn sai mục đích hoặc đầu tư dàn trải, không tập trung. Tài liệu gốc chỉ ra rằng mặc dù phần lớn nông hộ sử dụng vốn đúng mục đích, nhưng quy mô đầu tư còn nhỏ lẻ. Hơn nữa, sự thiếu liên kết giữa ngân hàng và các tổ chức khuyến nông khiến nông dân không được hỗ trợ kịp thời về kỹ thuật, làm giảm hiệu quả sản xuất và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ của nông hộ.

2.2. Khó khăn trong quy trình thủ tục vay vốn và áp lực lãi suất

Một trong những rào cản lớn nhất là quy trình thủ tục vay vốn. Yêu cầu về tài sản thế chấp (sổ đỏ) đã loại bỏ cơ hội tiếp cận vốn của nhiều hộ nghèo nhưng có phương án sản xuất khả thi. Thời gian từ lúc nộp hồ sơ đến khi giải ngân có thể kéo dài, làm lỡ thời cơ sản xuất. Về lãi suất vay vốn Agribank, dù đã có nhiều ưu đãi, nhưng vẫn còn 33/60 hộ được khảo sát mong muốn mức lãi suất thấp hơn nữa để giảm chi phí. Áp lực trả lãi hàng tháng cũng là một khó khăn, đặc biệt với các hộ trồng trọt có chu kỳ thu hoạch dài.

III. Phương pháp phân tích yếu tố ảnh hưởng hiệu quả vốn tín dụng

Để đánh giá tác động của vốn vay một cách toàn diện, cần phải phân tích các yếu tố ảnh hưởng từ nhiều góc độ khác nhau. Các yếu tố này có thể chia thành hai nhóm chính: chủ quan và khách quan. Nhóm yếu tố chủ quan đến từ chính bản thân người nông dân, bao gồm trình độ học vấn, kinh nghiệm sản xuất, khả năng tiếp thu khoa học kỹ thuật và năng lực quản lý vốn. Nghiên cứu cho thấy, các chủ hộ có trình độ học vấn từ cấp II trở lên thường có mô hình sử dụng vốn hiệu quả hơn. Nhóm yếu tố khách quan bao gồm các yếu tố từ bên ngoài tác động vào, như chính sách cho vay nông nghiệp của ngân hàng (mức vay, lãi suất, thời hạn), sự biến động của giá cả đầu vào - đầu ra, công tác khuyến nông tại địa phương, và các rủi ro không thể lường trước như thiên tai, dịch bệnh. Việc nhận diện và phân tích sâu các yếu tố này giúp xác định đâu là đòn bẩy và đâu là rào cản chính trong quá trình nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay của nông hộ.

3.1. Yếu tố chủ quan Trình độ kinh nghiệm và bản thân người sản xuất

Kinh nghiệm và kiến thức của chủ hộ là yếu tố quyết định. Một người nông dân có kinh nghiệm sẽ biết cách phân bổ vốn hợp lý, lựa chọn giống cây trồng, vật nuôi phù hợp và áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến. Khảo sát trong tài liệu gốc cho thấy trình độ học vấn của các hộ điều tra còn tương đối thấp (38,33% có trình độ cấp II), điều này gây khó khăn trong việc tiếp thu kỹ thuật mới và hạn chế khả năng xây dựng phương án kinh doanh khả thi. Do đó, nâng cao năng lực cho chính người nông dân là một giải pháp nền tảng.

3.2. Yếu tố khách quan Chính sách ngân hàng thị trường và rủi ro

Các yếu tố khách quan có tác động mạnh mẽ. Lãi suất vay vốn Agribank và thời hạn vay ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và kế hoạch tài chính của nông hộ. Giá cả nông sản bấp bênh, trong khi giá vật tư đầu vào (phân bón, thức ăn chăn nuôi) liên tục tăng đã làm giảm lợi nhuận. Bên cạnh đó, rủi ro từ thiên tai và dịch bệnh luôn tiềm ẩn, có thể khiến người dân mất trắng và không có khả năng trả nợ của nông hộ. Do đó, cần có các chính sách hỗ trợ kịp thời từ ngân hàng và chính quyền khi rủi ro xảy ra.

