Tổng quan nghiên cứu

Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tình trạng kháng thuốc kháng sinh đang trở thành mối đe dọa y tế nghiêm trọng tại khu vực Đông Nam Á, nơi sinh sống của hơn 25% dân số toàn cầu. Sự lạm dụng kháng sinh phổ biến trong chăn nuôi gia súc, nuôi trồng thủy hải sản và nguồn xả thải từ bệnh viện đã khiến dư lượng kháng sinh xâm nhập sâu vào các nguồn nước mặt tự nhiên. Tetracycline (TC, công thức C22H24N2O8) là nhóm kháng sinh phổ rộng có khả năng tồn lưu cao, gây biến đổi hệ vi sinh và làm gia tăng nguy cơ hình thành các chủng siêu vi khuẩn kháng thuốc.

Vấn đề đặt ra là các phương pháp xử lý kháng sinh hiện nay bằng vật liệu cao cấp như than sinh học biến tính nhiệt độ cao (BC-KOH đạt diện tích bề mặt 2457,37 m2/g) hay oxit graphen (GO với dung lượng hấp phụ 313 mg/g) thường có chi phí đắt đỏ, khó áp dụng rộng rãi tại các quốc gia đang phát triển. Nhằm giải quyết bài toán kinh tế và kỹ thuật này, luận văn thạc sĩ Hóa Phân tích của tác giả Phạm Thị Hồng Nguyệt, dưới sự hướng dẫn của PGS. Ngô Thị Mai Việt tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên (bảo vệ năm 2020), đã tập trung nghiên cứu biến tính đá ong tự nhiên (ĐOTN) tại Thạch Thất, Hà Nội bằng polyme mang điện âm natri polystyren sunfonat (PSS, khối lượng phân tử M = 1000 kg/mol) nhằm tạo ra vật liệu đá ong biến tính (ĐOBT) để xử lý triệt để kháng sinh tetracycline.

Nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn to lớn khi tận dụng nguồn khoáng sét tự nhiên dồi dào của Việt Nam chứa tới 40,1% Fe2O3 và 33,2% SiO2 để chế tạo vật liệu hấp phụ chi phí thấp. Kết quả thực nghiệm cho thấy vật liệu ĐOBT đạt hiệu suất hấp phụ PSS lên tới 93,08% ở điều kiện tối ưu và loại bỏ gần như 100% nồng độ tetracycline trong mẫu nước thải ao nuôi cá thực tế, đồng thời duy trì độ bền tái sử dụng qua 4 chu kỳ giải hấp liên tiếp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của lý thuyết hấp phụ bề mặt, động học phân tử và hóa học chất điện ly polyme. Các khung lý thuyết chính bao gồm:

  • Lý thuyết biến tính bề mặt bằng polyelectrolyte: Polystyrene sulfonate (PSS) là một polyme mang điện âm mạnh nhờ chứa các nhóm chức sulfonate (-SO3-). Khi tiếp xúc với bề mặt khoáng vô cơ mang điện tích trái dấu, lực hút tĩnh điện kết hợp với tương tác kỵ nước giữa các chuỗi polyme giúp PSS phủ đều lên bề mặt đá ong, tạo ra các trung tâm hoạt tính tích điện âm bền vững không phụ thuộc vào độ biến thiên pH rộng.
  • Mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich: Mô hình Langmuir giả định quá trình hấp phụ đơn lớp đồng nhất trên các tâm hoạt tính có năng lượng tương đương, trong khi mô hình Freundlich mô tả quá trình hấp phụ đa lớp trên bề mặt dị thể không đồng nhất.
  • Lý thuyết trạng thái ion hóa của kháng sinh: Phân tử tetracycline có 3 hằng số phân ly axit đặc trưng gồm pKa1 = 3,3; pKa2 = 7,7 và pKa3 = 9,7. Do đó, tetracycline tồn tại ở dạng cation (TCH3+) khi pH < 3,3; dạng ion lưỡng cực (TCH20) trong khoảng pH từ 3,3 đến 7,7; và chuyển sang dạng anion (TCH- hoặc TC2-) khi pH > 7,7. Việc kiểm soát điện tích phân tử quyết định trực tiếp đến cơ chế tương tác tĩnh điện giữa chất bị hấp phụ và bề mặt vật liệu.

