Nghiên Cứu, Chế Tạo Hệ Thống Giám Sát Điều Khiển Cho Trạm Điện Phân Phối

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu chế tạo hệ thống giám sát điều khiển cho trạm điện phân phối, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2017

88
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TRẠM ĐIỆN PHÂN PHỐI

1.1. Giới thiệu về hệ thống điện Việt Nam

1.2. Tổng quan về trạm biến áp

1.3. Trạm biến áp phân phối

1.4. Đặc điểm của trạm phân phối

1.5. Cấu trúc của trạm phân phối

1.6. Hệ thống điều khiển trạm phân phối

1.7. SCADA và tự động hóa trạm biến áp

1.8. Các yêu cầu với hệ thống tự động hóa trạm biến áp

1.9. Một số ưu điểm của hệ thống TĐH và SCADA

1.10. Hiện trạng về tự động hoá trạm biến áp

1.11. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ BẢN VỀ SCADA VÀ ỨNG DỤNG

2.1. Khái niệm chung

2.2. Cấu trúc hệ thống SCADA

2.3. Phân cấp chức năng trong hệ SCADA

2.4. Hệ thống quản lý năng lượng EMS

2.5. Hệ thống DMS

2.6. Sơ đồ khối hệ thống SCADA

2.7. Thiết bị đầu cuối ở xa RTU

2.8. Các thành phần trong RTU

2.9. Phân hệ truyền thông

2.10. Phân hệ logic

2.11. Phân hệ đầu cuối

2.12. Phân hệ kiểm tra và giao diện người máy

2.13. Các tính năng khác của RTU

2.14. Thiết bị điện tử thông minh IED

2.15. Sơ đồ chức năng IED

2.16. Cấu trúc của IED

2.17. Phân hệ truyền thông

2.18. Các tính năng nâng cao của IED

2.19. Hệ thống truyền thông SCADA

2.20. Giao diện người máy HMI

2.21. Các chức năng của SCADA trạm biến áp

2.22. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐIỀU KHIỂN GIÁM SÁT CHO TRẠM ĐIỆN PHÂN PHỐI

3.1. Bài toán công nghệ

3.2. Các thiết bị đo lường trong trạm

3.3. Máy biến dòng điện

3.4. Đồng hồ đa năng Selec MFM – 384

3.5. Ứng dụng bộ điều khiển PLC trong hệ SCADA

3.6. Khái niệm về PLC

3.7. Các module của PLC S7-300

3.8. Kiểu dữ liệu và phân chia bộ nhớ

3.9. Vòng quét chương trình

3.10. Cấu trúc chương trình

3.11. Tổ chức bộ nhớ CPU

3.12. Trao đổi dữ liệu giữa CPU và các module mở rộng

3.13. Cấu trúc lệnh và trạng thái kết quả

3.14. Mô hình tủ điều khiển giám sát cho trạm phân phối

3.15. Mục tiêu đề ra đối với thiết kế hệ thống SCADA

3.16. Thiết kế tủ điều khiển giám sát SCADA cho trạm điện

3.17. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: LẬP TRÌNH ĐIỀU KHIỂN GIÁM SÁT CHO TRẠM PHÂN PHỐI

4.1. Giới thiệu phần mềm TIA Portal

4.2. Lập trình cho bộ điều khiển PLC

4.3. Thuật toán chương trình

4.4. Lập trình giao diện điều khiển giám sát

4.5. Màn hình chính

4.6. Giao diện điều khiển, giám sát

4.7. Giám sát các thông số theo thời gian

4.8. Bản ghi nhật ký sự cố

4.9. Cài đặt thông số

4.10. Kết luận chương

4.11. Hướng phát triển của luận văn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hệ Thống Giám Sát Trạm Điện Phân Phối

Trạm điện phân phối đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp điện năng đến người tiêu dùng. Sự phát triển của hệ thống điện quốc gia và nhu cầu sử dụng điện ngày càng tăng đòi hỏi việc giám sát và điều khiển trạm điện phân phối phải hiệu quả và tin cậy. Hệ thống SCADA trạm điện phân phối giúp nâng cao tính tự động hóa, giảm thiểu sự can thiệp của con người, và tối ưu hóa vận hành. Việc áp dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến như IoTđiện toán đám mây đang mở ra những cơ hội mới cho việc giám sát và điều khiển trạm điện phân phối thông minh. Theo tài liệu, việc điều hành và giám sát các trạm điện phân phối yêu cầu số lượng nhân công rất lớn, do đó tự động hóa là xu hướng tất yếu.