IV. Cách vốn vay Agribank thay đổi sản xuất thu nhập của nông hộ

Nghiên cứu về hiệu quả sử dụng vốn vay của nông hộ đã chỉ ra những thay đổi rõ rệt trong hoạt động sản xuất và cơ cấu thu nhập. Phân tích số liệu trước và sau khi vay vốn cho thấy một xu hướng dịch chuyển tích cực. Cụ thể, nguồn vốn vay đã giúp nông hộ tăng cường đầu tư thâm canh, đặc biệt là trong lĩnh vực chăn nuôi. Lợi nhuận từ chăn nuôi heo và bò đã tăng lên đáng kể sau khi các hộ được tiếp cận tín dụng nông nghiệp Agribank. Ví dụ, đối với nhóm hộ vay từ 20-50 triệu, lợi nhuận từ chăn nuôi heo nái tăng tới 32,19%. Điều này chứng tỏ vốn vay đã trở thành đòn bẩy giúp nông dân mở rộng quy mô, áp dụng giống mới và thức ăn công nghiệp, từ đó tạo ra mô hình sử dụng vốn hiệu quả. Tổng thu nhập của hộ nông dân từ sản xuất nông nghiệp cũng tăng trưởng ấn tượng. Nhóm hộ vay trên 50 triệu có tổng thu nhập tăng tới 87,72%. Sự gia tăng này không chỉ cải thiện chất lượng cuộc sống mà còn nâng cao khả năng trả nợ của nông hộ, tạo ra một vòng tuần hoàn tài chính tích cực.

4.1. Đánh giá tác động của vốn vay đến kết quả trồng trọt và chăn nuôi

Việc đánh giá tác động của vốn vay cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa trồng trọt và chăn nuôi. Đối với trồng lúa, hiệu quả tăng không đáng kể, thậm chí giảm ở một số nhóm hộ do họ tập trung nguồn lực vào chăn nuôi. Ngược lại, lĩnh vực chăn nuôi lại cho thấy sự bứt phá mạnh mẽ. Sau khi vay vốn, các hộ đã tăng số lượng vật nuôi, đầu tư chuồng trại bài bản và sử dụng thức ăn chất lượng hơn. Kết quả là năng suất và lợi nhuận từ chăn nuôi đều cao hơn hẳn so với trước khi vay. Điều này phản ánh xu hướng chuyển dịch cơ cấu sản xuất, tập trung vào ngành hàng có giá trị gia tăng cao hơn.

4.2. Phân tích sự thay đổi trong cơ cấu thu nhập của hộ nông dân

Vốn vay đã làm thay đổi đáng kể cơ cấu thu nhập của hộ nông dân. Trước khi vay, thu nhập từ trồng trọt thường chiếm tỷ trọng lớn hơn. Sau khi vay, tỷ trọng thu nhập từ chăn nuôi tăng lên rõ rệt. Ví dụ, ở nhóm hộ vay từ 20-50 triệu đồng, tỷ trọng thu nhập từ chăn nuôi đã tăng từ 33,92% lên 50,40%. Sự thay đổi này cho thấy nông dân đang dần đa dạng hóa nguồn thu, giảm sự phụ thuộc vào cây lúa và hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững hơn. Đây là một tín hiệu tích cực cho thấy hiệu quả vốn tín dụng trong việc tái cấu trúc kinh tế hộ nông dân.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay của nông hộ