Phương pháp nghiên cứu

  • Nguồn dữ liệu và cỡ mẫu thực nghiệm: Toàn bộ thí nghiệm hấp phụ tĩnh được thiết kế lặp lại 3 lần (n = 3) để tính toán giá trị trung bình và độ lệch chuẩn (SD). Cỡ mẫu vật liệu chuẩn định lượng là 0,125 g cho mỗi 25 mL dung dịch PSS hoặc tetracycline (tỷ lệ 5 mg/mL đối với ĐOBT) và 0,200 g cho 25 mL đối với ĐOTN (tỷ lệ 8 mg/mL). Dữ liệu được khảo sát toàn diện qua các dải biến thiên: pH từ 3 đến 10, lực ion NaCl từ 0 đến 200 mM, thời gian tiếp xúc từ 15 đến 240 phút và nồng độ chất tan ban đầu từ 1 đến 500 mg/L.
  • Phương pháp chọn mẫu: Mẫu đá ong tự nhiên được thu thập đại diện theo phương pháp lấy mẫu khoáng tầng phong hóa tại huyện Thạch Thất, Hà Nội. Mẫu nước thải thực tế được lấy mẫu ngẫu nhiên tại ao nuôi cá rô phi thuộc Trung tâm Đào tạo Nghiên cứu & Phát triển Thủy sản (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) vào hồi 16h30 ngày 03/09/2020.
  • Phương pháp phân tích quang phổ và đặc trưng hóa lý:
    • Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis trên máy Shimadzu UV-1700 được lựa chọn nhờ độ nhạy cao, giới hạn phát hiện thấp và thời gian đo nhanh. Bước sóng 224,4 nm được dùng để xác định PSS nồng độ thấp (dưới 20 mg/L) và bước sóng 261,4 nm cho nồng độ cao (từ 20 đến 500 mg/L). Nồng độ tetracycline được đo chính xác tại hai bước sóng hấp thụ đặc trưng là 277,4 nm và 356,4 nm.
    • Cấu trúc và tính chất bề mặt vật liệu được đánh giá thông qua kính hiển vi điện tử quét SEM (Jeol 6490 JED 2300), diện tích bề mặt riêng BET (Tristar 3000 V6 tại nhiệt độ 77 K), quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier FT-IR và phép đo điện thế zeta trên thiết bị Zetasizer Nano ZS.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình thực nghiệm đã xác lập được hệ thống dữ liệu định lượng chính xác về khả năng biến tính và xử lý kháng sinh của vật liệu:

  • Tối ưu hóa quá trình hấp phụ PSS trên đá ong tự nhiên: Hiệu suất hấp phụ PSS đạt giá trị cực đại 93,08% ở điều kiện pH 4, nồng độ muối NaCl 50 mM, tỷ lệ chất hấp phụ 5 mg/mL và thời gian lắc 150 phút. Tại điểm tối ưu này, dung lượng hấp phụ PSS đạt xấp xỉ 3,70 mg/g với nồng độ PSS ban đầu 20 mg/L. Khi tăng pH từ 5 lên 10, hiệu suất hấp phụ PSS giảm mạnh từ 72,78% xuống chỉ còn 7,39% do bề mặt đá ong bị khử proton và gia tăng nồng độ ion OH- cạnh tranh.
  • Khả năng tách loại tetracycline vượt trội của ĐOBT: Ở điều kiện tối ưu (pH 4, nồng độ nền NaCl 10 mM, thời gian lắc 180 phút), vật liệu ĐOBT cho hiệu suất xử lý tetracycline đạt trên 92% với liều lượng chỉ 5 mg/mL. Trong khi đó, đá ong tự nhiên chưa biến tính cần tới liều lượng 8 mg/mL nhưng chỉ đạt hiệu suất hấp phụ thấp hơn đáng kể.
  • Mô hình động học và dung lượng hấp phụ cực đại: Động học hấp phụ tetracycline trên cả ĐOTN và ĐOBT đều tuân theo mô hình động học bậc hai giả kiến với hệ số tương quan R2 đạt trên 0,99. Quá trình hấp phụ đẳng nhiệt mô tả hoàn hảo theo phương trình Langmuir, xác nhận cơ chế hấp phụ đơn lớp hóa học trên các tâm hoạt tính đồng nhất.
  • Hiệu quả xử lý mẫu thực và độ bền tái sử dụng: Phân tích mẫu nước nuôi cá rô phi cho thấy nồng độ tetracycline ban đầu khoảng gần 2 mg/L được xử lý triệt để với hiệu suất đạt xấp xỉ 100%. Khi tiến hành thử nghiệm thêm chuẩn ở hai mức 5 mg/L và 10 mg/L, hiệu suất loại bỏ vẫn duy trì trên 95%. Sau 4 chu kỳ giải hấp bằng dung dịch axit/kiềm loãng và biến tính lại bằng PSS, hiệu suất hấp phụ tetracycline của ĐOBT vẫn duy trì ổn định trên mức 85%.

Thảo luận kết quả

Cơ chế hấp phụ được giải thích rõ nét thông qua sự biến đổi điện tích bề mặt và cấu trúc hóa học. Bề mặt đá ong tự nhiên nguyên bản chứa 40,1% Fe2O3 và 15% Al2O3, tích điện dương ở môi trường pH axit nhẹ (pH 4), tạo lực hút tĩnh điện mạnh với các gốc sulfonate mang điện âm của phân tử PSS. Sau khi biến tính, các chuỗi polyme PSS phủ lên bề mặt đá ong làm chuyển dịch thế zeta của vật liệu từ giá trị dương sang giá trị âm sâu. Khi đưa vào môi trường xử lý tetracycline ở pH 4, phân tử kháng sinh tồn tại chủ yếu ở dạng ion lưỡng cực mang điện dương cục bộ tại nhóm dimethylamin, dẫn đến tương tác hút tĩnh điện cực mạnh với các nhóm -SO3- tự do của màng PSS.

Về phương thức biểu diễn trực quan, các dữ liệu thực nghiệm trong luận văn có thể được chuyển hóa hiệu quả thành biểu đồ phân tán hồi quy tuyến tính biểu diễn sự phụ thuộc của Ccb/q theo Ccb trong mô hình Langmuir, đường cong động học nồng độ theo thời gian từ 15 đến 240 phút, cùng bảng đối sánh thành phần khoáng vật và thông số nhiệt động học. Kết quả phổ hồng ngoại FT-IR ghi nhận rõ các đỉnh dao động đặc trưng của liên kết S=O và khung vòng thơm sau khi biến tính. Khi so sánh với các vật liệu đắt tiền như than hoạt tính hay hạt nano kẽm oxit trên vỏ quả hồ trăn (dung lượng hấp phụ 98,717 mg/g), vật liệu ĐOBT chế tạo từ đá ong Thạch Thất thể hiện ưu thế vượt trội về tính sẵn có, giá thành rẻ và quy trình điều chế thân thiện với môi trường.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm phát triển và chuyển giao kết quả nghiên cứu vào thực tiễn bảo vệ môi trường, các giải pháp cụ thể được đề xuất như sau:

  • Chuẩn hóa quy trình điều chế vật liệu hấp phụ quy mô pilot: Hoàn thiện và chuẩn hóa dây chuyền nghiền sàng, rửa tuyển nổi và biến tính đá ong tự nhiên với dung dịch polyme PSS nồng độ 20-50 mg/L. Mục tiêu đạt công suất chế tạo từ 50 đến 100 kg vật liệu/mẻ trong giai đoạn 2026-2027 do nhóm nghiên cứu Hóa Phân tích thuộc Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên chủ trì thực hiện.
  • Thiết kế hệ thống cột lọc hấp phụ liên tục cho cơ sở nuôi trồng thủy sản: Triển khai lắp đặt modul cột lọc hấp phụ ĐOBT lưu lượng 10-20 m3/ngày đêm tại các trang trại nuôi tôm, cá tập trung. Đảm bảo target metric loại bỏ trên 95% dư lượng tetracycline, đưa nồng độ kháng sinh trong nước thải về dưới ngưỡng 0,05 mg/L theo quy chuẩn môi trường trước quý 4 năm 2027 do các doanh nghiệp thủy sản phối hợp với Sở Tài nguyên và Môi trường thực hiện.
  • Tối ưu hóa chu trình tái sinh và thu hồi hóa chất: Tự động hóa quy trình giải hấp tetracycline bằng hệ dung dịch kiềm/axit tuần hoàn kết hợp biến tính bổ sung PSS nhằm duy trì hiệu suất làm việc của vật liệu trên 80% sau 6 đến 8 chu kỳ tái sử dụng. Tiến độ triển khai trong vòng 18 tháng do các kỹ sư công nghệ môi trường đảm trách.
  • Xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật cho vật liệu khoáng tự nhiên biến tính: Ban hành hướng dẫn kỹ thuật sử dụng đá ong biến tính trong xử lý nước thải y tế và nông nghiệp, tích hợp vào danh mục công nghệ khuyến nông - khuyến ngư xanh của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn trong giai đoạn 2027-2030.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng chuyên sâu cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Hóa Phân tích, Hóa Môi trường: Tài liệu cung cấp quy trình chuẩn mực về khảo sát tối ưu hóa đa thông số, xây dựng đường chuẩn quang phổ UV-Vis tại các bước sóng 224,4 nm, 261,4 nm, 277,4 nm và mô hình hóa động học hấp phụ bậc hai chính xác.
  • Kỹ sư môi trường và chuyên gia thiết kế hệ thống xử lý nước thải: Tiếp cận giải pháp kỹ thuật sử dụng vật liệu khoáng biến tính polyelectrolyte để thiết kế các bể lọc tinh, module xử lý bậc ba loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy và dư lượng dược phẩm trong nước thải y tế.
  • Chủ trang trại và doanh nghiệp nuôi trồng thủy hải sản quy mô công nghiệp: Cung cấp giải pháp công nghệ giá thành rẻ, tận dụng khoáng sét bản địa để xử lý triệt để mầm mống kháng thuốc trong ao nuôi cá, tôm, bảo đảm an toàn sinh học và đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu thủy sản.
  • Cán bộ quản lý tại các Sở Khoa học & Công nghệ, Chi cục Thủy sản và Sở Tài nguyên & Môi trường: Có thêm căn cứ khoa học và số liệu thực chứng để xây dựng các chính sách khuyến khích ứng dụng khoáng sản địa phương vào công tác kiểm soát ô nhiễm nguồn nước.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao đá ong tự nhiên Thạch Thất cần được biến tính bằng PSS trước khi hấp phụ tetracycline?

Đá ong tự nhiên chứa tới 40,1% Fe2O3 và 33,2% SiO2 nhưng mật độ tâm hấp phụ chọn lọc đối với kháng sinh còn thấp. Việc biến tính bằng polystyrene sulfonate (PSS) giúp phủ một lớp phân tử mang điện âm dày đặc lên khung khoáng sét, làm tăng dung lượng hấp phụ tetracycline lên gấp nhiều lần ở pH 4 thông qua lực hút tĩnh điện mạnh mẽ giữa nhóm sulfonate (-SO3-) và cation tetracycline.

Điều kiện tối ưu nhất để thực hiện quá trình hấp phụ tetracycline trên vật liệu ĐOBT là gì?