1.1. Vai Trò Quan Trọng của Trạm Điện Phân Phối

Trạm điện phân phối là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng điện năng, kết nối lưới truyền tải với mạng lưới phân phối đến các hộ tiêu thụ. Chúng đảm bảo điện áp được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu sử dụng, đồng thời bảo vệ hệ thống khỏi các sự cố quá tải hoặc ngắn mạch. Việc vận hành hiệu quả trạm điện phân phối có ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy và chất lượng điện năng cung cấp cho người dùng. Tối ưu hóa vận hành trạm điện là yếu tố then chốt để đảm bảo cung cấp điện ổn định.

1.2. Các Thành Phần Chính của Trạm Điện Phân Phối

Một trạm điện phân phối điển hình bao gồm máy biến áp, thiết bị đóng cắt (máy cắt, dao cách ly), hệ thống bảo vệ rơ le, hệ thống đo lường và điều khiển, và hệ thống thông tin liên lạc. Máy biến áp có nhiệm vụ biến đổi điện áp, trong khi thiết bị đóng cắt đảm bảo an toàn và linh hoạt trong vận hành. Hệ thống bảo vệ rơ le trạm điện giúp phát hiện và cô lập các sự cố, ngăn ngừa lan rộng. Hệ thống SCADA thu thập dữ liệu và cho phép điều khiển từ xa.

II. Thách Thức Trong Giám Sát Điều Khiển Trạm Điện Phân Phối

Việc giám sát và điều khiển trạm điện phân phối đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự phức tạp của hệ thống điện, yêu cầu về độ tin cậy cao, và nguy cơ tấn công mạng. An ninh mạng trạm điện là một vấn đề ngày càng được quan tâm, đặc biệt khi các hệ thống SCADA ngày càng kết nối với internet. Ngoài ra, việc tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo phân tán (điện mặt trời, điện gió) vào lưới điện cũng tạo ra những thách thức mới trong việc điều khiển và ổn định hệ thống. Theo tài liệu, vận hành trạm không cho phép tác động sai lầm vì như vậy sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

2.1. Vấn Đề An Ninh Mạng Trong Hệ Thống SCADA

Hệ thống SCADA ngày càng trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công mạng, do tính chất quan trọng của chúng trong việc điều khiển cơ sở hạ tầng điện. Các cuộc tấn công có thể gây ra mất điện, thiệt hại thiết bị, và thậm chí là nguy hiểm đến tính mạng con người. Việc bảo vệ hệ thống SCADA đòi hỏi các biện pháp an ninh toàn diện, bao gồm kiểm soát truy cập, mã hóa dữ liệu, và giám sát liên tục các hoạt động mạng. Giao thức truyền thông IEC 61850 cần được bảo mật.

2.2. Tích Hợp Năng Lượng Tái Tạo và Ổn Định Lưới Điện

Sự gia tăng của các nguồn năng lượng tái tạo phân tán (DER) như điện mặt trời và điện gió tạo ra những thách thức mới trong việc duy trì sự ổn định của lưới điện. Các nguồn DER có tính biến động cao, gây khó khăn cho việc dự báo và điều khiển công suất. Để tích hợp thành công các nguồn DER, cần có các hệ thống điều khiển tiên tiến, có khả năng phản ứng nhanh chóng với các thay đổi trong lưới điện. Smart grid là giải pháp tiềm năng.