Dựa trên thực trạng sử dụng vốn vay và các yếu tố ảnh hưởng đã phân tích, việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả vốn vay là vô cùng cần thiết. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ từ cả phía ngân hàng, chính quyền địa phương và bản thân nông hộ. Về phía ngân hàng, cần tiếp tục đơn giản hóa quy trình thủ tục vay vốn, xem xét tăng mức cho vay để đáp ứng sát hơn nhu cầu thực tế và áp dụng các kỳ hạn trả nợ, thu lãi linh hoạt hơn theo mùa vụ. Về phía chính quyền, cần đẩy mạnh công tác khuyến nông, tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật và cung cấp thông tin thị trường kịp thời. Việc quy hoạch vùng sản xuất và hỗ trợ đầu ra cho nông sản cũng là yếu tố then chốt. Cuối cùng, bản thân người nông dân cần chủ động học hỏi, nâng cao kiến thức để xây dựng các mô hình sử dụng vốn hiệu quả, đảm bảo sử dụng vốn đúng mục đích và mang lại lợi nhuận cao nhất. Sự phối hợp chặt chẽ này sẽ tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn vay của nông hộ và thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững.

5.1. Kiến nghị về chính sách cho vay nông nghiệp từ phía ngân hàng

Ngân hàng Agribank Bình Thái nên xem xét lại chính sách cho vay nông nghiệp theo hướng linh hoạt hơn. Cụ thể, cần tăng hạn mức tín dụng cho các phương án sản xuất khả thi, không nên quá cứng nhắc vào giá trị tài sản đảm bảo. Nên mở rộng hình thức cho vay tín chấp thông qua bảo lãnh của các tổ chức đoàn thể địa phương. Ngoài ra, việc xây dựng các gói vay chuyên biệt cho từng loại cây trồng, vật nuôi chủ lực của địa phương với kỳ hạn và lịch trả nợ phù hợp sẽ giúp nông dân giảm bớt áp lực tài chính và tập trung vào sản xuất.

5.2. Giải pháp từ chính quyền và vai trò của công tác khuyến nông

Chính quyền địa phương cần đóng vai trò cầu nối, giải quyết nhanh chóng các thủ tục hành chính liên quan đến đất đai để người dân đủ điều kiện vay vốn. Quan trọng hơn, cần tăng cường đầu tư cho công tác khuyến nông. Các chương trình tập huấn về kỹ thuật canh tác, quản lý tài chính, phòng trừ dịch bệnh cần được tổ chức thường xuyên. Việc xây dựng các mô hình liên kết sản xuất – tiêu thụ sẽ giúp đảm bảo đầu ra ổn định cho nông sản, giảm thiểu rủi ro thị trường và nâng cao hiệu quả vốn tín dụng một cách bền vững.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp phát triển nông thôn nghiên cứu hiệu quả sử dụng vốn vay của nông hộ tại chi nhánh ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn bình thái quận 9 tp hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Trình bày sự cần thiết của đề tài, mục đích và phạm vi nghiên cứu của khóa luận. Chương 2: Tổng quan Khái quát chung về điều kiện tự nhiên và điều kiện kính tế xã hội của Quận 9. Giới thiệu sơ nét về NHNo & PTNT Bình Thái. | Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu 3 Trinh bày những vấn dé cơ bản về nông nghiệp và hộ nông dân, sơ lược về khái niệm, cơ sở ra đời và chức năng của tín dụng.

Mô tả các phương pháp nghiên cứu và hệ thống các chỉ tiêu sử dụng. Chương 4: Kết quả và thảo luận Trình bày nội dung nghiên cứu và kết quả nghiên cứu. Chương 5: Kết luận và đề nghị Rút ra những kết luận từ việc nghiên cứu đề tài và những kiến nghị nhằm góp phần nâng cao hiệu quả trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng và hiệu quả sử dụng von của hộ nông dân. CHƯƠNG 2 TONG QUAN 2.