Thực nghiệm xác định điều kiện tối ưu đạt được tại giá trị pH 4, nồng độ muối nền NaCl 10 mM, tỷ lệ khối lượng chất hấp phụ 5 mg/mL (tương ứng 0,125 g vật liệu trong 25 mL dung dịch) và thời gian tiếp xúc đạt trạng thái cân bằng là 180 phút. Tại điều kiện này, hiệu suất tách loại tetracycline đạt trên 92%.

Vật liệu ĐOBT sau khi xử lý kháng sinh có thể tái sinh bằng cách nào và độ bền ra sao?

Vật liệu ĐOBT đã hấp phụ tetracycline được rửa giải hoàn toàn bằng dung dịch HCl hoặc NaOH loãng, sau đó rửa sạch bằng nước cất đến pH trung tính, sấy khô ở 70°C và biến tính bổ sung bằng PSS. Qua 4 lần tái sử dụng liên tiếp, vật liệu vẫn duy trì hiệu suất hấp phụ tetracycline ổn định trên mức 85%, khẳng định độ bền cơ lý hóa vượt trội.

Sự có mặt của các ion kim loại lạ như Al3+, Cu2+, Zn2+ ảnh hưởng như thế nào đến khả năng xử lý?

Các ion kim loại đa hóa trị Al3+, Cu2+, Zn2+ có khả năng tạo phức vòng càng (chelate) bền vững với tetracycline, làm thay đổi cấu trúc không gian và dịch chuyển bước sóng hấp thụ cực đại của kháng sinh. Khi nồng độ ion kim loại trong nước tăng cao, chúng cạnh tranh tâm liên kết với vật liệu làm suy giảm nhẹ dung lượng hấp phụ của ĐOBT.

Kết quả thử nghiệm xử lý mẫu nước thải ao nuôi thủy sản thực tế đạt hiệu quả ra sao?

Khi thử nghiệm trên mẫu nước nuôi cá rô phi lấy tại Trung tâm Đào tạo Nghiên cứu & Phát triển Thủy sản (Đại học Thái Nguyên) có nồng độ tetracycline tự nhiên xấp xỉ 2 mg/L và thêm chuẩn ở mức 5-10 mg/L, vật liệu ĐOBT đã loại bỏ gần như 100% lượng kháng sinh, chứng minh khả năng ứng dụng thực tế xuất sắc trong môi trường nền phức tạp.

Kết luận

  • Luận văn đã xác lập thành công điều kiện tối ưu biến tính đá ong tự nhiên Thạch Thất bằng polyme mang điện âm PSS ở pH 4, nồng độ NaCl 50 mM, thời gian 150 phút với hiệu suất hấp phụ đạt 93,08%.
  • Làm sáng tỏ cấu trúc hóa lý và cơ chế hấp phụ tĩnh điện của vật liệu ĐOBT thông qua các phương pháp đo diện tích bề mặt riêng BET, hiển vi điện tử quét SEM, phổ hồng ngoại FT-IR và phép đo điện thế zeta.
  • Chứng minh hiệu quả tách loại vượt trội đối với kháng sinh tetracycline ở pH 4, tuân theo mô hình đẳng nhiệt Langmuir đơn lớp và phương trình động học bậc hai giả kiến.
  • Đánh giá thành công khả năng tái sinh vật liệu qua 4 chu kỳ giải hấp bằng axit/kiềm với hiệu suất hấp phụ luôn duy trì trên 85%.
  • Thử nghiệm xử lý thực tế thành công trên mẫu nước ao nuôi cá rô phi với hiệu suất loại bỏ tetracycline đạt xấp xỉ 100%.

Trong lộ trình giai đoạn 2026-2028, nghiên cứu cần tiếp tục mở rộng quy mô thử nghiệm dạng cột liên tục tại các trạm xử lý nước thải trang trại và bệnh viện. Các đơn vị nghiên cứu, doanh nghiệp và cơ sở nuôi trồng thủy sản hãy chủ động liên kết ứng dụng công nghệ vật liệu đá ong biến tính để xử lý triệt để ô nhiễm kháng sinh, bảo vệ an toàn nguồn nước và sức khỏe cộng đồng!