III. Giải Pháp SCADA Giám Sát và Điều Khiển Từ Xa Hiệu Quả

Hệ thống SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition) là một giải pháp hiệu quả để giám sát và điều khiển trạm điện phân phối từ xa. SCADA cho phép thu thập dữ liệu từ các thiết bị trong trạm, hiển thị thông tin trực quan cho người vận hành, và thực hiện các lệnh điều khiển từ trung tâm. Điều khiển từ xa trạm điện giúp giảm thiểu thời gian phản ứng khi có sự cố, nâng cao hiệu quả vận hành, và giảm chi phí nhân công. Hệ thống SCADA cũng cung cấp các công cụ phân tích dữ liệu, giúp người vận hành đưa ra các quyết định tối ưu.

3.1. Thu Thập Dữ Liệu và Giám Sát Trực Quan với SCADA

SCADA thu thập dữ liệu từ các thiết bị đo lường (cảm biến, đồng hồ đo) trong trạm điện, bao gồm điện áp, dòng điện, công suất, nhiệt độ, và trạng thái của các thiết bị đóng cắt. Dữ liệu này được hiển thị trên giao diện người dùng (HMI) một cách trực quan, giúp người vận hành dễ dàng theo dõi tình trạng của trạm điện. Phần mềm giám sát trạm điện đóng vai trò quan trọng trong việc hiển thị và phân tích dữ liệu.

3.2. Điều Khiển Từ Xa và Tự Động Hóa Vận Hành Trạm Điện

SCADA cho phép người vận hành thực hiện các lệnh điều khiển từ xa, chẳng hạn như đóng/cắt máy cắt, điều chỉnh điện áp, và thay đổi cấu hình hệ thống. Hệ thống cũng có thể được lập trình để tự động thực hiện các thao tác điều khiển dựa trên các sự kiện hoặc điều kiện định trước. Tự động hóa trạm điện phân phối giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người và nâng cao độ tin cậy của hệ thống.

IV. Ứng Dụng IoT và Điện Toán Đám Mây Trong Trạm Điện

Việc ứng dụng IoT trong trạm điện phân phối và điện toán đám mây đang mở ra những khả năng mới cho việc giám sát và điều khiển. IoT cho phép kết nối các thiết bị trong trạm điện với internet, tạo ra một mạng lưới thông tin rộng lớn. Điện toán đám mây cung cấp khả năng lưu trữ và xử lý dữ liệu lớn, giúp phân tích và dự báo tình trạng của hệ thống điện. Sự kết hợp của IoT và điện toán đám mây cho phép xây dựng các hệ thống giám sát thông minh, có khả năng tự học và thích ứng với các điều kiện thay đổi.

4.1. Kết Nối Thiết Bị và Thu Thập Dữ Liệu IoT

Các cảm biến và thiết bị IoT được triển khai trong trạm điện để thu thập dữ liệu về nhiệt độ, độ rung, độ ẩm, và các thông số khác. Dữ liệu này được truyền về trung tâm thông qua mạng internet, cho phép giám sát từ xa và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Thu thập dữ liệu trạm điện là nền tảng cho các ứng dụng IoT.

4.2. Phân Tích Dữ Liệu Lớn và Dự Báo với Điện Toán Đám Mây

Điện toán đám mây trong giám sát trạm điện cung cấp khả năng lưu trữ và xử lý lượng lớn dữ liệu thu thập được từ các thiết bị IoT. Các thuật toán phân tích dữ liệu lớn (big data analytics) được sử dụng để phát hiện các mẫu, xu hướng, và các dấu hiệu bất thường trong dữ liệu. Kết quả phân tích được sử dụng để dự báo tình trạng của hệ thống điện và đưa ra các quyết định điều khiển tối ưu.

V. Giao Thức Truyền Thông IEC 61850 Tiêu Chuẩn Cho Trạm Điện

Giao thức truyền thông IEC 61850 là một tiêu chuẩn quốc tế cho truyền thông trong trạm điện. IEC 61850 định nghĩa một mô hình dữ liệu thống nhất cho các thiết bị trong trạm điện, cho phép các thiết bị từ các nhà sản xuất khác nhau có thể giao tiếp và trao đổi thông tin với nhau một cách dễ dàng. Việc sử dụng IEC 61850 giúp nâng cao tính tương thích và khả năng mở rộng của hệ thống SCADA.

