Nghiên Cứu Hệ Thống Canh Tác Trên Đất Dốc Tại Xã Lạc Long, Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hòa Bình

Nghiên cứu các hệ thống canh tác hiệu quả trên đất dốc tại xã Lạc Long, huyện Lạc Thủy, tỉnh Hòa Bình, nhằm nâng cao năng suất nông nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Nghiệp

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá hệ thống canh tác đất dốc tại Lạc Long Hòa Bình

Nghiên cứu về hệ thống canh tác trên đất dốc tại xã Lạc Long, huyện Lạc Thủy, tỉnh Hòa Bình đóng vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm giải pháp phát triển nông thôn miền núi một cách bền vững. Xã Lạc Long, với đặc điểm địa hình đồi núi chiếm đa số, độ dốc trung bình 15°, là một điển hình cho những thách thức và tiềm năng của nông nghiệp vùng cao. Việc hiểu rõ các hệ thống canh tác hiện hữu không chỉ giúp khai thác hiệu quả tài nguyên địa phương mà còn góp phần cải thiện sinh kế người dân tộc thiểu số và bảo vệ môi trường. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, tại Lạc Long, người dân đã hình thành nhiều hệ thống canh tác khác nhau, từ truyền thống đến các mô hình mới, nhằm thích ứng với điều kiện tự nhiên huyện Lạc Thủy. Các hệ thống này bao gồm rừng trồng, nương rẫy, ruộng bậc thang và vườn nhà, mỗi loại hình đều có những ưu và nhược điểm riêng. Phân tích chi tiết các mô hình này là cơ sở để đánh giá hiệu quả về kinh tế, xã hội và môi trường, từ đó đề xuất các giải pháp cải tiến. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống nông nghiệp bền vững, giảm thiểu xói mòn đất, tăng thu nhập và đảm bảo an ninh lương thực. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị thực tiễn cho Lạc Long mà còn là kinh nghiệm quý báu cho các địa phương có điều kiện tương tự trên cả nước.

1.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên tại huyện Lạc Thủy Hòa Bình

Xã Lạc Long nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, với nhiệt độ trung bình năm là 23°C và lượng mưa hàng năm từ 1680 - 1800 mm. Địa hình chủ yếu là đồi núi thấp, bị chia cắt phức tạp, tạo ra nhiều tiểu vùng sinh thái khác nhau. Tài nguyên đất tại đây khá đa dạng, chủ yếu là nhóm đất feralit trên phiến thạch sét và đất nâu đỏ trên đá vôi, phù hợp cho nhiều loại cây trồng. Tuy nhiên, địa hình dốc cũng là nguyên nhân chính gây ra các vấn đề về xói mòn đấtsuy thoái đất nếu không có biện pháp canh tác đất dốc hợp lý. Nguồn nước mặt phụ thuộc vào sông Bôi và các suối nhỏ, nhưng phân bố không đều, thường gây khó khăn về tưới tiêu trong mùa khô. Những điều kiện tự nhiên huyện Lạc Thủy này vừa là tiềm năng, vừa là thách thức lớn đối với việc xây dựng các hệ thống canh tác trên đất dốc bền vững.

1.2. Hiện trạng các loại hình sử dụng đất nông nghiệp dốc

Theo thống kê từ UBND xã Lạc Long (2011), tổng diện tích đất nông nghiệp là 257,17 ha, chiếm 29,44% diện tích tự nhiên. Trong đó, đất trồng cây hàng năm (lúa, ngô, sắn) là 147,55 ha và đất trồng cây lâu năm là 109,62 ha. Đất lâm nghiệp có rừng chiếm 110,82 ha. Đáng chú ý, diện tích đất chưa sử dụng, chủ yếu là đồi núi, còn khá lớn (268,01 ha), cho thấy tiềm năng mở rộng sản xuất. Tuy nhiên, việc khai thác quỹ đất này đòi hỏi các kỹ thuật canh tác trên đất dốc tiên tiến để tránh làm trầm trọng thêm tình trạng suy thoái đất. Hiện tại, người dân địa phương đã hình thành 4 hệ thống canh tác chính trên đất dốc, bao gồm: HTCT Rừng trồng, HTCT Nương rẫy, HTCT Ruộng bậc thang, và HTCT Vườn nhà. Mỗi hệ thống lại có những công thức canh tác (CTCT) cụ thể, phản ánh kinh nghiệm và sự thích ứng của người dân.