Giới thiệu sơ lược về Quận 9 TP. Quá trình hình thành Quận 9 thành phố Hồ Chí Minh được thành lập theo quyết định số 03/CP của Thủ tướng Chính phủ ký ngày 06/01/1997. Quận 9 còn mang nét đặc thù của ngoại thành Thành phố Hồ Chí Minh với 13 phường, được tách ra từ huyện Thủ Đức cũ, là quận nghèo so với 2 quận Thủ Đức cũ. Đặc điểm tự nhiên a) Vị trí địa lý Quận 9 nằm ở phía Đông Bắc của thành phó, là cửa ngõ của thành phố với khu vực miền Đông Nam bộ, miền Trung và phía Bac.

Phía Bắc giáp thành phố Biên Hòa, ranh giới là sông Đồng Nai. Phía Tây giáp quận Thú Đức, ranh giới là xa lộ Hà Nội nối nội thành thành phố Hồ Chí Minh với Biên Hòa, Vũng Tàu và các tỉnh phía Bắc. Phía Nam giáp quận 2, ranh giới là sông Rạch Chiếc. Phía Đông giáp tỉnh Đồng Nai, ranh giới là sông Đồng Nai.

b) Địa hình Đặc điểm địa hình của quận có 2 vùng: vùng gò đồi và vùng thấp tring. _ Vùng gò đồi: chiếm 30% điện tích tự nhiên của quận, với đặc điểm về độ cao và địa chất công trình rất thuận lợi cho việc xây dựng và phát triển công nghiệp — tiểu thủ công nghiệp, tập trung ở các phường Long Bình, Long Thạnh Mỹ và Tăng Nhơn Phú. _ Vùng thấp tring: nằm ở phía Đông Nam của quận, chiếm phần lớn điện tích tự nhiên với điều kiện thé nhưỡng và nguồn nước ngọt phong phú khá thuận lợi cho việc phát triển nông nghiệp và thương mại — dịch vụ. c) Khí hậu Toàn quận nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa cận xích đạo, nhiệt độ cao và én định.

Mùa khô từ tháng 12 đến tháng 5 kèm theo có gió Đông Nam. Tháng 5 đến tháng 11 có gió Tây Nam tương ứng với mùa mưa. Lượng mưa phân bố không đều, chủ yếu tập trung vào mùa mưa chiếm 90% tổng lượng mưa cả năm, tập trung từ tháng 8 đến tháng 10. Tháng 7 âm lịch hàng năm có đợt han hán ngắn ngày (5 — 7 ngày), nhân dân thường gọi là hạn Ba Chan.

Nhiệt độ trung bình ca năm: 29,3°C. Độ ẩm trung bình: 77,5% Lượng mưa hàng năm: khoảng 2.200 mm Giờ nắng trong năm: 2. Một Số Chi Tiêu Khí Tượng — Thủy Văn Quận 9 Chỉ tiêu Đơn vị 2003 2004 2005 Nhiệt độ trung bình XE 28,7 28,9 29,3 Giờ nắng trung bình Giờ 2.5 Luong mua trung binh mm 247133 2.196,7 Độ âm trung bình % 77,0 75,8 13 Tốc độ gió m/s 3,6 3,5 3,7 Nguôn: Phòng Thông kê quận 9 d) Thủy văn Quận 9 có hơn 200 sông, rạch nhỏ. Hệ thống Rạch Chiếc — Trau Trảo nối 2 con sông Sài Gòn và Đồng Nai chảy qua huyện Thủ Đức cũ, nay nằm trên địa bàn quận 9.

Sông Tắc là nhánh sông tách đòng của sông Đồng Nai dài 13 km, là sông cung cấp nước ngọt cho 2 phường Phước Long, Long Trường. Rạch Ông Nhiêu dài 12,5 km, vào mùa khô con sông này là nơi dẫn mặn vào nội đồng cản trở sản xuất nông nghiệp. Rạch Bà Cua — Ong Cay dai 14,5 km cung cấp nước cho các phường Phú Hữu, Long Trường và dẫn nước từ nội đồng ra sông Đồng Nai. Về mùa khô các con rạch này chịu ảnh hưởng mặn 4%.