5.1. Mô Hình Dữ Liệu Thống Nhất và Khả Năng Tương Thích

IEC 61850 định nghĩa một mô hình dữ liệu thống nhất cho các thiết bị trong trạm điện, bao gồm các đối tượng dữ liệu, các thuộc tính, và các dịch vụ truyền thông. Mô hình dữ liệu này cho phép các thiết bị từ các nhà sản xuất khác nhau có thể hiểu và trao đổi thông tin với nhau một cách dễ dàng. Hệ thống quản lý năng lượng (EMS) hưởng lợi từ khả năng tương thích này.

5.2. Các Dịch Vụ Truyền Thông và Hiệu Suất Cao

IEC 61850 cung cấp các dịch vụ truyền thông hiệu suất cao, cho phép truyền tải dữ liệu thời gian thực giữa các thiết bị trong trạm điện. Các dịch vụ này được sử dụng để thực hiện các chức năng bảo vệ, điều khiển, và giám sát. Nghiên cứu và phát triển hệ thống SCADA tập trung vào việc tận dụng các dịch vụ truyền thông này.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Hệ Thống Giám Sát Trạm Điện

Hệ thống giám sát điều khiển trạm điện phân phối đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo cung cấp điện an toàn, tin cậy và hiệu quả. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như SCADA, IoT, điện toán đám mây, và IEC 61850 đang mở ra những cơ hội mới cho việc xây dựng các hệ thống giám sát thông minh và tự động hóa. Trong tương lai, hệ thống giám sát trạm điện sẽ ngày càng trở nên phức tạp và tích hợp hơn, đòi hỏi các nhà nghiên cứu và kỹ sư phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng.

6.1. Tối Ưu Hóa Vận Hành và Giảm Tổn Thất Điện Năng

Một trong những mục tiêu quan trọng của hệ thống giám sát trạm điện là tối ưu hóa vận hành và giảm tổn thất điện năng. Bằng cách theo dõi và phân tích dữ liệu thời gian thực, người vận hành có thể đưa ra các quyết định điều khiển tối ưu, giúp giảm thiểu tổn thất và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Độ tin cậy hệ thống điện được cải thiện nhờ khả năng giám sát liên tục.

6.2. Nghiên Cứu và Phát Triển Các Giải Pháp Giám Sát Tiên Tiến

Việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp giám sát tiên tiến là rất quan trọng để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của hệ thống điện. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm phát triển các thuật toán phân tích dữ liệu thông minh, xây dựng các mô hình dự báo chính xác, và tích hợp các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo và học máy. Giải pháp giám sát trạm điện thông minh là xu hướng tất yếu.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chế tạo hệ thống giám sát điều khiển cho trạm điện phân phối

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TRẠM ĐIỆN PHÂN PHỐI 1. Giới thiệu về hệ thống điện Việt Nam Hệ thống điện Việt Nam hiện nay được quản lý và điều hành bởi Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN). Mô hình hệ thống điện có thể chia thành ba khâu chính gồm: Phát điện, truyền tải và phân phối.  Khâu phát điện: Bao gồm các nhà máy điện như thủy điện, nhiệt điện, phong điện, thực hiện biến đổi các dạng năng lượng khác thành điện năng.

Các nhà máy điện thuộc quyền quản lý của Tổng công ty phát điện 1, 2, 3, một số thuộc EVN, một số khác thuộc các đơn vị ngoài ngành điện như Tập đoàn dầu khí Việt Nam, Tập đoàn than khoáng sản Việt Nam.  Khâu truyền tải: Bao gồm các hệ thống trạm biến áp 500 kV, 220 kV và hệ thống lưới truyền tải, có chức năng truyền tải điện năng tới các vùng khác nhau.  Khâu phân phối: Bao gồm các hệ thống điện các trạm 110 kV, 35 kV, 22 kV, các trạm điện phân phối, khách hàng và hệ thống lưới phân phối. Đây là khâu cuối cùng trong việc cung cấp điện tới người tiêu dùng.