II. Thách thức lớn trong canh tác trên đất dốc tại Lạc Long

Hoạt động canh tác đất dốc tại xã Lạc Long phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và tính bền vững của nền nông nghiệp. Vấn đề nổi cộm nhất là xói mòn đấtsuy thoái đất. Vào mùa mưa, lượng mưa lớn kết hợp với địa hình dốc khiến lớp đất mặt màu mỡ dễ dàng bị rửa trôi, làm đất đai nghèo kiệt dinh dưỡng và trơ sỏi đá. Canh tác độc canh, đặc biệt là trồng sắn, càng làm trầm trọng thêm quá trình này. Bên cạnh đó, các thách thức về kinh tế-xã hội cũng là rào cản lớn. Trình độ dân trí chưa cao và tập quán canh tác lạc hậu khiến việc áp dụng khoa học kỹ thuật gặp nhiều khó khăn. Người dân chủ yếu sản xuất dựa vào kinh nghiệm, thiếu các kỹ thuật bảo tồn đất và nước tiên tiến. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả kinh tế nông nghiệp mà còn gây ra các tác động môi trường của nông nghiệp tiêu cực. Sự phụ thuộc vào thị trường không ổn định, thiếu vốn đầu tư và cơ sở hạ tầng chưa phát triển cũng hạn chế khả năng chuyển đổi sang các mô hình sản xuất bền vững hơn. Những khó khăn này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể trong nghiên cứu hệ thống canh tác trên đất dốc để cải thiện sinh kế người dân tộc thiểu số.

2.1. Vấn nạn xói mòn đất và suy thoái tài nguyên đất đai

Quá trình rửa trôi, xói mòn đất từ các sườn đồi dốc vào mùa mưa là mối đe dọa thường trực. Theo nghiên cứu, quá trình này có thể cuốn đi hàng chục đến hàng trăm tấn đất/ha mỗi năm, làm tầng đất mặt mỏng dần và nghèo kiệt dinh dưỡng. Việc phá rừng làm nương rẫy và canh tác các cây hàng năm như sắn, ngô mà không có thảm thực vật che phủ đất hoặc các biện pháp bảo vệ đã đẩy nhanh quá trình suy thoái đất. Đất dần bị axít hóa, tăng độc tố nhôm và giảm các nguyên tố vi lượng cần thiết cho cây trồng. Hậu quả là năng suất cây trồng giảm sút, chi phí sản xuất tăng cao và nguy cơ mất đất canh tác về lâu dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh lương thực và môi trường sinh thái.

2.2. Khó khăn ảnh hưởng đến sinh kế người dân tộc thiểu số

Dân cư tại Lạc Long chủ yếu là dân tộc Mường, với đời sống phụ thuộc lớn vào nông nghiệp. Tỷ lệ đói nghèo và trình độ văn hóa thấp là một trong những rào cản lớn. Các kỹ thuật canh tác trên đất dốc hiệu quả đòi hỏi sự đầu tư và trình độ cao hơn, tạo ra một bất cập lớn giữa tiềm năng đất đai và năng lực của người dân. Tập quán canh tác du canh, đốt nương làm rẫy tuy đã giảm nhưng vẫn còn tồn tại, gây tác động xấu đến tài nguyên rừng và đất. Việc thiếu vốn khiến người dân khó chuyển đổi sang các mô hình nông lâm kết hợp hay trồng cây lâu năm có giá trị kinh tế cao. Thị trường tiêu thụ nông sản không ổn định cũng làm giảm động lực sản xuất, khiến sinh kế người dân tộc thiểu số trở nên bấp bênh.