Quận 9 có nguồn nước ngầm dồi đào, vùng gò đổi chất lượng nước khá tốt có thể dùng trong sinh hoạt và sản xuất, vùng thấp tring nước nhiễm phèn nặng và bị ngập ung vào mùa mưa khi hỗ Trị An xả lũ. Điều kiện kinh tế xã hội a) Tình hình sứ dụng đất đai Quận 9 có diện tích đất tự nhiên là 11.389,62 ha với cơ cấu như sau: Bang 2. Cơ Cấu Đất Đai của Quận 9 Năm 2005 Loại đất Diện tích (ha) Cơ cầu (%) 1. Đât nông nghiệp 5171,20 45,40 Đất canh tác 2513,34 Trồng lúa 2440,62 Cây hàng năm khác 72,72 Đất trồng cây lâu năm 2410,47 Vườn chuyên cây ăn trái 674,17 Vườn tap cây ăn trái 1736,30 Mặt nước nuôi trồng thủy sản 247,39 2.

Đất lâm nghiệp 24,59 0,22 3. Dat chuyên dùng 2605,05 22,87 4. Đất chưa sử dụng 2093,66 18,38 Đất có khả năng nông nghiệp 62,25 Sông suối 1920,97 Đất chưa sử dụng khác 110,44 Tổng cộng 11389,62 100 Nguồn: Phòng Thông kê quận 9 Đất nông nghiệp: 5171,2 ha chiếm 45,40% diện tích đất tự nhiên. Trong đó có 4923,81 ha là đất trồng trọt chiếm 95,2% diện tích đất nông nghiệp.

Còn lại 247,39 ha là diện tích mặt nước nuôi trồng thủy sản, chiếm 4,8% diện tích đất nông nghiệp. Ngành thủy sản giảm diện tích do các đự án triển khai ở một số phường. Phường có diện tích nuôi trồng thủy sản lớn nhất là phường Long Phước. Đất lâm nghiệp: trên địa bàn quận chỉ có 24,59 ha đất lâm nghiệp, chiếm 0,22% diện tích đất tự nhiên.

Sản phẩm lâm nghiệp chủ yếu là gỗ tràm, tầm vông, tre và măng tươi, điện tích trồng rừng tập trung ở phường Long Bình và Long Thạnh Mỹ. Đất chuyên dùng: 2605,05 ha chiếm 22,87% diện tích đất tự nhiên, phần lớn là đất xây dựng, đất giao thông và đất chuyên dùng khác. Đất ở: 1495,12 ha chiếm 13,13% điện tích đất tự nhiên. Đất chưa sử dụng: 2093,66 ha, chiếm 18,38% diện tích đất tự nhiên.

Trong đó đất có khả năng nông nghiệp là 62,25 ha, sông suối là 1920,97 ha, còn lại là đất chưa sử dụng khác. Chứng tỏ hầu hết đất đai trên địa bàn quận đã được sử dụng gần hết. Quận 9 hiện nay có 13 phường, trong đó có 2 phường đô thị là Phước Bình và Hiệp Phú. Tổng điện tích đất nông nghiệp của quận là 5171,20 ha với cơ cấu tại các phường như sau: | Bảng 2.