Các trạm phân phối thuộc quyền quản lý của các Tổng Công ty Điện lực miền Bắc, Trung, Nam…  Hệ thống truyền tải điện: Hiện đang sử dụng 4 cấp điện áp đó là các cấp điện áp: 500kV, 220kV, 110kV và 66kV. Tuy nhiên chỉ còn một số nơi rất ít sử dụng cấp điện áp 66kV và trong tương lai gần cấp điện áp này sẽ không được sử dụng cho truyền tải điện ở Việt Nam. Công tác vận hành và bảo dưỡng hệ thống truyền tải điện chủ yếu do 4 Công ty truyền tải điện đảm nhiệm chủ yếu, tuy nhiên trong thực tế hiện nay vẫn có một số đường dây truyền tải điện và TBA 110kV, 66kV do các Điện lực quản lý vận hành và bảo dưỡng. Công ty truyền tải điện 1 có trụ sở đóng tại Hà Nội, quản lý vận hành và bảo dưỡng toàn bộ lưới điện có cấp điện áp 500kV, 220kV và một số đường dây 110kV, TBA 110kV thuộc địa phận các tỉnh từ Hà Tĩnh trở ra.

Các Điện lực ở Bắc Miền Trung và Miền Bắc quản lý các đường dây và TBA 110kV trở xuống. Nghiên cứu, thiết kế, ứng dụng hệ SCADA cho trạm điện phân phối c 2 Công ty truyền tải điện 2 có trụ sở đóng tại Đà Nẵng, quản lý toàn bộ các đường dây và TBA có cấp điện áp 500kV, 220kV và hầu hết các đường dây và TBA có cấp điện áp 110kV thuộc địa bàn các tỉnh từ Quảng Bình đến Quảng Ngãi và Kon Tum. Công ty truyền tải điện 3 đóng tại Nha Trang, quản lý toàn bộ các đường dây và TBA có cấp điện áp 500kV, 220kV và đa số các đường dây và TBA có cấp điện áp 110kV từ Bình Định vào đến Cam Ranh và các tỉnh Gia Lai, Đăk Lăk, Đăk Nông. Công ty truyền tải điện 4 có trụ sở tại thành phố Hồ Chí Minh, quản lý toàn bộ các đường dây và TBA có cấp điện áp 500kV, 220kV khu vực Nam Trung bộ (Ninh Thuận trở vào), Miền Nam và Lâm Đồng.

Các Điện lực từ các tỉnh Ninh Thuận trở vào đa số quản lý các đường dây và TBA110kV trở xuống.  Hệ thống lưới điện phân phối: Do điều kiện lịch sử để lại, hiện nay, hệ thống lưới điện phân phối của Việt Nam bao gồm nhiều cấp điện áp khác nhau, cả ở thành thị và nông thôn, do bảy công ty điện lực thuộc Tổng công ty điện lực Việt Nam quản lý. Nhằm nâng cao độ tin cậy trong việc cung cấp điện, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về chất lượng của khách hàng và giảm tổn thất điện năng của toàn hệ thống, Tổng công ty điện lực Việt Nam thường xuyên đầu tư mở rộng, nâng cấp và cải tạo lưới điện phân phối trên phạm vi cả nước. Các công ty phân phối điện đã triển khai nhiều biện pháp quản lý nhằm giảm tối đa tổn thất điện năng khu vực cũng như nâng cao chất lượng trong việc cung cấp điện cho khách hàng.

Để nâng cao chất lượng và đảm bảo cung cấp điện, hệ thống điện Việt Nam đang được đầu tư xây dựng và phát triển ngày càng nhiều các đường dây và TBA, cũng như không ngừng mở rộng các TBA đã đầu tư xây dựng trước đây như đầu tư xây dựng các MBA số 2 và các xuất tuyến trung áp nhằm mục đích đảm bảo cung cấp điện đảm bảo sự tăng trưởng của phụ tải. Mặt khác hệ thống điện Việt Nam ngày càng được hiện đại hóa bằng các thiết bị hiện đại, các thiết bị lạc hậu trước đây dần được thay thế bằng các thiết bị hiện đại, được sản xuất theo công nghệ mới có chất lượng và độ tin cậy cao hơn. Nghiên cứu, thiết kế, ứng dụng hệ SCADA cho trạm điện phân phối c 3 1. Tổng quan về trạm biến áp Trạm biến áp (TBA, Substation) là một thành phần đóng vai trò rất quan trọng trong hệ thống điện, được dùng để biến đổi điện năng từ cấp điện áp này sang cấp điện áp khác.