III. Các hệ thống canh tác trên đất dốc phổ biến tại Lạc Long

Qua khảo sát thực địa tại Lạc Long, nghiên cứu đã xác định và phân tích 4 hệ thống canh tác trên đất dốc chính, mỗi hệ thống bao gồm nhiều công thức canh tác (CTCT) đặc thù. Hệ thống rừng trồng chủ yếu là trồng keo thuần loài hoặc kết hợp keo với luồng, tận dụng đất lâm nghiệp để phát triển kinh tế dài hạn và bảo vệ môi trường. Hệ thống nương rẫy là phương thức canh tác truyền thống, tập trung vào các cây lương thực ngắn ngày như ngô độc canh, sắn độc canh, hoặc cây trồng xen canh giữa ngô và lạc để cải tạo đất. Hệ thống ruộng bậc thang được áp dụng ở những nơi có độ dốc thấp hơn, chủ yếu để độc canh lúa nước hai vụ, đảm bảo an ninh lương thực cho các hộ gia đình. Cuối cùng, hệ thống vườn nhà là nơi phát triển đa dạng các loại cây trồng như mía, chè, vải, nhãn, kết hợp trong các mô hình nông lâm kết hợp quy mô nhỏ. Việc phân tích sâu từng CTCT trong các hệ thống này giúp nhận diện được các mô hình hiệu quả và những điểm cần cải tiến trong nghiên cứu hệ thống canh tác trên đất dốc tại xã Lạc Long.

3.1. Phân tích hệ thống canh tác rừng trồng và nương rẫy

Hệ thống rừng trồng (110,82 ha) tập trung vào cây keo và luồng. CTCT Keo thuần loài và Keo + Luồng được ưa chuộng do cây sinh trưởng nhanh, ít sâu bệnh và có giá trị kinh tế ổn định. Người dân thường trồng xen ngô trong 1-2 năm đầu để lấy ngắn nuôi dài. Hệ thống nương rẫy là hình thức canh tác đất dốc phổ biến nhất, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về xói mòn đất. Các CTCT chính bao gồm: Sắn độc canh (dễ trồng nhưng gây suy thoái đất), Ngô độc canh (2 vụ/năm, lợi nhuận phụ thuộc thời tiết), và Ngô + Lạc (mô hình cây trồng xen canh giúp cải tạo đất nhờ khả năng cố định đạm của cây lạc).

3.2. Mô hình canh tác ruộng bậc thang và vườn nhà truyền thống

Hệ thống ruộng bậc thang là một kỹ thuật canh tác trên đất dốc truyền thống, giúp hạn chế rửa trôi và giữ nước. Tại Lạc Long, mô hình này chủ yếu là độc canh lúa nước (2 vụ/năm) và lạc độc canh. Tuy nhiên, năng suất chưa cao do phụ thuộc vào nước trời và giống cũ. Hệ thống vườn nhà, với độ dốc thấp (5-10%), là nơi đa dạng hóa cây trồng. Các CTCT tiêu biểu là Vải + Chè, Mía độc canh, và Vải + Nhãn. Đặc biệt, CTCT Keo + Vải + Ngô là một mô hình nông lâm kết hợp điển hình, tận dụng không gian đa tầng tán để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất, cho thấy tiềm năng xây dựng một hệ thống nông nghiệp bền vững ngay tại hộ gia đình.

IV. Phương pháp đánh giá hiệu quả hệ thống canh tác đất dốc

Để xác định mô hình tối ưu, việc đánh giá hiệu quả của các hệ thống canh tác trên đất dốc được tiến hành trên ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, nghiên cứu sử dụng các chỉ tiêu động như NPV (Giá trị hiện tại ròng), BCR (Tỷ suất lợi ích/chi phí) và IRR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ) cho cây dài ngày; và phân tích lợi nhuận, tỷ suất thu nhập/chi phí cho cây ngắn ngày. Kết quả cho thấy các mô hình nông lâm kết hợp (Keo + Vải + Ngô) và mô hình chuyên canh cây công nghiệp (Mía độc canh) mang lại hiệu quả kinh tế nông nghiệp cao nhất. Về xã hội, hiệu quả được đánh giá qua khả năng tạo việc làm, giá trị ngày công và mức độ chấp nhận của người dân. Các mô hình xen canh thu hút nhiều lao động và được người dân ủng hộ cao. Về môi trường, việc đánh giá dựa trên lượng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật sử dụng và khả năng bảo tồn đất và nước. Các mô hình có cây lâm nghiệp, cây trồng xen canh họ đậu và sử dụng nhiều phân hữu cơ được đánh giá cao về mặt bền vững, giảm thiểu tác động môi trường của nông nghiệp.