Cơ Cấu Diện Tích Đất Nông Nghiệp 13 Phường của Quận 9 Tên phường Diện tích (ha) Cơ câu (%) Phước Long A 64,35 1,24 Phước Long B 142,60 2,76 Tăng Nhơn Phú A 78,17 1,51 Tăng Nhơn Phú B 124,89 2,42 Long Trường 838,88 16,22 Truong Thanh 595,71 11,52 Phước Binh 10,87 0,21 Tân Phú 109,48 2,12 Hiệp Phú 4,78 0,09 Long Thanh My 314,93 6,09 Long Binh 792,06 15,32 Long Phước 1474,74 28,52 Phú Hữu 620,04 11,99 Tổng diện tích 5171,20 100,00 Nguồn: Phòng Thông kê quận 9 Phường có điện tích đất nông nghiệp nhiều nhất là Long Phước với 1474,74 ha chiếm 28,52% tổng diện tích đất nông nghiệp của quận, kế đến là phường Long Trường và Long Bình. Phường có diện tích đất nông nghiệp ít nhất là phường Hiệp Phú với 4,78 ha và Phước Bình với 10,87 ha do đây là 2 phường đô thị. b) Tình hình dân số và lao động > Tình hình dan số: Theo số liệu của phòng Thống kê quận, tính đến đầu năm 2006 dân số toàn quận là 212.137 người, trong đó có 105. Biểu Đồ Cơ Cấu Dân Số Quận 9 H=49.37% Nguồn: Niên giám thống kê quận 9 năm 2005 Ty lệ tăng tự nhiên là 12,84%.

Ty lệ tăng cơ học là 31,06%. Dân số thành thị là 41.281 người chủ yếu phân bế ở các khu vực phía Tây Bắc của quận. Dân số nông thôn là 170.856 người, phân bố rải rác ở các khu vực phía Đông Nam của quận. Khu vực này cơ sở hạ tang chưa phát triển.

Xu hướng tới khu vực dân cư nông thôn sẽ được thu hep dan, hiện nay dân cư nông thôn chiếm hơn 80%. Một Số Chỉ Tiêu về Dân Số Quận 9 Giai Đoạn 2001 - 2005 Chỉ tiêu DVT 2001 2002 2003 2004 2005 1. Quy mô dan sô Người 155. Mat d6dancu Người/km” 1.862 Nguồn: Niên giám thông kê quận 9 năm 2005 Số liệu bảng 2.4 cho thấy: cơ cấu dân số theo giới tính của quận không có sự chênh lệch lớn giữa nam và nữ.

Mật độ dân cư bình quân của quận đến năm 2005 vẫn còn ở mức thấp so với mật độ bình quân chung của các quận trong thành phố (10.159 người/km?). Chứng tỏ khả năng thu hút dân số của quận là rất lớn cũng như có nhiều § thuận lợi trong việc bế trí lại các ngành sản xuất công nghiệp, thương mại — dịch vụ và phát triển cơ sở hạ tầng. Dân cư phân bố không đồng đều ở 13 phường, tập trung nhiều ở các phường đô thị. Các phường nông thôn dân cư còn thưa thớt gây khó khăn trong việc phát triển cơ sở hạ tầng và phúc lợi xã hội.

> Tình hình lao động: Năm 2005, số người trong độ tuổi lao động là 159.201 người, chiếm 75% trong tổng số dan. Biểu Đồ Số Người Trong Độ Tuổi Lao Động của Quận 9 Số người trong độ tudi lao động E Tong số lao động gNir Nguồn: Niên giám thống kê quận 9 năm 2005 Quận 9 có nguồn lao động đồi đào nhưng chủ yếu là lao động phổ thông không có trình độ chuyên môn kỹ thuật, do đó dẫn đến tinh trạng thừa lao động thủ công nhưng thiếu lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật. Lao động nông thôn thường bị thất nghiệp theo mùa vụ. Quận cũng quan tâm giải quyết việc làm cho người lao động.

Trong năm 2005, quận đã giải quyết việc làm cho 4516 người. Trong đó: Xóa đói giảm nghèo tạo việc làm: 1370 người Dự án nhỏ giải quyết việc làm: 729 người Dạy nghề gắn bố trí công việc: 92 người Khác (giới thiệu việc làm.): 2325 người Nguồn: Niên giám thống kê quận 9 năm 2005 chơi giải trí, văn hóa văn nghệ cho người dân địa bàn. > Giáo dục Theo số liệu thống kê quận, tình hình giáo đục từ bậc mầm non đến bậc THPT của quận được thể hiện ở báng sau: Bang 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