Điện năng từ nhà máy điện tới các hộ tiêu thụ có thể đi qua nhiều TBA, biến đổi qua nhiều mức điện áp khác nhau. Thành phần chính trong TBA là các máy biến áp điện lực (MBA, Power Transformer).  Phân loại trạm biến áp: Các TBA có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau, theo cấp điện áp người ta phân thành:  Trạm biến áp tăng áp: có điện áp phía thứ cấp lớn hơn điện áp phía sơ cấp. Thường dùng ở các nhà máy điện, cung cấp năng lượng cho hệ thống điện và phụ tải ở xa.

 Trạm biến áp hạ áp: có điện áp phía thứ cấp nhỏ hơn điện áp phía sơ cấp. Trạm thường nhận điện năng từ hệ thống điện để phân phối cho phụ tải. Theo chức năng nhiệm vụ, người ta phân thành hai loại:  Trạm biến áp truyền tải: kết nối hai hoặc nhiều đường dây truyền tải. Trạm thường có công suất lớn, cấp điện cho một vùng địa lý rộng ở nhiều mức điện áp khác nhau, với một số lượng lớn các máy cắt, thiết bị bảo vệ, điều khiển (BU, BI, rơ le, hệ thống SCADA, …).

 Trạm biến áp phân phối: truyền năng lượng từ lưới truyền tải tới hệ thống phân phối. Trạm có nhiệm vụ phân phối trực tiếp cho các hộ sử dụng điện của xí nghiệp, khu dân cư trường học … thường có cấp điện áp nhỏ (10, 6, 0. Theo hình thức và cấu trúc, người ta chia thành trạm ngoài trời và trạm trong nhà:  Trạm biến áp ngoài trời: các thiết bị phía điện áp cao như: dao cách ly, máy cắt, máy biến áp, thanh góp … đều đặt ngoài trời. Còn phần phân phối điện áp thấp thì đặt trong nhà, hoặc đặt trong các tủ sắt chế tạo sẵn chuyên dùng để phân phối phần hạ thế.

Thích hợp cho trạm có công suất lớn, có đủ không gian cần thiết để đặt các thiết bị ngoài trời. Sử dụng loại trạm đặt ngoài trời sẽ tiết kiệm được khá lớn về kinh phí xây dựng hơn trạm đặt trong nhà. Nghiên cứu, thiết kế, ứng dụng hệ SCADA cho trạm điện phân phối c 4  Trạm biến áp trong nhà: ở đây các thiết bị đều được đặt trong nhà. Loại trạm này hay thường gặp ở các trạm phân xưởng hoặc các trạm biến áp của các khu vực trong thành phố.

Trạm biến áp phân phối Các trạm phân phối (TPP, Distrubution Substation) được dùng để cung cấp điện áp cho các hộ tiêu thụ, mà ở đó người ta có thể cho xuống 6,3 kV hoặc 0,4 kV cung cấp tới các thiết bị điện. Hình 1-1: Hình ảnh một trạm biến áp phân phối 1. Đặc điểm của trạm phân phối Trạm biến áp phân phối được sử dụng nhiều trong các khu dân cư, các trạm cấp nguồn cho các doanh nghiệp và xưởng sản xuất. Nghiên cứu, thiết kế, ứng dụng hệ SCADA cho trạm điện phân phối c 5 Hình 1-2: Vị trí của trạm phân phối trong hệ thống điện Trạm gồm có một hay một số máy biến áp, thiết bị phân phối cao và hạ áp và các thiết bị phụ khác.