4.1. Phân tích hiệu quả kinh tế nông nghiệp của từng mô hình

Kết quả phân tích cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về hiệu quả kinh tế nông nghiệp giữa các công thức canh tác. Đối với cây dài ngày, CTCT Keo + Vải + Ngô cho lợi nhuận cao nhất (NPV/năm = 7.247,68 nghìn đồng), theo sau là Vải + Chè (NPV/năm = 4.918,35 nghìn đồng). Ngược lại, CTCT Vải + Nhãn cho hiệu quả âm do năng suất thấp và kỹ thuật chăm sóc kém. Đối với cây ngắn ngày, CTCT Mía độc canh dẫn đầu về lợi nhuận (14.720 nghìn đồng/ha/năm), tiếp đến là Lạc độc canh. Các mô hình độc canh trên nương rẫy như Ngô và Sắn cho lợi nhuận thấp nhất, cho thấy sự kém hiệu quả của phương thức canh tác này.

4.2. Đánh giá tác động môi trường của nông nghiệp đất dốc

Các mô hình canh tác đất dốc khác nhau gây ra những tác động môi trường khác nhau. CTCT Keo + Luồng được đánh giá cao nhất về mặt môi trường do không sử dụng thuốc hóa học, lượng phân vô cơ thấp và khả năng cải tạo đất tốt. Ngược lại, CTCT Vải + Nhãn và các mô hình độc canh cây ngắn ngày (Ngô, Sắn) có tác động tiêu cực hơn do sử dụng nhiều phân bón vô cơ và thuốc trừ sâu, trong khi khả năng che phủ và bảo vệ đất kém, làm tăng nguy cơ xói mòn đất. Mô hình trồng xen cây họ đậu như Ngô + Lạc có tác động tích cực hơn nhờ khả năng cố định đạm và cải thiện độ phì của đất. Đây là cơ sở để khuyến khích các kỹ thuật canh tác trên đất dốc thân thiện với môi trường.

V. Top mô hình canh tác trên đất dốc hiệu quả nhất Lạc Long

Dựa trên phân tích tổng hợp, nghiên cứu đã xác định các mô hình canh tác ưu việt, là hướng đi cho phát triển nông thôn miền núi tại Lạc Long. Đứng đầu là mô hình nông lâm kết hợp, cụ thể là CTCT Keo + Vải + Ngô, với chỉ số hiệu quả tổng hợp (Ect) cao nhất (0,80). Mô hình này cân bằng được cả ba mục tiêu: kinh tế, xã hội và môi trường. Nó không chỉ mang lại lợi nhuận cao, tạo nhiều việc làm mà còn giúp bảo tồn đất và nước hiệu quả. Đối với nhóm cây ngắn ngày, CTCT Mía độc canh nổi bật với chỉ số Ect là 0,81, cho thấy tiềm năng phát triển cây công nghiệp ngắn ngày trong hệ thống vườn nhà. Một mô hình đáng chú ý khác là Lạc độc canh hoặc cây trồng xen canh Lạc với Ngô, không chỉ cho thu nhập khá mà còn có tác dụng cải tạo đất, giảm thiểu suy thoái đất. Các mô hình này đều có điểm chung là đa dạng hóa cây trồng, tận dụng không gian và thời gian, áp dụng các kỹ thuật canh tác trên đất dốc thông minh như trồng cây theo tầng tán và sử dụng thảm thực vật che phủ đất tự nhiên từ cây họ đậu.

5.1. Mô hình nông lâm kết hợp Hướng đi cho nông nghiệp bền vững

Mô hình nông lâm kết hợp là giải pháp tối ưu cho canh tác đất dốc. Bằng cách kết hợp cây lâm nghiệp (Keo), cây ăn quả (Vải) và cây lương thực (Ngô) trên cùng một diện tích, mô hình này tạo ra một hệ sinh thái đa tầng, có khả năng chống xói mòn đất vượt trội. Tán lá của cây lâm nghiệp và cây ăn quả giúp giảm tác động của mưa, trong khi hệ rễ phức hợp giúp giữ đất. Việc trồng xen cây ngắn ngày giúp nông dân có thu nhập ngay trong những năm đầu, giải quyết bài toán kinh tế trước mắt. Đây chính là con đường hướng tới một hệ thống nông nghiệp bền vững, vừa tối đa hóa hiệu quả kinh tế nông nghiệp, vừa bảo vệ môi trường.

5.2. Kỹ thuật bảo tồn đất và nước qua thảm thực vật che phủ

Một trong những kỹ thuật canh tác trên đất dốc hiệu quả nhất được đề xuất là sử dụng cây che phủ đất. Nghiên cứu đề xuất cải tiến các mô hình độc canh bằng cách trồng xen các loại cây họ đậu như lạc dại hoặc đậu tương. Các loại cây này phát triển nhanh, tạo thành một lớp thảm thực vật che phủ đất, giúp giữ ẩm, hạn chế cỏ dại và quan trọng nhất là bảo vệ lớp đất mặt khỏi bị rửa trôi. Hơn nữa, chúng còn có khả năng cố định đạm từ không khí, cung cấp một lượng dinh dưỡng tự nhiên cho đất, giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học. Đây là một giải pháp đơn giản, chi phí thấp nhưng mang lại hiệu quả cao trong việc bảo tồn đất và nước.

VI. Giải pháp phát triển hệ thống canh tác bền vững tại Lạc Long

Để phát triển nông thôn miền núi tại Lạc Long, việc cải tiến và nhân rộng các hệ thống canh tác trên đất dốc hiệu quả là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên kết quả nghiên cứu và phân tích SWOT, một số giải pháp chiến lược đã được đề xuất. Trước hết, cần tập trung vào việc chuyển đổi các mô hình độc canh trên nương rẫy sang các mô hình nông lâm kết hợp hoặc xen canh với cây họ đậu để chống xói mòn đất và cải tạo đất. Thứ hai, cần có chính sách hỗ trợ vốn và kỹ thuật từ chính quyền địa phương để người dân có thể đầu tư vào các giống cây trồng chất lượng cao và áp dụng các kỹ thuật canh tác trên đất dốc tiên tiến. Việc tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao khoa học công nghệ là rất quan trọng để nâng cao trình độ cho nông dân. Thứ ba, cần xây dựng các mô hình trình diễn để người dân có thể trực tiếp học hỏi và đánh giá tính khả thi trước khi nhân rộng. Cuối cùng, việc quy hoạch vùng sản xuất gắn liền với thị trường tiêu thụ sẽ giúp đảm bảo đầu ra ổn định, nâng cao hiệu quả kinh tế nông nghiệp và tạo động lực cho người dân xây dựng một hệ thống nông nghiệp bền vững cho tương lai.

6.1. Phân tích SWOT và cơ hội cho nông nghiệp tại địa phương

Phân tích SWOT cho thấy Lạc Long có điểm mạnh là điều kiện tự nhiên thuận lợi, quỹ đất rộng và nguồn lao động dồi dào. Tuy nhiên, điểm yếu là trình độ dân trí chưa cao, kỹ thuật canh tác lạc hậu và đất đang bị thoái hóa. Cơ hội đến từ các chính sách, dự án phát triển nông nghiệp của nhà nước và sự quan tâm của chính quyền địa phương. Thách thức lớn nhất vẫn là thị trường không ổn định và cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ. Việc nắm bắt cơ hội để khắc phục điểm yếu và đối mặt với thách thức là chìa khóa để phát triển nông thôn miền núi.

6.2. Đề xuất cải tiến hệ thống canh tác hướng tới tương lai

Nghiên cứu đã đưa ra các đề xuất cụ thể để cải tiến các công thức canh tác hiện có. Ví dụ, CTCT Keo thuần loài có thể được cải tiến thành Keo + dong riềng hoặc Keo + sắn + mây. CTCT Ngô độc canh nên chuyển thành Ngô + lạc dại để bảo vệ đất. Đối với vườn nhà, có thể trồng xen lạc dại vào vườn Vải + Nhãn để giữ ẩm và hạn chế cỏ dại. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc tăng năng suất mà còn hướng đến mục tiêu xây dựng một hệ thống nông nghiệp bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường, đảm bảo sinh kế người dân tộc thiểu số một cách lâu dài.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 DAT VAN DE Nông nghiệp là một ngành có vị trí quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, là một bộ phận không thể tách rời trong phát triển nông thôn và miền núi. Phát triển kinh tế nông nghiệp nông thôn, đặc biệt ở nông thôn miền núi là đường lối có tính chiến lược của Đảng và Nhà nước tahhiệN hay. Nước ta có 3/4 là đồi núi, địa hình chia e tphức tạp; gây ; nhiều khó, khăn cho canh tác nông lâm nghiệp. Nhưng đây lại là nguồn thu nhập chính cho người dânở vùng trung du miễn núi.