Trong một số trạm còn đặt thêm các máy bù đồng bộ, tụ tĩnh điện, kháng điện. Điện năng từ máy phát đến nơi tiêu thụ thường phải biến đổi thành nhiều cấp, vì thế tổng công suất các máy biến áp thường gấp 4 đến 5 lần tổng công suất đặt của các máy phát điện. Số lượng và công suất máy biến áp trong một trạm chúng ta cần chú ý đến mức độ tập trung hay phân tán của phụ tải và tính chất quan trọng của phụ tải về phương diện cung cấp điện. Đối với các trạm cung cấp điện cho phụ tải loại 1 nên dùng hai máy biến áp.

Ví dụ: khi phụ tải loại 1 bé hơn 50% tổng công suất của phân xưởng đó thì ít nhất một máy phải có dung lượng bằng 50% công suất của phân xưởng đó. Khi phụ tải loại 1 lớn hơn 50% tổng công suất của phân xưởng đó thì ít nhất một máy phải có dung lượng bằng 100% công suất của phân xưởng đó. Ở chế độ bình thường cả 2 máy biến áp làm việc, còn trong trường hợp sự cố một máy thì ta sẽ chuyển toàn bộ phụ tải về máy không sự cố; khi đó ta phải sử dụng khả năng quá tải của máy biến áp hoặc ta sẽ phải ngắt các hộ tiêu thụ không quan trọng. Nếu chỉ có hộ tiêu thụ loại 3 hoặc loại 2 thì ta có thể trang bị chỉ một máy biến áp cho trạm và sử dụng đường dây phụ nối hạ áp lấy từ một trạm điện khác của xí nghiệp nếu thấy cần thiết.

Trạm được thiết kế theo điều kiện khí hậu và phụ tải của Việt Nam, làm việc ở chế độ liên tục, cho phép quá tải theo quy trình. Thiết bị phân phối của trạm cần đảm bảo Nghiên cứu, thiết kế, ứng dụng hệ SCADA cho trạm điện phân phối c 6 làm việc tin cậy liên hệ với các đường dây, cắt đường dây có chọn lọc và độ tin cậy cung cấp điện. Máy biến áp trong trạm có thể nối vào đường dây qua dao cách ly hoặc qua máy cắt phụ tải và bảo vệ cùng với đường dây. Vận hành trạm không cho phép tác động sai lầm vì như vậy sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Cấu trúc của trạm phân phối Hình 1-3: Sơ đồ 1 sợi các thành phần chính trong trạm phân phối Ví dụ: Hình 1-3 là sở đồ một sợi mô tả các thành phần chính trong trạm điện phân phối. Ở sơ đồ này, điện áp từ lưới đi qua máy cắt ngoài trời MCT đi xuống thanh cái 22 kV.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hệ Thống Giám Sát Điều Khiển Trạm Điện Phân Phối" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp giám sát và điều khiển trong hệ thống điện phân phối. Nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện hiệu suất hoạt động của trạm điện mà còn nâng cao độ tin cậy và an toàn trong việc cung cấp điện. Các điểm chính của tài liệu bao gồm việc áp dụng công nghệ hiện đại trong giám sát, phân tích dữ liệu và tối ưu hóa quy trình điều khiển, từ đó mang lại lợi ích lớn cho các kỹ sư và nhà quản lý trong ngành điện.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực cơ điện tử, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ kỹ thuật cơ điện tử ứng dụng trí tuệ nhân tạo và giải thuật visual servoing cho tay máy gắp vật, nơi khám phá ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong điều khiển tay máy. Ngoài ra, tài liệu Luận án nghiên cứu hệ thống điều khiển bám cho panel lắp đặt pin năng lượng mặt trời sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hệ thống điều khiển trong năng lượng tái tạo. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu hệ thống truyền động thủy lực servo cho hệ thống nhiều xi lanh dùng van độc lập cũng là một tài liệu hữu ích để tìm hiểu về các hệ thống truyền động trong cơ điện tử. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu sâu hơn về các công nghệ hiện đại trong lĩnh vực này.