Vì thế đời' Sống của người dân còn ở mức thấp, nhiều vùng tỷ lệ đói nghèo còn 'cão. Bên cạnh đó ở nơi đây khả năng tiếp cận về y tế giáo dục và các dịch vụ văn hóa'khác của người dân rất hạn chế dẫn đến hoạt động sản xuất đạp nhiều khó khăn. Chính vì vậy, việc nghiên cứu các hệ thống canh tác đẻ từ đó tink ra các giải pháp phát triển sản xuất nông lâm nghiệp nâng cao. chất lượng, babe sống cho người dân là điều rất cần thiết.

Bởi nếu nghiên cứu tốt và. cải thiện các hệ thống canh tác một cách hợp lý và có hiệu quả không những khai thác nguồn tài nguyên của nông hộ và địa phương mà còn nu san, lượng nông nghiệp và tăng thu nhập trên một đơn vị diện tích canh. icá ma còn giảm được hiện tượng xói mòn, tận dụng và tiết kiệm nước giảm chỉ phí bảo vệ thực vật, tăng độ màu mỡ của đất đảm bảo cho canh. PA vững và bảo vệ môi trường.

Trên thế Gos “an 'canh tác đang là mối quan tâm của nhiều nước, đặc biệt là nhị fo he triển, đây là một trong những đầu mối để phát triển nôn; cm) ỗi quốc gia. Ở Việt Nam, mỗi vùng khác nhau lại có các tác khác nhau phù hợp với địa phương của từng vùng.Ở miễn núi, phần lớn sản xuất nông nghiệp chủ yếu là canh tác trên đất dốc đặc điểm của loại hình canh tác này là trên các sườn núi hoàn toàn canh tác nhờ vào nước trời sự rửa trôi mạnh và xói mòn xảy ra mạnh trong một chu ky canh tác. Do vậy người dân gặp rất nhiều rủi ro khi canh tác họ không những không nâng cao thu nhập mà còn có nguy cơ mắt đất canh tác. Đặc biệt 1 trong giai đoạn hiện nay hiện tượng biến đổi khí hậu xảy ra mạnh mẽ.

Xuất phát từ lý do trên nên người dân chỉ dựa vào các hệ thống canh tác sản xuất để đáp ứng nhu cầu trước mắt mà không lâu dài. Chính vì vậy một lần nữa khẳng định tiến hành thâm canh theo chiều sâu trong nông lâm nghiệp trên cơ sở phát triển hợp lý các hệ thống canh tác là điều rất cần thiết, nhằm đảm bảo nâng cao đời sống người dân đồng thời cải thiện va bao ve môi trường sinh thái. tye > Lạc Long là một trong những xã miền núi thuộc huyện Lạc Thủy, tỉnh Hòa Bình, có diện tích đất canh tác chủ yếu là các đồi múi với độ dốc lớn. Hiện tại ở địa phương đã có một số hệ thống enh tac; rừng trồng, nương rẫy, vườn nhà và ruộng lúa, với nhiều phương thức canh tác gieo trồng khác nhau.

Tuy nhiên hiệu quả của các hệ thống“ñay\n chưa được đánh giá đầy đủ. Nhiều nơi có độ dốc khá lớn dẫn đến việc canh tác khó khăn hiện tượng xói mòn rửa trôi, ô nhiễm môi trường diễn ratất!QÀnh, đất có nguy cơ bạc màu. Mặc khác các hệ thống canh tác ở đây vẫn chưa được đầu tư và quan tâm phát triển đúng mức nênchưa h4 xứng với tiềm năng của địa phương. Do vậy vấn đề đặt ra hiện nay (lề phái lựa chọn được các hệ thống canh tác phù hợp đem lại hiệu quả cáo VỀ kinh tế, xã hội, môi trường.

Xuất phát từ những lý do trên, chúng, tôi thực hi dé tai: Nghiên cứu một số hệ thống canh tác trên đất dốc tại xã Lạc Xông, huyện Lạc Thủy, tỉnh Hòa Bình”. (sy Chuong 2 TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 2. Khái niệm về đất dốc Dat dốc là đất có bề mặt nằm ngang thường gồ.ghề hoặc lượn sóng, nằm nghiêng là mặt dốc hoặc sườn dốc, góc tạo bởi sườn dốc. và mặt nằm ngang là độ dốc của mặt đất [1 I].

: , Dựa vào tình trạng mặt đất dốc như thế nac "người nếp dân có hướng, sử dụng đất và các biện pháp canh tác phù hợp pipe. - Đất dốc nhẹ: dưới 15° làm ruộng, bac thang va vườn nhà. - Đắt dốc vừa: từ 16° - 25° làm ruộng bậc thang, vườn nhà, vườn rừng. - Đất dốc mạnh: từ 259 - 35% tary AED, định canh, vườn rừng.

- Dat dốc mạnh > 35° khoanh nuôi bảo vệ rừng. Tiềm năng của đắt dốc _ „ ` a. Tiềm năng mở rộngdat canh tác ; Đất dốc là một bộ phận x trong: trong sản xuất nông nghiệp chiếm khoảng 973 triệu ha (ức ing, 60%) trong 1.500 triệu ha đất sản xuất nông nghiệp trên thế giới. 6 vigtNam, đất đốc chiếm khoảng 74% đất tự nhiên.

Trong diện tích 9,4 triệu ha đất nông nefiep chỉ có 4,06 triệu ha là đất lúa, còn trên 5 triệu ha chủ yếu là đất dốc, trong đó đất nương rẫy trồng lúa khoảng 640 ngàn ha, diện tích còn lại là đất rù và đất chưa sử dụng. Do hầu hết đất bằng đã được sử dụng khá triệt để, i ld nơi duy nhất còn tiềm năng mở rộng đất canh tác. Theo Trần Đức lành (1996). Rừng không chỉ:là nguồn lợi tự nhiên quý giá về kinh tế, mà còn có giá trị cao trong bảo vệ môi trường, lưu giữ nguồn nước, cung cấp điều hoà ôxy và cacbon.

Ở Việt Nam, rừng chỉ tồn tại ở vùng cao đất dốc. Tiém ning sin xudt cay hang hod va da dang sản phẩm So với miền xuôi thi cơ cấu cây trồng ở miền núi da dạng hơn nhiều. Trong khi hầu hết đất bằng ở miền xuôi phải dành cho sản xuất lương thực thì miền núi là nơi có tiềm năng đất đai để trồng cây ăn quả, cây lương thực có giá trị cao, đó là chưa kể các loài rau quả ôn đới trồng trên các vùng núi cao. Tiềm năng phát triển chăn nuôi Š ọ Muốn đưa chăn nuôi thành ngành sản xuất chính) thì phải kkhai thác tiềm năng đất đai và cây thức ăn gia súc ở miền m.

rộng chăn nuôi ở miền xuôi thì sẽ gặp trở ngại lớn về môi trường. Hơn nữa đối với đại gia súc thì sẽ không có đủ đất để xây dựng chuồng trại, khu chăn thả và khu đồng cỏ. Chỉ có miền núi mới đáp ứng được nhyết ĐÀ: cầu này. Tiềm năng phát triển nguồn điện ~ Do có địa hình cao và nguồn nước dồi dào, miền núi là nơi có tiềm năng thuỷ điện rất lớn.

Các hồ chứa nước vừa phục vụ thuỷ điện vừa là nguồn nước tưới trong mùa khô và điều Hoa a lụt trong mùa mưa. Hiện nay, nguồn năng lượng điện củaViệt AP chủ yến dựa vào thuỷ Tóm lại, tuy còn Aiea, trở. ngại nhưng miền núi là nơi có nhiều tiềm năng cơ bản cho sự,phát triển, Vì vây, cần quan tâm nhiều để vừa thúc đẩy sản xuất, đáp ứng, ñhu cầu cuộc sống của nông dân vùng cao, vừa phải bảo vệ tài nguyên và Gs visu tồn tại và phát triển lâu dài của cả dân tộc. Hạn củ ắc.

Xe Fs, ¡ - Xói mòn y ôi là những mối đe doạ thường xuyên đối với đất dốc và vùng nhiệt đới:ẩm, gây nên sự mắt dinh dưỡng và độ phì của lớp đất mặt, dẫn đến sự axít hoá trong, đất. Những tác động này thậm chí còn trở nên tồi tệ hơn nếu như đất canh tác không có thảm thực vật che phủ hoặc là đất bị đốt cháy trước mùa mưa. Có thé nói đây là một trong những trở ngại nghiêm trọng nhất khi sử dụng đất dóc. - Quá trình rửa trôi, xói mòn đất từ các sườn núi đồi dốc vào mùa mưa đã bóc đi hàng năm hàng chục đến hàng trăm tấn đất/ha làm tầng đất mặt mỏng dần, nghèo kiệt dinh dưỡng và rồi dẫn đến xói mòn trơ sỏi đá không còn khả năng sản xuất, đất bị suy thoái.

Diện tích đắt trồng đồi núi trọc ở Việt Nam rất lớn, xấp xỉ 10 triệu ha là nguyên nhân han chế khả năng sản xuất nông nghiệp cũng như ảnh hưởng đến môi trường sinh thấi Vùng đôi núi (mưa lũ, hoang mạc hóa, sa mạc ) , › b. Sự thoái hoá đất Do đất rừng bị phá và đốt để trồng cây hàng nam lam lương thực, đất dốc ở nhiều vùng ngày càng bị thoái hoá nghiêm trong: Theo Garrity D.P (1993), có rất nhiều lý do dẫn đến những hạn chế và sự bắtồn định sản lượng trên đất dốc, nhưng nguyên nhân chủ yếu nhất vẫn là do thoáíØ4)Mát nhanh cả về mặt sinh học, lý và hoá học. Việc tăng độc tố nhôm trong đất là do đấtbị axít hoá. Thêm vào đó là sự giảm đáng kể của cá nguyên tố vi lượng như: P,K;Ca, Mn, Zn.

e Hạn hán vào mùa khô ` k Việc giữ nước trên đất dốc là một vấn đề thực sự khó khăn nên việc canh tác phải phụ thuộc nhiều vào lượng mưa. Luôn luôn có những đợt hạn hán nghiêm trọng vàomù khô. Ở nhiều vùng còn không có đủ nước cho con người cũng như động vật. Hạn shan là khó khăn chính đối với đất dốc, nếu mưa chỉ đến muộn.

khoảng 1 tháng so với dự tính thì một vụ mùa thất bại là chắc chắn.mùakhô là do sự mất rừng cũng như do việc canh tác bừa lên % ợc trên đất dốc. “CỐ w biệt ^ A ”, # ui iét dia phương bi cách biệt khỏi các trung tâm phat trién, vi vậy mà cơ sở vật chất oan vô cùng thiếu thốn. Chính vì điều này đã gây ảnh hưởng xấu đến sự phát triển kinh tế. Do nghèo nàn lạc hậu về giao thông vận tải, nhiều vùng đất dốc bị tách biệt khỏi thị trường nên nhu cầu trao đổi hàng hoá của người dân bị hạn chế.

Điều này đã làm chậm quá trình thay đổi cơ cấu cây trồng (từ việc du canh bằng cách đốt 5 nương làm rẫy để trồng cây hàng năm đến việc trồng cây lâu năm có giá trị kinh tế cao) nhằm bảo vệ đất dốc khỏi bị xói mòn. Tỷ lệ đói nghèo và trình độ văn hoá thấp Dân cư các vùng đất dốc chủ yếu là dân tộc thiêu số với tỷ lệ đói nghèo cao hơn, còn trình độ hiểu biết thì lại thấp hơn so với mức trung bình của cả nước. Công việc chống xói mòn, bảo vệ nguồn nước-và trồng, cây cho hiệu quả kinh tế đòi hỏi sự đầu tư cao hơn và kỹ thuật canh tác cũng cao hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